Toàn bộ từ vựng rau củ quả hạt tiếng Trung mới nhất hiện nay

Từ vựng tiếng Trung về các loại rau 1 Rau 蔬菜/ 青菜 Shūcài/ qīngcài 2 Rau mùi 香菜 xiāngcài 3…
CONTINUE READING

Tên các loại gia vị trong tiếng Trung thông dụng nhất hiện nay

Từ vựng gia vị tiếng Trung thường dùng tại Việt Nam 1 调料  Tiáo liào  Gia vị 2 生姜、姜 Shēng…
CONTINUE READING

Từ vựng tiếng Trung về Massage, Spa | Mẫu câu | Hội thoại thường dùng

Với vốn từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Massage, Spa trong bài viết này bạn có thể đi đến các…
CONTINUE READING

Bài 10: Tạm biệt trong tiếng Trung

(1)时间过得真快(shí jiān guò dé zhēn kuài). Time dose fly. (2)我们来跟您告别(wǒ men lái gēn nín gào bié). (3)这是一个小礼物(zhè shì yí gè…
CONTINUE READING

Toàn bộ từ vựng rau củ quả hạt tiếng Trung mới nhất hiện nay

Từ vựng tiếng Trung về các loại rau 1 Rau 蔬菜/ 青菜 Shūcài/ qīngcài 2 Rau mùi 香菜 xiāngcài 3…
CONTINUE READING

Tên các loại gia vị trong tiếng Trung thông dụng nhất hiện nay

Từ vựng gia vị tiếng Trung thường dùng tại Việt Nam 1 调料  Tiáo liào  Gia vị 2 生姜、姜 Shēng…
CONTINUE READING

Từ vựng tiếng Trung về Massage, Spa | Mẫu câu | Hội thoại thường dùng

Với vốn từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Massage, Spa trong bài viết này bạn có thể đi đến các…
CONTINUE READING

Bài 10: Tạm biệt trong tiếng Trung

(1)时间过得真快(shí jiān guò dé zhēn kuài). Time dose fly. (2)我们来跟您告别(wǒ men lái gēn nín gào bié). (3)这是一个小礼物(zhè shì yí gè…
CONTINUE READING