Từ vựng | Mẫu câu tiếng Trung chủ đề Nhà hàng, Khách sạn

Bít tết 牛排 Niúpái Buffet 自助餐 Zìzhùcān Căn hộ kiểu gia đình 家庭式房间 Jiātíng shì fángjiān Đại sảnh 大堂 Dàtáng Đặt cọc 订金 Dìngjīn Đặt phòng đơn 订单间

Từ vựng | Mẫu câu tiếng Trung chủ đề Nhà hàng, Khách sạn