Trong cuộc sống hằng ngày, việc giữ gìn không gian sống sạch sẽ, ngăn nắp và sử dụng các dịch vụ hỗ trợ gia đình là những chủ đề thường gặp trong giao tiếp tiếng Trung. Việc nắm vững các từ vựng và mẫu câu liên quan không chỉ giúp người học có thể miêu tả căn phòng, công việc nhà mà còn biết cách trao đổi về các dịch vụ trong cuộc sống thực tế. Bài học này giới thiệu các từ vựng về dọn dẹp, sắp xếp nhà cửa, dịch vụ giúp việc theo giờ và các mẫu câu giao tiếp thông dụng thông qua đoạn hội thoại gần gũi.
Bài viết đề cập đến nội dung sau: ⇓
1. Tổng quan bài học (Overview)
- Chủ đề: Dọn dẹp nhà cửa và dịch vụ giúp việc theo giờ (小时工)
- Mục tiêu bài học: Có khả năng sử dụng từ vựng để miêu tả không gian sống, nói về việc dọn dẹp và các dịch vụ gia đình; đồng thời nắm được hai điểm ngữ pháp quan trọng: câu kiêm ngữ (兼语句) với cấu trúc “sai khiến ai làm gì” và cấu trúc 是……的 dùng để nhấn mạnh thông tin trong một hành động đã xảy ra.
2. Từ mới
1. 小时工 / xiǎoshígōng / Danh từ / công nhân làm theo giờ; người làm thuê theo giờ
Ví dụ 1: 🔊 我们家请了一个小时工。
• (Wǒmen jiā qǐng le yí ge xiǎoshígōng.)
• Nhà chúng tôi thuê một người làm theo giờ.
Ví dụ 2: 🔊 这个小时工每天来我家打扫卫生。
• (Zhège xiǎoshígōng měitiān lái wǒ jiā dǎsǎo wèishēng.)
• Người làm theo giờ này mỗi ngày đến nhà tôi dọn dẹp.
小时 / xiǎoshí / Danh từ / giờ; tiếng đồng hồ
Ví dụ 1: 🔊 我每天学习三个小时。
• (Wǒ měitiān xuéxí sān ge xiǎoshí.)
• Mỗi ngày tôi học ba tiếng.
Ví dụ 2: 🔊 从这里到学校要一个小时。
• (Cóng zhèlǐ dào xuéxiào yào yí ge xiǎoshí.)
• Từ đây đến trường mất một tiếng.
2. 收拾 / shōushi / Động từ / dọn dẹp; sắp xếp gọn gàng
Ví dụ 1: 🔊 我正在收拾房间。
• (Wǒ zhèngzài shōushi fángjiān.)
• Tôi đang dọn dẹp phòng.
Ví dụ 2: 🔊 吃完饭以后,请收拾一下桌子。
• (Chī wán fàn yǐhòu, qǐng shōushi yíxià zhuōzi.)
• Ăn cơm xong, hãy dọn dẹp bàn một chút.
3. 变 / biàn / Động từ / thay đổi; biến thành
Ví dụ 1: 🔊 天气变冷了。
• (Tiānqì biàn lěng le.)
• Thời tiết trở lạnh rồi.
Ví dụ 2: 🔊 这几年,这个地方变得越来越漂亮了。
• (Zhè jǐ nián, zhège dìfang biàn de yuèláiyuè piàoliang le.)
• Mấy năm nay, nơi này trở nên ngày càng đẹp hơn.
4. 干净 / gānjìng / Tính từ / sạch sẽ
Ví dụ 1: 🔊 我的房间很干净。
• (Wǒ de fángjiān hěn gānjìng.)
• Phòng của tôi rất sạch sẽ.
Ví dụ 2: 🔊 请把桌子擦干净。
• (Qǐng bǎ zhuōzi cā gānjìng.)
• Hãy lau sạch cái bàn.
5. 整齐 / zhěngqí / Tính từ / ngăn nắp; gọn gàng
Ví dụ 1: 🔊 你的书桌收拾得很整齐。
• (Nǐ de shūzhuō shōushi de hěn zhěngqí.)
• Bàn học của bạn được sắp xếp rất gọn gàng.
Ví dụ 2: 🔊 教室里的桌椅摆得很整齐。
• (Jiàoshì lǐ de zhuōyǐ bǎi de hěn zhěngqí.)
• Bàn ghế trong lớp được xếp rất ngay ngắn.
6. 挂 / guà / Động từ / treo
Ví dụ 1: 🔊 墙上挂着一幅画。
• (Qiáng shàng guàzhe yì fú huà.)
• Trên tường treo một bức tranh.
Ví dụ 2: 🔊 请把这件衣服挂起来。
• (Qǐng bǎ zhè jiàn yīfu guà qǐlái.)
• Hãy treo bộ quần áo này lên.
7. 幅 / fú / Lượng từ / lượng từ dùng cho tranh
Ví dụ 1: 🔊 墙上有一幅山水画。
• (Qiáng shàng yǒu yì fú shānshuǐhuà.)
• Trên tường có một bức tranh phong cảnh.
Ví dụ 2: 🔊 我买了两幅漂亮的画。
• (Wǒ mǎi le liǎng fú piàoliang de huà.)
• Tôi đã mua hai bức tranh đẹp.
8. 山水画 / shānshuǐhuà / Danh từ / tranh phong cảnh
Ví dụ 1: 🔊 爷爷喜欢画山水画。
• (Yéye xǐhuan huà shānshuǐhuà.)
• Ông thích vẽ tranh phong cảnh.
Ví dụ 2: 🔊 墙上挂着一幅中国山水画。
• (Qiáng shàng guàzhe yì fú Zhōngguó shānshuǐhuà.)
• Trên tường treo một bức tranh phong cảnh Trung Quốc.
9. 窗台 / chuāngtái / Danh từ / bệ cửa sổ
Ví dụ 1: 🔊 窗台上放着几盆花。
• (Chuāngtái shàng fàngzhe jǐ pén huā.)
• Trên bệ cửa sổ đặt vài chậu hoa.
Ví dụ 2: 🔊 请不要把东西放在窗台上。
• (Qǐng bú yào bǎ dōngxi fàng zài chuāngtái shàng.)
• Vui lòng đừng đặt đồ lên bệ cửa sổ.
10. 摆 / bǎi / Động từ / đặt; bày
Ví dụ 1: 🔊 桌子上摆着很多水果。
• (Zhuōzi shàng bǎizhe hěn duō shuǐguǒ.)
• Trên bàn bày rất nhiều hoa quả.
Ví dụ 2: 🔊 妈妈把花摆在窗台上。
• (Māma bǎ huā bǎi zài chuāngtái shàng.)
• Mẹ đặt hoa lên bệ cửa sổ.
11. 盆 / pén / Danh từ / chậu
Ví dụ 1: 🔊 窗台上有三盆花。
• (Chuāngtái shàng yǒu sān pén huā.)
• Trên bệ cửa sổ có ba chậu hoa.
Ví dụ 2: 🔊 我想买一盆漂亮的花。
• (Wǒ xiǎng mǎi yì pén piàoliang de huā.)
• Tôi muốn mua một chậu hoa đẹp.
12. 整个 / zhěnggè / Tính từ / toàn bộ; cả
Ví dụ 1: 🔊 我整个下午都在家。
• (Wǒ zhěng ge xiàwǔ dōu zài jiā.)
• Cả buổi chiều tôi đều ở nhà.
Ví dụ 2: 🔊 整个房间都很干净。
• (Zhěng ge fángjiān dōu hěn gānjìng.)
• Cả căn phòng đều rất sạch sẽ.
13. 屋子 / wūzi / Danh từ / căn phòng; ngôi nhà
Ví dụ 1: 🔊 这个屋子很大。
• (Zhège wūzi hěn dà.)
• Căn phòng này rất lớn.
Ví dụ 2: 🔊 屋子里有很多家具。
• (Wūzi lǐ yǒu hěn duō jiājù.)
• Trong phòng có rất nhiều đồ nội thất.
14. 布置 / bùzhì / Động từ / bố trí; sắp xếp
Ví dụ 1: 🔊 我们正在布置新房间。
• (Wǒmen zhèngzài bùzhì xīn fángjiān.)
• Chúng tôi đang bố trí căn phòng mới.
Ví dụ 2: 🔊 她把客厅布置得很漂亮。
• (Tā bǎ kètīng bùzhì de hěn piàoliang.)
• Cô ấy trang trí phòng khách rất đẹp.
15. 回 / huí / Lượng từ / lần
Ví dụ 1: 🔊 我去过北京三回。
• (Wǒ qùguo Běijīng sān huí.)
• Tôi đã đi Bắc Kinh ba lần.
Ví dụ 2: 🔊 这件事我已经说过一回了。
• (Zhè jiàn shì wǒ yǐjīng shuō guo yì huí le.)
• Việc này tôi đã nói một lần rồi.
16. 上次 / shàngcì / Danh từ / lần trước
Ví dụ 1: 🔊 上次你去哪里了?
• (Shàngcì nǐ qù nǎlǐ le?)
• Lần trước bạn đã đi đâu?
Ví dụ 2: 🔊 我上次买的衣服很好看。
• (Wǒ shàngcì mǎi de yīfu hěn hǎokàn.)
• Bộ quần áo tôi mua lần trước rất đẹp.
17. 记得 / jìde / Động từ / nhớ
Ví dụ 1: 🔊 你还记得我的名字吗?
• (Nǐ hái jìde wǒ de míngzi ma?)
• Bạn còn nhớ tên tôi không?
Ví dụ 2: 🔊 我记得他住在北京。
• (Wǒ jìde tā zhù zài Běijīng.)
• Tôi nhớ là anh ấy sống ở Bắc Kinh.
18. 狗窝 / gǒuwō / Danh từ / chuồng chó
Ví dụ 1: 🔊 小狗正在狗窝里睡觉。
• (Xiǎogǒu zhèngzài gǒuwō lǐ shuìjiào.)
• Chú chó nhỏ đang ngủ trong chuồng.
Ví dụ 2: 🔊 我们给小狗做了一个新狗窝。
• (Wǒmen gěi xiǎogǒu zuò le yí ge xīn gǒuwō.)
• Chúng tôi làm một cái chuồng mới cho chú chó nhỏ.
19. 乱 / luàn / Tính từ / bừa bộn; lộn xộn
Ví dụ 1: 🔊 你的房间太乱了。
• (Nǐ de fángjiān tài luàn le.)
• Phòng của bạn bừa bộn quá.
Ví dụ 2: 🔊 桌子上的东西很乱。
• (Zhuōzi shàng de dōngxi hěn luàn.)
• Đồ đạc trên bàn rất lộn xộn.
20. 开玩笑 / kāi wánxiào / Động từ / nói đùa; đùa
Ví dụ 1: 🔊 我只是跟你开玩笑。
• (Wǒ zhǐshì gēn nǐ kāi wánxiào.)
• Tôi chỉ đùa với bạn thôi.
Ví dụ 2: 🔊 别开玩笑了,我们要认真工作。
• (Bié kāi wánxiào le, wǒmen yào rènzhēn gōngzuò.)
• Đừng đùa nữa, chúng ta phải làm việc nghiêm túc.
21. 一下子 / yíxiàzi / Phó từ / trong chốc lát; đột nhiên
Ví dụ 1: 🔊 天气一下子变冷了。
• (Tiānqì yíxiàzi biàn lěng le.)
• Thời tiết đột nhiên trở lạnh.
Ví dụ 2: 🔊 他一下子就把房间收拾干净了。
• (Tā yíxiàzi jiù bǎ fángjiān shōushi gānjìng le.)
• Anh ấy nhanh chóng dọn phòng sạch sẽ.
22. 成 / chéng / Động từ / trở thành; biến thành
Ví dụ 1: 🔊 他长大以后成了一名医生。
• (Tā zhǎngdà yǐhòu chéng le yì míng yīshēng.)
• Sau khi lớn lên, anh ấy đã trở thành một bác sĩ.
Ví dụ 2: 🔊 这块空地变成了一个小花园。
• (Zhè kuài kòngdì biàn chéng le yí ge xiǎo huāyuán.)
• Mảnh đất trống này đã biến thành một khu vườn nhỏ.
23. 按照 / ànzhào / Giới từ / theo; căn cứ theo
Ví dụ 1: 🔊 请按照老师的要求完成作业。
• (Qǐng ànzhào lǎoshī de yāoqiú wánchéng zuòyè.)
• Hãy hoàn thành bài tập theo yêu cầu của giáo viên.
Ví dụ 2: 🔊 我们按照计划开始工作。
• (Wǒmen ànzhào jìhuà kāishǐ gōngzuò.)
• Chúng tôi bắt đầu làm việc theo kế hoạch.
24. 付费 / fùfèi / Động từ / trả phí; thanh toán
Ví dụ 1: 🔊 这个软件需要付费吗?
• (Zhège ruǎnjiàn xūyào fùfèi ma?)
• Phần mềm này có cần trả phí không?
Ví dụ 2: 🔊 使用这个服务需要先付费。
• (Shǐyòng zhège fúwù xūyào xiān fùfèi.)
• Sử dụng dịch vụ này cần thanh toán trước.
25. 工人 / gōngrén / Danh từ / công nhân
Ví dụ 1: 🔊 工人们正在修路。
• (Gōngrénmen zhèngzài xiū lù.)
• Các công nhân đang sửa đường.
Ví dụ 2: 🔊 我爸爸以前是一名工人。
• (Wǒ bàba yǐqián shì yì míng gōngrén.)
• Bố tôi trước đây là một công nhân.
26. 家政 / jiāzhèng / Danh từ / việc nhà; dịch vụ giúp việc gia đình
Ví dụ 1: 🔊 她在一家家政公司工作。
• (Tā zài yì jiā jiāzhèng gōngsī gōngzuò.)
• Cô ấy làm việc tại một công ty dịch vụ giúp việc gia đình.
Ví dụ 2: 🔊 现在很多人需要家政服务。
• (Xiànzài hěn duō rén xūyào jiāzhèng fúwù.)
• Hiện nay nhiều người cần dịch vụ giúp việc gia đình.
27. 服务 / fúwù / Động từ / phục vụ
Ví dụ 1: 🔊 这家饭店的服务很好。
• (Zhè jiā fàndiàn de fúwù hěn hǎo.)
• Dịch vụ của nhà hàng này rất tốt.
Ví dụ 2: 🔊 我们会为客人提供最好的服务。
• (Wǒmen huì wèi kèrén tígōng zuì hǎo de fúwù.)
• Chúng tôi sẽ cung cấp dịch vụ tốt nhất cho khách hàng.
28. 信息 / xìnxī / Danh từ / thông tin
Ví dụ 1: 🔊 我在网上找到了很多信息。
• (Wǒ zài wǎngshàng zhǎodào le hěn duō xìnxī.)
• Tôi đã tìm được rất nhiều thông tin trên mạng.
Ví dụ 2: 🔊 请把你的信息告诉我。
• (Qǐng bǎ nǐ de xìnxī gàosu wǒ.)
• Hãy cho tôi biết thông tin của bạn.
29. 感冒 / gǎnmào / Động từ / bị cảm; cảm lạnh
Ví dụ 1: 🔊 我昨天感冒了。
• (Wǒ zuótiān gǎnmào le.)
• Hôm qua tôi bị cảm.
Ví dụ 2: 🔊 天气很冷,你要小心感冒。
• (Tiānqì hěn lěng, nǐ yào xiǎoxīn gǎnmào.)
• Thời tiết rất lạnh, bạn phải cẩn thận kẻo bị cảm.
30. 病 / bìng / Động từ, Danh từ / bị bệnh; bệnh
Ví dụ 1: 🔊 他病了好几天。
• (Tā bìng le hǎo jǐ tiān.)
• Anh ấy bị bệnh mấy ngày rồi.
Ví dụ 2: 🔊 这种病需要好好休息。
• (Zhè zhǒng bìng xūyào hǎohāo xiūxi.)
• Bệnh này cần phải nghỉ ngơi thật tốt.
31. 厉害 / lìhai / Tính từ / nghiêm trọng; dữ dội; ghê gớm
Ví dụ 1: 🔊 他的病很厉害。
• (Tā de bìng hěn lìhai.)
• Bệnh của anh ấy rất nghiêm trọng.
Ví dụ 2: 🔊 今天风刮得很厉害。
• (Jīntiān fēng guā de hěn lìhai.)
• Hôm nay gió thổi rất mạnh.
32. 乱七八糟 / luànqībāzāo / Tính từ / bừa bộn; lộn xộn
Ví dụ 1: 🔊 你的房间怎么这么乱七八糟?
• (Nǐ de fángjiān zěnme zhème luànqībāzāo?)
• Phòng của bạn sao mà bừa bộn thế?
Ví dụ 2: 🔊 桌子上的东西摆得乱七八糟。
• (Zhuōzi shàng de dōngxi bǎi de luànqībāzāo.)
• Đồ đạc trên bàn được bày biện rất lộn xộn.
33. 建议 / jiànyì / Động từ, Danh từ / đề nghị; lời đề nghị
Ví dụ 1: 🔊 我建议你早点休息。
• (Wǒ jiànyì nǐ zǎodiǎn xiūxi.)
• Tôi đề nghị bạn nghỉ ngơi sớm một chút.
Ví dụ 2: 🔊 谢谢你的建议。
• (Xièxie nǐ de jiànyì.)
• Cảm ơn lời đề nghị của bạn.
34. 最好 / zuìhǎo / Phó từ / tốt nhất; nên
Ví dụ 1: 🔊 你最好早点睡觉。
• (Nǐ zuìhǎo zǎodiǎn shuìjiào.)
• Bạn nên đi ngủ sớm.
Ví dụ 2: 🔊 下雨了,你最好带把伞。
• (Xiàyǔ le, nǐ zuìhǎo dài bǎ sǎn.)
• Trời mưa rồi, bạn tốt nhất nên mang theo một chiếc ô.
最 / zuì / Phó từ / nhất; nhất là
Ví dụ 1: 🔊 我最喜欢吃中国菜。
• (Wǒ zuì xǐhuan chī Zhōngguó cài.)
• Tôi thích ăn món Trung Quốc nhất.
Ví dụ 2: 🔊 她是我们班最漂亮的女生。
• (Tā shì wǒmen bān zuì piàoliang de nǚshēng.)
• Cô ấy là nữ sinh xinh đẹp nhất lớp chúng tôi.
35. 就 / jiù / Phó từ / chỉ; chỉ có; liền
Ví dụ 1: 🔊 我就买了一本书。
• (Wǒ jiù mǎi le yì běn shū.)
• Tôi chỉ mua một quyển sách.
Ví dụ 2: 🔊 他吃完饭就回家了。
• (Tā chī wán fàn jiù huí jiā le.)
• Anh ấy ăn cơm xong thì về nhà ngay.
36. 隔壁 / gébì / Danh từ / nhà bên cạnh; phòng bên cạnh
Ví dụ 1: 🔊 我家隔壁住着一位老人。
• (Wǒ jiā gébì zhùzhe yí wèi lǎorén.)
• Nhà bên cạnh nhà tôi có một cụ già sống.
Ví dụ 2: 🔊 隔壁的孩子每天都很早起床。
• (Gébì de háizi měitiān dōu hěn zǎo qǐchuáng.)
• Đứa trẻ nhà bên cạnh ngày nào cũng dậy rất sớm.
3. Hội thoại
🔊 (马丁请朋友吉米来自己的房间)
Martin mời bạn Jimmy đến phòng của mình
🔊 马丁:请进。
Mǎdīng: Qǐng jìn.
→ Martin: Mời vào.
🔊 吉米:啊,你的房间怎么变得这么干净整齐呀?墙上还挂着两幅山水画,窗台上摆着一盆花儿,整个屋子布置得这么漂亮。
Jímǐ: À, nǐ de fángjiān zěnme biàn de zhème gānjìng zhěngqí ya? Qiáng shàng hái guàzhe liǎng fú shānshuǐhuà, chuāngtái shàng bǎizhe yì pén huār, zhěnggè wūzi bùzhì de zhème piàoliang.
→ Jimmy: À, phòng của bạn sao lại trở nên sạch sẽ, gọn gàng thế này? Trên tường còn treo hai bức tranh phong cảnh, trên bệ cửa sổ đặt một chậu hoa, cả căn phòng được bố trí đẹp như vậy.
🔊 马丁:漂亮吧?
Mǎdīng: Piàoliang ba?
→ Martin: Đẹp đúng không?
🔊 吉米:怎么回事呀?我上次来,你这屋里像什么,你还记得吗?
Jímǐ: Zěnme huí shì ya? Wǒ shàng cì lái, nǐ zhè wū lǐ xiàng shénme, nǐ hái jìde ma?
→ Jimmy: Chuyện gì xảy ra vậy? Lần trước tôi đến, căn phòng của bạn trông như thế nào, bạn còn nhớ không?
🔊 马丁:像狗窝一样,乱得简直没法儿进去。
Mǎdīng: Xiàng gǒuwō yíyàng, luàn de jiǎnzhí méi fǎr jìnqù.
→ Martin: Giống như chuồng chó vậy, bừa bộn đến mức gần như không thể bước vào.
🔊 吉米:你真会开玩笑。我问马丁,我的屋子只能是“马屋”啊。
Jímǐ: Nǐ zhēn huì kāi wánxiào. Wǒ jiào Mǎdīng, wǒ de wūzi zhǐ néng shì “mǎwū” a.
→ Jimmy: Bạn đúng là biết đùa. Tôi tên là Martin, phòng của tôi chỉ có thể là “chuồng ngựa” thôi.
🔊 吉米:哈哈,那怎么一下子变成这样了?
Jímǐ: Hāhā, nà zěnme yíxiàzi biànchéng zhèyàng le?
→ Jimmy: Ha ha, vậy sao đột nhiên lại biến thành thế này?
🔊 马丁:因为我请了一个小时工,是她帮我收拾的。
Mǎdīng: Yīnwèi wǒ qǐng le yí ge xiǎoshígōng, shì tā bāng wǒ shōushi de.
→ Martin: Bởi vì tôi đã thuê một người giúp việc theo giờ, là cô ấy đã giúp tôi dọn dẹp.
🔊 吉米:小时工?什么小时工?
Jímǐ: Xiǎoshígōng? Shénme xiǎoshígōng?
→ Jimmy: Người làm theo giờ? Người làm theo giờ gì?
🔊 马丁:就是按照小时付费的工人啊。
Mǎdīng: Jiù shì ànzhào xiǎoshí fùfèi de gōngrén a.
→ Martin: Chính là người lao động được trả tiền theo giờ ấy.
🔊 吉米:你是从哪儿请的?
Jímǐ: Nǐ shì cóng nǎr qǐng de?
→ Jimmy: Bạn thuê từ đâu vậy?
🔊 马丁:我是从一家家政服务公司请的,我给他们打了个电话,他们就派她来了。
Mǎdīng: Wǒ shì cóng yì jiā jiāzhèng fúwù gōngsī qǐng de, wǒ gěi tāmen dǎ le ge diànhuà, tāmen jiù pài tā lái le.
→ Martin: Tôi thuê cô ấy từ một công ty dịch vụ giúp việc gia đình. Tôi gọi điện cho họ, sau đó họ cử cô ấy đến.
🔊 吉米:你是怎么知道这个信息的?
Jímǐ: Nǐ shì zěnme zhīdào zhège xìnxī de?
→ Jimmy: Bạn biết thông tin này bằng cách nào?
🔊 马丁:是林老师告诉我的。上星期我感冒了,病得很厉害,林老师问我,ta 看我都没收拾得乱七八糟的,就建议我最好请个小时工。
Mǎdīng: Shì Lín lǎoshī gàosu wǒ de. Shàng xīngqī wǒ gǎnmào le, bìng de hěn lìhai, Lín lǎoshī kàn wǒ, tā kàn wǒ wūzi luànqībāzāo de, jiù jiànyì wǒ zuìhǎo qǐng ge xiǎoshígōng.
→ Martin: Là cô Lâm nói cho tôi biết. Tuần trước tôi bị cảm, bệnh rất nặng. Cô Lâm thấy phòng tôi bừa bộn lung tung nên đề nghị tôi tốt nhất nên thuê một người giúp việc theo giờ.
🔊 吉米:小时工一周来几次?
Jímǐ: Xiǎoshígōng yì zhōu lái jǐ cì?
→ Jimmy: Người giúp việc theo giờ một tuần đến mấy lần?
🔊 马丁:一星期就来一次,在我这儿干一个小时,再到隔壁干一个小时。
Mǎdīng: Yì xīngqī jiù lái yí cì, zài wǒ zhèr gàn yí ge xiǎoshí, zài dào gébì gàn yí ge xiǎoshí.
→ Martin: Một tuần chỉ đến một lần, làm ở chỗ tôi một tiếng, sau đó sang nhà bên cạnh làm một tiếng.
🔊 吉米:我也请她帮我收拾房间,可以吗?
Jímǐ: Wǒ yě qǐng tā bāng wǒ shōushi fángjiān, kěyǐ ma?
→ Jimmy: Tôi cũng nhờ cô ấy giúp tôi dọn phòng, được không?
🔊 马丁:我想没问题。
Mǎdīng: Wǒ xiǎng méi wèntí.
→ Martin: Tôi nghĩ là không vấn đề gì.
4. Ngữ pháp
一、他们就派她来了。
- Câu kiêm ngữ – 兼语句
- Cấu trúc “Sai khiến ai làm gì”
1. Ý nghĩa
Trong tiếng Trung, khi muốn biểu đạt ý:
- “Để / sai / bảo / nhờ ai đó làm việc gì”
- có thể sử dụng câu kiêm ngữ (兼语句).
- Gọi là câu kiêm ngữ vì một thành phần trong câu đồng thời đảm nhiệm hai vai trò: Là tân ngữ của động từ thứ nhất, đồng thời là chủ ngữ của động từ thứ hai
2. Cấu trúc
主语 + 使令动词 + 兼语 + 动词 + 宾语
Chủ ngữ + Động từ sai khiến + Người thực hiện + Động từ + Tân ngữ
Các động từ sai khiến thường gặp:
- 请 → mời, nhờ
- 叫 → bảo, gọi
- 让 → để, bảo
- 派 → phái, cử
3. Phân tích câu trong bài
🔊 他们就派她来了。
- Tāmen jiù pài tā lái le.
- Họ liền cử cô ấy đến.
Trong đó:
- 他们 → Chủ ngữ
- 派 → Động từ sai khiến
- 她 → thành phần kiêm ngữ
- Là tân ngữ của 派
- Đồng thời là chủ thể thực hiện 来
- 来 → đến
- 了 → biểu thị hành động đã xảy ra
Có thể hiểu:
他们派她。
Họ cử cô ấy.
她来。
Cô ấy đến.
→ Kết hợp thành:
他们派她来。
Họ cử cô ấy đến.
4. Các ví dụ trong bài
Ví dụ 1:
公司派她来的。
Công ty cử cô ấy đến.
Phân tích:
公司 + 派 + 她 + 来
公司 → Chủ ngữ
派 → cử
她 → người được cử
来 → đến
5. Các động từ thường dùng trong câu kiêm ngữ
请 + người + động từ
🔊 我请他吃饭。
- Tôi mời anh ấy ăn cơm.
叫 + người + động từ
🔊 妈妈叫我回家。
- Mẹ bảo tôi về nhà.
让 + người + động từ
🔊 老师让我回答问题。
- Giáo viên bảo tôi trả lời câu hỏi.
派 + người + động từ
🔊 公司派他去北京。
- Công ty cử anh ấy đi Bắc Kinh.
Phân biệt nhanh:
- 请 → mời / nhờ ai làm gì
- 叫 → gọi / bảo ai làm gì
- 让 → để / cho phép / bảo ai làm gì
- 派 → cử / phái ai đi làm gì
二、你是怎么知道这个信息的?
- Câu “是……的” – Cấu trúc nhấn mạnh
Cấu trúc:
是……的
- Dùng để nhấn mạnh một thông tin cụ thể liên quan đến một hành động đã xảy ra hoặc đã hoàn thành.
Có thể nhấn mạnh:
- Thời gian – 什么时候
- Địa điểm – 什么地方 / 哪里
- Cách thức – 怎么
- Mục đích – 为什么 / 为了什么
- Người thực hiện – 谁
- Đối tượng – 谁
- Phương tiện – 坐什么 / 怎么
2. Câu trong bài
🔊 你是怎么知道这个信息的?
- Nǐ shì zěnme zhīdào zhège xìnxī de?
- Bạn biết thông tin này bằng cách nào vậy?
Cấu trúc:
你 + 是 + 怎么 + 知道 + 这个信息 + 的?
Trong đó:
- 你 → chủ thể
- 是……的 → cấu trúc nhấn mạnh
- 怎么 → bằng cách nào
- 知道 → biết
- 这个信息 → thông tin này
Câu hỏi tập trung vào cách thức:
Bạn đã biết thông tin này bằng cách nào?
3. Trả lời
🔊 这个信息是林老师告诉我的。
- Zhège xìnxī shì Lín lǎoshī gàosu wǒ de.
- Thông tin này là cô Lâm nói cho tôi biết.
Cấu trúc:
Chủ đề + 是 + Người + Động từ + Người nhận + 的
Ở đây nhấn mạnh người cung cấp thông tin:
🔊 是林老师
- Chính là cô Lâm.
Nếu nói bình thường:
🔊 林老师告诉我这个信息。
- Cô Lâm nói thông tin này cho tôi.
Khi muốn nhấn mạnh ai là người nói cho tôi, dùng:
这个信息是林老师告诉我的。
→ Thông tin này là do cô Lâm nói cho tôi biết.
Qua bài học này, người học đã được mở rộng vốn từ vựng về nhà cửa, dọn dẹp và dịch vụ gia đình, đồng thời luyện tập cách diễn đạt trong các tình huống giao tiếp thực tế. Bên cạnh đó, người học đã nắm được cách sử dụng câu kiêm ngữ và cấu trúc 是……的 để diễn đạt ý rõ ràng, tự nhiên hơn trong tiếng Trung. Việc thường xuyên luyện tập các mẫu câu và từ vựng trong bài sẽ giúp nâng cao khả năng giao tiếp hằng ngày.