Bài 30: Tôi đã ở đây hơn ba tháng rồi – Giáo trình khẩu ngữ Hán ngữ 汉语口语教程

Trong cuộc sống du học và học tập tại nước ngoài, chủ đề trường học, môi trường học tập và giao lưu văn hóa là một trong những nội dung thường gặp trong giao tiếp tiếng Trung. Việc nắm vững các từ vựng và mẫu câu liên quan không chỉ giúp người học có thể miêu tả cuộc sống hằng ngày mà còn nâng cao khả năng giao tiếp trong các tình huống thực tế. Bài học này giới thiệu các từ vựng về cuộc sống, trường học, cảnh quan và du học sinh, đồng thời giúp người học luyện tập thông qua đoạn hội thoại về môi trường học tập đa văn hóa.

Bài viết đề cập đến nội dung sau: ⇓

1. Tổng quan bài học (Overview)

  • Chủ đề: Cuộc sống và môi trường học tập của du học sinh tại Trung Quốc (中国留学生活)
  • Mục tiêu bài học: Có khả năng sử dụng từ vựng và mẫu câu để miêu tả cuộc sống, trường học, môi trường xung quanh; diễn đạt thời gian thực hiện một hành động; sử dụng các cấu trúc ngữ pháp 动词 + 了 + 时间量词 + 了, 对了 và 不但……而且…… trong giao tiếp.

2. Từ mới

1. 生活 / shēnghuó / Danh từ / cuộc sống; sinh hoạt

Ví dụ 1: 🔊 我的生活很简单。
• (Wǒ de shēnghuó hěn jiǎndān.)
• Cuộc sống của tôi rất đơn giản.

Ví dụ 2: 🔊 我喜欢现在的生活。
• (Wǒ xǐhuan xiànzài de shēnghuó.)
• Tôi thích cuộc sống hiện tại.

2. 习惯 / xíguàn / Động từ, Danh từ / quen với; thói quen

Ví dụ 1: 🔊 我已经习惯这里的生活了。
• (Wǒ yǐjīng xíguàn zhèlǐ de shēnghuó le.)
• Tôi đã quen với cuộc sống ở đây rồi.

Ví dụ 2: 🔊 早睡早起是一个好习惯。
• (Zǎo shuì zǎo qǐ shì yí ge hǎo xíguàn.)
• Ngủ sớm dậy sớm là một thói quen tốt.

3. 收到 / shōudào / Động từ / nhận được

Ví dụ 1: 🔊 我昨天收到了你的礼物。
• (Wǒ zuótiān shōudào le nǐ de lǐwù.)
• Hôm qua tôi đã nhận được quà của bạn.

Ví dụ 2: 🔊 我已经收到你的邮件了。
• (Wǒ yǐjīng shōudào nǐ de yóujiàn le.)
• Tôi đã nhận được email của bạn rồi.

收 / shōu / Động từ / nhận; thu

Ví dụ 1: 🔊 我收到了一封信。
• (Wǒ shōu dào le yì fēng xìn.)
• Tôi nhận được một bức thư.

Ví dụ 2: 🔊 请把衣服收起来。
• (Qǐng bǎ yīfu shōu qǐlái.)
• Hãy cất quần áo đi.

4. 不但 / bùdàn / Liên từ / không những

Ví dụ 1: 🔊 他不但会说中文,还会说英文。
• (Tā bùdàn huì shuō Zhōngwén, hái huì shuō Yīngwén.)
• Anh ấy không những biết nói tiếng Trung mà còn biết nói tiếng Anh.

Ví dụ 2: 🔊 她不但学习好,而且很喜欢帮助别人。
• (Tā bùdàn xuéxí hǎo, érqiě hěn xǐhuan bāngzhù biérén.)
• Cô ấy không những học giỏi mà còn rất thích giúp đỡ người khác.

5. 而且 / érqiě / Liên từ / mà còn; hơn nữa

Ví dụ 1: 🔊 这个地方很漂亮,而且很安静。
• (Zhège dìfang hěn piàoliang, érqiě hěn ānjìng.)
• Nơi này rất đẹp, hơn nữa còn rất yên tĩnh.

Ví dụ 2: 🔊 他会唱歌,而且唱得很好。
• (Tā huì chànggē, érqiě chàng de hěn hǎo.)
• Anh ấy biết hát, hơn nữa còn hát rất hay.

6. 仔细 / zǐxì / Tính từ / cẩn thận; kỹ càng

Ví dụ 1: 🔊 请仔细看看这张照片。
• (Qǐng zǐxì kànkan zhè zhāng zhàopiàn.)
• Hãy xem kỹ bức ảnh này.

Ví dụ 2: 🔊 做作业的时候要仔细。
• (Zuò zuòyè de shíhou yào zǐxì.)
• Khi làm bài tập phải cẩn thận.

7. 校园 / xiàoyuán / Danh từ / khuôn viên trường; trường học

Ví dụ 1: 🔊 我们的校园很漂亮。
• (Wǒmen de xiàoyuán hěn piàoliang.)
• Khuôn viên trường của chúng tôi rất đẹp.

Ví dụ 2: 🔊 学生们在校园里散步。
• (Xuéshengmen zài xiàoyuán lǐ sànbù.)
• Các học sinh đi dạo trong khuôn viên trường.

8. 到处 / dàochù / Phó từ / khắp nơi

Ví dụ 1: 🔊 春天到了,到处都是鲜花。
• (Chūntiān dào le, dàochù dōu shì xiānhuā.)
• Mùa xuân đến rồi, khắp nơi đều có hoa tươi.

Ví dụ 2: 🔊 我们到处找他,但是没找到。
• (Wǒmen dàochù zhǎo tā, dànshì méi zhǎodào.)
• Chúng tôi tìm anh ấy khắp nơi nhưng không tìm thấy.

9. 绿 / lǜ / Tính từ / xanh; màu xanh

Ví dụ 1: 🔊 春天的树叶很绿。
• (Chūntiān de shùyè hěn lǜ.)
• Lá cây mùa xuân rất xanh.

Ví dụ 2: 🔊 这片草地是绿色的。
• (Zhè piàn cǎodì shì lǜsè de.)
• Bãi cỏ này có màu xanh.

10. 树 / shù / Danh từ / cây

Ví dụ 1: 🔊 学校里有很多树。
• (Xuéxiào lǐ yǒu hěn duō shù.)
• Trong trường có rất nhiều cây.

Ví dụ 2: 🔊 那棵树很高。
• (Nà kē shù hěn gāo.)
• Cây đó rất cao.

11. 鲜花 / xiānhuā / Danh từ / hoa tươi

Ví dụ 1: 🔊 桌子上有一束鲜花。
• (Zhuōzi shàng yǒu yí shù xiānhuā.)
• Trên bàn có một bó hoa tươi.

Ví dụ 2: 🔊 花园里开满了鲜花。
• (Huāyuán lǐ kāi mǎn le xiānhuā.)
• Trong vườn hoa nở đầy hoa tươi.

12. 好像 / hǎoxiàng / Động từ / hình như; giống như

Ví dụ 1: 🔊 外面好像下雨了。
• (Wàimiàn hǎoxiàng xiàyǔ le.)
• Hình như bên ngoài trời mưa rồi.

Ví dụ 2: 🔊 这个孩子好像很累。
• (Zhège háizi hǎoxiàng hěn lèi.)
• Đứa trẻ này hình như rất mệt.

13. 花园 / huāyuán / Danh từ / vườn hoa; khu vườn

Ví dụ 1: 🔊 我家后面有一个小花园。
• (Wǒ jiā hòumian yǒu yí ge xiǎo huāyuán.)
• Phía sau nhà tôi có một khu vườn nhỏ.

Ví dụ 2: 🔊 孩子们在花园里玩。
• (Háizimen zài huāyuán lǐ wán.)
• Bọn trẻ chơi trong vườn.

14. 湖 / hú / Danh từ / hồ

Ví dụ 1: 🔊 湖里的水很清。
• (Hú lǐ de shuǐ hěn qīng.)
• Nước trong hồ rất trong.

Ví dụ 2: 🔊 我们坐在湖边聊天。
• (Wǒmen zuò zài húbiān liáotiān.)
• Chúng tôi ngồi bên hồ nói chuyện.

15. 散步 / sànbù / Động từ / đi dạo

Ví dụ 1: 🔊 晚饭以后,我喜欢出去散步。
• (Wǎnfàn yǐhòu, wǒ xǐhuan chūqù sànbù.)
• Sau bữa tối, tôi thích ra ngoài đi dạo.

Ví dụ 2: 🔊 爸爸每天晚上都去公园散步。
• (Bàba měitiān wǎnshang dōu qù gōngyuán sànbù.)
• Bố mỗi tối đều đi dạo ở công viên.

16. 草地 / cǎodì / Danh từ / bãi cỏ; thảm cỏ

Ví dụ 1: 🔊 孩子们坐在草地上。
• (Háizimen zuò zài cǎodì shàng.)
• Bọn trẻ ngồi trên bãi cỏ.

Ví dụ 2: 🔊 请不要在草地上踢足球。
• (Qǐng bú yào zài cǎodì shàng tī zúqiú.)
• Vui lòng không đá bóng trên bãi cỏ.

17. 座 / zuò / Danh từ, Lượng từ / lượng từ cho núi, tòa nhà và vật thể lớn, cố định

Ví dụ 1: 🔊 远处有一座山。
• (Yuǎnchù yǒu yí zuò shān.)
• Phía xa có một ngọn núi.

Ví dụ 2: 🔊 学校旁边有一座大桥。
• (Xuéxiào pángbiān yǒu yí zuò dàqiáo.)
• Bên cạnh trường có một cây cầu lớn.

18. 桥 / qiáo / Danh từ / cầu

Ví dụ 1: 🔊 这座桥很漂亮。
• (Zhè zuò qiáo hěn piàoliang.)
• Cây cầu này rất đẹp.

Ví dụ 2: 🔊 我们走过那座桥。
• (Wǒmen zǒu guò nà zuò qiáo.)
• Chúng tôi đi qua cây cầu đó.

19. 立 / lì / Động từ / đứng; dựng lên

Ví dụ 1: 🔊 门口立着一块牌子。
• (Ménkǒu lìzhe yí kuài páizi.)
• Ở cửa có dựng một tấm biển.

Ví dụ 2: 🔊 墙旁边立着一棵树。
• (Qiáng pángbiān lìzhe yì kē shù.)
• Bên cạnh tường có một cây đứng.

20. 面 / miàn / Lượng từ / lượng từ cho vật phẳng như tường, cờ, gương,…

Ví dụ 1: 🔊 墙上挂着一面镜子。
• (Qiáng shàng guàzhe yí miàn jìngzi.)
• Trên tường treo một chiếc gương.

Ví dụ 2: 🔊 教室里有一面红旗。
• (Jiàoshì lǐ yǒu yí miàn hóngqí.)
• Trong lớp học có một lá cờ đỏ.

21. 墙 / qiáng / Danh từ / tường

Ví dụ 1: 🔊 墙上有一张照片。
• (Qiáng shàng yǒu yì zhāng zhàopiàn.)
• Trên tường có một bức ảnh.

Ví dụ 2: 🔊 这面墙是白色的。
• (Zhè miàn qiáng shì báisè de.)
• Bức tường này có màu trắng.

22. 上面 / shàngmiàn / Danh từ / bề mặt; phía trên

Ví dụ 1: 🔊 桌子上面有一本书。
• (Zhuōzi shàngmiàn yǒu yì běn shū.)
• Trên bàn có một quyển sách.

Ví dụ 2: 🔊 墙上面写着几个字。
• (Qiáng shàngmiàn xiězhe jǐ ge zì.)
• Trên tường có viết mấy chữ.

23. 刻 / kè / Động từ / khắc; chạm khắc

Ví dụ 1: 🔊 他喜欢在木头上刻字。
• (Tā xǐhuan zài mùtou shàng kè zì.)
• Anh ấy thích khắc chữ lên gỗ.

Ví dụ 2: 🔊 墙上刻着几个汉字。
• (Qiáng shàng kèzhe jǐ ge Hànzì.)
• Trên tường có khắc mấy chữ Hán.

24. 虽然 / suīrán / Liên từ / mặc dù; tuy rằng

Ví dụ 1: 🔊 虽然今天很冷,但是我还是出门了。
• (Suīrán jīntiān hěn lěng, dànshì wǒ háishi chūmén le.)
• Mặc dù hôm nay rất lạnh nhưng tôi vẫn ra ngoài.

Ví dụ 2: 🔊 虽然他很忙,但是每天都学习中文。
• (Suīrán tā hěn máng, dànshì měitiān dōu xuéxí Zhōngwén.)
• Mặc dù anh ấy rất bận nhưng mỗi ngày đều học tiếng Trung.

25. 不同 / bùtóng / Tính từ / khác nhau

Ví dụ 1: 🔊 我们有不同的爱好。
• (Wǒmen yǒu bùtóng de àihào.)
• Chúng tôi có những sở thích khác nhau.

Ví dụ 2: 🔊 这两个地方有很多不同。
• (Zhè liǎng ge dìfang yǒu hěn duō bùtóng.)
• Hai nơi này có rất nhiều điểm khác nhau.

26. 肤色 / fūsè / Danh từ / màu da

Ví dụ 1: 🔊 每个人的肤色都不一样。
• (Měi ge rén de fūsè dōu bù yíyàng.)
• Màu da của mỗi người đều không giống nhau.

Ví dụ 2: 🔊 她的肤色很健康。
• (Tā de fūsè hěn jiànkāng.)
• Màu da của cô ấy trông rất khỏe mạnh.

27. 但是 / dànshì / Liên từ / nhưng; tuy nhiên

Ví dụ 1: 🔊 我很想去,但是今天没有时间。
• (Wǒ hěn xiǎng qù, dànshì jīntiān méiyǒu shíjiān.)
• Tôi rất muốn đi, nhưng hôm nay không có thời gian.

Ví dụ 2: 🔊 这件衣服很好看,但是太贵了。
• (Zhè jiàn yīfu hěn hǎokàn, dànshì tài guì le.)
• Bộ quần áo này rất đẹp, nhưng đắt quá.

28. 目的 / mùdì / Danh từ / mục đích

Ví dụ 1: 🔊 你来这里的目的是什么?
• (Nǐ lái zhèlǐ de mùdì shì shénme?)
• Mục đích bạn đến đây là gì?

Ví dụ 2: 🔊 我学习中文的目的是为了工作。
• (Wǒ xuéxí Zhōngwén de mùdì shì wèile gōngzuò.)
• Mục đích học tiếng Trung của tôi là để phục vụ công việc.

29. 相同 / xiāngtóng / Tính từ / giống nhau

Ví dụ 1: 🔊 我们有相同的想法。
• (Wǒmen yǒu xiāngtóng de xiǎngfa.)
• Chúng tôi có suy nghĩ giống nhau.

Ví dụ 2: 🔊 这两本书的内容不完全相同。
• (Zhè liǎng běn shū de nèiróng bù wánquán xiāngtóng.)
• Nội dung của hai quyển sách này không hoàn toàn giống nhau.

30. 为了 / wèile / Giới từ / vì; để; nhằm

Ví dụ 1: 🔊 为了身体健康,我每天运动。
• (Wèile shēntǐ jiànkāng, wǒ měitiān yùndòng.)
• Để cơ thể khỏe mạnh, tôi tập thể dục mỗi ngày.

Ví dụ 2: 🔊 为了学好中文,他每天都练习。
• (Wèile xuéhǎo Zhōngwén, tā měitiān dōu liànxí.)
• Để học tốt tiếng Trung, anh ấy luyện tập mỗi ngày.

31. 梦想 / mèngxiǎng / Động từ, Danh từ / mơ ước; ước mơ

Ví dụ 1: 🔊 我的梦想是当一名老师。
• (Wǒ de mèngxiǎng shì dāng yì míng lǎoshī.)
• Ước mơ của tôi là trở thành giáo viên.

Ví dụ 2: 🔊 每个人都有自己的梦想。
• (Měi ge rén dōu yǒu zìjǐ de mèngxiǎng.)
• Mỗi người đều có ước mơ của riêng mình.

32. 人们 / rénmen / Danh từ / mọi người; người ta

Ví dụ 1: 🔊 人们喜欢在公园里散步。
• (Rénmen xǐhuan zài gōngyuán lǐ sànbù.)
• Mọi người thích đi dạo trong công viên.

Ví dụ 2: 🔊 春天来了,人们都出来玩。
• (Chūntiān lái le, rénmen dōu chūlái wán.)
• Mùa xuân đến rồi, mọi người đều ra ngoài chơi.

33. 清楚 / qīngchu / Động từ, Tính từ / rõ ràng; hiểu rõ

Ví dụ 1: 🔊 我听清楚老师说的话了。
• (Wǒ tīng qīngchu lǎoshī shuō de huà le.)
• Tôi đã nghe rõ lời thầy giáo nói.

Ví dụ 2: 🔊 请把这件事情说清楚。
• (Qǐng bǎ zhè jiàn shìqing shuō qīngchu.)
• Hãy nói rõ chuyện này.

34. 充满 / chōngmǎn / Động từ / tràn đầy; đầy

Ví dụ 1: 🔊 教室里充满了欢笑声。
• (Jiàoshì lǐ chōngmǎn le huānxiàoshēng.)
• Trong lớp học tràn ngập tiếng cười.

Ví dụ 2: 🔊 这个城市充满了活力。
• (Zhège chéngshì chōngmǎn le huólì.)
• Thành phố này tràn đầy sức sống.

35. 活力 / huólì / Danh từ / sức sống; sinh lực

Ví dụ 1: 🔊 年轻人充满活力。
• (Niánqīngrén chōngmǎn huólì.)
• Người trẻ tràn đầy sức sống.

Ví dụ 2: 🔊 运动可以让我们更有活力。
• (Yùndòng kěyǐ ràng wǒmen gèng yǒu huólì.)
• Tập thể dục có thể khiến chúng ta tràn đầy sức sống hơn.

36. 地方 / dìfang / Danh từ / nơi; địa phương

Ví dụ 1: 🔊 这是一个安静的地方。
• (Zhè shì yí ge ānjìng de dìfang.)
• Đây là một nơi yên tĩnh.

Ví dụ 2: 🔊 我去过很多有趣的地方。
• (Wǒ qùguo hěn duō yǒuqù de dìfang.)
• Tôi đã từng đi nhiều nơi thú vị.

37. 羡慕 / xiànmù / Động từ / ngưỡng mộ; ghen tị

Ví dụ 1: 🔊 我很羡慕你的中文水平。
• (Wǒ hěn xiànmù nǐ de Zhōngwén shuǐpíng.)
• Tôi rất ngưỡng mộ trình độ tiếng Trung của bạn.

Ví dụ 2: 🔊 不要羡慕别人,要相信自己。
• (Bú yào xiànmù biérén, yào xiāngxìn zìjǐ.)
• Đừng ghen tị với người khác, hãy tin vào bản thân mình.

38. 上 / shàng / Động từ / đi (đến trường, đi làm,…)

Ví dụ 1: 🔊 我每天八点上班。
• (Wǒ měitiān bā diǎn shàngbān.)
• Mỗi ngày tôi đi làm lúc 8 giờ.

Ví dụ 2: 🔊 我的孩子每天坐校车上学。
• (Wǒ de háizi měitiān zuò xiàochē shàngxué.)
• Con tôi mỗi ngày đi xe buýt của trường đến trường.

3. Ngữ pháp

一、主语 + 动词 + 了 + 时间量词

 

Chủ ngữ + Động từ + 了 + Bổ ngữ thời lượng

1. Ý nghĩa

  • Mẫu câu này dùng để biểu thị một hành động hoặc trạng thái đã kéo dài trong bao lâu.

Cấu trúc:

主语 + 动词 + 了 + 时间量词

Chủ ngữ + Động từ + 了 + khoảng thời gian

Ví dụ: 🔊 我 + 学 + 了 + 三个多月了。

  • Wǒ xué le sān ge duō yuè le.
  • Tôi đã học hơn 3 tháng rồi.

Trong câu này:

  • 我 → Chủ ngữ
  • 学 → Động từ
  • 了 → Trợ từ động thái, biểu thị hành động đã bắt đầu/thực hiện
  • 三个多月 → Bổ ngữ thời lượng, cho biết thời gian học
  • 了 cuối câu → Nhấn mạnh trạng thái này đã kéo dài đến hiện tại

2. Bổ ngữ thời lượng là gì?

  • 时间补语 là thành phần đứng sau động từ để cho biết một hành động kéo dài trong bao lâu.

Ví dụ: 🔊 我学习了三个小时。

  • Wǒ xuéxí le sān ge xiǎoshí.
  • Tôi đã học 3 tiếng.

3. Nếu hành động vẫn còn tiếp tục đến hiện tại

Có thể dùng:

主语 + 动词 + 了 + 时间量词 + 了

Ví dụ: 🔊 我学了三个月了。

  • Wǒ xué le sān ge yuè le.
  • Tôi đã học được 3 tháng rồi.

→ Hiện tại vẫn đang học.

🔊 他在北京住了五年了。

  • Tā zài Běijīng zhù le wǔ nián le.
  • Anh ấy đã sống ở Bắc Kinh 5 năm rồi.

→ Hiện tại vẫn đang sống ở Bắc Kinh.

4. Phân biệt hai cách dùng
A. Hành động đã kết thúc

🔊 我学了三年中文。

  • Wǒ xué le sān nián Zhōngwén.
  • Tôi đã học tiếng Trung 3 năm.

→ Có thể hiểu là đã học xong hoặc hiện tại không còn học nữa.

B. Hành động vẫn đang tiếp tục

🔊 我学了三年中文了。

  • Wǒ xué le sān nián Zhōngwén le.
  • Tôi đã học tiếng Trung 3 năm rồi.

→ Nhấn mạnh đến hiện tại đã học được 3 năm, có khả năng vẫn đang học.

5. Câu hỏi về thời lượng

  • Muốn hỏi một hành động đã kéo dài bao lâu, dùng:

主语 + 动词 + 多长时间 + 了?

Ví dụ: 🔊 你学了多长时间的汉语了?

  • Nǐ xué le duō cháng shíjiān de Hànyǔ le?
  • Bạn đã học tiếng Trung được bao lâu rồi?

Trả lời: 🔊 我已经学了半年了。

  • Wǒ yǐjīng xué le bàn nián le.
  • Tôi đã học được nửa năm rồi.

⚠️ Lưu ý quan trọng

Trong câu:

我已经学了半年了。

Có 2 chữ 了, nhưng chức năng khác nhau:

  • 了 thứ nhất: đứng sau động từ → biểu thị hành động đã bắt đầu/thực hiện.
  • 了 thứ hai: đứng cuối câu → nhấn mạnh tình trạng đã kéo dài đến hiện tại.

二、对了,对了,我给你发的照片,你收到没有?

  • “对了” – À đúng rồi / À mà này / Nhân tiện

Ý nghĩa

  • 对了 trong trường hợp này là một cụm từ chuyển ý trong hội thoại, dùng khi người nói đột nhiên nhớ ra một điều gì đó và muốn nói thêm.

Có thể dịch tự nhiên:

  • À đúng rồi!
  • À mà này!
  • Nhân tiện…
  • À, tôi nhớ ra rồi…

Ví dụ:

🔊 对了,你刚才和我说了什么?

  • Duì le, nǐ gāngcái hé wǒ shuō le shénme?
  • À đúng rồi, vừa nãy bạn nói gì với tôi ấy nhỉ?

🔊 对了,我忘了告诉你。

  • Duì le, wǒ wàng le gàosu nǐ.
  • À đúng rồi, tôi quên chưa nói với bạn.

Cấu trúc:

对了,+ Chủ đề,+ Chủ ngữ + Động từ + 没有?

Ví dụ:

对了,我给你买的书,你看了吗?
À mà này, quyển sách tôi mua cho bạn, bạn đọc chưa?

对了,我发给你的邮件,你看到了吗?
À mà này, email tôi gửi cho bạn, bạn đã xem chưa?

三、不但……而且……

  • Không những… mà còn…
  • Ý nghĩa: 不但……而且…… dùng để biểu thị mối quan hệ tăng tiến.

Cấu trúc:

不但 A,而且 B

  • Nghĩa: Không những A mà còn B.

Thông thường:

  • 不但 đứng trước nội dung thứ nhất.
  • 而且 đứng trước nội dung thứ hai.
  • Nội dung B thường có mức độ tăng tiến hoặc bổ sung thêm so với A.

Cấu trúc:

Chủ ngữ + 不但 + Tính chất A + 而且 + Tính chất B

Ví dụ 2:

🔊 学校食堂的饭菜不但品种多,还便宜。

  • Xuéxiào shítáng de fàncài bùdàn pǐnzhǒng duō, hái piányi.
  • Đồ ăn ở căng tin trường không những đa dạng mà còn rẻ.

Ở đây dùng:

  • 不但……还……

Thay vì:

  • 不但……而且……

→ Hai cấu trúc đều biểu thị quan hệ tăng tiến.

4. Hội thoại

(A 🔊 在跟她的一个在中国留学的朋友视频聊天儿……)
(A đang gọi video với một người bạn đang du học ở Trung Quốc…)

A:🔊 怎么样啊,你的学校?
Pinyin: Zěnmeyàng a, nǐ de xuéxiào?
Dịch: Trường của bạn thế nào?

B:🔊 我们大学很好。
Pinyin: Wǒmen dàxué hěn hǎo.
Dịch: Trường đại học của chúng tôi rất tốt.

A:🔊 你已经去了快半年了吧?
Pinyin: Nǐ yǐjīng qù le kuài bànnián le ba?
Dịch: Bạn sang đó gần nửa năm rồi phải không?

B:🔊 没有。我来了三个多月了。
Pinyin: Méiyǒu. Wǒ lái le sān ge duō yuè le.
Dịch: Chưa. Mình mới đến hơn ba tháng thôi.

A:🔊 生活上是不是都习惯了?
Pinyin: Shēnghuó shàng shì bú shì dōu xíguàn le?
Dịch: Cuộc sống ở đó bạn đã quen hết chưa?

B:🔊 差不多都习惯了。对了,我给你发的照片你收到了没有?
Pinyin: Chàbuduō dōu xíguàn le. Duì le, wǒ gěi nǐ fā de zhàopiàn nǐ shōudào le méiyǒu?
Dịch: Gần như quen hết rồi. À đúng rồi, những bức ảnh mình gửi cho bạn, bạn đã nhận được chưa?

A:🔊 你发的照片,我都收到了。每一张照片我不但都看了,而且看得很仔细。你们的校园真漂亮,到处都是绿树和鲜花,好像花园一样。
Pinyin: Nǐ fā de zhàopiàn, wǒ dōu shōudào le. Měi yì zhāng zhàopiàn wǒ bùdàn dōu kàn le, érqiě kàn de hěn zǐxì. Nǐmen de xiàoyuán zhēn piàoliang, dàochù dōu shì lǜshù hé xiānhuā, hǎoxiàng huāyuán yíyàng.
Dịch: Những bức ảnh bạn gửi mình đều đã nhận được. Mình không những xem tất cả mà còn xem rất kỹ từng tấm. Khuôn viên trường của các bạn thật đẹp, khắp nơi đều có cây xanh và hoa tươi, giống như một khu vườn vậy.

B:🔊 是的。还有一个湖,我最喜欢那个湖了。我爱在湖边儿……
Pinyin: Shì de. Hái yǒu yí ge hú, wǒ zuì xǐhuān nàge hú le. Wǒ ài zài hú biānr…
Dịch: Đúng vậy. Còn có một cái hồ nữa, mình thích cái hồ đó nhất. Mình thích ở bên hồ…

B: 🔊 散步,也常和同学们在湖边儿草地上看书、聊天儿。

Pinyin: Sànbù, yě cháng hé tóngxuémen zài hú biānr cǎodì shàng kànshū, liáotiānr.

Dịch: Đi dạo, cũng thường cùng các bạn học đọc sách và trò chuyện trên bãi cỏ bên hồ.

A: 🔊 我看湖中间有一座小桥,湖边儿还立着一面墙。

Pinyin: Wǒ kàn hú zhōngjiān yǒu yí zuò xiǎoqiáo, hú biānr hái lìzhe yí miàn qiáng.

Dịch: Tôi thấy giữa hồ có một cây cầu nhỏ, bên bờ hồ còn dựng một bức tường.

A: 🔊 那是什么墙?

Pinyin: Nà shì shénme qiáng?

Dịch: Đó là bức tường gì vậy?

B: 🔊 啊,那叫“万国墙”,上面刻着世界上一百多个国家的名字。

Pinyin: Ā, nà jiào “Wànguó Qiáng”, shàngmiàn kèzhe shìjiè shàng yì bǎi duō gè guójiā de míngzi.

Dịch: À, đó gọi là “Bức tường Vạn Quốc”, trên đó khắc tên của hơn một trăm quốc gia trên thế giới.

A: 🔊 这就是说,你们大学有从世界上一百多个国家来的留学生?

Pinyin: Zhè jiùshì shuō, nǐmen dàxué yǒu cóng shìjiè shàng yì bǎi duō gè guójiā lái de liúxuéshēng?

Dịch: Có nghĩa là trường đại học của các bạn có lưu học sinh đến từ hơn một trăm quốc gia trên thế giới sao?

B: 🔊 对。同学们来自世界各国,虽然有很多不同,不同的肤色、不同的语言、不同的文化、不同的生活习惯,

Pinyin: Duì. Tóngxuémen láizì shìjiè gè guó, suīrán yǒu hěn duō bùtóng, bùtóng de fūsè, bùtóng de yǔyán, bùtóng de wénhuà, bùtóng de shēnghuó xíguàn.

Dịch: Đúng vậy. Các bạn học đến từ khắp các quốc gia trên thế giới. Tuy có rất nhiều điểm khác nhau như màu da, ngôn ngữ, văn hóa và thói quen sinh hoạt.

B: 🔊 但是大家的目的是相同的,都是为了学习汉语、了解中国、了解中国文化才来到这里,来追求自己的人生梦想。

Pinyin: Dànshì dàjiā de mùdì shì xiāngtóng de, dōu shì wèile xuéxí Hànyǔ, liǎojiě Zhōngguó, liǎojiě Zhōngguó wénhuà cái láidào zhèlǐ, lái zhuīqiú zìjǐ de rénshēng mèngxiǎng.

Dịch: Nhưng mục đích của mọi người đều giống nhau, đều đến đây để học tiếng Trung, tìm hiểu Trung Quốc, tìm hiểu văn hóa Trung Quốc và theo đuổi ước mơ của mình.

A: 🔊 这就是一个小“联合国”啊!

Pinyin: Zhè jiù shì yí gè xiǎo “Liánhéguó” a!

Dịch: Đây đúng là một “Liên Hợp Quốc thu nhỏ” nhỉ!

B: 🔊 是,大家都这么说。

Pinyin: Shì, dàjiā dōu zhème shuō.

Dịch: Đúng vậy, mọi người đều nói như thế.

A: 🔊 你们大学有多少留学生?

Pinyin: Nǐmen dàxué yǒu duōshǎo liúxuéshēng?

Dịch: Trường các bạn có bao nhiêu lưu học sinh?

B: 🔊 我不太清楚,听说有上万人呢。

Pinyin: Wǒ bú tài qīngchu, tīngshuō yǒu shàng wàn rén ne.

Dịch: Mình không rõ lắm, nghe nói có hơn mười nghìn lưu học sinh.

A: 🔊 真好!我看你们学校充满活力。

Pinyin: Zhēn hǎo! Wǒ kàn nǐmen xuéxiào chōngmǎn huólì.

Dịch: Tuyệt thật! Mình thấy trường các bạn tràn đầy sức sống.

B: 🔊 是。这是一个读书的好地方,我喜欢我们的学校。

Pinyin: Shì. Zhè shì yí gè dúshū de hǎo dìfang, wǒ xǐhuan wǒmen de xuéxiào.

Dịch: Đúng vậy. Đây là một nơi rất tốt để học tập, mình rất thích trường của chúng mình.

A: 🔊 我真羡慕你!能上这么好的大学。

Pinyin: Wǒ zhēn xiànmù nǐ! Néng shàng zhème hǎo de dàxué.

Dịch: Mình thật sự ngưỡng mộ bạn! Được học ở một trường đại học tốt như vậy.

B: 🔊 你也快点儿到这儿来吧。

Pinyin: Nǐ yě kuài diǎnr dào zhèr lái ba.

Dịch: Bạn cũng mau đến đây đi.

A: 🔊 等着我吧。

Pinyin: Děngzhe wǒ ba.

Dịch: Đợi mình nhé.

Qua bài học này, người học đã được mở rộng vốn từ vựng về cuộc sống, trường học và môi trường du học, đồng thời nắm được các cấu trúc ngữ pháp quan trọng để diễn đạt thời gian, chuyển ý và mối quan hệ tăng tiến trong câu. Thông qua đoạn hội thoại, người học có thể vận dụng tiếng Trung để giới thiệu về trường học, chia sẻ trải nghiệm cá nhân và giao tiếp tự nhiên hơn trong các tình huống thực tế.