Bài 32: Hôm nay chúng ta sẽ đi theo con đường này lên – Giáo trình khẩu ngữ Hán ngữ 汉语口语教程

Trong cuộc sống hằng ngày, các hoạt động vui chơi, du lịch và khám phá thiên nhiên là những chủ đề thường gặp trong giao tiếp tiếng Trung. Việc nắm vững các từ vựng và mẫu câu liên quan đến phương hướng di chuyển, miêu tả phong cảnh và trải nghiệm cá nhân sẽ giúp người học tự tin hơn khi giao tiếp trong các tình huống thực tế. Bài học này giới thiệu các từ vựng về leo núi, phong cảnh, hoạt động ngoài trời cùng những mẫu câu thường dùng thông qua các đoạn hội thoại gần gũi.

Bài viết đề cập đến nội dung sau: ⇓

1. Tổng quan bài học (Overview)

  • Chủ đề: Leo núi và khám phá phong cảnh thiên nhiên (爬山与欣赏风景)
  • Mục tiêu bài học: Có khả năng sử dụng từ vựng để miêu tả hoạt động leo núi, cảnh đẹp và trải nghiệm du lịch; nắm được cách sử dụng bổ ngữ xu hướng kép (复合趋向补语), cấu trúc 一边……一边…… và các mẫu câu biểu thị hành động sắp xảy ra như 快……了、要……了、快要……了、就要……了 trong giao tiếp.

2. Từ vựng

1. 上去 / shàngqù / Động từ / đi lên

Ví dụ 1: 🔊 我们一起上去看看吧。
• (Wǒmen yìqǐ shàngqù kànkan ba.)
• Chúng ta cùng lên trên xem thử nhé.

Ví dụ 2: 🔊 他已经上去了。
• (Tā yǐjīng shàngqù le.)
• Anh ấy đã đi lên rồi.

上来 / shànglái / Động từ / đi lên đây; lên đây

Ví dụ 1: 🔊 你快上来吧!
• (Nǐ kuài shànglái ba!)
• Bạn mau lên đây đi!

Ví dụ 2: 🔊 他从楼下上来了。
• (Tā cóng lóuxià shànglái le.)
• Anh ấy từ dưới tầng đi lên đây rồi.

下来 / xiàlái / Động từ / đi xuống đây; xuống đây

Ví dụ 1: 🔊 你从楼上下来吧。
• (Nǐ cóng lóushàng xiàlái ba.)
• Bạn từ trên tầng xuống đây đi.

Ví dụ 2: 🔊 小猫从桌子上跳下来了。
• (Xiǎomāo cóng zhuōzi shàng tiào xiàlái le.)
• Con mèo nhỏ nhảy từ trên bàn xuống đây.

下去 / xiàqù / Động từ / đi xuống

Ví dụ 1: 🔊 我们一起下去吃饭吧。
• (Wǒmen yìqǐ xiàqù chīfàn ba.)
• Chúng ta cùng xuống ăn cơm nhé.

Ví dụ 2: 🔊 他下去了。
• (Tā xiàqù le.)
• Anh ấy đi xuống rồi.

2. 检查 / jiǎnchá / Động từ / kiểm tra; kiểm soát

Ví dụ 1: 🔊 医生正在检查我的身体。
• (Yīshēng zhèngzài jiǎnchá wǒ de shēntǐ.)
• Bác sĩ đang kiểm tra sức khỏe của tôi.

Ví dụ 2: 🔊 请检查一下你的答案。
• (Qǐng jiǎnchá yíxià nǐ de dá’àn.)
• Hãy kiểm tra lại đáp án của bạn.

3. 背包 / bèibāo / Danh từ / ba lô

Ví dụ 1: 🔊 我的背包里有一本书。
• (Wǒ de bèibāo lǐ yǒu yì běn shū.)
• Trong ba lô của tôi có một quyển sách.

Ví dụ 2: 🔊 他背着一个黑色的背包。
• (Tā bēizhe yí ge hēisè de bèibāo.)
• Anh ấy đeo một chiếc ba lô màu đen.

4. 安全 / ānquán / Tính từ / an toàn

Ví dụ 1: 🔊 这里很安全。
• (Zhèlǐ hěn ānquán.)
• Nơi này rất an toàn.

Ví dụ 2: 🔊 晚上一个人回家不太安全。
• (Wǎnshang yí ge rén huí jiā bú tài ānquán.)
• Buổi tối về nhà một mình không được an toàn lắm.

5. 山顶 / shāndǐng / Danh từ / đỉnh núi

Ví dụ 1: 🔊 我们终于到了山顶。
• (Wǒmen zhōngyú dào le shāndǐng.)
• Cuối cùng chúng tôi cũng đã đến đỉnh núi.

Ví dụ 2: 🔊 从山顶可以看到整个城市。
• (Cóng shāndǐng kěyǐ kàn dào zhěnggè chéngshì.)
• Từ đỉnh núi có thể nhìn thấy cả thành phố.

6. 休息 / xiūxi / Động từ / nghỉ ngơi

Ví dụ 1: 🔊 你累了就休息一会儿吧。
• (Nǐ lèi le jiù xiūxi yíhuìr ba.)
• Bạn mệt rồi thì nghỉ một lát đi.

Ví dụ 2: 🔊 我每天晚上十点休息。
• (Wǒ měitiān wǎnshang shí diǎn xiūxi.)
• Mỗi tối tôi nghỉ ngơi lúc 10 giờ.

7. 钟头 / zhōngtóu / Danh từ / tiếng đồng hồ

Ví dụ 1: 🔊 我等了你一个钟头。
• (Wǒ děng le nǐ yí ge zhōngtóu.)
• Tôi đã đợi bạn một tiếng đồng hồ.

Ví dụ 2: 🔊 从这里走到车站要半个钟头。
• (Cóng zhèlǐ zǒu dào chēzhàn yào bàn ge zhōngtóu.)
• Từ đây đi bộ đến nhà ga mất nửa tiếng đồng hồ.

8. 一边 / yìbiān / Phó từ / đồng thời; vừa… vừa…

Ví dụ 1: 🔊 他一边听音乐,一边做作业。
• (Tā yìbiān tīng yīnyuè, yìbiān zuò zuòyè.)
• Anh ấy vừa nghe nhạc vừa làm bài tập.

Ví dụ 2: 🔊 妈妈一边做饭,一边跟我聊天。
• (Māma yìbiān zuò fàn, yìbiān gēn wǒ liáotiān.)
• Mẹ vừa nấu ăn vừa trò chuyện với tôi.

9. 风景 / fēngjǐng / Danh từ / phong cảnh; cảnh vật

Ví dụ 1: 🔊 这里的风景非常漂亮。
• (Zhèlǐ de fēngjǐng fēicháng piàoliang.)
• Phong cảnh ở đây vô cùng đẹp.

Ví dụ 2: 🔊 我喜欢一边爬山,一边看风景。
• (Wǒ xǐhuan yìbiān páshān, yìbiān kàn fēngjǐng.)
• Tôi thích vừa leo núi vừa ngắm phong cảnh.

10. 光 / guāng / Phó từ / chỉ; chỉ có

Ví dụ 1: 🔊 他光吃饭,不喝水。
• (Tā guāng chīfàn, bù hē shuǐ.)
• Anh ấy chỉ ăn cơm mà không uống nước.

Ví dụ 2: 🔊 我光看书就看了三个小时。
• (Wǒ guāng kàn shū jiù kàn le sān ge xiǎoshí.)
• Chỉ riêng việc đọc sách thôi tôi đã đọc suốt ba tiếng.

11. 顾 / gù / Động từ / quan tâm; chú ý đến

Ví dụ 1: 🔊 你只顾自己,不顾别人。
• (Nǐ zhǐ gù zìjǐ, bù gù biérén.)
• Bạn chỉ quan tâm đến bản thân mà không quan tâm đến người khác.

Ví dụ 2: 🔊 他只顾看手机,没注意路。
• (Tā zhǐ gù kàn shǒujī, méi zhùyì lù.)
• Anh ấy chỉ mải nhìn điện thoại mà không chú ý đường đi.

12. 终于 / zhōngyú / Phó từ / cuối cùng; rốt cuộc

Ví dụ 1: 🔊 我终于完成作业了。
• (Wǒ zhōngyú wánchéng zuòyè le.)
• Cuối cùng tôi cũng hoàn thành bài tập rồi.

Ví dụ 2: 🔊 经过两个小时,我们终于到了山顶。
• (Jīngguò liǎng ge xiǎoshí, wǒmen zhōngyú dào le shāndǐng.)
• Sau hai tiếng đồng hồ, cuối cùng chúng tôi cũng đến được đỉnh núi.

13. 红叶 / hóngyè / Danh từ / lá đỏ mùa thu

Ví dụ 1: 🔊 秋天的红叶非常漂亮。
• (Qiūtiān de hóngyè fēicháng piàoliang.)
• Lá đỏ mùa thu vô cùng đẹp.

Ví dụ 2: 🔊 我们去山上看红叶吧。
• (Wǒmen qù shānshàng kàn hóngyè ba.)
• Chúng ta lên núi ngắm lá đỏ nhé.

14. 好看 / hǎokàn / Tính từ / đẹp; đẹp mắt

Ví dụ 1: 🔊 这件衣服很好看。
• (Zhè jiàn yīfu hěn hǎokàn.)
• Bộ quần áo này rất đẹp.

Ví dụ 2: 🔊 你的新发型真好看。
• (Nǐ de xīn fàxíng zhēn hǎokàn.)
• Kiểu tóc mới của bạn thật đẹp.

15. 一览无余 / yílǎn-wúyú / Thành ngữ / nhìn thấy toàn cảnh; nhìn bao quát

Ví dụ 1: 🔊 站在山顶,整个城市一览无余。
• (Zhàn zài shāndǐng, zhěnggè chéngshì yílǎn-wúyú.)
• Đứng trên đỉnh núi có thể nhìn bao quát toàn bộ thành phố.

Ví dụ 2: 🔊 从这里可以把美丽的风景一览无余。
• (Cóng zhèlǐ kěyǐ bǎ měilì de fēngjǐng yílǎn-wúyú.)
• Từ đây có thể nhìn toàn cảnh phong cảnh tuyệt đẹp.

16. 休息室 / xiūxīshì / Danh từ / phòng nghỉ; sảnh chờ

Ví dụ 1: 🔊 我们在休息室等你。
• (Wǒmen zài xiūxīshì děng nǐ.)
• Chúng tôi đợi bạn ở phòng nghỉ.

Ví dụ 2: 🔊 休息室里有几把椅子。
• (Xiūxīshì lǐ yǒu jǐ bǎ yǐzi.)
• Trong phòng nghỉ có vài chiếc ghế.

17. 一会儿 / yíhuìr / Danh từ / một lát; một lúc

Ví dụ 1: 🔊 请等我一会儿。
• (Qǐng děng wǒ yíhuìr.)
• Hãy đợi tôi một lát.

Ví dụ 2: 🔊 我一会儿就回来。
• (Wǒ yíhuìr jiù huílái.)
• Tôi sẽ quay lại ngay thôi.

18. 美景 / měijǐng / Danh từ / cảnh đẹp; phong cảnh đẹp

Ví dụ 1: 🔊 这里有很多美景。
• (Zhèlǐ yǒu hěn duō měijǐng.)
• Ở đây có rất nhiều cảnh đẹp.

Ví dụ 2: 🔊 我喜欢拍摄大自然的美景。
• (Wǒ xǐhuan pāishè dàzìrán de měijǐng.)
• Tôi thích chụp những cảnh đẹp của thiên nhiên.

19. 朋友圈 / péngyǒuquān / Danh từ / Moments trên WeChat

Ví dụ 1: 🔊 她经常在朋友圈发照片。
• (Tā jīngcháng zài péngyǒuquān fā zhàopiàn.)
• Cô ấy thường đăng ảnh lên Moments.

Ví dụ 2: 🔊 我在朋友圈看到了你的旅行照片。
• (Wǒ zài péngyǒuquān kàn dào le nǐ de lǚxíng zhàopiàn.)
• Tôi đã nhìn thấy ảnh du lịch của bạn trên Moments.

20. 处处 / chùchù / Phó từ / khắp nơi; mọi nơi

Ví dụ 1: 🔊 春天来了,处处都是鲜花。
• (Chūntiān lái le, chùchù dōu shì xiānhuā.)
• Mùa xuân đến rồi, khắp nơi đều có hoa tươi.

Ví dụ 2: 🔊 这里处处都能看到美丽的风景。
• (Zhèlǐ chùchù dōu néng kàn dào měilì de fēngjǐng.)
• Ở đây khắp nơi đều có thể nhìn thấy phong cảnh đẹp.

21. 皆 / jiē / Phó từ / đều; tất cả

Ví dụ 1: 🔊 这里的游客皆来自不同的地方。
• (Zhèlǐ de yóukè jiē láizì bùtóng de dìfang.)
• Du khách ở đây đều đến từ những nơi khác nhau.

Ví dụ 2: 🔊 山上的树木皆是绿色的。
• (Shān shàng de shùmù jiē shì lǜsè de.)
• Cây cối trên núi đều có màu xanh.

22. 方便 / fāngbiàn / Động từ / đi vệ sinh

Ví dụ 1: 🔊 请问,洗手间在哪里?我想方便一下。
• (Qǐngwèn, xǐshǒujiān zài nǎlǐ? Wǒ xiǎng fāngbiàn yíxià.)
• Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu? Tôi muốn đi vệ sinh một chút.

Ví dụ 2: 🔊 他出去方便一下,很快就回来。
• (Tā chūqù fāngbiàn yíxià, hěn kuài jiù huílái.)
• Anh ấy ra ngoài đi vệ sinh một lát, sẽ nhanh chóng quay lại.

23. 过来 / guòlái / Động từ / đi qua đây; đến đây

Ví dụ 1: 🔊 你快过来看看!
• (Nǐ kuài guòlái kànkan!)
• Bạn mau qua đây xem này!

Ví dụ 2: 🔊 他从那边走过来了。
• (Tā cóng nàbiān zǒu guòlái le.)
• Anh ấy đi từ phía bên kia qua đây.

过去 / guòqù / Động từ / đi qua đó; đi sang đó

Ví dụ 1: 🔊 你先过去,我马上就来。
• (Nǐ xiān guòqù, wǒ mǎshàng jiù lái.)
• Bạn qua đó trước đi, tôi sẽ đến ngay.

Ví dụ 2: 🔊 我们一起走过去吧。
• (Wǒmen yìqǐ zǒu guòqù ba.)
• Chúng ta cùng đi bộ qua đó nhé.

24. 极 / jí / Phó từ / cực kỳ; vô cùng

Ví dụ 1: 🔊 这里的风景美极了。
• (Zhèlǐ de fēngjǐng měi jí le.)
• Phong cảnh ở đây đẹp vô cùng.

Ví dụ 2: 🔊 他高兴极了。
• (Tā gāoxìng jí le.)
• Anh ấy vui vô cùng.

25. 胜利 / shènglì / Động từ / giành chiến thắng; chiến thắng

Ví dụ 1: 🔊 我们终于取得了胜利。
• (Wǒmen zhōngyú qǔdé le shènglì.)
• Cuối cùng chúng tôi đã giành được chiến thắng.

Ví dụ 2: 🔊 经过努力,他们赢得了比赛的胜利。
• (Jīngguò nǔlì, tāmen yíngdé le bǐsài de shènglì.)
• Sau những nỗ lực, họ đã giành được chiến thắng trong cuộc thi.

26. 佩服 / pèifú / Động từ / khâm phục; ngưỡng mộ

Ví dụ 1: 🔊 我很佩服他的勇气。
• (Wǒ hěn pèifú tā de yǒngqì.)
• Tôi rất khâm phục lòng dũng cảm của anh ấy.

Ví dụ 2: 🔊 我真佩服你能坚持这么久。
• (Wǒ zhēn pèifú nǐ néng jiānchí zhème jiǔ.)
• Tôi thật sự khâm phục bạn có thể kiên trì lâu như vậy.

27. 意志 / yìzhì / Danh từ / ý chí

Ví dụ 1: 🔊 他有很坚强的意志。
• (Tā yǒu hěn jiānqiáng de yìzhì.)
• Anh ấy có ý chí rất kiên cường.

Ví dụ 2: 🔊 坚强的意志帮助他克服了困难。
• (Jiānqiáng de yìzhì bāngzhù tā kèfú le kùnnan.)
• Ý chí kiên cường đã giúp anh ấy vượt qua khó khăn.

3. Hội thoại

🔊 (一)今天我们从这条小路爬上去

(1) Jīntiān wǒmen cóng zhè tiáo xiǎolù pá shàngqù.
(1)Hôm nay chúng ta sẽ leo lên từ con đường nhỏ này.

丹尼斯: 🔊 今天从哪条路上去?
Dānnísī: Jīntiān cóng nǎ tiáo lù shàngqù?
Dịch: Hôm nay đi lên từ con đường nào?

李大同: 🔊 今天我们从这条小路上去,请大家检查一下背包,注意安全,出发吧。
Lǐ Dàtóng: Jīntiān wǒmen cóng zhè tiáo xiǎolù shàngqù, qǐng dàjiā jiǎnchá yíxià bèibāo, zhùyì ānquán, chūfā ba.
Dịch: Hôm nay chúng ta đi lên từ con đường nhỏ này, mọi người hãy kiểm tra ba lô, chú ý an toàn, xuất phát thôi.

丹尼斯: 🔊 这儿山顶有多远?从这儿爬上去要多长时间?
Dānnísī: Zhèr shāndǐng yǒu duō yuǎn? Cóng zhèr pá shàngqù yào duō cháng shíjiān?
Dịch: Từ đây đến đỉnh núi bao xa? Từ đây leo lên đó mất bao lâu?

李大同: 🔊 我也没有从这条小路爬上去过,大概要两个多小时吧。现在八点一刻,十点多能爬到山顶。
Lǐ Dàtóng: Wǒ yě méiyǒu cóng zhè tiáo xiǎolù pá shàngqù guo, dàgài yào liǎng ge duō xiǎoshí ba. Xiànzài bā diǎn yí kè, shí diǎn duō néng pá dào shāndǐng.
Dịch: Tôi cũng chưa từng leo lên từ con đường nhỏ này, có lẽ mất hơn hai tiếng. Bây giờ là 8 giờ 15 phút, hơn 10 giờ có thể leo đến đỉnh núi.

丹尼斯: 🔊 (一边拍照一边说)这一路的风景真美呀!
Dānnísī: (Yìbiān pāizhào yìbiān shuō) Zhè yí lù de fēngjǐng zhēn měi ya!
Dịch: (Vừa chụp ảnh vừa nói) Phong cảnh suốt dọc đường này đẹp thật đấy!

李大同: 🔊 别光顾着拍照,快点儿爬上去吧。
Lǐ Dàtóng: Bié guāng gùzhe pāizhào, kuài diǎnr pá shàngqù ba.
Dịch: Đừng chỉ mải chụp ảnh, mau leo lên đi.

丹尼斯: 🔊 好的。我们爬了多长时间了?
Dānnísī: Hǎo de. Wǒmen pá le duō cháng shíjiān le?
Dịch: Được. Chúng ta đã leo được bao lâu rồi?

Lǐ Dàtóng: Yǐjīng pá le liǎng gè duō zhōngtóu le.
🔊 李大同:已经爬了两个多钟头了。
Pinyin: Lǐ Dàtóng: Yǐjīng pá le liǎng gè duō zhōngtóu le.
Dịch: Đã leo hơn hai tiếng đồng hồ rồi.

🔊 丹尼斯:快到山顶了吧?
Pinyin: Dānnísī: Kuài dào shāndǐng le ba?
Dịch: Sắp đến đỉnh núi rồi nhỉ?

🔊 李大同:马上就到山顶了。
Pinyin: Lǐ Dàtóng: Mǎshàng jiù dào shāndǐng le.
Dịch: Sắp đến đỉnh núi ngay rồi.

(二)终于爬上来了
(Èr) Zhōngyú pá shànglái le
(2) Cuối cùng cũng leo lên được rồi

🔊 丹尼斯:啊,终于爬上来了,满山的红叶,真好看。
Pinyin: Ā, zhōngyú pá shànglái le, mǎn shān de hóngyè, zhēn hǎokàn.
Dịch: A, cuối cùng cũng leo lên được rồi. Lá đỏ phủ khắp núi, đẹp thật.

🔊 李大同:从这儿往下看,山下的风景一览无余。丹尼斯,你累不累?
Pinyin: Cóng zhèr wǎng xià kàn, shān xià de fēngjǐng yílǎn wúyú. Dānnísī, nǐ lèi bu lèi?
Dịch: Từ đây nhìn xuống, phong cảnh dưới chân núi hiện ra không sót chút nào. Dennis, bạn có mệt không?

🔊 丹尼斯:有点儿累。
Pinyin: Yǒudiǎnr lèi.
Dịch: Hơi mệt một chút.

🔊 李大同:累了就到休息室去休息一会儿。三十分钟后,我们再走下去。
Pinyin: Lèi le jiù dào xiūxíshì qù xiūxi yíhuìr. Sānshí fēnzhōng hòu, wǒmen zài zǒu xiàqu.
Dịch: Nếu mệt thì vào phòng nghỉ nghỉ một lát. Ba mươi phút nữa chúng ta sẽ đi xuống tiếp.

🔊 丹尼斯:我不用休息。这些美景我都要拍下来,发到朋友圈里去。
Pinyin: Wǒ búyòng xiūxi. Zhèxiē měijǐng wǒ dōu yào pāi xiàlái, fādào péngyouquān lǐ qù.
Dịch: Tôi không cần nghỉ. Tôi sẽ chụp hết những cảnh đẹp này rồi đăng lên Moments (vòng bạn bè trên WeChat).

🔊 李大同:你就好好儿拍吧,这里处处皆景。(对大家)那边有一间休息室,里边有卫生间,谁需要可以去方便方便。
Pinyin: Nǐ jiù hǎohāor pāi ba, zhèlǐ chùchù jiē jǐng. (Duì dàjiā) Nàbiān yǒu yì jiān xiūxíshì, lǐbian yǒu wèishēngjiān, shéi xūyào kěyǐ qù fāngbiàn fāngbiàn.
Dịch: Cứ thoải mái chụp đi, ở đây chỗ nào cũng là cảnh đẹp. (Nói với mọi người) Bên kia có một phòng nghỉ, bên trong có nhà vệ sinh, ai cần thì có thể vào sử dụng.

🔊 大家:知道了,谢谢你!
Pinyin: Zhīdào le, xièxie nǐ!
Dịch: Biết rồi, cảm ơn bạn!

🔊 李大同:丹尼斯,你快过来,这儿的风景美极了!
Pinyin: Dānnísī, nǐ kuài guòlái, zhèr de fēngjǐng měijí le!
Dịch: Dennis, mau lại đây, phong cảnh ở đây đẹp tuyệt vời!

🔊 丹尼斯:好。我马上就过去。
Pinyin: Hǎo. Wǒ mǎshàng jiù guòqu.
Dịch: Được. Tôi qua ngay đây.

(三)坚持就是胜利
(Sān) Jiānchí jiù shì shènglì
(Bài 3) Kiên trì chính là chiến thắng.

🔊 A:星期六你去哪儿了?
Xīngqīliù nǐ qù nǎr le?
Thứ Bảy bạn đã đi đâu vậy?

🔊 B:我爬山去了。
Wǒ pá shān qù le.
Tôi đã đi leo núi.

🔊 A:你是一个人去的吗?
Nǐ shì yí ge rén qù de ma?
Bạn đi một mình à?

B: 🔊 不是。我跟学校登山队一起去的。
Pinyin: Bú shì. Wǒ gēn xuéxiào dēngshānduì yìqǐ qù de.
Dịch: Không. Tôi đi cùng đội leo núi của trường.

A: 🔊 你们是怎么去的?
Pinyin: Nǐmen shì zěnme qù de?
Dịch: Các bạn đi bằng cách nào?

B: 🔊 骑自行车去的。
Pinyin: Qí zìxíngchē qù de.
Dịch: Đi bằng xe đạp.

A: 🔊 你爬上去了吗?
Pinyin: Nǐ pá shàngqu le ma?
Dịch: Bạn đã leo lên đến đỉnh chưa?

B: 🔊 当然,爬上去了。
Pinyin: Dāngrán, pá shàngqu le.
Dịch: Tất nhiên, đã leo lên rồi.

A: 🔊 爬了多长时间?
Pinyin: Pá le duō cháng shíjiān?
Dịch: Leo mất bao lâu?

B: 🔊 爬上去用了两个多小时,在山顶休息了半个钟头,走下来才用了不到两个小时,上去下来一共用了差不多五个小时。
Pinyin: Pá shàngqu yòng le liǎng gè duō xiǎoshí, zài shāndǐng xiūxi le bàn gè zhōngtóu, zǒu xiàlai cái yòng le bú dào liǎng gè xiǎoshí, shàngqu xiàlai yígòng yòng le chàbuduō wǔ gè xiǎoshí.
Dịch: Leo lên mất hơn hai tiếng, nghỉ trên đỉnh núi nửa tiếng, đi xuống chỉ mất chưa đến hai tiếng. Cả lên và xuống tổng cộng mất khoảng năm tiếng.

A: 🔊 什么时候回来的?
Pinyin: Shénme shíhou huílái de?
Dịch: Khi nào bạn trở về?

B: 🔊 回到学校都快两点了。
Pinyin: Huídào xuéxiào dōu kuài liǎng diǎn le.
Dịch: Về đến trường thì đã gần 2 giờ rồi.

A: 🔊 我真佩服你,能一直坚持去爬山。
Pinyin: Wǒ zhēn pèifú nǐ, néng yìzhí jiānchí qù pá shān.
Dịch: Tôi thật sự khâm phục bạn, có thể luôn kiên trì đi leo núi.

B: 🔊 我是在锻炼自己的意志。坚持就是胜利嘛。
Pinyin: Wǒ shì zài duànliàn zìjǐ de yìzhì. Jiānchí jiù shì shènglì ma.
Dịch: Tôi đang rèn luyện ý chí của bản thân. Kiên trì chính là chiến thắng mà.

4. Ngữ pháp

(一) 复合趋向补语 (Bổ ngữ xu hướng kép)

  • Đây là ngữ pháp dùng để chỉ hướng di chuyển của hành động.

Cấu trúc là:

Động từ + 上/下/进/出/回/过/起 + 来/去

Ví dụ:

  • 爬上去: leo lên đó
  • 走下来: đi xuống đây
  • 跑进去: chạy vào trong
  • 拿出来: lấy ra

Điều quan trọng nhất là phân biệt 来 và 去.

  • 来 nghĩa là hành động hướng về phía người nói.

Ví dụ:

🔊 老师说:”你进来。”

  • Giáo viên đang ở trong phòng, bảo bạn đi vào chỗ mình.

→ 进来 (đi vào đây)

Hay:

🔊 快回来!

  • Mau về đây!

Người nói đang ở nơi muốn người kia quay về.

  • 去 nghĩa là hành động rời xa người nói.

Ví dụ:

🔊 你进去吧。

  • Bạn vào trong đi.

Người nói không ở trong phòng nên dùng 去.

Hay:

🔊 他回去了。

  • Anh ấy về rồi.

Anh ấy đi về nơi khác, không phải chỗ người nói.

Ví dụ: 🔊 今天我们从这条小路爬上去。

  • Hôm nay chúng tôi leo lên từ con đường nhỏ này.

Sách ghi:

说话人在下边

Người nói đang đứng dưới núi.

Đích đến là trên núi, càng đi càng xa người nói.

Vì vậy dùng 上去, không dùng 上来.

(二) 一边……一边……

  • Đây là mẫu câu diễn tả hai hành động xảy ra cùng lúc.

Cấu trúc:

一边 + động từ 1 + 一边 + động từ 2

  • Dịch là: “vừa… vừa…”

Ví dụ:

🔊 我们一边走一边聊天。

  • Chúng tôi vừa đi vừa nói chuyện.
  • Hai việc diễn ra cùng lúc.

🔊 我一边听老师讲,一边做笔记。

  • Tôi vừa nghe giáo viên giảng vừa ghi chép.
  • Trong lúc nghe vẫn ghi bài.

🔊 她们一边唱一边跳。

  • Họ vừa hát vừa nhảy.
  • Một điều cần nhớ là hai vế đều phải là hành động.

(三) 快……了 / 要……了 / 快要……了 / 就要……了

  • Bốn mẫu này đều có chung một ý: “Một việc sắp xảy ra.”

Ví dụ:

🔊 快下雨了。

  • Sắp mưa rồi.

🔊 要考试了。

  • Sắp thi rồi.

🔊 快要放假了。

  • Sắp được nghỉ rồi.

🔊 飞机就要起飞了。

  • Máy bay sắp cất cánh.

Điểm khác nhau không nhiều.

快……了

  • Chỉ đơn giản nói một việc sắp xảy ra.

Ví dụ:

🔊 快下课了。

  • Sắp hết tiết rồi.

要……了

Rất thông dụng trong giao tiếp.

Ví dụ:

🔊 要迟到了。

  • Sắp muộn rồi.

快要……了

Nhấn mạnh hơn 快.

  • Có cảm giác “rất sắp”.

Ví dụ:

🔊 我快要毕业了。

  • Tôi sắp tốt nghiệp rồi.

就要……了

Nhấn mạnh là chỉ còn một chút nữa.

Ví dụ:

🔊 比赛就要开始了。

  • Trận đấu sắp bắt đầu rồi.

Nếu trong câu có thời gian cụ thể thì không dùng 快……了.

Ví dụ:

🔊 下个星期就要考试了。

  • Tuần sau sẽ thi.

🔊 明天要考试了。

  • Ngày mai sẽ thi.

Qua bài học này, người học đã mở rộng vốn từ vựng về leo núi, phong cảnh và các hoạt động ngoài trời, đồng thời học cách diễn đạt phương hướng di chuyển và các hành động diễn ra đồng thời trong tiếng Trung. Bên cạnh đó, việc luyện tập các cấu trúc ngữ pháp quan trọng sẽ giúp người học giao tiếp tự nhiên hơn khi kể về những trải nghiệm, chuyến đi và hoạt động trong cuộc sống hằng ngày.