Bài 1 trong Sách bài tập Giáo trình Chuẩn YCT 2 giúp học sinh ôn lại các từ vựng quen thuộc và rèn luyện kỹ năng nhận biết chữ Hán qua hoạt động đọc, tô màu và chọn đáp án đúng. Thông qua những bài tập đơn giản, sinh động, các em được củng cố kiến thức từ vựng, luyện khả năng ghép chữ, đọc hiểu và phản xạ giao tiếp cơ bản bằng tiếng Trung.
→ Tải [PDF, MP3] Sách bài tập: Giáo trình chuẩn YCT 2 tại đây
Bài viết đề cập đến nội dung sau: ⇓
1. 读一读,涂一涂。Đọc và tô màu.
找出 “亻” 的汉字并涂色。Tìm từ có bộ “讠” rồi tô màu quả táo chứa từ đó.
Lời giải:
- Trên cây có các chữ: 请 (qǐng)、没 (méi)、话 (huà)、明 (míng)、吃 (chī)、说 (shuō)、认 (rèn)、识 (shí)、对 (duì)
Chữ có bộ “讠” (bộ ngôn) là:
- 请 (qǐng)
- 认 (rèn)
- 识 (shí)
- 话 (huà)
- 说 (shuō)
2. 读一读,找一找。 Đọc và chọn.
选择正确的汉字填空,并读一读。 Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống rồi đọc cụm từ.
Lời giải:
(1) Đáp án A. 客气
→ 🔊 不客气。/bú kèqi/ – Không có gì.
(2) Đáp án B. 以
→ 🔊 可以。/kě yǐ/ – Có thể, được.
(3) Đáp án A. 没
→ 🔊 没关系。/méi guānxi/ – Không sao đâu.
(4) Đáp án B. 妹妹
→ 🔊 我妹妹。/wǒ mèimei/ – Em gái tôi.
(5) Đáp án A. 人
→ 🔊 中国人。/Zhōngguó rén/ – Người Trung Quốc.
(6) Đáp án B. 识
→ 🔊 认识。/rènshi/ – Biết, quen biết.
3. 找一找,连一连。Tìm và nối.
连线,找出家中有客人时的礼貌表达。
Tìm và nối những vòng tròn chứa từ/cụm từ tạo thành cách diễn đạt lịch sự được dùng khi nhà có khách.
Các từ/ cụm từ trong hình:
- 🔊 请 (qǐng) — mời
- 🔊 坐 (zuò) — ngồi
- 🔊 吃苹果 (chī píngguǒ) — ăn táo
- 🔊 喝水 (hē shuǐ) — uống nước
- 🔊 不要说话 (bú yào shuōhuà) — đừng nói chuyện
- 🔊 去学校 (qù xuéxiào) — đi học
- 🔊 去商店 (qù shāngdiàn) — đi cửa hàng
Khi có khách, những cách nói lịch sự thường là:
- 🔊 请坐 (mời ngồi)
- 🔊 请吃苹果 (mời ăn táo)
- 🔊 请喝水 (mời uống nước)
→ Đáp án nối:
- 请 ↔ 坐
- 请 ↔ 吃苹果
- 请 ↔ 喝水
4. 读一读,选一选。Đọc và chọn.
选择正确的句子完成对话。Chọn câu trả lời đúng để hoàn thành đoạn hội thoại.
Lời giải: (1) C (2) A (3) B (4) D (5) E
(1) 🔊 你有哥哥吗?
- Nǐ yǒu gēge ma?
- Bạn có anh trai không?
→ C. 🔊 有。Yǒu. — Có.
(2) 🔊 请不要说话。
- Qǐng bú yào shuōhuà.
- Xin đừng nói chuyện.
→ A. 🔊 好的。Hǎo de. — Được ạ.
(3) 🔊 你姐姐在家吗?
- Nǐ jiějie zài jiā ma?
- Chị bạn có ở nhà không?
→ B. 🔊 不在。Bù zài. — Không có ở nhà.
(4) 🔊 你是中国人吗?
- Nǐ shì Zhōngguó rén ma?
- Bạn là người Trung Quốc à?
→ D. 🔊 不是。Bú shì. — Không phải.
(5) 🔊 我可以坐那儿吗?
- Wǒ kěyǐ zuò nàr ma?
- Tôi có thể ngồi ở đó không?
→ E. 🔊 可以。Kě yǐ. — Có thể.
5. 读一读,连一连。Đọc và nối.
连线,完成对话。Nối câu ở cột bên trái với câu ở cột bên phải để tạo thành đoạn hội thoại.
Đáp án:
🔊 谢谢爸爸!
|
⇒ | 🔊 不客气。
|
🔊 对不起。
|
⇒ | 🔊 没关系。
|
🔊 你好,我可以坐这儿吗?
|
⇒ | 🔊 可以,请坐。
|
6. 做一做,说一说。Làm và nói.
两人一组,用投掷橡皮的方式选择图片,并编成对话。可使用句型:“我可以……吗?可以 / 不可以。”以”
Lập nhóm gồm hai học sinh, thả cục tẩy xuống cuối trang này (được giới hạn bởi sáu hình vẽ), xem cục tẩy rơi xuống hình nào thì dựa vào hình đó để tạo đoạn đối thoại. Đặt câu hỏi theo mẫu câu 我可以……吗? (Tôi có thể… không?) và trả lời là 可以/ 不可以。

Các hình minh họa và gợi ý câu:
| Hình | Câu hỏi (我可以……吗?) | Câu trả lời gợi ý |
|---|---|---|
喝牛奶
|
🔊 我可以喝牛奶吗?
|
🔊 可以。
|
吃苹果
|
🔊 我可以吃苹果吗?
|
🔊 可以。
|
不去学校
|
🔊 我可以不去学校吗?
|
🔊 不可以。
|
吃蛋糕
|
🔊 我可以吃蛋糕吗?
|
🔊 可以。
|
去商店
|
🔊 我可以去商店吗?
|
🔊 可以。
|
喝冰水
|
🔊 我可以喝冰水吗?
|
🔊 不可以。
|
7. 看一看,答一答。Xem và trả lời.
两人一组,用铅笔做指针,转动铅笔,看笔尖指向哪个格。转动铅笔的学生问:“这样可以吗?”同伴根据实际情况回答“可以”或者“不可以”。轮流进行。
Lập nhóm gồm hai học sinh, lấy một cây bút chì đặt vào giữa bảng dưới đây rồi xoay bút, sau đó xem bút chì khi dừng lại thì chỉ vào hình nào.
- Học sinh xoay bút chì hỏi 这样可以吗? (Làm thế này được không?)
- Bạn còn lại trả lời 可以 hoặc 不可以. Hãy luân phiên hỏi và trả lời.
Mẫu hội thoại:
🔊 A:这样可以吗?
- Zhèyàng kěyǐ ma?
- Làm như vậy được không?
B:🔊 可以。 / 🔊 不可以。
- Kěyǐ. / Bù kěyǐ.
- Được. / Không được.
→ Qua Bài 1, học sinh không chỉ ghi nhớ được cách viết, cách đọc và ý nghĩa của các chữ Hán có bộ thủ quen thuộc mà còn biết vận dụng từ vựng vào hội thoại ngắn hàng ngày. Những hoạt động “đọc – chọn – nối – nói” giúp các em học tiếng Trung một cách tự nhiên, hứng thú và hiệu quả hơn.
→ Xem tiếp Bài 2: Lời giải và đáp án Sách bài tập Giáo trình Chuẩn YCT 2




