Bài 10: Kỳ tích của cuộc tranh luận – Lời giải và đáp án HSK 5 Tập 1

Trong Bài 10 của Giáo trình Chuẩn HSK 5 Tập 1, người học sẽ khám phá một chủ đề khá thú vị và mang tính phản biện: 争论的奇迹. Phần lời giải và đáp án dưới đây sẽ giúp bạn kiểm tra lại kết quả làm bài tập. Hãy sử dụng phần này như một công cụ hữu ích để rèn luyện khả năng đọc hiểu và nâng cao kỹ năng diễn đạt quan điểm một cách logic và thuyết phục!

1. Phần khởi động

🔊 1.请试着用本课的生词来描述下面的图片。

  • Qǐng shìzhe yòng běn kè de shēngcí lái miáoshù xiàmiàn de túpiàn.
  • Hãy thử dùng từ mới của bài học này để miêu tả bức tranh dưới đây.

Bai 10 HSK5 a1

Đáp án tham khảo:

🔊 这是一张非常生动的照片。在广阔的草原上,有一匹壮健的棕色骏马。蓝天白云下,它正朝着天空腾空而起,展现出无穷的力量与活力。马的毛色在阳光下闪闪发亮,动作显得既优美又威武。看到这幅画面,我感受到了大自然的自由与奔放。这是一位摄影师抓拍到的精彩瞬间,令人印象深刻。

Phiên âm:

Zhè shì yì zhāng fēicháng shēngdòng de zhàopiàn. Zài guǎngkuò de cǎoyuán shàng, yǒu yì pǐ zhuàngjiàn de zōngsè jùnmǎ. Lántiān báiyún xià, tā zhèng cháozhe tiānkōng téngkōng ér qǐ, zhǎnxiàn chū wúqióng de lìliàng yǔ huólì. Mǎ de máosè zài yángguāng xià shǎnshǎn fāliàng, dòngzuò xiǎnde jì yōuměi yòu wēiwǔ. Kàndào zhè fú huàmiàn, wǒ gǎnshòudào le dàzìrán de zìyóu yǔ bēnfàng. Zhè shì yí wèi shèyǐngshī zhuāpāi dào de jīngcǎi shùnjiān, lìngrén yìnxiàng shēnkè.

Dịch nghĩa:

Đây là một bức ảnh rất sinh động. Trên thảo nguyên bao la, có một con tuấn mã màu nâu khỏe mạnh. Dưới bầu trời xanh mây trắng, nó đang tung mình lên không trung, thể hiện sức mạnh và sức sống vô tận. Màu lông của con ngựa lấp lánh dưới ánh mặt trời, động tác trông vừa duyên dáng vừa uy phong. Nhìn vào bức tranh này, tôi cảm nhận được sự tự do và phóng khoáng của thiên nhiên. Đây là một khoảnh khắc tuyệt vời được nhiếp ảnh gia chụp lại, khiến người xem rất ấn tượng.

2. 🔊 你知道哪些表示手部动作的动词?请写在下面的横线上,并说说它们分别是什么意思。

  • Nǐ zhīdào nǎxiē biǎoshì shǒubù dòngzuò de dòngcí? Qǐng xiě zài xiàmiàn de héngxiàn shàng, bìng shuōshuō tāmen fēnbié shì shénme yìsi.
  • Bạn biết những động từ nào diễn tả hành động của tay? Hãy viết vào dòng dưới đây và nói rõ ý nghĩa của chúng.

Đáp án tham khảo:

Các động từ trong bài học:

🔊 拍 (pāi) – Vỗ: 🔊 拍手 (pāi shǒu – vỗ tay), 🔊 拍球 (pāi qiú – vỗ bóng/đập bóng).

🔊 拦 (lán) – Cản/Chặn: 🔊 拦车 (lán chē – chặn xe/vẫy taxi), 🔊 拦路 (lán lù – chặn đường), 🔊 阻拦 (zǔlán – ngăn cản).

🔊 拉 (lā) – Kéo: 🔊 拉门 (lā mén – kéo cửa), 🔊 手拉手 (shǒu lā shǒu – nắm tay nhau).

🔊 插 (chā) – Cắm/Xỏ/Gài: 🔊 插花 (chā huā – cắm hoa), 🔊 插口袋 (chā kǒudài – xỏ tay vào túi quần/áo), 🔊 插嘴 (chā zuǐ – ngắt lời/nói leo).

🔊 系 (jì) – Thắt/Buộc/Cột: 🔊 系头发 (jì tóufa – buộc tóc), 🔊 系鞋带 (jì xiédài – buộc dây giày), 🔊 系领带 (jì lǐngdài – thắt cà vạt).

Nội dung này chỉ dành cho thành viên.

👉 Xem đầy đủ nội dung