Trong Bài 10 của Giáo trình Chuẩn HSK 5 Tập 1, người học sẽ khám phá một chủ đề khá thú vị và mang tính phản biện: 争论的奇迹. Phần lời giải và đáp án dưới đây sẽ giúp bạn kiểm tra lại kết quả làm bài tập. Hãy sử dụng phần này như một công cụ hữu ích để rèn luyện khả năng đọc hiểu và nâng cao kỹ năng diễn đạt quan điểm một cách logic và thuyết phục!
Bài viết đề cập đến nội dung sau: ⇓
1. Phần khởi động
1.请试着用本课的生词来描述下面的图片。
- Qǐng shìzhe yòng běn kè de shēngcí lái miáoshù xiàmiàn de túpiàn.
- Hãy thử dùng từ mới của bài học này để miêu tả bức tranh dưới đây.
Đáp án tham khảo:
🔊 这是一张非常生动的照片。在广阔的草原上,有一匹壮健的棕色骏马。蓝天白云下,它正朝着天空腾空而起,展现出无穷的力量与活力。马的毛色在阳光下闪闪发亮,动作显得既优美又威武。看到这幅画面,我感受到了大自然的自由与奔放。这是一位摄影师抓拍到的精彩瞬间,令人印象深刻。
Phiên âm:
Zhè shì yì zhāng fēicháng shēngdòng de zhàopiàn. Zài guǎngkuò de cǎoyuán shàng, yǒu yì pǐ zhuàngjiàn de zōngsè jùnmǎ. Lántiān báiyún xià, tā zhèng cháozhe tiānkōng téngkōng ér qǐ, zhǎnxiàn chū wúqióng de lìliàng yǔ huólì. Mǎ de máosè zài yángguāng xià shǎnshǎn fāliàng, dòngzuò xiǎnde jì yōuměi yòu wēiwǔ. Kàndào zhè fú huàmiàn, wǒ gǎnshòudào le dàzìrán de zìyóu yǔ bēnfàng. Zhè shì yí wèi shèyǐngshī zhuāpāi dào de jīngcǎi shùnjiān, lìngrén yìnxiàng shēnkè.
Dịch nghĩa:
Đây là một bức ảnh rất sinh động. Trên thảo nguyên bao la, có một con tuấn mã màu nâu khỏe mạnh. Dưới bầu trời xanh mây trắng, nó đang tung mình lên không trung, thể hiện sức mạnh và sức sống vô tận. Màu lông của con ngựa lấp lánh dưới ánh mặt trời, động tác trông vừa duyên dáng vừa uy phong. Nhìn vào bức tranh này, tôi cảm nhận được sự tự do và phóng khoáng của thiên nhiên. Đây là một khoảnh khắc tuyệt vời được nhiếp ảnh gia chụp lại, khiến người xem rất ấn tượng.
2. 你知道哪些表示手部动作的动词?请写在下面的横线上,并说说它们分别是什么意思。
Nǐ zhīdào nǎxiē biǎoshì shǒubù dòngzuò de dòngcí? Qǐng xiě zài xiàmiàn de héngxiàn shàng, bìng shuōshuō tāmen fēnbié shì shénme yìsi.
Bạn biết những động từ nào diễn tả hành động của tay? Hãy viết vào dòng dưới đây và nói rõ ý nghĩa của chúng.
Đáp án tham khảo:
Các động từ trong bài học:
🔊 拍 (pāi) – Vỗ: 🔊 拍手 (pāi shǒu – vỗ tay), 🔊 拍球 (pāi qiú – vỗ bóng/đập bóng).
🔊 拦 (lán) – Cản/Chặn: 🔊 拦车 (lán chē – chặn xe/vẫy taxi), 🔊 拦路 (lán lù – chặn đường), 🔊 阻拦 (zǔlán – ngăn cản).
🔊 拉 (lā) – Kéo: 🔊 拉门 (lā mén – kéo cửa), 🔊 手拉手 (shǒu lā shǒu – nắm tay nhau).
🔊 插 (chā) – Cắm/Xỏ/Gài: 🔊 插花 (chā huā – cắm hoa), 🔊 插口袋 (chā kǒudài – xỏ tay vào túi quần/áo), 🔊 插嘴 (chā zuǐ – ngắt lời/nói leo).
🔊 系 (jì) – Thắt/Buộc/Cột: 🔊 系头发 (jì tóufa – buộc tóc), 🔊 系鞋带 (jì xiédài – buộc dây giày), 🔊 系领带 (jì lǐngdài – thắt cà vạt).
2. Các động từ thông dụng khác:
🔊 拿 (ná) – Cầm/Lấy: 🔊 拿书 (ná shū – cầm sách), 🔊 拿衣服 (ná yīfu – lấy quần áo).
🔊 写 (xiě) – Viết: 🔊 写字 (xiě zì – viết chữ), 🔊 写作业 (xiě zuòyè – làm bài tập về nhà).
🔊 画 (huà) – Vẽ: 🔊 画画儿 (huà huàr – vẽ tranh).
🔊 推 (tuī) – Đẩy: 🔊 推门 (tuī mén – đẩy cửa).
🔊 打 (dǎ) – Đánh/Chơi: 🔊 打球 (dǎ qiú – chơi bóng), 🔊 打电话 (dǎ diànhuà – gọi điện thoại).
🔊 提 (tí) – Xách/Nhấc: 🔊 提包 (tí bāo – xách túi), 🔊 提水 (tí shuǐ – xách nước).
🔊 抱 (bào) – Ôm: 🔊 抱宝宝 (bào bǎobao – ôm em bé), 🔊 拥抱 (yōngbào – ôm nhau).
2. Chú thích
1. 毕竟
(1) 🔊 你们毕竟是好朋友,还是好好谈谈吧。
- Nǐmen bìjìng shì hǎo péngyǒu, háishì hǎohǎo tán tán ba.
- Các bạn dù sao cũng là bạn thân, hay là cứ ngồi lại nói chuyện tử tế với nhau đi.
(2)
A: 🔊 这孩子真是太淘气了!我快被他烦死了!
- Zhè háizi zhēn shì tài táoqì le! Wǒ kuài bèi tā fán sǐ le!
- Đứa trẻ này thật là nghịch ngợm! Tôi sắp phát điên vì nó rồi!
B: 🔊 他毕竟还是个孩子,你就多点耐心吧。
- Tā bìjìng hái shì gè háizi, nǐ jiù duō diǎn nàixīn ba.
- Dù sao nó vẫn còn là một đứa trẻ, bạn hãy kiên nhẫn hơn một chút đi.
(3)
A: 🔊 他最近脾气真是太差了,一点儿小事就发火!
- Tā zuìjìn píqi zhēn shì tài chà le, yìdiǎnr xiǎoshì jiù fāhuǒ!
- Dạo này tính tình anh ấy tệ thật đấy, chút chuyện nhỏ cũng nổi cáu!
B: 🔊 毕竟他最近工作压力很大,多理解他一下吧。
- Bìjìng tā zuìjìn gōngzuò yālì hěn dà, duō lǐjiě tā yíxià ba.
- Dù sao thì gần đây áp lực công việc của anh ấy rất lớn, hãy thông cảm cho anh ấy một chút.
2. 逐渐
(1)
A: 🔊 刚来北京的时候,你习惯吗?
- Gāng lái Běijīng de shíhou, nǐ xíguàn ma?
- Lúc mới đến Bắc Kinh, bạn có quen không?
B: 🔊 刚开始不太习惯,但是后来逐渐习惯了。
- Gāng kāishǐ bú tài xíguàn, dànshì hòulái zhújiàn xíguàn le.
- Ban đầu chưa quen lắm, nhưng sau đó dần dần quen rồi.
(2) 🔊 茶首先在中国出现,后来逐渐传到了世界各地。
- Chá shǒuxiān zài Zhōngguó chūxiàn, hòulái zhújiàn chuándào le shìjiè gèdì.
- Trà ban đầu xuất hiện ở Trung Quốc, sau đó dần dần truyền ra khắp nơi trên thế giới.
(3)
A: 🔊 我们应该逐渐改进工作方法。
- Wǒmen yīnggāi zhújiàn gǎijìn gōngzuò fāngfǎ.
- Chúng ta nên dần dần cải tiến phương pháp làm việc.
B: 🔊 我觉得你说得对,就这么办吧。
- Wǒ juéde nǐ shuō de duì, jiù zhème bàn ba.
- Tôi thấy bạn nói đúng, cứ thế mà làm đi.
3. 或许
(1) 🔊 他的妻子前几年瘫痪了,或许他现在正承受着巨大的压力。
- Tā de qīzi qián jǐ nián tānhuàn le, huòxǔ tā xiànzài zhèng chéngshòu zhe jùdà de yālì.
- Vợ anh ấy đã bị liệt vài năm trước, có lẽ hiện tại anh ấy đang phải chịu áp lực rất lớn.
(2)
A: 🔊 你猜这场比赛的结果会怎么样?
- Nǐ cāi zhè chǎng bǐsài de jiéguǒ huì zěnmeyàng?
- Bạn đoán kết quả trận đấu này sẽ thế nào?
B: 🔊 或许会是一场平局吧。
- Huòxǔ huì shì yì chǎng píngjú ba.
- Có lẽ sẽ là một trận hòa.
(3)
A: 🔊 或许他只是堵车了,马上就能到。
- Huòxǔ tā zhǐshì dǔchē le, mǎshàng jiù néng dào.
- Có lẽ anh ấy chỉ là do tắc đường thôi, sẽ đến ngay ấy mà.
B: 🔊 希望是这样,那我们再等五分钟。
- Xīwàng shì zhèyàng, nà wǒmen zài děng wǔ fēnzhōng.
- Hy vọng là vậy, vậy chúng ta đợi thêm 5 phút nữa.
词语辨析
做一做
(2) 🔊 调查显示,只有37%的人愿意回到没有手机的时代。
- Diàochá xiǎnshì, zhǐyǒu 37% de rén yuànyì huídào méiyǒu shǒujī de shídài.
- Khảo sát cho thấy, chỉ có 37% mọi người muốn quay lại thời đại không có điện thoại.
(3) 🔊 节日的北京显得更加美丽。
- Jiérì de Běijīng xiǎnde gèngjiā měilì.
- Bắc Kinh ngày lễ trông có vẻ càng thêm xinh đẹp.
(4) 🔊 你得显示出自己的本领,公司才会愿意用你。
- Nǐ děi xiǎnshì chū zìjǐ de běnlǐng, gōngsī cái huì yuànyì yòng nǐ.
- Bạn phải thể hiện ra bản lĩnh của mình, công ty mới sẵn lòng trọng dụng bạn.
3. Bài tập
练习1
(1) 🔊 你今天系这条领带吧,比较正式。
- Nǐ jīntiān jì zhè tiáo lǐngdài ba, bǐjiào zhèngshì.
- Hôm nay bạn thắt chiếc cà vạt này đi, tương đối trang trọng.
(2) 🔊 地球为什么会围绕太阳转,一直是科学家们很感兴趣的问题。
- Dìqiú wèishéme huì wéirào tàiyáng zhuàn, yīzhí shì kēxuéjiāmen hěn gǎn xìngqù de wèntí.
- Tại sao Trái Đất lại quay quanh Mặt Trời luôn là vấn đề các nhà khoa học rất quan tâm.
(3) 🔊 如果不是他在中间插了一手,事情不会变成现在这样。
- Rúguǒ bùshì tā zài zhōngjiān chā le yī shǒu, shìqíng bù huì biànchéng xiànzài zhèyàng.
- Nếu không phải anh ta xen vào một tay ở giữa, sự việc đã không trở nên như thế này.
(4) 🔊 这位导演拍过二十几部电影,得过好几项国际大奖。
- Zhè wèi dǎoyǎn pāi guò èrshí jǐ bù diànyǐng, déguò hǎojǐ xiàng guójì dàjiǎng.
- Vị đạo diễn này đã quay hơn 20 bộ phim, đạt được vài giải thưởng quốc tế lớn.
(5) 🔊 我始终没有办法说服他接受这个结论。
- Wǒ shǐzhōng méiyǒu bànfǎ shuōfú tā jiēshòu zhège jiélùn.
- Tôi mãi mà không có cách nào thuyết phục anh ấy chấp nhận kết luận này.
(6) 🔊 前面不知道发生了什么事,路被拦住了。
- Qiánmiàn bù zhīdào fāshēng le shénme shì, lù bèi lán zhù le.
- Phía trước không biết đã xảy ra chuyện gì, đường bị chặn lại rồi.
练习2
(1) 🔊 在昨天举行的辩论赛上,他的表现得到了大家的好评。
- Zài zuótiān jǔxíng de biànlùn sài shàng, tā de biǎoxiàn dédàole dàjiā de hǎopíng.
- Trong cuộc thi tranh luận tổ chức hôm qua, biểu hiện của anh ấy đã nhận được đánh giá tốt của mọi người.
(2) 🔊 毕业二十年以来,我们始终保持着联系。
- Bìyè èrshí nián yǐlái, wǒmen shǐzhōng bǎochízhe liánxì.
- Kể từ khi tốt nghiệp 20 năm nay, chúng tôi luôn luôn giữ liên lạc.
(3) 🔊 我们之间还有很大的差距,我要向他学习,更加努力。
- Wǒmen zhījiān hái yǒu hěn dà de chājù, wǒ yào xiàng tā xuéxí, gèngjiā nǔlì.
- Giữa chúng tôi còn có khoảng cách rất lớn, tôi phải học tập anh ấy, nỗ lực hơn nữa.
(4) 🔊 吃中餐或者西餐都可以,只是我不能吃太辣的。
- Chī zhōngcān huòzhě xīcān dōu kěyǐ, zhǐshì wǒ bùnéng chī tài là de.
- Ăn món Trung hoặc món Tây đều được, chỉ là tôi không thể ăn đồ quá cay.
练习 3
(1) 🔊 我都十八岁啦,能照顾好自己,您就放心吧。
- Wǒ dōu shíbā suì la, néng zhàogù hǎo zìjǐ, nín jiù fàngxīn ba.
- Con đã 18 tuổi rồi, có thể tự chăm sóc bản thân, bố mẹ cứ yên tâm đi.
(2) 🔊 毕竟是秋天了,再热也不会像夏天那样。
- Bìjìng shì qiūtiān le, zài rè yě bù huì xiàng xiàtiān nàyàng.
- Dù sao thì cũng là mùa thu rồi, có nóng mấy cũng không giống như mùa hè.
(3) 🔊 这是已经经过很多人证明的成熟经验。
- Zhè shì yǐjīng jīngguò hěnduō rén zhèngmíng de chéngshú jīngyàn.
- Đây là kinh nghiệm dày dặn/chín muồi đã qua nhiều người chứng thực.
(4) 🔊 真心希望您能同意我的请求,帮我这个忙!
- Zhēnxīn xīwàng nín néng tóngyì wǒ de qǐngqiú, bāng wǒ zhège máng!
- Thành tâm hy vọng ngài có thể đồng ý yêu cầu của tôi, giúp tôi việc này!
练习 4
| 内容提示 | 重点词语 | 课文复述 |
| 斯坦福与科恩的辩论 | 围绕、始终、说服 | 🔊 斯坦福与科恩围绕“马奔跑时蹄子是否着地”进行了辩论。科恩认为马在奔跑时始终有一蹄着地,而斯坦福不认同。两人争论得脸红脖子粗,谁也说服不了谁。 |
| 麦布里奇的办法 | 操场、插、系、显示 | 🔊 他们请摄影师麦布里奇来判断。大家来到一个操场,麦布里奇在跑道边插进24根木棍,并在木棍上系着细线连接相机快门。拍出的照片显示:马奔跑时确实始终有一蹄着地。 |
| 电影的产生 | 奇迹、逐渐、播放、纪念 | 🔊 快速拉动这串照片时出现了“奇迹”,马好像“活”了,这就是电影的雏形。后来电影技术逐渐成熟,1895年卢米埃尔兄弟第一次公开播放电影,这一天也成了电影产生的纪念日。 |
4. 扩展
做一做
(1) 🔊 天气太冷了,你系条围巾再出去吧。
- Tiānqì tài lěng le, nǐ jì tiáo wéijīn zài chūqù ba.
- Trời lạnh quá, con quàng chiếc khăn len rồi hãy ra ngoài.
(2) 🔊 我们去年买的那双手套你放在哪儿了?
- Wǒmen qùnián mǎi de nà shuāng shǒutào nǐ fàng zài nǎ’er le?
- Đôi găng tay chúng ta mua năm ngoái anh để ở đâu rồi?
(3) 🔊 今天不上班,不用穿西服,终于可以穿牛仔裤了。
- Jīntiān bù shàngbān, bùyòng chuān xīfú, zhōngyú kěyǐ chuān niúzǎikù le.
- Hôm nay không đi làm, không cần mặc đồ Tây, cuối cùng cũng được mặc quần jean rồi.
(4) 🔊 您觉得这条领带怎么样?当生日礼物送给您先生很合适。
- Nín juédé zhè tiáo lǐngdài zěnmeyàng? Dāng shēngrì lǐwù sòng gěi nín xiānshēng hěn héshì.
- Ngài thấy chiếc cà vạt này thế nào? Làm quà sinh nhật tặng ông nhà rất phù hợp.
5. Phần vận dụng
背景分析 (Phân tích bối cảnh):
🔊 历史上有很多伟大的发明。例如,中国传统的“四大发明”分别是造纸术、指南针、火药和印刷术。这些发明对我们的生产和生活产生了重大的影响。有趣的是,有些发明,不是科学家专门研究出来的,而是生活当中无意间发现的,就像我们课文中介绍的电影的产生一样。
- Phiên âm: Lìshǐ shàng yǒu hěnduō wěidà de fāmíng. Lìrú, Zhōngguó chuántǒng de “sì dà fāmíng” fēnbié shì zàozhǐshù, zhǐnánzhēn, huǒyào hé yìnshuāshù. Zhèxiē fāmíng duì wǒmen de shēngchǎn hé shēnghuó chǎnshēngle zhòngdà de yǐngxiǎng. Yǒuqù de shì, yǒuxiē fāmíng, búshì kēxuéjiā zhuānmén yánjiū chūlái de, ér shì shēnghuó dāngzhōng wúyìjiān fāxiàn de, jiù xiàng wǒmen kèwén zhōng jièshào de diànyǐng de chǎnshēng yíyàng.
- Dịch nghĩa: Trong lịch sử có rất nhiều phát minh vĩ đại. Ví dụ, “Tứ đại phát minh” truyền thống của Trung Quốc lần lượt là kỹ thuật làm giấy, la bàn, thuốc súng và kỹ thuật in ấn. Những phát minh này đã có tác động lớn đến sản xuất và đời sống của chúng ta. Điều thú vị là, có một số phát minh không phải do các nhà khoa học chuyên tâm nghiên cứu ra mà là tình cờ được phát hiện trong cuộc sống, giống như sự ra đời của điện ảnh được giới thiệu trong bài khóa của chúng ta vậy.
话题讨论 (Thảo luận chủ đề): 日常生活中的重大发现
Những phát hiện trọng đại trong cuộc sống thường ngày
1. 🔊 读过课文后,你认为电影的发明最重要的原因是什么?
- Phiên âm: Dúguò kèwén hòu, nǐ rènwéi diànyǐng de fāmíng zuì zhòngyào de yuányīn shì shénme?
- Dịch nghĩa: Sau khi đọc bài khóa, bạn nghĩ lý do quan trọng nhất cho việc phát minh ra điện ảnh là gì?
2. 🔊 你还知道哪些重大发现或发明的故事?请简单介绍一下。
- Phiên âm: Nǐ hái zhīdào nǎxiē zhòngdà fāxiàn huò fāmíng de gùshì? Qǐng jiǎndān jièshào yíxià.
- Dịch nghĩa: Bạn còn biết câu chuyện về những phát hiện hoặc phát minh quan trọng nào khác không? Hãy giới thiệu ngắn gọn.
3. 🔊 从你介绍的这个发现或发明中你想到了什么?
- Phiên âm: Cóng nǐ jièshào de zhège fāxiàn huò fāmíng zhōng nǐ xiǎngdàole shénme?
- Dịch nghĩa: Từ phát hiện hoặc phát minh mà bạn đã giới thiệu, bạn nghĩ đến điều gì?
Trả lời câu hỏi:
1.
🔊 我认为电影发明的关键在于对生活的敏锐观察。比起先进的技术,发现马跑动时“瞬间动作”的连贯性更为重要。这种好奇心促使人们去实验,最终才让电影这门艺术诞生。
- Phiên âm: Wǒ rènwéi diànyǐng fāmíng de guānjiàn zàiyú duì shēnghuó de mǐnruì guānchá. Bǐqǐ xiānjìn de jìshù, fāxiàn mǎ pǎodòng shí “shùnjiān dòngzuò” de liánguànxìng gèngwéi zhòngyào. Zhè zhǒng hàoqíxīn cùshǐ rénmen qù shíyàn, zuìzhōng cái ràng diànyǐng zhè mén yìshù dànshēng.
- Dịch nghĩa: Tôi cho rằng mấu chốt của phát minh điện ảnh nằm ở sự quan sát nhạy bén đối với cuộc sống. So với kỹ thuật tiên tiến, việc phát hiện tính liên tục của các “động tác tức thời” khi ngựa chạy còn quan trọng hơn. Chính sự hiếu kỳ này đã thúc đẩy con người thực hiện thí nghiệm, cuối cùng mới khiến môn nghệ thuật điện ảnh ra đời.
2.
🔊 著名的瓦特改良蒸汽机,灵感也源于日常生活。相传他看到水壶里的水开时,水蒸气居然能把壶盖顶起来,这引起了他的极大兴趣。经过不断地反复试验,他最终改良了蒸汽机,引发了工业革命。
- Phiên âm: Zhùmíng de Wǎtè gǎiliáng zhēngqìjī, línggǎn yě yuányú rìcháng shēnghuó. Xiāngchuán tā kàndào shuǐhú lǐ de shuǐ kāi shí, shuǐzhēngqì jūrán néng bǎ húgài dǐng qǐlái, zhè yǐnqǐle tā de jídà xìngqù. Jīngguò búduàn de fǎnfù shìyàn, tā zuìzhōng gǎiliángle zhēngqìjī, yǐnfāle gōngyè gémìng.
- Dịch nghĩa: Việc James Watt cải tiến máy hơi nước nổi tiếng cũng có linh cảm từ cuộc sống thường ngày. Tương truyền khi ông thấy nước trong ấm sôi, hơi nước lại có thể đẩy nắp ấm lên, điều này đã gây ra sự hứng thú cực lớn cho ông. Qua các thí nghiệm lặp đi lặp lại không ngừng, cuối cùng ông đã cải tiến máy hơi nước, dẫn đến cuộc cách mạng công nghiệp.
3.
🔊 这个例子让我意识到,发明并不总是深奥的科学公式,它往往隐藏在平凡的琐事中。只要我们保持对万物的热忱,有的放矢地去探究,每个人都有可能成为发现者。
- Phiên âm: Zhège lìzi ràng wǒ yìshí dào, fāmíng bìng bù zǒng shì shēn’ào de kēxué gōngshì, tā wǎngwǎng yǐncáng zài píngfán de suǒshì zhōng. Zhǐyào wǒmen bǎochí duì wànwù de rèchén, yǒu dì fàng shǐ de qù tànjiū, měi gèrén dōu yǒu kěnéng chéngwéi fāxiànzhě.
- Dịch nghĩa: Ví dụ này khiến tôi nhận ra rằng, phát minh không phải lúc nào cũng là những công thức khoa học thâm thúy, nó thường ẩn giấu trong những việc vặt vãnh bình thường. Chỉ cần chúng ta giữ vững lòng nhiệt thành với vạn vật, tìm tòi một cách có mục tiêu, thì mỗi người đều có khả năng trở thành nhà phát hiện.
从中学习 (Từ vựng ghi điểm HSK 5)
- 🔊 敏锐 (mǐnruì): Nhạy bén.
- 🔊 反复 (fǎnfù): Lặp đi lặp lại.
- 🔊 深奥 (shēn’ào): Thâm thúy, sâu xa.
- 🔊 有的放矢 (yǒu dì fàng shǐ): Có mục đích rõ ràng.
- 🔊 灵感 (línggǎn): Linh cảm, cảm hứng sáng tạo.
- 🔊 琐事 (suǒshì): Việc vặt vãnh.
命题写作:
🔊 请以“日常生活中的大发现或发明”为题,谈一谈你所了解的日常生活中的重大发明或发现。尽量用本课所学的生词,字数不少于100字。
- Qǐng yǐ “rìcháng shēnghuó zhōng de dà fāxiàn huò fāmíng” wèi tí, tán yī tán nǐ suǒ liǎojiě de rìcháng shēnghuó zhōng de zhòngdà fāmíng huò fāxiàn. Jǐnliàng yòng běn kè suǒ xué de shēngcí, zì shǔ bù shǎo yú 100 zì.
- Hãy lấy tiêu đề “Phát hiện hoặc phát minh lớn trong cuộc sống hàng ngày” để bàn về một phát minh hoặc phát hiện quan trọng mà bạn biết. Hãy cố gắng sử dụng các từ mới đã học trong bài này, độ dài không ít hơn 100 chữ.
Đáp án tham khảo:
Mẫu 1:
🔊 历史上有很多伟大的发现,并不是科学家专门研究出来的,而是从日常生活中无意间发现的。我想介绍的是牛顿发现“万有引力”的故事。有一次,牛顿在苹果树下休息,一个苹果无意间掉下来砸到了他。这个小小的现象引起了他的思考:为什么苹果是向下掉,而不是向天空飞呢?通过对这个生活细节的观察,他最终发现了重力。这个故事告诉我们,生活和生产中到处都有科学。只要我们像课文说的那样,做一个有心人,保持好奇心,就能在平凡的生活中发现不平凡的真理。
Phiên âm:
Lìshǐ shàng yǒu hěnduō wěidà de fāxiàn, bìng búshì kēxuéjiā zhuānmén yánjiū chūlái de, ér shì cóng rìcháng shēnghuó zhōng wúyìjiān fāxiàn de. Wǒ xiǎng jièshào de shì Niúdùn fāxiàn “wànyǒu yǐnlì” de gùshì.
Yǒu yícì, Niúdùn zài píngguǒshù xià xiūxi, yí gè píngguǒ wúyìjiān diàoxiàlái zá dàole tā. Zhè ge xiǎoxiǎo de xiànxiàng yǐnqǐle tā de sīkǎo: Wèishéme píngguǒ shì xiàngxià diào, ér búshì xiàng tiānkōng fēi ne? Tōngguò duì zhè ge shēnghuó xìjié de guānchá, tā zuìzhōng fāxiànle zhònglì.
Zhè ge gùshì gàosù wǒmen, shēnghuó hé shēngchǎn zhōng dàochù dōu yǒu kēxué. Zhǐyào wǒmen xiàng kèwén shuō de nàyàng, zuò yí gè yǒuxīnrén, bǎochí hàoqíxīn, jiù néng zài píngfán de shēnghuó zhōng fāxiàn bù píngfán de zhēnlǐ.
Dịch nghĩa:
Trong lịch sử có rất nhiều phát hiện vĩ đại, không phải do các nhà khoa học chuyên tâm nghiên cứu ra, mà là tình cờ phát hiện được từ cuộc sống hàng ngày. Tôi muốn giới thiệu câu chuyện Newton phát hiện ra “Vạn vật hấp dẫn”.
Có một lần, Newton đang nghỉ ngơi dưới gốc cây táo, một quả táo vô tình rơi xuống trúng ông. Hiện tượng nhỏ bé này đã khơi dậy sự suy nghĩ trong ông: Tại sao quả táo lại rơi xuống đất mà không bay lên trời? Thông qua việc quan sát chi tiết đời sống này, cuối cùng ông đã phát hiện ra trọng lực.
Câu chuyện này cho chúng ta biết rằng, khoa học có ở khắp mọi nơi trong đời sống và sản xuất. Chỉ cần chúng ta giống như bài khóa đã nói, trở thành một người có tâm, giữ vững lòng hiếu kỳ, thì có thể phát hiện ra những chân lý bất tận trong cuộc sống bình thường.
Mẫu 2:
🔊 有趣的发现往往来源于生活中的意外。除了中国传统的“四大发明”,我最感兴趣的是亚历山大·弗莱明发现青霉素(盘尼西林)的故事。弗莱明在实验室工作时,因为一个小小的疏忽,发现细菌被一种绿色的霉菌杀死了。这个意外的发现产生了重大的影响,救了很多人的命。从这个发现中我想到,科学研究不仅仅需要专业知识,更需要对日常生活细致的观察。很多伟大的发明并不是靠刻意研究,而是源于对“意外”现象的深入思考。我们要学会从生活中的小事出发,去探索更广阔的世界。
Phiên âm:
Yǒuqù de fāxiàn wǎngwǎng láiyuán yú shēnghuó zhōng de yìwài. Chúle Zhōngguó chuántǒng de “sì dà fāmíng”, wǒ zuì gǎn xìngqù de shì Yàlìshāndà Fúláimíng fāxiàn qīngméisù de gùshì.
Fúláimíng zài shíyànshì gōngzuò shí, yīnwèi yí gè xiǎoxiǎo de shūhu, fāxiàn xìjūn bèi yì zhǒng lǜsè de méijūn shāsǐle. Zhè ge yìwài de fāxiàn chǎnshēngle zhòngdà de yǐngxiǎng, jiùle hěnduō rén de mìng.
Cóng zhè ge fāxiàn zhōng wǒ xiǎngdào, kēxué yánjiū bù jǐnjǐn xūyào zhuānyè zhīshì, gèng xūyào duì rìcháng shēnghuó xìzhì de guānchá. Hěnduō wěidà de fāmíng bìng búshì kào kèyì yánjiū, ér shì yuányú duì “yìwài” xiànxiàng de shēnrù sīkǎo. Wǒmen yào xuéhuì cóng shēnghuó zhōng de xiǎoshì chūfā, qù tànsuǒ gèng guǎngkuò de shìjiè.
Dịch nghĩa:
Những phát hiện thú vị thường bắt nguồn từ những sự cố bất ngờ trong cuộc sống. Ngoài “Tứ đại phát minh” truyền thống của Trung Quốc, tôi hứng thú nhất với câu chuyện Alexander Fleming phát hiện ra Penicillin.
Khi Fleming đang làm việc trong phòng thí nghiệm, vì một sự sơ suất nhỏ, ông phát hiện ra vi khuẩn đã bị một loại nấm mốc xanh tiêu diệt. Phát hiện bất ngờ này đã tạo ra ảnh hưởng to lớn, cứu sống mạng người của rất nhiều người.
Từ phát hiện này tôi nghĩ rằng, nghiên cứu khoa học không chỉ cần kiến thức chuyên môn, mà càng cần sự quan sát tỉ mỉ đối với cuộc sống hàng ngày. Nhiều phát minh vĩ đại không dựa vào việc cố ý nghiên cứu, mà bắt nguồn từ sự suy nghĩ sâu sắc về những hiện tượng “ngoài ý muốn”. Chúng ta nên học cách bắt đầu từ những việc nhỏ trong cuộc sống để khám phá thế giới rộng lớn hơn.
→ Phần lời giải và đáp án sẽ giúp bạn kiểm tra kết quả làm bài một cách chính xác. Đồng thời, các giải thích chi tiết giúp bạn hiểu rõ hơn về từ vựng và ngữ pháp trong ngữ cảnh thực tế. Hãy tận dụng phần này để nâng cao kỹ năng tiếng Trung và khả năng tranh luận hiệu quả!
