Bài 3: Đời người có lựa chọn, mọi thứ có đổi thay – Lời giải và đáp án HSK 5 Tập 1

Trong Bài 3 của giáo trình Chuẩn HSK 5 Tập 1, người học sẽ tiếp tục làm quen với chủ đề sâu sắc về sự lựa chọn và thay đổi trong cuộc sống. Bài học giúp mở rộng vốn từ vựng và củng cố ngữ pháp ở trình độ HSK 5.

Phần lời giải và đáp án dưới đây sẽ giúp bạn kiểm tra kết quả làm bài, đồng thời cung cấp những giải thích chi tiết về cách sử dụng từ ngữ và cấu trúc câu trong ngữ cảnh thực tế.

1. Phần khởi động

1. 🔊 请说说下列图标各代表什么样的天气现象。

  • Qǐng shuō shuō xiàliè túbiāo gè dàibiǎo shénme yàng de tiānqì xiànxiàng.
  • Hãy nói xem các biểu tượng dưới đây đại diện cho hiện tượng thời tiết như thế nào.

Bai3 HSK5 a1

  • 🔊 晴 (Qíng): Nắng / Trời nắng.
  • 🔊 多云 (Duōyún): Nhiều mây.
  • 🔊 雨转晴 (Yǔ zhuǎn qíng): Mưa chuyển nắng.
  • 🔊 雨后彩虹 (Yǔhòu cǎihóng): Cầu vồng sau mưa.
  • 🔊 雷阵雨 (Léizhènyǔ): Mưa rào có sấm sét.
  • 🔊 阴 (Yīn): Trời âm u / Nhiều mây mù.

2. 🔊 你喜欢旅行吗?你喜欢什么样的旅行方式?不同的旅行方式你会选择什么交通工具?

  • Nǐ xǐhuan lǚxíng ma? Nǐ xǐhuan shénme yàng de lǚxíng fāngshì? Bùtóng de lǚxíng fāngshì nǐ huì xuǎnzé shénme jiāotōng gōngjù?
  • Bạn có thích du lịch không? Bạn thích hình thức du lịch như thế nào? Với những hình thức du lịch khác nhau, bạn sẽ chọn phương tiện giao thông gì?

Đáp án tham khảo:

Mẫu 1: Phong cách Du lịch tự túc & Tự do (自由行)
Mẫu này dành cho những bạn thích tự mình khám phá và làm chủ thời gian.

🔊 我非常喜欢旅行。我最喜欢的旅行方式是自由行,因为这样我可以根据自己的喜好安排行程,随时随地停下来欣赏美景。如果是去远方旅行,我会选择坐飞机以节省时间;如果在城市里游玩,我更倾向于坐地铁或公交车,因为既便宜又方便。

Phiên âm:
Wǒ fēicháng xǐhuan lǚxíng. Wǒ zuì xǐhuan de lǚxíng fāngshì shì zìyóuxíng, yīnwèi zhèyàng wǒ kěyǐ gēnjù zìjǐ de xǐhao ānpái xíngchéng, suíshí suí dì tíng xiàlái xīnshǎng měijǐng. Rúguǒ shì qù yuǎnfāng lǚxíng, wǒ huì xuǎnzé zuò fēijī yǐ jiéshěng shíjiān; rúguǒ zài chéngshì lǐ yóuwán, wǒ gèng qīngxiàng yú zuò dìtiě huò gōngjiāochē, yīnwèi jì piányí yòu fāngbiàn.

Dịch nghĩa:
Tôi rất thích đi du lịch. Hình thức du lịch yêu thích của tôi là du lịch tự túc, vì như vậy tôi có thể sắp xếp lịch trình theo sở thích cá nhân, dừng lại ngắm cảnh đẹp bất cứ lúc nào. Nếu đi du lịch xa, tôi sẽ chọn đi máy bay để tiết kiệm thời gian; nếu dạo chơi trong thành phố, tôi thích đi tàu điện ngầm hoặc xe buýt vì vừa rẻ vừa tiện.

Mẫu 2: Phong cách Du lịch nghỉ dưỡng & Gia đình (度假)
Mẫu này dành cho những người thích sự thoải mái, thảnh thơi tại các resort hoặc bãi biển.

🔊 我很喜欢旅行。我偏爱度假式旅行,比如去海边的度假村放松身心。为了舒适和隐私,如果目的地不太远,我通常会选择自驾车。这样我可以带很多行李,也比较自由。如果去岛屿旅行,我也很喜欢坐游轮,在海上享受慢生活。

Phiên âm:
Wǒ hěn xǐhuan lǚxíng. Wǒ piān’ài dùjiàshì lǚxíng, bǐrú qù hǎibiān de dùjiàcūn fàngsōng shēnxīn. Wèile shūshì hé yǐnsī, rúguǒ mùdìdì bù tài yuǎn, wǒ tōngcháng huì xuǎnzé zìjiàchē. Zhèyàng wǒ kěyǐ dài hěnduō xínglǐ, yě bǐjiào zìyóu. Rúguǒ qù dǎoyǔ lǚxíng, wǒ yě hěn xǐhuān zuò yóulún, zài hǎishàng xiǎngshòu màn shēnghuó.

Dịch nghĩa:
Tôi rất thích du lịch. Tôi thiên về kiểu du lịch nghỉ dưỡng, ví dụ như đến các khu resort ven biển để thư giãn tâm hồn và cơ thể. Để thoải mái và riêng tư, nếu điểm đến không quá xa, tôi thường chọn tự lái xe. Như vậy tôi có thể mang nhiều hành lý và cũng tự do hơn. Nếu đi du lịch đảo, tôi cũng rất thích đi du thuyền để tận hưởng cuộc sống chậm trên biển.

Nội dung này chỉ dành cho thành viên.

👉 Xem đầy đủ nội dung