Trong Bài 5 của giáo trình Chuẩn HSK 5 Tập 1, người học sẽ được tìm hiểu về một nét văn hóa độc đáo của Trung Quốc thông qua chủ đề “Nước suối Tế Nam” (济南的泉水).
Phần lời giải và đáp án dưới đây sẽ giúp bạn kiểm tra lại kết quả làm bài, đồng thời cung cấp giải thích chi tiết để bạn nắm vững hơn ngữ pháp và cách sử dụng từ vựng trong ngữ cảnh thực tế. Hãy tận dụng phần này để nâng cao kỹ năng đọc hiểu và khả năng diễn đạt tiếng Trung của mình nhé!
Bài viết đề cập đến nội dung sau: ⇓
1. Phần khởi động
1. 请做一个小调查,了解一下济南有哪几个泉群。除了泉水,济南还有哪些值得去看的地方?
- Qǐng zuò yí gè xiǎo diàochá, liǎojiě yíxià Jǐnán yǒu nǎ jǐ gè quán qún. Chúle quánshuǐ, Jǐnán hái yǒu nǎxiē zhídé qù kàn de dìfāng?
- Hãy thực hiện một cuộc khảo sát nhỏ để tìm hiểu xem ở Tế Nam có những cụm suối nào. Ngoài suối nước, Tế Nam còn những địa điểm nào đáng đến tham quan?
Đáp án tham khảo:
1. Vị trí của 4 cụm suối lớn (Tập trung tại Quận Lịch Hạ – Trung tâm Tế Nam)
Các cụm suối này nằm rất gần nhau, bạn có thể đi bộ hoặc đi thuyền trên hào thành để tham quan:
- Cụm suối Bào Đột 🔊 (趵突泉泉群): Nằm tại Công viên suối Bào Đột. Đây là “linh hồn” của Tế Nam. Được mệnh danh là “Thiên hạ đệ nhất suối”.
- Cụm suối Hắc Hổ 🔊 (黑虎泉泉群): Nằm dọc theo bờ phía Đông Nam của con hào bao quanh phố cổ (护城河 – Hộ Thành Hà). Nước chảy qua đầu hổ đá, vang như tiếng hổ gầm. Người dân địa phương thường ra đây lấy nước suối miễn phí về pha trà.
- Cụm suối Trân Châu 🔊 (珍珠泉泉群): Nước sủi lên như những tràng ngọc trai từ đáy hồ. Nằm bên trong khuôn viên của Hội đồng Nhân dân tỉnh Sơn Đông (tòa nhà chính quyền), nhưng vẫn mở cửa cho khách tham quan.
- Cụm suối Ngũ Long Đàm 🔊 (五龙潭泉群): Gồm nhiều hồ suối hợp thành, phong cảnh hữu tình. Hoa anh đào và kiến trúc cổ ở đây rất nổi tiếng. Nằm đối diện với cổng phía Bắc của suối Bào Đột.
2. Các địa điểm “vàng” khác (Ngoài suối nước)
Ngoài ngắm suối, Tế Nam còn nhiều danh lam thắng cảnh và di tích văn hóa:
- 🔊 大明湖 (Dà míng hú – Hồ Đại Minh):
Một trong ba danh thắng lớn của Tế Nam, do các dòng suối hợp lưu thành. - 🔊 千佛山 (Qiān fó shān – Núi Ngàn Phật):
Có thể ngắm toàn cảnh thành phố, trên núi có nhiều tượng Phật thời Tùy, Đường. - 🔊 超然楼 (Chāo rán lóu – Lầu Siêu Nhiên):
Kiến trúc nổi tiếng bên hồ Đại Minh, nghi thức lên đèn buổi tối rất ấn tượng. - 🔊 曲水亭街 (Qǔ shuǐ tíng jiē – Phố Khúc Thủy Đình):
Lưu giữ vẻ đẹp truyền thống “nhà nhà có suối, nhà nhà trồng liễu” của Tế Nam xưa. - 🔊 芙蓉街 (Fú róng jiē – Phố Phù Dung):
Con phố ẩm thực nổi tiếng, nơi có thể thưởng thức các món ăn vặt Sơn Đông.
2. 🔊 你喝过天然的泉水吗?如果请你形容一下天然的泉水,你会想到哪些词语呢?
- Nǐ hē guò tiānrán de quánshuǐ ma? Rúguǒ qǐng nǐ xíngróng yíxià tiānrán de quánshuǐ, nǐ huì xiǎngdào nǎxiē cíyǔ ne?
- Bạn đã từng uống nước suối tự nhiên chưa? Nếu được yêu cầu miêu tả nước suối tự nhiên, bạn sẽ nghĩ đến những từ ngữ nào?
Đáp án tham khảo:
| 词语 | |
| 样子 | 美丽、形状各异、天然、清澈见底、晶莹 |
| 味道 | 甘甜、清凉、沁人心脾、纯净、甘冽 |
样子
- 🔊 美丽 (đẹp)
- 🔊 形状各异 (xíngzhuàng gè yì): Hình dáng khác nhau, muôn hình muôn
- vẻ
- 🔊 天然形成 (tiānrán xíngchéng): Hình thành tự nhiên
- 🔊 分布广泛 (fēnbù guǎngfàn): Phân bố rộng rãi
- 🔊 清澈见底 (qīngchè jiàn dǐ): Trong suốt nhìn thấy tận đáy.
- 🔊 晶莹剔透 (jīngyíng tìtòu): Trong vắt như pha lê.
- 🔊 奔涌而出 (bēnyǒng ér chū): Tuôn trào mạnh mẽ
味道
- 🔊 甘甜 (gāntián): Vị ngọt thanh
- 🔊 清凉 (qīngliáng): Mát rượi, sảng khoái.
- 🔊 沁人心脾 (qìn rén xīn pí): Mát rượi tận tâm can
- 🔊 纯净 (chúnjìng): Thuần khiết, không chút tạp chất.
- 🔊 充满活力 (chōngmǎn huólì): Tràn đầy sức sống
- 🔊 甘冽 (gānliè): Vừa ngọt vừa mát lạnh
2. Chú thích
1. 起来
(1) 🔊 刘方喜欢把旅游时买的门票收起来。
- Liú Fāng xǐhuan bǎ lǚyóu shí mǎi de ménpiào shōu qǐlái.
- Lưu Phương thích cất giữ lại những tấm vé mua khi đi du lịch.
(2) 🔊 你刚工作,别太着急,经验要慢慢积累起来。
- Nǐ gāng gōngzuò, bié tài zháojí, jīngyàn yào mànman jīlěi qǐlái.
- Bạn mới đi làm, đừng quá vội vàng, kinh nghiệm cần tích lũy dần dần.
(3)
A: 🔊 儿子,是你把爸爸的烟放在这鞋盒子里的吗?
- Érzi, shì nǐ bǎ bàba de yān fàng zài zhè xiéhézi lǐ de ma?
- Con trai, có phải con đã để thuốc lá của bố vào hộp giày này không?
B: 🔊 是我藏起来了,我不希望你抽那么多烟。
- Shì wǒ cáng qǐlái le, wǒ bù xīwàng nǐ chōu nàme duō yān.
- Là con giấu đi đấy, con không muốn bố hút nhiều thuốc như thế.
2. 于
(1) 🔊 乒乓球运动是在19世纪末产生的,说起来还有一段有趣的故事呢。
- Pīngpāngqiú yùndòng shì zài shíjiǔ shìjì mò chǎnshēng de, shuō qǐlái hái yǒu yí duàn yǒuqù de gùshì ne.
- Môn bóng bàn xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, nói ra còn có một câu chuyện thú vị nữa.
🔊 乒乓球运动产生于19世纪末,说起来还有一段有趣的故事呢。
- Pīngpāngqiú yùndòng chǎnshēng yú shíjiǔ shìjì mò, shuō qǐlái hái yǒu yí duàn yǒuqù de gùshì ne.
- Môn bóng bàn ra đời vào cuối thế kỷ 19, nói ra còn có một câu chuyện thú vị nữa.
(2) 🔊 工作上,对已取得的成功,他从不满足,而是给自己提出更高的要求。
- Gōngzuò shàng, duì yǐ qǔdé de chénggōng, tā cóng bù mǎnzú, érshì gěi zìjǐ tíchū gèng gāo de yāoqiú.
- Trong công việc, đối với những thành công đã đạt được, anh ấy không bao giờ hài lòng mà còn đặt ra yêu cầu cao hơn cho bản thân.
🔊 工作上,他不满足于已取得的成功,而是给自己提出更高的要求。
- Gōngzuò shàng, tā bù mǎnzú yú yǐ qǔdé de chénggōng, érshì gěi zìjǐ tíchū gèng gāo de yāoqiú.
- Trong công việc, anh ấy không hài lòng với những thành công đã đạt được mà đặt ra yêu cầu cao hơn cho bản thân.
3. 从而
(1) 🔊 玩游戏可以锻炼人的脑、眼和手,从而提高人的反应能力。
- Wán yóuxì kěyǐ duànliàn rén de nǎo, yǎn hé shǒu, cóng’ér tígāo rén de fǎnyìng nénglì.
- Chơi game có thể rèn luyện não, mắt và tay, từ đó nâng cao khả năng phản ứng của con người.
(2) 🔊 公司通过引进新技术,加强管理,提高了产品质量,从而增强了市场竞争力。
- Gōngsī tōngguò yǐnjìn xīn jìshù, jiāqiáng guǎnlǐ, tígāo le chǎnpǐn zhìliàng, cóng’ér zēngqiáng le shìchǎng jìngzhēnglì.
- Công ty thông qua việc nhập khẩu công nghệ mới, tăng cường quản lý, đã nâng cao chất lượng sản phẩm, từ đó tăng cường sức cạnh tranh trên thị trường.
(3)
A: 🔊 时间这么紧,你们是怎么完成任务的?
- Shíjiān zhème jǐn, nǐmen shì zěnme wánchéng rènwù de?
- Thời gian gấp như vậy, các bạn đã hoàn thành nhiệm vụ bằng cách nào?
B: 🔊 大家分工合作,提高了工作效率,从而按时完成了任务。
- Dàjiā fēngōng hézuò, tígāo le gōngzuò xiàolǜ, cóng’ér ànshí wánchéng le rènwù.
- Mọi người phân công hợp tác, nâng cao hiệu suất công việc, từ đó đã hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
4. 为
(1) 🔊 在影视作品中,常常把鲨鱼描写为可怕的海洋杀手。
- Zài yǐngshì zuòpǐn zhōng, chángcháng bǎ shāyú miáoxiě wéi kěpà de hǎiyáng shāshǒu.
- Trong các tác phẩm điện ảnh và truyền hình, cá mập thường được miêu tả như kẻ sát thủ đáng sợ của đại dương.
(2) 🔊 为了方便同学们报名,办公室把报名时间定为从本月一日到十日,周六、日不休。
- Wèile fāngbiàn tóngxuémen bàomíng, bàngōngshì bǎ bàomíng shíjiān dìng wéi cóng běn yuè yī rì dào shí rì, zhōu liù, rì bù xiū.
- Để thuận tiện cho các bạn học sinh đăng ký, văn phòng đã quy định thời gian đăng ký từ ngày 1 đến ngày 10 của tháng này, thứ bảy và chủ nhật không nghỉ.
词语辨析
做一做
(2) 🔊 心也像窗户一样,如果不打开,就看不到外面的美丽和热闹。
- Xīn yě xiàng chuānghu yíyàng, rúguǒ bù dǎkāi, jiù kàn bú dào wàimiàn de měilì hé rènào.
- Trái tim cũng giống như cửa sổ, nếu không mở ra thì sẽ không nhìn thấy vẻ đẹp và sự nhộn nhịp bên ngoài.
(3) 🔊 这里流传着许多美丽的传说。
- Zhèlǐ liúchuán zhe xǔduō měilì de chuánshuō.
- Nơi đây lưu truyền rất nhiều truyền thuyết đẹp.
(4) 🔊 当地美丽/优美的自然风景吸引了很多中外游客。
- Dāngdì měilì/yōuměi de zìrán fēngjǐng xīyǐn le hěn duō zhōngwài yóukè.
- Phong cảnh thiên nhiên đẹp/ưu mỹ ở địa phương đã thu hút rất nhiều du khách trong và ngoài nước.
3. Bài tập
练习1
(1) 🔊 这首诗主要描写了一对年轻人的恋爱经历。
- Zhè shǒu shī zhǔyào miáoxiě le yí duì niánqīng rén de liàn’ài jīnglì.
- Bài thơ này chủ yếu miêu tả quá trình yêu đương của một đôi bạn trẻ.
(2) 🔊 新产品很受顾客欢迎,使我对公司的未来充满信心。
- Xīn chǎnpǐn hěn shòu gùkè huānyíng, shǐ wǒ duì gōngsī de wèilái chōngmǎn xìnxīn.
- Sản phẩm mới rất được khách hàng ưa chuộng, khiến tôi tràn đầy niềm tin vào tương lai của công ty.
(3) 🔊 我担心长期吃这种药会对身体产生不好的影响。
- Wǒ dānxīn chángqī chī zhè zhǒng yào huì duì shēntǐ chǎnshēng bù hǎo de yǐngxiǎng.
- Tôi lo rằng việc dùng loại thuốc này lâu dài sẽ gây ảnh hưởng không tốt đến sức khỏe.
(4) 🔊 办公室让我通知你明天下午的活动改为下周一了。
- Bàngōngshì ràng wǒ tōngzhī nǐ míngtiān xiàwǔ de huódòng gǎi wéi xià zhōu yī le.
- Văn phòng bảo tôi thông báo với bạn rằng hoạt động chiều mai đã được chuyển sang thứ Hai tuần sau.
(5) 🔊 刘经理毕业于北京大学经济学院。
- Liú jīnglǐ bìyè yú Běijīng Dàxué Jīngjì Xuéyuàn.
- Giám đốc Lưu tốt nghiệp Học viện Kinh tế, Đại học Bắc Kinh.
(6) 🔊 换一个角度考虑,也许正好就能发现问题的关键,从而找到解决问题的答案。
- Huàn yí gè jiǎodù kǎolǜ, yěxǔ zhènghǎo jiù néng fāxiàn wèntí de guānjiàn, cóng’ér zhǎodào jiějué wèntí de dá’àn.
- Đổi một góc nhìn khác, có lẽ sẽ phát hiện ra mấu chốt của vấn đề, từ đó tìm được cách giải quyết.
练习2
(1) B: 🔊 现在是五点,再过一刻钟小明就放学了。
- Xiànzài shì wǔ diǎn, zài guò yí kè zhōng Xiǎo Míng jiù fàngxué le.
- Bây giờ là 5 giờ, thêm 15 phút nữa Tiểu Minh sẽ tan học.
(2) A: 🔊 严芳长得不是特别漂亮,但仔细看却很有味道。
- Yán Fāng zhǎng de bú shì tèbié piàoliang, dàn zǐxì kàn què hěn yǒu wèidào.
- Nghiêm Phương không quá xinh đẹp, nhưng nhìn kỹ lại rất có nét riêng.
(3) A: 🔊 我这次来是想当面向你表示感谢的。
- Wǒ zhè cì lái shì xiǎng dāngmiàn xiàng nǐ biǎoshì gǎnxiè de.
- Lần này tôi đến là muốn trực tiếp bày tỏ lời cảm ơn với bạn.
(4) B: 🔊 护士小姐表扬女儿很勇敢,本来很怕打针的她这次竟然没哭。
- Hùshi xiǎojiě biǎoyáng nǚ’ér hěn yǒnggǎn, běnlái hěn pà dǎzhēn de tā zhè cì jìngrán méi kū.
- Cô y tá khen con gái rất dũng cảm, vốn rất sợ tiêm mà lần này lại không khóc.
练习 3
Phần (1): Động từ + Bổ ngữ kết quả
- 🔊 打晕 (dǎyūn): Đánh ngất
- 🔊 碰见 (pèngjiàn): Tình cờ gặp / Bắt gặp
- 🔊 救活 (jiùhuó): Cứu sống
- 🔊 抢光 (qiǎngguāng): Cướp sạch / Giật hết sạch
Phần (2): Tính từ + Danh từ
- 🔊 悠久的文化 (yōujiǔ de wénhuà): Văn hóa lâu đời
- 🔊 善良的性格 (shànliáng de xìnggé): Tính cách lương thiện
- 🔊 独特的味道 (dútè de wèidào): Hương vị độc đáo
- 🔊 广大的农村 (guǎngdà de nóngcūn): Nông thôn rộng lớn
练习 4
| 内容提示 | 重点词语 | 课文复述 |
| 泉水的优美 | 悠久、记载、泡茶、赞美、诗文 | 🔊 济南的泉水历史悠久,最早的文字记载可以追溯到3000多年前。许多文人通过描写泉水的声、色、形、味,留下了许多赞美泉水的诗文。济南百姓常年喝着甜美的泉水,还用它来泡茶,对泉水充满了感激之情。 |
| “天下第一泉”的美丽传说 | 鲍全、救、龙王、白玉壶、埋 | 🔊 相传古代有个叫鲍全的青年,他钻研医术,救治了很多人(包括龙王的哥哥)。后来他从龙王那里求得了一只治病救人的白玉壶。为了防止宝贝被坏人抢走,他把壶埋入地下藏了起来,这便成了如今的趵突泉。 |
| 优雅的名字 | 优美、独特、命名、动物、珍珠 | 🔊 济南市区分布着七百多个天然泉,数量之多在国内外都很罕见。泉水的优美也体现在其独特的命名上:有的以人名命名,有的以动物命名(如黑虎泉),还有的根据形状命名(如珍珠泉)。 |
| 形成的原因 | 来自于、岩石、角度、斜、挡、积蓄、冲 | 🔊 济南的泉水来自于南部山区的雨水。那里的岩石是厚厚的石灰岩,水容易进入地下。岩层以30度的角度由南向北倾斜,地下水流到市区时被火成岩阻挡。随着地下水不断积蓄,在压力作用下从地势低的地方冲出地表,形成了众多的泉水。 |
4. 扩展
做一做
(1) 🔊 这个电视剧取材于一个神话传说。
- Zhège diànshìjù qǔcái yú yí gè shénhuà chuánshuō.
- Bộ phim truyền hình này được lấy cảm hứng từ một truyền thuyết thần thoại.
(2) 🔊 咱家的装修风格搭配这样的家具很合适。
- Zán jiā de zhuāngxiū fēnggé dāpèi zhèyàng de jiājù hěn héshì.
- Phong cách trang trí nhà mình rất hợp với kiểu nội thất này.
(3) 🔊 作者正是以这座大山为背景,写下了这个生动感人的神话故事。
- Zuòzhě zhèng shì yǐ zhè zuò dà shān wéi bèijǐng, xiě xià le zhège shēngdòng gǎnrén de shénhuà gùshì.
- Tác giả đã lấy ngọn núi này làm bối cảnh để viết nên câu chuyện thần thoại sinh động và cảm động.
(4) 🔊 嗓音直接影响着别人对我们的印象,好听的嗓音会让一个人更有魅力。
- Sǎngyīn zhíjiē yǐngxiǎng zhe biérén duì wǒmen de yìnxiàng, hǎotīng de sǎngyīn huì ràng yí gè rén gèng yǒu mèilì.
- Giọng nói ảnh hưởng trực tiếp đến ấn tượng của người khác về chúng ta, giọng nói hay sẽ khiến một người trở nên cuốn hút hơn.
5. Phần vận dụng
背景分析 (Phân tích bối cảnh):
🔊 济南的泉水分布广、水量大、水质好,身边有这么好的泉水,生活在这里的济南人当然是幸福的。可是你知道吗?前些年,由于气候干旱 (gānhàn, khô hạn) 和人们不注意节水,济南很多泉水都干了。这可急坏了爱泉的济南人,人们想了许多办法来解决这个问题。在政府 (zhèngfǔ, chính phủ/chính quyền (địa phương)) 和百姓的共同努力下,2003年,趵突泉终于再次流出了甜美的泉水。水是大自然送给我们的宝贵 (bǎoguì, quý báu) 礼物,可是,生活中,水常常不被我们重视。趵突泉的从有到无,又从无到有,使我们看到了水的重要。
- Jǐnán de quánshuǐ fēnbù guǎng, shuǐliàng dà, shuǐzhì hǎo, shēnbiān yǒu zhème hǎo de quánshuǐ, shēnghuó zài zhèlǐ de Jǐnán rén dāngrán shì xìngfú de. Kěshì nǐ zhīdào ma? Qián xiē nián, yóuyú qìhòu gānhàn hé rénmen bú zhùyì jiéshuǐ, Jǐnán hěnduō quánshuǐ dōu gānle. Zhè kě jí huàile ài quán de Jǐnán rén, rénmen xiǎngle xǔduō bànfǎ lái jiějué zhège wèntí. Zài zhèngfǔ hé bǎixìng de gòngtóng nǔlì xià, 2003 nián, Bàotūquán zhōngyú zàicì liúchūle tiánměi de quánshuǐ. Shuǐ shì dàzìrán sòng gěi wǒmen de bǎoguì lǐwù, kěshì, shēnghuó zhōng, shuǐ chángcháng bú bèi wǒmen zhòngshì. Bàotūquán de cóng yǒu dào wú, yòu cóng wú dào yǒu, shǐ wǒmen kàndàole shuǐ de zhòngyào.
- Nước suối ở Tế Nam phân bố rộng, lượng nước lớn, chất lượng nước tốt; có nguồn nước suối tốt như vậy ở bên cạnh, những người Tế Nam sống ở đây đương nhiên là hạnh phúc. Nhưng bạn có biết không? Những năm trước, do khí hậu khô hạn và mọi người không chú ý tiết kiệm nước, rất nhiều con suối ở Tế Nam đã bị cạn kiệt. Điều này đã làm những người Tế Nam yêu suối lo sốt vó, mọi người đã nghĩ ra nhiều cách để giải quyết vấn đề này. Dưới sự nỗ lực chung của chính quyền và người dân, vào năm 2003, suối Bào Đột cuối cùng đã một lần nữa chảy ra dòng nước suối ngọt ngào. Nước là món quà quý báu mà thiên nhiên ban tặng cho chúng ta, thế nhưng trong cuộc sống, nước thường không được chúng ta coi trọng. Quá trình suối Bào Đột từ có thành không, rồi lại từ không thành có, đã khiến chúng ta thấy được tầm quan trọng của nước.
🔊 话题讨论: 水与我们的生活
- Huàtí tǎolùn: Shuǐ yǔ wǒmen de shēnghuó
- Thảo luận chủ đề: Nước và cuộc sống của chúng ta
1. 🔊 在我们的生活中,哪些事是离不开水的?
- Zài wǒmen de shēnghuó zhōng, nǎxiē shì shì lí bù kāi shuǐ de?
Trong cuộc sống của chúng ta, những việc nào là không thể rời xa nước?
2. 🔊 地球上有些地方遇到了缺水的问题,你了解这方面的情况吗?
- Dìqiú shàng yǒuxiē dìfāng yù dàole quēshuǐ de wèntí, nǐ liǎojiě zhè fāngmiàn de qíngkuàng ma?
- Trên Trái Đất có một số nơi đang gặp phải vấn đề thiếu nước, bạn có hiểu biết về tình hình phương diện này không?
3. 🔊 你觉得哪些做法是对水的浪费?怎样可以减少这种浪费?
- Nǐ juédé nǎxiē zuòfǎ shì duì shuǐ de làngfèi? Zěnyàng kěyǐ jiǎnshǎo zhè zhǒng làngfèi?
- Bạn nghĩ những cách làm nào là lãng phí nước? Làm thế nào có thể giảm bớt sự lãng phí này?
Trả lời câu hỏi
1.
🔊 水是生命之源,我们的生活处处离不开水。除了每天必须喝水外,洗脸、洗澡、做饭、洗衣服等日常家务也都需要水。此外,在工业生产和农田灌溉中,水也是不可缺少的。
- Shuǐ shì shēngmìng zhī yuán, wǒmen de shēnghuó chùchù lí bù kāi shuǐ. Chúle měitiān bìxū hē shuǐ wài, xǐliǎn, xǐzǎo, zuòfàn, xǐ yīfú děng rìcháng jiāwù yě dū xūyào shuǐ. Cǐwài, zài gōngyè shēngchǎn hé nóngtián guàngài zhōng, shuǐ yěshì bùkě quēshǎo de.
- Nước là nguồn sống, cuộc sống của chúng ta mọi nơi đều không thể rời xa nước. Ngoài việc phải uống nước mỗi ngày, những việc hàng ngày như rửa mặt, tắm rửa, nấu ăn, giặt quần áo cũng đều cần nước. Ngoài ra, trong sản xuất công nghiệp và tưới tiêu đồng ruộng, nước cũng là thứ không thể thiếu.
2.
🔊 是的,我了解一些。由于气候干旱和环境污染,地球上有很多地区面临严重的缺水危机。比如非洲的一些国家,人们为了取水需要走很远的路。如果没有干净的饮用水,会直接危害到人们的身体健康。
- Shì de, wǒ liǎojiě yìxiē. Yóuyú qìhòu gānhàn hé huánjìng wūrǎn, dìqiú shàng yǒu hěnduō dìqū miànlín yánzhòng de quēshuǐ wēijī. Bǐrú Fēizhōu de yìxiē guójiā, rénmen wèile qǔshuǐ xūyào zǒu hěn yuǎn de lù. Rúguǒ méiyǒu gānjìng de yǐnyòngshuǐ, huì zhíjiē wēihài dào rénmen de shēntǐ jiànkāng.
- Đúng vậy, tôi có biết một chút. Do khí hậu khô hạn và ô nhiễm môi trường, trên Trái Đất có rất nhiều khu vực đối mặt với cuộc khủng hoảng thiếu nước nghiêm trọng. Ví dụ như một số quốc gia ở Châu Phi, người dân phải đi bộ rất xa để lấy nước. Nếu không có nước uống sạch, nó sẽ gây hại trực tiếp đến sức khỏe của con người.
3.
🔊 我觉得刷牙时不关水龙头、洗澡时间过长或者漏水不修理都是对水的浪费。为了减少浪费,我们可以养成节水习惯。比如,洗菜水可以用来浇花,减少洗车次数,或者使用节水型的电器。
- Wǒ juéde shuāyá shí bù guān shuǐlóngtóu, xǐzǎo shíjiān guò cháng huòzhě lòushuǐ bù xiūlǐ dōu shì duì shuǐ de làngfèi. Wèile jiǎnshǎo làngfèi, wǒmen kěyǐ yǎngchéng jiéshuǐ xíguàn. Bǐrú, xǐcài shuǐ kěyǐ yòng lái jiāohuā, jiǎnshǎo xǐchē cìshù, huòzhě shǐyòng jiéshuǐ xíng de diànqì.
- Tôi nghĩ rằng không tắt vòi nước khi đánh răng, tắm quá lâu hoặc rò rỉ nước mà không sửa chữa đều là lãng phí nước. Để giảm bớt lãng phí, chúng ta có thể hình thành thói quen tiết kiệm nước. Ví dụ, nước rửa rau có thể dùng để tưới hoa, giảm số lần rửa xe, hoặc sử dụng các thiết bị điện tiết kiệm nước.
命题写作 (Viết theo chủ đề):
🔊 请以 “节约每一滴 (dī, giọt) 水” 为题写一段话,尽量用上本课所学的生词,字数不少于100字。
- Qǐng yǐ “jiéyuē měi yì dī shuǐ” wéi tí xiě yí duàn huà, jǐnliàng yòng shàng běn kè suǒ xué de shēngcí, zìshù bù shǎo yú yì bǎi zì.
- Chủ đề: “Tiết kiệm từng giọt nước” (节约每一滴水), trên 100 chữ, sử dụng các từ vựng mới đã học trong bài (như: khô hạn, chính phủ, quý báu, giọt…).
Đáp án tham khảo:
Mẫu 1:
🔊 水是大自然送给我们的宝贵礼物。过去,由于气候干旱和人们不注意节约,济南的泉水曾一度干涸。这让我们深刻意识到,水资源并不是取之不尽的。在政府和百姓的共同努力下,泉水才得以再次流淌。因此,在日常生活中,我们要重视水资源,养成节约每一滴水的好习惯。比如:洗完手及时关紧水龙头,用洗菜水浇花等。保护水资源就是保护我们的未来,让我们从现在做起。
Phiên âm:
Shuǐ shì dà zìrán sòng gěi wǒmen de bǎoguì lǐwù. Guòqù, yóuyú qìhòu gānhàn hé rénmen bù zhùyì jiéyuē, Jǐnán de quánshuǐ céng yí dù gāiqióng. Zhè ràng wǒmen shēnkè yìshí dào, shuǐ zīyuán bìng bù shì qǔ zhī bù jìn de. Zài zhèngfǔ hé bǎixìng de gòngtóng nǔlì xià, quánshuǐ cái déyǐ zài cì liútǎng. Yīncǐ, zài rìcháng shēnghuó zhōng, wǒmen yào zhòngshì shuǐ zīyuán, yǎng chéng jiéyuē měi yī dī shuǐ de hǎo xíguàn. Bǐrú: xǐ wán shǒu jíshí guān jǐn shuǐlóngtóu, yòng xǐcài shuǐ guī huā děng. Bǎohù shuǐ zīyuán jiùshì bǎohù wǒmen de wèilái, ràng wǒmen cóng xiànzài zuò qǐ.
Dịch nghĩa:
Nước là món quà quý báu mà thiên nhiên ban tặng cho chúng ta. Trước đây, do khí hậu khô hạn và con người không chú ý tiết kiệm, suối ở Tế Nam đã từng có lúc cạn kiệt. Điều này khiến chúng ta nhận thức sâu sắc rằng tài nguyên nước không phải là vô tận. Nhờ sự chung tay nỗ lực của chính phủ và người dân, dòng suối mới có thể chảy lại. Vì vậy, trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta cần coi trọng tài nguyên nước, hình thành thói quen tốt là tiết kiệm từng giọt nước. Ví dụ: khóa chặt vòi nước ngay sau khi rửa tay, dùng nước rửa rau để tưới cây. Bảo vệ nguồn nước chính là bảo vệ tương lai của chúng ta, hãy bắt đầu ngay từ bây giờ.
Mẫu 2:
🔊 目前,全球许多地方都面临着严重的气候干旱问题,缺水严重影响了人们的生活。水是非常宝贵的,可是生活中,水常常不被我们重视。我们要响应政府的号召,与大家共同努力,共同保护环境。我们必须明白,如果没有了水,生命将无法生存。我们要学会节约每一滴水,拒绝任何浪费行为。无论是家庭还是学校,大家都应该行动起来。只有珍惜现在拥有的水源,我们的子孙后代才能继续享受甜美的泉水。
Phiên âm:
Mùqián, quánqiú xǔduō dìfāng dōu miànlín zhe yánzhòng de qìhòu gānhàn wèntí, quēshuǐ yánzhòng yǐngxiǎng le rénmen de shēnghuó. Shuǐ shì fēicháng bǎoguì de, kěshì shēnghuó zhōng, shuǐ chángcháng bù bèi wǒmen zhòngshì. Wǒmen yào xiǎngyìng zhèngfǔ de hàozhào, yǔ dàjiā gòngtóng nǔlì, gòngtóng bǎohù huánjìng. Wǒmen bìxū míngbái, rúguǒ méiyǒu le shuǐ, shēngmìng jiāng wúfǎ shēngcún. Wǒmen yào xuéhuì jiéyuē měi yī dī shuǐ, jùjué rènhé làngfèi xíngwéi. Wúlùn shì jiātíng háishì xuéxiào, dàjiā dōu yīnggāi xíngdòng qǐlái. Zhǐyǒu zhēnxī xiànzài yōngyǒu de shuǐyuán, wǒmen de zǐsūn hòudài cáinéng jìxù xiǎngshòu tiánměi de quánshuǐ.
Dịch nghĩa:
Hiện nay, nhiều nơi trên thế giới đang phải đối mặt với vấn đề khí hậu khô hạn nghiêm trọng, thiếu nước ảnh hưởng nặng nề đến đời sống con người. Nước vô cùng quý báu, nhưng trong cuộc sống, nước thường không được chúng ta coi trọng. Chúng ta cần hưởng ứng lời kêu gọi của chính phủ, cùng nhau nỗ lực bảo vệ môi trường. Chúng ta phải hiểu rằng nếu không có nước, sự sống sẽ không thể tồn tại. Chúng ta cần học cách tiết kiệm từng giọt nước, từ chối mọi hành vi lãng phí. Dù là ở gia đình hay trường học, mọi người đều nên hành động. Chỉ khi trân trọng nguồn nước đang có, con cháu đời sau mới có thể tiếp tục tận hưởng những dòng suối ngọt ngào.
→ Hy vọng phần lời giải và đáp án sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về nội dung bài học cũng như nâng cao kỹ năng sử dụng tiếng Trung trong các tình huống thực tế. Hãy tiếp tục luyện tập thường xuyên để củng cố vốn từ và ngữ pháp. Chúc bạn học tập hiệu quả và ngày càng tiến bộ trên con đường chinh phục tiếng Trung!

