Trong Bài 9 của giáo trình Chuẩn HSK 5 Tập 1, người học sẽ được khám phá một khía cạnh khác biệt và sâu sắc về nhà văn nổi tiếng Trung Quốc – “别样鲁迅” (Một Lỗ Tấn khác). Phần lời giải và đáp án dưới đây sẽ giúp bạn kiểm tra lại kết quả làm bài, đồng thời cung cấp các giải thích chi tiết về từ vựng và ngữ pháp trong bối cảnh thực tế. Hãy tận dụng phần này để nâng cao kỹ năng tiếng Trung và thấu hiểu sâu sắc hơn về văn học Trung Hoa nhé!
1. Phần khởi động
1. 请说说照片里的人物是谁。关于他,你知道些什么?
- Qǐng shuō shuō zhàopiàn lǐ de rénwù shì shéi. Guānyú tā, nǐ zhīdào xiē shénme?
- Hãy nói về người trong bức ảnh là ai. Bạn biết những gì về người đó?
Đáp án tham khảo:
1. Tiểu sử và Bước ngoặt cuộc đời (生平与人生转折)
Thông tin cá nhân (个人信息): Lỗ Tấn (鲁迅 – Lǔ Xùn), tên thật là Chu Thụ Nhân (周树人), sinh ra tại Thiệu Hưng, tỉnh Chiết Giang.
鲁迅,本名周树人,出生于浙江绍兴。
Từ bỏ y học theo văn chương (弃医从文): Khi du học tại Nhật Bản, sau khi chứng kiến những người đồng hương vô cảm xem cảnh hành hình, ông nhận ra rằng: Y học chỉ cứu được thể xác, còn văn chương mới có thể thức tỉnh linh hồn của một dân tộc đang “ngủ quên”.
在日本留学期间,他目睹了国人的麻木,意识到:医学只能救治身体,而文学才能唤醒一个“沉睡”民族的灵魂。
2. Di sản Văn học đồ sộ (丰厚的文学遗产)
Nhật ký người điên (狂人日记 – 1918): Đây là truyện ngắn đầu tiên viết bằng tiếng Trung hiện đại (bạch thoại). Tác phẩm dùng hình ảnh “người điên” để phê phán gay gắt xã hội phong kiến “ăn thịt người”.
这是中国第一部现代白话小说。作品借“狂人”之口,深刻批判了封建礼教“吃人”的本质。
AQ chính truyện (阿Q正传): Tác phẩm nổi tiếng nhất của ông, xây dựng nhân vật AQ với “phép thắng lợi tinh thần” – một sự tự huyễn hoặc để trốn tránh thực tại hèn kém. Đây là biểu tượng cho những nhược điểm của quốc dân thời bấy giờ.
他最著名的作品,塑造了“阿Q”这个典型形象。阿Q的“精神胜利法”象征了当时国民性的弱点。
Các tập truyện và tạp văn (小说集与杂文): Các tập truyện tiêu biểu: Gào thét (呐喊), Bàng hoàng (彷徨). Ông cũng là bậc thầy về thể loại tạp văn – những bài viết ngắn gọn, sắc bén như dao mổ để phẫu thuật các vấn đề xã hội.
代表小说集:《呐喊》、《彷徨》。他也是杂文大师,他的文章像手术刀一样犀利,剖析社会问题。
3. Tư tưởng và Tầm ảnh hưởng (思想与影响)
Tinh thần phê phán (批判精神): Lỗ Tấn không bao giờ khoan nhượng trước cái ác và sự lạc hậu. Ông tự nhận mình là người “gào thét” để thức tỉnh những người đang ngủ trong một “ngôi nhà sắt” không cửa sổ.
鲁迅对邪恶和落后永不妥协。他自比为在“黑漆漆的铁屋子”里大声疾呼的人,试图唤醒沉睡者。
Câu thơ để đời (传世名句): “Trợn mắt xem khinh nghìn lực sĩ, Cúi đầu làm ngựa đứa nhi đồng.”
“横眉冷对千夫指,俯首甘为孺子牛。”
(Ý nói: Đối với kẻ thù thì khinh miệt, lạnh lùng; đối với nhân dân, trẻ thơ thì sẵn sàng phục vụ tận tụy).
2. 问一下你的同学或朋友,他们跟朋友聚会时常常去哪些地方,最喜欢进行什么活动。
- Wèn yīxià nǐ de tóngxué huò péngyǒu, tāmen gēn péngyǒu jùhuì shí chángcháng qù nǎxiē dìfāng, zuì xǐhuān jìnxíng shénme huódòng?
- Hãy hỏi bạn học hoặc bạn bè của bạn, khi họ tụ tập với bạn bè thường hay đi những đâu, và họ thích làm hoạt động gì nhất.
Đáp án tham khảo:
| 常去的地方 (Địa điểm) | 进行的活动 (Hoạt động) | 地点和活动情况介绍 (Giới thiệu chi tiết địa điểm và hoạt động) |
| 🔊 咖啡馆 (Quán cà phê) | 🔊 喝咖啡、🔊 聊天 (Uống cà phê, tán gẫu) | 🔊 我们常去学校附近的咖啡馆,那里环境很安静,适合和朋友一起聊天。 |
| 🔊 电影院 (Rạp chiếu phim) | 🔊 看电影 (Xem phim) | 🔊 周末我们喜欢去市中心的电影院看最新的电影,看完了还会讨论剧情。 |
| 🔊 公园 (Công viên) | 🔊 散步、🔊 野餐 (Đi dạo, dã ngoại) | 🔊 天气好的时候,我们会去公园散步或者在草地上野餐,感觉非常放松。 |
| 🔊 购物中心 (Trung tâm thương mại) | 🔊 买东西、🔊 吃晚饭 (Mua sắm, ăn tối) | 🔊 这里的购物中心有很多品牌店和餐厅,我们可以在那里逛一下午,然后一起吃晚饭。 |
2. Chú thích
1. 算
(1) 🔊 从我家去公司,坐几站地铁就到了,这算比较方便的了。
- cóng wǒ jiā qù gōngsī, zuò jǐ zhàn dìtiě jiù dào le, zhè suàn bǐjiào fāngbiàn de le.
- Từ nhà tôi đến công ty, đi vài trạm tàu điện ngầm là tới, như vậy tính là khá thuận tiện rồi.
Nội dung này chỉ dành cho thành viên.
👉 Xem đầy đủ nội dung