Bài 14: Tứ hợp viện ở Bắc Kinh – Lời giải và đáp án Giáo trình Chuẩn HSK 5 Tập 1

Trong Bài 14 của giáo trình Chuẩn HSK 5 Tập 1, người học sẽ được khám phá một nét kiến trúc truyền thống đặc sắc của Trung Quốc – Tứ hợp viện ở Bắc Kinh (北京的四合院). Phần lời giải và đáp án dưới đây sẽ giúp bạn kiểm tra kết quả làm bài, đồng thời cung cấp giải thích chi tiết nhằm hiểu rõ hơn về cách dùng từ vựng và ngữ pháp trong ngữ cảnh thực tế.

Bài viết đề cập đến nội dung sau: ⇓

1. Phần khởi động

1. 下面图片中的建筑,你知道哪些?请说一说它们分别是哪个国家的。

Xiàmiàn túpiàn zhōng de jiànzhù, nǐ zhīdào nǎxiē? Qǐng shuō yì shuō tāmen fēnbié shì nǎge guójiā de.
Trong những công trình kiến trúc trong bức ảnh dưới đây, bạn biết những cái nào? Hãy nói xem chúng thuộc về quốc gia nào.

Bai14 HSK5 a1

Đáp án tham khảo:

第一排 (Hàng 1)

  • 🔊 圣瓦西里大教堂 (Shèng Wǎxīlǐ Dàjiàotáng): Nhà thờ Thánh Basil — 俄罗斯 (Nga)
  • 🔊 埃菲尔铁塔 (Āifēi’ěr Tiětǎ): Tháp Eiffel — 法国 (Pháp)
  • 🔊 胡夫金字塔 (Húfū Jīnzìtǎ): Kim tự tháp Giza — 埃及 (Ai Cập)
  • 🔊 自由女神像 (Zìyóu Nǚshén Xiàng): Tượng Nữ thần Tự do — 美国 (Mỹ)

第二排 (Hàng 2)

  • 🔊 救世基督像 (Jiùshì Jīdū Xiàng): Tượng Chúa Kitô Cứu Thế — 巴西 (Brazil)
  • 🔊 罗马斗兽场 (Luómǎ Dòushòuchǎng): Đấu trường La Mã — 意大利 (Ý)
  • 🔊 比萨斜塔 (Bǐsà Xiétǎ): Tháp nghiêng Pisa — 意大利 (Ý)
  • 🔊 悉尼歌剧院 (Xīní Gējùyuàn): Nhà hát Opera Sydney — 澳大利亚 (Úc)

第三排 (Hàng 3)

  • 🔊 凯旋门 (Kǎixuánmén): Khải Hoàn Môn — 法国 (Pháp)
  • 🔊 美国国会大厦 (Měiguó Guóhuì Dàshà): Điện Capitol Hoa Kỳ — 美国 (Mỹ)
  • 🔊 奇琴伊察玛雅金字塔 (Qíqín Yīchá Mǎyǎ Jīnzìtǎ): Kim tự tháp Chichen Itza — 墨西哥 (Mexico)
  • 🔊 鸟居 (Niǎojū): Cổng Torii — 日本 (Nhật Bản)

2. 你知道中国北京的四合院吗?参观过的话,请给老师和同学们讲一讲。

Nǐ zhīdào Zhōngguó Běijīng de sìhéyuàn ma? Cānguān guò de huà, qǐng gěi lǎoshī hé tóngxuémen jiǎng yì jiǎng.
Bạn có biết tứ hợp viện ở Bắc Kinh, Trung Quốc không? Nếu đã từng tham quan, hãy kể cho thầy cô và các bạn nghe một chút.

1. 🔊 我知道北京的四合院。

  • Wǒ zhīdào Běijīng de sìhéyuàn.
  • Tôi biết Tứ hợp viện ở Bắc Kinh.

2. 🔊 虽然我还没去过北京,但在书上和电影里看到过很多次。

  • Suīrán wǒ hái méi qùguò Běijīng, dàn zài shū shàng hé diànyǐng lǐ kàndàoguò hěnduō cì.
  • Mặc dù mình chưa từng đến Bắc Kinh, nhưng mình đã thấy Tứ hợp viện rất nhiều lần qua sách vở và phim ảnh.

🔊 大家好!今天我想给大家讲讲北京的四合院。
🔊 四合院是中国一种传统的建筑形式。“四”代表东西南北四个方向,“合”就是四面的房屋围在一起,中间是一个宽敞的庭院。
🔊 走进四合院,你会感觉到非常安静。院子里通常种着石榴树,或者养着金鱼,代表着“吉利”和“富贵”。以前,一家人住在同一个院子里,长辈住正房,晚辈住厢房,体现了中国传统的家庭文化。
🔊 虽然现在北京有很多高楼大厦,但四合院依然是北京文化的象征。如果有机会,大家一定要去北京的胡同里看一看,感受那里的生活气息。

Phiên âm:

Dàjiā hǎo! Jīntiān wǒ xiǎng gěi dàjiā jiǎngjiang Běijīng de sìhéyuàn.
Sìhéyuàn shì Zhōngguó yì zhǒng chuántǒng de jiànzhù xíngshì.“Sì” dàibiǎo dōng xī nán běi sì gè fāngxiàng,“hé” jiùshì sìmiàn de fángwū wéi zài yìqǐ, zhōngjiān shì yígè kuānchǎng de tíngyuàn.
Zǒujìn sìhéyuàn, nǐ huì gǎnjué dào fēicháng ānjìng. Yuànzi lǐ tōngcháng zhòngzhe shíliú shù, huòzhě yǎngzhe jīnyú, dàibiǎozhe “jílì” hé “fùguì”. Yǐqián, yìjiā rén zhù zài tóng yígè yuànzi lǐ, zhǎngbèi zhù zhèngfáng, wǎnbèi zhù xiāngfáng, tǐxiànle Zhōngguó chuántǒng de jiātíng wénhuà.
Suīrán xiànzài Běijīng yǒu hěnduō gāolóu dàshà, dàn sìhéyuàn yīrán shì Běijīng wénhuà de xiàngzhēng. Rúguǒ yǒu jīhuì, dàjiā yídìng yào qù Běijīng de hútòng lǐ kàn yí kàn, gǎnshòu nàlǐ de shēnghuó qìxī.

Dịch nghĩa:
Chào mọi người! Hôm nay mình muốn kể cho các bạn nghe về Tứ hợp viện ở Bắc Kinh.
Tứ hợp viện là một loại hình kiến trúc truyền thống của Trung Quốc. “Tứ” đại diện cho bốn phương Đông, Tây, Nam, Bắc; “Hợp” có nghĩa là nhà ở bốn phía quây lại với nhau, ở giữa là một sân vườn rộng rãi.
Bước vào tứ hợp viện, bạn sẽ cảm thấy vô cùng yên tĩnh. Trong sân thường trồng cây lựu hoặc nuôi cá vàng, tượng trưng cho sự “may mắn” và “giàu sang”. Trước đây, cả gia đình cùng sống trong một khu vườn, người lớn tuổi ở nhà chính, con cháu ở nhà phụ hai bên, thể hiện văn hóa gia đình truyền thống của Trung Quốc.
Mặc dù hiện nay Bắc Kinh có rất nhiều tòa nhà cao tầng, nhưng tứ hợp viện vẫn là biểu tượng của văn hóa Bắc Kinh. Nếu có cơ hội, mọi người nhất định nên đến các ngõ nhỏ ở Bắc Kinh để tham quan và cảm nhận không khí cuộc sống nơi đó.

2. Chú thích

1. 所谓

(1) 🔊 四面房屋围在一起,中间形成一个方形的院子,这就是所谓的“四合院”

  • Sìmiàn fángwū wéi zài yìqǐ, zhōngjiān xíngchéng yí gè fāngxíng de yuànzi, zhè jiù shì suǒwèi de “sìhéyuàn”.
  • Bốn mặt nhà vây quanh lại, ở giữa hình thành một cái sân hình vuông, đây chính là cái gọi là “tứ hợp viện”.

(2)

A: 🔊 这么长时间没回家了,回去后感觉怎么样?

  • Zhème cháng shíjiān méi huí jiā le, huíqù hòu gǎnjué zěnmeyàng?
  • Lâu như vậy không về nhà rồi, sau khi về cảm thấy thế nào?

B: 🔊 还是家里最温暖,这就是所谓的“回家的感觉”吧

  • Háishì jiālǐ zuì wēnnuǎn, zhè jiù shì suǒwèi de “huí jiā de gǎnjué” ba.
  • Vẫn là nhà ấm áp nhất, đây có lẽ chính là cái gọi là “cảm giác về nhà”.

(3) 🔊 这次考试怎么又这么差?这就是所谓的“准备不足”吧

  • Zhè cì kǎoshì zěnme yòu zhème chà? Zhè jiù shì suǒwèi de “zhǔnbèi bùzú” ba!
  • Kỳ thi lần này sao lại kém thế nhỉ? Đây chính là cái gọi là “chuẩn bị không kỹ” đây mà!

2. 则

(1)

A: 🔊 最近你读了什么有意思的书吗?

  • Zuìjìn nǐ dú le shénme yǒu yìsi de shū ma?
  • Gần đây bạn có đọc cuốn sách nào thú vị không?

B: 🔊 书没怎么读,但我刚才在报纸上读了两很有意思的小故事

  • Shū méi zěnme dú, dàn wǒ gāngcái zài bàozhǐ shàng dú le liǎng zé hěn yǒu yìsi de xiǎo gùshì.
  • Tôi không đọc sách mấy, nhưng vừa nãy tôi có đọc được hai mẩu chuyện nhỏ rất thú vị trên báo.

(2)

A: 🔊 你知道中国北方人和南方人吃饭的习惯有什么不同吗?

  • Nǐ zhīdào Zhōngguó běifāng rén hé nánfāng rén chīfàn de xíguàn yǒu shénme bùtóng ma?
  • Bạn có biết thói quen ăn uống của người miền Bắc và miền Nam Trung Quốc khác nhau thế nào không?

B: 🔊 北方人喜欢吃面食,南方人更喜欢吃米饭

  • Běifāng rén xǐhuān chī miànshí, nánfāng rén zé gèng xǐhuān chī mǐfàn.
  • Người miền Bắc thích ăn các món từ bột mì, còn người miền Nam thì lại thích ăn cơm hơn.

(3) 🔊 一项调查显示,只有37%的人愿意回到没有手机的时代,而剩下的63%的人表示无法想象没有手机的生活

  • Yí xiàng diàochá xiǎnshì, zhǐyǒu 37% de rén yuànyì huídào méiyǒu shǒujī de shídài, ér shèngxià de 63% de rén zé biǎoshì wúfǎ xiǎngxiàng méiyǒu shǒujī de shēnghuó.
  • Một cuộc khảo sát cho thấy, chỉ có 37% số người sẵn sàng quay lại thời đại không có điện thoại di động, trong khi 63% còn lại thì cho biết không thể tưởng tượng nổi cuộc sống nếu thiếu điện thoại.

3. 为……所……

(1) 🔊 这个老师知识渊博,学生们尊敬

  • Zhège lǎoshī zhīshí yuānbó, wéi xuéshēngmen suǒ zūnjìng.
  • Thầy giáo này kiến thức uyên thâm, được các học sinh kính trọng.

(2) 🔊 在这座小城,她人们称赞,因为她把这里的每一位老人都当成家人来照顾。

  • Zài zhè zuò xiǎo chéng, tā wéi rénmen suǒ chēngzàn, yīnwèi tā bǎ zhèlǐ de měi yí wèi lǎorén dōu dàng chéng jiārén lái zhàogù.
  • Ở thị trấn nhỏ này, cô ấy được mọi người khen ngợi vì cô ấy chăm sóc mọi cụ già ở đây như người thân trong gia đình.

(3)
A: 🔊 你知道梅西这个人吗?

  • Nǐ zhīdào Méixī zhège rén ma?
  • Bạn có biết Messi không?

B: 🔊 他是著名的球星,他的球技全世界的球迷熟知

  • Tā shì zhùmíng de qiúxīng, tā de qiújì wéi quán shìjiè de qiúmí suǒ shúzhī.
  • Anh ấy là một ngôi sao bóng đá nổi tiếng, kỹ năng đá bóng của anh ấy được người hâm mộ toàn thế giới biết đến.

4. 起

(1) 🔊 他拉我的手,飞快地跑向终点

  • Tā lā qǐ wǒ de shǒu, fēikuài de pǎo xiàng zhōngdiǎn.
  • Anh ấy nắm tay tôi, chạy nhanh về phía đích.

(2) 🔊 我们两国建立长期的合作伙伴关系

  • Wǒmen liǎng guó jiànlì qǐ chángqī de hézuò huǒbàn guānxì.
  • Hai nước chúng ta thiết lập mối quan hệ hợp tác lâu dài.

(3) 🔊 这是我们自己家的事,应该门来商量

  • Zhè shì wǒmen zìjǐ jiā de shì, yīnggāi guān qǐ mén lái shāngliang.
  • Đây là việc riêng của gia đình chúng ta, nên đóng cửa bảo nhau.

词语辨析

做一做

(2) 🔊 通常除夕晚上都要放鞭炮、吃饺子。

  • Tōngcháng chúxī wǎnshàng dōu yào fàng biānpào, chī jiǎozi.
  • Thông thường đêm giao thừa đều phải đốt pháo, ăn sủi cảo.

(3) 🔊 在通常情况下,火是不会晚点的。

  • Zài tōngcháng qíngkuàng xià, huǒchē shì bù huì wǎndiǎn de.
  • Trong điều kiện bình thường, tàu hỏa sẽ không bị muộn giờ.

(4) 🔊 周末他常常去父母家过。

  • Zhōumò tā chángcháng qù fùmǔ jiā guò.
  • Cuối tuần anh ấy thường xuyên về nhà bố mẹ chơi.

3. Bài tập

练习1

(1) 🔊 现在的手机都具备很多功能,不再只是个打电话的工具。

  • Xiànzài de shǒujī dōu jùbèi hěnduō gōngnéng, bùzài zhǐshì gè dǎ diànhuà de gōngjù.
  • Điện thoại hiện nay đều có đủ rất nhiều chức năng, không còn chỉ là công cụ gọi điện nữa.

(2) 🔊 刚开始学中文的时候,我学的主要是一些日常用语。

  • Gāng kāishǐ xué Zhōngwén de shíhòu, wǒ xué de zhǔyào shì yīxiē rìcháng yòngyǔ.
  • Lúc mới bắt đầu học tiếng Trung, tôi chủ yếu học một số từ ngữ thường nhật.

(3) 🔊 今天雾很,对面的建筑都看不清了。

  • Jīntiān wù hěn nóng, duìmiàn de jiànzhù dōu kàn bù qīng le.
  • Hôm nay sương mù rất dày, các tòa nhà đối diện đều không nhìn rõ nữa.

(4) 🔊 这个问题需要进行广泛调查,然后才能做出决定。

  • Zhè ge wèntí xūyào jìnxíng guǎngfàn diàochá, ránhòu cáinéng zuò chū juédìng.
  • Vấn đề này cần tiến hành điều tra rộng rãi, sau đó mới có thể đưa ra quyết định.

(5) 🔊 这本书是由三个部分组合起来的。

  • Zhè běn shū shì yóu sān gè bùfèn zǔhé qǐlái de.
  • Cuốn sách này được kết hợp từ ba phần.

(6) 🔊 老人家里有两个儿子,他们俩常常闹矛盾

  • Lǎorén jiālǐ yǒu liǎng gè érzi, tāmen liǎ chángcháng nào máodùn.
  • Nhà cụ già có hai người con trai, hai người họ thường xuyên nảy sinh mâu thuẫn.

练习2

(1) 🔊 手机已经成为人们生活中的重要组成部分。

  • Shǒujī yǐjīng chéngwéi rénmen shēnghuó zhōng de zhòngyào zǔchéng bùfèn.
  • Điện thoại đã trở thành một bộ phận cấu thành quan trọng trong cuộc sống con người.

(2) 🔊 他的兴趣爱好非常广泛,跟谁都能聊到一块儿。

  • Tā de xìngqù àihào fēicháng guǎngfàn, gēn shéi dōu néng liáo dào yīkuàir.
  • Sở thích của anh ấy rất rộng rãi, có thể nói chuyện hợp rơ với bất kỳ ai.

(3) 🔊 他坚持锻炼,因而身体很好。

  • Tā jiānchí duànliàn, yīn’ér shēntǐ hěn hǎo.
  • Anh ấy kiên trì tập luyện, do đó sức khỏe rất tốt.

(4) 🔊 是那位工程师我把机器安装在这儿。

  • Shì nà wèi gōngchéngshī ràng wǒ bǎ jīqì ānzhuāng zài zhèr.
  • Chính vị kỹ sư đó đã bảo tôi lắp đặt máy móc ở đây.

练习 3

Bai14 HSK5 a2

🔊 产生矛盾 – Chǎnshēng máodùn – Nảy sinh mâu thuẫn

🔊 接待客人 – Jiēdài kèrén – Tiếp đãi khách

🔊 创造条件 – Chuàngzào tiáojiàn – Tạo ra điều kiện

🔊 组成家庭 – Zǔchéng jiātíng – Lập gia đình

🔊 充分的准备 – Chōngfèn de zhǔnbèi – Chuẩn bị đầy đủ

🔊 广泛的兴趣 – Guǎngfàn de xìngqù – Sở thích rộng rãi

🔊 幸福的日子 – Xìngfú de rìzi – Những ngày hạnh phúc

🔊 固定的样式 – Gùdìng de yàngshì – Kiểu dáng cố định

练习 4

内容提示 重点词语 课文复述
什么是四合院 建筑、所谓、广泛 🔊 四合院是中国华北地区一种传统的组合建筑形式。所谓“四合”,是指东、南、西、北四面房屋围在一起。这种民居历史悠久,分布非常广泛,其中以北京四合院最具代表性。
北京四合院的
结构与功能
规模、通常、功能、
空间、则、因而、为
🔊 北京四合院有各种规模通常北房为正房,长辈居住及作为客厅,具备起居和接待等功能。院子是理想的室外生活空间,有人种花,有人则养鱼,拉近了人与自然的关系,因而最受人们喜爱。
四合院的人际
关系
起、打交道、令、矛盾

4. 扩展

做一做

(1) 🔊 这套房子除了客厅、卧室、厨房、卫生间,还有两个大阳台。

  • Zhè tào fángzi chúle kètīng, wòshì, chúfáng, wèishēngjiān, hái yǒu liǎng gè dà yángtái.
  • Căn hộ này ngoài phòng khách, phòng ngủ, phòng bếp, nhà vệ sinh, còn có hai cái ban công lớn.

(2) 🔊 我在外面租了套公寓,但下学期我想搬到学校 宿舍去住。

  • Wǒ zài wàimiàn zūle tào gōngyù, dàn xià xuéqī wǒ xiǎng bān dào xuéxiào sùshè qù zhù.
  • Tôi thuê một căn hộ ở bên ngoài, nhưng học kỳ tới tôi muốn chuyển vào ký túc xá trường để ở.

(3) 🔊 我家住在学知小区一号楼二单元403。

  • Wǒ jiā zhù zài Xuézhī xiǎoqū yī hào lóu èr dānyuán sì líng sān.
  • Nhà tôi ở phòng 403, đơn nguyên 2, tòa nhà số 1, khu tập thể Học Tri.

(4) 🔊 她就住在我家隔壁,是我的邻居。

  • Tā jiù zhù zài wǒjiā gébì, shì wǒ de línjū.
  • Cô ấy sống ngay sát vách nhà tôi, là hàng xóm của tôi.

5. Phần vận dụng

背景分析: (Phân tích bối cảnh)

有人曾说:“生活中不是缺少美,而是缺少发现美的眼睛。” 美在生活中随处可见,建筑之美就是其中一个重要的组成部分。在世界各地旅行,我们可以欣赏(xīnshǎng, thưởng thức, nhìn ngắm thưởng ngoạn)到不同的建筑,从中也可以了解到各地不同的历史、文化、风俗等,具有传统特色(tèsè, đặc trưng)的建筑是一个国家、一个城市的记忆,四合院就是中国建筑的一个代表作。许多外国或外地游客来到北京旅游时,都会专门去看北京的胡同(hútòng, ngõ hẻm, ngõ)和四合院。

  • Phiên âm: Yǒurén céng shuō: “Shēnghuó zhōng búshì quēshǎo měi, ér shì quēshǎo fāxiàn měi de yǎnjīng.” Měi zài shēnghuó zhōng suíchù kějiàn, jiànzhù zhī měi jiùshì qízhōng yígè zhòngyào de zǔchéng bùfèn. Zài shìjiè gèdì lǚxíng, wǒmen kěyǐ xīnshǎng dào bùtóng de jiànzhù, cóngzhōng yě kěyǐ liǎojiě dào gèdì bùtóng de lìshǐ, wénhuà, fēngsú děng, jùyǒu chuántǒng tèsè de jiànzhù shì yígè guójiā, yígè chéngshì de jìyì, sìhéyuàn jiùshì Zhōngguó jiànzhù de yígè dàibiǎozuò. Xǔduō wàiguó huò wàidì yóukè láidào Běijīng lǚyóu shí, dūhuì zhuānmén qù kàn Běijīng de hútòng hé sìhéyuàn.
  • Dịch nghĩa: Có người từng nói: “Trong cuộc sống không phải thiếu đi cái đẹp, mà là thiếu đi đôi mắt để phát hiện ra cái đẹp.” Cái đẹp có thể bắt gặp ở khắp mọi nơi trong cuộc sống, và vẻ đẹp của kiến trúc chính là một thành phần quan trọng trong số đó. Đi du lịch khắp nơi trên thế giới, chúng ta có thể thưởng ngoạn những công trình kiến trúc khác nhau, từ đó cũng có thể tìm hiểu về lịch sử, văn hóa, phong tục tập quán… khác nhau của mỗi vùng miền. Những kiến trúc mang đặc trưng truyền thống chính là ký ức của một quốc gia, của một thành phố; và Tứ hợp viện chính là một tác phẩm tiêu biểu của kiến trúc Trung Quốc. Rất nhiều du khách nước ngoài hoặc du khách từ nơi khác khi đến Bắc Kinh du lịch đều sẽ đặc biệt đi tham quan những con ngõ (hồ đồng) và nhà Tứ hợp viện của Bắc Kinh.

讨论话题:建筑与旅游
Chủ đề thảo luận: Kiến trúc và Du lịch

1. 你最喜欢(或印象最深)的建筑是什么?你是怎么知道它的?

  • Phiên âm: Nǐ zuì xǐhuān (huò yìnxiàng zuìshēn) de jiànzhù shì shénme? Nǐ shì zěnme zhīdào tā de?
  • Dịch nghĩa: Kiến trúc bạn thích nhất (hoặc ấn tượng sâu sắc nhất) là gì? Bạn biết đến nó như thế nào?

2. 介绍一下你了解到的情况。

  • Phiên âm: Jièshào yíxià nǐ liǎojiě dào de qíngkuàng.
  • Dịch nghĩa: Giới thiệu một chút về những gì bạn biết về nó.

3. 介绍一下你通过旅行这种方式来了解各地建筑的感受及收获。

  • Phiên âm: Jièshào yíxià nǐ tōngguò lǚxíng zhèzhǒng fāngshì lái liǎojiě gèdì jiànzhù de gǎnshòu jí shōuhuò.
  • Dịch nghĩa: Giới thiệu cảm nhận và thu hoạch của bạn khi tìm hiểu kiến trúc qua phương thức đi du lịch.

Trả lời câu hỏi – Trình độ HSK 5:

1.

🔊 我印象最深刻的建筑是北京故宫。我是通过历史课本和纪录片了解到它的。它不仅规模宏大,而且展示了中国古代皇家的威严与智慧,那种宏伟的气势让我深感震撼。

  • Phiên âm: Wǒ yìnxiàng zuì shēnkè de jiànzhù shì Běijīng Gùgōng. Wǒ shì tōngguò lìshǐ kèběn hé jìlùpiàn liǎojiě dào tā de. Tā bùjǐn guīmó hóngdà, érqiě zhǎnshìle Zhōngguó gǔdài huángjiā de wēiyán yǔ zhìhuì, nà zhǒng hóngwěi de qìshì ràng wǒ shēngǎn zhènhàn. 
  • Dịch nghĩa: Kiến trúc để lại ấn tượng sâu sắc nhất với tôi là Cố Cung Bắc Kinh. Tôi biết đến nó thông qua sách giáo khoa lịch sử và phim tài liệu. Nó không chỉ có quy mô đồ sộ mà còn thể hiện sự uy nghiêm và trí tuệ của hoàng gia Trung Quốc cổ đại, khí thế hùng vĩ đó khiến tôi cảm thấy vô cùng chấn động.

2.
🔊 故宫是中国明清两代的皇家宫殿,被誉为世界五大宫之首。它的建筑布局严谨,木质结构精巧。每一根柱子、每一片琉璃瓦都体现了独特的艺术价值。它是中国传统建筑的核心,也是中国文明的瑰宝。

  • Phiên âm: Gùgōng shì Zhōngguó Míng-Qīng liǎngdài de huángjiā gōngdiàn, bèi yù wéi shìjiè wǔdà gōng zhī shǒu. Tā de jiànzhù bùjú yánjǐn, mùzhì jiéguò jīngqiǎo. Měi yì gēn zhùzi, měi yí piàn liúlíwǎ dōu tǐxiànle dútè de yìshù jiàzhí. Tā shì Zhōngguó chuántǒng jiànzhù de héxīn, yěshì Zhōngguó wénmíng de guībǎo. 
  • Dịch nghĩa: Cố Cung là cung điện hoàng gia của hai triều đại Minh và Thanh ở Trung Quốc, được danh dự tụng ca là đứng đầu trong năm đại cung điện của thế giới. Bố cục kiến trúc của nó rất nghiêm ngặt, kết cấu bằng gỗ tinh xảo. Mỗi một chiếc cột, mỗi một viên ngói lưu ly đều thể hiện giá trị nghệ thuật độc đáo. Nó là hạt nhân của kiến trúc truyền thống Trung Hoa, cũng là báu vật của văn minh Trung Quốc.

3.
🔊 通过旅行欣赏建筑,我发现建筑是“凝固的音乐”。相比起书本上的文字,亲眼看到这些历史痕迹,我更能深刻领悟到不同地域的文化。每一次旅行都是一场心灵的对话,让我明白了有的放矢地去保护文化遗产的重要性。

  • Phiên âm: Tōngguò lǚxíng xīnshǎng jiànzhù, wǒ fāxiàn jiànzhù shì “nínggù de yīnyuè”. Xiāng bǐqǐ shūběn shàng de wénzì, qīnyǎn kàndào zhèxiē lìshǐ hénjī, wǒ gèng néng shēnkè lǐngwù dào bùtóng dìyù de wénhuà. Měi yícì lǚxíng dōu shì yì chǎng xīnlíng de duìhuà, ràng wǒ míngbaile yǒudì-fàngshǐ de qù bǎohù wénhuà yíchǎn de zhòngyàoxìng. 
  • Dịch nghĩa: Thông qua việc đi du lịch để thưởng thức kiến trúc, tôi phát hiện ra rằng kiến trúc chính là “âm nhạc đóng băng”. So với những con chữ trên sách vở, việc tận mắt nhìn thấy những dấu tích lịch sử này giúp tôi có thể lĩnh hội sâu sắc hơn về văn hóa của các vùng miền khác nhau. Mỗi chuyến đi đều là một cuộc đối thoại của tâm hồn, giúp tôi hiểu rõ tầm quan trọng của việc bảo tồn di sản văn hóa một cách có mục đích và phương pháp rõ ràng.

命题写作: (Viết văn theo đề bài)
请以 “我眼中最美的中国建筑” 为题,介绍一下你了解到的或在中国旅行时亲眼所见的印象最深的一处建筑。尽量用上本课所学的生词,字数不少于100字。

  • Qǐng yǐ “wǒ yǎnzhōng zuìměi de zhōngguó jiànzhú” wèi tí, jièshào yīxià nǐ liǎojiě dào de huò zài zhōngguó lǚxíng shí qīnyǎn suǒ jiàn de yìnxiàng zuìshēn de yī chù jiànzhú. Jǐnliàng yòng shàng běn kè suǒ xué de shēngcí, zì shǔ bù shǎo yú 100 zì.
  • Hãy lấy đề bài “Kiến trúc Trung Quốc đẹp nhất trong mắt tôi”, giới thiệu về một công trình kiến trúc mà bạn biết hoặc đã tận mắt nhìn thấy khi đi du lịch Trung Quốc và có ấn tượng sâu sắc nhất. Cố gắng sử dụng các từ mới đã học trong bài, số lượng chữ không ít hơn 100 chữ.

Đáp án tham khảo:

Mẫu 1: Vạn Lý Trường Thành (万里长城)

我眼中最美的中国建筑

🔊 有人说:“生活中不是缺少美,而是缺少发现美的眼睛。”在中国旅行时,最让我印象深刻的建筑就是万里长城。长城不仅是一座伟大的军事工程,更是中国历史和文化的象征。它具有鲜明的传统特色,蜿蜒在群山之间,像一条巨龙。站在长城上,我可以欣赏到壮丽的自然风光,了解古代中国人的智慧。长城是一个国家的记忆。通过旅行,我收获很大,不仅感受到了建筑之美,还深入了解了当地的历史。长城是我眼中最美的中国建筑。

Phiên âm:

Yǒu rén shuō: “Shēnghuó zhōng bú shì quēshǎo měi, ér shì quēshǎo fāxiàn měi de yǎnjīng.” Zài Zhōngguó lǚxíng shí, zuì ràng wǒ yìnxiàng shēnkè de jiànzhú jiù shì Wànlǐ Chángchéng. Chángchéng bùjǐn shì yī zuò wěidà de jūnshì gōngchéng, gèng shì Zhōngguó lìshǐ hé wénhuà de xiàngzhēng. Tā jùyǒu xiānmíng de chuántǒng tèsè, wān yán zài qúnshān zhī jiān, xiàng yī tiáo jùlóng. Zhàn zài Chángchéng shàng, wǒ kěyǐ xīnshǎng dào zhuànglì de zìrán fēngguāng, liǎojiě gǔdài Zhōngguó rén de zhìhuì. Chángchéng shì yī gè guójiā de jìyì. Tōngguò lǚxíng, wǒ shōuhuò hěn dà, bùjǐn gǎnshòu dào jiànzhú zhī měi, hái shēnrù liǎojiěle dāngdì de lìshǐ. Chángchéng shì wǒ yǎn zhōng zuì měi de Zhōngguó jiànzhú.

Dịch nghĩa:

Kiến trúc Trung Hoa đẹp nhất trong mắt tôi
Có người từng nói: “Cuộc sống không thiếu cái đẹp, mà chỉ thiếu đôi mắt để khám phá cái đẹp.” Khi đi du lịch Trung Quốc, công trình kiến trúc để lại ấn tượng sâu sắc nhất với tôi chính là Vạn Lý Trường Thành.
Vạn Lý Trường Thành không chỉ là một công trình quân sự vĩ đại, mà còn là biểu tượng của lịch sử và văn hóa Trung Hoa. Nó mang đậm đặc trưng truyền thống, uốn lượn giữa muôn trùng núi non như một con rồng khổng lồ. Đứng trên Vạn Lý Trường Thành, tôi có thể chiêm ngưỡng phong cảnh thiên nhiên hùng vĩ và hiểu rõ hơn về trí tuệ của người Trung Quốc cổ đại.
Vạn Lý Trường Thành là ký ức của một quốc gia. Thông qua chuyến đi này, tôi đã gặt hái được rất nhiều, không chỉ cảm nhận được vẻ đẹp kiến trúc mà còn hiểu sâu sắc hơn về lịch sử địa phương. Vạn Lý Trường Thành chính là kiến trúc Trung Hoa đẹp nhất trong mắt tôi.

Mẫu 2: Thiên Đàn (天坛)

我眼中最美的中国建筑

🔊 北京是一座充满魅力的城市,有很多著名的胡同和建筑。其中,我最喜欢的建筑是天坛。天坛是中国古代皇帝祭天的地方,它的设计非常独特,体现了中国古人对宇宙的理解。天坛的圆顶建筑非常漂亮,具有浓厚的传统特色。我去北京旅游时,专门去欣赏了它的美。通过这种旅行的方式,我学到了很多关于中国历史和文化的知识。在我眼中,天坛那种宁静与庄严的美,是其他建筑无法相比的。它是这座城市最重要的记忆之一。

Phiên âm:

Běijīng shì yī zuò chōngmǎn mèilì de chéngshì, yǒu hěn duō zhùmíng de hútòng hé jiànzhú. Qízhōng, wǒ zuì xǐhuān de jiànzhú shì Tiāntán. Tiāntán shì Zhōngguó gǔdài huángdì jì tiān de dìfāng, tā de shèjì fēicháng dútè, tǐxiànle Zhōngguó gǔrén duì yǔzhòu de lǐjiě. Tiāntán de yuándǐng jiànzhú fēicháng piàoliang, jùyǒu nónghòu de chuántǒng tèsè. Wǒ qù Běijīng lǚyóu shí, zhuānmén qù xīnshǎngle tā de měi. Tōngguò zhè zhǒng lǚxíng de fāngshì, wǒ xué dào le hěn duō guānyú Zhōngguó lìshǐ hé wénhuà de zhīshi. Zài wǒ yǎn zhōng, Tiāntán nà zhǒng níngjìng yǔ zhuāngyán de měi, shì qítā jiànzhú wúfǎ xiāngbǐ de. Tā shì zhè zuò chéngshì zuì zhòngyào de jìyì zhī yī.

Dịch nghĩa:

Kiến trúc Trung Hoa đẹp nhất trong mắt tôi
Bắc Kinh là một thành phố đầy mê hoặc với rất nhiều con ngõ nhỏ (hồ đồng) và công trình kiến trúc nổi tiếng. Trong số đó, kiến trúc mà tôi yêu thích nhất là Thiên Đàn.
Thiên Đàn là nơi các hoàng đế Trung Hoa cổ đại tế lễ trời, thiết kế của nó vô cùng độc đáo, thể hiện sự hiểu biết của người xưa về vũ trụ. Kiến trúc mái vòm của Thiên Đàn rất đẹp và mang đậm đặc trưng truyền thống. Khi tới Bắc Kinh du lịch, tôi đã đặc biệt tới đây để chiêm ngưỡng vẻ đẹp của nó.
Thông qua cách đi du lịch này, tôi đã học được rất nhiều kiến thức về lịch sử và văn hóa Trung Quốc. Trong mắt tôi, vẻ đẹp tĩnh mịch và trang nghiêm của Thiên Đàn là thứ mà không kiến trúc nào khác có thể so sánh được. Nó là một trong những ký ức quan trọng nhất của thành phố này.

→ Phần lời giải và đáp án giúp bạn kiểm tra kết quả và củng cố kiến thức. Đây cũng là cơ hội để bạn nâng cao kỹ năng tiếng Trung một cách hiệu quả. Hãy kiên trì luyện tập để tiến bộ mỗi ngày!