Bài 17: Rời khỏi vào thời khắc tốt đẹp nhất. – Lời giải và đáp án Giáo trình Chuẩn HSK 5 Tập 1

Bài 17 mang đến cho người học một góc nhìn sâu sắc về triết lý sống: “Rời khỏi vào thời khắc tốt đẹp nhất.” Lời giải sẽ hướng dẫn bạn phân tích kỹ nội dung bài đọc, giải thích tại sao chọn đáp án đúng, đồng thời làm rõ những điểm ngữ pháp then chốt và cách sử dụng từ ngữ phù hợp trong ngữ cảnh văn học – cảm xúc.

Bài viết đề cập đến nội dung sau: ⇓

1. Phần khởi động

1. 请看下面的图片,试着找出本课生词中跟它们有关的词语。

Qǐng kàn xiàmiàn de túpiàn, shìzhe zhǎo chū běn kè shēngcí zhōng gēn tāmen yǒu guān de cíyǔ.
Hãy xem bức tranh dưới đây, thử tìm ra những từ mới trong bài học có liên quan đến chúng.

Bai17 HSK5 a1

Đáp án tham khảo:

Bức ảnh bên trái (Nghệ sĩ hý kịch):

  • 🔊 戏剧 /xìjù/: Kịch, hý kịch (Từ khóa chính đã cho).
  • 🔊 服装 /fúzhuāng/: Trang phục (Bộ đồ lộng lẫy diễn viên đang mặc).
  • 🔊 化妆 /huàzhuāng/: Trang điểm (Khuôn mặt được hóa trang đậm chất nghệ thuật).
  • 🔊 道具 /dàojù/: Đạo cụ (Chiếc lông trĩ dài trên đầu diễn viên).
  • 🔊 美术 /měishù/: Mỹ thuật/Nghệ thuật tạo hình (Tổng thể nét đẹp của tạo hình).
  • 🔊 投入 /tóurù/: Nhập tâm, xuất thần (Thần thái biểu diễn của nghệ sĩ).
  • 🔊 魅力 /mèilì/: Sức hấp dẫn (Sức hút của môn nghệ thuật truyền thống).

Bức ảnh bên phải (Buổi lễ khai mạc):

  • 🔊 开幕式 /kāimùshì/: Lễ khai mạc (Dòng chữ lớn trên phông nền xanh).
  • 🔊 主持 /zhǔchí/: Chủ trì (Các vị đại biểu đang ngồi chủ trì buổi lễ).
  • 🔊 集中 /jízhōng/: Tập trung (Mọi người cùng tụ họp đông đủ tại sự kiện).
  • 🔊 运用 /yùnyòng/: Vận dụng (Cách tổ chức, sắp xếp sự kiện).

2. 在你小时候,长辈们说过什么让你印象最深刻的话?请给老师和同学们讲一讲。

Zài nǐ xiǎoshíhòu, zhǎngbèi men shuō guò shénme ràng nǐ yìnxiàng zuì shēnkè de huà? Qǐng gěi lǎoshī hé tóngxuémen jiǎng yī jiǎng.
Khi bạn còn nhỏ, người lớn từng nói câu nào khiến bạn ấn tượng sâu sắc nhất? Hãy kể cho thầy cô và các bạn cùng nghe nhé.

Đáp án tham khảo:

🔊 小时候,我第一次参加学校的表演。上台前,我非常紧张,甚至想逃跑。老师看出了我的害怕,走过来温柔地对我说:“孩子,既然穿上了这身服装,画好了化妆,你就是这个角色。戏剧的成功不在于你完美无缺,而在于你是否全心投入。只要你勇敢地站在舞台上,你就是自己的高峰。”
🔊 这句话给我的印象最深刻。在开幕式的音乐响起时,我把紧张的心情集中成动力,把角色表现得淋漓尽致。虽然那次表演只有短短几分钟,但那一刻的魅力我依然记得。
🔊 现在我明白了,人生中的每一个阶段都是一场表演。与其担心结果很糟糕,不如努力去争取每一个进步。老师的话让我学会了在生活中灵活地运用自信,去迎接每一个挑战。

Phiên âm: 

Xiǎoshíhòu, wǒ dì-yī cì cānjiā xuéxiào de biǎoyǎn. Shàngtái qián, wǒ fēicháng jǐnzhāng, shènzhì xiǎng táopǎo. Lǎoshī kàn chūle wǒ de hàipà, zǒu guòlái wēnròu de duì wǒ shuō: “Háizi, jìrán chuān shàngle zhè shēn fúzhuāng, huà hǎole huàzhuāng, nǐ jiùshì zhège juésè. Xìjù de chénggōng bù zàiyú nǐ wánměi wúquē, ér zàiyú nǐ shìfǒu quánxīn tóurù. Zhǐyào nǐ yǒnggǎn de zhàn zài wǔtái shàng, nǐ jiùshì zìjǐ de gāofēng.”
Zhè jù huà gěi wǒ de yìnxiàng zuì shēnkè. Zài kāimùshì de yīnyuè xiǎngqǐ shí, wǒ bǎ jǐnzhāng de xīnqíng jízhōng chéng dònglì, bǎ juésè biǎoxiàn de línlí jìnzhì. Suīrán nà cì biǎoyǎn zhǐyǒu duǎnduǎn jǐ fēnzhōng, dàn nà yīkè de mèilì wǒ yīrán jìdé.
Xiànzài wǒ míngbái le, rénshēng zhōng de měi yīgè jiēduàn dōu shì yī chǎng biǎoyǎn. Yǔqí dānxīn jiéguǒ hěn zāogāo, bùrú nǔlì qù zhēngqǔ měi yīgè jìnbù. Lǎoshī de huà ràng wǒ xuéhuì le zài shēnghuó zhōng línghuó de yùnyòng zìxìn, qù yíngjiē měi yīgè tiǎozhàn.

Dịch nghĩa: 

Hồi nhỏ, lần đầu tiên tôi tham gia biểu diễn ở trường. Trước khi lên đài, tôi đã cực kỳ lo lắng, thậm chí còn muốn bỏ chạy. Cô giáo nhìn ra sự sợ hãi của tôi, cô đi lại gần và dịu dàng nói: ‘Con à, một khi đã khoác lên mình bộ trang phục này, đã trang điểm xong xuôi, thì con chính là nhân vật ấy. Thành công của một vở kịch không nằm ở chỗ con phải hoàn hảo không tì vết, mà là ở việc con có toàn tâm toàn ý (nhập vai) hay không. Chỉ cần con dũng cảm đứng trên sân khấu, con đã là đỉnh cao của chính mình rồi.’
Câu nói ấy đã để lại ấn tượng sâu sắc nhất trong tôi. Khi tiếng nhạc của lễ khai mạc vang lên, tôi đã biến sự lo lắng thành động lực, thể hiện vai diễn một cách xuất thần và trọn vẹn nhất. Dù buổi diễn đó chỉ kéo dài vài phút ngắn ngủi, nhưng sức hấp dẫn của khoảnh khắc ấy tôi vẫn cứ nhớ mãi.
Giờ đây tôi đã hiểu rằng, mỗi giai đoạn trong cuộc đời đều là một màn trình diễn. Thay vì lo lắng kết quả sẽ tồi tệ, chi bằng hãy nỗ lực giành lấy từng bước tiến mới. Lời của cô giáo đã dạy tôi cách vận dụng sự tự tin một cách linh hoạt để đón nhận mọi thử thách trong cuộc sống.

2. Chú thích

1. 以

(1)
A: 🔊 你知道济南的泉水是怎么命名的吗?

  • Nǐ zhīdào Jǐnán de quánshuǐ shì zěnme mìngmíng de ma?
  • Bạn có biết các con suối ở Tế Nam được đặt tên như thế nào không?

B: 🔊 济南的泉水很多都是它们的形状、声音或传说命名的

  • Jǐnán de quánshuǐ hěn duō dōu shì yǐ tāmen de xíngzhuàng, shēngyīn huò chuánshuō mìngmíng de.
  • Rất nhiều con suối ở Tế Nam được đặt tên dựa vào hình dáng, âm thanh hoặc truyền thuyết về chúng.

(2) 🔊 这一个月来,我天天训练,提高我的比赛成绩

  • Zhè yí ge yuè lái, wǒ tiāntiān xùnliàn, yǐ tígāo wǒ de bǐsài chéngjì.
  • Suốt một tháng nay, ngày nào tôi cũng tập luyện để nâng cao thành tích thi đấu của mình.

(3) 🔊 虽然他不回信,但我还是坚持给他写,表达我的诚意

  • Suīrán tā bù huíxìn, dàn wǒ háishì jiānchí gěi tā xiě, yǐ biǎodá wǒ de chéngyì.
  • Mặc dù anh ấy không hồi âm, nhưng tôi vẫn kiên trì viết cho anh ấy để bày tỏ thành ý của mình.

2. 平常

(1)

A: 🔊 你觉得这本书怎么样?

  • Nǐ juéde zhè běn shū zěnme yàng?
  • Bạn thấy cuốn sách này thế nào?

B: 🔊 我觉得很平常,没什么特别的

  • Wǒ juéde hěn píngcháng, méi shénme tèbié de.
  • Tôi thấy rất bình thường, không có gì đặc biệt cả.

(2) 🔊 如果你平常多努力学习,考试前就不用这么紧张了。

  • Rúguǒ nǐ píngcháng duō nǔlì xuéxí, kǎoshì qián jiù bú yòng zhème jǐnzhāng le.
  • Nếu bạn bình thường học tập chăm chỉ hơn, trước kỳ thi sẽ không cần lo lắng đến thế.

(3)

A: 🔊 平常怎么吃饭

  • Nǐ píngcháng zěnme chīfàn?
  • Bình thường bạn ăn uống thế nào?

B: 🔊 我一般都是自己做饭吃。

  • Wǒ yībān dōu shì zìjǐ zuòfàn chī.
  • Tôi thường tự mình nấu ăn.

3. 宁可……

(1) 🔊 我宁可花钱去餐厅吃,也不想自己做饭

  • Wǒ nìngkě huā qián qù cāntīng chī, yě bù xiǎng zìjǐ zuòfàn.
  • Tôi thà tốn tiền ra nhà hàng ăn, còn hơn là phải tự mình nấu cơm.

(2) 🔊 为了把这篇文章写好,宁可彻夜不眠,也要反复推敲每一个词句

  • Wèi le bǎ zhè piān wénzhāng xiě hǎo, wǒ nìngkě duō xiūgǎi jǐ cì.
  • Để viết tốt bài văn này, tôi thà thức trắng đêm cũng phải cân nhắc kỹ lưỡng từng câu chữ.

(3)

A: 🔊 这次旅行,你觉得我们是坐飞机去好还是坐火车去好?

  • Zhè cì lǚxíng, nǐ juéde wǒmen shì zuò fēijī qù hǎo háishì zuò huǒchē qù hǎo?
  • Chuyến đi lần này, cậu thấy chúng ta nên đi máy bay hay đi tàu hỏa?

B: 🔊 宁可多花点钱坐飞机,也不想在火车上挤几十个小时

  • Wǒ nìngkě duō huā diǎn qián zuò fēijī, yě bùxiǎng zài huǒchē shàng jǐ jǐ shí gè xiǎoshí.
  • Tớ thà tốn thêm ít tiền đi máy bay, còn hơn là lãng phí thời gian trên tàu hỏa.

词语辨析

做一做

(2) 🔊 我们过多地看电视、玩手机,忽视了家人之间的交流。

  • Wǒmen guòduō de kàn diànshì, wán shǒujī, hūshìle jiārén zhī jiān de jiāoliú.
  • Chúng ta xem tivi, chơi điện thoại quá nhiều mà lơ là việc giao tiếp giữa các thành viên trong gia đình.

(3) 🔊 虽然这是一份平常的工作,你也不能轻视,要认真做好。

  • Suīrán zhè shì yī fèn píngcháng de gōngzuò, nǐ yě bùnéng qīngshì, yào rènzhēn zuò hǎo.
  • Tuy đây là một công việc bình thường, bạn cũng không được coi thường, phải làm cho thật tốt.

(4) 🔊 你不要因为他是小孩子就轻视他。

  • Nǐ bùyào yīnwèi tā shì xiǎo háizi jiù qīngshì tā.
  • Bạn đừng vì cậu ấy là trẻ con mà coi thường cậu ấy.

3. Bài tập

练习1

(1) 🔊 我刚开始学滑雪的时候,最大的体会就是要放松,越紧张越容易摔倒。

  • Wǒ gāng kāishǐ xué huáxuě de shíhòu, zuìdà de tǐhuì jiùshì yào fàngsōng, yuè jǐnzhāng yuè róngyì shuāidǎo.
  • Khi tôi mới bắt đầu học trượt tuyết, trải nghiệm lớn nhất chính là phải thả lỏng, càng căng thẳng càng dễ ngã.

(2) 🔊 学知识不能死记硬背,要懂得灵活地运用

  • Xué zhīshì bùnéng sǐjì yìng bèi, yào dǒngdé línghuó de yùnyòng.
  • Học kiến thức không thể học vẹt, phải biết vận dụng một cách linh hoạt.

(3) 🔊 你复习时要集中注意力,效果才会好。

  • Nǐ fùxí shí yào jízhōng zhùyìlì, xiàoguǒ cái huì hǎo.
  • Bạn phải tập trung chú ý khi ôn tập thì hiệu quả mới tốt.

(4) 🔊 一些现代营养学专家常常向大家推荐“餐餐有蔬菜,每天有水果”。

  • Yīxiē xiàndài yíngyǎng xué zhuānjiā chángcháng xiàng dàjiā tuījiàn “cāncān yǒu shūcài, měitiān yǒu shuǐguǒ”.
  • Một số chuyên gia dinh dưỡng hiện đại thường gợi ý cho mọi người “mỗi bữa đều có rau, mỗi ngày đều có trái cây”.

(5) 🔊 我在以外公外婆身边度过了美好的童年。

  • Wǒ zài yǐ wàigōng wàipó shēnbiān dùguòle měihǎo de tóngnián.
  • Tôi đã trải qua một tuổi thơ tốt đẹp bên cạnh ông bà ngoại.

(6) 🔊 机会要靠自己去争取

  • Jīhuì yào kào zìjǐ qù zhēngqǔ.
  • Cơ hội phải dựa vào chính mình để giành lấy.

练习2

(1) 🔊 大家要迅速地熟悉新产品,更好地向顾客推广。

  • Dàjiā yào xùnsù de shúxī xīn chǎnpǐn, yǐ gèng hǎo de xiàng gùkè tuīguǎng.
  • Mọi người cần nhanh chóng làm quen với sản phẩm mới để quảng bá tới khách hàng tốt hơn.

(2) 🔊 这次旅行给我留下了深刻的印象。

  • Zhè cì lǚxíng gěi wǒ liú xiàle shēnkè de yìnxiàng.
  • Chuyến du lịch lần này đã để lại cho tôi ấn tượng sâu sắc.

(3) 🔊 这部电影很平常,我觉得没必要去看。

  • Zhè bù diànyǐng hěn píngcháng, wǒ juédé méi bìyào qù kàn.
  • Bộ phim này rất bình thường, tôi thấy không cần thiết phải đi xem.

(4) 🔊 他被为本校今年的十大“优秀毕业生”之一。

  • Tā bèi píng wèi běn xiào jīnnián de shí dà “yōuxiù bìyè shēng” zhī yī.
  • Anh ấy được bầu chọn là một trong mười “Sinh viên tốt nghiệp ưu tú” của trường năm nay.

练习 3

(1) 🔊 事情发生后,领导迅速采取了措施,积极应对。

  • Shìqíng fāshēng hòu, lǐngdǎo xùnsù cǎiqǔle cuòshī, jījí yìngduì.
  • Sau khi sự việc xảy ra, lãnh đạo đã nhanh chóng áp dụng các biện pháp, tích cực ứng phó.

(2) 🔊 三加五是等于八吗?

  • Sān jiā wǔ shì děngyú bā ma?
  • Ba cộng năm bằng tám phải không?

(3) 🔊 十几年过去了,她依然那么美丽。

  • Shí jǐ nián guòqùle, tā yīrán nàme měilì.
  • Mười mấy năm trôi qua, cô ấy vẫn xinh đẹp như vậy.

(4) 🔊 我宁可多花点儿钱,也要买一个质量好点儿的。

  • Wǒ nìngkě duō huā diǎnr qián, yě yào mǎi yīgè zhìliàng hǎo diǎnr de.
  • Tôi thà tốn thêm chút tiền cũng muốn mua một cái có chất lượng tốt hơn.

练习 4

内容提示 重点词语 课文复述
峰终定律 事物、迅速、深刻 🔊 心理学家卡内曼发现,我们对事物的记忆仅在高峰和结尾。高峰之后,终点出现得越迅速,留给人的印象就越深刻
准备演出 戏剧、以、争取、忽视、糟糕 🔊 准备戏剧演出时,大家常创造好效果为目标,争取留下好印象,却常忽视结尾。如果结尾很糟糕,会给人留下坏印象。
参加活动 婚礼、等于、度过、告别 🔊 参加婚礼时,三小时快乐减一小时无聊并不等于两小时快乐。如果在快乐时早早告别,这段度过的时间反而会留下更美好的印象。
看电影 平常、依然、评价 🔊 电影开始即便剧情平常,只要结尾感人,我们依然会推荐;若结尾普通,观众对电影的评价肯定不好。
做节目 主持、运用、宁可、体会 🔊 作为主持人,在工作中要运用“峰终定律”。宁可把更多精力放在闭幕式上,因为从经验中可以体会到结尾对观众印象的重要性。

4. 扩展

做一做

(1) 🔊 医生还在为他诊断病情,请耐心地等待。

  • Yīshēng hái zài wèi tā zhěnduàn bìngqíng, qǐng nàixīn de děngdài.
  • Bác sĩ vẫn đang chẩn đoán bệnh tình cho anh ấy, vui lòng kiên nhẫn chờ đợi.

(2) 🔊 我的电脑速度越来越慢了,是不是中了病毒

  • Wǒ de diànnǎo sùdù yuè lái yuè mànle, shì bùshì zhòngle bìngdú?
  • Máy tính của tôi càng lúc càng chậm, có phải là bị nhiễm vi-rút rồi không?

(3) 🔊 这是一种新型的传染病,可能会在人和动物之间传播。

  • Zhè shì yī zhǒng xīnxíng de chuánrǎn bìng, kěnéng huì zài rén hé dòngwù zhī jiān chuánbō.
  • Đây là một loại bệnh truyền nhiễm kiểu mới, có thể lây lan giữa người và động vật.

(4) 🔊 海龟的寿命最长可达150多年,是动物中当之无愧的老寿星。

  • Hǎiguī de shòumìng zuìzhǎng kě dá 150 duō nián, shì dòngwù zhōng dāngzhīwúkuì de lǎo shòuxīng.
  • Tuổi thọ của rùa biển dài nhất có thể lên tới hơn 150 năm, xứng đáng là bậc đại thọ trong thế giới động vật.

5. Phần vận dụng

背景分析 (Phân tích bối cảnh):

汉语中的“婚礼”这个词原来是“昏礼”,“昏”是“黄昏 (huánghūn, hoàng hôn)、傍晚”的意思。因为古人认为在傍晚举行婚礼,可以使婚姻美满 (měimǎn, mỹ mãn)、家庭幸福。
参加婚礼是为了给新人的爱情做见证 (jiànzhèng, làm chứng),同时送上你对新人的祝福和希望。婚礼是一个喜庆的活动,美食和娱乐自然也少不了,有人喜欢参加,也有人有自己的看法。本课课文的作者说他参加过一个婚礼,前三个小时感觉都很好,最后一个小时感到无聊。你参加过婚礼吗?你觉得有没有意思?

  • Phiên âm: Hànyǔ zhōng de “hūnlǐ” zhège cí yuánlái shì “hūnlǐ”, “hūn” shì “huánghūn, bàngwǎn” de yìsi. Yīnwèi gǔrén rènwéi zài bàngwǎn jǔxíng hūnlǐ, kěyǐ shǐ hūnyīn měimǎn, jiātíng xìngfú. Cānjiā hūnlǐ shì wèile gěi xīnrén de àiqíng zuò jiànzhèng, tóngshí sòng shàng nǐ duì xīnrén de zhùfú hé xīwàng. Hūnlǐ shì yígè xǐqìng de huódòng, měishí hé yúliè zìrán yě shǎobùliǎo, yǒurén xǐhuan cānjiā, yěyǒurén yǒu zìjǐ de kànfǎ. Běnkè kèwén de zuòzhě shuō tā cānjiāguò yígè hūnlǐ, qián sān gè xiǎoshí gǎnjué dōu hěn hǎo, zuìhòu yígè xiǎoshí gǎndào wúliáo. Nǐ cānjiāguò hūnlǐ ma? Nǐ juéde yǒu méiyǒu yìsi?
  • Dịch nghĩa: Từ “Hôn lễ” (hūnlǐ – đám cưới) trong tiếng Hán vốn dĩ ban đầu là “Hôn lễ” (hūnlǐ – lễ buổi hoàng hôn), từ “Hôn” có nghĩa là “hoàng hôn, chập tối”. Bởi vì người xưa cho rằng tổ chức đám cưới vào buổi tối có thể khiến cho hôn nhân viên mãn, gia đình hạnh phúc. Tham gia đám cưới là để làm chứng cho tình yêu của cặp đôi mới, đồng thời gửi gắm những lời chúc phúc và hy vọng của bạn dành cho họ. Đám cưới là một hoạt động vui vẻ, hân hoan, dĩ nhiên không thể thiếu món ăn ngon và các hoạt động giải trí; có người thích tham gia, cũng có người có quan điểm riêng của mình. Tác giả của bài học này nói rằng ông ấy từng tham gia một đám cưới, ba tiếng đồng hồ đầu cảm thấy rất tốt, nhưng tiếng đồng hồ cuối cùng lại cảm thấy nhàm chán. Bạn đã từng tham gia đám cưới chưa? Bạn cảm thấy có thú vị hay không?

话题讨论 (Thảo luận chủ đề): 婚礼 (Hôn lễ) 

1. 你了解过或参加过中国人的婚礼吗?印象深刻的地方是什么?

  • Phiên âm: Nǐ liǎojiěguò huò cānjiāguò Zhōngguórén de hūnlǐ ma? Yìnxiàng shēnkè de dìfāng shì shénme?
  • Dịch nghĩa: Bạn đã tìm hiểu hoặc tham gia đám cưới của người Trung Quốc chưa? Điểm ấn tượng sâu sắc nhất là gì?

2. 你们国家的婚礼和中国人的婚礼有哪些不同?

  • Phiên âm: Nǐmen guójiā de hūnlǐ hé Zhōngguórén de hūnlǐ yǒu nǎxiē bùtóng?
  • Dịch nghĩa: Đám cưới ở nước bạn và đám cưới người Trung Quốc có những điểm gì khác biệt?

3. 你觉得什么样的婚礼能给人留下令人难忘的美好记忆?

  • Phiên âm: Nǐ juédé shénmeyàng de hūnlǐ néng gěi rén liú xià lìngrén nánwàng de měihǎo jìyì?
  • Dịch nghĩa: Bạn nghĩ kiểu đám cưới như thế nào có thể để lại ký ức đẹp khó quên cho mọi người?

答复 (Trả lời câu hỏi – Trình độ HSK 5):

1.
🔊 我曾参加过朋友的中国式婚礼。印象最深刻的是婚礼现场充满活力的红色装饰,象征着日子红红火火。新郎新娘向父母敬茶的环节非常动人,这充分体现了中国文化中对长辈的尊重和家庭的美满。

  • Phiên âm: Wǒ céng cānjiāguò péngyǒu de Zhōngguóshì hūnlǐ. Yìnxiàng zuì shēnkè de shì hūnlǐ xiànchǎng chōngmǎn huólì de hóngsè zhuāngshì, xiàngzhēngzhe rìzi hónghóng-huǒhuǒ. Xīnláng xīnnniáng xiàng fùmǔ jìng chá de huánjié fēicháng dòngrén, zhè chōngfèn tǐxiànle Zhōngguó wénhuà zhōng duì zhǎngbèi de zūnzhòng hé jiātíng de měimǎn.
  • Dịch nghĩa: Tôi từng tham gia đám cưới kiểu Trung Quốc của một người bạn. Ấn tượng sâu sắc nhất là hiện trường hôn lễ tràn ngập những đồ trang trí màu đỏ đầy sức sống, tượng trưng cho cuộc sống sung túc, tốt đẹp. Phân đoạn chú rể và cô dâu dâng trà cho cha mẹ rất cảm động, điều này thể hiện đầy đủ sự tôn trọng đối với bậc trưởng bối và sự viên mãn của gia đình trong văn hóa Trung Hoa.

2.
🔊 在越南,婚礼也同样喜庆,但流程上稍有不同。中国人更看重婚礼上的酒席,仪式感极强。而我们那里,婚礼往往伴随着更多的歌舞表演,气氛更加轻松活跃。此外,中国古人选择在黄昏举行“昏礼”,而现代人多选择中午,这与我们的习惯基本一致。

  • Phiên âm: Zài Yuènán, hūnlǐ yě tóngyàng xǐqìng, dàn liúchéng shàng shāo yǒu bùtóng. Zhōngguórén gèng kànzhòng hūnlǐ shàng de jiǔxí, yíshìgǎn jí qiáng. Ér wǒmen nàlǐ, hūnlǐ wǎngwǎng bànsuízhe gèng duō de gēwǔ biǎoyǎn, qìfēn gèngjiā qīngsōng huóyuè. Cǐwài, Zhōngguó gǔrén xuǎnzé zài huánghūn jǔxíng “hūnlǐ”, ér xiàndàirén duō xuǎnzé zhōngwǔ, zhè yǔ wǒmen de xíguàn jīběn yízhì.
  • Dịch nghĩa: Ở Việt Nam, đám cưới cũng hân hoan tương tự, nhưng quy trình có chút khác biệt. Người Trung Quốc coi trọng tiệc rượu trong đám cưới hơn, tính nghi lễ cực kỳ cao. Còn ở chỗ chúng tôi, đám cưới thường đi kèm với nhiều tiết mục ca múa nhạc hơn, không khí nhẹ nhàng và sôi động hơn. Ngoài ra, người Trung Quốc cổ đại chọn tổ chức “hôn lễ” vào buổi hoàng hôn, còn người hiện đại đa số chọn buổi trưa, điều này cơ bản thống nhất với thói quen của chúng tôi.

3.
🔊 我认为一个令人难忘的婚礼不一定非要规模宏大,而应重在情感的见证。新人在亲友面前许下诺言,大家能够有的放矢地送上最真诚的祝福。只要充满了爱与感动,无论形式简单还是繁杂,都会成为最美好的记忆。

  • Phiên âm: Wǒ rènwéi yígè lìngrén nánwàng de hūnlǐ bù yídìng fēi yào guīmó hóngdà, ér yīng zhòngzài qínggǎn de jiànzhèng. Xīnrén zài qīnyǒu miànqián xǔxià nuòyán, dàjiā nénggòu yǒudì-fàngshǐ de sòng shàng zuì zhēnchéng de zhùfú. Zhǐyào chōngmǎnle ài yǔ gǎndòng, wúlùn xíngshì jiǎndān háishi fánzá, dōuhuì chéngwéi zuì měihǎo de jìyì.
  • Dịch nghĩa: Tôi cho rằng một đám cưới đáng nhớ không nhất thiết phải có quy mô đồ sộ, mà nên chú trọng vào việc làm chứng cho tình cảm. Đôi trẻ hứa hẹn trước mặt người thân bạn bè, mọi người có thể gửi gắm những lời chúc phúc chân thành nhất một cách đúng nghĩa. Chỉ cần tràn đầy tình yêu và sự xúc động, thì dù hình thức đơn giản hay phức tạp, đều sẽ trở thành ký ức đẹp đẽ nhất.

从中学习 (Từ vựng ghi điểm HSK 5):

  • 🔊 见证 (jiànzhèng): Làm chứng, chứng kiến.
  • 🔊 美满 (měimǎn): Mỹ mãn, hạnh phúc trọn vẹn.
  • 🔊 象征 (xiàngzhēng): Tượng trưng.
  • 🔊 仪式感 (yíshìgǎn): Tính nghi lễ, cảm giác trang trọng.
  • 🔊 红红火火 (hónghóng huǒhuǒ): Hưng thịnh, sung túc.
  • 🔊 难忘 (nánwàng): Khó quên.

命题写作 (Viết văn theo đề bài):
请以“婚礼”为题,谈一谈你参加过的婚礼,或你们国家婚礼的特点,比较一下和中国婚礼有什么相同和不同之处。尽量用上本课所学的生词,字数不少于 100 字。

  • Qǐng yǐ “hūnlǐ” wèi tí, tán yī tán nǐ cānjiāguò de hūnlǐ, huò nǐmen guójiā hūnlǐ de tèdiǎn, bǐjiào yīxià hé zhōngguó hūnlǐ yǒu shé me xiāngtóng hé bùtóng zhī chù. Jǐnliàng yòng shàng běn kè suǒ xué de shēngcí, zì shǔ bù shǎo yú 100 zì.
  • Hãy viết một bài luận về chủ đề “đám cưới”, bàn về một đám cưới bạn đã tham dự, hoặc những đặc điểm của đám cưới ở nước bạn, so sánh chúng với đám cưới Trung Quốc về những điểm tương đồng và khác biệt. Cố gắng sử dụng vốn từ vựng đã học trong bài học này, và bài luận của bạn nên dài ít nhất 100 từ.

Đáp án tham khảo:

Mẫu 1:

🔊 学习了本课以后,我才知道汉语中的“婚礼”原来是“昏礼”。古人选择在黄昏时分举行仪式,是为了追求婚姻的美满与家庭的幸福,这真是一个浪漫的传统。
🔊 在我的国家越南,婚礼和中国婚礼有许多相同之处。我们都非常喜欢红色,认为红色代表了喜庆与好运。无论是中国还是越南,参加婚礼不仅是为了享受美食,更重要的是为了给新人的爱情做见证,并送上最真诚的祝福。
🔊 虽然课文作者觉得婚礼的最后一个小时很无聊,但我认为,如果能感受到现场那种幸福的气氛,这几个小时会成为非常难忘的美好记忆。对我来说,只要充满了真诚,什么样的婚礼都是有意思的。

Phiên âm:

Xuéxíle běn kè yǐhòu, wǒ cái zhīdào hányǔ zhōng de “hūnlǐ” yuánlái shì “hūnlǐ”. Gǔrén xuǎnzé zài huánghūn shífèn jǔxíng yíshì, shì wèile zhuīqiú hūnyīn de měimǎn yǔ jiātíng de xìngfú, zhè zhēnshì yīgè làngmàn de chuántǒng.
Zài wǒ de guójiā Yuènán, hūnlǐ hé Zhōngguó hūnlǐ yǒu xǔduō xiāngtóng zhī chù. Wǒmen dōu fēicháng xǐhuān hóngsè, rènwéi hóngsè dàibiǎole xǐqìng yǔ hǎoyùn. Wúlùn shì Zhōngguó háishì Yuènán, cānjiā hūnlǐ bùjǐn shì wèile xiǎngshòu měishí, gèng zhòngyào de shì wèile gěi xīnrén de àiqíng zuò jiànzhèng, bìng sòng shàng zuì zhēnchéng de zhùfú.
Suīrán kèwén zuòzhě juédé hūnlǐ de zuìhòu yīgè xiǎoshí hěn wúliáo, dàn wǒ rènwéi, rúguǒ néng gǎnshòu dào xiànchǎng nà zhǒng xìngfú de qìfèn, zhè jǐ gè xiǎoshí huì chéngwéi fēicháng nánwàng de měihǎo jìyì. Duì wǒ lái shuō, zhǐyào chōngmǎnle zhēnchéng, shénme yàng de hūnlǐ dōu shì yǒu yìsi de.

Dịch nghĩa:

Sau khi học bài này, tôi mới biết từ “hôn lễ” (婚礼) trong tiếng Hán vốn dĩ là “hôn lễ” (昏礼 – lễ buổi tối). Người xưa chọn tổ chức nghi lễ vào lúc hoàng hôn là để cầu mong hôn nhân mỹ mãn và gia đình hạnh phúc, đây quả là một truyền thống lãng mạn.
Ở đất nước Việt Nam của tôi, đám cưới và đám cưới Trung Quốc có nhiều điểm tương đồng. Chúng tôi đều rất thích màu đỏ, cho rằng màu đỏ đại diện cho sự hỷ khánh (vui tươi) và may mắn. Dù là Trung Quốc hay Việt Nam, đi dự đám cưới không chỉ để thưởng thức món ăn ngon, mà quan trọng hơn là để chứng kiến cho tình yêu của đôi trẻ và gửi gắm những lời chúc phúc chân thành nhất.
Mặc dù tác giả bài khóa cảm thấy tiếng cuối cùng của đám cưới rất nhàm chán, nhưng tôi cho rằng nếu có thể cảm nhận được bầu không khí hạnh phúc tại hiện trường, thì vài tiếng đồng hồ này sẽ trở thành ký ức đẹp khó quên. Với tôi, chỉ cần tràn đầy sự chân thành thì đám cưới nào cũng đều thú vị cả.

Mẫu 2: 

🔊 去年春天,我参加了好友的婚礼,那场面至今让我印象深刻。整个大厅装饰得红红火火,充满了喜庆的气氛。
🔊 在婚礼上,我看到新郎新娘在所有亲友的见证下交换戒指,大家纷纷送上祝福,希望他们的生活永远美满。这让我想起书上说的,古人选择在黄昏办婚礼是为了吉利,虽然现在的形式变了,但那种对幸福的向往从未改变。
🔊 很多人觉得参加婚礼的过程太长,甚至会感到有点儿无聊。但我并不这么想,因为婚礼是和老朋友聚会的好机会。大家一起聊天、分享快乐,这些瞬间都构成了难忘的美好记忆。我认为,一个完美的婚礼不在于多豪华,而在于有没有真诚的爱。

Phiên âm:

Qùnián chūntiān, wǒ cānjiāle hǎoyǒu de hūnlǐ, nà chǎngmiàn zhìjīn ràng wǒ yìnxiàng shēnkè. Zhěnggè dàtīng zhuāngshì de hónghónghuǒhuǒ, chōngmǎnle xǐqìng de qìfèn.
Zài hūnlǐ shàng, wǒ kàndào xīnláng xīnniáng zài suǒyǒu qīnyǒu de jiànzhèng xià jiāohuàn jièzhǐ, dàjiā fēnfēn sòng shàng zhùfú, xīwàng tāmen de shēnghuó yǒngyuǎn měimǎn. Zhè ràng wǒ xiǎngqǐ shū shàng shuō de, gǔrén xuǎnzé zài huánghūn bàn hūnlǐ shì wèile jílì, suīrán xiànzài de xíngshì biànle, dàn nà zhǒng duì xìngfú de xiàngwǎng cóngwèi gǎibiàn.
Hěnduō rén juédé cānjiā hūnlǐ de guòchéng tài cháng, shènzhì huì gǎndào yǒudiǎnr wúliáo. Dàn wǒ bìng bù zhème xiǎng, yīnwèi hūnlǐ shì hé lǎo péngyǒu jùhuì de hǎo jīhuì. Dàjiā yīqǐ liáotiān, fēnxiǎng kuàilè, zhèxiē shùnjiān dōu gòuchéngle nánwàng de měihǎo jìyì. Wǒ rènwéi, yīgè wánměi de hūnlǐ bù zàiyú duō háohuá, ér zàiyú yǒu méiyǒu zhēnchéng de ài.

Dịch nghĩa:

Mùa xuân năm ngoái, tôi đã tham gia hôn lễ của người bạn thân, khung cảnh đó đến nay vẫn khiến tôi ấn tượng sâu sắc. Toàn bộ sảnh tiệc được trang trí đỏ rực, tràn ngập bầu không khí hỷ khánh.
Tại đám cưới, tôi thấy chú rể cô dâu trao nhẫn dưới sự chứng kiến của tất cả người thân bạn bè, mọi người tấp nập gửi lời chúc phúc, hy vọng cuộc sống của họ mãi mãi mỹ mãn. Điều này làm tôi nhớ đến lời sách nói, người xưa chọn làm đám cưới vào lúc hoàng hôn là để may mắn, dù hình thức nay đã đổi thay nhưng niềm khao khát hạnh phúc đó chưa bao giờ thay đổi.
Nhiều người cảm thấy quá trình dự đám cưới quá dài, thậm chí thấy hơi nhàm chán. Nhưng tôi không nghĩ vậy, bởi vì đám cưới là cơ hội tốt để tụ họp với bạn cũ. Mọi người cùng nhau trò chuyện, chia sẻ niềm vui, những khoảnh khắc đó cấu thành nên những ký ức đẹp khó quên. Tôi cho rằng, một đám cưới hoàn hảo không nằm ở chỗ xa hoa thế nào, mà nằm ở việc có tình yêu chân thành hay không.

→ Phần lời giải và đáp án giúp bạn kiểm tra lại kết quả làm bài. Các giải thích chi tiết sẽ hỗ trợ bạn hiểu sâu hơn về nội dung và ngôn ngữ. Hãy tận dụng để nâng cao kỹ năng tiếng Trung một cách hiệu quả.