Bài 19: Bánh củ cải quê nhà – Lời giải và đáp án HSK 5 Tập 2

Bài 19 “Bánh củ cải quê hương” không chỉ giúp người học tiếp cận một văn bản giàu hình ảnh, gắn với hương vị quê hương, mà còn rèn luyện khả năng đọc hiểu sâu sắc. Bộ lời giải mà chúng tôi biên soạn sẽ giúp bạn không chỉ tìm ra đáp án chính xác, mà còn nắm rõ ý nghĩa từng chi tiết, cách triển khai lập luận và cách sử dụng ngôn ngữ trong ngữ cảnh thực tế. Đây chính là chiếc chìa khóa giúp bạn học tập chủ động, hiểu sâu thay vì học thuộc lòng máy móc.

Bài viết đề cập đến nội dung sau: ⇓

1. Phần khởi động

1. 🔊 下面的图片分别表示三种做菜的方法,请从本课的生词表中找出对应的说法,然后给它们排个顺序,并说说你为什么这么排序。  

  • Xiàmiàn de túpiàn fēnbié biǎoshì sān zhǒng zuò cài de fāngfǎ, qǐng cóng běn kè de shēngcí biǎo zhōng zhǎo chū duìyìng de shuō fǎ, ránhòu gěi tāmen pái gè shùnxù, bìng shuō shuō nǐ wèishéme zhème páixù.
  • Các hình ảnh bên dưới minh họa ba phương pháp nấu ăn. Hãy tìm các cụm từ tương ứng trong danh sách từ vựng của bài học này, sau đó sắp xếp chúng theo thứ tự và giải thích lý do tại sao bạn sắp xếp như vậy.

Bai19 HSK5 a1

Đáp án tham khảo:

Các phương pháp nấu ăn:

(A) 🔊 油炸 yóuzhá Chiên/Rán ngập dầu (như khoai tây chiên)
(B) 🔊 炒 chǎo Xào (lửa to, đảo nhanh tay)
(C) 🔊 煮 zhǔ Luộc (nấu trong nước sôi)

Sắp xếp thứ tự và Giải thích (排序与理由)

请按用油量(从少到多)排列如下:(C) -> (B) -> (A)

  • Qǐng àn yòng yóu liáng (cóng shǎo dào duō) páiliè rúxià: (C) -> (B) -> (A)
  • Sắp xếp theo lượng dầu sử dụng (từ ít đến nhiều) như sau: (C) -> (B) -> (A)

Lý do (理由):

(C) 煮 (zhǔ): 用水,不用油,最健康。

  • yòng shuǐ, bú yòng yóu, zuì jiànkāng.
  • Dùng nước, không dùng dầu, lành mạnh nhất).

(B) 炒 (chǎo): 用少量的油。

  • Dùng một lượng dầu nhỏ
  • yòng shǎoliàng de yóu.

(A) 油炸 (yóuzhá): 用大量的油,把食物浸在油里。

  • yòng dàliàng de yóu, bǎ shíwù jìn zài yóu lǐ.
  • Dùng lượng dầu lớn, nhúng thực phẩm ngập trong dầu.

2. 🔊 请从本课的生词表中找出与饮食有关的词语,填在下表中,并说说它们的意思。

  • Qǐng cóng běn kè de shēngcí biǎo zhōng zhǎo chū yǔ yǐnshí yǒuguān de cíyǔ, tián zàixià biǎo zhōng, bìng shuō shuō tāmen de yìsi.
  • Hãy tìm những từ liên quan đến ẩm thực từ danh sách từ vựng của bài học này, điền chúng vào bảng bên dưới và giải thích ý nghĩa của chúng.

Đáp án tham khảo:

词性 (Từ tính) 例词 (Từ ví dụ) 生词 (Từ mới)
名词 (Danh từ) 口味 (kǒuwèi): mùi vị, hương vị 🔊 萝卜 (luóbo): củ cải

🔊 橘子 (júzi): quả quýt

🔊 梨 (lí): quả lê

🔊 丝 (sī): sợi (thái sợi)

🔊 原料 (yuánliào): nguyên liệu

🔊 文火 (wénhuǒ): lửa nhỏ, lửa riu riu

🔊 酱油 (jiàngyóu): nước tương

🔊 醋 (cù): giấm

形容词 (Tính từ) 可口 (kěkǒu): ngon miệng 🔊 清淡 (qīngdàn): thanh đạm, nhẹ, dễ tiêu

🔊 嫩 (nèn): mềm, non

🔊 烫 (tàng): nóng, bỏng

🔊 焦 (jiāo): bị cháy, khét

🔊 少许 (shǎoxǔ): một chút, ít
  • 🔊 原料 (yuánliào): 🔊 做菜时需要的材料,比如蔬菜、肉等。(Nguyên liệu cần thiết khi nấu ăn như rau, thịt…).
  • 🔊 酱油 / 🔊 醋 (jiàngyóu / cù): 🔊 做菜用的调料,增加味道。(Các loại gia vị dùng khi nấu ăn để tăng hương vị).
  • 🔊 清淡 (qīngdàn): 🔊 指油、盐用得少,味道不重。(Chỉ việc dùng ít dầu muối, vị không quá đậm).
  • 🔊 文火 (wénhuǒ): 🔊 指煮东西时用的小火。(Chỉ ngọn lửa nhỏ khi nấu/ninh đồ ăn).
  • 🔊 嫩 (nèn): 🔊 形容肉或蔬菜煮得刚刚好,容易嚼。(Miêu tả thịt hoặc rau nấu vừa tới, mềm dễ nhai).

2. Chú thích

1. 般

(1) 🔊 他在下半场的进球,为球队赢得了一场像金子一样宝贵的胜利。

  • Tā zài xiàbànchǎng de jìnqiú, wèi qiúduì yíngdéle yī chǎng xiàng jīnzi yīyàng bǎoguì de shènglì.
  • Bàn thắng của anh ấy trong hiệp hai đã mang về cho đội một chiến thắng quý giá như vàng.

🔊 他在下半场的进球,为球队赢得了一场金子宝贵的胜利

  • Tā zài xiàbànchǎng de jìnqiú, wèi qiúduì yíngdéle yī chǎng jīnzi bān bǎoguì de shènglì.
  • Bàn thắng của anh ấy trong hiệp hai đã mang về cho đội một chiến thắng quý giá như vàng (vàng son).

(2) 🔊 书法大赛开办以来,全国各地的参赛作品雪片似的飞来。

  • Shūfǎ dàsài kāibàn yǐlái, quánguó gèdì de cānsài zuòpǐn xuěpiàn shì de fēilái.
  • Kể từ khi cuộc thi thư pháp bắt đầu, các tác phẩm dự thi từ khắp nơi trên cả nước bay về như những bông tuyết.

🔊 书法大赛开办以来,全国各地的参赛作品雪片飞来。

  • Shūfǎ dàsài kāibàn yǐlái, quánguó gèdì de cānsài zuòpǐn xuěpiàn bān fēilái.
  • Kể từ khi cuộc thi thư pháp bắt đầu, các tác phẩm dự thi từ khắp nơi trên cả nước bay về tới tấp như tuyết.

(3) 🔊 这时,从远处传来了孩子们一阵阵仿佛银铃一样清脆的笑声。

  • Zhèshí, cóng yuǎnchù chuánláile háizimen yīzhènzhèn fǎngfú yínlíng yīyàng qīngcuì de xiàoshēng.
  • Lúc này, từ xa truyền đến từng đợt tiếng cười trong trẻo của lũ trẻ giống như tiếng chuông bạc.

🔊 这时,从远处传来了孩子们一阵阵银铃清脆的笑声。

  • Zhèshí, cóng yuǎnchù chuánláile háizimen yīzhènzhèn yínlíng bān qīngcuì de xiàoshēng.
  • Lúc này, từ xa truyền đến từng đợt tiếng cười trong trẻo như tiếng chuông bạc của lũ trẻ.

2. 闻

(1) 🔊 一进村口,我们就闻到了清风送来的浓浓的玫瑰花香。

  • Yī jìn cūnkǒu, wǒmen jiù wén dào le qīngfēng sòng lái de nóngnóng de méiguī huāxiāng.
  • Vừa vào đầu làng, chúng tôi đã ngửi thấy hương hoa hồng nồng nàn do gió mát đưa tới.

=> 🔊 用鼻子感知味道 (Yòng bízi gǎnjié wèidào): Dùng mũi để cảm nhận mùi vị (Hành động ngửi).

(2) 🔊 说起她到上海留学的事,还真有一段奇闻趣事呢。

  • Shuō qǐ tā dào Shànghǎi liúxué de shì, hái zhēn yǒu yī duàn qíwén qùshì ne.
  • Nói về chuyện cô ấy đi du học Thượng Hải, quả thực là có một đoạn tin lạ (chuyện lạ) thú vị đấy.

=> 🔊 听见的事情 (Tīngjiàn de shìqíng): Những sự việc nghe thấy được (Những điều tai nghe thấy).

(3) 🔊 对人们的种种批评,她采取了听而不闻的态度。

  • Duì rénmen de zhǒngzhǒng pīpíng, tā cǎiqǔ le tīng ér bù wén de tàidù.
  • Đối với những lời phê bình khác nhau của mọi người, cô ấy chọn thái độ nghe mà như không nghe thấy.

=> 🔊 听见 (Tīngjiàn): Nghe thấy.

3. 趁

(1) 🔊 李老师退休了,她想身体还好,去世界各地旅游。

  • Lǐ lǎoshī tuìxiū le, tā xiǎng chèn shēntǐ hái hǎo, qù shìjiè gèdì lǚyóu.
  • Cô Lý nghỉ hưu rồi, cô ấy muốn tranh thủ lúc sức khỏe còn tốt, đi du lịch khắp nơi trên thế giới.

(2) 🔊 天阴了,还没下雨,我们快回家吧。

  • Tiān yīn le, chèn hái méi xiàyǔ, wǒmen kuài huíjiā ba.
  • Trời âm u rồi, nhân lúc trời chưa mưa, chúng ta mau về nhà đi.

(3)

A: 🔊 工作这么稳定,你又干得不错,怎么会想到辞职呢?

  • Gōngzuò zhème wěndìng, nǐ yòu gàn de búcuò, zěnme huì xiǎngdào cízhí ne?
  • Công việc ổn định thế này, cậu lại đang làm rất tốt, sao lại nghĩ đến chuyện nghỉ việc vậy?

B: 🔊 我还年轻,多去闯荡一下,丰富一下自己的经历。

  • Chèn wǒ hái niánqīng, duō qù chuǎngdàng yíxià, fēngfù yíxià zìjǐ de jīnglì.
  • Nhân lúc tôi còn trẻ, muốn xông pha nhiều hơn một chút để làm phong phú thêm kinh nghiệm của bản thân.

词语辨析

做一做

(2) 🔊 在国外工作的那段时间,他时时刻刻都在想念着家人。

  • Zài guówài gōngzuò de nà duàn shíjiān, tā shí shíkè kè dōu zài xiǎngniànzhe jiārén.
  • Trong khoảng thời gian làm việc ở nước ngoài đó, anh ấy lúc nào cũng nhớ nhung gia đình.

(3) 🔊 一阵清风送来桂花的清香,令我怀念起自己的家乡。

  • Yīzhèn qīngfēng sòng lái guìhuā de qīngxiāng, lìng wǒ huáiniàn qǐ zìjǐ de jiāxiāng.
  • Một làn gió mát mang theo hương thơm thanh khiết của hoa quế, khiến tôi hoài niệm về quê hương mình.

(4) 🔊 在楼房里住了十多年后,老李却开始怀念起住在四合院里的生活。

  • Zài lóufáng lǐ zhùle shí duō nián hòu, Lǎo Lǐ què kāishǐ huáiniàn qǐ zhù zài sìhéyuàn lǐ de shēnghuó.
  • Sau khi sống trong nhà lầu hơn mười năm, ông Lý lại bắt đầu hoài niệm về cuộc sống trong nhà tứ hợp viện.

3. Bài tập

练习1

(1) 🔊 也许是药物的作用,这一夜他平安地度过了。

  • Yěxǔ shì yàowù de zuòyòng, zhè yīyè tā píng’ān de dùguòle.
  • Có lẽ là do tác dụng của thuốc, anh ấy đã vượt qua đêm nay một cách bình an.

(2) 🔊 最后,我们用酱油、白糖、味精等做成汁,均匀地浇在鸡肉上就做好了。

  • Zuìhòu, wǒmen yòng jiàngyóu, báitáng, wèijīng děng zuò chéng zhī, jūnyún de jiāo zài jīròu shàng jiù zuò hǎole.
  • Cuối cùng, chúng tôi dùng nước tương, đường trắng, mì chính… làm thành nước sốt, rưới đều lên thịt gà là xong.

(3) 🔊 饭菜很清淡、很平常,却给我留下了极深的印象。

  • Fàncài hěn qīngdàn, hěn píngcháng, què gěi wǒ liú xiàle jí shēn de yìnxiàng.
  • Cơm canh rất thanh đạm, rất bình thường, nhưng lại để lại cho tôi ấn tượng cực kỳ sâu sắc.

(4) 🔊 请你给我们推荐几个你们这儿的特色菜吧。

  • Qǐng nǐ gěi wǒmen tuījiàn jǐ gè nǐmen zhè’er de tèsè cài ba.
  • Làm ơn giới thiệu cho chúng tôi vài món đặc sản của vùng này đi.

(5) 🔊 研究发现,常吃胡萝卜能起到保护眼睛、预防近视的效果。

  • Yánjiū fāxiàn, cháng chī húluóbo néng qǐ dào bǎohù yǎnjīng, yùfáng jìnshì de xiàoguǒ.
  • Nghiên cứu phát hiện, thường xuyên ăn cà rốt có thể đạt được hiệu quả bảo vệ mắt và phòng ngừa cận thị.

(6) 🔊 此菜的特点是色彩美观,咸鲜滑嫩,味香可口,营养丰富。

  • Cǐ cài de tèdiǎn shì sècǎi měiguān, xián xiān huá nèn, wèi xiāng kěkǒu, yíngyǎng fēngfù.
  • Đặc điểm của món này là màu sắc đẹp mắt, vị mặn tươi mướt, thơm ngon vừa miệng, dinh dưỡng phong phú.

练习2

(1) A. 🔊 女儿安静地睡在她身旁,呼吸也很均匀

  • Nǚ’ér ānjìng de shuì zài tā shēnpáng, hūxī yě hěn jūnyún.
  • Con gái ngủ yên bình bên cạnh cô ấy, hơi thở cũng rất đều đặn.

(2) A. 🔊 尽管这话里感情色彩很重,但也不是没有道理。

  • Jǐnguǎn zhè huà lǐ gǎnqíng sècǎi hěn zhòng, dàn yě bùshì méiyǒu dàolǐ.
  • Mặc dù lời nói này mang sắc thái tình cảm rất nặng nề, nhưng không phải là không có lý.

(3) B. 🔊 我们从天津回来时,才听说她出国的事。

  • Děng wǒmen cóng Tiānjīn huílái shí, cái tīng shuō tā chūguó de shì.
  • Đợi đến khi chúng tôi từ Thiên Tân trở về, mới nghe nói chuyện cô ấy đi nước ngoài.

(4) B. 🔊 了解李阳的人都说,李阳最大的特点就是胆大、敢干。

  • Liǎojiě Lǐ Yáng de rén dōu shuō, Lǐ Yáng zuìdà de tèdiǎn jiùshì dǎndà, gǎngàn.
  • Những người hiểu Lý Dương đều nói, đặc điểm lớn nhất của anh ấy là gan dạ, dám làm.

练习 3

Bai19 HSK5 a2

Phần (1): Động từ + Danh từ

1. 🔊 烫手 (tàng shǒu): Bỏng tay / Nóng tay.

2. 🔊 闻味道 (wén wèi dào): Ngửi mùi vị.

3. 🔊 炒肉丝 (chǎo ròu sī): Xào thịt sợi.

4. 🔊 煮饺子 (zhǔ jiǎo zi): Luộc sủi cảo.

Phần (2): Danh từ + Tính từ

1. 🔊 口味清淡 (kǒu wèi qīng dàn): Khẩu vị thanh đạm (ăn nhạt, ít dầu mỡ).

2. 🔊 色彩丰富 (sè cǎi fēng fù): Màu sắc phong phú.

3. 🔊 玻璃透明 (bō lí tòu míng): Thủy tinh trong suốt.

4. 🔊 特色明显 (tè sè míng xiǎn): Đặc điểm/đặc sắc rõ rệt.

练习 4

内容提示 重点词语 课文复述
家乡的萝卜 怀念、色彩、口感、清淡 🔊 家乡的萝卜是作者最怀念的美食。它有青、红、紫三种色彩,吃起来口感微甜,尤其是紫萝卜像山泉般清淡可口。
家乡的萝卜 极其、炒、煮、油炸、切、均匀、薄、烫、盖、闻 🔊 萝卜饼的做法极其简单,不必油炸。先将萝卜丝并搅拌均匀,面皮要擀得如白纸。放入手的油锅后,锅前加温水,等能到香味时便可出锅。
萝卜饼的优点 色、香、味、形、养生 🔊 它不仅具备俱佳的特点,还符合现代人对养生的要求,正如俗语所说“青菜萝卜保平安”。

4. 扩展

做一做

(1) 🔊 龙井茶是绿茶,冲泡三四遍后颜色和味道就都变了。

  • Lóngjǐng chá shì lǜchá, chōngpào sānsì biàn hòu yánsè hé wèidào jiù dōu biàn dàn le.
  • Trà Long Tĩnh là trà xanh, sau khi pha ba bốn lần thì màu sắc và mùi vị đều trở nên nhạt đi.

(2) 🔊 这种鲜牛奶保质期只有4天,这袋已经过期好几天了。

  • Zhè zhǒng xiān niúnǎi bǎozhìqī zhǐyǒu sì tiān, zhè dài yǐjīng guòqī hǎojǐ tiān le.
  • Loại sữa tươi này hạn sử dụng chỉ có 4 ngày, túi này đã hết hạn mấy ngày rồi.

(3) 🔊 你下班时顺路带点儿零食吧,明天去公园玩儿丽丽肯定会要的。

  • Nǐ xiàbān shí shùnlù dài diǎnr língshí ba, míngtiān qù gōngyuán wánr Lìlì kěndìng huì yào de.
  • Lúc tan làm bạn tiện đường mua ít đồ ăn vặt nhé, ngày mai đi công viên chơi chắc chắn Lệ Lệ sẽ đòi ăn đấy.

(4) 🔊 湖南长沙当地有种用豆腐制作的美食,看上去黑黑的,闻着也有股味,但吃起来味道棒极了。

  • Húnán Chángshā dāngdì yǒu zhǒng yòng dòufu zhìzuò de měishí, kàn shàngqù hēihēi de, wénzhe yě yǒu gǔ chòuwèi, dàn chī qǐlái wèidào bàng jíle.
  • Ở vùng Trường Sa, Hồ Nam có một món ngon làm từ đậu phụ, nhìn bên ngoài đen đen, ngửi cũng có mùi thối, nhưng ăn vào thì vị ngon tuyệt vời.

5. Phần vận dụng

背景分析 (Phân tích bối cảnh):

🔊 中国有句话叫“民以食为天”。意思素质是说,饮食对老百姓来说,是天大的事,非常重要。中国人重视饮食,烹饪(pēngrèn, nấu ăn)不仅是一种技术,也是一门艺术,是中国传统文化的重要组成部分。
🔊 中国各地区的自然环境、生活方式、风俗习惯等有很大差别,因而在饮食上也形成了各具特色的地方风味。有人说,一个人最难改变的就是他的口味,所以,要想了解一个地方的人,你必须先了解他们的胃。如果你正在中国留学或旅行,那就请你去吃吃当地的美食吧,你不仅可以尝到各种美味,更可以感受到生活在那里的中国人的五味人生。

Zhōngguó yǒu jù huà jiào “mín yǐ shí wéi tiān”. Yìsi shì shuō, yǐnshí duì lǎobǎixìng lái shuō, shì tiāndà de shì, fēicháng zhòngyào. Zhōngguó rén zhòngshì yǐnshí, pēngrèn bùjǐn shì yī zhǒng jìshù, yěshì yī mén yìshù, shì Zhōngguó chuántǒng wénhuà de zhòngyào zǔchéng bùfèn.Zhōngguó gè dìqū de zìrán huánjìng, shēnghuó fāngshì, fēngsú xíguàn děng yǒu hěn dà chābié, yīn’ér zài yǐnshí shàng yě xíngchéngle gè jù tèsè de dìfāng fēngwèi. Yǒurén shuō, yīgè rén zuì nán gǎibiàn de jiùshì tā de kǒuwèi, suǒyǐ, yào xiǎng liǎojiě yīgè dìfāng de rén, nǐ bìxū xiān liǎojiě tāmen de wèi. Rúguǒ nǐ zhèngzài Zhōngguó liúxué huò lǚxíng, nà jiù qǐng nǐ qù chī chī dāngdì de měishí ba, nǐ bùjǐn kěyǐ cháng dào gè zhǒng měiwèi, gèng kěyǐ gǎnshòu dào shēnghuó zài nàlǐ de Zhōngguó rén de wǔwèi rénshēng.

Trung Quốc có câu nói: “Dân dĩ thực vi thiên” (Dân lấy thức ăn làm trọng). Ý nghĩa là nói rằng, ẩm thực đối với người dân bình thường mà nói, là việc lớn bằng trời, vô cùng quan trọng. Người Trung Quốc coi trọng việc ăn uống, nấu nướng không chỉ là một loại kỹ thuật, mà còn là một môn nghệ thuật, là bộ phận cấu thành quan trọng của văn hóa truyền thống Trung Hoa.Môi trường tự nhiên, lối sống, phong tục tập quán… của các vùng miền khác nhau tại Trung Quốc có sự khác biệt rất lớn, do đó trong ẩm thực cũng hình thành nên những hương vị địa phương mang đặc sắc riêng. Có người nói rằng, thứ mà một người khó thay đổi nhất chính là khẩu vị của họ, vì vậy, muốn tìm hiểu về con người của một vùng đất, bạn nhất định phải tìm hiểu về “cái dạ dày” của họ trước tiên. Nếu bạn đang du học hoặc du lịch tại Trung Quốc, vậy thì xin mời bạn hãy đi thưởng thức những món ngon địa phương, bạn không chỉ có thể nếm được đủ loại mỹ vị, mà còn có thể cảm nhận được cuộc đời “ngũ vị” (cay đắng ngọt bùi) của người Trung Quốc sinh sống tại nơi đó.

话题讨论:中国菜 (Chủ đề thảo luận: Đồ ăn Trung Quốc) 

1. 🔊 你喜欢什么口味的菜?不喜欢什么味道的菜?你比较喜欢哪些中国菜?

  • Phiên âm: Nǐ xǐhuān shénme kǒuwèi de cài? Bù xǐhuān shénme wèidào de cài? Nǐ bǐjiào xǐhuān nǎxiē Zhōngguó cài?
  • Dịch nghĩa: Bạn thích món ăn có khẩu vị như thế nào? Không thích món ăn có vị gì? Bạn khá thích những món ăn Trung Quốc nào?

2. 🔊 你学过做中国菜吗?学的是什么菜?

  • Phiên âm: Nǐ xuéguò zuò Zhōngguó cài ma? Xué de shì shénme cài?
  • Dịch nghĩa: Bạn đã từng học nấu món Trung Quốc chưa? Bạn học món gì?

3. 🔊 你能介绍一下这个菜是怎么做的吗?

  • Phiên âm: Nǐ néng jièshào yīxià zhège cài shì zěnme zuò de ma?
  • Dịch nghĩa: Bạn có thể giới thiệu một chút món đó được làm như thế nào không?

Trả lời câu hỏi:

1.
🔊 我喜欢酸甜口味的菜,不喜欢太辣或者太咸的。我比较喜欢的中国菜有糖醋排骨和宫保鸡丁。

  • Phiên âm: Wǒ xǐhuān suāntián kǒuwèi de cài, bù xǐhuān tài là huòzhě tài xián de. Wǒ bǐjiào xǐhuān de Zhōngguó cài yǒu tángcù páigǔ hé gōngbǎo jīdīng.
  • Dịch nghĩa: Tôi thích món ăn có vị chua ngọt, không thích món quá cay hoặc quá mặn. Những món Trung Quốc mà tôi khá thích là sườn xào chua ngọt và gà Cung Bảo.

2.
🔊 我学过做中国菜。我学做的是最家常的西红柿炒鸡蛋。

  • Phiên âm: Wǒ xuéguò zuò Zhōngguó cài. Wǒ xué zuò de shì zuì jiācháng de xīhóngshì chǎo jīdàn.
  • Dịch nghĩa: Tôi đã từng học nấu món Trung Quốc. Tôi học làm món ăn thường ngày trứng xào cà chua.

3.
🔊 首先,把西红柿切好,鸡蛋打散。接着,炒熟鸡蛋后盛出来。然后,炒西红柿直到出汁,再把鸡蛋倒回锅里。最后,加点盐和糖调味就可以出锅了。

  • Phiên âm: Shǒuxiān, bǎ xīhóngshì qiē hǎo, jīdàn dǎsàn. Jiēzhe, chǎoshú jīdàn hòu chéng chūlái. Ránhòu, chǎo xīhóngshì zhídào chūzhī, zài bǎ jīdàn dàohuí guō lǐ. Zuìhòu, jiā diǎn yán hé táng tiáowèi jiù kěyǐ chūguō le.
  • Dịch nghĩa: Đầu tiên, cắt cà chua và đánh tan trứng. Tiếp theo, chiên chín trứng rồi múc ra. Sau đó, xào cà chua đến khi ra nước, rồi đổ trứng trở lại nồi. Cuối cùng, thêm chút muối và đường để nêm nếm là có thể trình bày ra đĩa rồi.

命题写作 (Tập làm văn) :
🔊 请以“我喜欢/会做的中国菜”为题,谈谈你这方面的经历。尽量用上本课所学的生词,字数不少于100字。

  • Phiên âm: Qǐng yǐ “Wǒ xǐhuān/huì zuò de Zhōngguó cài” wéi tí, tán tán nǐ zhè fāngmiàn de jīnglì. Jǐnliàng yòng shàng běn kè suǒ xué de shēngcí, zì shǔ bù shǎo yú 100 zì.
  • Dịch nghĩa: Hãy lấy tiêu đề “Món ăn Trung Quốc tôi thích/biết nấu” để nói về trải nghiệm của bạn về phương diện này. Cố gắng sử dụng vốn từ vựng đã học trong bài học này, và bài luận nên dài ít nhất 100 từ.

Đáp án tham khảo:

Mẫu 1:

🔊 我非常喜欢中国菜。中国有句话叫“民以食为天”,通过饮食可以了解中国文化。在各种地方风味中,我最喜欢的是宫保鸡丁。这道菜的味道非常丰富,有甜、酸,还有一点点辣。里面的鸡肉很嫩,花生米很脆,吃起来很有层次感。虽然我不会做这道菜,但我每次去中国餐馆都会点它。对我来说,品尝中国菜不仅是享受美味,更是感受中国人的五味人生。

Phiên âm: Wǒ fēicháng xǐhuān Zhōngguó cài. Zhōngguó yǒu jù huà jiào “mín yǐ shí wéi tiān”, tōngguò yǐnshí kěyǐ liǎojiě Zhōngguó wénhuà. Zài gèzhǒng dìfāng fēngwèi zhōng, wǒ zuì xǐhuān de shì gōngbǎo jīdīng. Zhè dào cài de wèidào fēicháng fēngfù, yǒu tián, suān, hái yǒu yīdiǎndiǎn là. Lǐmiàn de jīròu hěn nèn, huāshēngmǐ hěn cuì, chī qǐlái hěn yǒu céngcì gǎn. Suīrán wǒ bù huì zuò zhè dào cài, dàn wǒ měicì qù Zhōngguó cānguǎn dōu huì diǎn tā. Duì wǒ lái shuō, pǐncháng Zhōngguó cài bùjǐn shì xiǎngshòu měiwèi, gèng shì gǎnshòu Zhōngguó rén de wǔwèi rénshēng.【

Dịch nghĩa: Tôi rất thích món ăn Trung Quốc. Trung Quốc có câu nói “Dân dĩ thực vi thiên” (Dân lấy thức ăn làm trọng), thông qua ăn uống có thể hiểu được văn hóa Trung Hoa. Trong các loại hương vị địa phương, tôi thích nhất là món Gà Cung Bảo. Hương vị của món này rất phong phú, có vị ngọt, chua và một chút cay. Thịt gà bên trong rất mềm, lạc rất giòn, ăn vào cảm thấy rất nhiều tầng hương vị. Tuy tôi không biết nấu món này, nhưng mỗi lần đi nhà hàng Trung Quốc tôi đều gọi nó. Đối với tôi, thưởng thức món ăn Trung Quốc không chỉ là tận hưởng vị ngon, mà còn là cảm nhận cuộc đời ngũ vị của người Trung Quốc.

Mẫu 2:

🔊 学习汉语以后,我也开始学习烹饪中国菜。我觉得了解一个地方的人,必须先了解他们的胃。我会做的一道中国菜叫“西红柿炒鸡蛋”。这道菜的做法很简单:首先把鸡蛋打散炒熟,然后把切好的西红柿放进锅里炒出汁,最后把鸡蛋倒回去,加一点盐和糖。这道菜虽然普通,但是颜色红黄相间,味道酸甜可口,非常有营养。我的中国朋友们都说我做得很好吃,这让我很有成就感。

Phiên âm: Xuéxí Hànyǔ yǐhòu, wǒ yě kāishǐ xuéxí pēngrèn Zhōngguó cài. Wǒ juédé liǎojiě yīgè dìfāng de rén, bìxū xiān liǎojiě tāmen de wèi. Wǒ huì zuò de yī dào Zhōngguó cài jiào “xīhóngshì chǎo jīdàn”. Zhè dào cài de zuòfǎ hěn jiǎndān: shǒuxiān bǎ jīdàn dǎ sàn chǎo shú, ránhòu bǎ qiē hǎo de xīhóngshì fàng jìn guō lǐ chǎo chū zhī, zuìhòu bǎ jīdàn dào huíqù, jiā yīdiǎn yán hé táng. Zhè dào cài suīrán pǔtōng, dànshì yánsè hóng huáng xiāngjiàn, wèidào suāntián kěkǒu, fēicháng yǒu yíngyǎng. Wǒ de Zhōngguó péngyǒumen dōu shuō wǒ zuò dé hěn hǎochī, zhè ràng wǒ hěn yǒu chéngjiù gǎn.

Dịch nghĩa: Sau khi học tiếng Trung, tôi cũng bắt đầu học nấu món ăn Trung Quốc. Tôi cảm thấy muốn hiểu con người ở một địa phương thì phải hiểu cái dạ dày của họ trước. Một món ăn Trung Quốc mà tôi biết nấu tên là “Trứng xào cà chua”. Cách làm món này rất đơn giản: đầu tiên đánh tan trứng rồi xào chín, sau đó cho cà chua đã cắt miếng vào nồi xào ra nước, cuối cùng đổ trứng vào lại và thêm chút muối và đường. Món này tuy bình thường nhưng màu sắc đỏ vàng đan xen, vị chua ngọt dễ ăn và rất giàu dinh dưỡng. Bạn bè người Trung Quốc của tôi đều nói tôi làm rất ngon, điều này khiến tôi cảm thấy rất tự hào.

→ Với phần lời giải chi tiết và dễ hiểu, người học sẽ tự tin hơn khi đối diện với các dạng đề khó trong kỳ thi HSK5. Không chỉ dừng lại ở việc “làm đúng”, bạn sẽ học được cách phân tích, suy luận và mở rộng vốn từ vựng cũng như cấu trúc câu. Chính nhờ vậy, việc luyện tập trở nên nhẹ nhàng, hứng thú và hiệu quả hơn bao giờ hết. Bộ lời giải này sẽ đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục HSK5 một cách vững chắc và bền lâu.