Bài 24 “支教行动” mang đến cho người học cái nhìn sâu sắc về tinh thần trách nhiệm xã hội của thế hệ trẻ Trung Quốc đối với sự nghiệp giáo dục. Trong phần lời giải và đáp án mà chúng tôi biên soạn, mỗi câu hỏi đều được phân tích rõ ràng, có phiên âm, dịch nghĩa tiếng Việt và phần giải thích chi tiết, giúp học viên không chỉ tìm ra đáp án đúng mà còn hiểu sâu về ngữ pháp, từ vựng, và ý nghĩa của bài khóa. Đây chính là công cụ hữu hiệu để nâng cao kỹ năng đọc hiểu và làm bài thi HSK5 một cách tự tin.
Bài viết đề cập đến nội dung sau: ⇓
1. Phần khởi động
1. 🔊 请看下面的图片,试着找出本课跟它们有关的生词。
- Qǐng kàn xiàmiàn de túpiàn, shìzhe zhǎo chū běn kè gēn tāmen yǒuguān de shēngcí.
- Hãy xem bức tranh dưới đây, thử tìm ra những từ mới trong bài học có liên quan đến chúng.
Đáp án tham khảo:
生词: 冠军、 鼓掌 、 发言 、 用功
Hình (1): Nhóm người chúc mừng chiến thắng
- 🔊 冠军 (guànjūn): Người phụ nữ ở giữa là quán quân, người giành giải nhất.
- 🔊 鼓掌 (gǔ zhǎng): Những người xung quanh đang vỗ tay chúc mừng.
Hình (2): Lớp học tại vùng cao/nông thôn
- 🔊 发言 (fā yán): Một bạn học sinh đang giơ tay để xin được phát biểu.
- 🔊 用功 (yònggōng): Hình ảnh các em học sinh tập trung trong lớp thể hiện sự chăm chỉ, siêng năng học tập.
2. 🔊 中国有这样一些志愿者,他们会去经济不太发达的地区或农村的学校当老师,帮助那里的孩子学习。你听说过没有?你对志愿者有什么看法?
- Zhōngguó yǒu zhèyàng yīxiē zhìyuànzhě, tāmen huì qù jīngjì bú tài fādá de dìqū huò nóngcūn de xuéxiào dāng lǎoshī, bāngzhù nàlǐ de háizi xuéxí. Nǐ tīngshuō guò méiyǒu? Nǐ duì zhìyuànzhě yǒu shé me kànfǎ?
- Ở Trung Quốc có một số tình nguyện viên như vậy, họ sẽ đến những khu vực kinh tế không phát triển lắm hoặc các trường học ở nông thôn làm giáo viên, giúp đỡ trẻ em ở đó học tập. Bạn đã từng nghe nói chưa? Bạn có suy nghĩ gì về tình nguyện viên?
Đáp án tham khảo:
🔊 我听说过这种现象。在中国,这通常被称为“支教”。
🔊 我对志愿者有非常积极的看法:
🔊 首先,我觉得志愿者是充满爱心和奉献精神的人。他们愿意放弃城市舒适的生活,去经济落后的地区,这本身就令人敬佩。
🔊 其次,志愿者对改善教育公平起到了重要作用。农村地区的教育资源相对匮乏,志愿者的到来不仅带去了知识,更给那里的孩子带去了外面的世界和希望。
🔊 最后,我认为支教活动不仅帮助了学生,也让志愿者自身得到了磨炼。在艰苦的环境中,他们会变得更加坚强和成熟。
🔊 总之,志愿者是社会温暖的来源,他们的付出值得我们每一个人尊重。
Phiên âm:
Wǒ tīngshuō guò zhè zhǒng xiànxiàng. Zài Zhōngguó, zhè tōngcháng bèi chēng wéi “zhījiào”.
Wǒ duì zhìyuànzhě yǒu fēicháng jījí de kànfǎ:
Shǒuxiān, wǒ juéde zhìyuànzhě shì chōngmǎn àixīn hé fèngxiàn jīngshén de rén. Tāmen yuànyì fàngqì chéngshì shūshì de shēnghuó, qù jīngjì luòhòu de dìqū, zhè běnshēn jiù lìng rén jìngpèi.
Qícì, zhìyuànzhě duì gǎishàn jiàoyù gōngpíng qǐ dào le zhòngyào zuòyòng. Nóngcūn dìqū de jiàoyù zīyuán xiāngduì kuifá, zhìyuànzhě de dàolái bùjǐn dài qù le zhīshì, gèng gěi nàlǐ de háizi dài qù le wàimiàn de shìjiè hé xīwàng.
Zuìhòu, wǒ rènwéi zhījiào huódòng bùjǐn bāngzhù le xuéshēng, yě ràng zhìyuànzhě zìshēn dédào le móliàn. Zài jiānkǔ de huánjìng zhōng, tāmen huì biàn de gèngjiā jiānqiáng hé chéngshú.
Zǒngzhī, zhìyuànzhě shì shèhuì wēnnuǎn de láiyuán, tāmen de fùchū zhídé wǒmen měi yīgè rén zūnzhòng.
Dịch nghĩa:
Tôi đã từng nghe nói về hiện tượng này. Ở Trung Quốc, việc này thường được gọi là “支教” (tình nguyện dạy học).
Tôi có cái nhìn rất tích cực về các tình nguyện viên:
Đầu tiên, tôi thấy tình nguyện viên là những người tràn đầy lòng nhân ái và tinh thần cống hiến. Việc họ sẵn sàng từ bỏ cuộc sống tiện nghi ở thành phố để đến những vùng kinh tế lạc hậu, bản thân điều đó đã rất đáng khâm phục rồi.
Thứ hai, tình nguyện viên đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện sự công bằng trong giáo dục. Nguồn lực giáo dục ở nông thôn tương đối khan hiếm, sự có mặt của các tình nguyện viên không chỉ mang đến kiến thức, mà còn mang đến cho trẻ em nơi đó những góc nhìn về thế giới bên ngoài và niềm hy vọng.
Cuối cùng, tôi cho rằng hoạt động tình nguyện dạy học không chỉ giúp đỡ học sinh, mà còn giúp chính các tình nguyện viên được rèn luyện. Trong môi trường gian khổ, họ sẽ trở nên kiên cường và trưởng thành hơn.
Tóm lại, tình nguyện viên là nguồn ấm áp của xã hội, sự hy sinh của họ xứng đáng được mỗi người chúng ta tôn trọng.
2. Chú thích
1. 行动
(1)
A: 🔊 小赵呢?他今天怎么没来上班?
- Xiǎozhào ne? Tā jīntiān zěnme méi lái shàngbān?
- Tiểu Triệu đâu rồi? Sao hôm nay anh ấy không đi làm?
B: 🔊 他腿受伤了,行动很不便。
- Tā tuǐ shòushāng le, xíngdòng hěn búbiàn.
- Chân anh ấy bị thương rồi, đi lại rất bất tiện.
(2)
A: 🔊 好久不见了,你最近在忙什么呢?
- Hǎojiǔ bújiàn le, nǐ zuìjìn zài máng shénme ne?
- Lâu rồi không gặp, dạo này bạn đang bận gì thế?
B: 🔊 我最近在参加一个环保行动。
- Wǒ zuìjìn zài cānjiā yígè huánbǎo xíngdòng.
- Dạo này tôi đang tham gia một chiến dịch bảo vệ môi trường.
(3) 🔊 我们要迅速采取行动,避免不必要的浪费。
- Wǒmen yào xùnsù cǎiqǔ xíngdòng, bìmiǎn bú bìyào de làngfèi.
- Chúng ta cần nhanh chóng hành động, tránh những lãng phí không cần thiết.
2. 义务
(1)
A: 🔊 父母对子女有哪些义务?
- Fùmǔ duì zǐnǚ yǒu nǎxiē yìwù?
- Cha mẹ có những nghĩa vụ nào đối với con cái?
B: 🔊 父母有抚养和教育子女的义务。
- Fùmǔ yǒu fǔyǎng hé jiàoyù zǐnǚ de yìwù.
- Cha mẹ có nghĩa vụ nuôi dưỡng và giáo dục con cái.
(2) 🔊 学校有义务保护学生的安全。
- Xuéxiào yǒu yìwù bǎohù xuésheng de ānquán.
- Nhà trường có nghĩa vụ bảo vệ an toàn cho học sinh.
(3)
A: 🔊 今天的演出是义务演出吗?
- Jīntiān de yǎnchū shì yìwù yǎnchū ma?
- Buổi biểu diễn hôm nay là biểu diễn tình nguyện (không lấy tiền) phải không?
B: 🔊 对,今天来参加演出的演员都不要钱。
- Duì, jīntiān lái cānjiā yǎnchū de yǎnyuán dōu búyào qián.
- Đúng vậy, các diễn viên đến tham gia biểu diễn hôm nay đều không lấy tiền.
词语辨析
做一做
(2) 🔊 明天上课该轮到我发言了。
- Míngtiān shàngkè gāi lúndào wǒ fāyán le.
- Ngày mai lên lớp nên đến lượt tôi phát biểu rồi.
(3) 🔊 总裁,这是明天会议的发言,请您过目。
- Zǒngcái, zhè shì míngtiān huìyì de fāyán, qǐng nín guòmù.
- Thưa chủ tịch, đây là bản phát biểu của cuộc họp ngày mai, mời ngài xem qua.
(4) 🔊 她年纪虽小,已经在杂志上发表过几首诗了。
- Tā niánjì suī xiǎo, yǐjīng zài zázhì shàng fābiǎo guò jǐ shǒu shī le.
- Cô ấy tuy tuổi còn nhỏ nhưng đã đăng vài bài thơ trên tạp chí rồi.
3. Bài tập
练习1
(1) 🔊 别怕困难,鼓起勇气,你一定能成功!
- Bié pà kùnnán, gǔ qǐ yǒngqì, nǐ yīdìng néng chénggōng!
- Đừng sợ khó khăn, hãy lấy hết dũng khí, bạn nhất định sẽ thành công!
(2) 🔊 大家都很羡慕他有个温柔体贴的妻子。
- Dàjiā dōu hěn xiànmù tā yǒu gè wēnróu tǐtiē de qīzi.
- Mọi người đều rất ngưỡng mộ anh ấy có một người vợ dịu dàng chu đáo.
(3) 🔊 昨天开车时精力不集中,闯了红灯。
- Zuótiān kāichē shí jīnglì bù jízhōng, chuǎngle hóngdēng.
- Hôm qua lúc lái xe tinh thần không tập trung, đã vượt đèn đỏ.
(4) 🔊 父母为我们操了一辈子心,现在该享福了。
- Fùmǔ wèi wǒmen cāole yībèizi xīn, xiànzài gāi xiǎngfú le.
- Bố mẹ đã lo lắng cho chúng con cả đời, bây giờ nên được hưởng phúc rồi.
(5) 🔊 毕业后我希望回去建设我的国家。
- Bìyè hòu wǒ xīwàng huíqù jiànshè wǒ de guójiā.
- Sau khi tốt nghiệp tôi hy vọng trở về xây dựng đất nước của tôi.
(6) 🔊 这次活动的费用将由学校统一承担。
- Zhè cì huódòng de fèiyòng jiāng yóu xuéxiào tǒngyī chéngdān.
- Chi phí của hoạt động lần này sẽ do nhà trường thống nhất gánh vác.
练习2
(1) A. 🔊 该准备的我们都已经准备了,你这么做完全是多余的。
- Gāi zhǔnbèi de wǒmen dōu yǐjīng zhǔnbèi le, nǐ zhème zuò wánquán shì duōyú de.
- Những gì cần chuẩn bị chúng tôi đều đã chuẩn bị rồi, bạn làm như thế này hoàn toàn là dư thừa.
(2) B. 🔊 表面上弱小的人,很可能拥有你想象不到的巨大力量。
- Biǎomiàn shàng ruòxiǎo de rén, hěn kěnéng yōngyǒu nǐ xiǎngxiàng bù dào de jùdà lìliàng.
- Người có vẻ ngoài yếu đuối rất có thể sở hữu sức mạnh to lớn mà bạn không tưởng tượng được.
(3) B. 🔊 心理学家发现,性格热情的人的生活比其他人更丰富。
- Xīnlǐ xué jiā fāxiàn, xìnggé rèqíng de rén de shēnghuó bǐ qítā rén gèng fēngfù.
- Các nhà tâm lý học phát hiện ra rằng cuộc sống của những người có tính cách nhiệt tình phong phú hơn những người khác.
(4) B. 🔊 我觉得他并不是对你好,只是利用你。
- Wǒ juédé tā bìng bùshì duì nǐ hǎo, zhǐshì lìyòng nǐ.
- Tôi cảm thấy anh ta không phải đối tốt với bạn, chỉ là đang lợi dụng bạn thôi.
练习 3
(1) D. 🔊 我都已经安排好了,你别瞎操心了!
- Wǒ dōu yǐjīng ānpái hǎo le, nǐ bié xiā cāoxīn le!
- Tôi đã sắp xếp xong hết rồi, bạn đừng có lo lắng vớ vẩn nữa!
(2) C. 🔊 看了她的舞蹈,大家都鼓起掌来。
- Kànle tā de wǔdǎo, dàjiā dōu gǔ qǐ zhǎng lái.
- Xem xong điệu nhảy của cô ấy, mọi người đều vỗ tay khen ngợi.
(3) B. 🔊 他利用下班后的时间参加专业培训。
- Tā lìyòng xiàbān hòu de shíjiān cānjiā zhuānyè péixùn.
- Anh ấy tận dụng thời gian sau khi tan làm để tham gia đào tạo chuyên môn.
(4) A. 🔊 我会尽最大的力量来帮助你。
- Wǒ huì jìn zuìdà de lìliàng lái bāngzhù nǐ.
- Tôi sẽ dùng hết sức lực lớn nhất để giúp đỡ bạn.
练习 4
| 内容提示 | 重点词语 | 课文复述 |
| 赵福根的故事 | 发言、及格、家务、冠军、鼓掌、进步、题目 | 🔊 赵福根起初性格内向,上课从不发言,成绩也不及格。郝老师家访后发现他很孝顺,常帮妈妈做家务,且热爱跳舞。在老师鼓励下,他在艺术节获得了舞蹈组冠军,全班同学为他鼓掌。此后他学习有了很大进步,并写了一篇题目为《那天的舞蹈和掌声》的作文,变得自信起来。 |
| 研究型学习活动 | 闯、主题、采访、利用、操心、义务 | 🔊 郝老师发现村里青壮年都出去“闯”世界了,为了让留守学生关注家乡,她组织了以“让家乡更美好”为主题的研究活动。学生们通过采访老人和调查,寻找家乡问题的方案。郝老师利用空闲时间指导他们。学生们意识到建设家乡不只是大人的事,不用老师操心,他们也要承担起这份义务。 |
| 郝老师的想法 | 收获、力量 | 🔊 支教一年多,郝老师觉得自己的收获远多于给孩子们的。她决定以后无论在哪里,都会继续用自己的力量去影响山里的孩子,因为他们是国家的未来。 |
4. 扩展
做一做
(1) 🔊 暑假时很多中小学生去外地或外国参加夏令营,又可以旅游又可以交朋友。
- Shǔjià shí hěnduō zhōngxiǎoxuéshēng qù wàidì huò wàiguó cānjiā xiàlìngyíng, yòu kěyǐ lǚyóu yòu kěyǐ jiāo péngyǒu.
- Vào kỳ nghỉ hè rất nhiều học sinh tiểu học và trung học đi nơi khác hoặc ra nước ngoài tham gia trại hè, vừa có thể du lịch vừa có thể kết bạn.
(2) 🔊 这是上次考试的试卷,请大家认真看一看错在哪儿。
- Zhè shì shàng cì kǎoshì de shìjuàn, qǐng dàjiā rènzhēn kàn yī kàn cuò zài nǎr.
- Đây là bài thi của kỳ thi lần trước, mời mọi người nhìn kỹ xem sai ở đâu.
(3) 🔊 我想请一个家教,下课后辅导我学习汉语。
- Wǒ xiǎng qǐng yīgè jiājiào, xiàkè hòu fǔdǎo wǒ xuéxí hànyǔ.
- Tôi muốn mời một gia sư, sau khi tan học phụ đạo tôi học tiếng Hán.
(4) 🔊 预习生词时,我会把不认识的字抄三遍。
- Yùxí shēngcí shí, wǒ huì bǎ bù rènshì de zì chāo sān biàn.
- Khi chuẩn bị từ mới, tôi sẽ chép những chữ không biết ba lần.
5. Phần vận dụng
🔊 背景分析 (Phân tích bối cảnh):
🔊 就像课文中所说,现在中国的很多农村、山村里,青壮年都出去打工闯世界了,只有老人和孩子留守在家中。根据新闻报道,2013年,中国农民工增至2.69亿,其中,有超过1.6亿人是在外地打工,而且大部分集中在经济比较发达的中国东部地区。这种现象引起了很多人的思考。
Phiên âm:
Jiù xiàng kèwén zhōng suǒ shuō, xiànzài Zhōngguó de hěnduō nóngcūn, shāncūn lǐ, qīngzhuàngnián dōu chūqù dǎgōng chuǎng shìjiè le, zhǐyǒu lǎorén hé háizi liúshǒu zài jiāzhōng. Gēnjù xīnwén bàodǎo, èr líng yī sān nián, Zhōngguó nóngmíngōng zēng zhì liǎng diǎn liù jiǔ yì, qízhōng, yǒu chāoguò yī diǎn liù yì rén shì zài wàidì dǎgōng, érqiě dà bùfèn jízhōng zài jīngjì bǐjiào fādá de Zhōngguó dōngbù dìqū. Zhè zhǒng xiànxiàng yǐnqǐ le hěnduō rén de sīkǎo.
Dịch nghĩa:
Giống như trong bài khóa đã nói, hiện nay tại rất nhiều vùng nông thôn và làng chài miền núi ở Trung Quốc, những người trong độ tuổi thanh niên và trung niên đều đã ra ngoài làm thuê để bươn chải với đời, chỉ còn người già và trẻ em ở lại trông coi nhà cửa. Theo báo cáo tin tức, vào năm 2013, số lượng lao động nông dân tại Trung Quốc đã tăng lên mức 269 triệu người, trong đó, có hơn 160 triệu người là làm việc tại địa phương khác, và phần lớn tập trung ở các khu vực miền Đông có kinh tế tương đối phát triển. Hiện tượng này đã khơi dậy sự suy ngẫm của rất nhiều người.
话题讨论:外出的农民工 (Chủ đề thảo luận: Lao động nông dân đi làm xa)
1. 🔊 青壮年外出打工对农村可能产生什么影响?
- Phiên âm: Qīngzhuàngnián wàichū dǎgōng duì nóngcūn kěnéng chǎnshēng shénme yǐngxiǎng?
- Dịch nghĩa: Việc thanh niên ra ngoài làm thuê có thể gây ra những ảnh hưởng gì đối với nông thôn?
2. 🔊 青壮年外出打工对城市可能产生什么影响?
- Phiên âm: Qīngzhuàngnián wàichū dǎgōng duì chéngshì kěnéng chǎnshēng shénme yǐngxiǎng?
- Dịch nghĩa: Việc thanh niên ra ngoài làm thuê có thể gây ra những ảnh hưởng gì đối với thành phố?
3. 🔊 你认为,政府应该怎么帮助这些老人、孩子和农民工?
- Phiên âm: Nǐ rènwéi, zhèngfǔ yīnggāi zěnme bāngzhù zhèxiē lǎorén, háizi hé nóngmíngōng?译文
- Dịch nghĩa: Bạn nghĩ chính phủ nên giúp đỡ người già, trẻ em và lao động nông dân này như thế nào?
Trả lời câu hỏi:
1.
🔊 这种现象导致农村劳动力严重流失,甚至出现土地荒废的现象。此外,由于父母长期不在身边,留守儿童的教育和心理健康成了巨大的社会问题。
- Phiên âm: Zhè zhǒng xiànxiàng dǎozhì nóngcūn láodònglì yánzhòng liúshī, shènzhì chūxiàn tǔdì huāngfèi de xiànxiàng. Cǐwài, yóuyú fùmǔ chángqī bùzài shēnbiān, liúshǒu értóng de jiàoyù hé xīnlǐ jiànkāng chéngle jùdà de shèhuì wèntí.
- Dịch : Hiện tượng này dẫn đến sự thất thoát nghiêm trọng lực lượng lao động nông thôn, thậm chí xuất hiện tình trạng đất đai bỏ hoang. Ngoài ra, do cha mẹ không ở bên cạnh trong thời gian dài, việc giáo dục và sức khỏe tâm lý của trẻ em lưu thủ đã trở thành một vấn đề xã hội lớn.
2.
🔊 农民工为城市的现代化建设贡献了巨大的力量,提供了廉价且充足的劳动力。然而,大量人口涌入也给城市的交通、住房和公共卫生资源带来了前所未有的压力。
- Phiên âm: Nóngmíngōng wèi chéngshì de xiàndàihuà jiànshè gòngxiànle jùdà de lìliàng, tígōngle liánjià qiě chōngzú de láodònglì. Rán’ér, dàliàng rénkǒu yǒngrù yě gěi chéngshì de jiāotōng, zhùfáng hé gōnggòng wèishēng zīyuán dàiláile qiánsuǒwèiyǒu de yālì.
- Dịch : Lao động nông dân đã đóng góp sức mạnh to lớn cho công cuộc hiện đại hóa thành phố, cung cấp nguồn lao động rẻ và dồi dào. Tuy nhiên, việc một lượng lớn dân cư đổ xô vào cũng gây ra áp lực chưa từng có cho giao thông, nhà ở và tài nguyên y tế công cộng của thành phố.
3.
🔊 政府应当制定相关政策,改善农村的医疗和教育设施。同时,应逐步改革户籍制度,让农民工子女在城市享有平等的受教育权,从而缓解留守家庭的矛盾。
- Phiên âm: Zhèngfǔ yīngdāng zhìdìng xiāngguān zhèngcè, gǎishàn nóngcūn de yīliáo hé jiàoyù shèshī. Tóngshí, yīng zhùbù gǎigé hùjí zhìdù, ràng nóngmíngōng zǐnǚ zài chéngshì xiǎngyǒu píngděng de shòu jiàoyù quán, cóng’ér huǎnjiě liúshǒu jiātíng de máodù.
- Dịch nghĩa: Chính phủ nên ban hành các chính sách liên quan để cải thiện cơ sở vật chất y tế và giáo dục ở nông thôn. Đồng thời, cần từng bước cải cách chế độ hộ khẩu, cho phép con cái của lao động nông dân được hưởng quyền giáo dục bình đẳng tại thành phố, từ đó giảm bớt mâu thuẫn của các gia đình lưu thủ.
命题写作 (Tập làm văn):
请以“大山的未来谁负责”为题,谈一谈你的看法。尽量用上本课所学的生词,字数不少于100字。
- Qǐng yǐ “Dàshān de wèilái shéi fùzé” wèi tí, tán yī tán nǐ de kànfǎ. Jǐnliàng yòng shàng běn kè suǒ xué de shēngcí, zìshù bù shǎo yú yībǎi zì.
- Hãy lấy chủ đề “Tương lai của vùng núi cao ai sẽ là người chịu trách nhiệm?” để bàn về quan điểm của bạn. Hãy cố gắng vận dụng các từ mới đã học trong bài này, số lượng chữ không ít hơn 100 chữ.
Đáp án tham khảo:
Mẫu 1:
🔊 在我看来,大山的未来需要政府和打工者共同负责。现在很多青壮年去东部打工,虽然赚了钱,但农村只剩下老人和孩子。政府应该改善农村的基础设施,吸引人才回流。农民工也可以带着在城市学到的技术回到家乡创业。只有通过城乡共同努力,大山才能重新焕发生机,留守儿童和老人才能得到更好的照顾。
Phiên âm:
Zài wǒ kànlái, dàshān de wèilái xūyào zhèngfǔ hé dǎgōngzhě gòngtóng fùzé. Xiànzài hěnduō qīngzhuàngnián qù dōngbù dǎgōng, suīrán zhuànle qián, dàn nóngcūn zhǐ shèng xià lǎorén hé háizi. Zhèngfǔ yīnggāi gǎishàn nóngcūn de jīchǔ shèshī, xīyǐn réncái huíliú. Nóngmíngōng yě kěyǐ dàizhe zài chéngshì xué dào de jìshù huí dào jiāxiāng chuàngyè. Zhǐyǒu tōngguò chéngxiāng gòngtóng nǔlì, dàshān cáinéng chóngxīn huànfā shēngjī, liúshǒu értóng hé lǎorén cáinéng dédào gèng hǎo de zhàogù.
Dịch nghĩa:
Theo quan điểm của tôi, tương lai của núi rừng cần chính phủ và những người lao động cùng chịu trách nhiệm. Hiện nay nhiều thanh niên đi làm thuê ở miền Đông, dù kiếm được tiền nhưng nông thôn chỉ còn lại người già và trẻ nhỏ. Chính phủ nên cải thiện cơ sở hạ tầng nông thôn để thu hút nhân tài quay trở lại. Người nông dân di cư cũng có thể mang theo kỹ thuật học được ở thành phố về quê hương khởi nghiệp. Chỉ thông qua nỗ lực chung của cả thành thị và nông thôn, vùng núi mới có thể hồi sinh sức sống, trẻ em và người già ở lại mới được chăm sóc tốt hơn.
Mẫu 2:
🔊 就像课文所说,中国有数亿农民工。他们为了生活去外地闯世界,这导致了农村的荒凉。我认为,社会的关注是大山未来的关键。政府需要建立完善的社会保障制度,保护留守家庭的权利。同时,城市也应该给予农民工更多的尊重和福利,让他们能带着家人一起生活。大山的未来不应该只是孤独的守望,而应该是全社会共同努力的目标。
Phiên âm:
Jiù xiàng kèwén suǒ shuō, Zhōngguó yǒu shù yì nóngmíngōng. Tāmen wèile shēnghuó qù wàidì chuǎng shìjiè, zhè dǎozhìle nóngcūn de huāngliáng. Wǒ rènwéi, shèhuì de guānzhù shì dàshān wèilái de guānjiàn. Zhèngfǔ xūyào jiànlì wánshàn de shèhuì bǎozhàng zhìdù, bǎohù liúshǒu jiātíng de quánlì. Tóngshí, chéngshì yě yīnggāi jǐyǔ nóngmíngōng gèng duō de zūnzhòng hé fúlì, ràng tāmen néng dàizhe jiārén yīqǐ shēnghuó. Dàshān de wèilái bù yīnggāi zhǐshì gūdú de shǒuwàng, ér yīnggāi shì quán shèhuì gòngtóng nǔlì de mùbiāo.
Dịch nghĩa:
Như bài học đã nói, Trung Quốc có hàng trăm triệu lao động nông dân di cư. Họ đi nơi khác để bươn chải cuộc sống, dẫn đến sự hoang tàn của nông thôn. Tôi cho rằng, sự quan tâm của xã hội là chìa khóa cho tương lai của vùng núi. Chính phủ cần thiết lập hệ thống an sinh xã hội hoàn thiện để bảo vệ quyền lợi của các gia đình ở lại. Đồng thời, thành phố cũng nên dành cho lao động nông dân sự tôn trọng và phúc lợi nhiều hơn, để họ có thể đưa gia đình đi cùng. Tương lai của núi rừng không nên chỉ là sự chờ đợi cô đơn, mà nên là mục tiêu nỗ lực chung của toàn xã hội.
→ Qua hệ thống lời giải và đáp án chi tiết của Bài 24, người học sẽ dễ dàng nắm bắt kiến thức, đồng thời rút ra được những bài học nhân văn từ “支教行动”. Tài liệu này không chỉ giúp bạn làm chủ kỹ năng làm bài thi, mà còn tạo nền tảng vững chắc để ứng dụng tiếng Trung trong đời sống và công việc. Với cách trình bày có phiên âm, dịch nghĩa và phân tích cụ thể, đây chắc chắn là trợ thủ đắc lực cho hành trình chinh phục HSK5 của bạn.
