Bài 25: Bơm nước vào tàu – Lời giải và đáp án HSK 5 Tập 2

Bài 25 “给自己加满水” (Tự rót đầy nước cho mình) truyền tải một triết lý sống sâu sắc: con người cần biết bổ sung năng lượng, tri thức và tinh thần để duy trì sự phát triển bền vững.

Trong phần lời giải và đáp án, chúng tôi trình bày chi tiết với pinyin, nghĩa tiếng Việt và phần giải thích ngắn gọn, giúp người học không chỉ hiểu văn bản mà còn rút ra được kỹ năng làm bài thi HSK5 hiệu quả.

Bài viết đề cập đến nội dung sau: ⇓

1. Phần khởi động

1. 🔊 你听说过“有压力才会有动力”这句话吗?你是否同意这种观点?为什么?

  • Nǐ tīngshuō guò “yǒu yālì cái huì yǒu dònglì” zhè jù huà ma? Nǐ shìfǒu tóngyì zhè zhǒng guāndiǎn? Wèishéme?
  • Bạn đã từng nghe câu “Có áp lực mới có động lực” chưa? Bạn có đồng ý với quan điểm này không? Tại sao?

bai25 HSK5 a1

Đáp án tham khảo:

Mẫu 1: Tán thành

🔊 我完全赞同这个观点。在现实生活中,压力往往是进步的催化剂。正所谓“井无压力不出油,人无压力轻飘飘”,适度的压力能逼迫我们跳出“舒适区”,去挑战那些看似不可能完成的任务。正如图片中在大海中航行的帆船,若没有风浪的拍打,便无法磨练出坚韧不拔的意志。因此,压力不仅是阻碍,更是通往成功的动力源泉。

Phiên âm:
Wǒ wánquán zàntóng zhè ge guāndiǎn. Zài xiànshí shēnghuó zhōng, yālì wǎngwǎng shì jìnbù de cuīhuàjì. Zhèng suǒwèi “jǐng wú yālì bù chū yóu, rén wú yālì qīngpiāopiāo”, shìdù de yālì néng bīpò wǒmen tiàochū “shūshìqū”, qù tiǎozhàn nàxiē kànsì bù kěnéng wánchéng de rènwù. Zhèngrú túpiàn zhōng zài dàhǎi zhōng hángxíng de fānchuán, ruò méiyǒu fēnglàng de pāidǎ, biàn wúfǎ móliàn chū jiānrèn bù bá de yìzhì. Yīncǐ, yālì bùjǐn shì zǔ’ài, gèng shì tōngwǎng chénggōng de dònglì yuánquán.

Dịch nghĩa:
Tôi hoàn toàn tán thành quan điểm này. Trong cuộc sống thực tế, áp lực thường là chất xúc tác cho sự tiến bộ. Đúng như câu nói “giếng không áp lực không ra dầu, người không áp lực sẽ hời hợt”, áp lực vừa phải có thể buộc chúng ta nhảy ra khỏi “vùng an toàn” để thử thách những nhiệm vụ tưởng chừng như không thể hoàn thành. Giống như con thuyền buồm đang hành trình trên biển trong ảnh, nếu không có sự vùi dập của sóng gió thì không thể rèn luyện được ý chí kiên trì bền bỉ. Vì vậy, áp lực không chỉ là trở ngại mà còn là nguồn động lực dẫn đến thành công.

Mẫu 2: Nhìn nhận 2 mặt (đồng ý một phần) 

🔊 针对这一观点,我认为应当辩证地看待。不可否认,适度的压力具有积极的驱动作用,能够激发个人的潜能并提高工作效率。然而,压力与动力之间的关系并非简单的线性增长。一旦压力超过了心理承受的极限,反而会导致效率下降,甚至损害身心健康。所以,我们应当学会科学地缓解压力,确保压力维持在一个能够转化为动力的合理区间内。

Phiên âm: Zhēnduì zhè yī guāndiǎn, wǒ rènwéi yīngdāng biànzhèng de kàndài. Bùkě fǒurèn, shìdù de yālì jùyǒu jījí de qūdòng zuòyòng, nénggòu jīfā gèrén de qiánnéng bìng tígāo gōngzuò xiàolǜ. Rán’ér, yālì yǔ dònglì zhījiān de guānxì bèifēi jiǎndān de xiànxìng zēngzhǎng. Yīdàn yālì chāoguò le xīnlǐ chéngshòu de jíxiàn, fǎn’ér huì dǎozhì xiàolǜ xiàjiàng, shènzhì sǔnhài shēnxīn jiànkāng. Suǒyǐ, wǒmen yīngdāng xuéhuì kēxué de huǎnjiě yālì, quèbǎo yālì wéichí zài yīgè nénggòu zhuǎnhuà wéi dònglì de hélǐ qūjiān nèi.

Dịch nghĩa: Đối với quan điểm này, tôi cho rằng nên nhìn nhận cả hai mặt. Không thể phủ nhận rằng áp lực vừa phải có tác dụng thúc đẩy tích cực, có thể kích phát tiềm năng cá nhân và nâng cao hiệu quả công việc. Tuy nhiên, mối quan hệ giữa áp lực và động lực không phải là sự tăng trưởng tuyến tính đơn giản. Một khi áp lực vượt quá giới hạn chịu đựng của tâm lý, ngược lại sẽ dẫn đến hiệu suất giảm sút, thậm chí gây hại cho sức khỏe thể chất và tinh thần. Do đó, chúng ta nên học cách giảm bớt áp lực một cách khoa học, đảm bảo áp lực duy trì trong một khoảng hợp lý có thể chuyển hóa thành động lực.

Các từ vựng/cấu trúc HSK 5 tiêu biểu trong bài:

  • 🔊 辩证 (biànzhèng): Biện chứng (nhìn nhận 2 mặt).
  • 🔊 催化剂 (cuīhuàjì): Chất xúc tác.
  • 🔊 不可否认 (bùkě fǒurèn): Không thể phủ nhận.
  • 🔊 坚韧不拔 (jiānrèn bù bá): Kiên trì bền bỉ (Thành ngữ).
  • 🔊 并非 (bìngfēi): Hoàn toàn không phải (Trang trọng của 不是).
  • 🔊 极限 (jíxiàn): Giới hạn cực độ.

2.🔊 请从生词中找出与上面图片内容有关的词语,写在下面的表格中。

  • Qǐng cóng shēngcí zhōng zhǎo chū yǔ shàngmiàn túpiàn nèiróng yǒuguān de cíyǔ, xiě zài xiàmiàn de biǎogé zhōng.
  • Hãy tìm ra những từ vựng có liên quan đến nội dung của bức tranh phía trên từ danh sách từ mới, và viết vào bảng bên dưới.

Đáp án tham khảo:

形容词(Tính từ) 动词 (Động từ ) 名词 (Danh từ)
🔊 恶劣 (èliè): Tồi tệ (miêu tả thời tiết).

🔊 可怕 (kěpà): Đáng sợ (miêu tả sóng gió).

🔊 慌张 (huāngzhāng): Hoảng hốt (miêu tả tâm lý thuyền viên).

🔊 猛烈 / 🔊 狂 (měngliè / kuáng): Dữ dội, điên cuồng (miêu tả gió/sóng).

🔊 平衡 (pínghéng): Thăng bằng (trạng thái con tàu cần đạt được).

🔊 返航 (fǎnháng): Quay về (Mẫu).

🔊 使劲 (shǐ jìn): Cố sức (chèo lái hoặc giữ tàu).

🔊 沉 (chén): Chìm (mối nguy hiểm cho tàu).

🔊 威胁 (wēixié): Đe dọa (sóng lớn đe dọa tính mạng).

🔊 负重 (fùzhòng): Vác nặng (để tàu đằm hơn, không bị lật).

🔊 承受 (chéngshòu): Chịu đựng (sức ép của sóng gió).

🔊 风浪 (fēnglàng): Sóng gió.

🔊 舱 (cāng): Khoang tàu.

🔊 重量 / 🔊 吨 (zhòngliàng / dūn): Trọng lượng/tấn (liên quan đến việc giữ thăng bằng).

🔊 钢铁 (gāngtiě): Sắt thép (vật liệu tàu).

🔊 风险 (fēngxiǎn): Nguy hiểm, rủi ro.

2. Chú thích

1. 朝

(1) 🔊 小林,我进你们家的小区了,你住的5号楼哪个方向开门的

  • Xiǎolín, wǒ jìn nǐmen jiā de xiǎoqū le, nǐ zhù de 5 hào lóu shì cháo nǎge fāngxiàng kāimén de?
  • Tiểu Lâm, mình vào đến khu nhà bạn rồi, tòa nhà số 5 bạn ở là hướng về phía nào mở cửa thế?

(2) 🔊 有什么不满就我说吧,别跟孩子发脾气。

  • Yǒu shéme bùmǎn jiù cháo wǒ shuō ba, bié gēn háizi fā píqì.
  • Có gì không hài lòng thì cứ hướng về phía tôi mà nói, đừng có nổi nóng với trẻ con.

(3)

A: 🔊 请问,去国家图书馆这个方向走吗

  • Qǐngwèn, qù Guójiā Túshūguǎn shì cháo zhège fāngxiàng zǒu ma?
  • Cho hỏi, đi đến Thư viện Quốc gia có phải là đi theo hướng này không?

B: 🔊 没错,大概过两个路口就到了。

  • Méicuò, dàgài guò liǎng gè lùkǒu jiù dào le.
  • Đúng vậy, đi khoảng hai ngã tư nữa là đến.

2. 简直

(1) 🔊 眼前的情景让在场的所有人都惊呆了,简直不敢相信这是真的

  • Yǎnqián de qíngjǐng ràng zàichǎng de suǒyǒu rén dōu jīngdāi le, jiǎnzhí bùgǎn xiāngxìn zhè shì zhēn de.
  • Cảnh tượng trước mắt khiến tất cả những người có mặt đều sững sờ, quả thực không dám tin đây là sự thật.

(2) 🔊 返城的车在高速路上排起几公里的长队,简直像个巨大的停车场

  • Fǎnchéng de chē zài gāosù lùshàng pái qǐ jǐ gōnglǐ de chángduì, jiǎnzhí xiàng gè jùdà de tíngchēchǎng.
  • Đoàn xe quay lại thành phố xếp hàng dài vài cây số trên đường cao tốc, đúng là giống hệt một bãi đỗ xe khổng lồ.

(3)

A: 🔊 今天,老板要跟我们商量下半年的计划,我得去一趟。

  • Jīntiān, lǎobǎn yào gēn wǒmen shāngliáng xiàbànnián de jìhuà, wǒ děi qù yí tàng.
  • Hôm nay sếp muốn bàn với chúng tôi về kế hoạch nửa cuối năm, tôi phải đi một chuyến.

B: 🔊 你病成这样还要去上班,简直是个工作狂

  • Nǐ bìng chéng zhèyàng hái yào qù shàngbān, jiǎnzhí shì gè gōngzuòkuáng.
  • Bạn bệnh đến mức này mà còn đi làm, thật đúng là một kẻ cuồng công việc.

词语辨析
做一做

(2) 🔊 这是一个决定公司发展的重大问题,应引起高度重视,严肃对待。

  • Zhè shì yígè juédìng gōngsī fāzhǎn de zhòngdà wèntí, yīng yǐnqǐ gāodù zhòngshì, yánsù duìdài.
  • Đây là một vấn đề trọng đại quyết định sự phát triển của công ty, cần được hết sức coi trọng và đối xử nghiêm túc.

(3) 🔊 实验过程中,温度、水分等条件都要严格地控制。

  • Shíyàn guòchéng zhōng, wēndù, shuǐfèn děng tiáojiàn dōu yào yángé de kòngzhì.
  • Trong quá trình thí nghiệm, các điều kiện như nhiệt độ, độ ẩm đều phải được kiểm soát nghiêm ngặt.

(4) 🔊 每次读到这段历史都会让我严肃地思考。

  • Měi cì dú dào zhè duàn lìshǐ dūhuì ràng wǒ yánsù de sīkǎo.
  • Mỗi lần đọc đến đoạn lịch sử này đều khiến tôi phải suy nghĩ một cách nghiêm túc.

3. Bài tập

练习1

(1) 🔊 对这种行为恶劣的队员只能让他离开球队。

  • Duì zhè zhǒng xíngwéi èliè de duìyuán zhǐnéng ràng tā líkāi qiúduì.
  • Đối với thành viên có hành vi tồi tệ này chỉ có thể để anh ta rời đội bóng.

(2) 🔊 在人口压力面前,经济发展、社会进步都受到了巨大威胁

  • Zài rénkǒu yālì miànqián, jīngjì fāzhǎn, shèhuì jìnbù dōu shòudàole jùdà wēixié.
  • Trước áp lực dân số, phát triển kinh tế và tiến bộ xã hội đều chịu sự đe dọa to lớn.

(3) 🔊 这毕竟是高考择校,我们必须谨慎对待。

  • Zhè bìjìng shì gāokǎo zéxiào, wǒmen bìxū jǐnshèn duìdài.
  • Dù sao đây cũng là chọn trường thi đại học, chúng ta phải đối diện một cách thận trọng.

(4) 🔊 初学骑自行车最重要的是注意保持平衡

  • Chūxué qí zìxíngchē zuì zhòngyào de shì zhùyì bǎochí pínghéng.
  • Điều quan trọng nhất khi mới học đi xe đạp là chú ý giữ thăng bằng.

(5) 🔊 你决定在海外投资,有没有考虑到风险

  • Nǐ juédìng zài hǎiwài tóuzī, yǒu méiyǒu kǎolǜ dào fēngxiǎn?
  • Bạn quyết định đầu tư ra nước ngoài, đã tính đến rủi ro chưa?

(6) 🔊 昨晚的比赛太精彩了,林丹简直太厉害了!

  • Zuówǎn de bǐsài tài jīngcǎile, Líndān jiǎnzhí tài lìhaile!
  • Trận đấu tối qua quá tuyệt vời, Lâm Đan quả thực quá lợi hại!

练习2

(1) 🔊 不是你努力得不够,恐怕是努力的方向错了。

  • Búshì nǐ nǔlì de búgòu, kǒngpà shì nǔlì de fāngxiàng cuòle.
  • Không phải bạn nỗ lực chưa đủ, e là hướng nỗ lực bị sai rồi.

(2) 🔊 李岩之所以那么慌张地返回北京,是因为得知了这个坏消息。

  • Lǐyán zhī suǒyǐ nàme huāngzhāng de fǎnhuí Běijīng, shì yīnwèi dézhīle zhège huài xiāoxī.
  • Lý Nham sở dĩ hớt hải quay về Bắc Kinh như thế là vì biết được tin xấu này.

(3) 🔊 你的病好得不彻底,还应该再休息几天。

  • Nǐ de bìng hǎo de bù chèdǐ, hái yīnggāi zài xiūxi jǐ tiān.
  • Bệnh của bạn chưa khỏi hẳn, vẫn nên nghỉ ngơi thêm vài ngày nữa.

(4) 🔊 我实在不敢接受这么贵重的礼物。

  • Wǒ shízài bù gǎn jiēshòu zhème guìzhòng de lǐwù.
  • Tôi thực sự không dám nhận món quà quý giá như thế này.

练习 3

Bai25 HSK5 a2

(1) Kết hợp Động từ – Danh từ

  • 🔊 冒风险 (mào fēngxiǎn): mạo hiểm / chấp nhận rủi ro
  • 🔊 游览名胜 (yóulǎn míngshèng): tham quan danh lam thắng cảnh
  • 🔊 承受压力 (chéngshòu yālì): chịu đựng áp lực
  • 🔊 威胁生命 (wēixié shēngmìng): đe dọa tính mạng

(2) Kết hợp Danh từ – Tính từ

  • 🔊 形状相似 (xíngzhuàng xiāngsì): hình dáng tương đồng
  • 🔊 气候恶劣 (qìhòu èliè): khí hậu khắc nghiệt
  • 🔊 营养平衡 (yíngyǎng pínghéng): cân bằng dinh dưỡng
  • 🔊 态度严肃 (tàidù yánsù): thái độ nghiêm túc

练习 4

内容提示 重点词语 课文复述
返航途中遇险的经历 恶劣、风浪、慌张、沉、威胁、平衡、翻 🔊 在一次恶劣天气的返航中,巨大的风浪让水手们十分慌张。老船长下令向货舱放水,船虽然下了,但抵御了风浪的威胁,使船取得平衡,避免了被大浪打的危险。
“鬼谷”的故事 窄、游览、发抖、摔、滚、风险、谨慎、安全 🔊 “鬼谷”的山路极,游客游览时常吓得发抖,担心下深渊。导游要求游客负重,因为感知到风险谨慎前行,反而能保证安全
压力效应 责任感、承受、压力 🔊 这就是“压力效应”:拥有责任感并能承受压力的人,就像负重的船一样,才能在人生的风雨中走得更稳。

4. 扩展

做一做

(1) 🔊 你这儿有胶水吗?报名表上要贴张照片。

  • Nǐ zhèr yǒu jiāoshuǐ ma? Bàomíng biǎo shàng yào tiē zhāng zhàopiàn.
  • Ở đây bạn có keo dán không? Trên đơn đăng ký cần dán một tấm ảnh.

(2) 🔊 这些文具是寄到地震灾区给那里的孩子们用的。

  • Zhèxiē wénjù shì jì dào dìzhèn zāiqū gěi nàlǐ de háizimen yòng de.
  • Số văn phòng phẩm này là gửi đến vùng thiên tai động đất cho trẻ em ở đó dùng.

(3) 🔊 新城的街区就像用尺子画出的格子一样的整齐。

  • Xīnchéng de jiēqū jiù xiàng yòng chǐzi huà chū de gézi yíyàng de zhěngqí.
  • Phố xá ở thành phố mới ngăn nắp giống như các ô vuông kẻ bằng thước vậy.

(4) 🔊 这个最小的房间只有12个平方,我想当作书房。

  • Zhège zuìxiǎo de fángjiān zhǐyǒu shí’èr gè píngfāng, wǒ xiǎng dàngzuò shūfáng.
  • Căn phòng nhỏ nhất này chỉ có 12 mét vuông, tôi muốn dùng làm phòng sách.

5. Phần vận dụng

背景分析 (Phân tích bối cảnh):

🔊 课文中老船长有句话,“船在有一定重量的时候是最安全的,在空的时候则是最危险的”。事实证明,加水后的巨轮最终承受住了风浪的考验(kǎoyàn, thử thách)。你怎么理解这句话呢?

🔊 人的一生也会遇到许多压力和挑战。如果把人生比作这艘船,在人生的旅途中,我们应该给自己加点什么呢?学业、事业、理想,还有亲人、朋友、爱好、健康、快乐……太多的目标,也就难免有太多的责任和压力。你该如何面对呢?

Phiên âm:

Kèwén zhōng lǎo chuánzhǎng yǒu jù huà, “Chuán zài yǒu yīdìng zhòngliàng de shíhòu shì zuì ānquán de, zài kōng de shíhòu zé shì zuì wēixiǎn de”. Shìshí zhèngmíng, jiāshuǐ hòu de jùlún zuìzhōng chéngshòu zhùle fēnglàng de kǎoyàn. Nǐ zěnme lǐjiě zhè jù huà ne?

Rén de yīshēng yě huì yù dào xǔduō yālì hé tiǎozhàn. Rúguǒ bǎ rénshēng bǐ zuò zhè sōu chuán, zài rénshēng de lǚtú zhōng, wǒmen yīnggāi gěi zìjǐ jiā diǎn shénme ne? Xuéyè, shìyè, lǐxiǎng, hái yǒu qīnrén, péngyǒu, àihào, jiànkāng, kuàilè…… tài duō de mùbiāo, yě jiù nánmiǎn yǒu tài duō de zérèn hé yālì. Nǐ gāi rúhé miànduì ne?

Dịch nghĩa:

Trong bài khóa, vị thuyền trưởng già có một câu nói: “Con tàu an toàn nhất là khi nó có một trọng lượng nhất định, còn khi trống rỗng thì lại là lúc nguy hiểm nhất”. Thực tế đã chứng minh rằng, con tàu khổng lồ sau khi được bơm thêm nước cuối cùng đã chịu đựng được thử thách của sóng gió. Bạn hiểu câu nói này như thế nào?

Đời người cũng sẽ gặp phải rất nhiều áp lực và thách thức. Nếu ví cuộc đời như con tàu này, thì trên hành trình nhân sinh, chúng ta nên “gia cố” thêm điều gì cho bản thân? Học vấn, sự nghiệp, lý tưởng, hay là người thân, bạn bè, sở thích, sức khỏe, niềm vui… Có quá nhiều mục tiêu thì khó tránh khỏi có quá nhiều trách nhiệm và áp lực. Bạn sẽ đối mặt với chúng như thế nào?

话题讨论:如何面对压力 (Chủ đề thảo luận: Làm thế nào đối mặt với áp lực)

1. 🔊 目前,你遇到的最大的压力来自哪方面?说说你的情况?

  • Phiên âm: Mùqián, nǐ yù dào de zuìdà de yālì láizì nǎ fāngmiàn? Shuō shuō nǐ de qíngkuàng?
  • Dịch nghĩa: Hiện tại, áp lực lớn nhất mà bạn gặp phải đến từ khía cạnh nào? Hãy nói về tình hình của bạn?

2. 🔊 你觉得压力给你带来了什么影响?有什么好处和坏处?

  • Phiên âm: Nǐ juédé yālì gěi nǐ dài láile shénme yǐngxiǎng? Yǒu shé me hǎochù hé huàichù?
  • Dịch nghĩa: Bạn cảm thấy áp lực mang lại ảnh hưởng gì cho bạn? Có điểm tốt và điểm xấu gì?

3. 🔊 如果你觉得压力过大时,有什么好的减轻压力的办法吗?

  • Phiên âm: Rúguǒ nǐ juédé yālì guò dà shí, yǒu shé me hǎo de jiǎnqīng yālì de bànfǎ ma?
  • Dịch nghĩa: Nếu bạn cảm thấy áp lực quá lớn, có cách nào tốt để giảm bớt áp lực không?

Trả lời câu hỏi:

1.

🔊 目前,我面临的最大压力源于职业生涯规划。随着竞争日益激烈,我不仅要完成繁重的工作任务,还要不断提升专业技能,以免被时代淘汰。这种双重压力让我感到有些力不从心。

  • Phiên âm: Mùqián, wǒ miànlín de zuìdà yālì yuányú zhíyè shēngyá guīhuà. Suízhe jìngzhēng rìyì jīliè, wǒ bùjǐn yào wánchéng fánzhòng de gōngzuò rènwù, hái yào bùduàn tíshēng zhuānyè jìnéng, yǐmiǎn bèi shídài táotài. Zhè zhǒng shuāngchóng yālì ràng wǒ gǎndào yǒuxiē lìbùcóngxīn.
  • Dịch nghĩa: Hiện tại, áp lực lớn nhất tôi đối mặt bắt nguồn từ việc quy hoạch sự nghiệp. Khi cạnh tranh ngày càng khốc liệt, tôi không chỉ phải hoàn thành nhiệm vụ công việc nặng nề mà còn phải liên tục nâng cao kỹ năng chuyên môn để tránh bị thời đại đào thải. Loại áp lực kép này khiến tôi cảm thấy đôi khi lực bất tòng tâm.

2.

🔊 压力具有两面性。适度的压力能起到督促作用,激发潜能,避免平庸。然而,一旦压力超过了心理承受极限,就会导致焦虑、失眠,甚至会对身体健康产生严重的负面影响。

  • Phiên âm: Yālì jùyǒu liǎngmiànxìng. Shìdù de yālì néng qǐ dào dūcù zuòyòng, jīfā qiánnéng, bìmiǎn píngyōng. Rán’ér, yīdàn yālì chāoguòle xīnlǐ chéngshòu jíxiàn, jiù huì dǎozhì jiāolǜ, shīmián, shènzhì huì duì shēntǐ jiànkāng chǎnshēng yánzhòng de fùmiàn yǐngxiǎng.
  • Dịch nghĩa: Áp lực có tính hai mặt. Áp lực vừa phải có tác dụng đôn đốc, kích thích tiềm năng và tránh sự tầm thường. Tuy nhiên, một khi áp lực vượt quá giới hạn chịu đựng tâm lý, nó sẽ dẫn đến lo âu, mất ngủ, thậm chí gây ra những ảnh hưởng tiêu cực nghiêm trọng đến sức khỏe.

3.

🔊 面对巨大的压力,我会采取疏导而非逃避的方式。首先,我会通过规律的体育锻炼来释放压力;其次,合理安排时间,将复杂的目标拆解成小任务,从而减轻心理负担。

  • Phiên âm: Miàn duì jùdà de yālì, wǒ huì cǎiqǔ shūdǎo ér fēi táobì de fāngshì. Shǒuxiān, wǒ huì tōngguò guīlǜ de tǐyù duànliàn lái shìfàng yālì; qícì, hélǐ ānpái shíjiān, jiāng fùzá de mùbiāo chāijiě chéng xiǎo rènwù, cóng’ér jiǎnqīng xīnlǐ fùdān.
  • Dịch nghĩa: Đối mặt với áp lực khổng lồ, tôi sẽ chọn cách khai thông thay vì trốn tránh. Đầu tiên, tôi sẽ giải tỏa áp lực thông qua việc tập luyện thể chất đều đặn; thứ hai, sắp xếp thời gian hợp lý, chia nhỏ các mục tiêu phức tạp thành các nhiệm vụ nhỏ, từ đó giảm bớt gánh nặng tâm lý.

命题写作 (Tập làm văn):

🔊 请以“我喜欢/不喜欢压力”为题,谈一谈你的看法。尽量用上本课所学的生词,字数不少于100字。

  • Qǐng yǐ “Wǒ xǐhuān/bù xǐhuān yālì” wèi tí, tán yī tán nǐ de kànfǎ. Jǐnliàng yòng shàng běn kè suǒ xué de shēngcí, zìshù bù shǎo yú yībǎi zì.
  • Hãy lấy tiêu đề “Tôi thích/không thích áp lực” để bàn về quan điểm của bạn. Hãy cố gắng vận dụng các từ mới đã học trong bài này, số lượng chữ không ít hơn 100 chữ.

Đáp án tham khảo:

Mẫu 1: 

🔊 我喜欢压力,因为压力是进步的动力。正如老船长所说,船有重量时最安全。如果没有压力,人容易变得懒惰,失去奋斗的目标。在学业和事业中,适度的压力能让我更加专心,提高办事效率。每当我战胜压力并取得成功时,我会感到非常有成就感。所以,压力就像磨刀石,让我变得更坚强。

Phiên âm: 

Wǒ xǐhuān yālì, yīnwèi yālì shì jìnbù de dònglì. Zhèngrú lǎo chuánzhǎng suǒ shuō, chuán yǒu zhòngliàng shí zuì ānquán. Rúguǒ méiyǒu yālì, rén róngyì biàn dé lǎnduò, shīqù fèndòu de mùbiāo. Zài xuéyè hé shìyè zhōng, shìdù de yālì néng ràng wǒ gèngjiā zhuānxīn, tígāo bànshì xiàolǜ. Měi dāng wǒ zhànshèng yālì bìng qǔdé chénggōng shí, wǒ huì gǎndào fēicháng yǒu chéngjiùgǎn. Suǒyǐ, yālì jiù xiàng módāoshí, ràng wǒ biàn dé gèng jiānqiáng.

Dịch nghĩa: 

Tôi thích áp lực vì áp lực là động lực của sự tiến bộ. Đúng như lời thuyền trưởng già đã nói, con tàu an toàn nhất khi có trọng tải. Nếu không có áp lực, con người dễ trở nên lười biếng và mất đi mục tiêu phấn đấu. Trong học tập và sự nghiệp, áp lực vừa phải giúp tôi tập trung hơn và nâng cao hiệu suất làm việc. Mỗi khi vượt qua áp lực và đạt được thành công, tôi cảm thấy rất tự hào. Vì vậy, áp lực giống như hòn đá mài, khiến tôi trở nên kiên cường hơn.

Mẫu 2:

🔊 我不喜欢压力,因为过大的压力会让我的生活失去平衡。目前,我的压力主要来自学业和父母的期望。为了完成目标,我经常熬夜复习,这严重影响了我的健康和睡眠。虽然压力能带来动力,但如果压力太大,我会感到焦虑和疲惫,甚至想放弃。我更喜欢在轻松的环境下学习,那样我才能真正感受到快乐。

Phiên âm: 

Wǒ bù xǐhuān yālì, yīnwèi guò dà de yālì huì ràng wǒ de shēnghuó shīqù pínghéng. Mùqián, wǒ de yālì zhǔyào láizì xuéyè hé fùmǔ de qīwàng. Wèile wánchéng mùbiāo, wǒ jīngcháng áoyè fùxí, zhè yánzhòng yǐngxiǎngle wǒ de jiànkāng hé shuìmián. Suīrán yālì néng dài lái dònglì, dàn rúguǒ yālì tài dà, wǒ huì gǎndào jiāolǜ hé píbèi, shènzhì xiǎng fàngqì. Wǒ gèng xǐhuān zài qīngsōng de huánjìng xià xuéxí, nàyàng wǒ cáinéng zhēnzhèng gǎnshòu dào kuàilè.

Dịch nghĩa: 

Tôi không thích áp lực vì áp lực quá lớn khiến cuộc sống của tôi mất cân bằng. Hiện tại, áp lực của tôi chủ yếu đến từ học tập và sự kỳ vọng của cha mẹ. Để hoàn thành mục tiêu, tôi thường xuyên thức khuya ôn tập, điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và giấc ngủ. Mặc dù áp lực có thể mang lại động lực, nhưng nếu áp lực quá lớn, tôi sẽ cảm thấy lo âu và mệt mỏi, thậm chí muốn bỏ cuộc. Tôi thích học tập trong môi trường thoải mái hơn, vì như vậy tôi mới thực sự cảm nhận được niềm vui.

→ Thông qua lời giải chi tiết của Bài 25, người học không chỉ nắm vững kiến thức ngôn ngữ, mà còn được truyền cảm hứng trong việc “làm đầy” chính mình bằng sự nỗ lực và học hỏi không ngừng. Với hệ thống đáp án kèm phiên, dịch nghĩa rõ ràng và phân tích dễ hiểu, tài liệu này sẽ là hành trang quan trọng giúp bạn chinh phục kỳ thi HSK5 và vận dụng tiếng Trung linh hoạt trong thực tế.