Bài 29 “培养对手” đưa ra một góc nhìn rất đặc biệt về sự cạnh tranh trong công việc và cuộc sống. Thông qua câu chuyện, tác giả muốn chúng ta suy ngẫm về việc liệu có nên bồi dưỡng và tạo cơ hội cho đối thủ phát triển hay không. Việc phân tích và trả lời các câu hỏi trong bài không chỉ giúp người học nắm vững nội dung văn bản, mà còn rèn luyện khả năng đọc hiểu, tư duy phản biện và vốn từ vựng ở trình độ HSK 5.
Bài viết đề cập đến nội dung sau: ⇓
1. Phần khởi động
1. 🔊 请看下面的图,说一说你知道的日用品的名称。
- Qǐng kàn xiàmiàn de tú, shuō yì shuō nǐ zhīdào de rìyòngpǐn de míngchēng.
- Hãy nhìn bức tranh bên dưới và nói thử xem bạn biết tên những đồ dùng hằng ngày nào.
Đáp án tham khảo:
- 🔊 牙刷 (yá shuā): Bàn chải đánh răng
- 🔊 牙膏 (yá gāo): Kem đánh răng
- 🔊 毛巾 (máo jīn): Khăn tắm / Khăn mặt
- 🔊 剃须刀 (tì xū dāo): Dao cạo râu
- 🔊 洗发水 (xǐ fà shuǐ): Dầu gội đầu
- 🔊 沐浴露 (mù yù lù): Sữa tắm
- 🔊 花洒 (huā sǎ): Vòi hoa sen
- 🔊 香水 (xiāng shuǐ): Nước hoa
- 🔊 肥皂 (féi zào): Xà phòng bánh
- 🔊 剪刀 (jiǎn dāo): Cái kéo
- 🔊 梳子 (shū zi): Cái lược
- 🔊 镜子 (jìng zi): Cái gương
2. 🔊 请从本课的生词中找出与商业有关的词语,写在下面的横线上,并说说它们分别是什么意思。
- Qǐng cóng běn kè de shēngcí zhōng zhǎo chū yǔ shāngyè yǒuguān de cíyǔ, xiě zài xiàmiàn de héngxiàn shàng, bìng shuō shuō tāmen fēnbié shì shénme yìsi
- Hãy tìm ra các từ vựng liên quan đến thương mại trong bài học này, viết vào dòng kẻ dưới đây, và giải thích nghĩa của từng từ.
与商业有关的生词:利润、_____ ______ ______ ______
- Yǔ shāngyè yǒuguān de shēngcí: Lìrùn
- Từ mới liên quan đến thương mại: Lợi nhuận
Đáp án tham khảo:
- 🔊 利润 (Lìrùn): Lợi nhuận, lãi.
- 🔊 营业 (Yíngyè): Kinh doanh, buôn bán.
- 🔊 垄断 (Lǒngduàn): Độc quyền.
- 🔊 倒闭 (Dǎobì): Sập tiệm, phá sản.
- 🔊 资金 (Zījīn): Tiền vốn.
- 🔊 利益 (Lìyì): Lợi ích.
- 🔊 对手 (Duìshǒu): Đối thủ
- 🔊 额 (É): Mức, ngạch (ví dụ: 营业额 – Yíngyè é: Doanh số bán hàng).
- 🔊 诚信 (Chéngxìn): Uy tín
2. Chú thích
1. 不如
(1)
A: 🔊 周末咱们去趟长城怎么样?
- Zhōumò zánmen qù tàng Chángchéng zěnmeyàng?
- Cuối tuần chúng mình đi Vạn Lý Trường Thành một chuyến thế nào?
B: 🔊 爬山太累了,不如我们在家休息吧。
- Páshān tài lèi le, bùrú wǒmen zài jiā xiūxi ba.
- Leo núi mệt lắm, hay là chúng mình ở nhà nghỉ ngơi đi.
(2)
A: 🔊 与上学期相比,你这学期的成绩有进步吗?
- Yǔ shàng xuéqī xiāngbǐ, nǐ zhè xuéqī de chéngjì yǒu jìnbù ma?
- So với học kỳ trước, thành tích học kỳ này của bạn có tiến bộ không?
B: 🔊 唉,我这学期的成绩不如上学期好。
- Ài, wǒ zhè xuéqī de chéngjì bùrú shàng xuéqī hǎo.
- Chán quá, thành tích học kỳ này của tôi không tốt bằng học kỳ trước.
(3) 🔊 今天阳光真好,在房间睡觉不如出去散散步。
- Jīntiān yángguāng zhēn hǎo, zài fángjiān shuìjiào bùrú chūqù sàn sàn bù.
- Hôm nay nắng đẹp thật đấy, ở trong phòng ngủ không bằng đi ra ngoài đi dạo.
2. 干脆
(1)
A: 🔊 现在这工作真没意思,又累挣得又少!
- Xiànzài zhè gōngzuò zhēn méiyìsi, yòu lèi zhèng de yòu shǎo!
- Công việc hiện tại thật chẳng thú vị gì, vừa mệt mà lương lại ít!
B: 🔊 你要是觉得不舒服,干脆别做了。
- Nǐ yàoshì juéde bù shūfu, gāncuì bié zuò le.
- Nếu cậu thấy không thoải mái, dứt khoát đừng làm nữa.
(2) 🔊 这件事你已经考虑了一个月了,能不能干脆点儿做个决定?
- Zhè jiàn shì nǐ yǐjīng kǎolǜ le yí gè yuè le, néng bù néng gāncuì diǎnr zuò gè juédìng?
- Việc này cậu đã suy nghĩ cả tháng rồi, có thể dứt khoát một chút mà đưa ra quyết định không?
(3)
A: 🔊 这件事一直定不下来,我们干脆明天叫大家一起开个会吧。
- Zhè jiàn shì yìzhí dìng bù xiàlái, wǒmen gāncuì míngtiān jiào dàjiā yìqǐ kāi gè huì ba.
- Việc này cứ mãi chưa quyết định xong, hay là dứt khoát ngày mai gọi mọi người cùng họp đi.
B: 🔊 行,那我们叫大家明天一起开个会吧。
- Xíng, nà wǒmen jiào dàjiā míngtiān yìqǐ kāi gè huì ba.
- Được, vậy chúng ta gọi mọi người ngày mai cùng họp nhé.
3. 万一
(1) 🔊 我们还是早点出发吧,万一路上堵车呢。
- Wǒmen háishì zǎodiǎn chūfā ba, wànyī lùshàng dǔchē ne.
- Chúng ta nên xuất phát sớm một chút đi, lỡ như trên đường tắc đường thì sao.
(2)
A: 🔊 今天晚上你回家吃饭吗?
- Jīntiān wǎnshàng nǐ huí jiā chīfàn ma?
- Tối nay bạn có về nhà ăn cơm không?
B: 🔊 不一定,万一公司加班我就不回去了。
- Bù yīdìng, wànyī gōngsī jiābān wǒ jiù bù huíqù le.
- Không nhất thiết, lỡ như công ty tăng ca thì tôi không về đâu.
(3)
A: 🔊 天气看起来不错,不用带伞了。
- Tiānqì kàn qǐlái bùcuò, bùyòng dài sǎn le.
- Thời tiết trông có vẻ tốt, không cần mang ô đâu.
B: 🔊 还是带上吧,以防万一。
- Háishì dài shàng ba, yǐ fáng wànyī.
- Hay là cứ mang theo đi, để phòng bất trắc.
词语辨析
做一做
(2) 🔊 由于人群拥挤,有人受了伤。
- Yóuyú rénqún yōngjǐ, yǒurén shòule shāng.
- Do đám đông chen chúc, có người đã bị thương.
(3) 🔊 他假装伤心,挤出了两滴眼泪。
- Tā jiǎzhuāng shāngxīn, jǐ chūle liǎng dī yǎnlèi.
- Anh ta giả vờ đau lòng, rặn ra được hai giọt nước mắt.
(4) 🔊 周末这家商场里虽然人很多,但并不挤/拥挤。
- Zhōumò zhè jiā shāngchǎng lǐ suīrán rén hěnduō, dàn bìng bù jǐ/yōngjǐ.
- Cuối tuần trong trung tâm thương mại này tuy rất đông người, nhưng không hề chật chội.
3. Bài tập
练习1
(1) 🔊 太晚了,我先走了,不妨碍您休息。
- Tài wǎn le, wǒ xiān zǒu le, bù fáng’ài nín xiūxi.
- Muộn quá rồi, tôi đi trước đây, để không làm phiền ngài nghỉ ngơi.
(2) 🔊 我的手机电池不行了,得去换一块。
- Wǒ de shǒujī diànchí bù xíng le, děi qù huàn yī kuài.
- Pin điện thoại của tôi hỏng rồi, phải đi thay cục khác.
(3) 🔊 让他们俩在一起多待一会儿吧,培养一下感情。
- Ràng tāmen liǎ zài yīqǐ duō dāi yīhuìr ba, péiyǎng yīxià gǎnqíng.
- Cứ để hai đứa họ ở bên nhau thêm một lát đi, để bồi dưỡng tình cảm chút.
(4) 🔊 我们这个是薄利多销,本来就没有多少利润。
- Wǒmen zhège shì bólì duōxiāo, běnlái jiù méiyǒu duōshǎo lìrùn.
- Chúng tôi bán rẻ lãi ít tiêu thụ mạnh, vốn dĩ đã không có bao nhiêu lợi nhuận.
(5) 🔊 你们上次赢了,这次就肯定也能赢吗?我看不见得。
- Nǐmen shàng cì yíng le, zhè cì jiù kěndìng yě néng yíng ma? Wǒ kàn bùjiàndé.
- Lần trước các bạn thắng, lần này chắc chắn cũng sẽ thắng sao? Tôi thấy chưa chắc đâu.
(6) 🔊 这次活动,学校为我们提供了资金支持。
- Zhè cì huódòng, xuéxiào wèi wǒmen tígōng le zījīn zhīchí.
- Hoạt động lần này, nhà trường đã cung cấp hỗ trợ kinh phí cho chúng tôi.
练习2
(1) A. 🔊 她的汉语说得很好,我的发音不如她。
- Tā de Hànyǔ shuō de hěn hǎo, wǒ de fāyīn bùrú tā.
- Tiếng Trung của cô ấy nói rất tốt, phát âm của tôi không bằng cô ấy.
(2) B. 🔊 我建议你别去看那个演出,我已经看过了,很糟糕!
- Wǒ jiànyì nǐ bié qù kàn nàge yǎnchū, wǒ yǐjīng kànguò le, hěn zāogāo!
- Tôi khuyên bạn đừng đi xem buổi biểu diễn đó, tôi xem rồi, tệ lắm!
(3) B. 🔊 最后老师的话促使他改变了主意。
- Zuìhòu lǎoshī de huà cùshǐ tā gǎibiàn le zhǔyì.
- Cuối cùng những lời của thầy giáo đã thúc đẩy anh ấy thay đổi ý định.
(4) A. 🔊 阳台、卧室的整体感觉都不错。但是桌子摆这儿,明显不合理。
- Yángtái, wòshì de zhěngtǐ gǎnjué dōu bùcuò. Dànshì zhuōzi bǎi zhèr, míngxiǎn bù hélǐ.
- Cảm giác tổng thể của ban công và phòng ngủ đều khá ổn. Nhưng bàn đặt ở đây thì rõ ràng là không hợp lý.
练习 3
(1) C. 🔊 听说展览馆最近有个小人书展,不如我们周末去看看吧。
- Tīngshuō zhǎnlǎnguǎn zuìjìn yǒu gè xiǎorénshū zhǎn, bùrú wǒmen zhōumò qù kànkàn ba.
- Nghe nói bảo tàng triển lãm gần đây có triển lãm truyện tranh, hay là cuối tuần mình đi xem đi.
(2) D. 🔊 他上周迟到,这周干脆不来了?!
- Tā shàng zhōu chídào, zhè zhōu gāncuì bù lái le?!
- Tuần trước anh ta đi muộn, tuần này dứt khoát không đến luôn à?!
(3) C. 🔊 你小心一点,万一受伤就麻烦了。
- Nǐ xiǎoxīn yīdiǎn, wànyī shòushāng jiù máfan le.
- Bạn cẩn thận một chút, nhỡ đâu bị thương thì rắc rối lắm.
(4) B. 🔊 大家都选的不见得就是最好的。
- Dàjiā dōu xuǎn de bùjiàndé jiùshì zuì hǎo de.
- Cái mà mọi người đều chọn chưa chắc đã là cái tốt nhất.
练习 4
| 内容提示 | 重点词语 | 课文复述 |
| 建伟书店的经营情况 | 公寓、利润、媒体、不如 | 🔊 建伟在大学公寓楼里开了一家书店。虽然商品利润并不高,但他诚信经营,生意红火,甚至吸引了媒体采访。校内其他三家书店的营业额加起来都不如他一家高。 |
| 亲友的建议 | 干脆、热心、傻 | 🔊 亲友建议他干脆挤垮对手垄断市场。但建伟不仅没这么做,反而主动热心地帮助对手。有人不理解,问他为什么要这么傻。 |
| 建伟的反应 | 商业、促使、妨碍、促进、万一、不见得 | 🔊 建伟认为商业领域也需要“生态平衡”,对手的存在能促使自己生长得更好,并不会妨碍发展,反而能促进经营。万一没有了对手,学生失去比较就会觉得他的书价高;而且挤垮现有对手不见得是好事,因为可能会引来更强的竞争者。 |
4. 扩展
做一做
(1) 🔊 这是找您的钱,这是发票,请拿好。
- Zhè shì zhǎo nín de qián, zhè shì fāpiào, qǐng ná hǎo.
- Đây là tiền thừa của ngài, đây là hóa đơn, xin hãy cầm chắc.
(2) 🔊 交税是每个人的义务。
- Jiāo shuì shì měi gè rén de yìwù.
- Nộp thuế là nghĩa vụ của mỗi người.
(3) 🔊 我不喜欢在小商品市场买东西,因为我不会讨价还价。
- Wǒ bù xǐhuān zài xiǎo shāngpǐn shìchǎng mǎi dōngxi, yīnwèi wǒ bù huì tǎojià huánjià.
- Tôi không thích mua đồ ở chợ hàng hóa nhỏ, vì tôi không biết mặc cả.
(4) 🔊 将军把自己的食品分配给了身边的每一个士兵。
- Jiāngjūn bǎ zìjǐ de shípǐn fēnpèi gěile shēnbiān de měi yīgè shìbīng.
- Vị tướng đã chia khẩu phần ăn của mình cho mỗi người lính bên cạnh.
5. Phần vận dụng
背景分析 (Phân tích bối cảnh):
🔊 生物界有一个大家都很熟悉的理论,叫“适者生存 (shēngcún, sống sót)”,意思是说,能够适应环境的人才能够很好地存在、生活下去。这一理论在商业领域同样适用。为了在商业竞争中取得有利的地位,保持利润的增长,商家会想各种各样的办法,提高自己在市场上的生命力。课文中的建伟,面对不如自己的竞争对手,采取了一种与众不同的方式,来为自己创造一个良好的竞争环境。
Phiên âm:
Shēngwùjiè yǒu yīgè dàjiā dōu hěn shúxi de lǐlùn, jiào “shìzhě shēngcún”, yìsi shì shuō, nénggòu shìyìng huánjìng de rén cái nénggòu hěn hǎo de cúnzài, shēnghuó xiàqù. Zhè yī lǐlùn zài shāngyè lǐngyù tóngyàng shìyòng. Wèile zài shāngyè jìngzhēng zhōng qǔdé yǒulì de dìwèi, bǎochí lìrùn de zēngzhǎng, shāngjiā huì xiǎng gè zhǒng gè yàng de bànfǎ, tígāo zìjǐ zài shìchǎng shàng de shēngmìnglì. Kèwén zhōng de Jiànwěi, miànduì bùrú zìjǐ de jìngzhēng duìshǒu, cǎiqǔle yī zhǒng yǔzhòng bùtóng de fāngshì, lái wèi zìjǐ chuàngzào yīgè liánghǎo de jìngzhēng huánjìng.
Dịch nghĩa:
Trong giới sinh vật có một lý thuyết mà mọi người đều rất quen thuộc, gọi là “Thích nghi để tồn tại” (thế giới tự nhiên gọi là Chọn lọc tự nhiên), ý nói rằng chỉ những ai có thể thích nghi với môi trường thì mới có thể tồn tại và sống sót tốt được. Lý thuyết này cũng áp dụng tương tự trong lĩnh vực thương mại.
Để giành được vị thế có lợi trong cạnh tranh thương mại và duy trì sự tăng trưởng lợi nhuận, các thương gia sẽ nghĩ ra đủ mọi cách để nâng cao sức sống của mình trên thị trường. Nhân vật Kiến Vĩ trong bài học, khi đối mặt với đối thủ cạnh tranh không bằng mình, đã áp dụng một phương thức khác biệt với số đông (độc đáo) để tạo ra một môi trường cạnh tranh tốt đẹp cho chính mình.
话题讨论:适者生存 (Chủ đề thảo luận: Thích nghi để tồn tại)
1. 🔊 课文中建伟面对不如自己的竞争对手和亲友的建议,他是怎么做的?
- Phiên âm: Kèwén zhōng Jiànwěi miànduì bùrú zìjǐ de jìngzhēng duìshǒu hé qīnyǒu de jiànyì, tā shì zěnme zuò de?
- Dịch nghĩa: Trong bài văn, đối mặt với đối thủ cạnh tranh không bằng mình và lời khuyên của người thân, Kiến Vĩ đã làm như thế nào?
2. 🔊 你同意他的做法吗?你认为他的说法有没有道理?
- Phiên âm: Nǐ tóngyì tā de zuòfǎ ma? Nǐ rènwéi tā de shuōfǎ yǒu méiyǒu dàolǐ?
- Dịch nghĩa: Bạn có đồng ý với cách làm của anh ấy không? Bạn thấy cách nói của anh ấy có đạo lý (hợp lý) không?
3. 🔊 如果你是建伟,你会怎么做?
- Phiên âm: Rúguǒ nǐ shì Jiànwěi, nǐ huì zěnme zuò?
- Dịch nghĩa: Nếu bạn là Kiến Vĩ, bạn sẽ làm như thế nào?
Trả lời câu hỏi:
1.
🔊 建伟没有听从亲友打击对手的建议,而是采取了一种与众不同的方式,通过帮助对手来为自己创造一个良好的竞争环境。
- Phiên âm: Jiànwěi méiyǒu tīngcóng qīnyǒu dǎjī duìshǒu de jiànyì, ér shì cǎiqǔle yī zhǒng yǔzhòng bùtóng de fāngshì, tōngguò bāngzhù duìshǒu lái wèi zìjǐ chuàngzào yīgè liánghǎo de jìngzhēng huánjìng.
- Dịch nghĩa: Kiến Vĩ không nghe theo lời khuyên chèn ép đối thủ của người thân, mà đã áp dụng một cách thức khác biệt, thông qua việc giúp đỡ đối thủ để tạo ra một môi trường cạnh tranh tốt cho chính mình.
2.
🔊 我非常同意他的做法。他的说法很有道理,因为只有在良好的竞争中,商家才能不断提高自己的生命力,保持长期的发展。
- Phiên âm: Wǒ fēicháng tóngyì tā de zuòfǎ. Tā de shuōfǎ hěn yǒu dàolǐ, yīnwèi zhǐyǒu zài liánghǎo de jìngzhēng zhōng, shāngjiā cáinéng bùduàn tígāo zìjǐ de shēngmìnglì, bǎochí chángqī de fāzhǎn.
- Dịch nghĩa: Tôi rất đồng ý với cách làm của anh ấy. Cách nói của anh ấy rất có đạo lý, bởi vì chỉ có trong sự cạnh tranh lành mạnh, thương gia mới có thể không ngừng nâng cao sức sống của mình và duy trì sự phát triển lâu dài.
3.
🔊 如果我是建伟,我也会像他一样选择合作与共赢。我会通过提升自己的产品质量,同时鼓励对手进步,从而让整个市场更健康。
- Phiên âm: Rúguǒ wǒ shì Jiànwěi, wǒ yě huì xiàng tā yīyàng xuǎnzé hézuò yǔ gòngyíng. Wǒ huì tōngguò tíshēng zìjǐ de chǎnpǐn zhìliàng, tóngshí gǔlì duìshǒu jìnbù, cóng’ér ràng zhěnggè shìchǎng gèng jiànkāng.
- Dịch nghĩa: Nếu tôi là Kiến Vĩ, tôi cũng sẽ chọn hợp tác và cùng có lợi như anh ấy. Tôi sẽ nâng cao chất lượng sản phẩm của mình, đồng thời khuyến khích đối thủ tiến bộ, từ đó làm cho toàn bộ thị trường trở nên lành mạnh hơn.
命题写作 (Tập làm văn):
请以“如果是建伟”为题,谈一谈你的看法。尽量用本课所学的生词,字数不少于100字。
- Qǐng yǐ “Rúguǒ shì Jiànwěi” wéi tí, tán yī tán nǐ de kànfǎ. Jǐnliàng yòng běn kè suǒ xué de shēngcí, zìshù bù shǎo yú yī bǎi zì.
- Hãy lấy chủ đề “Nếu là Kiến Vĩ” để nói về quan điểm của bạn. Cố gắng sử dụng các từ mới đã học trong bài này, số lượng chữ không ít hơn 100 chữ.
Đáp án tham khảo:
Mẫu 1:
🔊 如果我是建伟,面对不如自己的竞争对手,我不会感到骄傲,也不会打击他们。我认为,“适者生存”不仅意味着自己活下去,还意味着要创造一个良好的竞争环境。我会选择帮助对手,通过良性竞争来提高自己的生命力。虽然利润很重要,但不断进步才是在市场上长期生存的关键。面对亲友的建议,我会坚持自己的想法,因为只有强大的对手才能让自己变得更优秀。
Phiên âm:
Rúguǒ wǒ shì Jiànwěi, miànduì bùrú zìjǐ de jìngzhēng duìshǒu, wǒ bù huì gǎndào jiāo’ào, yě bù huì dǎjī tāmen. Wǒ rènwéi,“shìzhě shēngcún” bùjǐn yìwèizhe zìjǐ huó xiàqù, hái yìwèizhe yào chuàngzào yīgè liánghǎo de jìngzhēng huánjìng. Wǒ huì xuǎnzé bāngzhù duìshǒu, tōngguò liángxìng jìngzhēng lái tígāo zìjǐ de shēngmìnglì. Suīrán lìrùn hěn zhòngyào, dàn bùduàn jìnbù cái shì zài shìchǎng shàng chángqī shēngcún de guānjiàn. Miànduì qīnyǒu de jiànyì, wǒ huì jiānchí zìjǐ de xiǎngfǎ, yīnwèi zhǐyǒu qiángdà de duìshǒu cái néng ràng zìjǐ biàn dé gèng yōuxiù.
Dịch nghĩa:
Nếu tôi là Kiến Vĩ, đối mặt với những đối thủ cạnh tranh không bằng mình, tôi sẽ không cảm thấy kiêu ngạo, cũng không chèn ép họ. Tôi cho rằng, “thích nghi để tồn tại” không chỉ có nghĩa là bản thân mình sống sót, mà còn có nghĩa là phải tạo ra một môi trường cạnh tranh tốt. Tôi sẽ chọn cách giúp đỡ đối thủ, thông qua sự cạnh tranh lành mạnh để nâng cao sức sống của chính mình. Mặc dù lợi nhuận rất quan trọng, nhưng việc không ngừng tiến bộ mới là chìa khóa để tồn tại lâu dài trên thị trường. Đối mặt với lời khuyên của người thân, bạn bè, tôi sẽ kiên trì với suy nghĩ của mình, bởi vì chỉ có đối thủ mạnh mới có thể khiến bản thân trở nên ưu tú hơn.
Mẫu 2:
🔊 如果我是建伟,我也会采取与众不同的方式。在商业领域,保持利润增长固然重要,但拥有长远的眼光更重要。我会接受亲友的建议,但会用不同的逻辑去思考。我会把对手看作合作伙伴,共同把市场做大。只有在这个环境中大家都进步了,我才能在竞争中保持生命力。适者生存,不是你死我活,而是共同适应多变的市场,共同生活下去。
Phiên âm:
Rúguǒ wǒ shì Jiànwěi, wǒ yě huì cǎiqǔ yǔzhòng bùtóng de fāngshì. Zài shāngyè lǐngyù, bǎochí lìrùn zēngzhǎng gùrán zhòngyào, dàn yōngyǒu chángyuǎn de yǎnguāng gèng zhòngyào. Wǒ huì jiēshòu qīnyǒu de jiànyì, dàn huì yòng bùtóng de luójí qù sīkǎo. Wǒ huì bǎ duìshǒu kàn zuò hézuò huǒbàn, gòngtóng bǎ shìchǎng zuò dà. Zhǐyǒu zài zhège huánjìng zhōng dàjiā dōu jìnbùle, wǒ cáinéng zài jìngzhēng zhōng bǎochí shēngmìnglì. Shìzhě shēngcún, bùshì nǐ sǐ wǒ huó, ér shì gòngtóng shìyìng duōbiàn de shìchǎng, gòngtóng shēnghuó xiàqù.
Dịch nghĩa:
Nếu tôi là Kiến Vĩ, tôi cũng sẽ áp dụng một phương thức khác biệt với đám đông. Trong lĩnh vực kinh doanh, duy trì tăng trưởng lợi nhuận cố nhiên là quan trọng, nhưng có tầm nhìn xa trông rộng còn quan trọng hơn. Tôi sẽ tiếp nhận lời khuyên của người thân, nhưng sẽ suy nghĩ theo một logic khác. Tôi sẽ xem đối thủ là đối tác và cùng nhau làm cho thị trường lớn mạnh hơn. Chỉ khi mọi người trong môi trường này đều tiến bộ, tôi mới có thể duy trì sức sống trong cạnh tranh. Thích nghi để tồn tại không phải là một mất một còn, mà là cùng nhau thích nghi với thị trường đa biến và cùng nhau chung sống.
→ Qua bài đọc “培养对手”, chúng ta hiểu rằng việc có đối thủ không chỉ mang tính cạnh tranh mà còn là động lực để bản thân ngày càng tiến bộ. Khi làm bài tập và luyện tập kỹ năng đọc hiểu, người học không chỉ củng cố kiến thức ngôn ngữ, mà còn rút ra bài học ý nghĩa: đôi khi “nuôi dưỡng đối thủ” lại chính là cách để bản thân không ngừng hoàn thiện.
