Bài 36 mà chúng ta học hôm nay kể về cách bậc thầy ngôn ngữ Lão Xá thông qua việc trồng hoa để gần gũi với thiên nhiên, điều tiết thân tâm.
Thông qua phần giải đáp và đáp án này, hy vọng các bạn không chỉ nắm vững các từ vựng trọng điểm của HSK 5, mà còn lĩnh hội được chân lý của lòng yêu cuộc sống.
Bài viết đề cập đến nội dung sau: ⇓
1. Phần khởi động
1. 🔊 你知道哪些有关养花的词语,请写在下面的横线上,并说说它们分别是什么意思。
- Nǐ zhīdào nǎxiē yǒuguān yǎng huā de cíyǔ, qǐng xiě zài xiàmiàn de héngxiàn shàng, bìng shuōshuō tāmen fēnbié shì shénme yìsi.
- Bạn biết những từ vựng nào liên quan đến việc trồng hoa? Hãy viết vào dòng dưới đây và giải thích ý nghĩa của chúng.
名词 (Danh từ): 🔊 花草 (huācǎo – cỏ hoa)、🔊 花盆 (huāpén – chậu hoa)
动词 (Động từ):
- 🔊 浇水 (jiāoshuǐ): Tưới nước. 将水淋在植物上,是养花最基础的工作。
- 🔊 施肥 (shīféi): Bón phân. 给植物添加肥料,以保证其生长所需的营养。
- 🔊 修剪 (xiūjiǎn): Cắt tỉa. 剪去多余的枝叶,使花卉长得更好或造型更美。
- 🔊 松土 (sōngtǔ): Xới đất. 将花盆里的土弄松,增加土壤的透气性。
量词 (Lượng từ):
- 🔊 株 (zhū): Cây (đơn vị). 用于带根的植物。例如:一株玫瑰 (Yì zhū méiguī)。
- 🔊 朵 (duǒ): Bông/Đóa. 用于花朵。例如:一朵荷花 (Yì duǒ héhuā)。
- 🔊 盆 (pén): Chậu. 用于盆栽植物。例如:一盆茉莉 (Yì pén mòlì)。
- 🔊 束 (shù): Bó/Bó hoa. 指扎在一起的花。例如:一束鲜花 (Yì shù xiānhuā)。
形容词 (Tính từ):
- 🔊 茂盛 (màoshèng): Xanh tốt/Rậm rạp. 形容植物长得非常多、非常壮。
- 🔊 鲜艳 (xiānyàn): Rực rỡ/Tươi thắm. 指花的颜色明亮而好看。
- 🔊 芬芳 (fēnfāng): Thơm ngát. 形容花的香气清新浓郁。
- 🔊 枯萎 (kūwěi): Khô héo. 指植物因缺水或生病而干枯凋谢。
Đáp án tham khảo:
2. 🔊 请你说出下图中植物各部分的名称。你养过花吗?介绍一下你在这方面的经验。
- Qǐng nǐ shuō chū xià tú zhōng zhíwù gè bùfèn de míngchēng. Nǐ yǎng guò huā ma? Jièshào yíxià nǐ zài zhè fāngmiàn de jīngyàn.
- Hãy nói ra tên các bộ phận của thực vật trong hình dưới đây. Bạn đã từng trồng hoa chưa? Hãy giới thiệu một chút về kinh nghiệm của bạn trong lĩnh vực này.
Đáp án tham khảo:
🔊 下图中植物的各部分名称分别是:花、叶、茎、根。
- Xiàtú zhōng zhíwù de gè bùfèn míngchēng fēnbié shì: Huā, Yè, Jīng, Gēn.
- Tên các bộ phận của cây trong hình bên dưới lần lượt là: Hoa, Lá, Thân, Rễ.
🔊 我养过花。我觉得养花需要耐心。首先要了解植物对阳光的需求,其次要注意浇水不能过多,以免烂根。看到花朵盛开,我会感到非常开心。
- Phiên âm: Wǒ yǎngguò huā. Wǒ juédé yǎnghuā xūyào nàixīn. Shǒu xiān yào liǎojiě zhíwù duì yángguāng de xūqiú, qícì yào zhùyì jiāoshuǐ bùnéng guòduō, yǐmiǎn làn gēn. Kàndào huāduǒ shèngkāi, wǒ huì gǎndào fēicháng kāixīn.
- Dịch nghĩa: Tôi đã từng trồng hoa. Tôi thấy rằng việc trồng hoa cần sự kiên nhẫn. Đầu tiên cần hiểu nhu cầu của cây đối với ánh sáng mặt trời, tiếp theo phải chú ý không tưới quá nhiều nước để tránh thối rễ. Nhìn thấy hoa nở rộ, tôi cảm thấy vô cùng hạnh phúc.
2. Chú thích
1. 除非
(1) 🔊 他工作时不喜欢别人打扰,除非有急事,别人的电话他都不接。
- Tā gōngzuò shí bù xǐhuān biérén dǎrǎo, chúfēi yǒu jíshì, biérén de diànhuà tā dōu bù jiē.
- Anh ấy không thích người khác làm phiền khi làm việc, trừ khi có việc gấp, còn không thì điện thoại của bất kỳ ai anh ấy cũng không nghe.
(2) 🔊 除非是周末,我平时一般都不看电视。
- Chúfēi shì zhōumò, wǒ píngshí yībān dōu bù kàn diànshì.
- Trừ khi là cuối tuần, còn bình thường tôi thường không xem tivi.
(3)
A: 🔊 这个周末你陪我去看场电影,行吗?
- Zhège zhōumò nǐ péi wǒ qù kàn chǎng diànyǐng, xíng ma?
- Cuối tuần này bạn đi xem phim với tôi được không?
B: 🔊 想让我答应你,除非你请客。
- Xiǎng ràng wǒ dāyìng nǐ, chúfēi nǐ qǐngkè.
- Muốn tôi đồng ý với bạn, trừ khi bạn mời.
2. 直
A. 直接 (Trực tiếp/Thẳng): Biểu thị hướng đi thẳng, không qua trung gian hoặc làm việc gì đó một cách trực tiếp.
B. (动作) 连续不停地 (Liên tục không ngừng): Biểu thị một hành động hoặc trạng thái diễn ra liên hồi, không dứt.
(1) B. 🔊 他朝我直摇头,我故意装作没看见。
- Tā cháo wǒ zhí yáotóu, wǒ gùyì zhuāngzuò méi kànjiàn.
- Anh ấy cứ lắc đầu liên tục với tôi, tôi cố ý giả vờ như không nhìn thấy.
(2) A. 🔊 参观者乘电梯可以直达大楼顶层的观光餐厅。
- Cānguānzhě chéng diàntī kěyǐ zhídá dàlóu dǐngcéng de guānguāng cāntīng.
- Khách tham quan đi thang máy có thể đến thẳng nhà hàng ngắm cảnh ở tầng thượng tòa nhà.
(3) B. 🔊 早晨6点,闹钟在我头上直响,我真不想起床。
- Zǎochén 6 diǎn, nàozhōng zài wǒ tóushàng zhí xiǎng, wǒ zhēn bùxiǎng qǐchuáng.
- 6 giờ sáng, chuông báo thức cứ reo liên hồi ngay trên đầu, tôi thật sự không muốn ngủ dậy.
(4) A. 🔊 司机师傅,前边路口直走,别拐弯。
- Sījī shīfu, qiánbian lùkǒu zhí zǒu, bié guǎiwān.
- Bác tài ơi, ở ngã tư phía trước cứ đi thẳng nhé, đừng rẽ.
3. 反正
(1) 🔊 你别问那么多了,反正你也帮不上忙。
- Nǐ bié wèn nàme duō le, fǎnzhèng nǐ yě bāng bù shàng máng.
- Bạn đừng hỏi nhiều như vậy nữa, dù sao thì bạn cũng không giúp được gì đâu.
(2) 🔊 反正该说的我都说了,信不信,你随便吧。
- Fǎnzhèng gāi shuō de wǒ dōu shuō le, xìn bù xìn, nǐ suíbiàn ba.
- Dù sao thì những gì cần nói tôi đều đã nói hết rồi, tin hay không tùy bạn thôi.
(3)
A: 🔊 这是今年最流行的颜色,你真没眼力。
- Zhè shì jīnnián zuì liúxíng de yánsè, nǐ zhēn méi yǎnlì.
- Đây là màu sắc thịnh hành nhất năm nay, cậu thật chẳng có mắt nhìn gì cả.
B: 🔊 流行不流行没关系,反正我不喜欢。
- Liúxíng bù liúxíng méiguānxì, fǎnzhèng wǒ bù xǐhuān.
- Thịnh hành hay không không quan trọng, dù sao tớ cũng không thích.
做一做
(2) 🔊 他实在说不出什么,只好随口说:“不怎么习惯。”总算应付过去了。
- Tā shízài shuō bù chū shénme, zhǐhǎo suíkǒu shuō: “Bù zěnyàng xíguàn.” Zǒngsuàn yìngfù guòqù le.
- Anh ấy thực sự không nói được gì, đành tùy miệng nói: “Không quen lắm.” Cuối cùng cũng đối phó xong chuyện.
(3) 🔊 放心吧,海关手续的事我一个人能应付/处理。
- Fàngxīn ba, hǎiguān shǒuxù de shì wǒ yīgè rén néng yìngfù/chǔlǐ.
- Yên tâm đi, việc thủ tục hải quan một mình tôi có thể đối phó/xử lý được.
(4) 🔊 我非常尊敬他,但同时也觉得他是个不好应付的人。
- Wǒ fēicháng zūnjìng tā, dàn tóngshí yě juédé tā shì gè bù hǎo yìngfù de rén.
- Tôi rất kính trọng ông ấy, nhưng đồng thời cũng thấy ông ấy là một người khó đối phó.
3. Bài tập
练习1
(1) 🔊 我们的产品改善了许多人的生活,这是我们非常自豪的事情。
- Wǒmen de chǎnpǐn gǎishànle xǔduō rén de shēnghuó, zhè shì wǒmen fēicháng zìháo de shìqíng.
- Sản phẩm của chúng tôi đã cải thiện cuộc sống của nhiều người, đây là điều chúng tôi rất tự hào.
(2) 🔊 这项规定是结合了我校的实际情况而制定的。
- Zhè xiàng guīdìng shì jiéhéle wǒ xiào de shíjì qíngkuàng ér zhìdìng de.
- Quy định này được xây dựng dựa trên việc kết hợp tình hình thực tế của trường ta.
(3) 🔊 老李对儿子面试没被录取的事显得满不在乎。
- Lǎo Lǐ duì érzi miànshì méi bèi lùqǔ de shì xiǎndé mǎn bùzàihu.
- Ông Lý có vẻ hoàn toàn không để tâm đến việc con trai không được nhận khi phỏng vấn.
(4) 🔊 国庆节期间,本市会举行大规模的庆祝活动。
- Guóqìng jié qījiān, běn shì huì jǔxíng dà guīmó de qìngzhù huódòng.
- Trong dịp Quốc khánh, thành phố này sẽ tổ chức các hoạt động kỷ niệm quy mô lớn.
(5) 🔊 多亏了这条铁路,不然这么多煤炭怎么运出去?
- Duōkuīle zhè tiáo tiělù, bùrán zhème duō méitàn zěnme yùn chūqù?
- May mà có tuyến đường sắt này, nếu không thì làm sao vận chuyển được nhiều than thế này?
(6) 🔊 我觉得你们的动作好像还不太熟练,还得多练习练习。
- Wǒ juédé nǐmen de dòngzuò hǎoxiàng hái bù tài shúliàn, hái děi duō liànxí liànxí.
- Tôi thấy động tác của các bạn dường như vẫn chưa thạo lắm, còn phải luyện tập nhiều thêm.
练习2
(1) B. 🔊 一连取得两场胜利,李岩骄傲得不得了,以为冠军非他莫属了。
- Yīlián qǔdé liǎng chǎng shènglì, Lǐ Yán jiāo’ào dé bùdéliǎo, yǐwéi guànjūn fēi tā mò shǔle.
- Giành chiến thắng hai trận liên tiếp, Lý Nham kiêu ngạo cực kỳ, cứ ngỡ chức vô địch chắc chắn thuộc về mình.
(2) A. 🔊 对于他们这种做法,我保留自己的意见。
- Duìyú tāmen zhè zhǒng zuòfǎ, wǒ bǎoliú zìjǐ de yìjiàn.
- Đối với cách làm này của họ, tôi bảo lưu ý kiến của riêng mình.
(3) B. 🔊 看到五星红旗在赛场上升起,我的眼圈湿润了。
- Kàndào wǔxīng hóngqí zài sàichǎng shàng shēng qǐ, wǒ de yǎnquān shīrùn le.
- Nhìn thấy lá cờ đỏ năm sao kéo lên trên sân đấu, hốc mắt tôi đã ướt lệ.
(4) B. 🔊 他是个工作狂,生活中除了工作还是工作。
- Tā shì gè gōngzuòkuáng, shēnghuó zhōng chúle gōngzuò háishì gōngzuò.
- Anh ấy là một kẻ cuồng công việc, trong cuộc sống ngoài công việc ra thì vẫn là công việc.
练习 3
(1)
- 🔊 结合实际 – Jiéhé shíjì – Kết hợp thực tế
- 🔊 应付挑战 – Yìngfù tiǎozhàn – Đối phó với thử thách
- 🔊 装饰街道 – Zhuāngshì jiēdào – Trang trí phố xá
- 🔊 保留观点 – Bǎoliú guāndiǎn – Bảo lưu quan điểm
(2)
- 🔊 气候潮湿 – Qìhòu cháoshī – Khí hậu ẩm ướt
- 🔊 服装鲜艳 – Fúzhuāng xiānyàn – Trang phục sặc sỡ
- 🔊 情况紧急 – Qíngkuàng jǐnjí – Tình hình khẩn cấp
- 🔊 动作熟练 – Dòngzuò shúliàn – Động tác thành thục
练习 4
| 内容提示 | 重点词语 | 课文复述 |
| 老舍先生养什么样的花 | 除非、种(zhòng)、奋斗 | 🔊 老舍先生喜欢种花,但除非是好种易活、自己会奋斗的花草,否则他是不养的,因为北京气候并不适合养南方的名花。 |
| 老舍养花的乐趣与辛苦 | 在乎、剪枝、捡、装饰、结合、紧急、抢救 | 🔊 他养花不在乎好坏,通过剪枝、捡石子装饰盆景,让脑力和体力很好地结合。遇到紧急天气时,全家动员抢救花草,虽然辛苦但有回报。 |
| 老舍养花的经验 | 喜干、浇水、潮湿、换盆、熟练、长虫、应付 | 🔊 他摸索出花有的喜干有的爱潮湿,要按需浇水。他换盆、施肥越来越熟练,花儿长虫生病也能从容应付,增长了许多知识。 |
| 老舍分享养花的快乐 | 赏花、庆祝、保留、劳动果实、夸 | 🔊 花开时他邀友赏花庆祝,将花分根后毫无保留地送给朋友。看到别人分享他的劳动果实,听到邻居夸花香,他格外高兴。 |
| 老舍为什么感谢花草 | 有喜有悲、反正、感谢、热爱 | 🔊 养花过程有喜有悲,有笑有泪。反正养花能长见识、调节身心,他由衷地感谢花草,这体现了他对生活强烈的热爱。 |
4. 扩展
做一做
(1) 🔊 知道李阳的困难后,同事们都为他捐款。
- Zhīdào Lǐ Yáng de kùnnán hòu, tóngshìmén dōu wèi tā juānkuǎn.
- Sau khi biết khó khăn của Lý Dương, các đồng nghiệp đều quyên góp tiền cho anh ấy.
(2) 🔊 产品自售出之日起7日内,发生问题,消费者可以选择退货。
- Chǎnpǐn zì shòuchū zhī rì qǐ 7 rìnèi, fāshēng wèntí, xiāofèizhě kěyǐ xuǎnzé tuìhuò.
Trong vòng 7 ngày kể từ ngày bán sản phẩm, nếu có vấn đề, người tiêu dùng có thể chọn trả hàng.
(3) 🔊 这个袋子很结实,用手撕不开,去拿把剪刀。
- Zhège dàizi hěn jiēshi, yòng shǒu sī bù kāi, qù ná bǎ jiǎndāo.
- Cái túi này rất chắc, dùng tay không xé được, đi lấy cái kéo đi.
(4) 🔊 经过4年的植树造林,退化的草原又披上了绿装。
- Jīngguò 4 nián de zhíshù zàolín, tuìhuà de cǎoyuán yòu pī shàngle lǜzhuāng.
- Sau 4 năm trồng rừng, thảo nguyên bị thoái hóa lại khoác lên mình lớp áo xanh.
5. Phần vận dụng
背景分析 (Phân tích bối cảnh):
🔊 老舍,中国现代著名作家、杰出的语言大师,北京人。正如课文中介绍的那样,老舍一生酷爱养花,是一个热爱生活、热爱大自然、极富生活情趣的人。没有人否认大自然是美丽的,只是有时忙忙碌碌的工作和生活让我们疏忽(shūhū, lơ là, không chú ý)🔊 这一点。其实,每个人都是地球上的匆匆过客,我们真应该多给自己一点儿时间,停下脚步,去静静地欣赏和感受这美丽的大自然。
Phiên âm:
Lǎo Shě, Zhōngguó xiàndài zhùmíng zuòjiā, jiéchū de yǔyán dàshī, Běijīng rén. Zhèngrú kèwén zhōng jièshào de nàyàng, Lǎo Shě yìshēng kù’ài yǎnghuā, shì yí gè rè’ài shēnghuó, rè’ài dàzìrán, jí fù shēnghuó qíngqù de rén. Méiyǒu rén fǒurèn dàzìrán shì měilì de, zhǐshì yǒushí mángmáng lùlù de gōngzuò hé shēnghuó ràng wǒmen shūhū zhè yì diǎn. Qíshí, měi gèrén dōushì dìqiú shàng de cōngcōng guòkè, wǒmen zhēn yīnggāi duō gěi zìjǐ yìdiǎnr shíjiān, tíng xià jiǎobù, qù jìngjìng de xīnshǎng hé gǎnshòu zhè měilì dàzìrán.
Dịch nghĩa:
Lão Xá là nhà văn hiện đại nổi tiếng, bậc thầy ngôn ngữ kiệt xuất của Trung Quốc, người Bắc Kinh. Đúng như những gì bài học đã giới thiệu, Lão Xá cả đời đam mê trồng hoa, ông là một người yêu cuộc sống, yêu thiên nhiên và cực kỳ giàu thú vui tao nhã. Không ai phủ nhận thiên nhiên là tươi đẹp, chỉ là đôi khi công việc và cuộc sống bận rộn khiến chúng ta lơ là điều đó. Thực ra, mỗi người đều chỉ là một vị khách qua đường vội vã trên trái đất này, chúng ta thực sự nên dành cho bản thân thêm chút thời gian, dừng bước chân lại để lặng lẽ chiêm ngưỡng và cảm nhận thiên nhiên tươi đẹp này.
话题讨论:人与自然 (Chủ đề thảo luận: Con người và thiên nhiên)
1. 🔊 描述一个给你留下深刻印象的自然景观,说说你的感受。
- Phiên âm: Miáoshù yí gè gěi nǐ liú xià shēnkè yìnxiàng de zìrán jǐngguān, shuōshuō nǐ de gǎnshòu.
- Dịch nghĩa: Mô tả một cảnh quan thiên nhiên để lại ấn tượng sâu sắc cho bạn và chia sẻ cảm nhận của mình.
2. 🔊 有人说,大自然和人类就像母子一样,你同意这种说法吗?
- Phiên âm: Yǒurén shuō, dà zìrán hé rénlèi jiù xiàng mǔzǐ yíyàng, nǐ tóngyì zhè zhǒng shuōfǎ ma?
- Dịch nghĩa: Có người nói thiên nhiên và con người giống như mẹ và con, bạn có đồng ý với cách nói đó không?
3. 🔊 有人认为人类应该尊重大自然,也有人认为人类可以征服(zhēngfú, chinh phục)🔊 大自然,你同意哪种观点?
- Phiên âm: Yǒurén rènwéi rénlèi yīnggāi zūnzhòng dà zìrán, yě yǒurén rènwéi rénlèi kěyǐ zhēngfú dà zìrán, nǐ tóngyì nǎ zhǒng guāndiǎn?
- Dịch nghĩa: Có người cho rằng con người nên tôn trọng thiên nhiên, cũng có người cho rằng con người có thể chinh phục thiên nhiên, bạn đồng ý với quan điểm nào?
Trả lời câu hỏi:
1.
🔊 去年我去了张家界,那里的石峰林立,云雾缭绕,仿佛人间仙境。站在山顶俯瞰,我深深感受到大自然的鬼斧神工。这种宏伟的景观让我暂时忘记了城市的喧嚣,内心变得格外平静,也让我对生命产生了敬畏之心。
- Phiên âm: Qùnián wǒ qùle Zhāngjiājiè, nàlǐ de shífēng línlì, yúnwù liáorào, fǎngfú rénjiān xiānjìng. Zhàn zài shāndǐng fǔkàn, wǒ shēnshēn gǎnshòudào dà zìrán de guǐfǔshéngōng. Zhè zhǒng hóngwěi de jǐngguān ràng wǒ zànshí wàngjìle chéngshì de xuānxiāo, nèixīn biàn de géwài píngjìng, yě ràng wǒ duì shēngmìng chǎnshēngle jìngwèi zhī xīn.
- Dịch nghĩa: Năm ngoái tôi đã đi Trương Gia Giới, nơi đó những đỉnh núi đá mọc san sát, mây mù bao quanh, tựa như tiên cảnh nhân gian. Đứng trên đỉnh núi nhìn xuống, tôi cảm nhận sâu sắc sự khéo léo kỳ diệu của thiên nhiên. Cảnh tượng hùng vĩ này khiến tôi tạm quên đi sự ồn ào của thành phố, nội tâm trở nên cực kỳ bình lặng, và cũng khiến tôi nảy sinh lòng kính trọng đối với sinh mệnh.
2.
🔊 我完全赞同。大自然像母亲一样无私地孕育了人类,为我们提供生存所需的一切资源。人类的发展离不开大自然的馈赠。作为“孩子”,我们理应孝敬这位母亲,而不是无节制地索取。如果伤害了自然母亲,人类最终也将失去赖以生存的家园。
- Phiên âm: Wǒ wánquán zàntóng. Dà zìrán xiàng mǔqīn yíyàng wúsī de yùnyùle rénlèi, wèi wǒmen tígōng shēngcún suǒ xū de yíqiè zīyuán. Rénlèi de fāzhǎn lí bù kāi dà zìrán de kuìzèng. Zuòwéi “háizi”, wǒmen lǐyīng xiàojìng zhè wèi mǔqīn, ér búshì wú jiézhì de suǒqǔ. Rúguǒ shānghàile zìrán mǔqīn, rénlèi zuìzhōng yě jiāng shīqù làiyǐ shēngcún de jiāyuán.
- Dịch nghĩa: Tôi hoàn toàn đồng ý. Thiên nhiên giống như một người mẹ vị tha đã nuôi dưỡng nhân loại, cung cấp cho chúng ta mọi nguồn lực cần thiết để sinh tồn. Sự phát triển của con người không thể tách rời sự ban tặng của thiên nhiên. Là “những đứa con”, chúng ta lẽ ra phải hiếu kính người mẹ này, chứ không phải là đòi hỏi không kiềm chế. Nếu làm tổn thương mẹ thiên nhiên, con người cuối cùng cũng sẽ mất đi ngôi nhà mà mình dựa vào để sinh tồn.
3.
🔊 我支持“尊重自然”的观点。尽管现代科技高度发达,给人类带来了一种可以“征服”自然的错觉,但各种自然灾害的频发警示我们:人类在自然面前依然脆弱。真正的文明不应该是破坏平衡去显示力量,而是学会在遵循自然规律的基础上,实现可持续发展。
- Phiên âm: Wǒ zhīchí “zūnzhòng zìrán” de guāndiǎn. Jǐnguǎn xiàndài kējì gāodù fāzhá, gěi rénlèi dàiláile yì zhǒng kěyǐ “zhēngfú” zìrán de cuòjué, dàn gè zhǒng zìrán zāihài de pínfā jǐngshì wǒmen: Rénlèi zài zìrán miànqián yīrán cuìruò. Zhēnzhèng de wénmíng bù yīnggāi shì pòhuài pínghéng qù xiǎnshì lìliàng, ér shì xuéhuì zài zūnxún zìrán guīlǜ de jīchǔ shàng, shíxiàn kě chíxù fāzhǎn.
- Dịch nghĩa: Tôi ủng hộ quan điểm “tôn trọng thiên nhiên”. Mặc dù công nghệ hiện đại phát triển cao độ, đem lại cho con người ảo tưởng có thể “chinh phục” tự nhiên, nhưng sự xảy ra thường xuyên của các thảm họa thiên nhiên đã cảnh báo chúng ta rằng: con người vẫn còn yếu ớt trước tự nhiên. Văn minh thực sự không nên là phá vỡ sự cân bằng để phô trương sức mạnh, mà là học cách thực hiện phát triển bền vững trên cơ sở tuân theo quy luật tự nhiên.
命题写作 (Tập làm văn):
🔊 请以“人与自然”为题,谈一谈你的看法。尽量用上本课所学的生词,字数不少于100字。
- Qǐng yǐ “Rén yǔ zìrán” wèi tí, tán yī tán nǐ duì zhè ge wèntí de kànfǎ. Jǐnliàng yòng shàng běn kè suǒ xué de shēngcí, zìshù bù shǎo yú yìbǎi zì.
- Hãy lấy chủ đề là “Con người và tự nhiên” để nói về quan điểm của bạn đối với vấn đề này. Hãy cố gắng sử dụng các từ mới đã học trong bài, số lượng chữ không ít hơn 100 chữ.
Đáp án tham khảo:
Mẫu 1:
🔊 大自然不仅是人类生存的基础,更像是一位无私的母亲。她为我们提供空气、水源和食物,养育了万物。然而,在现代社会中,许多人为了追求经济利益而过度开发,甚至试图“征服”大自然。这种行为往往会导致环境恶化,最终让我们受到自然的惩罚。我认为,人类必须学会尊重自然,与其和谐相处。正如老舍先生那样,我们应该在忙碌的生活中停下脚步,去静静地欣赏自然之美,承担起保护环境的责任。
Phiên âm:
Dà zìrán bùjǐn shì rénlèi shēngcún de jīchǔ, gèng xiàng shì yí wèi wúsī de mǔqīn. Tā wèi wǒmen tígōng kōngqì, shuǐyuán hé shíwù, yǎngyùle wànwù. Rán’ér, zài xiàndài shèhuì zhōng, xǔduō rén wèile zhuīqiú jīngjì lìyì ér guòdù kāifā, shènzhì shìtú “zhēngfú” dà zìrán. Zhè zhǒng xíngwéi wǎngwǎng huì dǎozhì huánjìng èhuà, zuìzhōng ràng wǒmen shòudào zìrán de chéngfá. Wǒ rènwéi, rénlèi bìxū xuéhuì zūnzhòng zìrán, yǔ qí héxié xiāngchǔ. Zhèngrú Lǎo Shě xiānshēng nàyàng, wǒmen yīnggāi zài mánglù de shēnghuó zhōng tíng xià jiǎobù, qù jìngjìng de xīnshǎng zìrán zhī měi, chéngdān qǐ bǎohù huánjìng de zérèn.
Dịch nghĩa:
Thiên nhiên không chỉ là nền tảng cho sự sinh tồn của con người mà còn giống như một người mẹ vị tha. Bà cung cấp cho chúng ta không khí, nguồn nước và thực phẩm, nuôi dưỡng muôn loài. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, nhiều người vì theo đuổi lợi ích kinh tế mà khai thác quá mức, thậm chí cố gắng “chinh phục” thiên nhiên. Hành vi này thường dẫn đến môi trường bị tồi tệ đi, và cuối cùng khiến chúng ta phải chịu sự trừng phạt từ tự nhiên. Tôi cho rằng, con người phải học cách tôn trọng thiên nhiên, sống chung hòa hợp với nó. Giống như ông Lão Xá, chúng ta nên dừng lại giữa cuộc sống bận rộn để tĩnh lặng thưởng thức vẻ đẹp tự nhiên và gánh vác trách nhiệm bảo vệ môi trường.
Mẫu 2:
🔊 随着城市化进程的加快,我们的生活变得越来越忙碌,常常会“疏忽”身边的自然美景。很多人认为人类拥有先进的技术就可以征服自然,这其实是一种偏见。事实上,每个人都是地球上的匆匆过客,如果大自然遭到了破坏,人类的文明也将难以为继。我们应该像老舍先生那样,培养热爱自然的情趣,关注环保细节。保护自然不只是为了美观,更是为了人类自身的生存与可持续发展。只有保持对大自然的敬畏之心,我们才能拥有更美好的未来。
Phiên âm:
Suízhe chéngshìhuà jìnchéng de jiākuài, wǒmen de shēnghuó biàn de yuè lái yuè mánglù, chángcháng huì “shūhu” shēnbiān de zìrán měijǐng. Hěnduō rén rènwéi rénlèi yōngyǒu xiānjìn de jìshù jiù kěyǐ zhēngfú zìrán, zhè qíshí shì yì zhǒng piānjiàn. Shìshí shàng, měi gè rén dōu shì dìqiú shàng de cōngcōng guòkè, rúguǒ dà zìrán zāodàole pòhuài, rénlèi de wénmíng yě jiāng nán yǐ wéijì. Wǒmen yīnggāi xiàng Lǎo Shě xiānshēng nàyàng, péiyǎng rè’ài zìrán de qíngqù, guānzhù huánbǎo xìjié. Bǎohù zìrán bùzhǐ shì wèile měiguān, gèng shì wèile rénlèi zìshēn de shēngcún yǔ kě chíxù fāzhǎn. Zhǐyǒu bǎochí duì dà zìrán de jìngwèi zhī xīn, wǒmen cáinéng yōngyǒu gèng měihǎo de wèilái.
Dịch nghĩa:
Cùng với tốc độ đô thị hóa nhanh chóng, cuộc sống của chúng ta ngày càng trở nên bận rộn, thường xuyên “lơ là” những cảnh đẹp thiên nhiên xung quanh. Nhiều người cho rằng con người có công nghệ tiên tiến thì có thể chinh phục tự nhiên, đây thực chất là một sự phiến diện. Thực tế, mỗi người đều là khách qua đường vội vã trên trái đất này, nếu thiên nhiên bị hủy hoại, văn minh nhân loại cũng khó mà duy trì. Chúng ta nên giống như ông Lão Xá, nuôi dưỡng niềm yêu thích thiên nhiên và chú ý đến các chi tiết bảo vệ môi trường. Bảo vệ tự nhiên không chỉ vì vẻ đẹp, mà còn vì sự sinh tồn và phát triển bền vững của chính con người. Chỉ khi giữ được lòng tôn kính với thiên nhiên, chúng ta mới có thể có một tương lai tốt đẹp hơn.
→ Lời giải và đáp án của bài đọc này được trình bày chi tiết, lời giải thích cặn kẽ, dễ hiểu. Nhờ đó, học viên không chỉ nắm chắc kiến thức ngôn ngữ, mà còn hiểu sâu ý nghĩa của từng chi tiết văn bản. Đây sẽ là hành trang vững chắc giúp người học phát triển khả năng đọc hiểu, trau dồi vốn từ, đồng thời nuôi dưỡng tình yêu đối với văn học và tiếng Trung.

