Trong Bài 11 của giáo trình Chuẩn HSK 5 Tập 1, người học sẽ được tiếp cận với chủ đề thiết thực và gần gũi về “Tác hại của đồng hồ báo thức” (闹钟的危害).Phần lời giải và đáp án dưới đây sẽ giúp bạn kiểm tra lại kết quả làm bài. Hãy tận dụng phần này để nâng cao kỹ năng tiếng Trung nhé!
1. Phần khởi động
🔊 1.下面几种醒来的方式中,你比较喜欢哪种?最不喜欢哪种?为什么?
- Xiàmiàn jǐ zhǒng xǐnglái de fāngshì zhōng, nǐ bǐjiào xǐhuān nǎ zhǒng? Zuì bù xǐhuān nǎ zhǒng? Wèishénme?
- Trong những cách thức thức dậy dưới đây, bạn thích cách nào hơn? Không thích cách nào nhất? Tại sao?
A. 🔊 闹钟的铃声
(nàozhōng de língshēng) – Tiếng chuông đồng hồ báo thức
B. 🔊 家人的催促 (cuīcù)
(jiārén de cuīcù) – Sự thúc giục của người thân
C. 🔊 鸟或狗的叫声
(niǎo huò gǒu de jiàoshēng) – Tiếng chim hoặc chó kêu
D. 🔊 渐亮的太阳光线
(jiàn liàng de tàiyáng guāngxiàn) – Ánh sáng mặt trời dần sáng lên
Đáp án tham khảo:
A. 闹钟的铃声 (Tiếng chuông báo thức)
喜欢 (Thích):
理由: 🔊 闹钟非常准时,可以保证我不会迟到。
- Nàozhōng fēicháng zhǔnshí, kěyǐ bǎozhèng wǒ búhuì chídào.
- Báo thức rất đúng giờ, có thể đảm bảo tôi không bị muộn làm/học.
不喜欢 (Không thích):
理由: 🔊 铃声太大声、太突然,会让我的心跳加快,感到很紧张。
- Língshēng tài dàshēng, tài tūrán, huì ràng wǒ de xīntiào jiākuài, gǎndào hěn jǐnzhāng.
- Tiếng chuông quá to và đột ngột, làm tim tôi đập nhanh và cảm thấy rất căng thẳng.
Nội dung này chỉ dành cho thành viên.
👉 Xem đầy đủ nội dung