Bài 12 giúp người học tìm hiểu về cách người nước ngoài sử dụng WeChat – ứng dụng mạng xã hội phổ biến của Trung Quốc, qua đó mở rộng vốn từ vựng và hiểu biết về giao tiếp hiện đại trong môi trường quốc tế. Lời giải mà chúng tôi biên soạn không chỉ bám sát nội dung bài học mà còn được trình bày chi tiết, dễ hiểu, có kèm theo Pinyin (phiên âm Hán ngữ) và bản dịch tiếng Việt đầy đủ, giúp người học dễ dàng tra cứu, luyện phát âm, ghi nhớ từ mới và nắm vững ngữ pháp trọng điểm. Đây là tài liệu hỗ trợ đắc lực cho việc học tiếng Trung một cách bài bản, hiệu quả và tiết kiệm thời gian.
Bài viết đề cập đến nội dung sau: ⇓
1. Phần khởi động
1. 你认识照片中的这个人吗?他在干什么?他跟本课的内容有什么关系?
Nǐ rènshi zhàopiàn zhōng de zhège rén ma? Tā zài gàn shénme? Tā gēn běn kè de nèiróng yǒu shé me guānxi?
Bạn có nhận ra người trong bức ảnh này không? Anh ấy đang làm gì? Anh ấy có liên quan gì đến nội dung bài học này?
Đáp án tham khảo:
1. 🔊 我认识,他是世界著名的足球运动员梅西。
- Wǒ rènshi, tā shì shìjiè zhùmíng de zúqiú yùndòngyuán Méixī.
- Tôi nhận ra, anh ấy là cầu thủ bóng đá nổi tiếng thế giới Messi.
2. 🔊 他正在展示他的足球技巧,正在颠球。
- Tā zhèngzài zhǎnshì tā de zúqiú jìqiǎo, zhèngzài diānqiú.
- Anh ấy đang trình diễn kỹ năng bóng đá, cụ thể là đang tâng bóng.
3. 🔊 在本课的课文里,提到梅西为微信拍过广告。在广告中,他通过微信视频直播自己颠球,逗乐了一个正在哭的小男孩。这说明了微信在海外用户中的影响力。
- Zài běn kè de kèwén lǐ, tídào Méixī wèi Wēixìn pāiguò guǎnggào. Zài guǎnggào zhōng, tā tōngguò Wēixìn shìpín zhíbò zìjǐ diānqiú, dòulèle yīgè zhèngzài kū de xiǎo nánhái. Zhè shuōmíngle Wēixìn zài hǎiwài yònghù zhōng de yǐngxiǎnglì.
- Trong bài khóa, có nhắc đến việc Messi từng quay quảng cáo cho WeChat. Trong quảng cáo, anh ấy đã livestream cảnh mình tâng bóng qua WeChat để làm một cậu bé đang khóc mỉm cười. Điều này cho thấy sức ảnh hưởng của WeChat đối với người dùng ở nước ngoài.
2. 你平时主要通过什么方式跟家人或朋友联系?你使用过或正在使用微信这类产品吗?
Nǐ píngshí zhǔyào tōngguò shénme fāngshì gēn jiārén huò péngyǒu liánxì? Nǐ shǐyòng guò huò zhèngzài shǐyòng Wēixìn zhè lèi chǎnpǐn ma?
Bình thường bạn chủ yếu liên lạc với người thân hoặc bạn bè bằng cách nào? Bạn đã từng hoặc hiện đang sử dụng các ứng dụng như WeChat chưa?
Mẫu Zalo:
🔊 我平时最常用的联系方式是扎洛。因为在越南大家都用它,我可以方便地给家人发消息、传照片,还可以通过朋友圈看朋友们的近况。
- Wǒ píngshí zuì chángyòng de liánxì fāngshì shì Zhā luò. Yīnwèi zài Yuènán dàjiā dōu yòng tā, wǒ kěyǐ fāngbiàn de gěi jiārén fā xiāoxi, chuán zhàopiàn, hái kěyǐ tōngguò péngyǒuquān kàn péngyǒumen de jìnkuàng.
- Tôi thường dùng Zalo nhất. Vì ở Việt Nam ai cũng dùng, tôi có thể gửi tin nhắn, gửi ảnh cho gia đình, còn có thể xem tình hình bạn bè qua nhật ký.
Mẫu Facebook Messenger:
🔊 我主要通过脸书信使跟朋友联系。我喜欢它的语音通话功能,通话质量很清楚,而且可以看到朋友是否在线。
- Wǒ zhǔyào tōngguò Liǎnshū xìnxǐ gēn péngyǒu liánxì. Wǒ xǐhuān tā de yǔyīn tōnghuà gōngnéng, tōnghuà zhìliàng hěn qīngchǔ, érqiě kěyǐ kàndào péngyǒu shìfǒu zàixiàn.
- Tôi chủ yếu liên lạc qua Messenger. Tôi thích chức năng gọi voice, chất lượng rõ ràng và có thể biết bạn bè có đang online hay không.
Mẫu Instagram:
🔊 我经常用照片墙。比起文字,我更喜欢发照片和视频分享我的生活。我也常通过照片墙的私信功能跟朋友聊天。
- Wǒ jīngcháng yòng Zhàopiàn qiáng. Bǐqǐ wénzì, wǒ gèng xǐhuān fā zhàopiàn hé shìpín fēnxiǎng wǒ de shēnghuó. Wǒ yě cháng tōngguò Zhàopiàn qiángde sīxìn gōngnéng gēn péngyǒu liáotiān.
- Tôi thường dùng Instagram. So với chữ viết, tôi thích đăng ảnh và video chia sẻ cuộc sống hơn. Tôi cũng hay nhắn tin trực tiếp trên IG với bạn bè.
Mẫu Snapchat:
🔊 我使用过阅后即焚。我觉得它的滤镜很有趣,拍出来的照片很好看。我喜欢跟好朋友互发搞怪的照片。
- Wǒ shǐyòngguò Yuèhòu Jífén. Wǒ juéde tā de lǜjìng hěn yǒuqù, pāi chūlái de zhàopiàn hěn hǎokàn. Wǒ xǐhuān gēn hǎo péngyǒu hù fā gǎoguài de zhàopiàn.
- Tôi từng dùng Snapchat. Tôi thấy filter của nó rất thú vị, chụp ảnh rất đẹp. Tôi thích gửi ảnh chế hài hước cho bạn thân qua đó.
Mẫu gọi điện trực tiếp:
🔊 遇到紧急的事情时,我还是习惯直接打手机。我觉得直接说话最清楚,不容易产生误会。
- Yù dào jǐnjí de shìqíng shí, wǒ háishì xíguàn zhíjiē dǎ shǒujī. Wǒ juéde zhíjiē shuōhuà zuì qīngchǔ, bù róngyì chǎnshēng wùhuì.
- Khi gặp việc gấp, tôi vẫn quen gọi điện thoại trực tiếp. Tôi thấy nói chuyện trực tiếp là rõ nhất, không dễ bị hiểu lầm.
Câu 2: Bạn đã hoặc đang sử dụng WeChat chưa?
Mẫu 1: Đang sử dụng (Vì công việc/học tập)
🔊 我正在使用微信。因为我要跟中国朋友聊天,还要用它来学汉语,我也喜欢在微信上看一些汉语学习的内容。。
- Wǒ zhèngzài shǐyòng Wēixìn. Yīnwèi wǒ yào gēn Zhōngguó péngyǒu liáotiān, hái yào yòng tā lái xué Hànyǔ, wǒ yě xǐhuān zài Wēixìn shàng kàn yīxiē Hànyǔ xuéxí de nèiróng.
- Tôi đang sử dụng WeChat. Bởi vì tôi cần trò chuyện với bạn bè Trung Quốc và dùng nó để học tiếng Trung, và tôi cũng thích xem các nội dung học tiếng Trung trên đó.
Mẫu 2: Chưa sử dụng
🔊 我还没用过微信,但我经常使用扎洛或脸书信使r。它们跟微信很像,都可以发照片和分享生活。
- Wǒ hái méi yòngguò Wēixìn, dàn wǒ jīngcháng shǐyòng Zhā luò huò Liǎnshū xìnxǐ. Tāmen gēn Wēixìn hěn xiàng, dōu kěyǐ fā zhàopiàn hé fēnxiǎng shēnghuó.
- Tôi chưa từng dùng WeChat, nhưng tôi thường xuyên dùng Zalo hoặc Messenger. Chúng rất giống WeChat, đều có thể gửi ảnh và chia sẻ cuộc sống.
2. Chú thích
1.
(1)
A: 🔊 你认为学中文的重要性有哪些?
- Nǐ rènwéi xué Zhōngwén de zhòngyàoxìng yǒu nǎxiē?
- Bạn nghĩ tầm quan trọng của việc học tiếng Trung là gì?
B: 🔊 我认为学中文可以了解中国文化、增加就业机会,以及结交更多的朋友。
- Wǒ rènwéi xué Zhōngwén kěyǐ liǎojiě Zhōngguó wénhuà, zēngjiā jiùyè jīhuì, yǐjí jiéjiāo gèng duō de péngyǒu.
- Tôi cho rằng học tiếng Trung có thể hiểu về văn hóa Trung Quốc, tăng cơ hội việc làm, cũng như kết giao được nhiều bạn bè hơn.
(2)
🔊 妈妈在电话里问了我很多问题,如北京的天气怎么样,吃饭习惯不习惯,以及我的学习情况怎么样。
- Māma zài diànhuà lǐ wènle wǒ hěnduō wèntí, rú Běijīng de tiānqì zěnmeyàng, chīfàn xíguàn bù xíguàn, yǐjí wǒ de xuéxí qíngkuàng zěnmeyàng.
- Mẹ đã hỏi tôi rất nhiều câu hỏi qua điện thoại, ví dụ như thời tiết ở Bắc Kinh thế nào, ăn uống có quen không, cũng như tình hình học tập của tôi như thế nào.
(3)
A: 🔊 送人礼物的时候要注意些什么?
- Sòng rén lǐwù de shíhou yào zhùyì xiē shénme?
- Khi tặng quà cho người khác cần chú ý những gì?
B: 🔊 送礼时要注意对方的喜好、礼物的价格,以及不同文化的送礼禁忌。
- Sònglǐ shí yào zhùyì duìfāng de xǐhào, lǐwù de jiàgé, yǐjí bùtóng wénhuà de sònglǐ jìnjì.
- Khi tặng quà cần chú ý đến sở thích của đối phương, giá cả món quà, cũng như các điều kiêng kỵ khi tặng quà trong các nền văn hóa khác nhau.
2.
(1) 🔊 既然病情已经严重到了这种程度,你应该马上去看医生。
- Jìrán bìngqíng yǐjīng yánzhòng dàole zhè zhǒng chéngdù, nǐ yīnggāi mǎshàng qù kàn yīshēng.
- Vì bệnh tình đã nghiêm trọng đến mức độ này rồi, bạn nên đi khám bác sĩ ngay lập tức.
(2)
A: 🔊 老师讲解内容的深奥程度超出了我的预期。
- Lǎoshī jiǎngjiě nèiróng de shēn’ào chéngdù chāochūle wǒ de yùqī.
- Mức độ thâm thúy của nội dung thầy giáo giảng đã vượt quá mong đợi của tôi.
B: 🔊 我还不能完全理解。
- Wǒ hái bùnéng wánquán lǐjiě.
- Tôi vẫn chưa thể hiểu hết được.
(3)
A: 🔊 对他提出的意见,你有什么看法?
- Duì tā tíchū de yìjiàn, nǐ yǒu shé me kànfǎ?
- Đối với những ý kiến anh ấy đưa ra, bạn có quan điểm thế nào?
B: 🔊 在很大程度上,我赞同他的看法。
- Zài hěn dà chéngdù shàng, wǒ zàntóng tā de kànfǎ.
- Ở một mức độ rất lớn, tôi đồng ý với quan điểm của anh ấy.
词语辨析
做一做
(2) 🔊 人们常说这种动物不聪明,其实它的大脑很发达。
- Rénmen cháng shuō zhè zhǒng dòngwù bù cōngmíng, qíshí tā de dànǎo hěn fādá.
- Người ta thường nói loài động vật này không thông minh, thực ra não bộ của nó rất phát triển.
发达 (fādá – Phát triển/Mạnh mẽ): Đây là một tính từ. Trong tiếng Trung, sau chữ 很 (rất) phải là một tính từ. “Não bộ phát triển” là một trạng thái năng lực, nên dùng fādá.
(3) 🔊 方便的交通是发展经济的基础。
- Fāngbiàn de jiāotōng shì fāzhǎn jīngjì de jīchǔ.
- Giao thông thuận tiện là nền tảng để phát triển kinh tế.
发展 (fāzhǎn – Phát triển): Đây là một động từ. Cụm từ cố định là 发展经济 (Phát triển kinh tế). Nó chỉ một hành động tác động để làm cái gì đó lớn mạnh hơn.
(4) 🔊 她的病情发展得比我们想象的还要快。
- Tā de bìngqíng fāzhǎn de bǐ wǒmen xiǎngxiàng de hái yào kuài.
- Tình trạng bệnh của cô ấy tiển triển nhanh hơn chúng tôi tưởng.
发展 (fāzhǎn – Tiến triển): Ở đây dùng để chỉ sự thay đổi của bệnh tình. Cấu trúc [Động từ + 得 + Tính từ] (发展得…快) dùng để nhận xét mức độ của hành động.
3. Bài tập
练习1
(1) 🔊 为了推广这项新产品,公司做了很多宣传。
- Wèile tuīguǎng zhè xiàng xīn chǎnpǐn, gōngsī zuòle hěnduō xuānchuán.
- Để quảng bá sản phẩm mới này, công ty đã thực hiện rất nhiều hoạt động tuyên truyền.
(2) 🔊 原本定在周三上午召开的会议改时间了。
- Yuánběn dìng zài zhōusān shàngwǔ zhàokāi de huìyì gǎi shíjiān le.
- Cuộc họp vốn được ấn định tổ chức vào sáng thứ Tư đã thay đổi thời gian.
(3) 🔊 你做这么多事,难道只是为了逗女朋友开心?
- Nǐ zuò zhème duō shì, nándào zhǐshì wèile dòu nǚ péngyǒu kāixīn?
- Bạn làm nhiều việc như vậy, lẽ nào chỉ là để trêu đùa bạn gái vui?
(4) 🔊 要想在这个网站购物,你必须先注册一个它的邮箱。
- Yào xiǎng zài zhège wǎngzhàn gòuwù, nǐ bìxū xiān zhùcè yīgè tā de yóuxiāng.
- Muốn mua sắm trên trang web này, bạn phải đăng ký một hòm thư điện tử của nó trước.
(5) 🔊 那个新来的销售员这个月做成了三笔大业务,真厉害!
- Nàgè xīn lái de xiāoshòuyuán zhège yuè zuò chéngle sān bǐ dà yèwù, zhēn lìhài!
- Nhân viên bán hàng mới đến đó tháng này đã hoàn thành được 3 thương vụ lớn, thật lợi hại!
(6) 🔊 我们跟这家公司合作过两次,很愉快。
- Wǒmen gēn zhè jiā gōngsī hézuò guò liǎng cì, hěn yúkuài.
- Chúng tôi đã từng hợp tác với công ty này hai lần, rất vui vẻ.
练习2
(1) A: 🔊 像这样能够给全社会信心与快乐的事情,我们应该重点宣传。
- Xiàng zhèyàng nénggòu gěi quán shèhuì xìnxīn yǔ kuàilè de shìqíng, wǒmen yīnggāi zhòngdiǎn xuānchuán.
- Những việc có thể mang lại niềm tin và niềm vui cho toàn xã hội như thế này, chúng ta nên trọng tâm tuyên truyền.
(2) B: 🔊 要吃中国菜,你首先要学会使用筷子。
- Yào chī Zhōngguó cài, nǐ shǒuxiān yào xuéhuì shǐyòng kuàizi.
- Muốn ăn món Trung Quốc, trước tiên bạn phải học cách sử dụng đũa.
(3) B: 🔊 过了这么多年,我的愿望终于实现了!
- Guòle zhème duō nián, wǒ de yuànwàng zhōngyú shíxiàn le!
- Trải qua bao nhiêu năm, nguyện vọng của tôi cuối cùng cũng đã thực hiện được rồi!
(4) A: 🔊 这是我的个人爱好,跟我学什么专业没有关系。
- Zhè shì wǒ de gèrén àihào, gēn wǒ xué shénme zhuānyè méiyǒu guānxì.
- Đây là sở thích cá nhân của tôi, không liên quan gì đến việc tôi học chuyên ngành gì.
练习 3
(1) B: 🔊 这个问题是在什么样的背景下提出来的?
- Zhège wèntí shì zài shénme yàng de bèijǐng xià tí chūlái de?
- Câu hỏi này được đưa ra trong bối cảnh như thế nào?
(2) C: 🔊 公司新开发出的产品很受消费者欢迎。
- Gōngsī xīn kāifā chū de chǎnpǐn hěn shòu xiāofèizhě huānyíng.
- Sản phẩm mới mà công ty vừa nghiên cứu ra rất được người tiêu dùng ưa chuộng.
(3) D: 🔊 本店销售电视、冰箱、洗衣机以及其他电器。
- Běndiàn xiāoshòu diànshì, bīngxiāng, xǐyījī yǐjí qítā diànqì.
- Cửa hàng này bán tivi, tủ lạnh, máy giặt cũng như các thiết bị điện khác.
(4) A: 🔊 针对这个问题,我们开会讨论了好几次。
- Zhēnduì zhège wèntí, wǒmen kāihuì tǎolùnle hǎo jǐ cì.
- Nhằm vào vấn đề này, chúng tôi đã họp thảo luận mấy lần rồi.
练习 4
| 内容提示 | 重点词语 | 课文复述 |
| 微信的广告 | 明星、逗、宣传 | 🔊 国际足球明星梅西利用微信直播颠球技术,把正在哭的小宝贝逗笑了。这条30秒的广告宣传片在全球15个国家和地区同步上线。 |
| 微信的发展情况 | 总裁、召开、注册、实现、应用 | 🔊 在北京召开的合作伙伴大会上,腾讯总裁宣布海外注册用户已超7000万。微信已实现支持全球100个国家的短信注册,是目前全球使用人数最多的移动通信应用。 |
| 微信的研发和营销 | 中心、以及、程度、针对、当地 |
4. 扩展
做一做
(1) 🔊 我忘带手机充电器了,得节省着用,先关机吧。
- Wǒ wàng dài shǒujī chōngdiànqì le, děi jiéshěngzhe yòng, xiān guānjī ba.
- Tôi quên mang sạc điện thoại rồi, phải dùng tiết kiệm thôi, tắt máy trước đã.
(2) 🔊 汉字是一个整体的系统,字与字之间是有联系的。
- Hànzì shì yīgè zhěngtǐ de xìtǒng, zì yǔ zì zhī jiān shì yǒu liánxì de.
- Chữ Hán là một hệ thống chỉnh thể, giữa các chữ đều có mối liên hệ với nhau.
(3) 🔊 调查数据显示,用户们对微信的服务很满意。
- Diàochá shùjù xiǎnshì, yònghùmen duì Wēixìn de fúwù hěn mǎnyì.
- Dữ liệu điều tra hiển thị, người dùng rất hài lòng với dịch vụ của WeChat.
(4) 🔊 喂,您说什么?我听不清。这里信号不太好。
- Wèi, nín shuō shénme? Wǒ tīng bù qīng. Zhèlǐ xìnhào bù tài hǎo.
- Alo, ngài nói gì cơ? Tôi nghe không rõ. Tín hiệu ở đây không tốt lắm.
5. Phần vận dụng
背景分析: (Phân tích bối cảnh)
🔊 人类的科学技术总是在不断进步,并给我们的生活带来了巨大的改变,使之变得更加轻松、方便。1946年,世界上第一台电子计算机问世,随后,出现了网络技术,到今天,其应用已遍布社会生活的方方面面,全世界大约有10亿网民,人们用手机就可以随时上网。手机的应用越来越广,许多人把它看作生活中的必备用品。不过,这些科技发明应用在给我们带来许多方便的同时,也产生了一些我们不愿看到的现象:过度的应用造成经济上的浪费,时间的占用使我们忽略了亲友间面对面的交往等等。
- Phiên âm: Rénlèi de kēxué jìshù zǒng shì zài búduàn jìnbù, bìng gěi wǒmen de shēnghuó dàiláile jùdà de gǎibiàn, shǐ zhī biàn dé gèngjiā qīngsōng, fāngbiàn. 1946 nián, shìjiè shàng dì-yī tái diànzǐ jìsuànjī wènshì, suíhòu, chūxiànle wǎngluò jìshù, dào jīntiān, qí yìngyòng yǐ biànbù shèhuì shēnghuó de fāngfāngmiàmiàn, quán shìjiè dàyuē yǒu 10 yì wǎngmín, rénmen yòng shǒujī jiù kěyǐ suíshí shàngwǎng. Shǒujī de yìngyòng yuè lái yuè guǎng, xǔduō rén bǎ tā kàn zuò shēnghuó zhōng de bìbèi yòngpǐn. Búguò, zhèxiē kējì fāmíng yìngyòng zài gěi wǒmen dàilái xǔduō fāngbiàn de tóngshí, yě chǎnshēngle yìxiē wǒmen búyuàn kàndào de xiànxiàng: Guòdù de yìngyòng zàochéng jīngjì shàng de làngfèi, shíjiān de zhànyòng shǐ wǒmen hūlüèle qīnyǒu jiān miànduìmiàn de jiāowǎng děngděng.
- Dịch nghĩa: Khoa học kỹ thuật của nhân loại luôn không ngừng tiến bộ và mang lại những thay đổi to lớn cho cuộc sống của chúng ta, khiến nó trở nên nhẹ nhàng và thuận tiện hơn. Năm 1946, chiếc máy tính điện tử đầu tiên trên thế giới ra đời, sau đó kỹ thuật mạng (internet) xuất hiện. Đến nay, ứng dụng của nó đã lan tỏa khắp mọi phương diện của đời sống xã hội. Toàn thế giới có khoảng 1 tỷ người dùng mạng, mọi người chỉ cần dùng điện thoại di động là có thể lên mạng bất cứ lúc nào. Các ứng dụng trên điện thoại ngày càng rộng rãi, nhiều người xem nó là vật dụng thiết yếu trong cuộc sống. Tuy nhiên, việc ứng dụng các phát minh công nghệ này trong khi mang lại nhiều sự tiện lợi, cũng đồng thời nảy sinh một số hiện tượng mà chúng ta không mong muốn: việc lạm dụng quá mức gây ra sự lãng phí về kinh tế, việc chiếm dụng thời gian khiến chúng ta lơ là việc giao lưu trực tiếp giữa người thân và bạn bè, v.v.
话题讨论 (Thảo luận chủ đề): 科技对生活的影响
Ảnh hưởng của công nghệ đối với cuộc sống
1. 你是从什么时候开始使用 × × 的?你觉得它在你的生活中重要吗?
- Phiên âm: Nǐ shì cóng shénme shíhòu kāishǐ shǐyòng XX de? Nǐ juédé tā zài nǐ de shēnghuó zhōng zhòngyào ma?
- Dịch nghĩa: Bạn bắt đầu sử dụng [thiết bị/ứng dụng] từ khi nào? Bạn có thấy nó quan trọng trong cuộc sống không?
2. XX 给你带来的好处是什么?
- Phiên âm: XX gěi nǐ dàilái de hǎochù shì shénme?
- Dịch nghĩa: Lợi ích mà XX mang lại cho bạn là gì?
3. XX 对你的生活有什么不好的影响吗?
- Phiên âm: XX duì nǐ de shēnghuó yǒu shénme bù hǎo de yǐngxiǎng ma?
- Dịch nghĩa: XX có ảnh hưởng không tốt nào đến cuộc sống của bạn không?
Trả lời câu hỏi:
1.
🔊 我从高中时期起就开始使用智能手机。在现代社会,它对我而言不仅是通讯工具,更是生活的必备用品。无论是学习、工作还是娱乐,我都离不开它。
- Phiên âm: Wǒ cóng gāozhōng shíqī qǐ jiù kāishǐ shǐyòng zhìnéng shǒujī. Zài xiàndài shèhuì, tā duì wǒ ér yán bùjǐn shì tōngxùn gōngjù, gèng shì shēnghuó de bìbèi yòngpǐn. Wú lùn shì xuéxí, gōngzuò háishì yúlé, wǒ dōu lí bù kāi tā.
- Dịch nghĩa: Tôi bắt đầu dùng điện thoại thông minh từ thời cấp ba. Trong xã hội hiện đại, nó không chỉ là công cụ liên lạc mà còn là nhu yếu phẩm của cuộc sống. Dù là học tập, công việc hay giải trí, tôi đều không thể rời xa nó.
2.
🔊 手机最大的好处是提高了效率。通过各种应用程序,我可以随时随地查阅资料、处理邮件,甚至完成在线支付。它极大地方便了我的日常生活,使沟通变得更加轻松。
- Phiên âm: Shǒujī zuìdà de hǎochù shì tígāole xiàolǜ. Tōngguò gè zhǒng yìngyòng chéngxù, wǒ kěyǐ suíshí suídì cháyuè zīliào, chǔlǐ yóujiàn, shènzhì wánchéng zàixiàn zhīfù. Tā jídà de fāngbiànle wǒ de rìcháng shēnghuó, shǐ gōutōng biàn dé gèngjiā qīngsōng.
- Dịch nghĩa: Lợi ích lớn nhất của điện thoại là nâng cao hiệu suất. Thông qua các ứng dụng, tôi có thể tra cứu tư liệu, xử lý email, thậm chí thanh toán trực tuyến mọi lúc mọi nơi. Nó cực kỳ thuận tiện cho đời sống hàng ngày, giúp việc giao tiếp trở nên nhẹ nhàng hơn.
3.
🔊 然而,过度依赖手机也产生了副作用。我发现自己经常花大量时间刷社交媒体,从而忽略了与家人面对面的交流。此外,长时间盯着屏幕也对视力造成了损害。
- Phiên âm: Rán’ér, guòdù yīlài shǒujī yě chǎnshēngle fùzuòyòng. Wǒ fāxiàn zìjǐ jīngcháng huā dàliàng shíjiān shuā shèjiāo méitǐ, cóng’ér hūlüèle yǔ jiārén miànduìmiàn de jiāowǎng. Cǐwài, cháng shíjiān dīng zhuó píngmù yě duì shìlì zàochéngle sǔnhài.
- Dịch nghĩa: Tuy nhiên, việc quá phụ thuộc vào điện thoại cũng gây ra tác dụng phụ. Tôi nhận thấy mình thường dành nhiều thời gian lướt mạng xã hội, từ đó lơ là việc giao tiếp trực tiếp với người thân. Ngoài ra, nhìn màn hình quá lâu cũng gây hại cho thị lực.
从中学习 (Từ vựng ghi điểm HSK 5):
- 🔊 必备用品 (bìbèi yòngpǐn): Đồ dùng thiết yếu.
- 🔊 忽略 (hūlüè): Lờ đi, bỏ qua, không để ý đến.
- 🔊 副作用 (fùzuòyòng): Tác dụng phụ.
- 🔊 随时随地 (suíshí suídì): Mọi lúc mọi nơi.
- 🔊 依赖 (yīlài): Phụ thuộc, ỷ lại.
- 🔊 沟通 (gōutōng): Giao tiếp, kết nối.
命题写作: (Đề bài viết văn)
请以 “ × × (网络、手机等)改变我的生活” 为题,谈一谈你对这个问题的看法。尽量用上本课所学的生词,字数不少于100字。
- Qǐng yǐ “× × (wǎngluò, shǒujī děng) gǎibiàn wǒ de shēnghuó” wèi tí, tán yī tán nǐ duì zhège wèntí de kànfǎ. Jǐnliàng yòng shàng běn kè suǒ xué de shēngcí, zì shǔ bù shǎo yú 100 zì.
- Hãy lấy tiêu đề “[Internet, điện thoại…] thay đổi cuộc sống của tôi” để nói về quan điểm của bạn. Cố gắng sử dụng các từ mới đã học trong bài, số lượng chữ ít nhất 100 chữ.
Đáp án tham khảo:
Mẫu 1:
🔊 随着科学技术的不断进步,手机已经成为了我生活的必备用品。自从手机问世以来,它给我的生活带来了巨大的改变。现在,我可以随时随地用手机查资料、看新闻,这让我的学习变得非常方便。但是,手机也带来了一些问题。有时候我太依赖手机,看手机的时间太长,从而忽略了和身边亲友面对面的交流。我认为,我们应该合理使用手机,让它更好地为生活服务。
Phiên âm:
Suízhe kēxué jìshù de búduàn jìnbù, shǒujī yǐjīng chéngwéile wǒ shēnghuó de bìbèi yòngpǐn. Zìcóng shǒujī wènshì yǐlái, tā gěi wǒ de shēnghuó dài láile jùdà de gǎibiàn. Xiànzài, wǒ kěyǐ suíshí suídì yòng shǒujī chá zīliào, kàn xīnwén, zhè ràng wǒ de xuéxí biàn dé fēicháng fāngbiàn. Dànshì, shǒujī yě dài láile yīxiē wèntí. Yǒu shíhòu wǒ tài yīlài shǒujī, kàn shǒujī de shíjiān tài zhǎng, cóng’ér hūlüè le hé shēnbiān qīnyǒu miànduìmiàn de jiāoliú. Wǒ rènwéi, wǒmen yīnggāi hélǐ shǐyòng shǒujī, ràng tā gèng hǎo de wèi shēnghuó fúwù.
Dịch nghĩa:
Với sự tiến bộ không ngừng của khoa học kỹ thuật, điện thoại di động đã trở thành vật dụng thiết yếu trong cuộc sống của tôi. Kể từ khi điện thoại ra đời, nó đã mang lại những thay đổi to lớn cho cuộc sống của tôi. Giờ đây, tôi có thể dùng điện thoại tra tài liệu, xem tin tức mọi lúc mọi nơi, điều này giúp việc học tập trở nên rất thuận tiện. Tuy nhiên, điện thoại cũng mang lại một số vấn đề. Có đôi khi tôi quá phụ thuộc vào điện thoại, dành quá nhiều thời gian xem điện thoại mà bỏ qua việc giao tiếp trực tiếp với người thân, bạn bè xung quanh. Tôi cho rằng, chúng ta nên sử dụng điện thoại hợp lý để nó phục vụ cuộc sống tốt hơn.
Mẫu 2:
🔊 网络技术的不断发展彻底改变了我的生活。自网络问世后,世界变成了一个“地球村”。它给我们的信息交流带来了巨大的便利,我可以轻松地获取各种知识。但在享受网络好处的同时,我也发现了一些副作用。比如,我常常沉迷于网络世界,从而忽略了现实生活中的人际交往和体育锻炼。总之,网络是一把双刃剑,我们在利用它提高效率的同时,也要注意保护自己的现实生活。
Phiên âm:
Wǎngluò jìshù de búduàn fāzhǎn chèdǐ gǎibiànle wǒ de shēnghuó. Zì wǎngluò wènshì hòu, shìjiè biàn chéngle yīgè “dìqiúcūn”. Tā gěi wǒmen de xìnxī jiāoliú dài láile jùdà de biànlì, wǒ kěyǐ qīngsōng de huòqǔ gè zhǒng zhīshì. Dàn zài xiǎngshòu wǎngluò hǎochù de tóngshí, wǒ yě fāxiànle yīxiē fùzuòyòng. Bǐrú, wǒ chángcháng chénmí yú wǎngluò shìjiè, cóng’ér hūlüè le xiànshí shēnghuó zhōng de rénjì jiāowǎng hé tǐyù duànliàn. Zǒngzhī, wǎngluò shì yī bǎ shuāngjiànjiàn, wǒmen zài lìyòng tā tígāo xiàolǜ de tóngshí, yě yào zhùyì bǎohù zìjǐ de xiànshí shēnghuó.
Dịch nghĩa:
Sự phát triển không ngừng của công nghệ mạng đã thay đổi hoàn toàn cuộc sống của tôi. Kể từ khi mạng internet ra đời, thế giới đã trở thành một “ngôi làng toàn cầu”. Nó mang lại sự tiện lợi to lớn cho việc trao đổi thông tin, tôi có thể dễ dàng tiếp cận các loại kiến thức. Nhưng trong khi tận hưởng những lợi ích của mạng, tôi cũng nhận thấy một số tác dụng phụ. Ví dụ, tôi thường xuyên đắm chìm trong thế giới ảo mà bỏ qua việc giao tiếp giữa người với người và tập luyện thể thao trong đời thực. Tóm lại, mạng internet là con dao hai lưỡi, chúng ta vừa sử dụng nó để nâng cao hiệu suất, vừa phải chú ý bảo vệ cuộc sống thực tại của mình.
→ Qua bài học này, người học không chỉ nâng cao khả năng đọc hiểu và mở rộng vốn từ về chủ đề công nghệ, mạng xã hội mà còn phát triển kỹ năng ứng dụng ngôn ngữ trong thực tế. Đây là tài liệu tham khảo hữu ích, hỗ trợ người học đạt kết quả tốt trong kỳ thi HSK5.
