Trong Bài 15 của giáo trình Chuẩn HSK 5 Tập 1, người học sẽ được tiếp cận với thành ngữ nổi tiếng “纸上谈兵” – nghĩa là nói lý thuyết suông mà không biết áp dụng vào thực tế. Phần lời giải và đáp án dưới đây sẽ giúp bạn kiểm tra lại kết quả làm bài để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ ngữ và cấu trúc câu trong ngữ cảnh thực tế. Hãy tận dụng phần này để rèn luyện kỹ năng tiếng Trung và tích lũy thêm những bài học quý giá về tư duy và kinh nghiệm trong cuộc sống!
Bài viết đề cập đến nội dung sau: ⇓
1. Phần khởi động
1. 战国末期,秦国渐渐强大,最后打败其他六国,统一了中国。这段时期的历史你了解吗?请从图中找到秦国和赵国的位置。z
Zhànguó mòqī, Qín guó jiànjiàn qiángdà, zuìhòu dǎbài qítā liù guó, tǒngyī le Zhōngguó. Zhè duàn shíqī de lìshǐ nǐ liǎojiě ma? Qǐng cóng tú zhōng zhǎodào Qín guó hé Zhào guó de wèizhì.
Vào cuối thời Chiến Quốc, nước Tần dần trở nên hùng mạnh, cuối cùng đánh bại sáu nước khác và thống nhất Trung Quốc. Bạn có hiểu biết gì về giai đoạn lịch sử này không? Hãy tìm vị trí của nước Tần và nước Triệu trên bản đồ.
Đáp án tham khảo:
Vị trí của nước Tần và nước Triệu
Nước Tần (秦国 – Qínguó):
秦国位于地图的西部(左侧),都城是咸阳。
- Vị trí: Nước Tần (chữ 秦) Nằm ở phía Tây (bên trái bản đồ).
- Kinh đô: Hàm Dương (咸阳 – Xiányáng).
Nước Triệu (赵国 – Zhàoguó):
赵国位于地图的北部(秦国东北方),都城是邯郸。
- Vị trí: nước Triệu (chữ 趙 phồn thể ) Nằm ở phía Bắc (phía trên, ở giữa nước Tần và nước Yên).
- Kinh đô: Hàm Đan (邯郸 – Hándān).
Sơ lược về giai đoạn lịch sử này
1. Sự trỗi dậy của Nước Tần / 秦国的崛起 (Qínguó de juéqǐ)
Biến pháp Thương Ưởng / 商鞅变法 (Shāng Yāng biànfǎ):
Đây là bước ngoặt quan trọng nhất. Thương Ưởng đã thiết lập hệ thống “Quân công tước chế”, nghĩa là địa vị xã hội dựa trên thành tích chiến đấu thay vì dòng dõi. Điều này biến nông dân Tần thành những chiến binh hung hãn nhất.
中文: 这是最重要的转折点。商鞅建立了“军功爵位制”,这意味着社会地位取决于战斗功 tích 而非出身。这使秦国的农民变成了最凶猛的战士。
2. Hai cuộc cải cách đối đầu / 两大改革的对决 (Liǎng dà gǎigé de duìjué)
Hồ phục kị xạ của nước Triệu / 赵国“胡服骑射” (Zhàoguó húfú qíshè):
Để chống lại quân Tần, vua Triệu Vũ Linh Vương đã cải cách quân đội bằng cách mặc quần áo kiểu người Hồ (gọn gàng hơn) và huấn luyện kị binh bắn cung. Nước Triệu trở thành nước duy nhất có đủ sức đối đầu quân sự trực diện với Tần.
中文: 为了对抗秦军,赵武灵王推行改革,穿胡人的衣服(更干练),并训练骑马射箭。赵国成为当时唯一能在军事上与秦国直接抗衡的国家。
3. Trận Trường Bình: Bước ngoặt sinh tử / 长平之战:生死转折点 (Chángpíng zhī zhàn: Shēngsǐ zhuǎnzhédiǎn)
Sự sụp đổ của nước Triệu / 赵国的衰落 (Zhàoguó de shuāiluò):
Năm 260 TCN, tướng Tần là Bạch Khởi đã đánh bại quân Triệu. Sau trận chiến, 40 vạn quân Triệu bị chôn sống. Sau thảm kịch này, không còn quốc gia nào đủ sức ngăn cản nước Tần thống nhất thiên hạ.
中文: 公元前260年,秦将白起击败了赵军。战后,40万赵国降卒被坑杀。这场惨剧后,再也没有国家有实力阻止秦国统一天下。
4. Chiến lược Viễn giao Cận công / 远交近攻 (Yuǎnjiāo Jìngōng)
Chiến thuật ngoại giao và quân sự thiên tài của nước Tần:
Tần Thủy Hoàng áp dụng kế sách: ngoại giao hòa hảo với các nước xa (Tề, Yên) và tập trung hỏa lực tiêu diệt các nước láng giềng (Hàn, Triệu, Ngụy).
中文: 秦始皇采用了:与远方国家(齐、燕)交好,集中火力灭掉邻近国家(韩、赵、魏)的策略。
5. Kết thúc và Thống nhất / 统一天下 (Tǒngyī Tiānxià)
Năm 221 TCN, Tần Vương Chính (Tần Thủy Hoàng) tiêu diệt nước Tề, chính thức kết thúc thời kỳ Chiến Quốc, thành lập nhà Tần – triều đại phong kiến tập quyền đầu tiên.
中文: 公元前221年,秦王政(秦始皇)灭掉齐国,结束了战国时代,建立了中国历史上第一个大一统的封建王朝——秦朝。
2. 请从生词表中找出与军事有关的词语填在表中,并说说它们是什么意思。
Qǐng cóng shēngcí biǎo zhōng zhǎo chū yǔ jūnshì yǒuguān de cíyǔ tián zài biǎo zhōng, bìng shuō shuō tāmen de yìsi.
Hãy tìm các từ có liên quan đến quân sự trong bảng từ mới, điền vào bảng và nói ý nghĩa của chúng.
名词(Danh từ):
- 🔊 军事 (jūnshì): Việc quân sự, binh bị.
- 🔊 敌(人) (dírén): Quân địch, kẻ thù.
- 🔊 军队 (jūnduì): Quân đội, lực lượng vũ trang.
- 🔊 形势 (xíngshì): Tình hình, cục diện chiến sự.
- 🔊 命令 (mìnglìng): Mệnh lệnh, quân lệnh.
- 🔊 阵地 (zhèndì): Trận địa, vị trí chiến đấu.
- 🔊 方案 (fāng’àn): Phương án, kế hoạch tác chiến.
动词(Động từ):
- 🔊 作战 (zuòzhàn): Đánh trận, chiến đấu.
- 🔊 派 (pài): Phái đi, cử binh đi.
- 🔊 守 (shǒu): Phòng thủ, trấn giữ.
- 🔊 挑战 (tiǎozhàn): Khiêu chiến.
- 🔊 胜利 (shènglì): Thắng lợi, chiến thắng.
- 🔊 调(动) (diàodòng): Điều động (quân đội, nhân sự).
- 🔊 任命 (rènmìng): Bổ nhiệm (tướng lĩnh).
- 🔊 进攻 (jìngōng): Tấn công, tiến công.
2. Chú thích
1. 过
(1) 🔊 李阳受过专业训练,一般人都比不过他。
- Lǐ Yáng shòuguò zhuānyè xùnliàn, yībān rén dōu bǐ bùguò tā.
- Lý Dương đã qua đào tạo chuyên nghiệp, người bình thường đều không so được với anh ấy.
(2) 🔊 老张尽管是五十多岁的人了,可干起活儿来,年轻人都比不过他。
- Lǎo Zhāng jǐnguǎn shì wǔshí duō suì de rén le, kě gàn qǐ huór lái, niánqīng rén dōu bǐ bùguò tā.
- Lão Trương tuy đã hơn 50 tuổi rồi, nhưng khi bắt tay vào làm việc thì thanh niên cũng không so bì kịp.
(3)
A: 🔊 我真说不过她。
- Wǒ zhēn shuō bùguò tā.
- Em thật sự nói không lại nó (em gái).
B: 🔊 你是哥哥,妹妹还小,不懂事,你得让着她点儿。
- Nǐ shì gēge, mèimei hái xiǎo, bù dǒngshì, nǐ děi ràng zhe tā diǎnr.
- Con là anh, em gái còn nhỏ chưa hiểu chuyện, con phải nhường nó một chút.
2. 迟早
(1) 🔊 王教练可严格了,你这种不认真的态度迟早会被他批评的。
- Wáng jiàoliàn kě yángé le, nǐ zhè zhǒng bù rènzhēn de tàidu chí zǎo huì bèi tā pīpíng de.
- Huấn luyện viên Vương rất nghiêm khắc đấy, thái độ không nghiêm túc này của cậu sớm muộn cũng sẽ bị ông ấy phê bình thôi.
(2)
A: 🔊 你说刘方为什么就不能原谅我呢?
- Nǐ shuō Liú Fāng wèishénme jiù bùnéng yuánliàng wǒ ne?
- Cậu nói xem tại sao Lưu Phương lại không thể tha thứ cho tớ nhỉ?
B: 🔊 你别难过,她迟早会原谅你的。
- Nǐ bié nánguò, tā chí zǎo huì yuánliàng nǐ de.
- Cậu đừng buồn, cô ấy sớm muộn gì cũng sẽ tha thứ cho cậu thôi.
(3)
A: 🔊 怎么,签证被拒签的事你还没告诉她吗?
- Zěnme, qiānzhèng bèi jùqiān de shì nǐ hái méi gàosu tā ma?
- Sao thế, chuyện visa bị từ chối cậu vẫn chưa nói với cô ấy à?
B: 🔊 这种事迟早瞒不住,我迟早得告诉她。
- Zhè zhǒng shì chí zǎo mán bù zhù, wǒ chí zǎo děi gàosu tā.
- Chuyện này sớm muộn gì cũng không giấu được, tớ sớm muộn gì cũng phải nói với cô ấy thôi.
3. 再三
(1) 🔊 女儿再三恳求他,他只好答应周末带她去玩儿。
- Nǚ’ér zàisān kěnqiú tā, tā zhǐhǎo dāyìng zhōumò dài tā qù wánr.
- Con gái cứ năn nỉ mãi, anh ấy đành phải đồng ý cuối tuần đưa cô bé đi chơi.
(2) 🔊 经过再三考虑,他决定自己亲自跑一趟。
- Jīngguò zàisān kǎolǜ, tā juédìng zìjǐ qīnzì pǎo yí tàng.
- Sau khi =suy nghĩ đi suy nghĩ lại, anh ấy quyết định tự mình đi một chuyến.
(3)
A: 🔊 这么有名的大专家居然也让你校长请来了?
- Zhème yǒumíng de dà zhuānjiā jūrán yě ràng nǐ xiàozhǎng qǐng lái le?
- Một chuyên gia nổi tiếng như vậy mà hiệu trưởng trường bạn cũng mời đến được à?
B: 🔊 是啊,校长再三邀请,他才答应的。
- Shì a, xiàozhǎng zàisān yāoqǐng, tā cái dāyìng de.
- Đúng vậy, hiệu trưởng đã năm lần bảy lượt mời (mời đi mời lại) thì ông ấy mới đồng ý đấy.
词语辨析
做一做
(2) 🔊 得民心者才会赢得这场战争的胜利。
- Dé mínxīn zhě cái huì yíngdé zhè chǎng zhànzhēng de shènglì.
- Người được lòng dân mới có thể giành được thắng lợi của cuộc chiến tranh này.
(3) 🔊 她成功地说服了丈夫放弃了搬家的打算。
- Tā chénggōng de shuōfúle zhàngfū fàngqìle bānjiā de dǎsuàn.
- Cô ấy đã thuyết phục thành công chồng từ bỏ ý định chuyển nhà.
(4) 🔊 座谈会开得很成功,大家交换了意见,增进了理解。
- Zuòtánhuì kāi de hěn chénggōng, dàjiā jiāohuànle yìjiàn, zēngjìnle lǐjiě.
- Buổi tọa đàm diễn ra rất thành công, mọi người trao đổi ý kiến và tăng cường sự hiểu biết.
3. Bài tập
练习1
(1) 🔊 我见朋友的小孩怎么也打不开房门,就想帮他,却被朋友阻止了。
- Wǒ jiàn péngyǒu de xiǎohái zěnme yě dǎ bù kāi fángmén, jiù xiǎng bāng tā, què bèi péngyǒu zǔzhǐle.
- Tôi thấy con của bạn mình mãi không mở được cửa phòng, định giúp nó nhưng lại bị người bạn ngăn cản.
(2) 🔊 任何经验都是宝贵的,但并不是任何时候都是有效的。
- Rènhé jīngyàn dōu shì bǎoguì de, dàn bìng bùshì rènhé shíhòu dōu shì yǒuxiào de.
- Bất kỳ kinh nghiệm nào cũng đều quý báu, nhưng không phải lúc nào chúng cũng có hiệu quả.
(3) 🔊 社会上的成功人士,有不少都善于记住别人的名字。
- Shèhuì shàng de chénggōng rénshì, yǒu bù shǎo dōu shànyú jì zhù biérén de míngzì.
- Những người thành đạt trong xã hội có không ít người rất giỏi ghi nhớ tên của người khác.
(4) 🔊 你这脑子可真糊涂,银行卡的密码怎么能忘了呢?
- Nǐ zhè nǎozi kě zhēn hútu, yínhángkǎ de mìmǎ zěnme néng wàngle ne?
- Đầu óc bạn thật là lú lẫn, đến mật mã thẻ ngân hàng mà cũng quên được sao?
(5) 🔊 跳伞运动以自身的惊险和挑战性,被世人称为“勇敢者的运动”。
- Tiàosǎn yùndòng yǐ zìshēn de jīngxiǎn hé tiǎozhàn xìng, bèi shìrén chēng wéi “yǒnggǎn zhě de yùndòng”.
- Môn nhảy dù với tính mạo hiểm và thử thách của nó, được người đời gọi là “môn thể thao của những người dũng cảm”.
(6) 🔊 家长应尽量创造一个能让孩子独立生活和学习的环境。
- Jiāzhǎng yīng jǐnliàng chuàngzào yīgè néng ràng háizi dúlì shēnghuó hé xuéxí de huánjìng.
- Phụ huynh nên cố gắng tạo ra một môi trường có thể giúp trẻ sống và học tập độc lập.
练习2
(1) A: 🔊 我曾经以为这一生我只能做一个普普通通的工人了。
- Wǒ céngjīng yǐwéi zhè yīshēng wǒ zhǐ néng zuò yīgè pǔpǔtōngtōng de gōngrénle.
- Tôi đã từng nghĩ rằng cả đời này mình chỉ có thể làm một người công nhân bình thường.
(2) B: 🔊 师傅,最近我这车出了点儿毛病,空调总是不太凉。
- Shīfu, zuìjìn wǒ zhè chē chūle diǎnr máobìng, kòngtiáo zǒng shì bù tài liáng.
- Chú thợ ơi, gần đây xe của cháu gặp chút vấn đề, điều hòa cứ không được mát lắm.
(3) B: 🔊 父母给我讲了许多做人的道理,对我的影响很大。
- Fùmǔ gěi wǒ jiǎngle xǔduō zuòrén de dàolǐ, duì wǒ de yǐngxiǎng hěn dà.
- Bố mẹ đã dạy cho tôi rất nhiều đạo lý làm người, điều đó có ảnh hưởng rất lớn đến tôi.
(4) A: 🔊 我相信这样的安排他是绝对不会同意的。
- Wǒ xiāngxìn zhèyàng de ānpái tā shì juéduì bù huì tóngyì de.
- Tôi tin rằng sự sắp xếp như thế này anh ấy tuyệt đối sẽ không đồng ý đâu.
练习 3
🔊 克服毛病 (kèfú máobìng): Khắc phục nhược điểm
🔊 下命令 (xià mìnglìng): Ban mệnh lệnh
🔊 具备资格 (jùbèi zīgé): Có đủ tư cách
🔊 阻止战争 (zǔzhǐ zhànzhēng): Ngăn chặn chiến tranh
🔊 危急的形势 (wēijí de xíngshì): Tình thế nguy cấp
🔊 糊涂的经历 (hútu de jīnglì): Trải nghiệm lầm lỡ (mơ hồ)
🔊 宝贵的时间 (bǎoguì de shíjiān): Thời gian quý báu
🔊 抽象的道理 (chōuxiàng de dàolǐ): Đạo lý trừu tượng
练习 4
| 内容提示 | 重点词语 | 课文复述 |
| 赵括的军事才能 | 军事、理论、说得过、 骄傲、缺乏、毛病 |
🔊 战国时期,赵括从小研读兵书,谈论起军事来头头是道,连他的父亲赵奢也说得过。但他因此变得非常骄傲,自以为天下无敌。赵奢看出了儿子的毛病:他虽然精通理论,却严重缺乏实际作战经验,这种“纸上谈兵”的性格迟早会害了国家。 |
| 廉颇的战术 | 弱、形势、命令、 主动、挑战、坚守 |
🔊 秦军进攻赵国时,老将廉颇根据敌强我弱的形势,下达了命令:要求士兵坚守阵地,绝对不可主动出战。面对秦军的多次挑战和辱骂,廉颇始终不出兵,成功地把秦军拦在了国门之外,使秦军渐渐坚持不住。 |
| 赵王上当 | 糊涂、上当、谣言、 阻止、资格 |
|
| 赵括之死 | 自信、轻视、宝贵、 理论、实际 |
🔊 赵括上任后,由于盲目自信、轻视秦军,他完全改变了廉颇的方案,死搬兵书上的理论,不顾实际情况主动出击。结果,数十万赵军全部被杀,赵括也丢掉了宝贵的生命。这个故事讽刺了那些只会空谈理论,而不注意联系实际的人。 |
4. 扩展
做一做
(1) 🔊 猎人被眼前的情景吓傻了,慌乱地连开了几枪。
- Lièrén bèi yǎnqián de qíngjǐng xià shǎle, huāngluàn de lián kāile jǐ qiāng.
- Người thợ săn bị cảnh tượng trước mắt làm cho ngây người, trong lúc hoảng loạn đã bắn liên tiếp vài phát súng.
(2) 🔊 我们已经走完一大半了,坚持就是胜利。
- Wǒmen yǐjīng zǒu wán yī dà bànle, jiānchí jiùshì shènglì.
- Chúng ta đã đi được hơn nửa quãng đường rồi, kiên trì chính là thắng lợi.
(3) 🔊 花木兰是中国古代的女英雄,她替父从军并打败敌人,从而闻名天下。
- Huā Mùlán shì Zhōngguó gǔdài de nǚ yīngxióng, tā tì fù cóngjūn bìng dǎbài dírén, cóng’ér wénmíng tiānxià.
- Hoa Mộc Lan là một nữ anh hùng của Trung Quốc cổ đại, bà thay cha đi tòng quân và đánh bại kẻ thù, từ đó mà nổi danh khắp thiên hạ.
(4) 🔊 在1896年的奥运会上,射击就被列为了正式比赛项目。
- Zài 1896 nián de àoyùnhuì shàng, shèjī jiù bèi liè wéile zhèngshì bǐsài xiàngmù.
- Tại Thế vận hội Olympic năm 1896, bắn súng đã được đưa vào danh sách các môn thi đấu chính thức.
5. Phần vận dụng
背景分析 (Phân tích bối cảnh):
中国古代著名的兵书《孙子兵法》中有句话叫“兵者,诡 (guǐ) 道也”。意思是说,用兵的方法在于千变万化、出其不意,最重要的是运用各种方法迷惑 (míhuò, làm cho… bối rối) 敌人。
这句话给我们最大的启发就是,理论是可以指导 (zhǐdǎo, hướng dẫn) 我们的行动的,但处理问题时,实际情况又是千变万化的,脱离 (tuōlí, tách rời) 实际空谈理论往往解决不了问题。
- Phiên âm: Zhōngguó gǔdài zhùmíng de bīngshū 《Sūnzǐ Bīngfǎ》 zhōng yǒu jù huà jiào “Bīngzhě, guǐdào yě”. Yìsi shì shuō, yòngbīng de fāngfǎ zàiyú qiānbiànhuàhuà, chūqíbùyì, zuì zhòngyào de shì yùnyòng gèzhǒng fāngfǎ míhuò dírén. Zhè jù huà gěi wǒmen zuìdà de qǐfā jiùshì, lǐlùn shì kěyǐ zhǐdǎo wǒmen de xíngdòng de, dàn chǔlǐ wèntí shí, shíjì qíngkuàng yòu shì qiānbiànwànhuà de, tuōlí shíjì kōngtán lǐlùn wǎngwǎng jiějué bùliǎo wèntí.
- Dịch nghĩa: Trong cuốn binh thư nổi tiếng thời Trung Quốc cổ đại 《Tôn Tử Binh Pháp》 có câu: “Binh giả, quỷ đạo dã” (Binh pháp là đạo giả dối/biến hóa). Ý nghĩa của câu này là: phương pháp điều binh khiển tướng cốt ở chỗ vạn biến và làm cho đối phương không lường trước được (xuất kỳ bất ý); điều quan trọng nhất là vận dụng các phương thức khác nhau để làm quân địch rối loạn và mê muội.
Cảm hứng lớn nhất mà câu nói này mang lại cho chúng ta là: lý luận có thể hướng dẫn hành động của chúng ta, nhưng khi xử lý vấn đề, tình hình thực tế lại luôn biến hóa khôn lường. Nếu tách rời thực tế mà chỉ bàn luận lý thuyết suông thì thường sẽ không giải quyết được vấn đề.
话题讨论:理论与实际的关系
Mối quan hệ giữa lý thuyết và thực tiễn
1. 赵括算不算一位出色的军事家?你认为赵括的死是什么原因造成的?
- Phiên âm: Zhào Kuò suàn bú suàn yí wèi chūsè de jūnshìjiā? Nǐ rènwéi Zhào Kuò de sǐ shì shénme yuányīn zàochéng de?
- Dịch nghĩa: Triệu Quát có được coi là một nhà quân sự xuất sắc không? Bạn nghĩ nguyên nhân cái chết của Triệu Quát là do đâu?
2. 赵括的死给你最大的启发是什么?
- Phiên âm: Zhào Kuò de sǐ gěi nǐ zuìdà de qǐfā shì shénme?
- Dịch nghĩa: Cái chết của Triệu Quát mang lại cho bạn cảm hứng/bài học lớn nhất là gì?
3. 请举一个生活中类似的例子,并说说我们在生活中应该注意什么。
- Phiên âm: Qǐng jǔ yígè shēnghuó zhōng lèisì de lìzi, bìng shuōshuō wǒmen zài shēnghuó zhōng yīnggāi zhùyì shénme.
- Dịch nghĩa: Hãy cử một ví dụ tương tự trong cuộc sống và nói xem chúng ta nên chú ý điều gì trong cuộc sống.
Trả lời câu hỏi – Trình độ HSK 5:
1.
🔊 赵括不能算是一位出色的军事家,他充其量只是一个理论家。他虽然对兵书倒背如流,但完全缺乏实战经验。他死的原因在于脱离实际,盲目照搬书本知识,在长平之战中被秦军迷惑,最终导致全军覆没。
- Phiên âm: Zhào Kuò bùnéng suàn shì yí wèi chūsè de jūnshìjiā, tā chōngqíliàng zhǐshì yígè lǐlùnjiā. Tā suīrán duì bīngshū dàobèi-rúliú, dàn wánquán quēfá shízhàn jīngyàn. Tā sǐ de yuányīn zàiyú tuōlí shíjì, mángmù zhàobān shūběn zhīshì, zài Chángpíng zhī zhàn zhōng bèi Qínjūn míhuò, zuìzhōng dǎozhì quánjūn fùmò.
- Dịch nghĩa: Triệu Quát không thể coi là một nhà quân sự xuất sắc, ông ta cùng lắm chỉ là một nhà lý luận. Mặc dù ông ta thuộc lòng binh thư đến mức trôi chảy, nhưng hoàn toàn thiếu kinh nghiệm thực chiến. Nguyên nhân cái chết của ông ta nằm ở chỗ tách rời thực tế, rập khuôn kiến thức sách vở một cách mù quáng, bị quân Tần đánh lừa trong trận Trường Bình, cuối cùng dẫn đến toàn quân bị tiêu diệt.
2.
🔊 赵括的惨剧给了我一个深刻的启发:理论必须与实际相结合。无论理论多么完美,如果不考虑千变万化的现实情况,就会变成空谈。做事应当有的放矢,灵活应变。
- Phiên âm: Zhào Kuò de cǎnjù gěile wǒ yígè shēnkè de qǐfā: lǐlùn bìxū yǔ shíjì xiāng jiéhé. Wúlùn lǐlùn duōme wánměi, rúguǒ bù kǎolǜ qiānbiàn-wànhuà de xiànshí qíngkuàng, jiù huì biànchéng kōngtán. Zuòshì yīngdāng yǒudì-fàngshǐ, línghuó yìngbiàn.
- Dịch nghĩa: Bi kịch của Triệu Quát đã cho tôi một gợi ý (bài học) sâu sắc: lý luận nhất định phải kết hợp với thực tế. Cho dù lý luận có hoàn mỹ đến đâu, nếu không xem xét đến tình hình thực tế vạn biến, nó cũng sẽ trở thành lời nói suông. Làm việc nên có mục đích rõ ràng và linh hoạt ứng biến.
3.
🔊 生活中有很多“纸上谈兵”的例子,比如有些大学生在校期间成绩优异,但工作后却无法处理复杂的人际关系或突发状况。我们在生活中应当注意多积累实践经验,不断提高指导行动的实际能力。
- Phiên âm: Shēnghuó zhōng yǒu hěnduō “zhǐshàngtánbīng” de lìzi, bǐrú yǒuxiē dàxuéshēng zài xiào qījiān chéngjì yōuyì, dàn gōngzuò hòu què wúfǎ chǔlǐ fùzá de rénjì guānxì huò tūfā zhuàngkuàng. Wǒmen zài shēnghuó zhōng yīngdāng zhùyì duō jīlěi shíjiàn jīngyàn, búduàn tígāo zhǐdǎo xíngdòng de shíjì nénglì.
- Dịch nghĩa: Trong cuộc sống có rất nhiều ví dụ về việc “Đánh trận trên giấy”, chẳng hạn như có những sinh viên đại học khi ở trường có thành tích ưu tú, nhưng sau khi đi làm lại không thể xử lý được các mối quan hệ nhân tế phức tạp hay các tình huống đột xuất. Chúng ta trong cuộc sống nên chú ý tích lũy nhiều kinh nghiệm thực tiễn, không ngừng nâng cao năng lực thực tế để chỉ đạo hành động.
从中学习 (Từ vựng ghi điểm HSK 5):
- 🔊 脱离 (tuōlí): Tách rời, thoát ly.
- 🔊 迷惑 (míhuò): Làm cho bối rối, mê hoặc.
- 🔊 指导 (zhǐdǎo): Hướng dẫn, chỉ đạo.
- 🔊 千变万化 (qiānbiàn wànhuà): Biến hóa khôn lường.
- 🔊 启发 (qǐfā): Cảm hứng, gợi ý, bài học.
- 🔊 出其不意 (chū qí bù yì): Bất ngờ, không lường trước.
命题写作:
请以“从赵括之死想到的”为题,谈一谈你对这篇文章历史故事的看法。尽量用上本课所学的生词,字数不少于100字。
- Qǐng yǐ “cóng zhàokuòzhī sǐ xiǎngdào de” wèi tí, tán yī tán nǐ duì zhè piān wénzhāng lìshǐ gùshì de kànfǎ. Jǐnliàng yòng shàng běn kè suǒ xué de shēngcí, zì shǔ bù shǎo yú 100 zì.
- Hãy viết đoạn văn chủ đề “Những điều rút ra từ cái chết của Triệu Quát”, trình bày suy nghĩ của bạn về câu chuyện lịch sử trong bài văn này. Cố gắng sử dụng các từ vựng đã học trong bài, số chữ không ít hơn 100 chữ.
Đáp án tham khảo:
Mẫu 1:
🔊 我认为,赵括的悲剧并不仅仅是因为他缺乏军事才能,而是因为他太自大了。虽然他在口头上能把兵法讲得很好,但在我看来,如果理论脱离了实际,那就只是毫无意义的空谈。
🔊 通过这个故事,我体会到:虽然书本上的知识可以指导我们的行动,但现实情况往往是千变万化的。我认为我们在学习中,绝不能做第二个赵括。在生活中处理问题时,我们应该学会灵活变通,多观察实际情况,而不是死记硬背。只有这样,我们才能真正把知识变成解决问题的能力。
Phiên âm:
Wǒ rènwéi, Zhào Kuò de bēijù bìng bù jǐnjǐn shì yīnwèi tā quēfá jūnshì cáinéng, ér shì yīnwèi tā tài zìdà le. Suīrán tā zài kǒutóu shàng néng bǎ bīngfǎ jiǎng de hěn hǎo, dàn zài wǒ kàn lái, rúguǒ lǐlùn tuōlí le shíjì, nà jiù zhǐshì háowú yìyì de kōngtán.
Tōngguò zhège gùshì, wǒ tǐhuì dào: suīrán shūběn shàng de zhīshì kěyǐ zhǐdǎo wǒmen de xíngdòng, dàn xiànshí qíngkuàng wǎngwǎng shì qiānbiàn-wànhuà de. Wǒ rènwéi wǒmen zài xuéxí zhōng, jué bùnéng zuò dì-èr gè Zhào Kuò. Zài shēnghuó zhōng chǔlǐ wèntí shí, wǒmen yīnggāi xuéhuì línghuó biàntōng, duō guānchá shíjì qíngkuàng, ér bùshì sǐjì-yìngbèi. Zhǐyǒu zhèyàng, wǒmen cáinéng zhēnzhèng bǎ zhīshì biànchéng jiějué wèntí de nénglì.
Dịch nghĩa:
Tôi cho rằng, bi kịch của Triệu Quát không chỉ đơn giản là vì ông ấy thiếu tài năng quân sự, mà là vì ông ấy quá tự cao. Mặc dù trên cửa miệng ông ấy có thể giảng giải binh pháp rất hay, nhưng theo tôi thấy, nếu lý luận mà tách rời thực tế thì đó chỉ là những lời nói suông vô nghĩa.
Thông qua câu chuyện này, tôi nhận ra rằng: mặc dù kiến thức trong sách vở có thể hướng dẫn hành động của chúng ta, nhưng tình hình thực tế thường thay đổi khôn lường. Tôi cho rằng trong học tập, chúng ta tuyệt đối không được làm “Triệu Quát thứ hai”. Khi xử lý vấn đề trong cuộc sống, chúng ta nên học cách linh hoạt, quan sát kỹ tình hình thực tế chứ không nên học vẹt. Chỉ có như vậy, chúng ta mới có thể thực sự biến kiến thức thành năng lực giải quyết vấn đề.
Mẫu 2:
🔊 读完赵括的故事,我不禁想到了“纸上谈兵”这个成语。我认为赵括最大的错误在于他太轻视了战争的复杂性。虽然他熟读兵书,但在我看来,他并没有真正理解兵法中“诡道”的精髓,因为战场上的情况总是千变万化的。
🔊 我个人认为,这件事给我们最大的启发是:任何理论都必须经过实践的检验。如果一个人的思想脱离了现实,他即使掌握再多的指导性理论,也无法在复杂的现实中取得成功。因此,我觉得在今后的学习中,我们应该做到脚踏实地,在实践中不断完善自己的理论,这样才能避免重蹈赵括的覆辙。
Phiên âm:
Dú wán Zhào Kuò de gùshì, wǒ bùjīn xiǎngdào le “zhǐshàng-tánbīng” zhège chéngyǔ. Wǒ rènwéi Zhào Kuò zuìdà de cuòwù zàiyú tā tài qīngshì le zhànzhēng de fùzá xìng. Suīrán tā shúdú bīngshū, dàn zài wǒ kàn lái, tā bìng méiyǒu zhēnzhèng lǐjiě bīngfǎ zhōng “guǐ dào” de jīngsuǐ, yīnwèi zhànchǎng shàng de qíngkuàng zǒngshì qiānbiàn-wànhuà de.
Wǒ gèrén rènwéi, zhè jiàn shì gěi wǒmen zuìdà de qǐfā shì: rènhé lǐlùn dōu bìxū jīngguò shíjiàn de jiǎnyàn. Rúguǒ yīgè rén de sīxiǎng tuōlí le xiànshí, tā jíshǐ zhǎngwò zài duō de zhǐdǎo xìng lǐlùn, yě wúfǎ zài fùzá de xiànshí zhōng qǔdé chénggōng. Yīncǐ, wǒ juéde zài jīnhòu de xuéxí zhōng, wǒmen yīnggāi zuò dào jiǎo-tì-shídì, zài shíjiàn zhōng bùduàn wánshàn zìjǐ de lǐlùn, zhèyàng cáinéng bìmiǎn chóngdǎo Zhào Kuò de fùzhé.
Dịch nghĩa:
Đọc xong câu chuyện về Triệu Quát, tôi không khỏi nghĩ đến thành ngữ “Đánh trận trên giấy”. Tôi cho rằng sai lầm lớn nhất của Triệu Quát nằm ở chỗ ông đã quá coi thường sự phức tạp của chiến tranh. Mặc dù ông thông thuộc binh thư, nhưng theo tôi, ông không thực sự hiểu được tinh túy của “quỷ đạo” trong binh pháp, bởi vì tình hình trên chiến trường luôn thay đổi khôn lường.
Cá nhân tôi cho rằng, sự việc này đem lại cho chúng ta bài học lớn nhất là: bất kỳ lý luận nào cũng đều phải trải qua sự kiểm chứng của thực tiễn. Nếu tư tưởng của một người tách rời thực tế, thì dù người đó có nắm vững bao nhiêu lý luận mang tính hướng dẫn đi chăng nữa, cũng không thể thành công trong thực tế phức tạp. Vì vậy, tôi cảm thấy trong việc học tập sau này, chúng ta nên làm việc một cách thiết thực (chân lậm đất), không ngừng hoàn thiện lý luận của mình trong thực tiễn, có như vậy mới tránh được việc đi vào vết xe đổ của Triệu Quát.
→ Phần lời giải và đáp án giúp bạn tự đánh giá kết quả làm bài một cách chính xác. Qua đó, bạn sẽ hiểu rõ hơn cách sử dụng từ vựng, ngữ pháp và ý nghĩa văn hóa của thành ngữ trong ngữ cảnh cụ thể. Hãy tận dụng tốt phần này để củng cố kiến thức và tiến bộ vững chắc trên hành trình học tiếng Trung!

