Bài 16: Cân nặng và ăn kiêng – Lời giải và đáp án HSK 5 Tập 1

Bài 16 với chủ đề “Cân nặng và việc ăn kiêng” phản ánh một vấn đề rất phổ biến trong cuộc sống hiện đại – làm thế nào để kiểm soát cân nặng một cách khoa học, tránh những phương pháp cực đoan gây hại cho sức khỏe. Lời giải trong bài sẽ giúp bạn hiểu rõ nội dung bài học, củng cố từ vựng, ngữ pháp, khả năng đọc hiểu và sử dụng ngôn ngữ trong các tình huống gắn với đời sống thực tế.

1. Phần khởi động

1.看图片,说说你想到的与这张图片有关的词语。

Kàn túpiàn, shuōshuō nǐ xiǎngdào de yǔ zhè zhāng túpiàn yǒuguān de cíyǔ.
Nhìn hình, hãy nói về những từ ngữ mà bạn nghĩ đến có liên quan đến bức ảnh này.

bai16 HSK5 a1

Đáp án tham khảo:

1. 名词 (Danh từ) / 形容词 (Tính từ)

  • 🔊 体重 (thể trọng/cân nặng)
  • 🔊 身材 (shēncái): Vóc dáng.
  • 🔊 饮食 (yǐnshí): Chế độ ăn uống.
  • 🔊 健康 (jiànkāng): Sức khỏe / Khỏe mạnh.
  • 🔊 苗条 (miáotiáo): Thon gọn, mảnh mai.
  • 🔊 肥胖 (féipàng): Béo phì.
  • 🔊 营养 (yíngyǎng): Dinh dưỡng.

2. 动词 (Động từ)

  • 🔊 减肥 (jiǎnféi): Giảm cân.
  • 🔊 节食 (jiéshí): Ăn kiêng.
  • 🔊 锻炼 (duànliàn): Tập luyện.
  • 🔊 控制 (kòngzhì): Kiểm soát (ví dụ: kiểm soát thực đơn).
  • 🔊 称 (chēng): Cân (cân trọng lượng).
  • 🔊 测量 (cèliáng): Đo đạc (ví dụ: đo vòng eo).
  • 🔊 摄入 (shè rù): Hấp thu

Nội dung này chỉ dành cho thành viên.

👉 Xem đầy đủ nội dung