Bài 17 mang đến cho người học một góc nhìn sâu sắc về triết lý sống: “Rời khỏi vào thời khắc tốt đẹp nhất.” Lời giải sẽ hướng dẫn bạn phân tích kỹ nội dung bài đọc, giải thích tại sao chọn đáp án đúng, đồng thời làm rõ những điểm ngữ pháp then chốt và cách sử dụng từ ngữ phù hợp trong ngữ cảnh văn học – cảm xúc.
1. Phần khởi động
1. 请看下面的图片,试着找出本课生词中跟它们有关的词语。
Qǐng kàn xiàmiàn de túpiàn, shìzhe zhǎo chū běn kè shēngcí zhōng gēn tāmen yǒu guān de cíyǔ.
Hãy xem bức tranh dưới đây, thử tìm ra những từ mới trong bài học có liên quan đến chúng.
Đáp án tham khảo:
Bức ảnh bên trái (Nghệ sĩ hý kịch):
- 🔊 戏剧 /xìjù/: Kịch, hý kịch (Từ khóa chính đã cho).
- 🔊 服装 /fúzhuāng/: Trang phục (Bộ đồ lộng lẫy diễn viên đang mặc).
- 🔊 化妆 /huàzhuāng/: Trang điểm (Khuôn mặt được hóa trang đậm chất nghệ thuật).
- 🔊 道具 /dàojù/: Đạo cụ (Chiếc lông trĩ dài trên đầu diễn viên).
- 🔊 美术 /měishù/: Mỹ thuật/Nghệ thuật tạo hình (Tổng thể nét đẹp của tạo hình).
- 🔊 投入 /tóurù/: Nhập tâm, xuất thần (Thần thái biểu diễn của nghệ sĩ).
- 🔊 魅力 /mèilì/: Sức hấp dẫn (Sức hút của môn nghệ thuật truyền thống).
Bức ảnh bên phải (Buổi lễ khai mạc):
- 🔊 开幕式 /kāimùshì/: Lễ khai mạc (Dòng chữ lớn trên phông nền xanh).
- 🔊 主持 /zhǔchí/: Chủ trì (Các vị đại biểu đang ngồi chủ trì buổi lễ).
- 🔊 集中 /jízhōng/: Tập trung (Mọi người cùng tụ họp đông đủ tại sự kiện).
- 🔊 运用 /yùnyòng/: Vận dụng (Cách tổ chức, sắp xếp sự kiện).
Nội dung này chỉ dành cho thành viên.
👉 Xem đầy đủ nội dung