Bài 18: Nghệ thuật trừu tượng có đẹp không? – Lời giải và đáp án HSK 5 Tập 1

Bài 18 《抽象艺术美不美?》(Chōuxiàng yìshù měi bù měi? – Nghệ thuật trừu tượng có đẹp không?) đưa người học đến với một chủ đề thú vị về nghệ thuật hiện đại, nơi mỗi người có thể cảm nhận cái đẹp theo cách riêng. Lời giải chi tiết mà chúng tôi biên soạn được trình bày đầy đủ: có Hán tự, pinyin và giải thích tiếng Việt rõ ràng, dễ hiểu. Nhờ vậy, học viên không chỉ luyện được kỹ năng làm bài thi HSK5, mà còn nắm chắc cách sử dụng ngôn ngữ trong thực tế, nhớ lâu và áp dụng nhanh.

Bài viết đề cập đến nội dung sau: ⇓

1. Phần khởi động

1. 请看下面的图片,说一说哪一幅是抽象艺术的作品,哪一幅是古典艺术的作品。你对它们有什么评价?

Qǐng kàn xiàmiàn de túpiàn, shuō yī shuō nǎ yī fú shì chōuxiàng yìshù de zuòpǐn, nǎ yī fú shì gǔdiǎn yìshù de zuòpǐn. Nǐ duì tāmen yǒu shénme píngjià?

Hãy nhìn bức tranh bên dưới và nói xem bức nào là tác phẩm nghệ thuật trừu tượng, bức nào là tác phẩm nghệ thuật cổ điển. Bạn có nhận xét gì về chúng?

Bai18 HSK5 a1

Đáp án tham khảo:

1. Phân loại tác phẩm / 作品分类

Tác phẩm nghệ thuật trừu tượng (左边是抽象艺术作品):

🔊 左边的画是抽象艺术作品。这是毕加索的名作《三个音乐家》。它属于立体主义风格,通过几何图形和颜色来表达,而不是写实。
Bức tranh bên trái là tác phẩm nghệ thuật trừu tượng. Đây là bức họa nổi tiếng mang tên “Ba nhạc công” (Three Musicians) của danh họa Pablo Picasso. Nó thuộc trường phái Lập thể, sử dụng các hình khối và màu sắc để biểu đạt thay vì vẽ giống hệt người thật.

Tác phẩm nghệ thuật cổ điển (右边是古典艺术作品):

🔊 右边的画是古典艺术作品。这是一幅传统的肖像画,注重真实、准确地重现人物的比例和细节。
Bức tranh bên phải là tác phẩm nghệ thuật cổ điển. Đây là một bức chân dung truyền thống, chú trọng vào việc tái hiện nhân vật một cách chân thực, chính xác về tỉ lệ và chi tiết.

2. Đánh giá về các tác phẩm / 对作品的评价

Đặc điểm (特点) Nghệ thuật trừu tượng (抽象艺术) Nghệ thuật cổ điển (古典艺术)
Góc nhìn (视角) Phá vỡ các quy tắc truyền thống, mang tính chủ quan cao. (🔊 打破传统规则,具有很强的主观性。) Tuân thủ các quy tắc về ánh sáng, hình khối và giải phẫu. (🔊 遵循光影、造型和解剖规则。)
Cảm nhận (感受) Mang lại sự tự do cho trí tưởng tượng. Người xem có thể hiểu theo cách riêng của mình. (🔊 给人想象的自由。观众可以按照自己的方式去理解。) Mang lại cảm giác chân thực, sống động và dễ hiểu. (🔊 给人真实、生动和易于理解的感觉。)
Thông điệp (传达) Nhấn mạnh vào cảm xúc và ý tưởng nội tâm của người nghệ sĩ. (🔊 强调艺术家的内心见解和情感。) Nhấn mạnh vào kỹ thuật điêu luyện và vẻ đẹp chuẩn mực. (🔊 强调精湛的技艺和规范的美感。)

2. 你最喜欢你们国家的哪位著名艺术家?他/她有什么代表作品?请给老师和同学们讲一讲。

Nǐ zuì xǐhuān nǐmen guójiā de nǎ wèi zhùmíng yìshùjiā? Tā yǒu shénme dàibiǎo zuòpǐn? Qǐng gěi lǎoshī hé tóngxuémen jiǎng yī jiǎng.

Bạn thích nghệ sĩ nổi tiếng nào nhất ở đất nước mình? Anh ấy/cô ấy có những tác phẩm tiêu biểu nào? Hãy giới thiệu cho thầy cô và các bạn cùng nghe.

Đáp án tham khảo:

1. 艺术家介绍 (艺术家简介)
我最喜欢的艺术家是裴春派 (Bùi Xuân Phái, 1920–1988)。他是越南现代艺术史上最著名的画家之一,被誉为越南现代绘画的奠基人。

Ở Việt Nam, nghệ sĩ mà tôi yêu thích nhất là danh họa Bùi Xuân Phái (1920–1988). Ông là một trong những bậc thầy đặt nền móng cho hội họa hiện đại Việt Nam.

2. 代表作品 (代表作品)

他最著名的系列作品被称为“派街” (Phố Phái)。

  • 内容: 他的画笔下大多是河内古街(Old Quarter)的景色。
  • 风格: 他的画作通常使用深沉的色调、粗犷的线条,展现了老街上那些古老的屋顶、斑驳的墙壁和安静的小巷。

Tác phẩm tiêu biểu nhất của ông là loạt tranh vẽ về phố cổ Hà Nội, thường được mọi người gọi thân thương là “Phố Phái”.

  • Nội dung: Những bức tranh này chủ yếu tái hiện vẻ đẹp của các con phố cổ tại Hà Nội.
  • Phong cách: Ông sử dụng những đường nét thô mộc, tông màu trầm ấm (nâu, xám, trắng) để vẽ lên những mái ngói rêu phong và những bức tường loang lổ thời gian.

3. 为什么喜欢他? (为什么喜欢他?)

我喜欢裴春派的画,是因为画中包含了河内的灵魂。

  • 他的画并不华丽,却带着一种深沉的怀旧感。
  • 尽管当时的生存环境非常艰辛,他依然坚持艺术创作。这种精神让我深受感动。

Tôi thích tranh của Bùi Xuân Phái vì chúng chứa đựng tâm hồn của Hà Nội.

  • Tranh của ông không cầu kỳ, hoa mỹ nhưng lại mang một nỗi buồn hoài cổ sâu sắc.
  • Dù cuộc sống lúc bấy giờ rất khó khăn, ông vẫn kiên trì sáng tạo nghệ thuật. Tinh thần ấy khiến tôi rất cảm động.

2. Chú thích

1. 极其

(1) 🔊 这个项目是我们用了三年时间才谈下来的,过程极其不容易

  • Zhège xiàngmù shì wǒmen yòng le sān nián shíjiān cái tán xiàlái de, guòchéng jíqí bù róngyì.
  • Dự án này là chúng tôi mất ba năm mới đàm phán được, quá trình cực kỳ không dễ dàng.

(2) 🔊 气氛显得极其尴尬,谁也不说话。

  • Qìfēn xiǎnde jíqí gāngà, shuí yě bù shuōhuà.
  • Bầu không khí trở nên cực kỳ gượng gạo, không ai nói gì cả.

(3)

A: 🔊 你知道孔子吗?

  • Nǐ zhīdào Kǒngzǐ ma?
  • Bạn có biết Khổng Tử không?

B: 🔊 知道,他在中国极其有名

  • Zhīdào, tā zài Zhōngguó jíqí yǒumíng.
  • Biết, ông ấy cực kỳ có tiếng tại Trung Quốc.

2. 其余

(1)

A: 🔊 这些行李怎么拿?

  • Zhèxiē xíngli zěnme ná?
  • Những hành lý này mang thế nào?

B: 🔊 我拿这个大箱子,其余的你拿吧

  • Wǒ ná zhège dà xiāngzi, qíyú de nǐ ná ba.
  • Tôi lấy chiếc vali lớn này, số còn lại bạn mang nhé.

(2)

A: 🔊 你看过哪些中国的传统体育表演?

  • Nǐ kànguò nǎxiē Zhōngguó de chuántǒng tǐyù biǎoyǎn?
  • Bạn đã xem những buổi biểu diễn thể thao truyền thống nào của Trung Quốc rồi?

B: 🔊 我只看过武术,其余的都没看过

  • Wǒ zhǐ kànguò wǔshù, qíyú de dōu méi kànguò.
  • Tôi mới chỉ xem võ thuật thôi, những cái còn lại đều chưa xem.

(3) 🔊 你们几个负责新产品的宣传,其余的人负责产品的销售

  • Nǐmen jǐ ge fùzé xīn chǎnpǐn de xuānchuán, qíyú de rén fùzé chǎnpǐn de xiāoshòu.
  • Mấy người các bạn phụ trách quảng bá sản phẩm mới, những người còn lại phụ trách bán hàng.

3. 可见

(1) 🔊 连这么简单的题你都不会,可见你平时没好好学习

  • Lián zhème jiǎndān de tí nǐ dōu bú huì, kějiàn nǐ píngcháng méi hǎohao xuéxí.
  • Ngay cả câu hỏi đơn giản thế này bạn cũng không biết làm, có thể thấy là bình thường bạn đã không chăm chỉ học tập.

(2)

A: 🔊 你觉得周末的活动他会参加吗?

  • Nǐ juéde zhōumò de huódòng tā huì cānjiā ma?
  • Bạn nghĩ anh ấy có tham gia hoạt động cuối tuần không?

B: 🔊 他说那天要去加班,可见他不会来参加了

  • Tā shuō nà tiān yào qù jiābān, kějiàn tā bú huì lái cānjiā le.
  • Anh ấy nói ngày đó phải đi làm tăng ca, có thể thấy là anh ấy sẽ không đến tham gia được rồi.

(3)

A: 🔊 他每个周末都回家陪父母,可见他是个很孝顺的孩子

  • Tā měi ge zhōumò dōu huí jiā péi fùmǔ, kějiàn tā shì ge hěn xiàoshùn de háizi.
  • Cuối tuần nào anh ấy cũng về nhà với bố mẹ, có thể thấy anh ấy là một đứa trẻ rất hiếu thảo.

B: 🔊 是啊,我也觉得他很孝敬父母。

  • Shì a, wǒ yě juéde tā hěn xiàojìng fùmǔ.
  • Đúng vậy, tôi cũng thấy anh ấy rất hiếu thảo với bố mẹ.

词语辨析

做一做

(2) 🔊 选择性失忆目前/现在还无法治疗。

  • Xuǎnzéxìng shīyì mùqián / xiànzài hái wúfǎ zhìliáo.
  • Chứng mất trí nhớ chọn lọc hiện nay vẫn chưa có cách điều chỉnh.

Giải thích: Cả hai đều dùng được. Tuy nhiên, 目前 mang sắc thái trang trọng, khách quan hơn (thường dùng trong y học, báo cáo). Nó nhấn mạnh vào “giai đoạn cho tới thời điểm này”.

(3) 🔊 调查显示,66.9%的女性对目前/现在的工作不满意。

  • Diàochá xiǎnshì, 66.9% de nǚxìng duì mùqián / xiànzài de gōngzuò bù mǎnyì.
  • Khảo sát cho thấy, 66.9% phụ nữ không hài lòng với công việc hiện tại.

Giải thích: Cả hai đều dùng được. 目前 nhấn mạnh vào “tình trạng hiện thời” (có thể thay đổi trong tương lai), thường xuất hiện trong các số liệu thống kê. 现在 thì đời thường hơn.

(4) 🔊 现在的年轻人,跟我们那时候真不一样!

  • Xiànzài de niánqīng rén, gēn wǒmen nà shíhòu zhēn bù yīyàng!
  • Giới trẻ bây giờ thật sự khác xa so với thời của chúng tôi!

Giải thích: Chỉ được dùng 现在. Vì ở đây có sự so sánh giữa hai thời đại (bây giờ vs ngày xưa). 目前 không có tính chất so sánh đối lập thời gian như vậy. Ngoài ra, 现在 có thể làm định ngữ trực tiếp cho danh từ (bổ nghĩa cho “người trẻ”).

3. Bài tập

练习1

(1) 🔊 书房的墙上挂着一静物画。

  • Shūfáng de qiáng shàng guàzhe yī fú jìngwù huà.
  • Trên tường phòng đọc sách có treo một bức tranh tĩnh vật.

(2) 🔊 因为销售情况不太好,我们正准备调整产品价格。

  • Yīnwèi xiāoshòu qíngkuàng bù tài hǎo, wǒmen zhèng zhǔnbèi tiáozhěng chǎnpǐn jiàgé.
  • Vì tình hình bán hàng không tốt lắm, chúng tôi đang chuẩn bị điều chỉnh giá sản phẩm.

(3) 🔊 这块布上只有一些不规则的色块,我看不出来画的是什么。

  • Zhè kuài bù shàng zhǐyǒu yīxiē bù guīzé de sèkuài, wǒ kàn bù chūlái huà de shì shénme.
  • Trên miếng vải này chỉ có những mảng màu không theo quy tắc, tôi không nhìn ra được vẽ cái gì.

(4) 🔊 我们只是一支业余的乐队,不够专业水平。

  • Wǒmen zhǐshì yī zhī yèyú de yuèduì, bùgòu zhuānyè shuǐpíng.
  • Chúng tôi chỉ là một ban nhạc nghiệp dư, chưa đạt đến trình độ chuyên nghiệp.

(5) 🔊 每次晚会他都是主持人,要靠他来活跃气氛。

  • Měi cì wǎnhuì tā dōu shì zhǔchírén, yào kào tā lái huóyuè qìfēn.
  • Mỗi buổi tiệc anh ấy đều là người dẫn chương trình, phải dựa vào anh ấy để làm sôi nổi không khí.

(6) 🔊 如果没有可靠的证据,你就不能这么说。

  • Rúguǒ méiyǒu kěkào de zhèngjù, nǐ jiù bùnéng zhème shuō.
  • Nếu không có bằng chứng đáng tin cậy, bạn không thể nói như vậy.

练习2

(1) 🔊 那个人长得非常丑。

  • Nàgè rén zhǎng dé fēicháng chǒu.
  • Người đó trông rất xấu xí.

(2) 🔊 这次展出的一服装是由七戏服组成的。

  • Zhè cì zhǎnchū de yī zǔ fúzhuāng shì yóu qī tào xìfú zǔchéng de.
  • Nhóm trang phục triển lãm lần này được cấu thành từ 7 bộ đồ diễn.

(3) 🔊 可能出门时我随手把钥匙放在门口的桌子上了。

  • Kěnéng chūmén shí wǒ suíshǒu bǎ yàoshi fàng zài ménkǒu de zhuōzi shàngle.
  • Có thể lúc ra ngoài tôi đã tiện tay để chìa khóa trên cái bàn ngay cửa rồi.

(4) 🔊 我认为你们其实忽略了一个十分事实的事实

  • Wǒ rènwéi nǐmen qíshí hūlüèle yīgè shífēn zhòngyào de shìshí.
  • Tôi cho rằng các bạn thực ra đã bỏ qua một sự thật vô cùng quan trọng.

练习 3

(1) 🔊 我对这个人极其欣赏,我认为他很有才华。

  • Wǒ duì zhège rén jíqí xīnshǎng, wǒ rènwéi tā hěn yǒu cáihuá.
  • Tôi cực kỳ ngưỡng mộ người này, tôi thấy anh ấy rất có tài.

(2) 🔊 这是我新设计的作品,请您过目。

  • Zhè shì wǒ xīn shèjì de zuòpǐn, qǐng nín guòmù.
  • Đây là tác phẩm tôi mới thiết kế, mời ngài xem qua.

(3) 🔊 我只认识这两个字,其余都不认识。

  • Wǒ zhǐ rènshì zhè liǎng gè zì, qíyú dōu bù rènshì.
  • Tôi chỉ biết hai chữ này, những cái còn lại đều không biết.

(4) 🔊 哪怕熬夜,我今天也得把这个计划做完。

  • Nǎpà áoyè, wǒ jīntiān yě děi bǎ zhège jìhuà zuò wán.
  • Cho dù phải thức đêm, hôm nay tôi cũng phải làm xong kế hoạch này.

练习 4

内容提示 重点词语 课文复述
开头 欣赏、规则、作品、极其、自由 🔊 对有些人来说,抽象艺术不比古典艺术容易欣赏。那些不规则的线条和色块在部分人眼中极其神秘或丑陋,但在另一些人看来,这些作品却展现了对自由和生命的赞美。
第一个实验 设计、组、幅、业余、其余、确认、可见 🔊 研究者设计了一个实验,让志愿者看两两一的图画。其中一是名家作品,其余业余爱好者或动物的涂鸦。尽管有时签名被故意弄错,志愿者无法确认作者,但他们普遍更喜欢艺术家的作品。由此可见,人们能感知艺术家的用心。
第二个实验 调整、位置、表明、目前 🔊 另一个实验中,当画作元素的位置调整后,大脑相关区域的活跃性会下降。这表明人的大脑能感知原作的布局与用意。目前还没有证据表明动物或儿童也能做到这一点。
总结 话题、挑战 🔊 大脑如何感知抽象艺术是一个有趣的话题。每个人对抽象艺术的不同解释,既是一种挑战,也是一种创作与欣赏的自由。

4. 扩展

做一做

(1) 🔊 在录音设备发明之前,没有人注意到你的声音在自己听来和别人听来是不一样的。

  • Zài lùyīn shèbèi fāmíng zhīqián, méiyǒu rén zhùyì dào nǐ de shēngyīn zài zìjǐ tīng lái hé biérén tīng lái shì bù yīyàng de.
  • Trước khi thiết bị ghi âm được phát minh, không ai để ý rằng giọng nói của bạn khi tự nghe và khi người khác nghe là khác nhau.

(2) 🔊 主持人,你胸前的麦克风歪了,请调整一下。

  • Zhǔchírén, nǐ xiōngqián de màikèfēng wāile, qǐng tiáozhěng yīxià.
  • Người dẫn chương trình ơi, micro trước ngực bạn bị lệch rồi, làm ơn chỉnh lại chút.

(3) 🔊 这个电视剧最近好几个频道都在放,你看了没有?

  • Zhège diànshìjù zuìjìn hǎojǐ gè píndào dōu zài fàng, nǐ kànle méiyǒu?
  • Bộ phim truyền hình này gần đây mấy kênh đều đang chiếu, bạn đã xem chưa?

(4) 🔊 除了钢琴,我没有学过别的乐器

  • Chúle gāngqín, wǒ méiyǒu xuéguò bié de yuèqì.
  • Ngoài đàn piano ra, tôi chưa từng học loại nhạc cụ nào khác.

5. Phần vận dụng

背景分析 (Phân tích bối cảnh):

艺术是人类共同的爱好,它可以打破国家和语言的界限(jièxiàn, ranh giới, giới hạn),把人们联系在一起。艺术形式不是单一的,它包括很多不同的类型,如音乐、舞蹈(wǔdǎo, điệu múa)、美术、摄影、戏剧、影视甚至建筑等。每个国家都有自己独特的艺术形式,每个人也可能喜欢不同的艺术类型。很多外国留学生对中国的京剧、水墨画、剪纸等传统艺术产生了浓厚(nónghòu, sâu đậm, nhiều)的兴趣。你在生活中喜欢哪些艺术形式呢?

  • Phiên âm: Yìshù shì rénlèi gòngtóng de àihào, tā kěyǐ dǎpò guójiā hé yǔyán de jièxiàn, bǎ rénmen liánxì zài yīqǐ. Yìshù xíngshì bùshì dānyī de, tā bāokuò hěnduō bùtóng de lèixíng, rú yīnyuè, wǔdǎo, měishù, shèyǐng, xìjù, yǐngshì shènzhì jiànzhù děng. Měi gè guójiā dōu yǒu zìjǐ dútè de yìshù xíngshì, měi gèrén yě kěnéng xǐhuān bùtóng de yìshù lèixíng. Hěnduō wàiguó liúxuéshēng duì Zhōngguó de Jīngjù, shuǐmòhuà, jiǎnzhǐ děng chuántǒng yìshù chǎnshēngle nónghòu de xìngqù. Nǐ zài shēnghuó zhōng xǐhuān nǎxiē yìshù xíngshì ne?
  • Dịch nghĩa: Nghệ thuật là sở thích chung của nhân loại, nó có thể phá vỡ ranh giới giữa các quốc gia và ngôn ngữ, kết nối mọi người lại với nhau. Hình thức nghệ thuật không hề đơn điệu, nó bao gồm nhiều loại hình khác nhau như: âm nhạc, nhảy múa, mỹ thuật, nhiếp ảnh, kịch nghệ, điện ảnh truyền hình và thậm chí là cả kiến trúc. Mỗi quốc gia đều có hình thức nghệ thuật độc đáo của riêng mình, và mỗi người cũng có thể yêu thích những loại hình nghệ thuật khác nhau. Rất nhiều du học sinh nước ngoài đã nảy sinh niềm hứng thú sâu sắc đối với các bộ môn nghệ thuật truyền thống của Trung Quốc như Kinh kịch, tranh thủy mặc, cắt giấy… Còn bạn, bạn yêu thích những hình thức nghệ thuật nào trong cuộc sống?

话题讨论:艺术形式 (Thảo luận chủ đề: Hình thức nghệ thuật)

1. 文章中说“每个人对抽象艺术可以有不同的解读”,你同意这种说法吗?

  • Phiên âm: Wénzhāng zhōng shuō “měi gèrén duì chōuxiàng yìshù kěyǐ yǒu bùtóng de jiědú”, nǐ tóngyì zhè zhǒng shuōfǎ ma?
  • Dịch nghĩa: Trong bài viết có nói “mỗi người có thể có những cách hiểu khác nhau về nghệ thuật trừu tượng”, bạn có đồng ý với quan điểm này không?

2. 你对哪些艺术形式感兴趣?

  • Phiên âm: Nǐ duì nǎxiē yìshù xíngshì gǎn xìngqù?
  • Dịch nghĩa: Bạn cảm thấy hứng thú với những hình thức nghệ thuật nào?

3. 请介绍一种你最喜欢的艺术,并说说喜欢的理由或你对它的看法。

  • Phiên âm: Qǐng jièshào yī zhǒng nǐ zuì xǐhuān de yìshù, bìng shuō shuō xǐhuān de lǐyóu huò nǐ duì tā de kànfǎ.
  • Dịch nghĩa: Hãy giới thiệu một loại hình nghệ thuật mà bạn yêu thích nhất, đồng thời nói rõ lý do yêu thích hoặc quan điểm của bạn về nó.

Trả lời câu hỏi:

1.
🔊 我非常同意这种说法。抽象艺术不像写实艺术那样追求“像不像”,它更多的是表达情感和意境。每个人的成长背景和心情不同,看到同一幅画时的感受自然也不同。

  • Pīnyīn: Wǒ fēicháng tóngyì zhè zhǒng shuōfǎ. Chōuxiàng yìshù bù xiàng xiěshí yìshù nàyàng zhuīqiú “xiàng bù xiàng”, tā gèng duō de shì biǎodá qínggǎn hé yìjìng. Měi gèrén de chéngzhǎng bèijǐng hé xīnqíng bùtóng, kàndào tóng yī fú huà shí de gǎnshòu zìrán yě bùtóng.
  • Dịch: Tôi rất đồng ý với quan điểm này. Nghệ thuật trừu tượng không giống như nghệ thuật tả thực là theo đuổi việc “giống hay không giống”, nó thiên về biểu đạt cảm xúc và ý cảnh nhiều hơn. Nền tảng trưởng thành và tâm trạng của mỗi người là khác nhau, nên cảm nhận khi xem cùng một bức tranh tự nhiên cũng sẽ khác nhau.

2.
🔊 我对文学、摄影和数字绘画很感兴趣。文学能让我理解人类的思想,摄影能定格美丽的瞬间,而数字绘画展示了科技与艺术的结合。

  • Pīnyīn: Wǒ duì wénxué, shèyǐng hé shùzì huìhuà hěn gǎn xìngqù. Wénxué néng ràng wǒ lǐjiě rénlèi de sīxiǎng, shèyǐng néng dìnggé měilì de shùnjiān, ér shùzì huìhuà zhǎnshìle kējì yǔ yìshù de jiéhé.
  • Dịch: Tôi rất hứng thú với văn học, nhiếp ảnh và hội họa kỹ thuật số. Văn học giúp tôi hiểu được tư tưởng nhân loại, nhiếp ảnh có thể đóng băng những khoảnh khắc đẹp, còn hội họa kỹ thuật số thể hiện sự kết hợp giữa công nghệ và nghệ thuật.

3.
🔊 我最喜欢摄影。

  • Pīnyīn: Wǒ zuì xǐhuān shèyǐng.
  • Dịch: Tôi yêu thích nhất là nhiếp ảnh.

🔊 摄影被称为“光的艺术”。我喜欢它是因为它能把生活中稍纵即逝的美丽永远地留住。通过不同的构图和光影,摄影师可以表达出自己独特的视角。我认为摄影不仅仅是记录现实,更是一种通过镜头与世界对话的方式。

  • Pīnyīn: Shèyǐng bèi chēng wèi “guāng de yìshù”. Wǒ xǐhuān tā shì yīnwèi tā néng bǎ shēnghuó zhōng shāozòngjìshì de měilì yǒngyuǎn de liú zhù. Tōngguò bùtóng de gòutú hé guāngyǐng, shèyǐngshī kěyǐ biǎodáchū zìjǐ dútè de shìjiǎo. Wǒ rènwéi shèyǐng bùjǐn jǐn shì jìlù xiànshí, gèng shì yī zhǒng tōngguò jìngtóu yǔ shìjiè duìhuà de fāngshì.
  • Dịch: Nhiếp ảnh được mệnh danh là “nghệ thuật của ánh sáng”. Tôi thích nó là vì nó có thể lưu giữ mãi mãi những vẻ đẹp thoáng qua trong cuộc sống. Thông qua bố cục và ánh sáng khác nhau, người nhiếp ảnh gia có thể bày tỏ góc nhìn độc đáo của riêng mình. Tôi cho rằng nhiếp ảnh không chỉ đơn thuần là ghi lại hiện thực, mà còn là một cách để đối thoại với thế giới thông qua ống kính.

命题写作 (Viết theo chủ đề):
请以“我喜爱的艺术”为题,谈一谈你感兴趣的艺术形式。尽量用上本课所学的生词,字数不少于100字。

  • Qǐng yǐ “wǒ xǐ’ài de yìshù” wèi tí, tán yī tán nǐ gǎn xìngqù de yìshù xíngshì. Jǐnliàng yòng shàng běn kè suǒ xué de shēngcí, zì shǔ bù shǎo yú 100 zì.
  • Hãy viết một đoạn văn chủ đề “Loại hình nghệ thuật yêu thích của tôi”, thảo luận về một loại hình nghệ thuật mà bạn quan tâm. Cố gắng sử dụng vốn từ vựng đã học trong bài học này, và bài luận nên dài ít nhất 100 từ.

Đáp án tham khảo:

Mẫu 1: Chủ đề về Âm nhạc 

🔊 艺术是人类共同的语言,它可以打破国家和语言的界限。在各种艺术形式中,我对音乐产生了浓厚的兴趣。我觉得音乐不仅可以表达情感,还能让人放松心情。除了音乐,我也很喜欢看舞蹈表演,因为舞蹈家可以通过肢体动作讲述动人的故事。虽然每个人对艺术的解读不同,但我觉得只要能给人带来快乐,就是好的艺术。音乐已经成了我生活的一部分,我会一直喜爱它。

Phiên âm:

Yìshù shì rénlèi gòngtóng de yǔyán, tā kěyǐ dǎpò guójiā hé yǔyán de jièxiàn. Zài gèzhǒng yìshù xíngshì zhōng, wǒ duì yīnyuè chǎnshēngle nónghòu de xìngqù. Wǒ juéde yīnyuè bùjǐn kěyǐ biǎodá qínggǎn, hái néng ràng rén fàngsōng xīnqíng. Chúle yīnyuè, wǒ yě hěn xǐhuān kàn wǔdǎo biǎoyǎn, yīnwèi wǔdǎojiā kěyǐ tōngguò zhītǐ dòngzuò jiǎngshù dòngrén de gùshì. Suīrán měi gèrén duì yìshù de jiědú bùtóng, dàn wǒ juéde zhǐyào néng gěi rén dài lái kuàilè, jiùshì hǎo de yìshù. Yīnyuè yǐjīng chéngle wǒ shēnghuó de yíbùfèn, wǒ huì yìzhí xǐ’ài tā.

Dịch nghĩa:

Nghệ thuật là ngôn ngữ chung của nhân loại, nó có thể phá vỡ ranh giới quốc gia và ngôn ngữ. Trong các loại hình nghệ thuật, tôi có hứng thú nồng nhiệt với âm nhạc. Tôi cảm thấy âm nhạc không chỉ diễn đạt được tình cảm mà còn giúp con người thư giãn. Ngoài âm nhạc, tôi cũng rất thích xem biểu diễn vũ đạo, vì các vũ công có thể kể những câu chuyện cảm động qua động tác cơ thể. Tuy mỗi người có cách hiểu khác nhau về nghệ thuật, nhưng tôi nghĩ chỉ cần mang lại niềm vui thì đó là nghệ thuật tốt. Âm nhạc đã trở thành một phần cuộc sống của tôi, tôi sẽ luôn yêu thích nó.

Mẫu 2: Chủ đề về Hội họa

🔊 在众多的艺术形式中,我最喜欢的是美术,特别是中国的水墨画。来到中国以后,我对这种传统艺术产生了浓厚的兴趣。水墨画虽然颜色简单,但很有意境。我认为艺术是可以跨越界限的,即使我不是艺术家,也能感受到画中的美。除了画画,我也喜欢看舞蹈和戏剧,这些艺术形式丰富了我的生活。艺术让世界变得更美丽,我希望以后能学习更多的艺术知识,提高自己的审美水平。

Phiên âm:

Zài zhòngduō de yìshù xíngshì zhōng, wǒ zuì xǐhuān de shì měishù, tèbié shì Zhōngguó de shuǐmòhuà. Láidào Zhōngguó yǐhòu, wǒ duì zhè zhǒng chuántǒng yìshù chǎnshēngle nónghòu de xìngqù. Shuǐmòhuà suīrán yánsè jiǎndān, dàn hěn yǒu yìjìng. Wǒ rènwéi yìshù shì kěyǐ kuàyuè jièxiàn de, jíshǐ wǒ búshì yìshùjiā, yě néng gǎnshòudào huà zhōng de měi. Chúle huàhuà, wǒ yě xǐhuān kàn wǔdǎo hé xìjù, zhèxiē yìshù xíngshì fēngfùle wǒ de shēnghuó. Yìshù ràng shìjiè biàndé gèng měilì, wǒ xīwàng yǐhòu néng xuéxí gèng duō de yìshù zhīshì, tígāo zìjǐ de shěnměi shuǐpíng.

Dịch nghĩa:

Trong rất nhiều hình thức nghệ thuật, tôi thích nhất là mỹ thuật, đặc biệt là tranh thủy mặc Trung Quốc. Sau khi đến Trung Quốc, tôi đã nảy sinh sự hứng thú nồng nhiệt với loại hình nghệ thuật truyền thống này. Tranh thủy mặc tuy màu sắc đơn giản nhưng rất có ý cảnh. Tôi cho rằng nghệ thuật có thể vượt qua mọi ranh giới, dù tôi không phải nghệ sĩ thì vẫn cảm nhận được vẻ đẹp trong tranh. Ngoài vẽ tranh, tôi cũng thích xem vũ đạo và kịch, những hình thức này làm phong phú thêm cuộc sống của tôi. Nghệ thuật khiến thế giới đẹp đẽ hơn, tôi hy vọng sau này có thể học thêm nhiều kiến thức nghệ thuật để nâng cao trình độ thẩm mỹ của mình.

→ Câu hỏi “Nghệ thuật trừu tượng có đẹp không?” cũng giống như quá trình học ngoại ngữ – mỗi người sẽ có cách cảm nhận và tìm ra vẻ đẹp riêng. Với bộ lời giải này, chúng tôi mong rằng học viên sẽ không chỉ vượt qua kỳ thi HSK5 dễ dàng, mà còn nuôi dưỡng được tình yêu lâu dài với tiếng Trung và văn hoá Trung Hoa.