Trong quá trình học HSK5, mỗi bài đọc đều ẩn chứa những thông điệp sâu sắc về cuộc sống. Lời giải chi tiết cho bài 23 《放手吧》 mà chúng tôi biên soạn không chỉ giúp người học nắm chắc đáp án, hiểu rõ cấu trúc ngữ pháp, mà còn làm sáng tỏ ý nghĩa nhân sinh: biết buông bỏ đúng lúc chính là trí tuệ sống.
Với phần phiên âm, dịch nghĩa tiếng Việt dễ hiểu và phân tích cặn kẽ, bộ lời giải này sẽ giúp bạn vừa học ngôn ngữ vừa thấm nhuần tư tưởng.
Bài viết đề cập đến nội dung sau: ⇓
1. Phần khởi động
1. 🔊 你觉得这幅图片想告诉我们什么?说说你对这幅图片的理解。
- Nǐ juéde zhè fú túpiàn xiǎng gàosu wǒmen shénme? Shuōshuo nǐ duì zhè fú túpiàn de lǐjiě.
- Bạn nghĩ bức tranh này muốn nói với chúng ta điều gì? Hãy nói một chút về cách hiểu của bạn đối với bức tranh này.
Đáp án tham khảo:
Mẫu 1:
🔊 这张图片让我联想到很多典型的家庭场景。父亲正在严厉地指责孩子,这种“高压式”的教育容易产生代沟。作为年轻人,我觉得这种沟通方式会让孩子产生逆反心理。比起指责,我们更渴望家长能像朋友一样平等地与我们交流。
Phiên âm: Zhè zhāng túpiàn ràng wǒ liánxiǎng dào hěnduō diǎnxíng de jiātíng chǎngjǐng. Fùqīn zhèngzài yánlì de zhǐzé háizi, zhè zhǒng “gāoyā shì” de jiàoyù róngyì chǎnshēng dàigōu. Zuòwéi niánqīngrén, wǒ juéde zhè zhǒng gōngtōng fāngshì huì ràng háizi chǎnshēng nìfǎn xīnlǐ. Bǐqǐ zhǐzé, wǒmen gèng kěwàng jiāzhǎng néng xiàng péngyǒu yīyàng píngděng de yǔ wǒmen jiāoliú.
Dịch nghĩa: Bức ảnh này khiến tôi liên tưởng đến rất nhiều khung cảnh gia đình điển hình. Người cha đang nghiêm khắc trách mắng con cái, và chính kiểu giáo dục ‘áp lực cao’ này là nguyên nhân dẫn đến khoảng cách thế hệ. Với tư cách là một người trẻ, tôi cảm thấy cách giao tiếp này rất dễ gây ra tâm lý phản kháng. Thay vì những lời chỉ trích, chúng tôi khao khát cha mẹ có thể lắng nghe và trò chuyện bình đẳng như những người bạn.
Mẫu 2:
🔊 从教育学的角度来看,这幅画反映了传统权威式教育的局限性。父亲指责的手势和孩子防御性的姿态,说明双方的沟通已经断裂。真正的教育不应该是单向的压制,而应该是引导与尊重。家长需要学会“放手”,给孩子独立成长的空间。
Phiên âm: Cóng jiàoyù xué de jiǎodù lái kàn, zhè fú huà fǎnyìngle chuántǒng quánwēi shì jiàoyù de júxiàn xìng. Fùqīn zhǐzé de shǒushì hé háizi fángyù xìng de zītài, shuōmíng shuāngfāng de gōngtōng yǐjīng duànliè. Zhēnzhèng de jiàoyù bù yìnggāi shì dānxiàng de yāzhì, ér yīnggāi shì yǐndǎo yǔ zūnzhòng. Jiāzhǎng xūyào xuéhuì “fàngshǒu”, gěi háizi dúlì chéngzhǎng de kòngjiān.
Dịch nghĩa: Nhìn từ góc độ giáo dục học, bức tranh này phản ánh những hạn chế của giáo dục quyền uy truyền thống. Cử chỉ chỉ trích của người cha và tư thế phòng thủ của đứa trẻ cho thấy sự giao tiếp giữa hai bên đã bị đứt gãy. Giáo dục thực sự không nên là sự áp chế một chiều, mà nên là sự hướng dẫn và tôn trọng. Phụ huynh cần học cách “buông tay”, tạo không gian cho trẻ trưởng thành độc lập.
2. 🔊 请从本课的生词中找出与学校生活有关的词语,试试用它们各说一句话。
- Qǐng cóng běn kè de shēngcí zhōng zhǎo chū yǔ xuéxiào shēnghuó yǒuguān de cíyǔ, shìshi yòng tāmen gè shuō yí jù huà.
- Hãy tìm các từ mới liên quan đến đời sống học đường trong bài học này và thử dùng mỗi từ đặt một câu.
| 词语 (Từ vựng) | 造句 (Đặt câu) |
| 🔊 主席 (zhǔxí): Chủ tịch | 🔊 大学期间,我曾经当过学生会主席。
|
| 🔊 录取 (lùqǔ): Tuyển chọn, nhận vào | 🔊 他终于收到了那所名牌大学的录取通知书。
|
| 🔊 刻苦 (kèkǔ): Siêng năng, chịu khó | 🔊 只要平时刻苦学习,考试就不用担心。
|
| 🔊 系 (xì): Khoa (của trường đại học) | 🔊 我们系经常组织各种有趣的课外活动。
|
| 🔊 纪律 (jìlǜ): Kỷ luật | 🔊 每个学生在学校里都必须遵守学校的纪律。
|
| 🔊 讲座 (jiǎngzuò): Bài thuyết trình | 🔊 老师建议我们多参加学校举办的学术讲座。
|
2. Chú thích
1. 一致
(1) 🔊 她是一名酒店服务员,工作很勤奋,大家一致认为她很出色。
- Tā shì yī míng jiǔdiàn fúwùyuán, gōngzuò hěn qínfèn, dàjiā yīzhì rènwéi tā hěn chūsè.
- Cô ấy là một nhân viên phục vụ khách sạn, làm việc rất chăm chỉ, mọi người đều nhất trí cho rằng cô ấy rất xuất sắc.
(2)
A: 🔊 公司开会讨论你做的产品宣传方案了吗?
- Gōngsī kāihuì tǎolùn nǐ zuò de chǎnpǐn xuānchuán fāng’àn le ma?
- Công ty đã họp thảo luận về phương án quảng cáo sản phẩm mà bạn làm chưa?
B: 🔊 讨论过了,大家一致通过了这个方案。
- Tǎolùnguò le, dàjiā yīzhì tōngguò le zhège fāng’àn.
- Thảo luận rồi, mọi người đã nhất trí thông qua phương án này.
(3)
A: 🔊 广告播出时间还是放在晚上八点的时段比较好,你说呢?
- Guǎnggào bōchū shíjiān háishì fàng zài wǎnshàng bā diǎn de shíduàn bǐjiào hǎo, nǐ shuō ne?
- Thời gian phát sóng quảng cáo vẫn là nên để vào khung giờ 8 giờ tối thì tốt hơn, bạn thấy sao?
B: 🔊 我也这么认为,我的看法和你一致。
- Wǒ yě zhème rènwéi, wǒ de kànfǎ hé nǐ yīzhì.
- Tôi cũng nghĩ vậy, quan điểm của tôi thống nhất với bạn.
2. 某
Trong tiếng Trung, từ “某” có hai cách dùng chính:
- Cách dùng 1: Chỉ người/vật đã xác định/đã biết rõ nhưng người nói không muốn nêu tên hoặc thấy không cần thiết phải nêu tên. (Xác định nhưng ẩn danh).
- Cách dùng 2: Chỉ người/vật chưa xác định/mơ hồ, không biết rõ là ai hoặc cái nào có nghĩa là: “nào đó”, “một vài”. (Chưa xác định)
(1) 🔊 一位著名的教授到某大学做演讲,教室被学生挤得满满的,连走道上也坐满了人。
- Yī wèi zhùmíng de jiàoshòu dào mǒu dàxué zuò yǎnjiǎng, jiàoshì bèi xuéshēng jǐ dé mǎn mǎn de, lián zǒudào shàng yě zuò mǎn le rén.
- Một vị giáo sư nổi tiếng đến một trường đại học nào đó để diễn thuyết, phòng học bị sinh viên chen chúc chật kín, ngay cả lối đi cũng ngồi đầy người.
Đáp án: Cách dùng 1 (知道名字而不说出)
Giải thích: Câu này kể về một sự việc có thật đã xảy ra. Vị giáo sư đó chắc chắn đã đến một ngôi trường cụ thể, người kể chuyện biết rõ đó là trường nào (ví dụ: Đại học Bắc Kinh) nhưng vì để câu chuyện mang tính phổ quát hoặc để bảo mật, người kể dùng “某大学”.
(2) 🔊 两人约定时间于展览馆某入口处相见,一同参观展览。
- Liǎng rén yuēdìng shíjiān yú zhǎnlǎnguǎn mǒu rùkǒu chù xiāngjiàn, yītóng cānguān zhǎnlǎn.
- Hai người hẹn thời gian gặp nhau tại một lối vào nào đó của nhà triển lãm, cùng nhau đi tham quan.
Đáp án: Cách dùng 2 (不确定的事物)
Giải thích: Hai người này đang trong quá trình hẹn ước, họ chưa chốt được là cổng số mấy, hoặc người nói đang mô tả một tình huống giả định/khái quát. “某入口处” ở đây mang tính chất ngẫu nhiên, chưa ấn định cụ thể là vị trí nào trong số nhiều lối vào.
(3) 🔊 刘主任把所有费用全部公开,连某年某月买了12元的纸都记录得很清楚。
- Liú zhǔrèn bǎ suǒyǒu fèiyòng quánbù gōngkāi, lián mǒu nián mǒu yuè mǎile shí’èr yuán de zhǐ dōu jìlù dé hěn qīngchǔ.
- Chủ nhiệm Lưu công khai toàn bộ chi phí, ngay cả tháng nào năm nào mua 12 tệ tiền giấy cũng đều được ghi chép rất rõ ràng.
Đáp án: Cách dùng 1 (一定的事物)
Giải thích: Trong ngữ cảnh này, tờ hóa đơn mua giấy 12 tệ là có thật và đã tồn tại trong sổ sách. “某年某月” ở đây là một thời điểm xác định ghi trong hóa đơn, nhưng người kể chuyện không muốn liệt kê chi tiết ngày tháng cụ thể (như ngày 5 tháng 3 năm 2023) vì nó quá vụn vặt. Việc dùng “某” ở đây nhằm nhấn mạnh: dù là một thời điểm cụ thể nhỏ nhặt nhất, ông Lưu cũng ghi chép lại.
3. 幸亏
(1) 🔊 幸亏有你带路,我们今天才没走错路。
- Xìngkuī yǒu nǐ dàilù, wǒmen jīntiān cái méi zǒu cuò lù.
- May mà có bạn dẫn đường, hôm nay chúng mình mới không đi sai đường.
(2)
A: 🔊 你回来啦,我正想去接你呢,这是谁的雨伞啊?
- Nǐ huílái la, wǒ zhèng xiǎng qù jiē nǐ ne, zhè shì shuí de yǔsǎn a?
- Bạn về rồi à, tôi đang định đi đón bạn đây, đây là ô của ai thế?
B: 🔊 幸亏同事借了我一把,要不然我就淋雨了。
- Xìngkuī tóngshì jièle wǒ yī bǎ, yàobùrán wǒ jiù línyǔ le.
- May mà đồng nghiệp cho tớ mượn một chiếc, nếu không thì tớ bị dính mưa rồi.
(3)
A: 🔊 小莉,你再看看,这几批产品的数量是不是有问题啊?
- Xiǎolì, nǐ zài kànkàn, zhè jǐ pī chǎnpǐn de shùliàng shì bù shì yǒu wèntí a?
- Tiểu Lệ, cậu xem lại đi, số lượng của mấy lô hàng này hình như có vấn đề đúng không?
B: 🔊 真的有问题,幸亏你发现了,不然麻烦就大了。
- Zhēn de yǒu wèntí, xìngkuī nǐ fāxiàn le, bùrán máfan jiù dà le.
- Có vấn đề thật này, may mà cậu phát hiện ra, không thì rắc rối lớn rồi.
词语辨析
做一做
(2) 🔊 他独自一人在体育馆里进行训练。
- Tā dúzì yīrén zài tǐyùguǎn lǐ jìnxíng xùnliàn.
- Anh ấy tự mình luyện tập một mình trong nhà thi đấu.
(3) 🔊 教练为他单独安排了训练。
- Jiàoliàn wèi tā dāndú ānpái le xùnliàn.
- Huấn luyện viên đã sắp xếp việc tập luyện riêng cho anh ấy.
(4) 🔊 我喜欢早起,独自去公园散步,顺便考虑一下一天的工作。
- Wǒ xǐhuān zǎoqǐ, dúzì qù gōngyuán sànbù, shùnbiàn kǎolǜ yīxià yītiān de gōngzuò.
- Tôi thích dậy sớm, một mình đi dạo công viên, sẵn tiện suy nghĩ về công việc trong ngày.
3. Bài tập
练习1
(1) 🔊 公司已与这家银行建立了良好的业务关系。
- Gōngsī yǐ yǔ zhè jiā yínháng jiànlì qǐle liánghǎo de yèwù guānxì.
- Công ty đã thiết lập mối quan hệ nghiệp vụ tốt đẹp với ngân hàng này.
(2) 🔊 妈妈在电话那端沉默了一会儿说:“真抱歉!我差点儿忘了。”
- Māma zài diànhuà nà duān chénmò le yīhuǐ’er shuō: “Zhēn bàoqiàn! Wǒ chàdiǎnr wàng le.”
- Mẹ ở đầu dây bên kia im lặng một lát rồi nói: “Thật xin lỗi! Mẹ suýt nữa thì quên mất.”
(3) 🔊 经过刻苦训练,她终于成为了我们的第一批女飞行员。
- Jīngguò kèkǔ xùnliàn, tā zhōngyú chéngwéile wǒmen de dì yī pī nǚ fēixíngyuán.
- Trải qua huấn luyện khổ luyện, cô ấy cuối cùng đã trở thành nhóm nữ phi công đầu tiên của chúng tôi.
(4) 🔊 喜欢篮球的观众对姚明这个名字一定不会陌生。
- Xǐhuān lánqiú de guānzhòng duì Yáo Míng zhè ge míngzì yīdìng bù huì mòshēng.
- Khán giả yêu thích bóng rổ chắc chắn sẽ không lạ lẫm với cái tên Yao Ming.
(5) 🔊 你跟幼儿园的老师沟通一下,看看到底是什么原因。
- Nǐ gēn yòuéryuán de lǎoshī gōutōng yīxià, kàn kàn dàodǐ shì shénme yuányīn.
- Bạn hãy trao đổi với cô giáo ở nhà trẻ một chút xem rốt cuộc nguyên nhân là gì.
(6) 🔊 那个小姑娘既能干又漂亮。
- Nàge xiǎogūniang jì nénggàn yòu piàoliang.
- Cô bé đó vừa giỏi giang vừa xinh đẹp.
练习2
(1) A. 🔊 我儿子要是能这样懂规矩,该有多好啊!
- Wǒ érzi yàoshi néng zhèyàng dǒng guīju, gāi yǒu duō hǎo a!
- Con trai tôi mà hiểu phép tắc như thế này thì tốt biết mấy!
(2) B. 🔊 多亏了吴县长,咱不用出村就把苹果都卖了。
- Duōkuī le Wú xiànzhǎng, zán bùyòng chū cūn jiù bǎ píngguǒ dōu mài le.
- May nhờ có huyện trưởng Ngô, chúng ta không cần ra khỏi làng mà đã bán hết táo rồi.
(3) B. 🔊 我给他打电话的目的是看他回来了没有。
- Wǒ gěi tā dǎ diànhuà de mùdì shì kàn tā huílái le méiyǒu.
- Mục đích tôi gọi điện cho anh ấy là để xem anh ấy đã về chưa.
(4) A. 🔊 他的建议一提出,就得到了大家的一致认可。
- Tā de jiànyì yī tíchū, jiù dédàole dàjiā de yīzhì rènkě.
- Kiến nghị của anh ấy vừa đưa ra đã nhận được sự tán thành nhất trí của mọi người.
练习 3
(1)
🔊 征求意见 – Zhēngqiú yìjiàn – Trưng cầu ý kiến
🔊 面临危机 – Miànlín wēijī – Đối mặt với khủng hoảng
🔊 出席宴会 – Chūxí yànhuì – Dự tiệc
🔊 担任经理 – Dānrèn jīnglǐ – Đảm nhiệm chức giám đốc
(2)
🔊 一致的结论 – Yīzhì de jiélùn – Kết luận thống nhất
🔊 精彩的讲座 – Jīngcǎi de jiǎngzuò – Bài giảng tuyệt vời
🔊 陌生的单位 – Mòshēng de dānwèi – Đơn vị lạ lẫm
🔊 能干的主席 – Nénggàn de zhǔxí – Chủ tịch tài giỏi
练习 4
| 内容提示 | 重点词语 | 课文复述 |
| 文文小时候的情况 | 乖乖女、刻苦、纪律、征求、说了算 | 🔊 文文从小是个乖乖女,学习刻苦且遵守纪律。虽然妈妈表面上会征求她的意见,但大事小事基本上还是妈妈说了算。 |
| 文文大学期间的表现 | 规矩、主见、能干、独立、出席、组织、目标 | 🔊 大学时,文文违反了以前的规矩,变得有主见、能干且独立。她出席酒会、组织活动,并确定了经商才是自己的目标。 |
| 文文留学的决定 | 保送、面试、名牌、录取、一致 | 🔊 她放弃了保送和工作的面试,坚持出国。虽然被12所名牌大学录取,但在择校上与父母意见不一致,最终妈妈决定放手让她去美国。 |
| 妈妈的美国之行 | 陌生、交换、身份、单独、沟通、靠、鼓励 | 🔊 在陌生的美国,母女交换了身份。起初妈妈不能单独出门和沟通,凡事都靠女儿;后来在文文的鼓励下,妈妈竟然独自横穿了美国。 |
4. 扩展
做一做
(1) 🔊 请你帮我看看这篇作文有什么毛病,给我提提修改意见。
- Qǐng nǐ bāng wǒ kàn kàn zhè piān zuòwén shǒu shénme máobìng, gěi wǒ tí tí xiūgǎi yìjiàn.
- Nhờ bạn xem hộ tôi bài văn này có lỗi gì không, cho tôi xin ý kiến chỉnh sửa.
(2) 🔊 李教授是知名的历史学家,在学术研究方面取得了丰富的成果。
- Lǐ jiàoshòu shì zhīmíng de lìshǐ xuéjiā, zài xuéshù yánjiū fāngmiàn qǔdéle fēngfù de chéngguǒ.
- Giáo sư Lý là nhà sử học nổi tiếng, đã đạt được nhiều thành quả phong phú trong nghiên cứu học thuật.
(3) 🔊 这是国内首部针对HSK考试编写的汉语教材,分为6级,共9册。
- Zhè shì guónèi shǒu bù zhēnduì HSK kǎoshì biānxiě de Hànyǔ jiàocái, fēn wéi 6 jí, gòng 9 cè.
- Đây là bộ giáo trình tiếng Hán đầu tiên trong nước biên soạn dành riêng cho kỳ thi HSK, chia làm 6 cấp, tổng cộng 9 cuốn.
(4) 🔊 现在,我在一家出版社实习,要是表现好的话,应该能留下工作。
- Xiànzài, wǒ zài yī jiā chūbǎnshè shíxí, yàoshi biǎoxiàn hǎo de huà, yīnggāi néng liú xià gōngzuò.
- Hiện tại tôi đang thực tập tại một nhà xuất bản, nếu biểu hiện tốt chắc là có thể ở lại làm việc.
5. Phần vận dụng
背景分析 (Phân tích bối cảnh):
🔊 一位留学生读过本文后,在作业中这样写道:我的父母不太管孩子,所以我可以选自己喜欢的专业。可我的一位朋友就没那么幸运了。她本来大学毕业后想考公务员,不过,她父母强迫她上研究生。她现在跟我一起上课,可她觉得研究生的生活不太幸福,而且成绩不那么好……
🔊 对此,你有何感想?中国有句成语叫“望子成龙”,意思是希望自己的孩子将来能成为一个出色(chūsè, xuất sắc🔊 )的人才。作为父母,我们在孩子身上寄托(jìtuō, gửi gắm)了很大的希望,并愿意为之付出自己的时间和精力。但尊重孩子的意见,重视与孩子的交流沟通,也是非常重要的。
Phiên âm:
Wǒ de fùmǔ bù tài guǎn háizi, suǒyǐ wǒ kěyǐ xuǎn zìjǐ xǐhuān de zhuānyè. Kě wǒ de yī wèi péngyǒu jiù méi nàme xìngyùn le. Tā běnlái dàxué bìyè hòu xiǎng kǎo gōngwùyuán, bùguò, tā fùmǔ qiǎngpò tā shàng yánjiūshēng. Tā xiànzài gēn wǒ yīqǐ shàngkè, kě tā juéde yánjiūshēng de shēnghuó bù tài xìngfú, érqiě chéngjì bù nàme hǎo……
Duì cǐ, nǐ yǒu hé gǎnxiǎng? Zhōngguó yǒu jù chéngyǔ jiào “wàng zǐ chéng lóng”, yìsi shì xīwàng zìjǐ de háizi jiānglái néng chéngwéi yīgè chūsè de réncái. Zuòwéi fùmǔ, wǒmen zài háizi shēnshàng jìtuōle hěn dà de xīwàng, bìng yuànyì wèi zhī fùchū zìjǐ de shíjiān hé jīnglì. Dàn zūnzhòng háizi de yìjiàn, zhòngshì yǔ háizi de jiāoliú gōutōng, yěshì fēicháng zhòngyào de.
Dịch nghĩa:
“Bố mẹ tôi không quản con cái quá khắt khe, vì vậy tôi có thể chọn chuyên ngành mà mình yêu thích. Nhưng một người bạn của tôi thì không được may mắn như thế. Cô ấy vốn dĩ muốn thi công chức sau khi tốt nghiệp đại học, thế nhưng, bố mẹ lại ép buộc cô ấy phải học cao học (thạc sĩ). Hiện giờ cô ấy đang học cùng lớp với tôi, nhưng cô ấy cảm thấy cuộc sống của một học viên cao học không hạnh phúc lắm, hơn nữa thành tích học tập cũng không được tốt cho lắm…”
“Đối với việc này, bạn có cảm nghĩ gì? Trung Quốc có câu thành ngữ ‘Vọng tử thành long’, ý muốn nói hy vọng con cái mình sau này có thể trở thành một nhân tài xuất sắc. Với tư cách làm cha mẹ, chúng ta gửi gắm kỳ vọng rất lớn lên con cái, và sẵn sàng đánh đổi thời gian, tâm sức vì điều đó. Thế nhưng, việc tôn trọng ý kiến của con, coi trọng sự giao tiếp và thấu hiểu con cái cũng là điều vô cùng quan trọng.”
话题讨论:子女教育 (Chủ đề thảo luận: Giáo dục con cái)
1. 在学习问题上,你和父母有过争吵吗?
- Phiên âm: Zài xuéxí wèntí shàng, nǐ hé fùmǔ yǒuguò zhēngchǎo ma?
- Dịch nghĩa: Trong vấn đề học tập, bạn và bố mẹ có bao giờ tranh cãi không?
2. 你和父母交流时,你感觉你们是平等的吗?
- Phiên âm: Nǐ hé fùmǔ jiāoliú shí, nǐ gǎnjué nǐmen shì píngděng de ma?
- Dịch nghĩa: Khi bạn giao tiếp với bố mẹ, bạn có cảm thấy các bạn bình đẳng không?
3. 当你遇到问题或犯了错误时,父母是怎么帮助你的?举例说明。
- Phiên âm: Dāng nǐ yù dào wèntí huò fànle cuòwù shí, fùmǔ shì zěnme bāngzhù nǐ de? Jǔlì shuōmíng.
- Dịch nghĩa: Khi bạn gặp vấn đề hoặc phạm lỗi, bố mẹ đã giúp bạn như thế nào? Hãy nêu ví dụ minh họa.
Trả lời câu hỏi:
1.
🔊 我和父母很少因为学习而争吵,因为他们更看重我的努力过程,而非单纯追求高分。即便我在考试中表现不佳,他们也会保持冷静,并与我共同分析失败的原因,给予我最大的包容。
- Phiên âm: Wǒ hé fùmǔ hěn shǎo yīnwèi xuéxí ér zhēngchǎo, yīnwèi tāmen gèng kànzhòng wǒ de nǔlì guòchéng, ér fēi dānchún zhuīqiú gāofēn. Jíbiàn wǒ zài kǎoshì zhòng biǎoxiàn bù jiā, tāmen yě huì bǎochí lěngjìng, bìng yǔ wǒ gòngtóng fēnxī shībài de yuányīn, jǐyǔ wǒ zuìdà de bāoróng.
- Dịch nghĩa: Tôi và bố mẹ rất ít khi tranh cãi vì chuyện học hành, bởi vì họ coi trọng quá trình nỗ lực của tôi hơn là đơn thuần theo đuổi điểm số cao. Ngay cả khi tôi thể hiện không tốt trong kỳ thi, họ cũng giữ bình tĩnh và cùng tôi phân tích nguyên nhân thất bại, dành cho tôi sự bao dung lớn nhất.
2.
🔊 在交流过程中,我确实能感受到这种平等,因为他们总是耐心地倾听我的内心想法,并给予充分的尊重。他们从不以长辈的身份强加意志于我,而是像朋友一样通过商量的方式来处理家庭事务。
- Phiên âm: Zài jiāoliú guòchéng zhòng, wǒ quèshí néng gǎnshòu dào zhè zhǒng píngděng, yīnwèi tāmen zǒng shì nàixīn de qīngtīng wǒ de nèixīn xiǎngfǎ, bìng jǐyǔ chōngfèn de zūnzhòng. Tāmen cóng bù yǐ zhǎngbèi de shēnfèn qiángjiā yìzhì yú wǒ, ér shì xiàng péngyǒu yīyàng tōngguò shāngliáng de fāngshì lái chǔlǐ jiātíng shìwù.
- Dịch nghĩa: Trong quá trình giao tiếp, tôi thực sự cảm nhận được sự bình đẳng này, vì họ luôn kiên nhẫn lắng nghe những suy nghĩ nội tâm của tôi và dành cho tôi sự tôn trọng đầy đủ. Họ không bao giờ lấy thân phận bề trên để áp đặt ý chí lên tôi, mà giống như những người bạn, xử lý việc gia đình thông qua cách thảo luận.
3.
🔊 每当我陷入困境或犯错时,父母总是先安抚我的情绪,再引导我从错误中吸取教训。例如,有一次我因粗心导致重要项目失误,他们并没有责备,而是跟我一起梳理细节,教我如何建立更严谨的工作态度。
- Phiên âm: Měi dāng wǒ xiànrù kùnjìng huò fàncuò shí, fùmǔ zǒng shì xiān ānfǔ wǒ de qíngxù, zài yǐndǎo wǒ cóng cuòwù zhòng xīqǔ jiàoxùn. Lìrú, yǒu yīcì wǒ yīn cūxīn dǎozhì zhòngyào xiàngmù shīwù, tāmen bìng méiyǒu zébèi, ér shì gēn wǒ yīqǐ shūlǐ xìjié, jiào wǒ rúhé jiànlì gèng yánjǐn de gōngzuò tàidù.
- Dịch nghĩa: Mỗi khi tôi rơi vào nghịch cảnh hay phạm lỗi, bố mẹ luôn an ủi cảm xúc của tôi trước, sau đó mới dẫn dắt tôi rút ra bài học từ sai lầm. Ví dụ, có một lần tôi vì bất cẩn mà làm hỏng một dự án quan trọng, họ không hề trách mắng mà cùng tôi rà soát các chi tiết, dạy tôi cách xây dựng thái độ làm việc nghiêm túc hơn.
命题写作 (Tập làm văn):
请以“我想对父母说的是……”为题,谈一谈你和父母之间的关系。尽量用上本课所学的生词,字数不少于100字。
- Qǐng yǐ “Wǒ xiǎng duì fùmǔ shuō de shì……” wèi tí, tán yī tán nǐ hé fùmǔ zhī jiān de guānxì. Jǐnliàng yòng shàng běn kè suǒ xué de shēngcí, zìshù bù shǎo yú yībǎi zì.
- Hãy lấy chủ đề “Điều con muốn nói với bố mẹ là…” để bàn về mối quan hệ giữa bạn và bố mẹ mình. Hãy cố gắng vận dụng các từ mới đã học trong bài này, số lượng chữ không ít hơn 100 chữ.
Đáp án tham khảo:
Mẫu 1:
🔊 我想对父母说的是:谢谢你们的理解。很多中国家长都“望子成龙”,希望孩子成为最“出色”的人。虽然你们对我也有很多“寄托”,但你们从未强迫我做不喜欢的事。当我想选自己喜欢的专业时,你们支持了我。在我们家,大家地位是“平等”的,我们可以经常“沟通”。即使我犯了错,你们也会耐心帮助我。我感到很幸福,我会努力学习,不辜负你们的期望。
Phiên âm:
Wǒ xiǎng duì fùmǔ shuō de shì: Xièxiè nǐmen de lǐjiě. Hěnduō Zhōngguó jiāzhǎng dōu “wàngzǐchénglóng”, xīwàng háizi chéngwéi zuì “chūsè” de rén. Suīrán nǐmen duì wǒ yěyǒu hěnduō “jìtuō”, dàn nǐmen cóngwèi qiǎngpò wǒ zuò bù xǐhuān de shì. Dāng wǒ xiǎng xuǎn zìjǐ xǐhuān de zhuānyè shí, nǐmen zhīchí le wǒ. Zài wǒmen jiā, dàjiā dìwèi shì “píngděng” de, wǒmen kěyǐ jīngcháng “gōutōng”. Jíshǐ wǒ fànle cuò, nǐmen yě huì nàixīn bāngzhù wǒ. Wǒ gǎndào hěn xìngfú, wǒ huì nǔlì xuéxí, bù fù nǐmen de qīwàng.
Dịch nghĩa:
Điều con muốn nói với bố mẹ là: Cảm ơn sự thấu hiểu của bố mẹ. Rất nhiều phụ huynh Trung Quốc đều “mong con thành rồng”, hy vọng con cái trở thành người “xuất sắc” nhất. Tuy bố mẹ cũng gửi gắm nhiều hy vọng vào con, nhưng bố mẹ chưa bao giờ ép buộc con làm điều con không thích. Khi con muốn chọn chuyên ngành mình yêu thích, bố mẹ đã ủng hộ con. Trong gia đình mình, địa vị của mọi người là “bình đẳng”, chúng ta có thể thường xuyên “giao tiếp”. Ngay cả khi con mắc lỗi, bố mẹ cũng kiên nhẫn giúp đỡ con. Con cảm thấy rất hạnh phúc, con sẽ cố gắng học tập để không phụ sự kỳ vọng của bố mẹ.
Mẫu 2:
🔊 我想对父母说的是:请多听听我的心声。我知道你们“望子成龙”,希望我将来能有一个“出色”的前途。你们在我身上“寄托”了全部的爱,但也给了我很大的压力。有时候,我希望我们能多一点“沟通”,而不是只有命令。我希望在家里,我们的关系能更“平等”一些。当我遇到困难时,我最需要的是你们的鼓励和帮助,而不是责备。希望以后我们可以像朋友一样交流。
Phiên âm:
Wǒ xiǎng duì fùmǔ shuō de shì: Qǐng duō tīng tīng wǒ de xīnshēng. Wǒ zhīdào nǐmen “wàngzǐchénglóng”, xīwàng wǒ jiānglái néng yǒu yīgè “chūsè” de qiántú. Nǐmen zài wǒ shēnshàng “jìtuō” le quánbù de ài, dàn yě gěile wǒ hěn dà de yālì. Yǒu shíhòu, wǒ xīwàng wǒmen néng duō yīdiǎn “gōutōng”, ér bùshì zhǐyǒu mìnglìng. Wǒ xīwàng zài jiālǐ, wǒmen de guānxì néng gèng “píngděng” yīxiē. Dāng wǒ yù dào kùnnán shí, wǒ zuì xūyào de shì nǐmen de gǔlì hé bāngzhù, ér bùshì zébèi. Xīwàng yǐhòu wǒmen kěyǐ xiàng péngyǒu yīyàng jiāoliú.
Dịch nghĩa:
Điều con muốn nói với bố mẹ là: Xin hãy lắng nghe tiếng lòng của con nhiều hơn. Con biết bố mẹ luôn “mong con thành rồng”, hy vọng con sau này có một tiền đồ “xuất sắc”. Bố mẹ “gửi gắm” tất cả tình yêu lên người con, nhưng điều đó cũng tạo cho con áp lực rất lớn. Có đôi khi, con hy vọng chúng ta có thể “giao tiếp” với nhau nhiều hơn một chút, thay vì chỉ có những mệnh lệnh. Con hy vọng ở nhà, mối quan hệ của chúng ta có thể “bình đẳng” hơn. Khi con gặp khó khăn, điều con cần nhất là sự khích lệ và giúp đỡ của bố mẹ, chứ không phải là sự trách móc. Hy vọng sau này chúng ta có thể trò chuyện với nhau như những người bạn.
→ Qua việc nghiên cứu và làm lời giải bài 23 《放手吧》,người học không chỉ rèn luyện kỹ năng đọc hiểu HSK5 mà còn tiếp thu một triết lý sống quý báu: chỉ khi buông tay, chúng ta mới có thể nhận thêm nhiều điều mới mẻ và hạnh phúc hơn. Bộ lời giải chi tiết, dễ hiểu và khoa học mà chúng tôi biên soạn chắc chắn sẽ là người bạn đồng hành đáng tin cậy, giúp bạn tiến gần hơn đến mục tiêu chinh phục HSK5 và ứng dụng tiếng Trung một cách tự tin trong thực tế.

