Bài 27 “下棋” trong Sách bài tập Giáo trình Chuẩn HSK 5 Tập 2 mang đến cho người học những kiến thức ngôn ngữ gắn liền với đời sống tinh thần, thông qua hoạt động quen thuộc là chơi cờ. Bộ lời giải chi tiết sẽ là công cụ hỗ trợ đắc lực, giúp người học tự tin kiểm tra đáp án, nắm rõ phương pháp làm bài và tiến bộ nhanh chóng.
Bài viết đề cập đến nội dung sau: ⇓
1. Phần khởi động
1. 🔊 下图中的棋类,你认识多少?请说一说它们的名称。除了这些以外,你还知道其他棋牌运动吗?
- Xià tú zhōng de qílèi, nǐ rènshi duōshǎo? Qǐng shuō yī shuō tāmen de míngchēng. Chúle zhèxiē yǐwài, nǐ hái zhīdào qítā qípái yùndòng ma?
- Bạn nhận ra được bao nhiêu loại cờ trong bức tranh dưới đây? Hãy kể tên của chúng. Ngoài những loại đó ra, bạn còn biết môn thể thao cờ nào khác không?
Đáp án tham khảo:
Tên các loại cờ trong ảnh:
- Cờ Vây (🔊 围棋 – Wéiqí): Hình ảnh đầu tiên với các quân cờ đen và trắng trên bàn cờ kẻ ô vuông.
- Cờ Vua (🔊 国际象棋 – Guójì xiàngqí): Hình ảnh ở giữa với các quân cờ hình khối đặc trưng (Vua, Hậu, Mã…) trên bàn cờ ô đen trắng xen kẽ.
- Cờ Tướng (🔊 象棋 – Xiàngqí): Hình ảnh bên phải với các quân cờ tròn có viết chữ Hán bên trên.
Các môn cờ và bài khác (棋牌类运动):
- Cờ Ca-rô (🔊 五子棋 – Wǔzǐqí): Sử dụng bàn cờ và quân cờ vây nhưng mục tiêu là tạo thành hàng 5 quân.
- Mạt chược (🔊 麻将 – Májiàng): Một trò chơi bài truyền thống rất phổ biến ở các nước Đông Á.
- Cờ Nhảy (🔊 跳棋 – Tiàoqí): Thường chơi trên bàn cờ hình sao 6 cánh.
- Cờ Othello/Cờ Lật (🔊 黑白棋 – Hēibáiqí): Loại cờ mà quân cờ có hai mặt đen và trắng.
2. 🔊 请问问你的同学或朋友,他们会哪种或哪些棋牌运动?如果举行相关的活动,他们是否愿意参加?
- Qǐng wèn wèn nǐ de tóngxué huò péngyǒu, tāmen huì nǎ zhǒng huò nǎxiē qípái yùndòng? Rúguǒ jǔxíng xiāngguān de huódòng, tāmen shìfǒu yuànyì cānjiā?
- Hãy hỏi bạn học hoặc bạn bè của bạn xem họ biết chơi loại (hoặc những loại) cờ nào? Nếu tổ chức hoạt động liên quan, họ có sẵn sàng tham gia không?
Đáp án tham khảo:
| 国籍 (Quốc tịch) | 会玩的棋牌运动 (Môn cờ có thể chơi) | 学的时间或水平 (Trình độ/thời gian học chơi) | 是否愿意参加活动 (Có sẵn sàng tham gia hoạt động không?) |
| 中国 | 🔊 象棋 (Xiàngqí): Cờ tướng.
🔊 围棋 (Wéiqí): Cờ vây. |
🔊 三年 (Sān nián): 3 năm.
🔊 高手 (Gāoshǒu): Cao thủ. |
愿意 (Yuànyì): Sẵn lòng/Đồng ý. |
| 越南 | 🔊 国际象棋 (Guójì xiàngqí): Cờ vua. | 🔊 初学者 (Chūxuézhě): Người mới bắt đầu. | 愿意 (Yuànyì): Sẵn lòng/Đồng ý. |
| 美国 | 🔊 国际象棋 (Guójì xiàngqí): Cờ vua. | 🔊 一般 (Yìbān): Bình thường/Trung bình. | 不愿意 (Bú yuànyì): Không sẵn lòng. |
2. Chú thích
1. Động từ + 下来
(1) 🔊 房间里太热了,把外套脱下来吧。
- Fángjiān lǐ tài rè le, bǎ wàitào tuō xiàlái ba.
- Trong phòng nóng quá, cởi áo khoác ra đi.
(2) 🔊 这套房子不错,我们就把它租下来吧/定下来吧。
- Zhè tào fángzi búcuò, wǒmen jiù bǎ tā zū xiàlái ba/dìng xiàlái ba.
- Căn nhà này không tệ, chúng ta thuê nó luôn đi/chốt nó luôn đi.
(3)
A: 🔊 为什么你跟他们说话的时候要带个录音机呢?
- Wèishéme nǐ gēn tāmen shuōhuà de shíhòu yào dài gè lùyīnjī ne?
- Tại sao lúc nói chuyện với họ bạn lại mang theo máy ghi âm vậy?
B: 🔊 我想把他们说的话录下来。
- Wǒ xiǎng bǎ tāmen shuō de huà lù xiàlái.
- Tôi muốn ghi âm lại lời họ nói.
2. 舍不得
(1)
A: 🔊 这么好的工作,你怎么舍得辞职?!
- Zhème hǎo de gōngzuò, nǐ zěnme shěde cízhí?!
- Công việc tốt như thế này, sao bạn lại nỡ từ chức vậy?!
B: 🔊 其实我也舍不得这份工作,但为了照顾父母,我必须离开。
- Qíshí wǒ yě shěbude zhè fèn gōngzuò, dàn wèile zhàogù fùmǔ, wǒ bìxū líkāi.
- Thực ra tôi cũng không nỡ bỏ công việc này, nhưng để chăm sóc bố mẹ, tôi buộc phải rời đi.
(2) 🔊 买了件新衣服舍不得穿,结果等到第二年已经不流行了。
- Mǎile jiàn xīn yīfú shěbude chuān, jiéguǒ děng dào dì èr nián yǐjīng bù liúxíngle.
- Mua được chiếc áo mới không nỡ mặc, kết quả là đợi đến năm sau nó đã không còn lỗi mốt nữa rồi.
(3)
A: 🔊 我们真的要花这么多钱去做新产品的推广吗?
- Wǒmen zhēn de yào huā zhème duō qián qù zuò xīn chǎnpǐn de tuīguǎng ma?
- Chúng ta thực sự phải chi nhiều tiền như vậy để quảng bá sản phẩm mới sao?
B: 🔊 如果舍不得投入,我们的新产品就很难打开市场。
- Rúguǒ shěbude tóurù, wǒmen de xīn chǎnpǐn jiù hěn nán dǎkāi shìchǎng.
- Nếu không nỡ đầu tư, sản phẩm mới của chúng ta sẽ rất khó mở rộng thị trường.
词语辨析
做一做
(2) 🔊 因为一场病,他失去了记忆。
- Yīnwèi yī chǎng bìng, tā shīqùle jìyì.
- Vì một trận bệnh, anh ấy đã mất đi ký ức.
(3) 🔊 要珍惜时间,因为失去的时间永远都不会再回来。
- Yào zhēnxī shíjiān, yīnwèi shīqù de shíjiān yǒngyuǎn dōu bù huì zài huílái.
- Phải trân trọng thời gian, vì thời gian đã mất đi sẽ không bao giờ trở lại.
(4) 🔊 这次火灾造成了巨大的损失。
- Zhè cì huǒzāi zàochéngle jùdà de sǔnshī.
- Vụ hỏa hoạn lần này đã gây ra tổn thất to lớn.
3. Bài tập
练习1
(1) 🔊 吸取教训才能避免以后再次发生同样的问题。
- Xīqǔ jiàoxùn cáinéng bìmiǎn yǐhòu zàicì fāshēng tóngyàng de wèntí.
- Rút ra bài học mới có thể tránh việc sau này lại xảy ra vấn đề tương tự.
(2) 🔊 工作压力太太、不能兼顾工作和家庭是影响幸福感的重要因素。
- Gōngzuò yālì tài tài, bùnéng jiāngù gōngzuò hé jiātíng shì yǐngxiǎng xìngfú gǎn de zhòngyào yīnsù.
- Áp lực công việc quá lớn, không thể cân bằng công việc và gia đình là nhân tố quan trọng ảnh hưởng đến cảm giác hạnh phúc.
(3) 🔊 希望你在比赛中发挥好,赛出好成绩!
- Xīwàng nǐ zài bǐsài zhōng fāhuī hǎo, sài chū hǎo chéngjī!
- Hy vọng bạn phát huy tốt trong trận đấu, thi đấu đạt thành tích tốt!
(4) 🔊 只有做好准备的人才能把握住机会。
- Zhǐyǒu zuò hǎo zhǔnbèi de rén cáinéng bǎwò zhù jīhuì.
- Chỉ có người chuẩn bị tốt mới có thể nắm bắt được cơ hội.
(5) 🔊 你就这样眼睁睁地看着他摔倒了?!
- Nǐ jiù zhèyàng yǎnzhēngzhēng de kànzhe tā shuāidǎo le?!
- Bạn cứ thế trố mắt nhìn anh ấy ngã xuống sao?!
(6) 🔊 仔细观察周围的大自然,你会发现很多有意思的东西。
- Zǐxì guānchá zhōuwéi de dà zìrán, nǐ huì fāxiàn hěnduō yǒuyìsi de dōngxī.
- Quan sát kỹ thiên nhiên xung quanh, bạn sẽ phát hiện ra rất nhiều thứ thú vị.
练习2
(1) A. 🔊 这几次考试我都考得不太好,觉得有点儿灰心。
- Zhè jǐ cì kǎoshì wǒ dōu kǎo dé bù tài hǎo, juédé yǒudiǎnr huīxīn.
- Mấy lần thi này tôi đều thi không tốt, cảm thấy có chút nản lòng.
(2) B. 🔊 在国外工作期间,我一直很想念我的家乡和家人。
- Zài guówài gōngzuò qījiān, wǒ yīzhí hěn xiǎngniàn wǒ de jiāxiāng hé jiārén.
- Trong thời gian làm việc ở nước ngoài, tôi luôn rất nhớ quê hương và người thân.
(3) B. 🔊 如果有变动,请提前24小时告诉我。
- Rúguǒ yǒu biàndòng, qǐng tíqián 24 xiǎoshí gàosù wǒ.
- Nếu có thay đổi, vui lòng báo trước cho tôi 24 giờ.
(4) A. 🔊 你要想清楚,这样做的后果很严重!
- Nǐ yào xiǎng qīngchǔ, zhèyàng zuò de hòuguǒ hěn yánzhòng!
- Bạn phải nghĩ cho kỹ, làm như vậy hậu quả rất nghiêm trọng!
练习 3
(1) C. 🔊 你你说得这么复杂,我觉得他未必能听懂。
- Nǐ shuō dé zhème fùzá, wǒ juédé tā wèibì néng tīng dǒng.
- Bạn nói phức tạp như thế, tôi thấy anh ấy chưa chắc đã hiểu được.
(2) C. 🔊 我看,老板没有糟糕的,关键在于你怎样去和他沟通。
- Wǒ kàn, lǎobǎn méiyǒu zāogāo de, guānjiàn zàiyú nǐ zěnyàng qù hé tā gōutōng.
- Tôi thấy ông chủ không có ai tồi tệ cả, mấu chốt nằm ở chỗ bạn giao tiếp với ông ấy thế nào.
(3) B. 🔊 在很多家庭中,夫妻双方同时工作并做家务。
- Zài hěnduō jiātíng zhōng, fūqī shuāngfāng tóngshí gōngzuò bìng zuò jiāwù.
- Trong nhiều gia đình, vợ chồng cả hai bên cùng đi làm và làm việc nhà.
(4) D. 🔊 开始学滑雪的时候,我花了很长时间学习怎么停下来。
- Kāishǐ xué huáxuě de shíhòu, wǒ huāle hěn cháng shíjiān xuéxí zěme tíng xiàlái.
- Khi mới bắt đầu học trượt tuyết, tôi đã mất rất nhiều thời gian để học cách dừng lại.
练习 4
| 内容提示 | 重点词语 | 课文复述 |
| 父亲与我下棋 | 教练、答应、损失、眼睁睁、灰心 | 🔊 父亲是一位象棋教练。大假回家时,他提议和我下棋,我高兴地答应了。但开局没多久,我的棋子就损失大半,只能眼睁睁看着父亲“将军”。连输几局后,我感到非常灰心。 |
| 输的原因 | 吸取、未必、因素、在于、否认、观察、失去、把握 | 🔊 父亲告诉我,如果不吸取教训,再下十年也未必能赢。我认为技术和经验是主因,父亲却说这些只是次要因素,最重要的问题在于心态不对。虽然我极力否认,但父亲通过观察指出:我开始时太有把握,随手丢子,导致在前三分之一的时间就失去了大半棋子。 |
| 下棋与人生 | 原则、必然、事先、舍不得、后果 | 🔊 父亲教导我,下棋的原则是考虑得失:有得必然有失。每走一步事先都该想清楚为了赢愿意失去什么。如果开始不考虑得失,后期损失多了又舍不得,后果就是屡下屡败。其实下棋与人生的道理是一样的。 |
4. 扩展
做一做
(1) 🔊 这份文件有好几页,拿个夹子夹一下吧,别丢了。
- Zhè fèn wénjiàn yǒu hǎojǐ yè, ná gè jiázi jiā yīxià ba, bié diūle.
- Tập tài liệu này có mấy trang, lấy cái kẹp kẹp lại đi, đừng để mất.
(2) 🔊 一把钥匙开一把锁。
- Yī bǎ yàoshi kāi yī bǎ suǒ.
- Một chiếc chìa khóa mở một ổ khóa.
(3) 🔊 中国人吃饭习惯用筷子,西方人吃饭习惯用刀和叉子。
- Zhōngguó rén chīfàn xíguàn yòng kuàizi, xīfāng rén chīfàn xíguàn yòng dāo hé chāzi.
- Người Trung Quốc ăn cơm quen dùng đũa, người phương Tây ăn cơm quen dùng dao và dĩa.
(4) 🔊 周末的下午,坐在阳光下,喝壶茶,感觉很舒服。
- Zhōumò de xiàwǔ, zuò zài yángguāng xià, hē hú chá, gǎnjué hěn shūfú.
- Chiều cuối tuần, ngồi dưới ánh nắng, uống ấm trà, cảm giác rất dễ chịu.
5. Phần vận dụng
背景分析 (Phân tích bối cảnh):
🔊 中国人常常把下棋和人生相比较,说“人生如棋”。这句话可以解释成很多意思,比如:人生就像下棋一样,要有全局观念,不能只看一时一地的情况,要考虑得全面,照顾到全局;或者人生就像下棋一样,一步走错,可能会造成很大的影响;还有人说人生就像下棋一样,必须遵守游戏规则……
Phiên âm:
Zhōngguórén chángcháng bǎ xiàqí hé rénshēng xiāng bǐjiào, shuō “rénshēng rú qí”. Zhè jù huà kěyǐ jiěshì chéng hěnduō yìsi, bǐrú: Rénshēng jiù xiàng xiàqí yīyàng, yào yǒu quánjú guānniàn, bùnéng zhǐ kàn yīshí yīdì de qíngkuàng, yào kǎolǜ dé quánmiàn, zhàogù dào quánjú; huòzhě rénshēng jiù xiàng xiàqí yīyàng, yī bù zǒu cuò, kěnéng huì zàochéng hěn dà de yǐngxiǎng; hái yǒurén shuō rénshēng jiù xiàng xiàqí yīyàng, bìxū zūnshǒu yóuxì guīzé……
Dịch nghĩa:
Người Trung Quốc thường so sánh việc đánh cờ với đời người, nói rằng “đời người như một ván cờ”. Câu nói này có thể giải thích theo nhiều ý nghĩa, ví dụ như:
- Đời người cũng giống như đánh cờ, cần phải có quan niệm toàn cục, không thể chỉ nhìn vào tình hình nhất thời hay ở một phương diện, mà phải xem xét toàn diện, chăm lo đến đại cục.
- Hoặc đời người giống như đánh cờ, đi sai một nước, có thể sẽ gây ra ảnh hưởng rất lớn.
- Cũng có người nói đời người giống như đánh cờ, bắt buộc phải tuân thủ quy tắc trò chơi…
话题讨论:人生如棋 (Chủ đề thảo luận: Đời người như ván cờ)
1. 🔊 课文中父亲是怎样教育孩子的?
- Phiên âm: Kèwén zhōng fùqīn shì zěnyàng jiàoyù háizi de?
- Dịch nghĩa: Trong bài văn, người cha đã giáo dục con cái như thế nào?
2. 🔊 你同意父亲的观点吗?
- Phiên âm: Nǐ tóngyì fùqīn de guāndiǎn ma?
- Dịch nghĩa: Bạn có đồng ý với quan điểm của người cha không?
3. 🔊 你对于“得”“失”有什么看法?
- Phiên âm: Nǐ duìyú “dé” “shī” yǒu shé me kànfǎ?
- Dịch nghĩa: Bạn có quan điểm thế nào về sự “được” và “mất”?
Trả lời câu hỏi:
1.
🔊 父亲结合下棋的道理来教导孩子。他强调人生如棋,必须具备“全局观念”,不应局限于一时的利益。同时,他也告诫孩子每一步决策都可能产生深远的影响,应当审慎对待。
- Phiên âm: Fùqīn jiéhé xiàqí de dàolǐ lái jiàodǎo háizi. Tā qiángdiào rénshēng rú qí, bìxū jùbèi “quánjú guānniàn”, bù yīng júxiàn yú yīshí de lìyì. Tóngshí, tā yě gàojiè háizi měi yībù juécè dōu kěnéng chǎnshēng shēnyuǎn de yǐngxiǎng, yīngdāng shěnshèn duìdài.
- Dịch nghĩa: Người cha kết hợp đạo lý đánh cờ để dạy bảo con cái. Ông nhấn mạnh đời người như ván cờ, phải có “cái nhìn tổng thể”, không nên cục bộ trong lợi ích nhất thời. Đồng thời, ông cũng cảnh báo con rằng mỗi bước quyết định đều có thể gây ra ảnh hưởng sâu xa, nên phải đối đãi thận trọng.
2.
🔊 我完全赞同父亲的观点。在现实生活中,人们往往容易被眼前的得失所迷惑,缺乏长远的眼光。只有像下棋那样统筹全局,才能在复杂的社会竞争中立于不败之地。
- Phiên âm: Wǒ wánquán zàntóng fùqīn de guāndiǎn. Zài xiànshí shēnghuó zhōng, rénmen wǎngwǎng róngyì bèi yǎnqián de déshī suǒ míhuò, quēfá chángyuǎn de yǎnguāng. Zhǐyǒu xiàng xiàqí nàyàng tǒngchóu quánjú, cáinéng zài fùzá de shèhuì jìngzhēng zhōng lìyú bùbài zhī dì.
- Dịch nghĩa: Tôi hoàn toàn tán đồng quan điểm của người cha. Trong cuộc sống thực tế, mọi người thường dễ bị mê muội bởi sự được mất trước mắt mà thiếu đi tầm nhìn xa. Chỉ có điều phối toàn cục như đánh cờ mới có thể đứng ở vị trí không bị đánh bại trong sự cạnh tranh xã hội phức tạp.
3.
🔊 我认为“得”与“失”是辨证统一的。正所谓“塞翁失马,焉知非福”,一时的失去或许正预示着更大的收获。关键在于我们要遵守社会规则,保持心态平衡,从失败中吸取教训。
- Phiên âm: Wǒ rènwéi “dé” yǔ “shī” shì biànzhèng tǒngyī de. Zhèng suǒwèi “sàiwēngshīmǎ, yānzhīfēifú”, yīshí de shīqù huòxǔ zhèng yùshìzhe gèng dà de shōuhuò. Guānjiàn zàiyú wǒmen yào zūnshǒu shèhuì guīzé, bǎochí xīntài pínghéng, cóng shībài zhōng xīqǔ jiàoxùn.
- Dịch nghĩa: Tôi cho rằng “được” và “mất” là sự thống nhất biện chứng. Chính là “Tái ông thất mã, yên tri phi phúc”, sự mất mát nhất thời có lẽ chính là dự báo cho một thu hoạch lớn hơn. Mấu chốt nằm ở chỗ chúng ta phải tuân thủ các quy tắc xã hội, giữ tâm thế bình thản và rút ra bài học từ thất bại.
命题写作 (Tập làm văn):
🔊 请以“得与失”为题,谈一谈你的看法。尽量用上本课所学的生词,字数不少于100字。
- Qǐng yǐ “Dé yǔ shī” wéi tí, tán yī tán nǐ de kànfǎ. Jǐnliàng yòng shàng běn kè suǒ xué de shēngcí, zìshù bù shǎo yú yī bǎi zì.
- Hãy lấy chủ đề “Được và Mất” để bàn về quan điểm của bạn. Cố gắng sử dụng các từ mới đã học trong bài này, số lượng chữ không ít hơn 100 chữ.
Đáp án tham khảo:
Mẫu 1:
🔊 在人生这盘大棋中,我们总是在经历“得”与“失”。很多人因为得到而高兴,因为失去而痛苦。但我认为,得与失是相对的。有时候,暂时的失去是为了将来更好的得到。我们应该学会用全局观念来看待问题,不要只看一时一地的得失。只要我们遵守规则,努力奋斗,过程中的经历才是人生最宝贵的财富。
Phiên âm:
Zài rénshēng zhè pán dà qí zhōng, wǒmen zǒng shì zài jīnglì “dé” yǔ “shī”. Hěnduō rén yīnwèi dédào ér gāoxìng, yīnwèi shīqù ér tòngkǔ. Dàn wǒ rènwéi, dé yǔ shī shì xiāngduì de. Yǒu shíhòu, zànshí de shīqù shì wèile jiānglái gèng hǎo de dédào. Wǒmen yīnggāi xuéhuì yòng quánjú guānniàn lái kàndài wèntí, bùyào zhǐ kàn yīshí yīdì de déshī. Zhǐyào wǒmen zūnshǒu guīzé, nǔlì fèndòu, guòchéng zhōng de jīnglì cáishì rénshēng zuì bǎoguì de cáifù.
Dịch nghĩa:
Trong ván cờ lớn của cuộc đời, chúng ta luôn trải qua sự “được” và “mất”. Nhiều người vì đạt được mà vui mừng, vì mất đi mà đau khổ. Nhưng tôi cho rằng, được và mất chỉ là tương đối. Có đôi khi, sự mất mát tạm thời là để chuẩn bị cho những điều tốt đẹp hơn trong tương lai. Chúng ta nên học cách nhìn nhận vấn đề với một cái nhìn tổng thể, đừng chỉ nhìn vào sự được mất nhất thời. Chỉ cần chúng ta tuân thủ quy tắc và nỗ lực phấn đấu, thì những trải nghiệm trong quá trình đó mới là tài sản quý giá nhất của đời người.
Mẫu 2:
🔊 俗话说:“人生如棋”。下棋的时候,如果一步走错,可能会造成很大的影响。生活也是一样,在面临“得”与“失”的选择时,我们要有全局观念。如果你太看重眼前的利益,就容易迷失方向。真正的成功者懂得放弃小利,去追求长远的目标。所以,面对失去,我们不必太伤心;面对得到,也不要太自大。保持平和的心态,才能走好人生的每一步。
Phiên âm:
Súhuà shuō: “Rénshēng rú qí”. Xiàqí de shíhòu, rúguǒ yībù zǒu cuò, kěnéng huì zàochéng hěn dà de yǐngxiǎng. Shēnghuó yěshì yīyàng, zài miànlín “dé” yǔ “shī” de xuǎnzé shí, wǒmen yào yǒu quánjú guānniàn. Rúguǒ nǐ tài kànzhòng yǎnqián de lìyì, jiù róngyì míshī fāngxiàng. Zhēnzhèng de chénggōng zhě dǒngde fàngqì xiǎolì, qù zhuīqiú chángyuǎn de mùbiāo. Suǒyǐ, miànduì shīqù, wǒmen bùbì tài shāngxīn; miànduì dédào, yě bùyào tài zìdà. Bǎochí pínghé de xīntài, cáinéng zǒu hǎo rénshēng de měi yībù.
Dịch nghĩa:
Tục ngữ có câu: “Đời người như một ván cờ”. Khi đánh cờ, nếu đi sai một bước có thể gây ra ảnh hưởng rất lớn. Cuộc sống cũng vậy, khi đối mặt với sự lựa chọn giữa “được” và “mất”, chúng ta cần có cái nhìn tổng thể. Nếu bạn quá coi trọng lợi ích trước mắt, bạn sẽ dễ dàng mất phương hướng. Những người thực sự thành công biết cách từ bỏ lợi ích nhỏ để theo đuổi mục tiêu dài hạn. Vì vậy, trước sự mất mát, chúng ta không cần quá đau lòng; trước sự đạt được, cũng đừng quá tự phụ. Giữ vững tâm thế bình thản mới có thể đi tốt từng bước của cuộc đời.
→ Với việc luyện tập và tham khảo bộ lời giải chi tiết của Bài 27 “下棋”, người học sẽ hiểu sâu hơn về nội dung bài khóa, nắm vững cách vận dụng từ vựng – ngữ pháp và rèn luyện kỹ năng đọc hiểu một cách hiệu quả. Đây không chỉ là bước đệm quan trọng cho kỳ thi HSK 5 mà còn giúp người học phát triển tư duy ngôn ngữ và sự kiên nhẫn trong hành trình chinh phục tiếng Trung.
