Bài 28 “最受欢迎的毕业生” đưa người học đến với một câu chuyện gần gũi về hành trình học tập, rèn luyện và sự trưởng thành của sinh viên trong môi trường đại học. Lời giải chi tiết và đáp án kèm giải thích sẽ giúp người học nắm chắc kiến thức, luyện tập kỹ năng đọc hiểu và ứng dụng ngữ pháp một cách hiệu quả.
Bài viết đề cập đến nội dung sau: ⇓
1. Phần khởi động
1. 🔊 请看下面的图片,试着说出你知道的跟学历有关的词汇。
- Qǐng kàn xiàmiàn de túpiàn, shìzhe shuō chū nǐ zhīdào de gēn xuélì yǒuguān de cíhuì.
- Hãy nhìn bức tranh dưới đây, thử nói ra những từ vựng có liên quan đến trình độ học vấn mà bạn biết.
Đáp án tham khảo:
- 🔊 学前班 (xué qián bān): lớp tiền tiểu học / lớp lá
- 🔊 幼儿园 (yòu ér yuán): trường mầm non / mẫu giáo
- 🔊 小学 (xiǎo xué): trường tiểu học
- 🔊 中学 (zhōng xué): trường trung học
- 🔊 大专 / 🔊 学院 (dà zhuān / xué yuàn): trường cao đẳng / học viện
- 🔊 大学 (dà xué): trường đại học
2. 🔊 如果你是一家公司的老板,需要招聘一名旅游体验师,你对这个职位有什么样的要求?你会对应聘者提出哪些问题?
- Rúguǒ nǐ shì yì jiā gōngsī de lǎobǎn, xūyào zhāopìn yì míng lǚyóu tǐyàn shī, nǐ duì zhège zhíwèi yǒu shénme yàng de yāoqiú? Nǐ huì duì yìngpìn zhě tíchū nǎxiē wèntí?
- Nếu bạn là ông chủ của một công ty và cần tuyển một nhân viên trải nghiệm du lịch, bạn có những yêu cầu gì đối với vị trí này? Bạn sẽ đặt ra những câu hỏi nào cho ứng viên?
Đáp án tham khảo:
Nếu tôi là chủ của một công ty. Dưới đây là yêu cầu với vị trí này:
1. 对职位的要求 (Zhíwèi yāoqiú) – Yêu cầu đối với vị trí
🔊 具备出色的文字功底和摄影技术
- Jùbèi chūsè de wénzì gōngdǐ hé shèyǐng jìshù
- Có nền tảng ngôn ngữ xuất sắc và kỹ năng nhiếp ảnh tốt.
🔊 精通社交媒体运营与内容创作
- Jīngtōng shèjiāo méitǐ yùnyíng yǔ nèiróng chuàngzuò
- Thành thạo vận hành mạng xã hội và sáng tạo nội dung.
- Yōngyǒu mǐnruì de guānchálì hé dútè de shěnměi shìjiǎo
- Có khả năng quan sát nhạy bén và góc nhìn thẩm mỹ độc đáo.
🔊 具备良好的身体素质和适应能力
- Jùbèi liánghǎo de shēntǐ sùzhì hé shìyìng nénglì
- Có thể chất tốt và khả năng thích nghi cao.
🔊 熟练掌握至少一门外语
- Shúliàn zhǎngwò zhìshǎo yì mén wàiyǔ
- Thành thạo ít nhất một ngoại ngữ.
2. 面试问题 Những câu hỏi dành cho ứng viên
1. 🔊 请分享一次你最难忘的旅行经历,并说明它为什么吸引人?
- Qǐng fēnxiǎng yícì nǐ zuì nánwàng de lǚxíng jīnglì, bìng shuōmíng tā wèishéme xīyǐn rén?
- Hãy chia sẻ một trải nghiệm du lịch đáng nhớ nhất của bạn và giải thích tại sao nó lại hấp dẫn?
2. 🔊 如果你要推广一个冷门景点,你会策划什么样的内容来吸引游客?
- Rúguǒ nǐ yào tuīguǎng yígè lěngmén jǐngdiǎn, nǐ huì cèhuà shénmeyàng de nèiróng lái xīyǐn yóukè?
- Nếu bạn muốn quảng bá một địa điểm du lịch ít người biết, bạn sẽ dàn dựng nội dung như thế nào để thu hút du khách?
3. 🔊 在旅途中遇到突发状况(如天气恶劣或交通中断)时,你会如何应对?
- Zài lǚtú zhōng yù dào tūfā zhuàngkuàng shí, nǐ huì rúhé yìngduì?
- Khi gặp tình huống bất ngờ trong chuyến đi (như thời tiết xấu hoặc gián đoạn giao thông), bạn sẽ ứng phó như thế nào?
4. 🔊 你认为一名优秀的旅游体验师应该如何平衡“体验”与“工作”?
- Nǐ rènwéi yì míng yōuxiù de lǚyóu tǐyàn shī yīnggāi rúhé pínghéng “tǐyàn” yǔ “gōngzuò”?
- Bạn nghĩ một nhân viên trải nghiệm du lịch ưu tú nên cân bằng giữa “trải nghiệm” và “công việc” như thế nào?
5. 🔊 请现场展示你手机里的一张风景照,并尝试向我推销这个地方。
- Qǐng xiànchǎng zhǎnshì nǐ shǒujī lǐ de yì zhāng fēngjǐng zhào, bìng chángshì xiàng wǒ tuīxiāo zhège dìfāng.
- Hãy cho tôi xem một bức ảnh phong cảnh trong điện thoại của bạn và thử thuyết phục tôi đến nơi đó.
2. Chú thích
1. 从此
(1) 🔊 他是十年前来的中国,从此就在这里定居了。
- Tā shì shí nián qián lái de Zhōngguó, cóngcǐ jiù zài zhèlǐ dìngjū le.
- Anh ấy đến Trung Quốc mười năm trước, từ đó đã định cư ở đây luôn rồi.
(2)
A: 🔊 你跟原来的同屋还有联系吗?
- Nǐ gēn yuánlái de tóngwū hái yǒu liánxì ma?
- Bạn còn liên lạc với người bạn cùng phòng trước đây không?
B: 🔊 毕业后我们就各自回国了,从此就失去了联系。
- Bìyè hòu wǒmen jiù gèzì huíguó le, cóngcǐ jiù shīqùle liánxì.
- Sau khi tốt nghiệp chúng tôi mỗi người về nước mình, từ đó đã mất liên lạc.
(3) 🔊 医生说他体重过重,营养过剩,从此他每天都坚持锻炼。
- Yīshēng shuō tā tǐzhòng guòzhòng, yíngyǎng guòshèng, cóngcǐ tā měitiān dōu jiānchí duànliàn.
- Bác sĩ nói anh ấy quá cân, thừa dinh dưỡng, từ đó anh ấy kiên trì tập thể dục mỗi ngày.
2. 假设
(1) 🔊 假设他说的是真话,我们就应该相信他。
- Jiǎshè tā shuō de shì zhēnhuà, wǒmen jiù yīnggāi xiāngxìn tā.
- Giả sử những gì anh ấy nói là sự thật, chúng ta nên tin tưởng anh ấy.
(2)
A: 🔊 马上就要毕业了,你有什么想法?
- Mǎshàng jiù yào bìyè le, nǐ yǒu shéme xiǎngfǎ?
- Sắp tốt nghiệp rồi, bạn có dự định gì không?
B: 🔊 假设我能找到好工作,我就留在这里。
- Jiǎshè wǒ néng zhǎodào hǎo gōngzuò, wǒ jiù liú zài zhèlǐ.
- Giả sử tôi có thể tìm được công việc tốt, tôi sẽ ở lại đây.
(3) 🔊 关于这个问题,这只是一个大胆的假设。
- Guānyú zhège wèntí, zhè zhǐshì yí gè dàdǎn de jiǎshè.
- Về vấn đề này, đây chỉ là một giả thuyết táo bạo.
3. 堆
(1) 🔊 下雪了,我们一起在门口堆雪人吧。
- Xià xuě le, wǒmen yìqǐ zài ménkǒu duī xuěrén ba.
- Tuyết rơi rồi, chúng ta cùng nhau đắp người tuyết ở trước cửa đi.
(2)
A: 🔊 你知道我上个星期买的那本书可能放在哪儿了吗?
- Nǐ zhīdào wǒ shàng gè xīngqī mǎi de nà běn shū kěnéng fàng zài nǎr le ma?
- Bạn có biết cuốn sách tôi mua tuần trước có thể để ở đâu không?
B: 🔊 我刚才在那一堆报纸下面看见了。
- Wǒ gāngcái zài nà yì duī bàozhǐ xiàmiàn kànjiàn le.
- Vừa nãy tôi nhìn thấy nó ở dưới đống báo kia kìa.
(3)
A: 🔊 那边怎么有一堆人围在那儿?
- Nàbiān zěnme yǒu yì duī rén wéi zài nàr?
- Phía bên kia sao lại có một đám người vây quanh ở đó thế?
B: 🔊 可能是那里发生了交通事故,大家都在看。
- Kěnéng shì nàlǐ fāshēng le jiāotōng shìgù, dàjiā dōu zài kàn.
- Có lẽ là ở đó xảy ra tai nạn giao thông nên mọi người đang xem.
词语辨析
做一做
(2) 🔊 他这样做,反映出他的思想还不太成熟。
- Tā zhèyàng zuò, fǎnyìng chū tā de sīxiǎng hái bù tài chéngshú.
- Anh ấy làm như vậy, phản ánh tư tưởng của anh ấy vẫn chưa được chín chắn.
(3) 🔊 他脑子反应得很快,马上找到了问题的关键。
- Tā nǎozi fǎnyìng de hěn kuài, mǎshàng zhǎodàole wèntí de guānjiàn.
- Đầu óc anh ấy phản ứng rất nhanh, lập tức đã tìm ra mấu chốt của vấn đề.
(4) 🔊 小王,大家反映你最近常迟到。家里有什么问题吗?
- Xiǎo Wáng, dàjiā fǎnyìng nǐ zuìjìn cháng chídào. Jiālǐ yǒu shé me wèntí ma?
- Tiểu Vương, mọi người phản ánh dạo này cậu thường xuyên đi muộn. Ở nhà có vấn đề gì sao?
3. Bài tập
练习1
(1) 🔊 因为天气影响,我们的活动推迟了,具体时间再等通知。
- Yīnwèi tiānqì yǐngxiǎng, wǒmen de huódòng tuīchíle, jùtǐ shíjiān zài děng tōngzhī.
- Vì ảnh hưởng của thời tiết, hoạt động của chúng tôi đã bị hoãn lại, thời gian cụ thể chờ thông báo sau.
(2) 🔊 会议快要开始了,代表们陆续走进会场。
- Huìyì kuàiyào kāishǐle, dàibiǎomen lùxù zǒujìn huìchǎng.
- Cuộc họp sắp bắt đầu rồi, các đại biểu lần lượt tiến vào hội trường.
(3) 🔊 这次比赛是在全国范围内举行的。
- Zhè cì bǐsài shì zài quánguó fànwéi nèi jǔxíng de.
- Cuộc thi lần này được tổ chức trong phạm vi toàn quốc.
(4) 🔊 前两局棋输给爸爸,他显然并不担心。
- Qián liǎng jú qí shū gěi bàba, tā xiǎnrán bìng bù dānxīn.
- Thua bố hai ván cờ đầu, anh ấy rõ ràng là chẳng hề lo lắng.
(5) 🔊 不管遇到什么困难,都要乐观地面对生活。
- Bùguǎn yù dào shé me kùnnán, dōu yào lèguān de miàn duì shēnghuó.
- Bất kể gặp phải khó khăn gì, đều phải lạc quan đối mặt với cuộc sống.
(6) 🔊 这只是我个人意见,仅供你参考。
- Zhè zhǐshì wǒ gèrén yìjiàn, jǐn gōng nǐ cānkǎo.
- Đây chỉ là ý kiến cá nhân của tôi, chỉ để bạn tham khảo.
练习2
(1) A. 🔊 这个玩具是我爸爸亲手为我制作的。
- Zhège wánjù shì wǒ bàba qīnshǒu wèi wǒ zhìzuò de.
- Món đồ chơi này là do bố tôi tự tay làm cho tôi.
(2) A. 🔊 我们假设他明天9点能出发,那么10点可以到这儿。
- Wǒmen jiǎshè tā míngtiān 9 diǎn néng chūfā, nàme 10 diǎn kěyǐ dào zhèr.
- Chúng ta giả sử anh ấy 9 giờ sáng mai có thể xuất phát, vậy thì 10 giờ có thể đến đây.
(3) B. 🔊 我们已经安全地到达目的地了。
- Wǒmen yǐjīng ānquán de dàodá mùdìdì le.
- Chúng tôi đã đến nơi an toàn rồi.
(4) A. 🔊 来我们公司工作,你的前途一片光明!
- Lái wǒmen gōngsī gōngzuò, nǐ de qiántú yīpiàn guāngmíng!
- Đến công ty chúng tôi làm việc, tương lai của bạn sẽ vô cùng rạng rỡ!
练习 3
(1) Lượng từ & Danh từ
- 🔊 一届学生 — yī jiè xuésheng — Một khóa học sinh
- 🔊 一堆垃圾 — yī duī lājī — Một đống rác
- 🔊 一份答案 — yī fèn dá’àn — Một bản đáp án
- 🔊 一种优势 — yī zhǒng yōushì — Một loại ưu thế
(2) Động từ & Tân ngữ
- 🔊 失去家庭 — shīqù jiātíng — Mất đi gia đình
- 🔊 制定法律 — zhìdìng fǎlǜ — Thiết lập luật pháp
- 🔊 缺乏锻炼 — quēfá duànliàn — Thiếu rèn luyện
- 🔊 成立公司 — chénglì gōngsī — Thành lập công ty
练习 4
| 内容提示 | 重点词语 | 课文复述 |
| 刘辰的烦恼 | 届、乐观、优势 | 🔊 刘辰是这一届的应届本科毕业生。面对并不乐观的就业形势,他觉得自己没什么优势,因此感到很有压力。 |
| 刘辰的机会 | 简历、体验、从此、初中、成长 | 🔊 节目组在看了他的简历后给了他面试机会。他想应聘旅游体验师,因为他从小迷恋公交,从此一直钻研路线。从初中起他就是同学的出行顾问,公交陪伴了他的整个成长过程。 |
| 节目现场 | 制作、假设、反应、陆续、堆、具体 | 🔊 在节目制作现场,主持人假设了一个路线考他,他反应极快。随后老板们陆续提问,他准确地报出了一大堆站名,还为情侣制订了具体的一日游方案。 |
| 求职的结果 | 显然、成立、前途、缺乏 | 🔊 他对公交的专注显然打动了现场的老板,有人甚至想专门为他成立新部门。老板认为专注的人才会有光明的故事前途,因为社会最缺乏的就是这种专注的精神。 |
4. 扩展
做一做
(1) 🔊 你女儿的身材这么好,可以去当个模特。
- Nǐ nǚ’ér de shēncái zhème hǎo, kěyǐ qù dāng gè mótè.
- Dáng vóc con gái anh đẹp thế này, có thể đi làm người mẫu đấy.
(2) 🔊 我要考注册会计师,报了个辅导班,每周末都要上课。
- Wǒ yào kǎo zhùcè kuàijìshī, bàole gè fǔdǎobān, měi zhōumò dōu yào shàngkè.
- Tôi muốn thi lấy bằng kế toán viên công chứng, nên đã đăng ký một lớp bổ túc, cuối tuần nào cũng phải đi học.
(3) 🔊 平时我上课,周末我会到一个公司去做兼职。
- Píngshí wǒ shàngkè, zhōumò wǒ huì dào yīgè gōngsī qù zuò jiānzhí.
- Ngày thường tôi đi học, cuối tuần tôi sẽ đến một công ty làm thêm.
(4) 🔊 我们决定录用你,请你下周一到人事部办理报到手续。
- Wǒmen juédìng lùyòng nǐ, qǐng nǐ xià zhōuyī dào rénshì bù bànlǐ bàodào shǒuxù.
- Chúng tôi quyết định tuyển dụng bạn, mời bạn thứ Hai tuần sau đến phòng nhân sự làm thủ tục nhận việc.
5. Phần vận dụng
背景分析 (Phân tích bối cảnh):
在中国,大学生就业是个很重大的问题。以前,大学毕业的时候,国家会负责分配(fēnpèi, bố trí)工作,而且这些工作不常变动,被称为“铁饭碗”。后来,大学生就业逐渐从等待分配变成了双向选择,学生可以自由地选择工作单位,单位也会根据自己的需要选择合适的学生。
Phiên âm:
Zài Zhōngguó, dàxuésheng jiùyè shì gè hěn zhòngdà de wèntí. Yǐqián, dàxué bìyè de shíhou, guójiā huì fùzé fēnpèi gōngzuò, érqiě zhèxiē gōngzuò bù cháng biàndòng, bèi chēng wéi “tiě fànwǎn”. Hòulái, dàxuésheng jiùyè zhújiàn cóng děngdài fēnpèi biànchéngle shuāngxiàng xuǎnzé, xuésheng kěyǐ zìyóu de xuǎnzé gōngzuò dānwèi, dānwèi yě huì gēnjù zìjǐ de xūyào xuǎnzé héshì de xuésheng.
Dịch nghĩa:
Ở Trung Quốc, việc làm của sinh viên đại học là một vấn đề rất trọng đại. Trước đây, khi tốt nghiệp đại học, nhà nước sẽ chịu trách nhiệm bố trí công việc, hơn nữa những công việc này không thường xuyên thay đổi, được gọi là “bát cơm sắt” (công việc ổn định lâu dài). Sau này, việc làm của sinh viên dần dần chuyển từ chờ đợi phân phối sang lựa chọn hai chiều, sinh viên có thể tự do lựa chọn đơn vị công tác, và đơn vị cũng sẽ căn cứ vào nhu cầu của mình để lựa chọn những sinh viên phù hợp.
话题讨论:找工作 (Chủ đề thảo luận: Tìm công việc)
1. 🔊 你喜欢“分配工作”还是“双向选择”?为什么?
- Phiên âm: Nǐ xǐhuān “fēnpèi gōngzuò” háishì “shuāngxiàng xuǎnzé”? Wèishéme?
- Dịch nghĩa: Bạn thích “bố trí công việc” hay “hai lựa chọn”? Tại sao?
2. 🔊 一般的用人单位对员工可能有什么样的要求?
- Phiên âm: Yībān de yòngrén dānwèi duì yuángōng kěnéng yǒu shé me yàng de yāoqiú?
- Dịch nghĩa: Thông thường các đơn vị tuyển dụng có thể có những yêu cầu gì đối với nhân viên?
3. 🔊 你认为自己有什么优势?面对找工作的问题,你应该做哪些准备?
- Phiên âm: Nǐ rènwéi zìjǐ yǒu shé me yōushì? Miànduì zhǎo gōngzuò de wèntí, nǐ yīnggāi zuò nǎxiē zhǔnbèi?
- Dịch nghĩa: Bạn nghĩ bản thân có ưu thế gì? Đối mặt với vấn đề tìm việc, bạn nên thực hiện những chuẩn bị nào?
Trả lời câu hỏi:
1.
🔊 我个人更倾向于“双向选择”。虽然“分配工作”非常稳定,但“双向选择”给了劳动者和企业平等的权利,能让我们根据自己的兴趣和特长去追求理想的职业。
- Phiên âm: Wǒ gèrén gèng qīngxiàng yú “shuāngxiàng xuǎnzé”. Suīrán “fēnpèi gōngzuò” fēicháng wěndìng, dàn “shuāngxiàng xuǎnzé” gěile láodòngzhě hé qǐyè píngděng de quánlì, néng ràng wǒmen gēnjù zìjǐ de xìngqù hé tècháng qù zhuīqiú lǐxiǎng de zhíyè.
- Dịch nghĩa: Cá nhân tôi nghiêng về “lựa chọn hai chiều” hơn. Mặc dù “phân phối công việc” rất ổn định, nhưng “lựa chọn hai chiều” trao quyền bình đẳng cho người lao động và doanh nghiệp, cho phép chúng ta theo đuổi nghề nghiệp lý tưởng dựa trên sở thích và sở trường của mình.
2.
🔊 除了专业的业务能力,用人单位通常还看重员工的综合素质,比如团队协作精神、强烈的责任感以及在压力下解决问题的能力。
- Phiên âm: Chúle zhuānyè de yèwù nénglì, yòngrén dānwèi tōngcháng hái kànzhòng yuángōng de zōnghé sùzhì, bǐrú tuánduì xiézuò jīngshén, qiángliè de zérèngǎn yǐjí zài yālì xià jiějué wèntí de nénglì.
- Dịch nghĩa: Ngoài năng lực nghiệp vụ chuyên môn, các đơn vị tuyển dụng thường còn coi trọng tố chất tổng hợp của nhân viên, chẳng hạn như tinh thần hợp tác đội ngũ, tinh thần trách nhiệm mạnh mẽ cũng như khả năng giải quyết vấn đề dưới áp lực.
3.
🔊 我的优势在于具备跨文化沟通的能力和持续学习的动力。面对找工作,我应该先完善个人简历,了解行业动态,并积极参加面试实战以积累经验。
- Phiên âm: Wǒ de yōushì zàiyú jùbèi kuà wénhuà gōutōng de nénglì hé chíxù xuéxí de dònglì. Miànduì zhǎo gōngzuò, wǒ yīnggāi xiān wánshàn gèrén jiǎnlì, liǎojiě hángyè dòngtài, bìng jījí cānjiā miànshì shízhàn yǐ jīlěi jīngyàn.
- Dịch nghĩa: Ưu thế của tôi nằm ở khả năng giao tiếp liên văn hóa và động lực học tập không ngừng. Đối mặt với việc tìm việc, tôi nên hoàn thiện sơ yếu lý lịch trước, tìm hiểu động thái ngành nghề, và tích cực tham gia thực tế phỏng vấn để tích lũy kinh nghiệm.
命题写作 (Tập làm văn):
🔊 请以“寻找自己的优势”为题,谈一谈你的看法。尽量用上本课所学的生词,字数不少于100字。
- Qǐng yǐ “Xúnzhǎo zìjǐ de yōushì” wéi tí, tán yī tán nǐ de kànfǎ. Jǐnliàng yòng shàng běn kè suǒ xué de shēngcí, zìshù bù shǎo yú yī bǎi zì.
- Hãy lấy chủ đề “Tìm kiếm ưu thế của bản thân” để nói về quan điểm của bạn. Cố gắng sử dụng các từ mới đã học trong bài này, số lượng chữ không ít hơn 100 chữ.
Đáp án tham khảo:
Mẫu 1:
🔊 随着时代的发展,大学生的就业模式已经从“分配工作”转变为“双向选择”。在这种背景下,寻找并发挥自己的优势显得至关重要。首先,我们要深入了解自己,明确自己的兴趣和专业特长。优势不仅仅是考试成绩,还包括沟通能力和团队协作精神。其次,我们要通过实习来磨练自己,将理论知识转化为实践经验。只有建立起自己的“核心竞争力”,我们才能在激烈的竞争中脱颖而出,找到理想的职位。
Phiên âm:
Suízhe shídài de fāzhǎn, dàxuéshēng de jiùyè móshì yǐjīng cóng “fēnpèi gōngzuò” zhuǎnbiàn wéi “shuāngxiàng xuǎnzé”. Zài zhèzhǒng bèijǐng xià, xúnzhǎo bìng fāhuī zìjǐ de yōushì xiǎndé zhìguān zhòngyào. Shǒuxiān, wǒmen yào shēnrù liǎojiě zìjǐ, míngquè zìjǐ de xìngqù hé zhuānyè tècháng. Yōushì bùjǐnjiǎn shì kǎoshì chéngjī, hái bāokuò gōutōng nénglì hé tuánduì xiézuò jīngshén. Qícì, wǒmen yào tōngguò shíxí lái móliàn zìjǐ, jiāng lǐlùn zhīshí zhuǎnhuà wéi shíjiàn jīngyàn. Zhǐyǒu jiànlì qǐ zìjǐ de “héxīn jìngzhēnglì”, wǒmen cáinéng zài jīliè de jìngzhēng zhōng tuōyǐng érchū, zhǎodào lǐxiǎng de zhíwèi.
Dịch nghĩa:
Cùng với sự phát triển của thời đại, mô hình việc làm của sinh viên đại học đã chuyển từ “phân phối công việc” sang “lựa chọn hai chiều”. Trong bối cảnh đó, việc tìm kiếm và phát huy ưu thế của bản thân trở nên vô cùng quan trọng. Trước hết, chúng ta cần tìm hiểu sâu sắc về chính mình, xác định rõ sở thích và sở trường chuyên môn. Ưu thế không chỉ là điểm số thi cử, mà còn bao gồm khả năng giao tiếp và tinh thần hợp tác đội nhóm. Thứ hai, chúng ta cần thông qua thực tập để rèn luyện bản thân, chuyển hóa kiến thức lý thuyết thành kinh nghiệm thực tế. Chỉ khi xây dựng được “sức cạnh tranh cốt lõi” của riêng mình, chúng ta mới có thể nổi bật trong cuộc cạnh tranh khốc liệt và tìm thấy vị trí công việc lý tưởng.
Mẫu 2:
🔊 面对就业压力,寻找自己的优势是每个大学生的必修课。现在的用人单位不仅看重学历,更看重员工的综合素质。我认为,我的优势在于具备很强的学习能力和责任感。在学校期间,我除了掌握专业知识,还积极参加社团活动,提升了处理问题的灵活性。为了应对找工作的问题,我正在做充分的准备:一方面,完善个人简历,突出实战经验;另一方面,通过模拟面试增强自信心。我相信,只要认清优势并不断进步,就能在职业生涯中走得更远。
Phiên âm:
Miànduì jiùyè yālì, xúnzhǎo zìjǐ de yōushì shì měi gè dàxuéshēng de bìxiūkè. Xiànzài de yòngrén dānwèi bùjǐn kànzhòng xuélì, gèng kànzhòng yuángōng de zōnghé sùzhì. Wǒ rènwéi, wǒ de yōushì zàiyú jùbèi hěn qiáng de xuéxí nénglì hé zérèngǎn. Zài xuéxiào qījiān, wǒ chúle zhǎngwò zhuānyè zhīshí, hái jījí cānjiā shètuán huódòng, tíshēngle chǔlǐ wèntí de línghuóxìng. Wèile yìngduì zhǎo gōngzuò de wèntí, wǒ zhèngzài zuò chōngfèn de zhǔnbèi: Yī fāngmiàn, wánshàn gèrén jiǎnlì, tūchū shízhàn jīngyàn; lìng yī fāngmiàn, tōngguò múnǐ miànshì zēngqiáng zìxìnxīn. Wǒ xiāngxìn, zhǐyào rènqīng yōushì bìng bùduàn jìnbù, jiù néng zài zhíyè shēngyá zhōng zǒu dé gèng yuǎn.
Dịch nghĩa:
Đối mặt với áp lực việc làm, tìm kiếm ưu thế của bản thân là bài học bắt buộc của mỗi sinh viên đại học. Các đơn vị tuyển dụng hiện nay không chỉ coi trọng học vấn, mà còn coi trọng tố chất tổng hợp của nhân viên. Tôi cho rằng, ưu thế của mình nằm ở việc sở hữu khả năng học hỏi và tinh thần trách nhiệm cao. Trong thời gian ở trường, ngoài việc nắm vững kiến thức chuyên môn, tôi còn tích cực tham gia các hoạt động câu lạc bộ, nâng cao sự linh hoạt trong giải quyết vấn đề. Để đối phó với vấn đề tìm việc, tôi đang chuẩn bị kỹ lưỡng: một mặt hoàn thiện sơ yếu lý lịch, làm nổi bật kinh nghiệm thực chiến; mặt khác tăng cường sự tự tin thông qua phỏng vấn thử. Tôi tin rằng, chỉ cần nhận rõ ưu thế và không ngừng tiến bộ, mình có thể tiến xa hơn trong sự nghiệp.
→ Qua việc luyện tập và tham khảo bộ lời giải Bài 28 “最受欢迎的毕业生”, người học có thể vừa củng cố vốn từ vựng, vừa trau dồi khả năng phân tích – tổng hợp nội dung. Không chỉ phục vụ mục tiêu vượt qua kỳ thi HSK 5, bài học còn gợi mở những suy ngẫm thực tế về cách trở thành một người học trò xuất sắc và một cá nhân có ích cho xã hội. Đây chính là giá trị ý nghĩa mà bộ lời giải muốn mang lại cho mỗi người học.

