Bài 3: Đời người có lựa chọn, mọi thứ có đổi thay – Lời giải và đáp án HSK 5 Tập 1

Trong Bài 3 của giáo trình Chuẩn HSK 5 Tập 1, người học sẽ tiếp tục làm quen với chủ đề sâu sắc về sự lựa chọn và thay đổi trong cuộc sống. Bài học giúp mở rộng vốn từ vựng và củng cố ngữ pháp ở trình độ HSK 5.

Phần lời giải và đáp án dưới đây sẽ giúp bạn kiểm tra kết quả làm bài, đồng thời cung cấp những giải thích chi tiết về cách sử dụng từ ngữ và cấu trúc câu trong ngữ cảnh thực tế.

Bài viết đề cập đến nội dung sau: ⇓

1. Phần khởi động

1. 🔊 请说说下列图标各代表什么样的天气现象。

  • Qǐng shuō shuō xiàliè túbiāo gè dàibiǎo shénme yàng de tiānqì xiànxiàng.
  • Hãy nói xem các biểu tượng dưới đây đại diện cho hiện tượng thời tiết như thế nào.

Bai3 HSK5 a1

  • 🔊 晴 (Qíng): Nắng / Trời nắng.
  • 🔊 多云 (Duōyún): Nhiều mây.
  • 🔊 雨转晴 (Yǔ zhuǎn qíng): Mưa chuyển nắng.
  • 🔊 雨后彩虹 (Yǔhòu cǎihóng): Cầu vồng sau mưa.
  • 🔊 雷阵雨 (Léizhènyǔ): Mưa rào có sấm sét.
  • 🔊 阴 (Yīn): Trời âm u / Nhiều mây mù.

2. 🔊 你喜欢旅行吗?你喜欢什么样的旅行方式?不同的旅行方式你会选择什么交通工具?

  • Nǐ xǐhuan lǚxíng ma? Nǐ xǐhuan shénme yàng de lǚxíng fāngshì? Bùtóng de lǚxíng fāngshì nǐ huì xuǎnzé shénme jiāotōng gōngjù?
  • Bạn có thích du lịch không? Bạn thích hình thức du lịch như thế nào? Với những hình thức du lịch khác nhau, bạn sẽ chọn phương tiện giao thông gì?

Đáp án tham khảo:

Mẫu 1: Phong cách Du lịch tự túc & Tự do (自由行)
Mẫu này dành cho những bạn thích tự mình khám phá và làm chủ thời gian.

🔊 我非常喜欢旅行。我最喜欢的旅行方式是自由行,因为这样我可以根据自己的喜好安排行程,随时随地停下来欣赏美景。如果是去远方旅行,我会选择坐飞机以节省时间;如果在城市里游玩,我更倾向于坐地铁或公交车,因为既便宜又方便。

Phiên âm:
Wǒ fēicháng xǐhuan lǚxíng. Wǒ zuì xǐhuan de lǚxíng fāngshì shì zìyóuxíng, yīnwèi zhèyàng wǒ kěyǐ gēnjù zìjǐ de xǐhao ānpái xíngchéng, suíshí suí dì tíng xiàlái xīnshǎng měijǐng. Rúguǒ shì qù yuǎnfāng lǚxíng, wǒ huì xuǎnzé zuò fēijī yǐ jiéshěng shíjiān; rúguǒ zài chéngshì lǐ yóuwán, wǒ gèng qīngxiàng yú zuò dìtiě huò gōngjiāochē, yīnwèi jì piányí yòu fāngbiàn.

Dịch nghĩa:
Tôi rất thích đi du lịch. Hình thức du lịch yêu thích của tôi là du lịch tự túc, vì như vậy tôi có thể sắp xếp lịch trình theo sở thích cá nhân, dừng lại ngắm cảnh đẹp bất cứ lúc nào. Nếu đi du lịch xa, tôi sẽ chọn đi máy bay để tiết kiệm thời gian; nếu dạo chơi trong thành phố, tôi thích đi tàu điện ngầm hoặc xe buýt vì vừa rẻ vừa tiện.

Mẫu 2: Phong cách Du lịch nghỉ dưỡng & Gia đình (度假)
Mẫu này dành cho những người thích sự thoải mái, thảnh thơi tại các resort hoặc bãi biển.

🔊 我很喜欢旅行。我偏爱度假式旅行,比如去海边的度假村放松身心。为了舒适和隐私,如果目的地不太远,我通常会选择自驾车。这样我可以带很多行李,也比较自由。如果去岛屿旅行,我也很喜欢坐游轮,在海上享受慢生活。

Phiên âm:
Wǒ hěn xǐhuan lǚxíng. Wǒ piān’ài dùjiàshì lǚxíng, bǐrú qù hǎibiān de dùjiàcūn fàngsōng shēnxīn. Wèile shūshì hé yǐnsī, rúguǒ mùdìdì bù tài yuǎn, wǒ tōngcháng huì xuǎnzé zìjiàchē. Zhèyàng wǒ kěyǐ dài hěnduō xínglǐ, yě bǐjiào zìyóu. Rúguǒ qù dǎoyǔ lǚxíng, wǒ yě hěn xǐhuān zuò yóulún, zài hǎishàng xiǎngshòu màn shēnghuó.

Dịch nghĩa:
Tôi rất thích du lịch. Tôi thiên về kiểu du lịch nghỉ dưỡng, ví dụ như đến các khu resort ven biển để thư giãn tâm hồn và cơ thể. Để thoải mái và riêng tư, nếu điểm đến không quá xa, tôi thường chọn tự lái xe. Như vậy tôi có thể mang nhiều hành lý và cũng tự do hơn. Nếu đi du lịch đảo, tôi cũng rất thích đi du thuyền để tận hưởng cuộc sống chậm trên biển.

Mẫu 3: Phong cách Du lịch khám phá & Trải nghiệm (探险/体验)
Mẫu này dành cho những bạn thích di chuyển nhiều, trải nghiệm các loại phương tiện khác nhau.

🔊 我是一个旅行爱好者。我喜欢深度游,深入体验当地的文化和生活。在交通工具的选择上,我非常喜欢坐高铁,因为不仅快而且能欣赏沿途的风景。如果去山区或乡村,我会尝试骑自行车或摩托车,这种方式能让我更亲近大自然。

Phiên âm:
Wǒ shì yīgè lǚxíng àihàozhě. Wǒ xǐhuān shēndùyóu, shēnrù tǐyàn dāngdì de wénhuà hé shēnghuó. Zài jiāotōng gōngjù de xuǎnzé shàng, wǒ fēicháng xǐhuān zuò gāotiě, yīnwèi bùjǐn kuài érqiě néng xīnshǎng yántú de fēngjǐng. Rúguǒ qù shānqū huò xiāngcūn, wǒ huì chángshì qí zìxíngchē huò mótuōchē, zhèzhǒng fāngshì néng ràng wǒ gèng qīnjìn dàzìrán.

Dịch nghĩa:
Tôi là một người đam mê du lịch. Tôi thích du lịch trải nghiệm sâu, khám phá văn hóa và cuộc sống địa phương. Về lựa chọn phương tiện, tôi rất thích đi tàu cao tốc vì không chỉ nhanh mà còn có thể ngắm phong cảnh dọc đường. Nếu đi vùng núi hay nông thôn, tôi sẽ thử đi xe đạp hoặc xe máy, cách này giúp tôi gần gũi với thiên nhiên hơn.

2. Chú thích

1.各自

(1) 🔊 快要毕业了,同学们各自谈着对未来的打算

  • Kuài yào bìyè le, tóngxuémen gèzì tán zhe duì wèilái de dǎsuàn.
  • Sắp tốt nghiệp rồi, các bạn học ai cũng nói về kế hoạch tương lai của riêng mình.

(2) 🔊 秋天到了,候鸟们开始各自忙碌起来,有一部分飞往南方,留下来的也开始做过冬的准备。

  • Qiūtiān dào le, hòuniǎo men kāishǐ gèzì mánglù qǐlái, yǒu yí bùfen fēi wǎng nánfāng, liú xià lái de yě kāishǐ zuò guòdōng de zhǔnbèi.
  • Mùa thu đã đến, các loài chim di cư bắt đầu bận rộn với công việc của riêng mình, một phần bay về phía nam, phần còn lại ở lại cũng bắt đầu chuẩn bị cho mùa đông.

(3)

A:🔊 请大家按照各自的分工去完成任务吧

  • Qǐng dàjiā ànzhào gèzì de fēngōng qù wánchéng rènwù ba.
  • Xin mọi người theo phần việc của riêng mình để hoàn thành nhiệm vụ.

B:🔊 任务我们都清楚了,您就放心吧。

  • Rènwù wǒmen dōu qīngchǔ le, nín jiù fàngxīn ba.
  • Chúng tôi đều hiểu rõ nhiệm vụ rồi, thầy/cô cứ yên tâm đi.

2. 勿

(1) 🔊 大多数宾馆房间的门上都挂着一块牌子,提醒服务员不要打扰客人休息。

  • Dà duōshù bīnguǎn fángjiān de mén shàng dōu guà zhe yí kuài páizi, tíxǐng fúwùyuán bùyào dǎrǎo kèrén xiūxi.
  • Hầu hết trên cửa phòng khách sạn đều treo một tấm biển, nhắc nhân viên phục vụ đừng làm phiền khách nghỉ ngơi.

🔊 大多数宾馆房间的门上都挂着一块“请勿打扰”的牌子。

  • Dà duōshù bīnguǎn fángjiān de mén shàng dōu guà zhe yí kuài “qǐng wù dǎrǎo” de páizi.
  • Hầu hết trên cửa phòng khách sạn đều treo một tấm biển “Xin đừng làm phiền”.

(2) 🔊 为了他人的健康,请不要在公共场所抽烟。

  • Wèile tārén de jiànkāng, qǐng búyào zài gōnggòng chǎngsuǒ chōuyān.
  • Vì sức khỏe của người khác, xin đừng hút thuốc nơi công cộng.

🔊 为了他人的健康,请勿在公共场所抽烟

  • Wèile tārén de jiànkāng, qǐng wù zài gōnggòng chǎngsuǒ chōuyān.
  • Vì sức khỏe của người khác, xin đừng hút thuốc nơi công cộng.

3. 包括

(1) 🔊 世界上使用筷子的国家主要包括中国、日本、韩国和越南等

  • Shìjiè shàng shǐyòng kuàizi de guójiā zhǔyào bāokuò Zhōngguó, Rìběn, Hánguó hé Yuènán děng.
  • Các quốc gia sử dụng đũa trên thế giới chủ yếu bao gồm Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Việt Nam…

(2) 🔊 这个节目全家人都喜欢,包括平时不怎么看电视的爷爷,也很爱看。

  • Zhège jiémù quán jiārén dōu xǐhuān, bāokuò píngshí bù zěnme kàn diànshì de yéye, yě hěn ài kàn.
  • Chương trình này cả nhà đều thích, bao gồm cả ông nội vốn bình thường ít xem tivi cũng rất thích xem.

(3)

A: 🔊 听说你们的班主任王老师生病住院了?

  • Tīngshuō nǐmen de bānzhǔrèn Wáng lǎoshī shēngbìng zhùyuàn le?
  • Nghe nói cô giáo chủ nhiệm lớp các bạn, cô Vương, bị ốm nhập viện?

B: 🔊 是啊,全班同学包括我已经毕业的学生,都去医院看望她了

  • Shì a, quán bān tóngxué bāokuò wǒ yǐjīng bìyè de xuéshēng, dōu qù yīyuàn kànwàng tā le.
  • Đúng vậy, tất cả học sinh trong lớp bao gồm cả những học sinh đã tốt nghiệp như tôi, đều đã đến bệnh viện thăm cô ấy.

4. 时刻

(1) 🔊 任何时候都不要看轻自己,你要时刻提醒自己是最棒的

  • Rènhé shíhòu dōu bú yào kànqīng zìjǐ, nǐ yào shíkè tíxǐng zìjǐ shì zuì bàng de.
  • Bất cứ lúc nào cũng đừng xem nhẹ bản thân, bạn cần luôn luôn nhắc nhở mình là người tuyệt vời nhất.

(2) 🔊 因为工作的需要,我时刻准备着出发去出差

  • Yīnwèi gōngzuò de xūyào, wǒ shíkè zhǔnbèi zhe chūfā qù chūchāi.
  • Vì nhu cầu công việc, tôi luôn luôn trong tư thế sẵn sàng xuất phát đi công tác.

(3)

A: 🔊 你为什么这么感谢他?

  • Nǐ wèishénme zhème gǎnxiè tā?
  • Sao bạn lại cảm ơn anh ấy đến vậy?

B: 🔊 因为在我最困难的时刻,是他向我伸出了援助之手

  • Yīnwèi zài wǒ zuì kùnnan de shíkè, shì tā xiàng wǒ shēnchū le yuánzhù zhī shǒu.
  • Bởi vì vào thời khắc tôi khó khăn nhất, chính anh ấy đã đưa tay ra giúp đỡ tôi.

词语辨析

做一做

(2) 🔊 这家餐厅装修精美、环境舒适

  • Zhè jiā cāntīng zhuāngxiū jīngměi, huánjìng shūshì.
  • Nhà hàng này trang trí tinh tế, môi trường lại thoải mái.

(3) 🔊 我今天脖子有点儿不舒服,左右转动时有点儿疼。

  • Wǒ jīntiān bózi yǒudiǎnr bú shūfú, zuǒyòu zhuǎndòng shí yǒudiǎnr téng.
  • Hôm nay cổ tôi hơi không thoải mái, khi quay trái phải có chút đau.

(4) 🔊 这艘客船就像高级宾馆一样,除了有舒适的客舱外,还有餐厅、电影院、商店、舞厅、游泳池等。

  • Zhè sōu kèchuán jiù xiàng gāojí bīnguǎn yíyàng, chúle yǒu shūshì de kècāng wài, hái yǒu cāntīng, diànyǐngyuàn, shāngdiàn, wǔtīng, yóuyǒngchí děng.
  • Con tàu hành khách này giống như khách sạn cao cấp, ngoài các khoang tiện nghi, còn có nhà hàng, rạp chiếu phim, cửa hàng, phòng khiêu vũ, bể bơi, v.v.

3. Bài tập

练习1

(1) 🔊 由于在个人待遇上没谈好,他最后拒绝了这家公司的邀请。

  • Yóuyú zài gèrén dàiyù shàng méi tán hǎo, tā zuìhòu jùjué le zhè jiā gōngsī de yāoqǐng.
  • Vì không thỏa thuận được về chế độ cá nhân, cuối cùng anh ấy từ chối lời mời của công ty này.

(2) 🔊 现在,让许多工厂老板发愁的是有经验的技术工人很难找。

  • Xiànzài, ràng xǔduō gōngchǎng lǎobǎn fāchóu de shì yǒu jīngyàn de jìshù gōngrén hěn nán zhǎo.
  • Hiện nay, điều làm nhiều chủ nhà máy lo lắng là khó tìm được công nhân kỹ thuật có kinh nghiệm.

(3) 🔊 丽丽到家才发现刚买的酸奶中有一袋是的。

  • Lìlì dào jiā cái fāxiàn gāng mǎi de suānnǎi zhōng yǒu yí dài shì lòu de.
  • Lili về nhà mới phát hiện một túi sữa chua mới mua bị rò rỉ.

(4) 🔊 好的,您决定了以后,随时都可以给我们打电话。

  • Hǎo de, nín juédìng le yǐhòu, suíshí dōu kěyǐ gěi wǒmen dǎ diànhuà.
  • Được rồi, sau khi ông/bà quyết định, bất cứ lúc nào cũng có thể gọi điện cho chúng tôi.

(5) 🔊 公司已经接受了他的辞职请求。

  • Gōngsī yǐjīng jiēshòu le tā de cízhí qǐngqiú.
  • Công ty đã chấp nhận đơn xin nghỉ việc của anh ấy.

(6) 🔊 张老师认为王力的成绩一直都很稳定,这次考试应该不会有什么问题。

  • Zhāng lǎoshī rènwéi Wáng Lì de chéngjì yīzhí dōu hěn wěndìng, zhè cì kǎoshì yīnggāi bú huì yǒu shénme wèntí.
  • Thầy Trương cho rằng thành tích của Vương Lực luôn ổn định, kỳ thi này chắc sẽ không có vấn đề gì.

练习2

(1) B: 🔊 听到这个好消息后,我激动的心情久久不能平静

  • Tīngdào zhège hǎo xiāoxi hòu, wǒ jīdòng de xīnqíng jiǔjiǔ bùnéng píngjìng.
  • Nghe tin tốt này, tâm trạng tôi phấn khích đến nỗi lâu lắm mới bình tĩnh lại.

(2) B: 🔊 王奶奶说她每天都会锻炼锻炼,身体好了,自己舒服,也不给儿女添麻烦。

  • Wáng nǎinai shuō tā měitiān dōu huì duànliàn duànliàn, shēntǐ hǎo le, zìjǐ shūfú, yě bù gěi érnǚ tiān máfan.
  • Bà Vương nói bà hằng ngày đều tập thể dục, cơ thể khỏe mạnh, cảm thấy thoải mái và không làm phiền con cháu.

(3) A: 🔊 现在,父母、妻子和孩子都盼望着他早日学成回国。

  • Xiànzài, fùmǔ, qīzi hé háizi dōu pànwàng zhe tā zǎorì xuéchéng huíguó.
  • Hiện nay, bố mẹ, vợ và con đều mong anh ấy học xong sớm trở về nước.

(4) A: 🔊 21世纪是一个信息时代、互联网的时代

  • 21 Shìjì shì yí gè xìnxī shídài, hùliánwǎng de shídài.
  • Thế kỷ 21 là thời đại thông tin, thời đại Internet.

练习 3

Bai3 HSK5 a2

(1) Nhóm Động từ + Danh từ

  • 🔊 等待机会 /děngdài jīhuì/: Chờ đợi cơ hội
  • 🔊 驾驶汽车 /jiàshǐ qìchē/: Lái xe ô tô
  • 🔊 轮流打扫 /lúnliú dǎsǎo/: Thay phiên nhau dọn dẹp
  • 🔊 拥抱世界 /yōngbào shìjiè/: Ôm trọn thế giới

(2) Nhóm Tính từ + Danh từ

  • 🔊 稳定的水平 /wěndìng de shuǐpíng/: Trình độ (mức độ) ổn định
  • 🔊 舒适的座位 /shūshì de zuòwèi/: Chỗ ngồi thoải mái
  • 🔊 平静的江面 /píngjìng de jiāngmiàn/: Mặt sông bình lặng
  • 🔊 轻松的时刻 /qīngsōng de shíkè/: Khoảnh khắc thư giãn

练习 4

内容提示 重点词语 课文复述
翟峰的爱好 人生、稳定、舒适、未来 🔊 翟峰原本和妻子有着非常稳定的工作,过着舒适、不愁生活的生活。但他不想一辈子过这种平静的生活,不想就这样过完人生。他迷上了帆船,想通过航行撞开“世界之门”,去追求他想要的未来
航海的准备 辞职、疯 🔊 为了实现梦想,翟峰卖房卖车买下了一艘二手船。在他辞职准备出发前,包括父母在内的所有人都觉得他了。但他没有放弃,而是自学了航海知识,带着家人出发了。
航海的经历 轮流、平静、时刻、各自、盼望 🔊 航行中,翟峰和妻子轮流驾船。海面平静时,一家人游泳、钓鱼、吃海鲜,这种生活是翟峰盼望已久的。比起以前在陆地上躲在各自房间里,现在一家人的交流更多了。虽然航行中也有雷电交加等危险时刻,但翟峰坚信“人生有选择,一切可改变”。

4. 扩展

做一做

(1) 🔊 日出后,江面上浓浓的大开始慢慢散去。

  • Rìchū hòu, jiāng miàn shàng nóngnóng de dà wù kāishǐ mànman sàn qù.
  • Sau khi mặt trời mọc, màn sương dày trên mặt sông bắt đầu từ từ tan đi.

(2) 🔊 听天气预报说,明天有雨,要降温。

  • Tīng tiānqì yùbào shuō, míngtiān yǒu yǔ, yào jiàngwēn.
  • Nghe dự báo thời tiết nói, ngày mai sẽ có mưa, nhiệt độ sẽ giảm.

(3) 🔊 空调一年之内出现质量问题,我们免费维修

  • Kòngtiáo yì nián zhī nèi chūxiàn zhìliàng wèntí, wǒmen miǎnfèi wéixiū.
  • Máy điều hòa nếu trong vòng một năm xuất hiện vấn đề về chất lượng, chúng tôi sẽ sửa chữa miễn phí.

(4) 🔊 这些零件检查不合格,让工人们处理了吧。

  • Zhèxiē língjiàn jiǎnchá bù hégé, ràng gōngrénmen chǔlǐ le ba.
  • Những linh kiện này kiểm tra không đạt, hãy để công nhân xử lý đi.

5. Phần vận dụng

🔊 背景分析:

🔊 在多数人眼里,工作、家庭、汽车、住房,这些都是我们生活中不可缺少的东西。当我们想要在人生道路上做出一些选择或改变时,却发现这些东西常常会影响我们的决定。

🔊 在中国,帆船运动现在还不是很普及 (pǔjí, phổ biến)。帆船的价钱很贵,个人购买帆船的情况还很少。然而,课文中迷上帆船的翟峰做出了一个勇敢的决定,包括翟峰的父母,所有人都觉得他“疯了”。你是怎么看这件事情的呢?

Trong con mắt của đa số người, những thứ như công việc, gia đình, xe cộ, nhà cửa đều là những thứ không thể thiếu trong cuộc sống của chúng ta. là rào cản khiến con người khó đưa ra những quyết định thay đổi cuộc đời. Khi chúng ta muốn đưa ra một lựa chọn hay thay đổi nào đó trên đường đời, ta lại nhận ra rằng chính những thứ này thường xuyên ảnh hưởng đến quyết định của mình.

Ở Trung Quốc, môn thể thao thuyền buồm hiện vẫn chưa thực sự phổ biến. Giá của thuyền buồm rất đắt, nên trường hợp cá nhân tự mua thuyền vẫn còn rất ít. Thế nhưng, nhân vật Trạch Phong trong bài khóa – người đã lỡ say mê môn này – lại đưa ra một quyết định đầy dũng cảm. Cả bố mẹ của Trạch Phong và tất cả mọi người đều cảm thấy anh ấy đã ‘phát điên’ rồi. Bạn nghĩ sao về sự việc này?

🔊 1. 话题讨论:爱好与工作、家庭、生活的关系

  • Huàtí tǎolùn: Àihào yǔ gōngzuò, jiātíng, shēnghuó de guānxì.
  • Thảo luận chủ đề: Mối quan hệ giữa sở thích với công việc, gia đình và cuộc sống.

🔊 2. 你有什么爱好吗?它给你的生活带来了什么好处?

  • Nǐ yǒu shéme àihao ma? Tā gěi nǐ de shēnghuó dài láile shé me hǎochù?
  • Bạn có sở thích gì không? Nó mang lại lợi ích gì cho cuộc sống của bạn?

🔊 3. 你觉得应该怎么处理爱好和工作、家庭、生活的关系?举例说明。

  • Nǐ juédé yīnggāi zěnme chǔlǐ àihào hé gōngzuò, jiātíng, shēnghuó de guānxì? Jǔlì shuōmíng.
  • Bạn nghĩ nên xử lý mối quan hệ giữa sở thích với công việc, gia đình và cuộc sống như thế nào? Hãy lấy ví dụ minh họa.

🔊 如果你的爱好影响了你的正常生活时,你会怎么办呢?

  • Rúguǒ nǐ de àihào yǐngxiǎngle nǐ de zhèngcháng shēnghuó shí, nǐ huì zěnme bàn ne?
  • Nếu sở thích của bạn ảnh hưởng đến cuộc sống bình thường, bạn sẽ làm thế nào?

Trả lời 3 câu hỏi:

Câu 1:

🔊 我觉得爱好是生活的“调味剂”。工作和家庭给了我们责任和稳定的保障,而爱好则给了我们精神上的快乐。如果一个人只有工作而没有爱好,生活会变得很枯燥;但如果只顾着追求爱好而忽视了家庭,那也是不负责任的。所以,三者应该是互相支持、互相平衡的关系。

  • Wǒ juéde àihao shì shēnghuó de “tiáowèijì”. Gōngzuò hé jiātíng gěile wǒmen zérèn hé wěndìng de bǎozhàng, ér àihào zé gěile wǒmen jīngshén shàng de kuàilè. Rúguǒ yígè rén zhǐyǒu gōngzuò ér méiyǒu àihào, shēnghuó huì biàn de hěn kūzào; dàn rúguǒ zhǐ gùzhe zhuīqiú àihào ér hūshìle jiātíng, nà yěshì bù fù zérèn de. Suǒyǐ, sānzhě yīnggāi shì hùxiāng zhīchí, hùxiāng pínghéng de guānxì.
  • Tôi nghĩ sở thích là “gia vị” của cuộc sống. Công việc và gia đình cho chúng ta trách nhiệm và sự đảm bảo ổn định, còn sở thích mang lại niềm vui về tinh thần. Nếu một người chỉ có công việc mà không có sở thích, cuộc sống sẽ trở nên khô khan; nhưng nếu chỉ mải mê theo đuổi sở thích mà bỏ bê gia đình thì đó là thiếu trách nhiệm. Vì vậy, ba yếu tố này nên là mối quan hệ hỗ trợ và cân bằng lẫn nhau.

Câu 2:

🔊 我的爱好是学外语。虽然学外语有时很辛苦,但它让我的生活变得更有趣。首先,它能帮我开阔视野,通过语言了解不同的文化。其次,当我感到工作压力很大时,学习外语能让我集中注意力,暂时忘记烦恼,这是一种很好的放松方式。最后,它也让我变得更加自信。

  • Wǒ de àihao shì xué wàiyǔ. Suīrán xué wàiyǔ yǒushí hěn xīnkǔ, dàn tā ràng wǒ de shēnghuó biàn de gèng yǒuqù. Shǒuxiān, tā néng bāng wǒ kāikuò shìyě, tōngguò yǔyán liǎojiě bùtóng de wénhuà. Qícì, dāng wǒ gǎndào gōngzuò yālì hěn dà shí, xuéxí wàiyǔ néng ràng wǒ jízhōng zhùyìlì, zànshí wàngjì fánnǎo, zhè shì yì zhǒng hěn hǎo de fàngsōng fāngshì. Zuìhòu, tā yě ràng wǒ biàn de gèngjiā zìxìn.
  • Sở thích của tôi là học ngoại ngữ. Dù học ngoại ngữ đôi khi rất vất vả, nhưng nó khiến cuộc sống của tôi thú vị hơn. Thứ nhất, nó giúp tôi mở rộng tầm mắt, hiểu thêm về các nền văn hóa khác nhau thông qua ngôn ngữ. Thứ hai, khi tôi cảm thấy áp lực công việc lớn, việc học ngoại ngữ giúp tôi tập trung, tạm thời quên đi phiền muộn, đây là một cách thư giãn rất tốt. Cuối cùng, nó cũng giúp tôi trở nên tự tin hơn.

Câu 3:

回答: 🔊 我认为处理这些关系的关键是“合理安排时间”和“获得家人的理解”。我们不能为了爱好而辞职或者卖房子,除非已经做好了充足的准备。

举例说明: 🔊 比如我喜欢摄影,我不会每天下班都出去拍照而不管家务。相反,我会选择在周末带上家人一起去郊游,在陪伴家人的同时练习摄影。这样既满足了我的兴趣,又增进了家庭感情。如果爱好需要很多钱,我会先努力工作,等有了足够的积蓄再去追求。

Wǒ rènwéi chǔlǐ zhèxiē guānxì de guānjiàn shì “hélǐ ānpái shíjiān” hé “dédào jiārén de lǐjiě”. Wǒmen bùnéng wèile àihào ér cízhí huòzhě mài fángzi, chúfēi yǐjīng zuò hǎole chōngzú de zhǔnbèi.

Jǔlì shuōmíng: Bǐrú wǒ xǐhuān shèyǐng, wǒ bú huì měitiān xiàbān dōu chūqù pāizhào ér bùguǎn jiāwù. Xiāngfǎn, wǒ huì xuǎnzé zài zhōumò dài shàng jiārén yìqǐ qù jiāoyóu, zài péibàn jiārén de tóngshí liànxí shèyǐng. Zhèyàng jì mǎnzúle wǒ de xìngqù, yòu zēngjìnle jiātíng gǎnqíng. Rúguǒ àihào xūyào hěnduō qián, wǒ huì xiān nǔlì gōngzuò, děng yǒule zúgòu de jīxù zài qù zhuīqiú.

Tôi cho rằng chìa khóa để xử lý các mối quan hệ này là “sắp xếp thời gian hợp lý” và “có được sự thấu hiểu của người thân”. Chúng ta không thể vì sở thích mà nghỉ việc hay bán nhà trừ khi đã chuẩn bị cực kỳ kỹ lưỡng.

Ví dụ minh họa: Chẳng hạn tôi thích nhiếp ảnh, tôi sẽ không đi chụp ảnh mỗi ngày sau khi tan làm mà bỏ mặc việc nhà. Ngược lại, tôi chọn cuối tuần đưa gia đình đi dã ngoại, vừa bên cạnh người thân vừa luyện tập chụp ảnh. Như vậy vừa thỏa mãn sở thích, vừa tăng cường tình cảm gia đình. Nếu sở thích tốn nhiều tiền, tôi sẽ nỗ lực làm việc trước, đợi khi có đủ tiền tiết kiệm mới đi theo đuổi nó.

🔊 命题写作:
🔊 请以“如果我是翟峰,我会(不会)……”为题写一段话,尽量用上本课所学的生词,字数不少于100字。

  • Mìngtí xiězuò: Qǐng yǐ “Rúguǒ wǒ shì Zhái Fēng, wǒ huì (bú huì)……” wèi tí xiě yí duàn huà, jǐnliàng yòng shàng běn kè suǒ xué de shēngcí, zìshù bù shǎoyú yì bǎi zì.
  • Viết văn theo đề tài: Hãy lấy tiêu đề “Nếu tôi là Trạch Phong, tôi sẽ (không sẽ)…” để viết một đoạn văn, cố gắng sử dụng các từ mới đã học trong bài này, số lượng chữ không ít hơn 100 chữ.

Đáp án tham khảo:

Mẫu 1: Đồng ý với quyết định của Địch Phong (Chọn đam mê)

🔊 如果我是翟峰,我会做出跟他一样勇敢的决定。虽然在很多人看来,放弃稳定的工作和住房去航海是“疯了”,但我认为人生不应该只为了物质和压力而活。每个人都有自己的爱好,如果这个爱好能让我们感受到生命的意义,那就值得去追求。虽然这可能会对现有的家庭生活产生一些影响,但只要提前做好沟通和准备,这种改变会给全家人带来全新的体验。我宁愿选择挑战,也不想平庸地度过一生。

Phiên âm:

Rúguǒ wǒ shì Zhái Fēng, wǒ huì zuòchū gēn tā yīyàng yǒnggǎn de juédìng. Suīrán zài hěnduō rén kànlái, fàngqì wěndìng de gōngzuò hé zhùfáng qù hánghǎi shì “fēngle”, dàn wǒ rènwéi rénshēng bù yìnggāi zhǐ wèile wùzhì hé yālì ér huó.
Měi gèrén dōu yǒu zìjǐ de àihào, rúguǒ zhège àihào néng ràng wǒmen gǎnshòudào shēngmìng de yìyì, nà jiù zhídé qù zhuīqiú. Suīrán zhè kěnéng huì duì xiànyǒu de jiātíng shēnghuó chǎnshēng yīxiē yǐngxiǎng, dàn zhǐyào tíqián zuòhǎo gōutōng hé zhǔnbèi, zhèzhǒng gǎibiàn huì gěi quánjiārén dàilái quánxīn de tǐyàn. Wǒ nìngyuàn xuǎnzé tiǎozhàn, yě bùxiǎng píngyōng de dùguò yīshēng.

Dịch nghĩa:

Nếu tôi là Địch Phong, tôi sẽ đưa ra quyết định dũng cảm như anh ấy. Dù trong mắt nhiều người, từ bỏ công việc và nhà cửa ổn định để đi biển là “điên rồ”, nhưng tôi nghĩ đời người không nên chỉ sống vì vật chất và áp lực. Mỗi người đều có sở thích riêng, nếu nó giúp ta thấy cuộc sống ý nghĩa thì rất đáng để theo đuổi. Dù điều này có thể ảnh hưởng đến cuộc sống gia đình hiện tại, nhưng chỉ cần chuẩn bị kỹ và giao tiếp tốt, sự thay đổi này sẽ mang lại trải nghiệm mới cho cả nhà. Tôi thà chọn thử thách còn hơn sống một đời bình thường.

Mẫu 2: Không đồng ý với Địch Phong (Chọn sự ổn định)

🔊 如果我是翟峰,我不会做出那样的决定。在我眼里,工作、家庭、汽车和住房是生活的基础,也是一个成年人应尽的责任。虽然拥有一个爱好很重要,但我不认为为了爱好而放弃一切是勇敢的。相反,如果因为自己的选择而让父母担心、让生活变得不稳定,这可能是一种不负责任的表现。我会努力平衡好爱好与生活的关系,在不影响正常生活的前提下,利用业余时间去享受帆船运动,而不是“辞职卖房”去冒险。

Phiên âm:

Rúguǒ wǒ shì Zhái Fēng, wǒ bùhuì zuòchū nàyàng de juédìng. Zài wǒ yǎn lǐ, gōngzuò, jiātíng, qìchē hé zhùfáng shì shēnghuó de jīchǔ, yěshì yīgè chéngnián rén yìng jìn de zérèn.
Suīrán yǒngyǒu yīgè àihào hěn zhòngyào, dàn wǒ bù rènwéi wèile àihào ér fàngqì yīqiè shì yǒnggǎn de. Xiāngfǎn, rúguǒ yīnwèi zìjǐ de xuǎnzé ér ràng fùmǔ dānxīn, ràng shēnghuó biàndé bù wěndìng, zhè kěnéng shì yīzhǒng bù fù zérèn de biǎoxiàn. Wǒ huì nǔlì pínghéng hǎo àihào yǔ shēnghuó de guānxì, zài bù yǐngxiǎng zhèngcháng shēnghuó de qiántí xià, lìyòng yèyú shíjiān qù xiǎngshòu fānchuán yùndòng, ér bùshì “cízhí màifáng” qù màoxiǎn.

Dịch nghĩa:

Nếu tôi là Địch Phong, tôi sẽ không làm vậy. Trong mắt tôi, công việc, gia đình, xe cộ và nhà cửa là nền tảng của cuộc sống, cũng là trách nhiệm của một người trưởng thành. Dù sở thích rất quan trọng, nhưng tôi không nghĩ việc từ bỏ tất cả vì nó là dũng cảm. Ngược lại, nếu vì lựa chọn của mình mà làm cha mẹ lo lắng, khiến cuộc sống bất ổn thì đó là thiếu trách nhiệm. Tôi sẽ cố gắng cân bằng giữa sở thích và cuộc sống, tận dụng thời gian rảnh để chơi thuyền buồm mà không làm ảnh hưởng đến đời sống bình thường, chứ không “nghỉ việc bán nhà” để mạo hiểm.

→ Hy vọng phần lời giải và đáp án sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về nội dung bài học và vận dụng tốt các cấu trúc ngữ pháp trong tiếng Trung. Hãy kiên trì luyện tập để nâng cao khả năng giao tiếp và phát triển kỹ năng ngôn ngữ của mình. Chúc bạn học tập hiệu quả và luôn giữ vững tinh thần tiến bộ!