Bài 31: Hiệu ứng “thò chân vào cửa” – Lời giải và đáp án HSK 5 Tập 2

Bài 31 “登门槛效应” giới thiệu một hiện tượng tâm lý xã hội thú vị: khi một người chấp nhận một yêu cầu nhỏ, họ sẽ có xu hướng đồng ý với những yêu cầu lớn hơn tiếp theo. Hiện tượng này thường được ứng dụng trong giao tiếp, kinh doanh và đời sống hằng ngày. Việc phân tích và làm bài tập của bài giúp người học không chỉ nâng cao kỹ năng đọc hiểu HSK 5 mà còn tiếp cận thêm tri thức thực tế trong lĩnh vực tâm lý học ứng dụng.

Bài viết đề cập đến nội dung sau: ⇓

1. Phần khởi động

1. 🔊 如果你想请别人帮你做件事情,又担心对方不愿意,你一般会考虑哪些问题?你会以何种方式向对方提出请求呢?

  • Rúguǒ nǐ xiǎng qǐng biérén bāng nǐ zuò jiàn shìqíng, yòu dānxīn duìfāng bù yuànyì, nǐ yìbān huì kǎolǜ nǎxiē wèntí? Nǐ huì yǐ hé zhǒng fāngshì xiàng duìfāng tíchū qǐngqiú ne?
  • Nếu bạn muốn nhờ người khác giúp một việc gì đó, nhưng lại lo họ không muốn, bạn thường cân nhắc những vấn đề gì? Bạn sẽ dùng cách nào để đưa ra lời đề nghị?

Screenshot 2025 07 01 113453

 

Đáp án tham khảo:

Mẫu 1:

Câu 1: 🔊 你一般会考虑哪些问题? (Bạn thường cân nhắc những vấn đề nào?)

🔊 我通常会考虑对方的时间是否充裕,以及这件事情是否超出了对方的能力范围。

  • Phiên âm: Wǒ tōngcháng huì kǎolǜ duìfāng de shíjiān shìfǒu chōngyù, yǐjí zhè jiàn shìqíng shìfǒu chāochūle duìfāng de nénglì fànwéi.
  • Dịch nghĩa: Tôi thường cân nhắc xem thời gian của đối phương có dư dả không, và liệu việc này có vượt quá phạm vi năng lực của họ hay không.

Câu 2: 🔊 你会以何种方式向对方提出请求呢? (Bạn sẽ đưa ra lời yêu cầu với đối phương bằng cách nào?)

🔊 我会诚恳地说明原因,并给对方留出拒绝的空间,说:“如果你方便的话,能不能帮我一下?”

  • Phiên âm: Wǒ huì chéngkěn de shuōmíng yuányīn, bìng gěi duìfāng liú chū jùjué de kōngjiān, shuō: “Rúguǒ nǐ fāngbiàn de huà, néng bùnéng bāng wǒ yīxià?”
  • Dịch nghĩa: Tôi sẽ thành khẩn giải thích lý do, và để lại khoảng trống cho đối phương từ chối bằng cách nói: “Nếu không phiền, bạn có thể giúp tôi một chút được không?”

Mẫu 2:

Câu 1: 🔊 你一般会考虑哪些问题? (Bạn thường cân nhắc những vấn đề nào?)

🔊 我会考虑两人的关系亲疏,以及这件事是否会给对方增添不必要的麻烦。

  • Phiên âm: Wǒ huì kǎolǜ liǎng rén de guānxì qīnshū, yǐjí zhè jiàn shì shìfǒu huì gěi duìfāng zēngtiān bù bìyào de máfan.
  • Dịch nghĩa: Tôi sẽ cân nhắc mức độ thân thiết của mối quan hệ giữa hai người, và liệu việc này có gây thêm phiền phức không cần thiết cho đối phương hay không.

Câu 2: 🔊 你会以何种方式向对方提出请求呢? (Bạn sẽ đưa ra lời yêu cầu với đối phương bằng cách nào?)

🔊 我会先肯定对方的专长,再清晰地描述请求,并表示无论结果如何我都会尊重对方的决定。

  • Phiên âm: Wǒ huì xiān kěndìng duìfāng de zhuāncháng, zài qīngxī de miáoshù qǐngqiú, bìng biǎoshì wúlùn jiéguǒ rúhé wǒ dūhuì zūnzhòng duìfāng de juédìng.
  • Dịch nghĩa: Tôi sẽ khẳng định sở trường của đối phương trước, sau đó mô tả yêu cầu một cách rõ ràng, và bày tỏ rằng dù kết quả thế nào tôi cũng sẽ tôn trọng quyết định của họ.

2. 🔊 你知道哪些表示人的意愿、态度的词语?请写在下面的横线上,并说它们分别是什么意思。

  • Nǐ zhīdào nǎxiē biǎoshì rén de yìyuàn, tàidu de cíyǔ? Qǐng xiě zài xiàmiàn de héngxiàn shàng, bìng shuō tāmen fēnbié shì shénme yìsi.
  • Bạn biết những từ ngữ nào biểu thị mong muốn và thái độ của con người? Hãy viết vào dòng dưới đây và nói rõ từng từ có ý nghĩa gì nhé.

本课生词中的:___ ___ ___
其他你知道的:接受 ___ ___

Đáp án tham khảo:

本课生词中的 (Các từ trong bài):

  • 🔊 赞成 (zànchéng): Tán thành, đồng ý.
  • 🔊 迫切 (pòqiè): Cấp bách, thiết tha.
  • 🔊 犹豫 (yóuyù): Do dự, lưỡng lự.
  • 🔊 冷淡 (lěngdàn): Lạnh nhạt, hờ hững.
  • 🔊 无所谓 (wúsuǒwèi): Không sao cả, thế nào cũng được.
  • 🔊 看不起 (kànbuqǐ): Khinh thường, xem thường.
  • 🔊 谦虚 (qiānxū): Khiêm tốn.

其他你知道的 (Các từ bạn có thể biết) :

  • 🔊 接受 (jiēshòu): Tiếp nhận, chấp nhận.
  • 🔊 劝 (quàn): Khuyên bảo.
  • 🔊 狡猾 (jiǎohuá): Xảo quyệt, gian trá.
  • 🔊 了不起 (liǎobuqǐ): Tài ba, vĩ đại.

2. Chú thích

1. 嗯

  • Phát âm ńg (Thanh 2): Dùng để hỏi lại khi chưa rõ, thể hiện sự nghi vấn. Thường đi với dấu hỏi (?).
  • Phát âm ňg (Thanh 3): Thể hiện sự ngạc nhiên hoặc cảm thấy sự việc không nên xảy ra như vậy. Thường đi với dấu chấm than  (!).
  • Phát âm ǹg (Thanh 4): Thể hiện sự đồng ý, hứa hẹn hoặc thừa nhận. Thường đi với dấu phẩy (,).

(1) 🔊 嗯我记住了,明天给你发邮件。

  • Ǹg, wǒ jì zhù le, míng tiān gěi nǐ fā yóu jiàn.
  • Ừ, tôi nhớ rồi, ngày mai sẽ gửi email cho bạn.

Giải thích: Đây là sự đồng ý và hứa hẹn (Loại 3 – ǹg), nên dùng dấu phẩy.

(2) 🔊 嗯小明怎么又忘了关灯啦?

  • Ňg! Xiǎo Míng zěn me yòu wàng le guān dēng la?
  • Ơ! Sao Tiểu Minh lại quên tắt đèn nữa rồi?

Giải thích: Thể hiện sự ngạc nhiên và không hài lòng khi sự việc lặp lại (Loại 2 – ňg), nên dùng dấu chấm than.

(3) 🔊 嗯我的手机怎么不见了?

  • Ńg? Wǒ de shǒu jī zěn me bù jiàn le?
  • Hả? Điện thoại của tôi sao lại không thấy đâu rồi?

Giải thích: Thể hiện sự thắc mắc, nghi vấn khi phát hiện điều bất thường (Loại 1 – ńg), nên dùng dấu hỏi.

2. 轻易

(1) 🔊 这条路改为单行线后,就不那么轻易找到停车位了

  • Zhè tiáo lù gǎiwéi dānxíngxiàn hòu, jiù bù nàme qīngyì zhǎodào tíngchēwèi le.
  • Sau khi con đường này đổi thành đường một chiều, sẽ không còn dễ dàng tìm được chỗ đậu xe nữa đâu.

(2)

A: 🔊 爸,天这么热,你们怎么不开空调啊?

  • Bà, tiān zhème rè, nǐmen zěnme bù kāi kòngtiáo a?
  • Bố ơi, trời nóng thế này, sao mọi người không bật điều hòa ạ?

B: 🔊 我和你妈习惯了,轻易不开空调

  • Wǒ hé nǐ mā xíguàn le, qīngyì bù kāi kòngtiáo.
  • Bố với mẹ quen rồi, hiếm khi mới bật điều hòa.

(3)

A: 🔊 现在骗子越来越多,这个星期我都接到两个骗人的电话了。

  • Xiànzài piànzi yuè lái yuè duō, zhège xīngqī wǒ dōu jiē dào liǎng gè piànrén de diànhuà le.
  • Giờ lừa đảo ngày càng nhiều, tuần này tôi đã nhận được hai cuộc gọi lừa đảo rồi.

B: 🔊 是啊,所以我现在轻易不接陌生人的电话

  • Shì a, suǒyǐ wǒ xiànzài qīngyì bù jiē mòshēngrén de diànhuà.
  • Đúng vậy, cho nên giờ tôi hiếm khi nghe điện thoại từ người lạ.

词语辨析
做一做

(2) 🔊 看完信后,轻易不动感情的父亲眼圈都红了。

  • Kàn wán xìn hòu, qīngyì bú dòng gǎnqíng de fùqīn yǎnquān dōu hóng le.
  • Sau khi đọc xong thư, người cha vốn không dễ xúc động cũng đã đỏ hoe mắt.

(3) 🔊 你这样做,不了解情况的人很容易误会。

  • Nǐ zhèyàng zuò, bù liǎojiě qíngkuàng de rén hěn róngyì wùhuì.
  • Bạn làm như thế này, người không hiểu rõ tình hình rất dễ hiểu lầm.

(4) 🔊 我们双方都没有轻易放弃自己的意愿。

  • Wǒmen shuāngfāng dōu méiyǒu qīngyì fàngqì zìjǐ de yìyuàn.
  • Cả hai bên chúng tôi đều không dễ dàng từ bỏ ý nguyện của mình.

3. Bài tập

练习1

(1) 🔊 每次比赛之前,我都要仔细记一些比赛线路周围的标志

  • Měi cì bǐsài zhīqián, wǒ dōu yào zǐxì jì yìxiē bǐsài xiànlù zhōuwéi de biāozhì.
  • Trước mỗi trận đấu, tôi đều phải ghi nhớ kỹ các biển báo xung quanh lộ trình thi đấu.

(2) 🔊 大家都不赞成让刘研去负责上海的项目。

  • Dàjiā dōu bú zànchéng ràng Liú Yán qù fùzé Shànghǎi de xiàngmù.
  • Mọi người đều không tán thành việc để Lưu Nghiên phụ trách dự án ở Thượng Hải.

(3) 🔊 平时很多问题都是他去处理的,别人根本不会。

  • Píngshí hěnduō wèntí dōu shì tā qù chǔlǐ de, biérén gēnběn bú huì.
  • Bình thường rất nhiều vấn đề đều do anh ấy xử lý, người khác căn bản không biết làm.

(4) 🔊 如果新工作有发展空间,工资低一点儿也无所谓

  • Rúguǒ xīn gōngzuò yǒu fāzhǎn kōngjiān, gōngzī dī yìdiǎnr yě wúsuǒwèi.
  • Nếu công việc mới có không gian phát triển, lương thấp một chút cũng không sao.

(5) 🔊 公司迫切需要开发适合亚洲市场的新产品。

  • Gōngsī pòqiè xūyào kāifā shìhé Yàzhōu shìchǎng de xīn chǎnpǐn.
  • Công ty đang cấp thiết cần khai thác sản phẩm mới phù hợp với thị trường Châu Á.

(6) 🔊 不就是买了个新手机吗?有什么了不起的。

  • Bú jiùshì mǎi le gè xīn shǒujī ma? Yǒu shénme liǎobùqǐ de.
  • Chẳng phải là mua một chiếc điện thoại mới sao? Có gì ghê gớm đâu.

练习2

(1) A. 🔊 没想到,主任的态度很冷淡,不同意他去。

  • Méi xiǎngdào, zhǔrèn de tàidù hěn lěngdàn, bù tóngyì tā qù.
  • Không ngờ thái độ của chủ nhiệm rất lạnh nhạt, không đồng ý cho anh ấy đi.

(2) A. 🔊 当经理有什么了不起的。

  • Dāng jīnglǐ yǒu shénme liǎobùqǐ de.
  • Làm giám đốc thì có gì ghê gớm đâu.

(3) B. 🔊 你自己一个人去花园里玩儿,妈妈同意了吗?

  • Nǐ zìjǐ yí gè rén qù huāyuán lǐ wánr, māma tóngyì le ma?
  • Con tự mình đi ra vườn hoa chơi, mẹ đã đồng ý chưa?

(4) A. 🔊 挺好的工作为什么要辞职?你怎么这么糊涂啊?

  • Tǐng hǎo de gōngzuò wèishénme yào cízhí? Nǐ zěnme zhème hútu a?
  • Công việc tốt như vậy tại sao lại từ chức? Sao bạn lại hồ đồ thế hả?

练习 3

Bai31 HSK5 a2

(1)

  • 🔊 出示证件 (Chūshì zhèngjiàn): Xuất trình giấy tờ
  • 🔊 赞成意见 (Zànchéng yìjiàn): Tán thành ý kiến
  • 🔊 编辑资料 (Biānjí zīliào): Biên tập tài liệu
  • 🔊 报告消息 (Bàogào xiāoxi): Báo cáo tin tức

(2)

  • 🔊 待人谦虚 (Dàirén qiānxū): Đối xử với người khác khiêm tốn
  • 🔊 图像模糊 (Túxiàng móhu): Hình ảnh mờ nhạt
  • 🔊 愿望迫切 (Yuànwàng pòqiè): Nguyện vọng cấp thiết
  • 🔊 动作犹豫 (Dòngzuò yóuyù): Động tác do dự

练习 4

内容提示 重点词语 课文复述
朋友是如何请好假的 编辑、领导、心情、改天、兴趣、轻易、利用、处理 🔊 一位在报社当编辑的朋友非常擅长请假。他先询问领导的心情,并表示如果心情不好就改天再说。这番话引起了领导的兴趣,让他轻易利用这种沟通技巧,顺利地利用“登门槛效应”处理好了请假的事情。
心理学家的实验 社区、驾驶、标志、拒绝、接受、步骤、赞成、签字 🔊 心理学家在两个社区进行了关于“小心驾驶标志的实验。实验分为两个步骤:在第一组直接提出要求,大多遭到了拒绝;而在第二组,研究人员先请大家在赞成安全驾驶的请愿书上签字。因为大家都接受了第一个简单的要求,几周后再次提议立牌时,接受率大大提高。
如何向人提出请求 迫切、犹豫、冷淡、答应、无所谓、模糊、台阶 🔊 当你迫切想请求某人做某件大事,又担心对方会犹豫或态度冷淡时,可以先提一个容易答应的小要求。不要让请求太模糊,而是要给对方铺好“台阶”。例如,与其直接提出约会,不如先说“一起吃个饭”,这种看似无所谓的小事往往是成功的开始。
放低身段”的好处 了不起、通常、缩短距离、看不起、谦虚 🔊 在人际交往中,如果你自认为很了不起,别人通常反而觉得你不过如此。学会“放低身段”可以缩短与人的距离。这种行为并不会让人看不起你,反而能体现出你的谦虚,让你在实践中获得更多的支持与帮助。

4. 扩展

做一做

(1) 🔊 我把李阳、刘方调到你们部门,他们会全力配合你的工作。

  • Wǒ bǎ Lǐ Yáng, Liú Fāng diào dào nǐmen bùmén, tāmen huì quánlì pèihé nǐ de gōngzuò.
  • Tôi điều Lý Dương và Lưu Phương đến bộ phận của các bạn, họ sẽ dốc toàn lực phối hợp với công việc của bạn.

(2) 🔊 信任是对孩子最大的鼓励,也是给孩子最好的爱。

  • Xìnrèn shì duì háizi zuìdà de gǔlì, yěshì gěi háizi zuì hǎo de ài.
  • Sự tin tưởng là nguồn động viên lớn nhất đối với trẻ, cũng là tình yêu tốt nhất dành cho trẻ.

(3) 🔊 在校长和师生们再三邀请下,刘先生推辞不过,只好走上讲台。

  • Zài xiàozhǎng hé shīshēngmen zàisān yāoqǐng xià, Liú xiānshēng tuīcí búguò, zhǐhǎo zǒu shàng jiǎngtái.
  • Dưới sự mời gọi nhiều lần của hiệu trưởng và thầy trò, ông Lưu không thể từ chối được nữa, đành phải bước lên bục giảng.

(4) 🔊 听说你接到北大的录取通知书啦?恭喜你啊!

  • Tīng shuō nǐ jiē dào Běidà de lùqǔ tōngzhīshū la? Gōngxǐ nǐ a!
  • Nghe nói bạn đã nhận được thông báo trúng tuyển của Đại học Bắc Kinh rồi à? Chúc mừng bạn nhé!

5. Phần vận dụng

背景分析 (Phân tích bối cảnh):

🔊 我们生活在社会上,天天要与别人打交道,经常会遇到别人有求于你的时候。通常,我们都会乐于满足对方,接受请求或提供帮助,但有时我们也会出于种种原因拒绝对方。有人说,接受或帮助与否,要看对方是什么人,或者自己当时的心情如何;也有人认为要看对方的请求是否合理,或者自己是否有能力帮到他。面对别人提出的请求,你会怎么处理呢?

Phiên âm:

Wǒmen shēnghuó zài shèhuì shàng, tiāntiān yào yǔ biérén dǎ jiāodào, jīngcháng huì yù dào biérén yǒu qiú yú nǐ de shíhòu. Tōngcháng, wǒmen dūhuì lèyú mǎnzú duìfāng, jiēshòu qǐngqiú huò tígōng bāngzhù, dàn yǒushí wǒmen yě huì chūyú zhǒngzhǒng yuányīn jùjué duìfāng. Yǒurén shuō, jiēshòu huò bāngzhù yǔfǒu, yào kàn duìfāng shì shénme rén, huòzhě zìjǐ dāngshí de xīnqíng rúhé; yěyǒurén rènwéi yào kàn duìfāng de qǐngqiú shìfǒu hélǐ, huòzhě zìjǐ shìfǒu yǒu nénglì bāng dào tā. Miànduì biérén tíchū de qǐngqiú, nǐ huì zěnme chǔlǐ ne?

Dịch nghĩa:

Chúng ta sống trong xã hội, hàng ngày đều phải giao tiếp với người khác, và thường xuyên gặp trường hợp có người nhờ vả mình. Thông thường, chúng ta đều sẵn lòng làm hài lòng đối phương, chấp nhận yêu cầu hoặc giúp đỡ họ, nhưng đôi khi vì nhiều lý do khác nhau mà chúng ta cũng sẽ từ chối.

Có người nói rằng, việc chấp nhận hay giúp đỡ hay không còn tùy thuộc vào đối phương là ai, hoặc tâm trạng của bản thân lúc đó như thế nào; cũng có người cho rằng phải xem yêu cầu của đối phương có hợp lý hay không, hoặc bản thân có đủ khả năng để giúp đỡ họ hay không. Đối mặt với những yêu cầu mà người khác đưa ra, bạn sẽ xử lý như thế nào?

话题讨论:往之道——接受与拒绝 (Chủ đề thảo luận: Đạo giao tiếp — Chấp nhận và Từ chối)

1. 🔊 你觉得帮助别人对你会有影响吗?

  • Phiên âm: Nǐ juédé bāngzhù biérén duì nǐ huì yǒu yǐngxiǎng ma?
  • Dịch nghĩa: Bạn có cảm thấy việc giúp đỡ người khác sẽ có ảnh hưởng đối với bạn không?

2. 🔊 介绍你拒绝别人的一次经历,那是什么事?你觉得自己的处理怎么样?

  • Phiên âm: Jièshào nǐ jùjué biérén de yīcì jīnglì, nà shì shénme shì? Nǐ juédé zìjǐ de chǔlǐ zěnmeyàng?
  • Dịch nghĩa: Hãy giới thiệu một lần bạn từ chối người khác, đó là việc gì? Bạn cảm thấy cách xử lý của mình khi đó như thế nào?

3. 🔊 在与人交往中,你处理“接受与拒绝”这类事情的原则是什么?

  • Phiên âm: Zài yǔ rén jiāowǎng zhōng, nǐ chǔlǐ “jiēshòu yǔ jùjué” zhè lèi shìqíng de yuánzé shì shénme?
  • Dịch nghĩa: Trong giao tiếp với mọi người, nguyên tắc xử lý loại việc “chấp nhận và từ chối” này của bạn là gì?

Trả lời câu hỏi:

1.

🔊 我认为帮助别人会产生积极的影响。首先,它能带给我巨大的成就感和心理满足;其次,在对方遇到困难时伸出援手,能够加深彼此的信任。然而,如果过度牺牲自己的时间,也可能导致自己的工作被耽误。

  • Phiên âm: Wǒ rènwéi bāngzhù biérén huì chǎnshēng jījí de yǐngxiǎng. Shǒuxiān, tā néng dài gěi wǒ jùdà de chéngjiùgǎn hé xīnlǐ mǎnzú; qícì, zài duìfāng yù dào kùnnán shí shēn chū yuánshǒu, nénggòu jiāshēn bǐcǐ de xìnrèn. Rán’ér, rúguǒ guòdù xīshēng zìjǐ de shíjiān, yě kěnéng dǎozhì zìjǐ de gōngzuò bèi dānwù.
  • Dịch nghĩa: Tôi cho rằng giúp đỡ người khác sẽ tạo ra những ảnh hưởng tích cực. Đầu tiên, nó mang lại cho tôi cảm giác thành tựu và sự thỏa mãn về tâm lý; thứ hai, chìa tay giúp đỡ khi đối phương gặp khó khăn có thể làm sâu sắc thêm sự tin tưởng lẫn nhau. Tuy nhiên, nếu hy sinh quá nhiều thời gian của bản thân, cũng có thể dẫn đến việc công việc của chính mình bị chậm trễ.

2.

🔊 有一次,朋友邀请我周末去郊游,但我当时正忙于准备重要的考试,不得不委婉地拒绝了他。虽然感到有些遗憾,但我认为那次处理得很妥当。因为我诚实地说明了情况,朋友表示完全理解,这并没有损害我们的友谊。

  • Phiên âm: Yǒu yīcì, péngyǒu yāoqǐng wǒ zhōumò qù jiāoyóu, dàn wǒ dāngshí zhèng mángyú zhǔnbèi zhòngyào de kǎoshì, bùdébù wěiwǎn de jùjuéle tā. Suīrán gǎndào yǒuxiē yíhàn, dàn wǒ rènwéi nà cì chǔlǐ dé hěn tuǒdàng. Yīnwèi wǒ chéngshí de shuōmíngle qíngkuàng, péngyǒu biǎoshì wánquán lǐjiě, zhè bìng méiyǒu sǔnhài wǒmen de yǒuyì.
  • Dịch nghĩa: Có một lần, một người bạn rủ tôi đi dã ngoại vào cuối tuần, nhưng lúc đó tôi đang bận chuẩn bị cho một kỳ thi quan trọng nên đành phải khéo léo từ chối. Mặc dù cảm thấy hơi tiếc nuối, nhưng tôi cho rằng lần đó mình đã xử lý rất thỏa đáng. Bởi vì tôi đã giải thích tình hình một cách thành thực, bạn tôi cũng bày tỏ sự hoàn toàn thấu hiểu, điều này không hề làm tổn hại đến tình bạn của chúng tôi.

3.

🔊 我的原则是“量力而行”与“真诚待人”。面对请求时,我会先衡量自己的能力,如果超出了范围,我会礼貌地拒绝,而不是勉强答应。同时,无论结果如何,我都会保持诚恳的态度,因为在交往之道中,坦率往往比虚伪的承诺更重要。

  • Phiên âm: Wǒ de yuánzé shì “liànglì ér xíng” yǔ “zhēnchéng dàirén”. Miànduì qǐngqiú shí, wǒ huì xiān héngliáng zìjǐ de nénglì, rúguǒ chāochūle fànwéi, wǒ huì lǐmào de jùjué, ér bùshì miǎnqiǎng dāyìng. Tóngshí, wúlùn jiéguǒ rúhé, wǒ dūhuì bǎochí chéngkěn de tàidù, yīnwèi zài jiāowǎng zhī dào zhōng, tǎnshuài wǎngwǎng bǐ xūwěi de chéngnuò gèng zhòngyào.
  • Dịch nghĩa: Nguyên tắc của tôi là “lượng sức mà làm” và “chân thành đối đãi”. Khi đối mặt với yêu cầu, tôi sẽ cân nhắc năng lực của bản thân trước, nếu vượt quá phạm vi, tôi sẽ từ chối một cách lịch sự chứ không miễn cưỡng đồng ý. Đồng thời, bất kể kết quả ra sao, tôi đều giữ thái độ thành khẩn, bởi vì trong đạo xã giao, sự thẳng thắn thường quan trọng hơn những lời hứa hão huyền.

命题写作 (Tập làm văn):

🔊 请以“我该不该接受/拒绝呢?”为题,谈一谈你对这个问题的看法。尽量用上本课所学的生词,字数不少于100字。

  • Qǐng yǐ “Wǒ gāi bù gāi jiēshòu / jùjué ne?” wèi tí, tán yī tán nǐ duì zhè ge wèntí de kànfǎ. Jǐnliàng yòng shàng běn kè suǒ xué de shēngcí, zìshù bù shǎo yú yìbǎi zì.
  • Hãy lấy chủ đề là “Tôi nên chấp nhận hay từ chối đây?” để nói về quan điểm của bạn đối với vấn đề này. Hãy cố gắng sử dụng các từ mới đã học trong bài, số lượng chữ không ít hơn 100 chữ.

Đáp án tham khảo:

Mẫu 1: 

🔊 我们生活在社会上,难免会遇到别人有求于自己的时候。面对请求,我该不该接受呢?我认为,如果是一件举手之劳的小事,我们应当乐于满足对方。帮助别人不仅能解决对方的燃眉之急,还能增进彼此的感情。通过这种良性互动,我们的社交网络会更加稳固。当然,接受的前提是自己有能力办到,诚心地付出才能换来真正的友谊。

Phiên âm: 

Wǒmen shēnghuó zài shèhuì shàng, nánmiǎn huì yù dào biérén yǒuqiúyú zìjǐ de shíhòu. Miànduì qǐngqiú, wǒ gāi bù gāi jiēshòu ne? Wǒ rènwéi, rúguǒ shì yī jiàn jǔshǒuzhīláo de xiǎoshì, wǒmen yīngdāng lèyú mǎnzú duìfāng. Bāngzhù biérén bùjǐn néng jiějué duìfāng de ránméizhījí, hái néng zēngjìn bǐcǐ de gǎnqíng. Tōngguò zhè zhǒng liángxìng hùdòng, wǒmen de shèjiāo wǎngluò huì gèngjiā wěngù. Dāngrán, jiēshòu de qiántí shì zìjǐ yǒu nénglì bàndào, chéngxīn de fùchū cáinéng huàn lái zhēnzhèng de yǒuyì.

Dịch nghĩa: 

Chúng ta sống trong xã hội, khó tránh khỏi những lúc người khác có việc cầu cạnh mình. Đối mặt với lời yêu cầu, tôi có nên chấp nhận không? Tôi cho rằng, nếu đó là một việc nhỏ trong tầm tay, chúng ta nên vui lòng đáp ứng đối phương. Giúp đỡ người khác không chỉ giải quyết được việc cấp bách của họ, mà còn tăng cường tình cảm đôi bên. Thông qua sự tương tác tích cực này, mạng lưới xã giao của chúng ta sẽ trở nên vững chắc hơn. Đương nhiên, tiền đề của việc chấp nhận là bản thân có năng lực thực hiện, sự chi trả thành tâm mới đổi lại được tình bạn chân chính.

Mẫu 2:

🔊 面对别人的请求,我们并不一定要全盘接受。在交往之道中,学会拒绝也是一种智慧。如果对方的要求不合理,或者超出了我的能力范围,我会选择委婉地拒绝。勉强答应不仅会给自己带来巨大的心理压力,还可能因为办不好事而耽误对方。我认为处理这类事情的原则应该是“量力而行”。诚实地说明原因并表达歉意,通常也会得到对方的体谅。

Phiên âm: 

Miànduì biérén de qǐngqiú, wǒmen bìng bù yīdìng yào quánpán jiēshòu. Zài jiāowǎng zhī dào zhōng, xuéhuì jùjué yěshì yī zhǒng zhìhuì. Rúguǒ duìfāng de yāoqiú bù hélǐ, huòzhě chāochūle wǒ de nénglì fànwéi, wǒ huì xuǎnzé wěiwǎn de jùjué. Miǎnqiǎng dāyìng bùjǐn huì gěi zìjǐ dài lái jùdà de xīnlǐ yālì, hái kěnéng yīnwèi bàn bù hǎo shì ér dānwù duìfāng. Wǒ rènwéi chǔlǐ zhè lèi shìqíng de yuánzé yīnggāi shì “liànglì ér xíng”. Chéngshí de shuōmíng yuányīn bìng biǎodá qiànyì, tōngcháng yě huì dédào duìfāng de tǐliàng.

Dịch nghĩa: 

Đối mặt với yêu cầu của người khác, không nhất thiết chúng ta phải chấp nhận toàn bộ. Trong đạo xã giao, học cách từ chối cũng là một loại trí tuệ. Nếu yêu cầu của đối phương không hợp lý, hoặc vượt quá phạm vi năng lực của mình, tôi sẽ chọn cách từ chối khéo léo. Miễn cưỡng đồng ý không chỉ mang lại áp lực tâm lý cực lớn cho bản thân, mà còn có thể vì làm không tốt mà lỡ việc của đối phương. Tôi cho rằng nguyên tắc xử lý loại việc này nên là “lượng sức mà làm”. Giải thích lý do một cách trung thực và bày tỏ sự xin lỗi, thông thường cũng sẽ nhận được sự cảm thông từ đối phương.

→ Qua bài “登门槛效应”, chúng ta hiểu rằng cách thức đặt vấn đề và tiến hành thuyết phục có ảnh hưởng rất lớn đến hành vi của con người. Nắm bắt được hiệu ứng tâm lý này có thể giúp mỗi người ứng dụng hiệu quả trong học tập, công việc cũng như giao tiếp. Thông qua việc luyện tập với các câu hỏi đọc hiểu, người học vừa củng cố kiến thức ngôn ngữ, vừa rút ra bài học thực tiễn về sức mạnh của tâm lý trong đời sống.