Bài 32 “身边的环保” xoay quanh việc bảo vệ môi trường ngay trong đời sống hằng ngày. Thông qua các dạng bài đọc hiểu và luyện tập, học viên vừa củng cố kiến thức ngôn ngữ, vừa nâng cao nhận thức về trách nhiệm với môi trường. Lời giải và đáp án có kèm đầy đủ phiên âm , dịch nghĩa tiếng Việt và phần giải thích cặn kẽ, chi tiết, dễ hiểu, giúp học viên không chỉ làm đúng bài tập mà còn nắm chắc từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và cách vận dụng trong giao tiếp thực tế.
Bài viết đề cập đến nội dung sau: ⇓
1. Phần khởi động
1. 🔊 结合图片,请你举例说明人类对环境的破坏造成了哪些恶劣的影响。
- Jiéhé túpiàn, qǐng nǐ jǔlì shuōmíng rénlèi duì huánjìng de pòhuài zàochéng le nǎxiē èliè de yǐngxiǎng.
- Kết hợp với bức tranh, hãy nêu ví dụ để giải thích những ảnh hưởng xấu mà việc con người phá hoại môi trường đã gây ra.
Đáp án tham khảo:
Mẫu 1: Sự bùng nổ rác thải và hệ lụy (Hình trái)
🔊 结合左图,人类不合理的消费模式产生了海量废弃物,导致土地被垃圾长期蚕食。这不仅破坏了自然景观,更造成了土壤与水源的深层污染,严重威胁到生物多样性。
- Phiên âm: Jiéhé zuǒ tú, rénlèi bù hélǐ de xiāofèi móshì chǎnshēngle hǎiliàng fèiqìwù, dǎozhì tǔdì bèi lājī chángqī cánshí. Zhè bùjǐn pòhuàile zìrán jǐngguān, gèng zàochéngle tǔrǎng yǔ shuǐyuán de shēncéng wūrǎn, yánzhòng wēixiédào shēngwù duōyàngxìng.
- Dịch nghĩa: Kết hợp với hình bên trái, mô hình tiêu dùng không hợp lý của con người đã tạo ra lượng chất thải khổng lồ, khiến đất đai bị rác thải xâm chiếm lâu dài. Điều này không chỉ phá hoại cảnh quan thiên nhiên, mà còn gây ô nhiễm sâu cho đất và nguồn nước, đe dọa nghiêm trọng đến đa dạng sinh học.
Mẫu 2: Khí thải công nghiệp và biến đổi khí hậu (Hình phải)
🔊 右图生动地展示了工业排放对大气的剧烈冲击。有害气体的过度排放不仅导致了频繁的雾霾与酸雨天气,还加剧了温室效应,引发全球气候变暖,破坏了地球原有的生态平衡。
- Phiên âm: Yòu tú shēngdòng de zhǎnshìle gōngyè páifàng duì dàqì de jùliè chōngjī. Yǒuhài qìtǐ de guòdù páifàng bùjǐn dǎozhìle pínfán de wùmái yǔ suānyǔ tiānqì, hái jiājùle wēnshì xiàoyìng, yǐnfā quánqiú qìhòu biànnuǎn, pòhuàile dìqiú yuányǒu de shēngtài pínghéng.
- Dịch nghĩa: Hình bên phải thể hiện sinh động tác động mạnh mẽ của khí thải công nghiệp đối với bầu khí quyển. Việc phát thải quá mức các khí độc hại không chỉ dẫn đến tình trạng sương mù và mưa axit thường xuyên, mà còn làm trầm trọng thêm hiệu ứng nhà kính, gây ra biến đổi khí hậu toàn cầu, phá vỡ sự cân bằng sinh thái vốn có của Trái Đất.
2. 🔊 当我们谈论环境遭到污染和破坏时,常常提到哪些词语?请写在下面的横线上,并说说它们是什么意思。
- Dāng wǒmen tánlùn huánjìng zāodào wūrǎn hé pòhuài shí, chángcháng tídào nǎxiē cíyǔ? Qǐng xiě zài xiàmiàn de héngxiàn shàng, bìng shuō shuō tāmen de yìsi.
- Khi chúng ta thảo luận về việc môi trường bị ô nhiễm và tàn phá, thường nhắc đến những từ nào? Hãy viết vào dòng dưới đây và nói rõ ý nghĩa của chúng.
本课生词中的:绝迹 ___ ___
其他你知道的:___ ___ ___
Đáp án tham khảo:
本课生词中的 (Từ vựng trong bài) :
- 🔊 绝迹 (jué jì): Biến mất hoàn toàn, tuyệt chủng. (Dùng để chỉ các loài động thực vật không còn tồn tại do môi trường thay đổi).
- 🔊 破坏 (Pòhuài): Phá hoại, tàn phá (Hành động trực tiếp làm hỏng môi trường).
- 🔊 废 (Fèi): Thải, bỏ (Dùng trong rác thải, nước thải – 废水, 废气, 废物).
- 🔊 尾气 (Wěiqì): Khí thải (Khí độc từ xe cộ gây ô nhiễm không khí).
- 🔊 砍 (Kǎn): Chặt (Chặt phá rừng, cây cối).
- 🔊 燃烧 (Ránshāo): Đốt cháy (Đốt than đá, nhiên liệu tạo ra khí độc).
- 🔊 煤炭 (Méitàn): Than đá (Nguồn nhiên liệu hóa thạch gây ô nhiễm khi sử dụng).
- 🔊 沙漠 (Shāmò): Sa mạc (Hệ quả của việc đất đai bị thoái hóa, mất rừng).
- 🔊 消失 (Xiāoshī): Biến mất (Các loài động thực vật hoặc nguồn nước sạch bị mất đi).
- 🔊 洪水 (Hóngshuǐ): Lũ lụt (Hậu quả thiên tai do biến đổi khí hậu và phá rừng).
其他你知道的 (các từ khác mà bạn biết):
- 🔊 污染 (Wūrǎn): Ô nhiễm (Từ khóa bao quát nhất: ô nhiễm nước, đất, không khí).
- 🔊 温室效应 (Wēnshì xiàoyìng): Hiệu ứng nhà kính (Nguyên nhân làm trái đất nóng lên).
- 🔊 生态平衡 (Shēngtài pínghéng): Cân bằng sinh thái (Thường dùng khi nói về việc phá vỡ sự cân bằng này).
- 🔊 农药 (Nóngyào): Thuốc trừ sâu (Gây ô nhiễm đất và nguồn nước trong nông nghiệp).
2. Chú thích
1. 密切
(1) 🔊 这种病传染性很强,请大家密切注意身体状况。
- Zhè zhǒng bìng chuánrǎnxìng hěn qiáng, qǐng dàjiā mìqiè zhùyì shēntǐ zhuàngkuàng.
- Loại bệnh này có tính truyền nhiễm rất mạnh, đề nghị mọi người theo dõi sát sao tình trạng sức khỏe.
(2) 🔊 经济全球化大大密切了各国之间的联系。
- Jīngjì quánqiúhuà dàdà mìqiè le gèguó zhī jiān de liánxì.
- Toàn cầu hóa kinh tế đã làm thắt chặt thêm mối liên hệ giữa các quốc gia.
(3)
A: 🔊 这两年,李雪飞来咱们家的次数好像少多了?
- Zhè liǎng nián, Lǐ Xuěfēi lái zánmen jiā de cìshù hǎoxiàng shǎo duō le?
- Hai năm nay, số lần Lý Tuyết Phi đến nhà chúng ta hình như ít đi nhiều rồi nhỉ?
B: 🔊 是啊,我们最近的联系不太密切了。
- Shì a, wǒmen zuìjìn de liánxì bú tài mìqiè le.
- Đúng vậy, dạo này liên lạc của chúng tôi không còn mật thiết nữa.
2. 尽量
(1) 🔊 为了培养孩子的自理能力,父母应该尽量让孩子自己做事。
- Wèile péiyǎng háizi de zìlǐ nénglì, fùmǔ yīnggāi jǐnliàng ràng háizi zìjǐ zuòshì.
- Để nuôi dưỡng khả năng tự lập của trẻ, cha mẹ nên cố gắng hết sức để trẻ tự mình làm việc.
(2) 🔊 明天单位有个活动,可能不能按时下班,但我会尽量早点儿回家。
- Míngtiān dānwèi yǒu gè huódòng, kěnéng bùnéng ànshí xiàbān, dàn wǒ huì jǐnliàng zǎodiǎnr huí jiā.
- Ngày mai ở cơ quan có hoạt động, có thể không tan làm đúng giờ, nhưng tôi sẽ cố gắng hết sức về nhà sớm một chút.
(3)
A: 🔊 要是他们问的问题我答不上来,怎么办?
- Yàoshì tāmen wèn de wèntí wǒ dá bù shànglái, zěnme bàn?
- Nếu câu hỏi họ hỏi mà mình không trả lời được thì sao?
B: 🔊 别担心,你尽量回答就好。
- Bié dānxīn, nǐ jǐnliàng huídá jiù hǎo.
- Đừng lo, bạn cứ cố gắng hết sức trả lời là được.
3. 逐步
(1) 🔊 未来两天国内无明显冷空气活动,大部分地区天气晴和,气温正在逐步回升。
- Wèilái liǎng tiān guónèi wú míngxiǎn lěng kōngqì huódòng, dà bùfèn dìqū tiānqì qínghé, qìwēn zhèngzài zhúbù huíshēng.
- Trong hai ngày tới trong nước không có luồng không khí lạnh rõ rệt, phần lớn các khu vực thời tiết tạnh ráo, nhiệt độ đang dần tăng trở lại.
(2) 🔊 随着人们生活水平的不断提高,绿色食品正在逐步走进千家万户。
- Suízhe rénmen shēnghuó shuǐpíng de bùduàn tígāo, lǜsè shípǐn zhèngzài zhúbù zǒujìn qiānjiāwànhù.
- Cùng với mức sống của người dân không ngừng nâng cao, thực phẩm xanh đang từng bước đi vào mọi nhà.
(3)
A: 🔊 你知道吗?现在,上网校的人越来越多。
- Nǐ zhīdào ma? Xiànzài, shàng wǎngxiào de rén yuè lái yuè duō.
- Bạn có biết không? Hiện nay, người học trực tuyến ngày càng nhiều.
B: 🔊 是的,这种学习方式正在逐步流行起来。
- Shì de, zhè zhǒng xuéxí fāngshì zhèngzài zhúbù liúxíng qǐlái.
- Đúng vậy, phương thức học tập này đang dần trở nên phổ biến.
词语辨析
做一做
(2) 🔊 在工作中,管理者多鼓励员工,会提高员工的工作积极性。
- Zài gōngzuò zhōng, guǎnlǐ zhě duō gǔlì yuángōng, huì tígāo yuángōng de gōngzuò jījíxìng.
- Trong công việc, người quản lý khuyến khích nhân viên nhiều hơn sẽ nâng cao tính tích cực làm việc của họ.
(3) 🔊 听了他们的发言,我挺受鼓舞的,对他们很有信心。
- Tīngle tāmen de fāyán, wǒ tǐng shòu gǔwǔ de, duì tāmen hěn yǒu xìnxīn.
- Nghe xong bài phát biểu của họ, tôi thấy rất được cổ vũ, rất có niềm tin vào họ.
(4) 🔊 感谢大家对我的肯定与鼓励。
- Gǎnxiè dàjiā duì wǒ de kěndìng yǔ gǔlì.
- Cảm ơn mọi người đã khẳng định và khuyến khích tôi.
3. Bài tập
练习1
(1) 🔊 小时候,他常幻想着自己有一天也能成为一名导演。
- Xiǎoshíhòu, tā cháng huànxiǎngzhe zìjǐ yǒu yītiān yě néng chéngwéi yī míng dǎoyǎn.
- Hồi nhỏ, anh ấy thường mơ tưởng rằng mình cũng có ngày trở thành một đạo diễn.
(2) 🔊 船翻了,他很幸运地抱住一根木头,游到一个小岛上。
- Chuán fānle, tā hěn xìngyùn de bàozhù yī gēn mùtóu, yóu dào yīgè xiǎo dǎo shàng.
- Thuyền lật rồi, anh ấy rất may mắn ôm được một khúc gỗ, bơi đến một hòn đảo nhỏ.
(3) 🔊 大赛的作品将被放在网上,由网友打分,比赛结果于四月十五日公布。
- Dàsài de zuòpǐn jiāng bèi fàng zài wǎngshàng, yóu wǎngyǒu dǎfēn, bǐsài jiéguǒ yú sì yuè shíwǔ rì gōngbù.
- Tác phẩm dự thi sẽ được đưa lên mạng cho cư dân mạng chấm điểm, kết quả công bố vào ngày 15 tháng 4.
(4) 🔊 谈判的成功给了他极大的鼓舞。
- Tánpàn de chénggōng gěile tā jídà de gǔwǔ.
- Thành công của cuộc đàm phán đã mang lại cho anh ấy sự khích lệ cực lớn.
(5) 🔊 接到电话,她感到有些不安,急忙连夜赶回家中。
- Jiē dào diànhuà, tā gǎndào yǒuxiē bù’ān, jímáng liányè gǎn huí jiāzhōng.
- Nhận được điện thoại, cô ấy cảm thấy hơi bất an, vội vàng bắt xe về nhà ngay trong đêm.
(6) 🔊 记录、保存将要消失的事物是摄影非常重要的作用。
- Jìlù, bǎocún jiāngyào xiāoshī de shìwù shì shèyǐng fēicháng zhòngyào de zuòyòng.
- Ghi chép, lưu giữ những sự vật sắp biến mất là tác dụng rất quan trọng của nhiếp ảnh.
练习2
(1) B. 🔊 虽然我不同意你的看法,但我还是尊重你的选择。
- Suīrán wǒ bù tóngyì nǐ de kànfǎ, dàn wǒ háishì zūnzhòng nǐ de xuǎnzé.
- Tuy rằng tôi không đồng ý với quan điểm của bạn, nhưng tôi vẫn tôn trọng lựa chọn của bạn.
(2) A. 🔊 作品充分地表达了作者内心真实的情感。
- Zuòpǐn chōngfèn de biǎodále zuòzhě nèixīn zhēnshí de qínggǎn.
- Tác phẩm đã thể hiện đầy đủ những tình cảm chân thực trong nội tâm tác giả.
(3) A. 🔊 那个城市的基础设施还不够完善。
- Nàgè chéngshì de jīchǔ shèshī hái bùgòu wánshàn.
- Cơ sở hạ tầng của thành phố đó vẫn chưa đủ hoàn thiện.
(4) A. 🔊 这次考试能否通过,我实在没什么把握 。
- Zhè cì kǎoshì néng fǒu tōngguò, wǒ shízài méishénme bǎwò.
- Lần thi này có đỗ được hay không, tôi thực sự không có mấy sự chắc chắn.
练习 3
(1)
- 🔊 贡献力量 – Gòngxiàn lìliàng – Cống hiến sức lực
- 🔊 放弃幻想 – Fàngqì huànxiǎng – Từ bỏ ảo tưởng
- 🔊 改变命运 – Gǎibiàn mìngyùn – Thay đổi vận mệnh
- 🔊 鼓舞人心 – Gǔwǔ rénxīn – Cổ vũ lòng người
(2)
- 🔊 态度消极 – Tàidù xiāojí – Thái độ tiêu cực
- 🔊 话题敏感 – Huàtí mǐngǎn – Chủ đề nhạy cảm
- 🔊 联系密切 – Liánxì mìqiè – Liên hệ mật thiết
- 🔊 心神不安 – Xīnshén bù’ān – Tâm thần bất an
练习 4
| 内容提示 | 重点词语 | 课文复述 |
| 污染对动植物的危害 | 消失、自然界、破坏、砍、沙漠、真实 | 🔊 部分动植物的消失源于自然界的变化,但更大原因是人类对自然的破坏。如森林被砍光、草原变为沙漠。这是环保组织公布的真实情况。 |
| 污染对人类的危害 | 水资源、短缺、疾病、数据 | 🔊 污染导致水资源短缺,全球17%的人喝不到净水。每年死于污染相关疾病的人数超过车祸。这些数据令人不安。 |
| 造成污染的原因 | 工业农业、生产、汽车尾气、垃圾 | 🔊 污染源于工业农业的生产活动(如废水废气);也与生活密切相关,如汽车尾气和垃圾对环境的损害。 |
| 保护环境的措施 | 设施、能源、逐步、转变、尽量、私家车 | 🔊 生产中应增加环保设施,调整能源结构,逐步向可再生能源转变;生活中应尽量减少垃圾,少开私家车。 |
4. 扩展
做一做
(1) 🔊 这种管子是金属管,只是从表面上看像塑料。
- Zhè zhǒng guǎnzi shì jīnshǔ guǎn, zhǐshì cóng biǎomiàn shàng kàn xiàng sùliào.
- Loại ống này là ống kim loại, chỉ là nhìn từ bề ngoài thì trông giống nhựa.
(2) 🔊 “中国大妈”一词的产生充分证明中国是黄金消费的大国。
- “Zhōngguó dàmā” yī cí de chǎnshēng chōngfèn zhèngmíng Zhōngguó shì huángjīn xiāofèi de dàguó.
- Sự ra đời của cụm từ “Các bà thím Trung Quốc” đã chứng minh đầy đủ rằng Trung Quốc là quốc gia tiêu thụ vàng lớn.
(3) 🔊 豆腐深受中国人的喜爱,制作它的主要原料就是黄豆。
- Dòufu shēn shòu Zhōngguórén de xǐ’ài, zhìzuò tā de zhǔyào yuánliào jiùshì huángdòu.
- Đậu phụ rất được người Trung Quốc yêu thích, nguyên liệu chính để làm ra nó chính là đậu nành.
(4) 🔊 从目前中国能源消费结构来看,煤炭依然占主导地位。
- Cóng mùqián Zhōngguó néngyuán xiāofèi jiégòu lái kàn, méitàn yīrán zhàn zhǔdǎo dìwèi.
- Nhìn từ cơ cấu tiêu thụ năng lượng hiện nay của Trung Quốc, than đá vẫn chiếm vị trí chủ đạo.
5. Phần vận dụng
背景分析 (Phân tích bối cảnh):
🔊 人类既是环境灾难(zāinàn, tai họa)🔊 的制造者,也是环境灾难的受害者,更应该是环境灾难的治理(zhìlǐ, chế ngự)🔊 者。🔊 我们每个人都可以通过选择绿色生活方式来参与环保:节约资源,减少污染;绿色消费,环保选购;垃圾分类,循环(xúnhuán, tuần hoàn)🔊 回收;救助物种,保护自然。让我们从一点一滴的环保行为做起。
Phiên âm:
Rénlèi jì shì huánjìng zāinàn de zhìzàozhě, yěshì huánjìng zāinàn de shòuhàizhě, gèng yīnggāi shì huánjìng zāinàn de zhìlǐzhě. Wǒmen měi gèrén dōu kěyǐ tōngguò xuǎnzé lǜsè shēnghuó fāngshì lái cānyù huánbǎo: jiéyuē zīyuán, jiǎnshǎo wūrǎn; lǜsè xiāofèi, huánbǎo xuǎngòu; lājī fēnlèi, xúnhuán huíshōu; jiùzhù wùzhǒng, bǎohù zìrán. Ràng wǒmen cóng yì diǎn yì dī de huánbǎo xíngwéi zuò qǐ.
Dịch nghĩa:
Con người vừa là kẻ gây ra thảm họa môi trường, vừa là nạn nhân của thảm họa môi trường, và càng phải là người khắc phục những thảm họa đó. Mỗi chúng ta đều có thể tham gia bảo vệ môi trường thông qua việc lựa chọn lối sống xanh: tiết kiệm tài nguyên, giảm thiểu ô nhiễm; tiêu dùng xanh, ưu tiên mua sắm các sản phẩm thân thiện với môi trường; phân loại rác thải, tái chế tuần hoàn; cứu trợ các loài sinh vật và bảo vệ tự nhiên. Chúng ta hãy bắt đầu từ những hành động bảo vệ môi trường nhỏ nhất.
话题讨论:环保 (Chủ đề thảo luận: Bảo vệ môi trường)
1. 🔊 说说你每天从身边观察到的不环保的行为。
- Phiên âm: Shuōshuō nǐ měitiān cóng shēnbiān guānchá dào de bù huánbǎo de xíngwéi.
- Dịch nghĩa: Hãy nói về những hành vi không bảo vệ môi trường mà bạn quan sát được xung quanh hàng ngày.
2. 🔊 结合自己的经历,谈谈你对环保的认识。
- Phiên âm: Jiéhé zìjǐ de jīnglì, tántán nǐ duì huánbǎo de rènshí.
- Dịch nghĩa: Kết hợp với trải nghiệm của bản thân, hãy nói về nhận thức của bạn đối với việc bảo vệ môi trường.
3. 🔊 请介绍几件生活中我们可以做到的环保实事。
- Phiên âm: Qǐng jièshào jǐ jiàn shēnghuó zhōng wǒmen kěyǐ zuò dào de huánbǎo shíshì.
- Dịch nghĩa: Hãy giới thiệu một vài việc làm thiết thực bảo vệ môi trường mà chúng ta có thể thực hiện trong cuộc sống.
Trả lời câu hỏi:
1.
🔊 在日常生活中,我经常观察到一些损害环境的行为。例如,许多塑料制品被随意丢弃,造成了严重的“白色污染”;此外,由于人们追求便利,一次性餐具的过度使用也导致了资源的巨大浪费。
- Phiên âm: Zài rìcháng shēnghuó zhōng, wǒ jīngcháng guānchá dào yīxiē sǔnhài huánjìng de xíngwéi. Lìrú, xǔduō sùliào zhìpǐn bèi suíyì diūqì, zàochéngle yánzhòng de “báisè wūrǎn”; cǐwài, yóuyú rénmen zhuīqiú biànlì, yīcì xìng cānjù de guòdù shǐyòng yě dǎozhìle zīyuán de jùdà làngfèi.
- Dịch nghĩa: Trong cuộc sống hàng ngày, tôi thường quan sát thấy một số hành vi gây tổn hại đến môi trường. Ví dụ, nhiều sản phẩm nhựa bị vứt bỏ tùy tiện, gây ra tình trạng “ô nhiễm trắng” nghiêm trọng; ngoài ra, do mọi người theo đuổi sự tiện lợi, việc sử dụng quá mức bộ đồ ăn một lần cũng dẫn đến sự lãng phí tài nguyên khổng lồ.
2.
🔊 环保不仅是一个口号,更是一种责任。人类既是环境灾难的制造者,也是受害者。从我个人的经历来看,随着工业化的发展,虽然生活水平提高了,但自然环境却遭到了破坏。因此,我们必须意识到:保护环境就是保护人类自身的生存空间。
- Phiên âm: Huánbǎo bùjǐn shì yīgè kǒuhào, gèng shì yīzhǒng zérèn. Rénlèi jì shì huánjìng zāinàn de zhìzào zhě, yěshì shòuhài zhě. Cóng wǒ gèrén de jīnglì lái kàn, suízhě gōngyèhuà de fāzhǎn, suīrán shēnghuó shuǐpíng tígāole, dàn zìrán huánjìng què zāodàole pòhuài. Yīncǐ, wǒmen bìxū yìshí dào: bǎohù huánjìng jiùshì bǎohù rénlèi zìshēn de shēngcún kōngjiān.
- Dịch nghĩa: Bảo vệ môi trường không chỉ là một khẩu hiệu, mà còn là một trách nhiệm. Con người vừa là người tạo ra tai họa môi trường, cũng là nạn nhân. Từ trải nghiệm cá nhân của tôi, cùng với sự phát triển của công nghiệp hóa, tuy mức sống được nâng cao nhưng môi trường tự nhiên lại bị phá hoại. Vì vậy, chúng ta phải nhận thức được rằng: bảo vệ môi trường chính là bảo vệ không gian sinh tồn của chính con người.
3.
🔊 为了实现可持续发展,我们可以从以下几个方面努力:第一,积极参与垃圾分类,提高资源回收率;第二,提倡低碳出行,尽量乘坐公共交通工具;第三,坚持绿色消费,选购环保产品。
- Phiên âm: Wèile shíxiàn kě chíxù fāzhǎn, wǒmen kěyǐ cóng yǐxià jǐ gè fāngmiàn nǔlì: Dì yī, jījí cānyù lājī fēnlèi, tígāo zīyuán huíshōu lǜ; dì èr, tíchàng dī tàn chūxíng, jǐnliàng chéngzuò gōnggòng jiāotōng gōngjù; dì sān, jiānchí lǜsè xiāofèi, xuǎngòu huánbǎo chǎnpǐn.
- Dịch nghĩa: Để đạt được sự phát triển bền vững, chúng ta có thể nỗ lực ở các phương diện sau: Thứ nhất, tích cực tham gia phân loại rác, nâng cao tỷ lệ thu hồi tài nguyên; thứ hai, hưởng ứng di chuyển thấp carbon, cố gắng sử dụng phương tiện giao thông công cộng; thứ ba, kiên trì tiêu dùng xanh, lựa chọn mua các sản phẩm thân thiện với môi trường.
命题写作 (Tập làm văn):
请以“环保,可以这样开始”为题,谈一谈你的看法。尽量用本课所学的生词,字数不少于100字。
- Qǐng yǐ “Huánbǎo, kěyǐ zhèyàng kāishǐ” wèi tí, tán yī tán nǐ duì zhè ge wèntí de kànfǎ. Jǐnliàng yòng shàng běn kè suǒ xué de shēngcí, zìshù bù shǎo yú yìbǎi zì.
- Hãy lấy chủ đề là “Bảo vệ môi trường, có thể bắt đầu như thế này” để bàn về quan điểm của bạn đối với vấn đề này. Hãy cố gắng sử dụng các từ mới đã học trong bài, số lượng chữ không ít hơn 100 chữ.
Đáp án tham khảo:
Mẫu 1:
🔊 环保,可以这样开始。我认为环保不需要做伟大的事,而是从身边的小事做起。首先,我们可以通过节约资源来减少浪费,比如出门时随手关灯、关空调。其次,在生活中我们要坚持绿色消费,减少使用一次性塑料袋,习惯自带购物袋。最后,养成垃圾分类和循环回收的习惯也非常重要。虽然人类是环境灾难的制造者,但只要每个人都改变生活方式,我们就能成为自然的保护者。
Phiên âm:
Huánbǎo, kěyǐ zhèyàng kāishǐ. Wǒ rènwéi huánbǎo bù xūyào zuò wěidà de shì, ér shì cóng shēnbiān de xiǎoshì zuò qǐ. Shǒuxiān, wǒmen kěyǐ tōngguò jiéyuē zīyuán lái jiǎnshǎo làngfèi, bǐrú chūmén shí suíshǒu guān dēng, guān kōngtiáo. Qícì, zài shēnghuó zhōng wǒmen yào jiānchí lǜsè xiāofèi, jiǎnshǎo shǐyòng yīcì xìng sùliào dài, xíguàn zì dài gòuwù dài. Zuìhòu, yǎng chéng lājī fēnlèi hé xúnhuán huíshōu de xíguàn yě fēicháng zhòngyào. Suīrán rénlèi shì huánjìng zāinàn de zhìzào zhě, dàn zhǐyào měi gèrén dōu gǎibiàn shēnghuó fāngshì, wǒmen jiù néng chéngwéi zìrán de bǎohù zhě.
Dịch nghĩa:
Bảo vệ môi trường, có thể bắt đầu như thế này. Tôi cho rằng bảo vệ môi trường không cần làm những việc vĩ đại, mà là bắt đầu từ những việc nhỏ xung quanh. Đầu tiên, chúng ta có thể thông qua việc tiết kiệm tài nguyên để giảm thiểu lãng phí, ví dụ như tiện tay tắt đèn, tắt điều hòa khi ra ngoài. Thứ hai, trong cuộc sống chúng ta cần kiên trì tiêu dùng xanh, giảm sử dụng túi nilon dùng một lần, tập thói quen tự mang túi mua sắm. Cuối cùng, việc hình thành thói quen phân loại rác và thu hồi tái chế cũng rất quan trọng. Tuy con người là người tạo ra tai họa môi trường, nhưng chỉ cần mỗi người đều thay đổi cách sống, chúng ta sẽ có thể trở thành người bảo vệ thiên nhiên.
Mẫu 2:
🔊 很多人觉得环保很难,其实“环保,可以这样开始”:从改变观念开始。人类既是环境灾难的制造者,也是受害者。因此,我们每个人都应该是环境的治理者。在日常生活中,我们要提倡绿色生活方式。比如,减少污染,节约每一滴水;支持环保选购,保护濒危物种。通过垃圾的循环利用,我们可以让资源再生。环保不是口号,而是一点一滴的行动。让我们从现在开始,为了地球的未来做出努力。
Phiên âm:
Hěnduō rén juédé huánbǎo hěn nán, qíshí “huánbǎo, kěyǐ zhèyàng kāishǐ”: Cóng gǎibiàn guānniàn kāishǐ. Rénlèi jì shì huánjìng zāinàn de zhìzào zhě, yěshì shòuhài zhě. Yīncǐ, wǒmen měi gèrén dōu yīnggāi shì huánjìng de zhìlǐ zhě. Zài rìcháng shēnghuó zhōng, wǒmen yào tíchàng lǜsè shēnghuó fāngshì. Bǐrú, jiǎnshǎo wūrǎn, jiéyuē měi yī dī shuǐ; zhīchí huánbǎo xuǎngòu, bǎohù bīnwēi wùzhǒng. Tōngguò lājī de xúnhuán lìyòng, wǒmen kěyǐ ràng zīyuán zàishēng. Huánbǎo bùshì kǒuhào, ér shì yī diǎn yī dī de xíngdòng. Ràng wǒmen cóng xiànzài kāishǐ, wèile dìqiú de wèilái zuò chū nǔlì.
Dịch nghĩa:
Rất nhiều người cảm thấy bảo vệ môi trường rất khó, thực ra “Bảo vệ môi trường, có thể bắt đầu như thế này”: bắt đầu từ việc thay đổi quan niệm. Con người vừa là người tạo ra tai họa môi trường, cũng là nạn nhân. Vì vậy, mỗi người chúng ta đều nên là người khắc phục môi trường. Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta cần hưởng ứng lối sống xanh. Ví dụ như giảm thiểu ô nhiễm, tiết kiệm từng giọt nước; ủng hộ việc mua sắm bảo vệ môi trường, bảo vệ các loài sinh vật đang gặp nguy hiểm. Thông qua việc tái chế rác thải, chúng ta có thể làm tài nguyên tái sinh. Bảo vệ môi trường không phải khẩu hiệu, mà là hành động từ những điều nhỏ nhất. Hãy để chúng ta bắt đầu từ bây giờ, nỗ lực vì tương lai của trái đất.
→ Qua Bài 32, người học hiểu rõ hơn tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường từ những việc nhỏ xung quanh mình, biến ý thức thành thói quen. Đồng thời, với lời giải chi tiết, song ngữ và giải thích rõ ràng mà chúng tôi biên soạn, học viên dễ dàng tự học, đối chiếu và rút kinh nghiệm. Đây chính là công cụ hỗ trợ hiệu quả để việc học tiếng Trung trở nên khoa học, tiết kiệm thời gian và đạt kết quả cao.

