Bài 35 “植物会出汗” mở ra một khám phá mới mẻ về thế giới thực vật, lý giải hiện tượng “đổ mồ hôi” tưởng chừng chỉ có ở con người. Lời giải và đáp án dưới đây được trình bày đầy đủ phiên âm, dịch nghĩa tiếng Việt, kèm theo giải thích cặn kẽ và dễ hiểu.
Bài viết đề cập đến nội dung sau: ⇓
1. Phần khởi động
1. 🔊 请看下面的图片,试着找出本课跟它们有关的生词。
- Qǐng kàn xiàmiàn de túpiàn, shìzhe zhǎo chū běn kè gēn tāmen yǒu guān de shēngcí.
- Hãy nhìn bức tranh dưới đây, thử tìm ra các từ mới trong bài học này có liên quan đến chúng.
Đáp án tham khảo:
(1)
- 🔊 秩序 /zhìxù/: (Trật tự) – Đây là kết quả của việc điều khiển giao thông (đã được điền làm ví dụ).
- 🔊 指挥 /zhǐhuī/: (Chỉ huy, điều khiển) – Đây là hành động trực tiếp của người cảnh sát trong hình.
- 🔊 控制 /kòngzhì/: (Kiểm soát, điều khiển) – Cảnh sát đang kiểm soát dòng xe cộ.
(2)
- 🔊 玻璃 /bōli/: (Thủy tinh) – Chất liệu chính của các ống nghiệm trong hình.
- 🔊 管子 /guǎnzi/: (Ống) – Hình dáng của vật thể trong hình (ống nghiệm).
- 🔊 测验 /cèyàn/: (Kiểm tra, đo lường) – Hành động thường xuyên được thực hiện với các dụng cụ này.
2. 🔊 请问问你的同学或朋友,他们在炎热的夏天运动之后,常常用什么办法给自己降温。
- Qǐng wèn wèn nǐ de tóngxué huò péngyǒu, tāmen zài yánrè de xiàtiān yùndòng zhīhòu, chángcháng yòng shénme bànfǎ gěi zìjǐ jiàngwēn.
- Hãy hỏi bạn học hoặc bạn bè của bạn xem, vào mùa hè nóng nực sau khi vận động, họ thường dùng cách gì để làm mát cơ thể.
Đáp án tham khảo:
| 降温的办法 (Cách giải nhiệt) | 是否有效 (Hiệu quả không?) | 优点 (Ưu điểm) | 缺点 (Nhược điểm) |
| 🔊 吃冰激凌 (Ăn kem) | 是 (Shì) – Có | 🔊 感觉降温很快 (Cảm thấy nhiệt độ giảm nhanh) | 🔊 容易刺激肠胃,导致腹痛 (Dễ kích thích dạ dày gây đau bụng) |
| 🔊 喝冰镇饮料 (Hē bīngzhèn yǐnliào) – Uống đồ uống lạnh. | 是 (Shì) – Có | 🔊 口感清凉,补充水分 (Kǒugǎn qīngliáng, bǔchōng shuǐfèn) – Cảm giác mát lạnh, bổ sung nước. | 🔊 容易刺激肠胃 (Róngyì cìjī chángwèi) – Dễ kích thích dạ dày (gây đau bụng). |
| 🔊 吹空调或电风扇 (Chuī kōngtiáo huò diànfēngshàn) – Ngồi điều hòa hoặc quạt điện. | 是 (Shì) – Có | 🔊 环境凉爽,非常舒服 (Huánjìng liángshuǎng, fēicháng shūfu) – Môi trường mát mẻ, rất dễ chịu. | 🔊 容易感冒 (Róngyì gǎnmào) – Dễ bị cảm lạnh. |
| 🔊 用湿毛巾擦汗 (Yòng shī máojīn cāhàn) – Dùng khăn ướt lau mồ hôi. | 是 (Shì) – Có | 🔊 安全,感觉温和 (Ānquán, gǎnjué wēnhé) – An toàn, cảm giác nhẹ nhàng. | 🔊 降温比较慢 (Jiàngwēn bǐjiào màn) – Giảm nhiệt tương đối chậm. |
2. Chú thích
1. 赶快
(1) 🔊 我们赶快出发吧,要不该赶上堵车了。
- Wǒmen gǎnkuài chūfā ba, yàobù gāi gǎn shàng dǔchē le.
- Chúng ta mau xuất phát thôi, nếu không sẽ bị tắc đường đấy.
(2)
A: 🔊 你赶快收拾一下东西吧。
- Nǐ gǎnkuài shōushi yīxià dōngxi ba.
- Cậu mau dọn dẹp đồ đạc một chút đi.
B: 🔊 好,我马上就收拾好了。
- Hǎo, wǒ mǎshàng jiù shōushi hǎo le.
- Được, tớ dọn xong ngay đây.
(3)
A: 🔊 你怎么还在玩儿游戏?火车票预订了吗?
- Nǐ zěnme hái zài wánr yóuxì? Huǒchē piào yùdìng le ma?
- Sao cậu vẫn còn đang chơi game thế? Đặt vé tàu chưa?
B: 🔊 对不起,我现在就赶快订。
- Duìbuqǐ, wǒ xiànzài jiù gǎnkuài dìng.
- Xin lỗi, giờ tớ đi đặt ngay đây.
2. 片
(1)
A: 🔊 我来切菜吧,土豆怎么切?
- Wǒ lái qiē cài ba, tǔdòu zěnme qiē?
- Tôi để tôi thái rau cho, khoai tây thái thế nào?
B: 🔊 请把它切成片。
- Qǐng bǎ tā qiē chéng piàn.
- Hãy thái nó thành từng lát.
(2) 🔊 今天早上我吃了两片面包。
- Jīntiān zǎoshang wǒ chīle liǎng piàn miànbāo.
Sáng nay tôi đã ăn hai lát bánh mì.
(3)
A: 🔊 这药怎么吃?
- Zhè yào zěnme chī?
- Thuốc này uống thế nào?
B: 🔊 这种药一次吃两片。
- Zhè zhǒng yào yīcì chī liǎng piàn.
- Loại thuốc này mỗi lần uống hai viên.
3. 根本
(1)
A: 🔊 你觉得他说的话有道理吗?
- Nǐ juéde tā shuō de huà yǒu dàolǐ ma?
- Bạn thấy lời anh ta nói có lý không?
B: 🔊 我觉得他说的根本没有道理。
- Wǒ juéde tā shuō de gēnběn méiyǒu dàolǐ.
- Tôi thấy lời anh ta nói hoàn toàn không có đạo lý chút nào.
(2) 🔊 搬家要整理的东西太多了,我一个人根本整理不完。
- Bānjiā yào zhěnglǐ de dōngxī tài duō le, wǒ yīgè rén gēnběn zhěnglǐ bù wán.
- Đồ đạc cần sắp xếp khi chuyển nhà nhiều quá, một mình tôi căn bản là không thể dọn dẹp hết được.
(3) 🔊 秦国人在赵国四处散布谣言,说秦军最怕赵括,其实秦军根本不怕他。
- Qínguó rén zài Zhàoguó sìchù sànbù yáoyán, shuō Qínjūn zuì pà Zhàokuò, qíshí Qínjūn gēnběn bù pà tā.
- Người nước Tần đi khắp nơi ở nước Triệu tung tin đồn rằng quân Tần sợ Triệu Quát nhất, thực tế là quân Tần chẳng hề sợ ông ta chút nào.
词语辨析
做一做
(2) 🔊 这种情况比较特殊,我原来没见过。
- Zhè zhǒng qíngkuàng bǐjiào tèshū, wǒ yuánlái méi jiànguò.
- Tình huống này khá đặc biệt, trước đây tôi chưa từng gặp qua.
(3) 🔊 我喜欢北京,特别是北京的秋天。
- Wǒ xǐhuān Běijīng, tèbié shì Běijīng de qiūtiān.
- Tôi thích Bắc Kinh, đặc biệt là mùa thu của Bắc Kinh.
(4) 🔊 夏天运动后在大树下坐一会儿,喝口凉开水,特别舒服。
- Xiàtiān yùndòng hòu zài dàshù xià zuò yīhuǐ’er, hē kǒu liáng kāishuǐ, tèbié shūfú.
- Mùa hè sau khi vận động ngồi dưới gốc cây một lát, uống ngụm nước đun sôi để nguội, cực kỳ thoải mái.
3. Bài tập
练习1
(1) 🔊 有时候,睡觉并不一定能缓解疲劳。
- Yǒu shíhòu, shuìjiào bìng bù yīdìng néng huǎnjiě píláo.
- Có đôi khi, ngủ nghỉ không nhất thiết có thể làm giảm bớt mệt mỏi.
(2) 🔊 你的电脑太慢了,应该去给系统做一下升级。
- Nǐ de diànnǎo tài màn le, yīnggāi qù gěi xìtǒng zuò yīxià shēngjí.
- Máy tính của bạn chậm quá rồi, nên đi nâng cấp hệ thống một chút.
(3) 🔊 其实他是一位盲人,根本看不见你的动作。
- Qíshí tā shì yī wèi mángrén, gēnběn kàn bù jiàn nǐ de dòngzuò.
- Thực ra anh ấy là một người khiếm thị, hoàn toàn không nhìn thấy động tác của bạn.
(4) 🔊 楼下新装了一台自动售货机。
- Lóu xià xīn zhuāngle yī tái zìdòng shòuhuò jī.
- Dưới lầu mới lắp một chiếc máy bán hàng tự động.
(5) 🔊 一位心理学家找来两个7岁的孩子进行一项心理测验。
- Yī wèi xīnlǐ xué jiā zhǎo lái liǎng gè qī suì de háizi jìnxíng yī xiàng xīnlǐ cèyàn.
- Một nhà tâm lý học đã tìm hai đứa trẻ 7 tuổi để tiến hành một bài kiểm tra tâm lý.
(6) 🔊 这是我们公司内部的问题,我们自己来解决吧。
- Zhè shì wǒmen gōngsī nèibù de wèntí, wǒmen zìjǐ lái jiějué ba.
- Đây là vấn đề nội bộ của công ty chúng tôi, chúng ta hãy tự mình giải quyết đi.
练习2
(1) A. 🔊 这是你第几次错了?!怎么不吸取教训呢?
- Zhè shì nǐ dì jǐ cì cuò le?! Zěnme bù xīqǔ jiàoxùn ne?
- Đây là lần thứ mấy bạn làm sai rồi?! Sao lại không rút ra bài học kinh nghiệm chứ?
(2) B. 🔊 你太激动了,最好控制一下你的情绪。
- Nǐ tài jīdòng le, zuìhǎo kòngzhì yīxià nǐ de qíngxù.
- Bạn quá xúc động rồi, tốt nhất là nên kiềm chế cảm xúc của mình một chút.
(3) B. 🔊 是他主动提出要去参加这次比赛的。
- Shì tā zhǔdòng tíchū yào qù cānjiā zhè cì bǐsài de.
- Chính là anh ấy đã chủ động đề xuất muốn đi tham gia cuộc thi lần này.
(4) A. 🔊 今天的比赛秩序良好,没有球迷闹事。
- Jīntiān de bǐsài zhìxù liánghǎo, méiyǒu qiúmí nàoshì.
- Trận đấu ngày hôm nay trật tự rất tốt, không có cổ động viên nào gây rối.
练习 3
(1)
- 🔊 一壶开水 (Yī hú kāishuǐ): Một ấm nước sôi
- 🔊 一根管子 (Yī gēn guǎnzi): Một cái ống / Một sợi ống
- 🔊 一块玻璃 (Yī kuài bōlí): Một tấm thủy tinh / Một miếng kính
- 🔊 一片天空 (Yī piàn tiānkōng): Một khoảng bầu trời / Một vùng trời
(2)
- 🔊 恢复疲劳 (Huīfù píláo): Hồi phục sau mệt mỏi (giảm bớt sự mệt mỏi)
- 🔊 了解状况 (Liǎojiě zhuàngkuàng): Tìm hiểu tình hình / Nắm bắt tình trạng
- 🔊 补充水分 (Bǔchōng shuǐfèn): Bổ sung nước / Cấp nước (cho cơ thể)
- 🔊 遵守秩序 (Zūnshǒu zhìxù): Tuân thủ trật tự / Giữ gìn trật tự
练习 4
| 内容提示 | 重点词语 | 课文复述 |
| 运动之后 | 歇、肌肉、恢复、湿润 | 🔊 运动之后,在汗如雨下时到大树下歇一歇,放松肌肉,可以很快恢复活力。我们在大树下感到的这种湿润荫凉,其实是因为大树也在“出汗”。 |
| 人出汗与大树“出汗” | 指挥、赶快、片、运输 | 🔊 人体温度上升时,大脑会指挥身体赶快出汗来降温;而大树的“汗”是从叶片的气孔里冒出来的,它的作用是为了运输养分。 |
| 大树怎么“出汗” | 吸收、控制、管子、根本、自动、特殊、状况、秩序 | 🔊 大树根部吸收水分后,虽然体内有像管子一样的输送管道,但靠毛细作用根本无法把水送到高处。实际上,大树是通过叶片蒸发水分,利用自动补充水分产生的特殊“蒸腾拉力”来控制水循环的。至于其内部具体的运作状况和秩序,目前仍是一个谜。 |
4. 扩展
做一做
(1) 🔊 猫和老鼠是天敌。
- Māo hé lǎoshǔ shì tiāndí.
- Mèo và chuột là kẻ thù tự nhiên của nhau.
(2) 🔊 “蜂拥而至”这个成语是形容很多人像蜜蜂似的一拥而来。
- “Fēngyōng ér zhì” zhège chéngyǔ shì xíngróng hěnduō rén xiàng mìfēng shì de yī yōng ér lái.
- Thành ngữ “Ong vỡ tổ” dùng để mô tả rất nhiều người ùa tới giống như loài ong.
(3) 🔊 冬天,一位农夫在路边看到一条快要冻死的蛇,觉得它很可怜。
- Dōngtiān, yī wèi nóngfū zài lùbiān kàndào yī tiáo kuàiyào dòng sǐ de shé, juédé tā hěn kělián.
- Mùa đông, một người nông dân thấy một con rắn sắp chết cống bên đường, cảm thấy nó rất đáng thương.
(4) 🔊 小麦是世界上产量第二的粮食,仅次于玉米。
- Xiǎomài shì shìjiè shàng chǎnliàng dì èr de liángshí, jǐn cì yú yùmǐ.
- Lúa mì là lương thực có sản lượng đứng thứ hai thế giới, chỉ sau ngô.
5. Phần vận dụng
背景分析 (Phân tích bối cảnh):
🔊 植物在我们的生活中十分常见,也十分重要,花草树木,让我们的世界变得更美丽、更舒适。更重要的是,植物具有一种叫作“光合作用”的能力——它可以借助光能及我们人类和动物体内所不具备的叶绿素(yèlǜsù, chất diệp lục)🔊 ,利用水、无机盐(wújīyán, muối vô cơ)🔊 和二氧化碳(èryǎnghuàtàn, carbon dioxide (CO2)🔊 进行作用,释放出氧气(yǎngqì, khí ô-xy)。如果没有植物,我们将无法生存。
Phiên âm:
Zhíwù zài wǒmen de shēnghuó zhōng shífēn chángjiàn, yě shífēn zhòngyào, huācǎo shùmù, ràng wǒmen de shìjiè biàn de gèng měilì, gèng shūshì. Gèng zhòngyào de shì, zhíwù jùyǒu yì zhǒng jiàozuò “guānghé zuòyòng” de nénglì —— tā kěyǐ jièzhù guāngnéng jí wǒmen rénlèi hé dòngwù tǐnèi suǒ bù jùbèi de yèlǜsù, lìyòng shuǐ, wújīyán hé èryǎnghuàtàn jìnxíng zuòyòng, shìfàng chū yǎngqì. Rúguǒ méiyǒu zhíwù, wǒmen jiāng wúfǎ shēngcún.
Dịch nghĩa:
Thực vật rất thường gặp và cũng cực kỳ quan trọng trong cuộc sống của chúng ta; hoa cỏ cây cối làm cho thế giới của chúng ta trở nên đẹp đẽ và dễ chịu hơn. Quan trọng hơn nữa là, thực vật có một khả năng gọi là “quang hợp” —— nó có thể nhờ vào năng lượng ánh sáng cùng với chất diệp lục (thứ mà cơ thể con người và động vật chúng ta không có), sử dụng nước, muối vô cơ và khí carbon dioxide để thực hiện phản ứng, từ đó giải phóng ra khí ô-xy. Nếu không có thực vật, chúng ta sẽ không thể sinh tồn.
话题讨论:植物的功能 (Chủ đề thảo luận: Chức năng của thực vật)
1. 🔊 你喜欢什么样的植物?
- Phiên âm: Nǐ xǐhuān shénme yàng de zhíwù?
- Dịch nghĩa: Bạn thích loại thực vật như thế nào?
2. 🔊 在你的国家最常见或最有名的是什么?
- Phiên âm: Zài nǐ de guójiā zuì chángjiàn huò zuì yǒumíng de shì shénme?
- Dịch nghĩa: Ở đất nước của bạn, loại cây nào là phổ biến nhất hoặc nổi tiếng nhất?
3. 🔊 在你的生活中,植物起了什么作用?
- Phiên âm: Zài nǐ de shēnghuó zhōng, zhíwù qǐle shénme zuòyòng?
- Dịch nghĩa: Trong cuộc sống của bạn, thực vật đóng vai trò gì?
Trả lời câu hỏi:
1.
🔊 我个人比较青睐那些生命力顽强且具有观赏价值的植物,比如多肉植物。它们不需要频繁浇水,即便在恶劣的环境下也能茁壮成长。对我而言,照顾植物不仅能陶冶情操,还能缓解工作压力。
- Phiên âm: Wǒ gèrén bǐjiào qīnglài nàxiē shēngmìnglì wánqiáng qiě jùyǒu guānshǎng jiàzhí de zhíwù, bǐrú duōròu zhíwù. Tāmen bù xūyào pínfán jiāoshuǐ, jíbiàn zài èliè de huánjìng xià yě néng zhuózhuàng chéngzhǎng. Duì wǒ ér yán, zhàogù zhíwù bùjǐn néng táoyě qíngcāo, hái néng huǎnjiě gōngzuò yālì.
- Dịch nghĩa: Cá nhân tôi khá ưa chuộng những loại thực vật có sức sống kiên cường và có giá trị làm cảnh, ví dụ như cây mọng nước (sen đá). Chúng không cần tưới nước thường xuyên, ngay cả trong môi trường khắc nghiệt vẫn có thể phát triển mạnh mẽ. Đối với tôi, chăm sóc cây cối không chỉ giúp nuôi dưỡng tâm hồn mà còn giảm bớt áp lực công việc.
2.
🔊 在越南,荷花被公认为国花,是最具代表性的植物。它象征着纯洁与高尚,深受民众喜爱。此外,由于气候湿润,竹子在乡村地区也非常普遍,它与越南人的历史和文化生活有着紧密的联系。
- Phiên âm: Zài Yuènán, héhuā bèi gōngrèn wéi guóhuā, shì zuì jù dàibiǎoxìng de zhíwù. Tā xiàngzhēngzhe chúnjié yǔ gāoshàng, shēn shòu mínzhòng xǐ’ài. Cǐwài, yóuyú qìhòu shīrùn, zhúzi zài xiāngcūn dìqū yě fēicháng pǔbiàn, tā yǔ Yuènán rén de lìshǐ hé wénhuà shēnghuó yǒuzhe jǐnmì de liánxì.
- Dịch nghĩa: Tại Việt Nam, hoa sen được công nhận là quốc hoa và là loài thực vật mang tính biểu tượng nhất. Nó tượng trưng cho sự thuần khiết và cao quý, được người dân vô cùng yêu mến. Ngoài ra, do khí hậu ẩm ướt, tre cũng rất phổ biến ở các vùng nông thôn, nó có mối liên hệ chặt chẽ với lịch sử và đời sống văn hóa của người Việt.
3.
🔊 植物在我的生活中扮演着不可或缺的角色。首先,从生物学角度看,它们通过光合作用吸收二氧化碳并释放氧气,维持了生态平衡。其次,绿植能美化家居环境,改善空气质量,为都市生活增添一份自然气息。
- Phiên âm: Zhíwù zài wǒ de shēnghuó zhōng bànyǎnzhe bùkě huòquē de juésè. Shǒuxiān, cóng shēngwùxué jiǎodù kàn, tāmen tōngguò guānghé zuòyòng xīshōu èryǎnghuàtàn bìng shìfàng yǎngqì, wéichíle shēngtài pínghéng. Qícì, lǜzhí néng měihuà jiājū huánjìng, gǎishàn kōngqì zhìliàng, wèi dūshì shēnghuó zēngtiān yī fèn zìrán qìxī.
- Dịch nghĩa: Thực vật đóng một vai trò không thể thiếu trong cuộc sống của tôi. Trước hết, dưới góc độ sinh học, chúng hấp thụ khí CO2 và giải phóng oxy thông qua quá trình quang hợp, duy trì sự cân bằng sinh thái. Thứ hai, cây xanh có thể làm đẹp môi trường nhà ở, cải thiện chất lượng không khí và thêm vào một hơi thở tự nhiên cho cuộc sống đô thị.
命题写作 (Tập làm văn):
🔊 请以“我所知道的一种植物”为题,谈一谈你对植物的了解。尽量用上本课所学的生词,字数不少于100字。
- Qǐng yǐ “Wǒ suǒ zhīdào de yì zhǒng zhíwù” wèi tí, tán yī tán nǐ duì zhíwù de liǎojiě. Jǐnliàng yòng shàng běn kè suǒ xué de shēngcí, zìshù bù shǎo yú yìbǎi zì.
- Hãy lấy chủ đề là “Một loại thực vật mà tôi biết” để bàn về hiểu biết của bạn đối với thực vật. Hãy cố gắng sử dụng các từ mới đã học trong bài, số lượng chữ không ít hơn 100 chữ.
Đáp án tham khảo:
Mẫu 1: Viết về Cây Tre (竹子 – Zhúzi)
🔊 在我家乡,竹子是最常见的植物。竹子不仅外形青翠,更具有顽强的生命力。从科学角度看,竹子通过其叶片中的叶绿素,吸收太阳光能。它利用水和无机盐,将大气中的二氧化碳转化为碳水化合物,并释放出大量的氧气。这个光合作用的过程对净化空气至关重要。如果没有植物,人类将无法生存。此外,竹子在生活中也扮演着重要角色,常被用来制作家具或建筑材料。我非常敬佩竹子那“虚心向上”的精神。
Phiên âm:
Zài wǒ jiāxiāng, zhúzi shì zuì chángjiàn de zhíwù. Zhúzi bùjǐn wàixíng qīngcuì, gèng jùyǒu wánqiáng de shēngmìnglì. Cóng kēxué jiǎodù kàn, zhúzi tōngguò qí yèpiàn zhōng de yèlǜsù, xīshōu tàiyáng guāngnéng. Tā lìyòng shuǐ hé wújīyán, jiāng dàqì zhōng de èryǎnghuàtàn zhuǎnhuà wéi tànshuǐ huàhéwù, bìng shìfàng chū dàliàng de yǎngqì. Zhège guānghé zuòyòng de guòchéng duì jìnghuà kōngqì zhìguān zhòngyào. Rúguǒ méiyǒu zhíwù, rénlèi jiāng wúfǎ shēngcún. Cǐwài, zhúzi zài shēnghuó zhōng yě bànyǎnzhe zhòngyào juésè, cháng bèi yòng lái zhìzuò jiājù huò jiànzhù cáiliào. Wǒ fēicháng jìngpèi zhúzi nà “xūxīn xiàngshàng” de jīngshén.
Dịch nghĩa:
Ở quê hương tôi, cây tre là loài thực vật phổ biến nhất. Tre không chỉ có vẻ ngoài xanh mướt mà còn có sức sống kiên cường. Dưới góc độ khoa học, tre thông qua chất diệp lục trong lá để hấp thụ quang năng. Nó sử dụng nước và muối vô cơ, chuyển hóa khí CO2 trong khí quyển thành carbohydrate và giải phóng một lượng lớn oxy. Quá trình quang hợp này đóng vai trò then chốt trong việc làm sạch không khí. Nếu không có thực vật, con người sẽ không thể sinh tồn. Ngoài ra, tre còn đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống, thường được dùng để làm đồ nội thất hoặc vật liệu xây dựng. Tôi rất ngưỡng mộ tinh thần “khiêm tốn vươn lên” của cây tre.
Mẫu 2: Viết về Hoa Sen (荷花 – Héhuā)
🔊 荷花被誉为越南的国花,是我最了解的植物。它生长在淤泥中,却能保持洁净,十分美丽。作为一种绿色植物,荷花在阳光照射下进行光合作用。它借助体内的叶绿素,将吸收的二氧化碳和水转化成养分,同时向大气释放氧气。此外,荷花通过根部吸收土壤中的无机盐来维持生长。在我的生活中,荷花不仅美化了环境,它的种子和根(藕)还是美味健康的食材。可以说,植物的功能是多种多样的,人类应该学会保护它们。
Phiên âm:
Héhuā bèi yù wéi Yuènán de guóhuā, shì wǒ zuì liǎojiě de zhíwù. Tā shēngzhǎng zài yūní zhōng, què néng bǎochí jiéjìng, shífēn měilì. Zuòwéi yī zhǒng lǜsè zhíwù, héhuā zài yángguāng zhàoshè xià jìnxíng guānghé zuòyòng. Tā jièzhù tǐnèi de yèlǜsù, jiāng xīshōu de èryǎnghuàtàn hé shuǐ zhuǎnhuà chéng yǎngfèn, tóngshí xiàng dàqì shìfàng yǎngqì. Cǐwài, héhuā tōngguò gēnbù xīshōu tǔrǎng zhōng de wújīyán lái wéichí shēngzhǎng. Zài wǒ de shēnghuó zhōng, héhuā bùjǐn měihuàle huánjìng, tā de zhǒngzǐ hé gēn (ǒu) hái shì měiwèi jiànkāng de shícái. Kěyǐ shuō, zhíwù de gōngnéng shì duōzhǒng duōyàng de, rénlèi yīnggāi xuéhuì bǎohù tāmen.
Dịch nghĩa:
Hoa sen được mệnh danh là quốc hoa của Việt Nam và là loài cây mà tôi hiểu rõ nhất. Nó mọc trong bùn nhưng vẫn giữ được sự thuần khiết, vô cùng xinh đẹp. Là một loài thực vật xanh, hoa sen thực hiện quá trình quang hợp dưới ánh nắng mặt trời. Nhờ vào chất diệp lục trong cơ thể, nó chuyển hóa CO2 và nước đã hấp thụ thành chất dinh dưỡng, đồng thời giải phóng oxy vào khí quyển. Ngoài ra, hoa sen hấp thụ muối vô cơ trong đất qua rễ để duy trì sự phát triển. Trong cuộc sống của tôi, hoa sen không chỉ làm đẹp môi trường, hạt và rễ (ngó sen) của nó còn là nguyên liệu nấu ăn ngon và tốt cho sức khỏe. Có thể nói, chức năng của thực vật rất đa dạng, con người nên học cách bảo vệ chúng.
→ Với lời giải và đáp án chi tiết, học viên không chỉ dừng lại ở việc làm đúng bài tập, mà còn được tiếp cận kiến thức theo cách khoa học và dễ hiểu. Nhờ vậy, việc học trở nên nhẹ nhàng hơn, đồng thời khơi gợi sự tò mò, niềm hứng thú tìm hiểu thêm về tiếng Trung cũng như thế giới tự nhiên xung quanh.

