Bài khóa “子路背米” kể về câu chuyện cảm động xoay quanh nhân vật Tử Lộ – một học trò của Khổng Tử, nổi tiếng với lòng hiếu thảo và đức tính kiên trì. Việc học và làm bài tập liên quan đến bài này không chỉ giúp người học củng cố vốn từ, cấu trúc ngữ pháp quan trọng ở trình độ HSK5, mà còn mở ra một góc nhìn nhân văn giàu ý nghĩa, nuôi dưỡng tình cảm gia đình và giá trị đạo đức trong cuộc sống hiện đại.
1. Phần khởi động
1. 🔊 面的图片,试着从生词表中找出本课跟图片有关的生词。
- Miànde túpiàn, shìzhe cóng shēngcí biǎo zhōng zhǎo chū běn kè gēn túpiàn yǒuguān de shēngcí.
- Hãy nhìn bức tranh, thử tìm những từ mới trong bảng từ vựng của bài học có liên quan đến bức tranh.
- 古代 (gǔdài): Cổ đại.
- 背 (bēi): Vác, cõng, mang trên lưng.
- 孝敬 (xiàojìng): Hiếu thảo, kính trọng (cha mẹ).
- 诚恳 (chéngkěn): thành khẩn
- 官 (guān): quan
- 国军 (guó jūn): Vua
2. 🔊 在你们国家,有没有流传很久的关于孝敬父母的故事?请给老师和同学们讲一讲。
- Zài nǐmen guójiā, yǒu méiyǒu liúchuán hěn jiǔ de guānyú xiàojìng fùmǔ de gùshì? Qǐng gěi lǎoshī hé tóngxuémen jiǎng yī jiǎng.
- Ở nước các bạn, có câu chuyện nào về lòng hiếu thảo với cha mẹ đã được lưu truyền từ lâu không? Hãy kể cho thầy cô và các bạn nghe một chút nhé.
Đáp án tham khảo:
Câu chuyện về lòng hiếu thảo: Mục Kiền Liên cứu mẹ
🔊 在越南,最著名的关于孝道的故事是**“目犍连救母”。这个故事也是越南盂兰节的起源。从前,佛陀的一位弟子叫目犍连。他发现去世的母亲在地狱里受苦,变成了饿鬼,身体瘦弱,十分痛苦。目犍连非常伤心,他用神通给母亲送饭,但饭一到嘴边就变成了火炭。目犍连去请求佛陀帮助。佛陀说,他必须在农历七月十五这一天,集结众僧的力量,准备丰盛的供品供养十方僧众,才能救出母亲。目犍连照做了,最终救出了母亲。这个故事告诉我们要百善孝为先。在越南,盂兰节是提醒大家报答父母恩情的重要节日。
Dịch nghĩa:
Ở Việt Nam, câu chuyện nổi tiếng nhất về lòng hiếu thảo là “Mục Kiền Liên cứu mẹ”. Đây cũng là nguồn gốc của lễ Vu Lan tại Việt Nam.
Ngày xưa, có một vị đệ tử của Đức Phật tên là Mục Kiền Liên. Ông phát hiện người mẹ đã quá cố của mình đang bị đày đọa ở địa ngục, biến thành quỷ đói, cơ thể gầy gò, vô cùng đau đớn. Mục Kiền Liên rất đau lòng, ông dùng thần thông mang cơm cho mẹ nhưng cơm vừa đưa đến miệng đã hóa thành than lửa.
Mục Kiền Liên đi cầu xin Đức Phật giúp đỡ. Đức Phật dạy rằng, ông phải vào ngày rằm tháng bảy âm lịch, nhờ sức mạnh của chúng tăng, chuẩn bị lễ vật cúng dường thập phương tăng chúng thì mới cứu được mẹ. Mục Kiền Liên đã làm theo và cuối cùng cứu được mẹ mình.
Câu chuyện này dạy chúng ta rằng “trong trăm cái thiện, hiếu thảo đứng đầu”. Tại Việt Nam, lễ Vu Lan là dịp quan trọng để mọi người nhắc nhở nhau báo đáp công ơn cha mẹ.
Từ vựng:
- 🔊 孝道 (xiàodào): Đạo hiếu.
- 🔊 起源 (qǐyuán): Nguồn gốc.
- 🔊 地狱 (dìyù): Địa ngục.
- 🔊 受苦 (shòukǔ): Chịu khổ.
- 🔊 报答 (bàodá): Báo đáp.
- 🔊 恩情 (ēnqíng): Ân tình/Ơn nghĩa.
白菊花的故事 (Sự tích hoa cúc trắng)
🔊 从前,有一个小女孩和妈妈住在一起。妈妈病得很重,小女孩非常担心,她到处去找医生。路上,她遇到了一位老爷爷。老爷爷给她一朵白色的花,并说:“这朵花有多少片花瓣,你妈妈就能活多少天。”小女孩看了一下,花只有五片花瓣。她很伤心,为了让妈妈活得更久,她小心地把每一片花瓣都撕成了很多细小的碎片。最后,这朵花有了数不清的花瓣。后来,妈妈的病真的好了。人们把这种花叫作“长寿花”,也就是现在的菊花。
Dịch nghĩa:
Ngày xưa, có một cô bé sống cùng mẹ. Người mẹ bị bệnh rất nặng, cô bé vô cùng lo lắng, cô đi khắp nơi tìm thầy thuốc. Trên đường đi, cô gặp một ông lão. Ông lão đưa cho cô một bông hoa màu trắng và nói: “Bông hoa này có bao nhiêu cánh thì mẹ cháu sẽ sống được bấy nhiêu ngày.” Cô bé nhìn lại, bông hoa chỉ có năm cánh. Cô rất buồn, để mẹ được sống lâu hơn, cô đã cẩn thận xé nhỏ mỗi cánh hoa thành rất nhiều sợi li ti. Cuối cùng, bông hoa đó có vô số cánh hoa. Sau đó, bệnh của mẹ cô thực sự đã khỏi. Người ta gọi loài hoa này là “hoa trường thọ”, chính là hoa cúc ngày nay.
Từ vựng:
- 🔊 担心 (dānxīn): Lo lắng.
- 🔊 花瓣 (huābàn): Cánh hoa.
- 🔊 寿命 (shòumìng): Tuổi thọ.
- 🔊 撕 (sī): Xé.
- 🔊 数不清 (shǔ bù qīng): Đếm không xuể/vô số.
- 🔊 长寿 (chángshòu): Trường thọ.
2. Chú thích
1. 至今
(1) 🔊 虽然我们已经认识多年,但我至今还不知道他的真实姓名。
- Suīrán wǒmen yǐjīng rènshi duō nián, dàn wǒ zhìjīn hái bù zhīdào tā de zhēnshí xìngmíng.
- Tuy chúng tôi đã quen biết nhiều năm, nhưng đến nay tôi vẫn chưa biết tên thật của anh ấy.
Nội dung này chỉ dành cho thành viên.
👉 Xem đầy đủ nội dung
