Trong Bài 6 của giáo trình Chuẩn HSK 5 Tập 1, người học sẽ được tìm hiểu về chủ đề văn hóa truyền thống đặc sắc qua bài học “Nguồn gốc đêm giao thừa” (除夕的由来).
Phần lời giải và đáp án dưới đây sẽ giúp bạn kiểm tra lại kết quả làm bài, đồng thời cung cấp các giải thích chi tiết về từ vựng và ngữ pháp trong ngữ cảnh thực tế. Hãy tận dụng phần này để nâng cao kỹ năng tiếng Trung và hiểu sâu sắc hơn về văn hóa Trung Hoa nhé!
Bài viết đề cập đến nội dung sau: ⇓
1. Phần khởi động
1. 🔊 你知道中国的除夕是什么日子吗?除夕和春节有什么关系?
- Nǐ zhīdào Zhōngguó de Chúxī shì shénme rìzi ma? Chúxī hé Chūnjié yǒu shé me guānxì?
- Bạn có biết đêm giao thừa ở Trung Quốc là ngày gì không? Đêm giao thừa và Tết Nguyên Đán có mối quan hệ gì với nhau?
Đáp án tham khảo:
1. 🔊 中国的除夕是什么日子?
Đêm Giao thừa ở Trung Quốc là ngày gì?
🔊 除夕是指农历历法中一年的最后一天。在这一天,人们会“除”去旧的一年,迎来新的开始。“除”意为去掉,“夕”指夜晚。
Đêm Giao thừa (Chúxī) là ngày cuối cùng của một năm theo âm lịch. Trong ngày này, mọi người sẽ “trừ” (loại bỏ) đi năm cũ để đón chào sự khởi đầu mới. “Chú” nghĩa là loại bỏ, “Xí” nghĩa là đêm.
时间 (Shíjiān): 🔊 通常是腊月三十(大年三十)或腊月二十九。
Thời gian: Thường là ngày 30 tháng Chạp hoặc ngày 29 tháng Chạp.
2. 🔊 除夕和春节有什么关系?
Đêm Giao thừa và Tết Nguyên Đán có mối quan hệ gì?
🔊 除夕是春节的前奏,两者紧密相连。如果说除夕是“辞旧”,那么春节(正月初一)就是“迎新”。
Giao thừa là khúc dạo đầu của Tết Nguyên Đán, cả hai có mối liên hệ mật thiết. Nếu nói Giao thừa là “từ biệt cái cũ” (từ cũ), thì Tết Nguyên Đán (mùng 1 tháng Giêng) chính là “đón chào cái mới” (nghênh tân).
🔊 活动差异 (Sự khác biệt về hoạt động):
🔊 除夕 (Giao thừa): 🔊 重点在于团圆。家人聚在一起吃年夜饭,一起守岁(熬夜迎接新年)。
Giao thừa: Trọng tâm là sự đoàn viên. Gia đình quây quần ăn cơm tất niên và cùng nhau thức canh Giao thừa (thức khuya đón năm mới).
🔊 春节 (Tết): 🔊 重点在于社交。人们穿上新衣服去拜年,发红包,参加庙会等庆祝活动。
Tết: Trọng tâm là các hoạt động xã giao. Mọi người mặc quần áo mới đi chúc Tết, phát lì xì và tham gia các lễ hội truyền thống.
2. 🔊 你知道中国春节时有哪些传统食物和风俗吗?和你们国家的新年比较一下,说说有什么相同或不同的情况。
- Nǐ zhīdào Zhōngguó Chūnjié shí yǒu nǎxiē chuántǒng shíwù hé fēngsú ma? Hé nǐmen guójiā de xīnnián bǐjiào yīxià, shuō shuō yǒu shénme xiāngtóng huò bùtóng de qíngkuàng.
- Bạn có biết trong dịp Tết Nguyên Đán của Trung Quốc có những món ăn và phong tục truyền thống nào không? Hãy so sánh với Tết ở nước bạn, và nói xem có những điểm giống và khác nhau nào.
Đáp án tham khảo:
| 中国 (Trung Quốc) | 本国 (越南 – Việt Nam) | |
| 食物 | 🔊 饺子 (Jiǎozi) – Sủi cảo: 北方人的灵魂食物,形状像金元宝,象征财富。
🔊 年糕 (Niángāo) – Bánh tổ: 取其谐音“年年高”,寓意生活水平一年比一年高。 🔊 汤圆/🔊 元宵 (Tāngyuán – Bánh trôi): 南方人爱吃,寓意团圆。 (Người phương Nam yêu thích, ngụ ý đoàn viên). 🔊 鱼 (Yú – Cá): 象征“年年有余”。 (Tượng trưng cho sự dư dả quanh năm). 🔊 春卷 (Chūnjuǎn – Nem rán): 象征黄金万两。 (Tượng trưng cho vàng khối). |
🔊 粽子/🔊 圆粽 (Bánh Chưng/Bánh Tét): 核心食物,象征大地与上天的恩赐。
🔊 红糯米饭 (Xôi gấc): 红色象征鸿运当头。 🔊 苦瓜汤(Canh khổ qua): 南方特色,寓意“苦尽甘来”。 🔊 肉冻 (Thịt đông): 北方特色;苦瓜汤: 南方特色(苦尽甘来)。 |
| 活动 | 🔊 扫尘 (Sǎochén – Dọn dẹp): 年前大扫除,除去晦气。 (Tổng vệ sinh trước Tết để xua đuổi vận rủi).
🔊 祭灶神 (Jì Zàoshén – Cúng Táo quân): 腊月二十三。 (Thường là ngày 23 tháng Chạp (miền Bắc) hoặc 24 tháng Chạp (miền Nam).). 🔊 看春晚 (Kàn Chūnwǎn) – Xem Xuân Vãn: 全家人围坐在一起观看中央电视台的春节联欢晚会。 🔊 贴春联 (Tiē chūnlián) – Dán câu đối: 在门上贴红色的对联。 🔊 红灯笼 & 🔊 剪纸 (Đèn lồng & Cắt giấy): 窗户上贴各种红色纸花。 (Dán hoa giấy đỏ lên cửa sổ). |
🔊 冲地 (Xông đất) – Xông đất: 非常看重新年第一个进门的人,认为这决定了一年的运气。 🔊 采禄 (Hái lộc) – Hái lộc: 除夕夜去寺庙祭拜并带回一小枝绿叶,祈求好运。 🔊 摆五果盘 (Mâm ngũ quả): 用五种水果祭拜祖先,祈求平安与丰饶。🔊 买桃花/🔊 梅花 (Mua đào/mai): 北方喜桃花,南方爱黄梅。 🔊 买金桔树 (Mua quất): 象征果实累累,大吉大利。 |
2. Chú thích
1. 替
(1) 🔊 你放心吧,他借的钱我会替他还的。
- Nǐ fàngxīn ba, tā jiè de qián wǒ huì tì tā huán de.
- Bạn cứ yên tâm đi, tiền anh ấy mượn tôi sẽ trả thay cho anh ấy.
(2) 🔊 后天就要考试了,小明的病还没好,大家都替他担心。
- Hòutiān jiù yào kǎoshì le, Xiǎomíng de bìng hái méi hǎo, dàjiā dōu tì tā dānxīn.
- Ngày kia là thi rồi mà bệnh của Tiểu Minh vẫn chưa khỏi, mọi người đều rất lo lắng cho cậu ấy.
(3)
A: 🔊 明天,我去上海出差,要带点儿什么东西吗?
- Míngtiān, wǒ qù Shànghǎi chūchāi, yào dài diǎnr shénme dōngxi ma?
- Ngày mai tôi đi Thượng Hải công tác, có cần mang gì không?
B: 🔊 谢谢你,那你替我买一点儿上海的特产回来吧。
- Xièxiè nǐ, nà nǐ tì wǒ mǎi yìdiǎnr Shànghǎi de tèchǎn huílái ba.
- Cảm ơn bạn, vậy bạn mua giúp tôi một ít đặc sản Thượng Hải mang về nhé.
2. 说不定
(1) 🔊 你再去图书馆或书店转转,说不定能找到那本书。
- Nǐ zài qù túshūguǎn huò shūdiàn zhuànzhuàn, shuōbudìng néng zhǎodào nà běn shū.
- Bạn thử đến thư viện hoặc hiệu sách dạo quanh lần nữa xem, biết đâu (có lẽ) lại tìm thấy cuốn sách đó.
(2)
A: 🔊 今年的优秀毕业生定了吗?李阳有希望吗?
- Jīnnián de yōuxiù bìyèshēng dìng le ma? Lǐ Yáng yǒu xīwàng ma?
- Năm nay sinh viên tốt nghiệp xuất sắc đã quyết định chưa? Lý Dương có hy vọng không?
B: 🔊 现在还说不定呢,竞争的人很多。
- Xiànzài hái shuōbudìng ne, jìngzhēng de rén hěn duō.
- Bây giờ vẫn chưa nói trước được, có rất nhiều người cạnh tranh.
(3)
A: 🔊 要想达到他那样的成就,我这辈子是不敢想了。
- Yào xiǎng dádào tā nàyàng de chéngjiù, wǒ zhè bèizi shì bù gǎn xiǎng le.
- Muốn đạt được thành tựu như anh ấy, đời này tôi không dám nghĩ tới nữa.
B: 🔊 别这么想,只要努力,说不定你以后比他更成功。
- Bié zhème xiǎng, zhǐyào nǔlì, shuōbudìng nǐ yǐhòu bǐ tā gèng chénggōng.
- Đừng nghĩ thế, chỉ cần nỗ lực, biết đâu sau này bạn còn thành công hơn anh ấy.
3. 似的
(1) 🔊 丽丽爱读书,一天要是不看点儿什么,心里就好像少了点儿什么似的。
- Lìli ài dúshū, yì tiān yàoshi bù kàn diǎnr shénme, xīnli jiù hǎoxiàng shǎo le diǎnr shénme shì de.
- Lệ Lệ rất yêu đọc sách, một ngày nếu không đọc gì đó, trong lòng cứ như thiếu vắng thứ gì đó vậy.
(2) 🔊 李阳考上了北大,他(全家人)高兴得什么似的。
- Lǐ Yáng kǎo shàng le Běidà, tā (quán jiārén) gāoxìng de shénme shì de.
- Lý Dương đã thi đỗ vào Đại học Bắc Kinh, anh ấy (cả nhà anh ấy) vui mừng khôn xiết.
(3)
A: 🔊 小刘怎么了?她今天有点儿不太高兴。
- Xiǎo Liú zěnme le? Tā jīntiān yǒudiǎnr bú tài gāoxìng.
- Tiểu Lưu sao vậy? Hôm nay cô ấy hơi không vui.
B: 🔊 是啊,她板着脸,好像谁欠了她钱似的。
- Shì a, tā bǎnzhe liǎn, hǎoxiàng shéi qiàn le tā qián shì de.
- Ừ, cô ấy cứ xị mặt ra, giống như là ai đó nợ tiền cô ấy vậy.
4. 纷纷
(1) 🔊 新年快到了,各大商场、购物中心纷纷挂起了红灯笼,准备迎接客人。
- Xīnnián kuài dào le, gè dà shāngchǎng, gòuwù zhōngxīn fēnfēn guà qǐ le hóng dēnglóng, zhǔnbèi yíngjiē kèrén.
- Năm mới sắp đến rồi, các cửa hàng lớn, trung tâm thương mại nườm nượp treo đèn lồng đỏ để chuẩn bị đón khách.
(2) 🔊 见到熊猫的游客们非常兴奋,纷纷拿出手机拍照留念。
- Jiàn dào xióngmāo de yóukèmen fēicháng xīngfèn, fēnfēn ná chū shǒujī pāizhào liúniàn.
- Các du khách khi nhìn thấy gấu trúc đều rất phấn khích, liên tiếp lấy điện thoại ra để chụp ảnh làm kỷ niệm.
(3)
A: 🔊 听说了吗?小刘的妻子生了个女儿。
- Tīng shuō le ma? Xiǎo Liú de qīzi shēng le ge nǚ’ér.
- Nghe nói chưa? Vợ của Tiểu Lưu sinh con gái rồi.
B: 🔊 是吗?难怪大家刚才纷纷向他表示祝贺。
- Shì ma? Nánguài dàjiā gāngcái fēnfēn xiàng tā biǎoshì zhùhè.
- Thế à? Thảo nào lúc nãy mọi người tấp nập đến chúc mừng anh ấy.
词语辨析
做一做
(2) 🔊 她打听到北京有位医生能治这个病,就带着孩子来了。
- tā dǎtīng dào běijīng yǒu wèi yīshēng néng zhì zhège bìng, jiù dàizhe háizi lái le.
- Cô ấy hỏi thăm được ở Bắc Kinh có một bác sĩ chữa được bệnh này, nên đã đưa con đến.
(3) 🔊 我打听了一下,附近像这样的房子,差不多都得一百万。
- wǒ dǎtīng le yíxià, fùjìn xiàng zhèyàng de fángzi, chàbuduō dōu děi yì bǎi wàn.
- Tôi hỏi thăm một chút, những căn nhà như thế này ở gần đây hầu như đều khoảng một triệu.
(4) 🔊 我询问了几个修过机器的顾客,他们对小刘的服务都很满意。
- wǒ xúnwèn le jǐ gè xiū guò jīqì de gùkè, tāmen duì xiǎo liú de fúwù dōu hěn mǎnyì.
- Tôi đã hỏi vài khách hàng từng sửa máy, họ đều rất hài lòng với dịch vụ của Tiểu Lưu.
3. Bài tập
练习1
(1) 🔊 还真让你说对了,他果然还不知道这件事。
- hái zhēn ràng nǐ shuō duì le, tā guǒrán hái bù zhīdào zhè jiàn shì.
- Quả thật bạn nói đúng, anh ấy đúng là vẫn chưa biết chuyện này.
(2) 🔊 两岁的果果是我们家最能制造麻烦的人。
- liǎng suì de guǒguo shì wǒmen jiā zuì néng zhìzào máfan de rén.
- Bé Quả Quả hai tuổi là người hay gây rắc rối nhất nhà tôi.
(3) 🔊 姑娘脸上表现出很无奈的样子。
- gūniang liǎn shàng biǎoxiàn chū hěn wúnài de yàngzi.
- Trên mặt cô gái lộ ra vẻ rất bất lực.
(4) 🔊 他喜欢音乐、电影、运动,此外还喜欢旅行。
- tā xǐhuan yīnyuè, diànyǐng, yùndòng, cǐwài hái xǐhuan lǚxíng.
- Anh ấy thích âm nhạc, phim ảnh, thể thao, ngoài ra còn thích du lịch.
(5) 🔊 不用送了,赶紧回去吧,家里还有别的客人呢。
- bú yòng sòng le, gǎnjǐn huíqù ba, jiālǐ hái yǒu bié de kèrén ne.
- Không cần tiễn đâu, mau về đi, trong nhà vẫn còn khách khác.
(6) 🔊 经常熬夜对身体的伤害极大。
- jīngcháng áoyè duì shēntǐ de shānghài jí dà.
- Thức khuya thường xuyên gây hại rất lớn cho sức khỏe.
练习2
(1) B: 🔊 人的思想感情是非常丰富的,有些是无法用语言准确表达的。
- rén de sīxiǎng gǎnqíng shì fēicháng fēngfù de, yǒuxiē shì wúfǎ yòng yǔyán zhǔnquè biǎodá de.
- Tình cảm và suy nghĩ của con người rất phong phú, có những điều không thể diễn đạt chính xác bằng lời nói.
(2) B: 🔊 你赶紧给他回个电话,他好像有什么急事找你。
- nǐ gǎnjǐn gěi tā huí ge diànhuà, tā hǎoxiàng yǒu shénme jíshì zhǎo nǐ.
- Bạn nhanh gọi lại cho anh ấy đi, hình như anh ấy có việc gấp tìm bạn.
(3) B: 🔊 今天是不可能了,你另外安排一个时间见面吧。
- jīntiān shì bù kěnéng le, nǐ lìngwài ānpái yí gè shíjiān jiànmiàn ba.
- Hôm nay thì không thể rồi, bạn sắp xếp thời gian khác để gặp nhé.
(4) A: 🔊 明星的影响力果然不一般。
- míngxīng de yǐngxiǎnglì guǒrán bù yìbān.
- Sức ảnh hưởng của người nổi tiếng quả nhiên không bình thường.
练习 3
(1) C: 🔊 你的担心不是没有道理的,今天李阳果然没有通过面试。
- nǐ de dānxīn bú shì méiyǒu dàolǐ de, jīntiān lǐ yáng guǒrán méiyǒu tōngguò miànshì.
- Sự lo lắng của bạn không phải là không có lý, hôm nay Lý Dương quả nhiên không vượt qua phỏng vấn.
(2) A: 🔊 整个学院所有的老师同学都在议论这件事。
- zhěnggè xuéyuàn suǒyǒu de lǎoshī tóngxué dōu zài yìlùn zhè jiàn shì.
- Toàn bộ giáo viên và sinh viên trong học viện đều đang bàn tán về chuyện này.
(3) B: 🔊 路上的人替他着急,拉住他的马,阻止他说:“方向错了。”
- lù shàng de rén tì tā zháojí, lā zhù tā de mǎ, zǔzhǐ tā shuō: “fāngxiàng cuò le.”
- Người trên đường lo lắng thay anh ta, giữ con ngựa lại và ngăn anh ta, nói: “Sai hướng rồi.”
(4) D: 🔊 忽然,他看见小木屋的方向升起了黑烟,他急忙跑过去看。
- hūrán, tā kànjiàn xiǎo mùwū de fāngxiàng shēngqǐ le hēiyān, tā jímáng pǎo guòqù kàn.
- Đột nhiên, anh ấy thấy phía túp lều gỗ bốc lên khói đen, anh vội chạy tới xem.
练习 4
| 内容提示 | 重点词语 | 课文复述 |
| “夕”的情况和习性 | 怪物、伤害、制造、灾害、响声、影子 | 🔊 传说“夕”是一个经常伤害百姓、制造灾害的怪物。它通常在太阳落山后出来,天亮前就逃得连影子都找不到。此外,它还特别害怕巨大的响声。 |
| 七郎除掉“夕”的经过 | 果然、锅、盆、吓、似的、逃、射 | 🔊 年三十晚上,“夕”果然出来了。百姓们立刻敲响家中的锅和盆,把“夕”吓得什么似的,急忙往外逃。七郎的狗死死咬住“夕”,七郎趁机搭箭一射,杀死了它。 |
| 年三十的风俗习惯 | 守岁、熬夜、鞭炮 | 🔊 为了纪念这次胜利,每年年三十晚上,人们都会像那天一样熬夜、守岁,并敲打出响声,后来演变成了放鞭炮,这就是除夕的由来。 |
4. 扩展
做一做
(1) 🔊 我们还是先预订好宾馆吧,到了那儿再找比较麻烦。
- wǒmen háishì xiān yùdìng hǎo bīnguǎn ba, dào le nàr zài zhǎo bǐjiào máfan.
- Chúng ta vẫn nên đặt trước khách sạn, đến nơi rồi mới tìm sẽ khá phiền.
(2) 🔊 你好,我要退房,现在可以结账吗?
- nǐ hǎo, wǒ yào tuìfáng, xiànzài kěyǐ jiézhàng ma?
- Xin chào, tôi muốn trả phòng, bây giờ có thể thanh toán không?
(3) 🔊 我昨天刚从英国回来,时差还没倒过来。
- wǒ zuótiān gāng cóng yīngguó huílai, shíchā hái méi dào guòlai.
- Hôm qua tôi vừa từ Anh về, vẫn chưa quen lại múi giờ.
(4) 🔊 在北京留学的这一年,这里的各大名胜古迹我都看遍了。
- zài běijīng liúxué de zhè yì nián, zhèlǐ de gè dà míngshèng gǔjì wǒ dōu kàn biàn le.
- Trong một năm du học ở Bắc Kinh, tôi đã tham quan hết các danh lam thắng cảnh nổi tiếng ở đây.
5. Phần vận dụng
🔊 背景分析:
🔊 每个国家都有自己的传统节日,新年应该是最热闹的节日之一了。中国人过年时有很多风俗习惯和庆祝活动。亲朋好友要互相拜年,家家户户都要贴春联 (chūnlián, câu đối Tết), 放鞭炮,包饺子,逛庙会 (miàohuì, hội chùa), 看舞龙、舞狮子。另外,大人门也忘不了给孩子红包,这个红包还有一个特别的名字叫“压岁钱”。以上介绍的有关春节的风俗习惯,你知道哪些?
- Měi gè guójiā dōu yǒu zìjǐ de chuántǒng jiérì, xīnnián yīnggāi shì zuì rènào de jiérì zhī yī le. Zhōngguó rén guònián shí yǒu hěnduō fēngsú xíguàn hé qìngzhù huódòng. Qīnpéng hǎoyǒu yào hùxiāng bàinián, jiājiā hùhù dōu yào tiē chūnlián, fàng biānpào, bāo jiǎozi, guàng miàohuì, kàn wǔlóng, wǔ shīzi. Lìngwài, dàrénmen yě wàng bù liǎo gěi háizi hóngbāo, zhège hóngbāo hái yǒu yígè tèbié de míngzì jiào “yāsuìqián”. Yǐshàng jièshào de yǒuguān chūnjié de fēngsú xíguàn, nǐ zhīdào nǎxiē?
- Mỗi quốc gia đều có ngày lễ truyền thống của riêng mình, và năm mới chắc hẳn là một trong những ngày lễ náo nhiệt nhất. Người Trung Quốc khi đón Tết có rất nhiều phong tục tập quán và hoạt động ăn mừng. Người thân bạn bè phải chúc Tết lẫn nhau, nhà nhà đều dán câu đối Tết, đốt pháo, gói sủi cảo, đi hội chùa, xem múa rồng, múa lân. Ngoài ra, người lớn cũng không quên lì xì cho trẻ con, chiếc phong bao đỏ này còn có một cái tên đặc biệt là “tiền mừng tuổi”. Trong số những phong tục tập quán về Tết Nguyên Đán đã giới thiệu ở trên, bạn biết những cái nào?
话题讨论:
1. 🔊 我知道的有关中国新年的风俗习惯,你比较了解的是什么?
- Wǒ zhīdào de yǒuguān Zhōngguó xīnnián de fēngsú xíguàn, nǐ bǐjiào liǎojiě de shì shénme?
- Những phong tục tập quán về năm mới Trung Quốc mà tôi biết, bạn hiểu rõ về điều gì nhất?
2. 🔊 你是怎么知道这些情况的?你感兴趣的地方(或原因)是什么?
- Nǐ shì zěnme zhīdào zhèxiē qíngkuàng de? Nǐ gǎn xìngqù de dìfāng (huò yuányīn) shì shénme?
- Bạn làm thế nào để biết những điều này? Điểm khiến bạn thấy thú vị (hoặc nguyên nhân) là gì?
3. 🔊 如果你能在中国过春节的话,你最想做的是什么?
- Rúguǒ nǐ néng zài Zhōngguó guò chūnjié de huà, nǐ zuì xiǎng zuò de shì shénme?
- Nếu bạn có thể đón Tết Nguyên Đán ở Trung Quốc, điều bạn muốn làm nhất là gì?
Trả lời câu hỏi
Câu 1.
🔊 我比较了解的是“团圆饭”和“贴春联”。除夕那天,全家人会聚在一起吃一顿丰盛的晚餐。此外,大家还会在门口贴上红色的春联,表达对新的一年的美好期待。
- Wǒ bǐjiào liǎojiě de shì “tuányuánfàn” hé “tiē chūnlián”. Chúxī nèitiān, quánjiā rén huì jù zài yìqǐ chī yídùn fēngshèng de wǎncān. Cǐwài, dàjiā hái huì zài ménkǒu tiē shàng hóngsè de chūnlián, biǎodá duì xīn de yì nián de měihǎo qīdài.
- Điều tôi hiểu rõ nhất là “cơm đoàn viên” và “dán câu đối Tết”. Vào ngày đêm giao thừa, cả gia đình sẽ quây quần bên nhau ăn một bữa tối thịnh soạn. Ngoài ra, mọi người còn dán câu đối đỏ ở cửa để bày tỏ những mong đợi tốt đẹp cho năm mới.
Câu 2.
🔊 我是通过看中国电影和学习汉语课文知道这些情况的。我最感兴趣的地方是“红包”文化。我觉得长辈给晚辈“压岁钱”不仅很有趣,还体现了家人之间的爱和关怀。
- Wǒ shì tōngguò kàn Zhōngguó diànyǐng hé xuéxí Hànyǔ kèwén zhīdào zhèxiē qíngkuàng de. Wǒ zuì gǎn xìngqù de dìfāng shì “hóngbāo” wénhuà. Wǒ juédé zhǎngbèi gěi wǎnbèi “yāsuìqián” bùjǐn hěn yǒuqù, hái tǐxiànle jiārén zhījiān de ài hé guānhuái.
- Tôi biết được những điều này thông qua xem phim Trung Quốc và học các bài khóa tiếng Hán. Điểm tôi thấy thú vị nhất là văn hóa “lì xì”. Tôi thấy việc người lớn tuổi tặng “tiền mừng tuổi” cho con cháu không chỉ rất thú vị mà còn thể hiện tình yêu thương và sự quan tâm giữa các thành viên trong gia đình.
Câu 3.
🔊 如果能在中国过春节,我最想去逛庙会。我想亲眼看看舞龙和舞狮,品尝各种地道的春节小吃。我还想亲手包一次饺子,体验那种热闹的过年气氛。
- Rúguǒ néng zài Zhōngguó guò chūnjié de huà, wǒ zuì xiǎng qù guàng miàohuì. Wǒ xiǎng qīnyǎn kànkàn wǔlóng hé wǔshī, pǐncháng gèzhǒng dìdao de chūnjié xiǎochī. Wǒ hái xiǎng qīnshǒu bāo yícì jiǎozi, tǐyàn nà zhǒng rènào de guònián qìfēn.
- Nếu có thể đón Tết ở Trung Quốc, tôi muốn đi hội chùa nhất. Tôi muốn tận mắt xem múa rồng, múa lân và thưởng thức các món ăn nhẹ ngày Tết đúng vị. Tôi cũng muốn tự tay gói sủi cảo một lần để trải nghiệm bầu không khí đón Tết náo nhiệt đó.
命题写作:
🔊 请以“我眼中的中国春节”为题写一段话,介绍一下你对中国春节的了解和看法。尽量用本课所学的生词,字数不少于100字。
- Qǐng yǐ “wǒ yǎn zhōng de Zhōngguó Chūnjié” wéi tí xiě yí duàn huà, jièshào yíxià nǐ duì Zhōngguó Chūnjié de liǎojiě hé kànfǎ. Jǐnliàng yòng běn kè suǒ xué de shēngcí, zìshù bù shǎo yú yì bǎi zì.
- Hãy lấy “Tết Trung Quốc trong mắt tôi” làm tiêu đề để viết một đoạn văn, giới thiệu về sự hiểu biết và quan điểm của bạn đối với Tết Trung Quốc. Cố gắng sử dụng các từ mới đã học trong bài, số chữ không ít hơn 100 chữ.
Đáp án tham khảo:
Mẫu 1:
🔊 在我眼中,中国春节是一个非常热闹的传统节日。过年的时候,中国人有很多有趣的习俗。家家户户都会贴上红色的春联,亲朋好友会互相拜年。我最感兴趣的是大人们会给孩子红包,这叫“压岁钱”,代表了长辈的祝福。大家聚在一起包饺子,一起吃年夜饭,这种感觉很温馨。如果有机会,我也想去中国看舞龙和舞狮子,感受那种欢快的气氛。我觉得春节不仅是一个节日,更是家人团圆的重要日子。
Phiên âm:
Zài wǒ yǎnzhōng, Zhōngguó Chūnjié shì yíge fēicháng rènào de chuántǒng jiérì. Guònián de shíhou, Zhōngguórén yǒu hěnduō yǒuqù de xísù. Jiājiā-hùhù dōu huì tiēshàng hóngsè de chūnlián, qīnpéng-hǎoyǒu huì hùxiāng bàinián. Wǒ zuì gǎnxìngqù de shì dàrénmen huì gěi háizi hóngbāo, zhè jiào “yāsuìqián”, dàibiǎole zhǎngbèi de zhùfú. Dàjiā jù zài yìqǐ bāo jiǎozi, yìqǐ chī niányèfàn, zhèzhǒng gǎnjué hěn wēnxīn. Rúguǒ yǒu jīhuì, wǒ yě xiǎng qù Zhōngguó kàn wǔlóng hé wǔshīzi, gǎnshòu nàzhǒng huānkuài de qìfēn. Wǒ juédé Chūnjié bùjǐn shì yíge jiérì, gèng shì jiārén tuányuán de zhòngyào rìzi.
Dịch nghĩa:
Trong mắt tôi, Tết Trung Quốc là một ngày lễ truyền thống vô cùng náo nhiệt. Khi đón Tết, người Trung Quốc có rất nhiều phong tục thú vị. Nhà nhà đều dán câu đối đỏ, người thân bạn bè chúc Tết lẫn nhau. Điều tôi thấy thú vị nhất là người lớn tặng lì xì cho trẻ con, gọi là “tiền mừng tuổi”, đại diện cho lời chúc phúc của bậc tiền bối. Mọi người quây quần gói sủi cảo, cùng ăn bữa cơm tất niên, cảm giác đó thật ấm áp. Nếu có cơ hội, tôi cũng muốn đến Trung Quốc xem múa rồng, múa lân để cảm nhận bầu không khí vui tươi đó. Tôi nghĩ Tết không chỉ là một ngày lễ, mà còn là ngày quan trọng để gia đình đoàn viên.
Mẫu 2:
🔊 中国新年是我最喜欢的传统节日之一。我觉得春节充满了活力,到处都是红色的。家家户户都忙着贴春联,准备过年。在春节期间,最有趣的事情是逛庙会。在庙会上,你可以看到精彩的舞龙和舞狮子表演,非常热闹。此外,大家还会放鞭炮和包饺子,庆祝新年的到来。孩子们最开心,因为他们可以收到很多压岁钱。我希望将来能去中国过春节,体验这些有趣的文化习俗,了解更多关于中国的传统。
Phiên âm:
Zhōngguó xīnnián shì wǒ zuì xǐhuān de chuántǒng jiérì zhī yī. Wǒ juédé Chūnjié chōngmǎnle huólì, dàochù dōu shì hóngsè de. Jiājiā-hùhù dōu mángzhe tiē chūnlián, zhǔnbèi guònián. Zài Chūnjié qījiān, zuì yǒuqù de shìqíng shì guàng miàohuì. Zài miàohuì shàng, nǐ kěyǐ kàndào jīngcǎi de wǔlóng hé wǔshīzi biǎoyǎn, fēicháng rènào. Cǐwài, dàjiā hái huì fàng biānpào hé bāo jiǎozi, qìngzhù xīnnián de dàolái. Háizimen zuì kāixīn, yīnwèi tāmen kěyǐ shōudào hěnduō yāsuìqián. Wǒ xīwàng jiānglái néng qù Zhōngguó guò Chūnjié, tǐyàn zhèxiē yǒuqù de wénhuà xísù, liǎojiě gèng duō guānyú Zhōngguó de chuántǒng.
Dịch nghĩa:
Năm mới Trung Quốc là một trong những ngày lễ truyền thống mà tôi yêu thích nhất. Tôi cảm thấy Tết tràn đầy sức sống, đâu đâu cũng thấy màu đỏ. Nhà nhà đều bận rộn dán câu đối, chuẩn bị đón Tết. Trong thời gian nghỉ Tết, điều thú vị nhất là đi hội chùa. Tại hội chùa, bạn có thể xem những màn biểu diễn múa rồng, múa lân đặc sắc, vô cùng náo nhiệt. Ngoài ra, mọi người còn đốt pháo và gói sủi cảo để chúc mừng năm mới đến. Trẻ em là vui nhất vì chúng có thể nhận được rất nhiều tiền mừng tuổi. Tôi hy vọng tương lai có thể đến Trung Quốc đón Tết, trải nghiệm những phong tục văn hóa thú vị này và tìm hiểu thêm về truyền thống Trung Hoa.
→ Hy vọng phần lời giải và đáp án sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về nguồn gốc đêm giao thừa cũng như nâng cao kỹ năng sử dụng tiếng Trung trong các chủ đề văn hóa truyền thống. Hãy tiếp tục luyện tập và áp dụng kiến thức để phát triển khả năng ngôn ngữ của mình. Chúc bạn học tập hiệu quả và ngày càng tiến bộ trên con đường chinh phục tiếng Trung.
