Bài 7: Hai câu chuyện thành ngữ – Lời giải và đáp án HSK 5 Tập 1

Trong Bài 7 của giáo trình Chuẩn HSK 5 Tập 1, người học sẽ được tiếp cận với hai câu chuyện thú vị đằng sau các thành ngữ nổi tiếng của Trung Quốc qua bài học “成语故事两则” (Hai câu chuyện thành ngữ).

Phần lời giải và đáp án dưới đây sẽ giúp bạn kiểm tra lại kết quả làm bài tập trong sách, đồng thời cung cấp các giải thích chi tiết về từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và cách vận dụng thành ngữ trong thực tiễn. Hãy sử dụng phần này như một công cụ hữu ích để nâng cao kỹ năng tiếng Trung nhé!

Bài viết đề cập đến nội dung sau: ⇓

1. Phần khởi động

1. 🔊 请看下面的图片,试着找出本课跟它有关的生词。

  • Qǐng kàn xiàmiàn de túpiàn, shìzhe zhǎo chū běn kè gēn tā yǒuguān de shēngcí.
  • Hãy xem bức tranh dưới đây, thử tìm ra các từ mới trong bài học có liên quan đến nó.

Bai 7 HSK5 a1

Đáp án tham khảo:

1. Các nhân vật và hành động chính:

  • 🔊 盲人 (mángrén): Người mù.
  • 🔊 摸 (mō): Sờ, chạm, nắn.
  • 🔊 大象 (dàxiàng): Con voi.
  • 🔊 国王 (guówáng): Quốc vương (người ra lệnh tìm voi).
  • 🔊 智慧 (zhìhuì): Trí tuệ (miêu tả vị vua).
  • 🔊 士兵 (shìbīng): Quân lính.
  • 🔊 瞎 (xiā): Mù (động từ/tính từ).
  • 🔊 分别 (fēnbié): Lần lượt, riêng biệt (mỗi người sờ một bộ phận).
  • 🔊 寻找 (xúnzhǎo): Tìm kiếm.

2. Các bộ phận của con voi và vật so sánh:

Mỗi người mù sờ một bộ phận và đưa ra những so sánh khác nhau:

  • 🔊 牙齿 (yáchǐ): Răng (ngà voi)
    Giống cái 🔊 角 (jiǎo – sừng).
  • 🔊 尾巴 (wěiba): Đuôi
    Giống sợi 🔊 绳子 (shéngzi – dây thừng).
  • 🔊 身子 (shēnzi): Thân mình
    Giống bức 🔊 墙 (qiáng – tường).
  • 🔊 耳朵 (ěrduo): Tai
    Giống cái 🔊 扇子 (shànzi – cái quạt).

3. Từ vựng về bài học rút ra:

  • 🔊 胡说 (húshuō): Nói bậy, nói càn (phản ứng của những người mù khi cãi nhau).
  • 🔊 片面 (piànmiàn): Phiến diện, một chiều (chỉ nhìn thấy một phần).
  • 🔊 结论 (jiélùn): Kết luận.
  • 🔊 全 (quán) / 🔊 全部 (quánbù): Toàn bộ.

2. 请先想一想这个故事想要说明什么道理,然后向大家介绍一下你对这个故事的理解。

  • Qǐng xiān xiǎng yī xiǎng zhège gùshì xiǎng yào shuōmíng shénme dàolǐ, ránhòu xiàng dàjiā jièshào yīxià nǐ duì zhège gùshì de lǐjiě.
  • Hãy suy nghĩ xem câu chuyện này muốn nói lên đạo lý gì, sau đó hãy giới thiệu với mọi người cách hiểu của bạn về câu chuyện này.

Đáp án tham khảo:

1. 🔊 故事想要说明的道理 (Đạo lý mà câu chuyện muốn nói đến)

🔊 这个故事告诉我们:看问题不能片面。盲人们各执一词,是因为他们只摸到了大象的一部分,就以为那是大象的全貌。这说明如果只了解局部而不看整体,就很难得出正确的结论。

Câu chuyện này cho chúng ta biết rằng: Nhìn nhận vấn đề không thể phiến diện. Những người mù mỗi người một ý là bởi vì họ chỉ mới sờ được một bộ phận của con voi mà đã lầm tưởng đó là toàn bộ con voi. Điều này nói lên rằng nếu chỉ hiểu một phần mà không nhìn vào tổng thể thì rất khó đưa ra kết luận đúng đắn.

2. 对这个故事的理解 (Cách hiểu của tôi về câu chuyện này)

我对这个故事的理解主要有三点:
Cách hiểu của tôi về câu chuyện này chủ yếu có ba điểm:

🔊 第一,要全面地认识事物。在生活和学习中,我们要多听、多看、多调查,避免像盲人一样“以偏概全”。
(Thứ nhất, phải nhận thức sự vật một cách toàn diện. Trong cuộc sống và học tập, chúng ta cần nghe nhiều, nhìn nhiều, điều tra nhiều, tránh việc “vơ đũa cả nắm” hay lấy cái cục bộ thay thế cho cái toàn thể như những người mù.)

🔊 第二,要学会倾听他人的意见。每个人的眼界都有局限性,别人的观点可能正好补足了我们的盲点。如果盲人们能互相交流,他们就能拼凑出大象真实的模样。
(Thứ hai, phải học cách lắng nghe ý kiến của người khác. Tầm nhìn của mỗi người đều có hạn chế, quan điểm của người khác có thể chính là mảnh ghép bù đắp cho điểm mù của chúng ta. Nếu những người mù biết trao đổi với nhau, họ đã có thể hình dung ra hình dáng thực sự của con voi.)

🔊 第三,反对主观臆断。我们不能在事实还不清楚的时候,就固执地认为自己是对的,而盲目地批评别人。
(Thứ ba, phản đối việc suy đoán chủ quan. Chúng ta không nên khi sự thật còn chưa rõ ràng đã khăng khăng cho rằng mình đúng và mù quáng chỉ trích người khác.)

2. Chú thích

1. 瞎

(1) 🔊 虽然她的眼睛,但她的脸上总是有美丽的微笑。

  • suīrán tā de yǎnjing xiā le, dàn tā de liǎn shàng zǒngshì yǒu měilì de wēixiào.
  • Tuy mắt cô ấy đã bị mù, nhưng trên khuôn mặt cô luôn có nụ cười xinh đẹp.

(2)

A: 🔊 刚才的考试你考得怎么样?我有好几个题不会做。

  • gāngcái de kǎoshì nǐ kǎo de zěnmeyàng? wǒ yǒu hǎo jǐ gè tí bú huì zuò.
  • Kỳ thi vừa rồi bạn làm bài thế nào? Có mấy câu mình không biết làm.

B: 🔊 我也是填的。别担心,还没出成绩呢

  • wǒ yě shì xiā tián de. bié dānxīn, hái méi chū chéngjì ne.
  • Tôi cũng điền bừa thôi. Đừng lo, vẫn chưa có kết quả mà.

(3) 🔊 你少跟他打交道,他总是喜欢

  • nǐ shǎo gēn tā dǎ jiāodào, tā zǒngshì xǐhuan xiā shuō.
  • Bạn nên ít qua lại với anh ta, anh ta lúc nào cũng thích nói linh tinh.

2. 分别

(1) 🔊 时间过得真快,我们就要分别

  • shíjiān guò de zhēn kuài, wǒmen jiù yào fēnbié le.
  • Thời gian trôi thật nhanh, chúng ta sắp phải chia tay rồi.

(2)

A: 🔊 快放寒假了,你们假期有什么打算?

  • kuài fàng hánjià le, nǐmen jiàqī yǒu shénme dǎsuàn?
  • Sắp nghỉ đông rồi, các bạn có dự định gì không?

B: 🔊 我们打算分别回各自的家

  • wǒmen dǎsuàn fēnbié huí gèzì de jiā.
  • Chúng tôi dự định mỗi người về nhà riêng của mình.

(3)

A: 🔊 我们有三年没见面了吧?

  • wǒmen yǒu sān nián méi jiànmiàn le ba?
  • Chúng ta đã ba năm không gặp nhau rồi nhỉ?

B: 🔊 是啊,跟三年前相比没什么分别

  • shì a, gēn sān nián qián xiāngbǐ méi shénme fēnbié.
  • Đúng vậy, so với ba năm trước thì không có gì khác biệt.

3. 根

(1) 🔊 植物靠吸收水分和养分

  • zhíwù kào gēn xīshōu shuǐfèn hé yǎngfèn.
  • Thực vật dựa vào rễ để hấp thụ nước và chất dinh dưỡng.

(2) 🔊 第一次用筷子的时候,我连一面条都夹不起来

  • dì yī cì yòng kuàizi de shíhou, wǒ lián yì gēn miàntiáo dōu jiā bù qǐlái.
  • Lần đầu tiên dùng đũa, tôi đến cả một sợi mì cũng không gắp lên được.

(3)

A: 🔊 你今天去超市主要想买什么?

  • nǐ jīntiān qù chāoshì zhǔyào xiǎng mǎi shénme?
  • Hôm nay bạn đi siêu thị chủ yếu muốn mua gì?

B: 🔊 我想买几香蕉和一雪糕

  • wǒ xiǎng mǎi jǐ gēn xiāngjiāo hé yì gēn xuěgāo.
  • Tôi muốn mua mấy quả chuối và một cây kem.

4. 便

(1) 🔊 他刚出门,发现没带钥匙,就转身回去拿。

  • tā gāng chūmén, fāxiàn méi dài yàoshi, jiù zhuǎnshēn huíqù ná.
  • Anh ấy vừa ra khỏi cửa thì phát hiện không mang chìa khóa, liền quay lại lấy.

🔊 他刚出门,发现没带钥匙,便转身回去拿

  • tā gāng chūmén, fāxiàn méi dài yàoshi, biàn zhuǎnshēn huíqù ná.
  • Anh ấy vừa ra khỏi cửa thì phát hiện không mang chìa khóa, bèn quay lại lấy.

(2) 🔊 朋友不停地给她介绍男朋友,但是每次不是她不喜欢别人,就是别人不喜欢她。

  • péngyou bù tíng de gěi tā jièshào nánpéngyou, dànshì měi cì bú shì tā bù xǐhuan biérén, jiù shì biérén bù xǐhuan tā.
  • Bạn bè không ngừng giới thiệu bạn trai cho cô ấy, nhưng lần nào cũng vậy, không phải cô ấy không thích người ta, thì cũng là người ta không thích cô ấy.

🔊 朋友不停地给她介绍男朋友,但是每次不是她不喜欢别人,便是别人不喜欢她

  • péngyou bù tíng de gěi tā jièshào nánpéngyou, dànshì měi cì bú shì tā bù xǐhuan biérén, biàn shì biérén bù xǐhuan tā.
  • Bạn bè không ngừng giới thiệu bạn trai cho cô ấy, nhưng lần nào cũng vậy, không phải cô ấy không thích người ta, thì cũng là người ta không thích cô ấy.

(3) 🔊 如果我们坚持原来的想法,这个工作是不可能完成的。

  • rúguǒ wǒmen jiānchí yuánlái de xiǎngfǎ, zhège gōngzuò shì bù kěnéng wánchéng de.
  • Nếu chúng ta giữ nguyên suy nghĩ ban đầu, công việc này là không thể hoàn thành.

🔊 如果我们坚持原来的想法,这个工作便不可能完成

  • rúguǒ wǒmen jiānchí yuánlái de xiǎngfǎ, zhège gōngzuò biàn bù kěnéng wánchéng.
  • Nếu chúng ta giữ nguyên suy nghĩ ban đầu, công việc này liền không thể hoàn thành.

词语辨析

做一做

(2) 🔊 消息来得太突然了,我完全没有准备。

  • xiāo xī lái de tài tú rán le, wǒ wán quán méi yǒu zhǔn bèi.
  • Tin đến quá bất ngờ, tôi hoàn toàn không chuẩn bị gì.

(3) 🔊 这是一个突然的变化,我们谁也没想到。

  • zhè shì yí gè tú rán de biàn huà, wǒ men shuí yě méi xiǎng dào.
  • Đây là một sự thay đổi đột ngột, không ai trong chúng tôi ngờ tới.

(4) 🔊 有个铁路工人突然/忽然就辞了职,买帆船出海了,你听说了吗?

  • yǒu gè tiě lù gōng rén tú rán/hū rán jiù cí le zhí, mǎi fān chuán chū hǎi le, nǐ tīng shuō le ma?
  • Có một công nhân đường sắt đột nhiên nghỉ việc, mua thuyền buồm ra biển, bạn nghe nói chưa?

3. Bài tập

练习1

(1) 🔊 他在四处寻找,但至今仍然没有结果。

  • tā zài sì chù xún zhǎo, dàn zhì jīn réng rán méi yǒu jié guǒ.
  • Anh ấy đi khắp nơi tìm kiếm, nhưng đến giờ vẫn chưa có kết quả.

(2) 🔊 不能这样片面地看问题,而要多方面地考虑。

  • bù néng zhè yàng piàn miàn de kàn wèn tí, ér yào duō fāng miàn de kǎo lǜ.
  • Không thể nhìn vấn đề một cách phiến diện như vậy, mà phải cân nhắc nhiều khía cạnh.

(3) 🔊 你确定他就是我们要找的那位英雄吗?

  • nǐ què dìng tā jiù shì wǒ men yào zhǎo de nà wèi yīng xióng ma?
  • Bạn có chắc người đó chính là vị anh hùng mà chúng ta đang tìm không?

(4) 🔊 我们班有个同学被车撞了,还好伤得不重,不要紧

  • wǒ men bān yǒu gè tóng xué bèi chē zhuàng le, hái hǎo shāng de bù zhòng, bú yào jǐn.
  • Lớp chúng tôi có một bạn bị xe đâm, may mà không bị thương nặng, không sao đâu.

(5) 🔊 她很爱护学生,也很善于教育他们。

  • tā hěn ài hù xué shēng, yě hěn shàn yú jiào yù tā men.
  • Cô ấy rất yêu quý học sinh, cũng rất giỏi trong việc giáo dục họ.

(6) 🔊 别难过了,虽然成绩不理想,但你已经尽力了。

  • bié nán guò le, suī rán chéng jì bù lǐ xiǎng, dàn nǐ yǐ jīng jìn lì le.
  • Đừng buồn nữa, dù kết quả không như mong muốn, nhưng bạn đã cố gắng hết sức rồi.

练习2

(1) B. 摇:🔊 每天我一回家,可爱的小狗就着尾巴冲我跑过来。

  • yáo: měi tiān wǒ yī huí jiā, kě ài de xiǎo gǒu jiù yáo zhe wěi ba chōng wǒ pǎo guò lái.
  • Mỗi ngày tôi về nhà, chú chó dễ thương lại vẫy đuôi chạy đến chào tôi.

(2) A. 反应:🔊 对我们提出的意见,老板还没有做出反应

  • fǎn yìng: duì wǒ men tí chū de yì jiàn, lǎo bǎn hái méi yǒu zuò chū fǎn yìng.
  • Về ý kiến mà chúng tôi đưa ra, ông chủ vẫn chưa phản ứng gì.

(3) B. 连续:🔊 我真的需要休息了,我已经连续工作20个小时了。

  • lián xù: wǒ zhēn de xū yào xiū xí le, wǒ yǐ jīng lián xù gōng zuò 20 gè xiǎo shí le.
  • Tôi thực sự cần nghỉ ngơi, tôi đã làm việc liên tục 20 giờ.

(4) B. 哎:🔊 ,我想到了一个办法,你们看看行不行。

  • āi: āi, wǒ xiǎng dào le yī gè bàn fǎ, nǐ men kàn kàn xíng bù xíng.
  • Ê, tôi nghĩ ra một cách, các bạn xem có ổn không.

练习 3

(1) C. 瞎:🔊 他没回家,肯定是公司有事,你着什么急!

  • xiā: tā méi huí jiā, kěn dìng shì gōng sī yǒu shì, nǐ xiā zhe shén me jí!
  • Anh ấy chưa về nhà, chắc chắn công ty có việc, sao bạn lại lo lắng vô ích!

(2) D. 忽然:🔊 半夜里,他睡着睡着忽然坐了起来。

  • hū rán: bàn yè lǐ, tā shuì zhe shuì zhe hū rán zuò le qǐ lái.
  • Đột nhiên: Nửa đêm, khi đang ngủ, anh ấy bỗng nhiên ngồi dậy.

(3) C. 根:🔊 这么美丽的图画竟然是用绳子做的!

  • gēn: zhè me měi lì de tú huà jìng rán shì yòng gēn shéng zi zuò de!
  • Bức tranh đẹp như vậy lại được làm bằng sợi dây!

(4) A. 分别:🔊 他们分别去两个不同的城市做社会调查,想了解南方和北方不同的风俗!

  • fēn bié: tā men fēn bié qù liǎng gè bù tóng de chéng shì zuò shè huì diào chá, xiǎng liǎo jiě nán fāng hé běi fāng bù tóng de fēng sú!
  • Họ lần lượt đi đến hai thành phố khác nhau để khảo sát xã hội, muốn hiểu phong tục khác nhau giữa Nam và Bắc.

练习 4

内容提示 重点词语 课文复述
盲人摸象 瞎、分别、摸、片面、结论 🔊 很久以前,一位智慧的国王让士兵找来一头大象和一些出生时眼睛就了的人。士兵们分别从不同地方把大象和盲人们带到国王面前。国王让盲人们去一摸大象,结果摸到牙齿的觉得像角,摸到尾巴的觉得像绳子,摸到身子的觉得像墙。国王笑着告诉他们,每个人都只摸到了一部分,这种片面的认识是不能下结论的。
精诚所至,金石为开 称、忽然、不要紧、确定、连续、硬、便 🔊 西汉时期的将军李广射箭技术高超,被为“飞将军”。一天傍晚,他在山中打猎时忽然发现一只“老虎”,他告诉紧张的士兵们不要紧,随即全神贯注地向老虎射去。士兵们上前确定情况时,发现射中的竟是一块硬石头,且箭头没入石中。李广感到很吃惊,于是连续尝试再射,却再也射不进去了。学者杨雄解释说,只要诚心实意,像金石这样的东西便也能被打动。

4. 扩展

做一做

(1) 🔊 对我来说,汉语拼音中的声调很难,我常常分不清二声和三声。

  • duì wǒ lái shuō, hàn yǔ pīn yīn zhōng de shēng diào hěn nán, wǒ cháng cháng fēn bù qīng èr shēng hé sān shēng.
  • Đối với tôi, các thanh trong phiên âm rất khó, tôi thường không phân biệt được thanh hai và ba.

(2) 🔊 你怎么能用这种语气跟父母说话呢?

  • nǐ zěn me néng yòng zhè zhǒng yǔ qì gēn fù mǔ shuō huà ne?
  • Làm sao bạn có thể nói chuyện với bố mẹ bằng giọng điệu như vậy?

(3) 🔊 写文章的时候,不用在每个句子里面都用“我”,前面已经有了,后面就可以省略了。

  • xiě wén zhāng de shí hòu, bù yòng zài měi gè jù zi lǐ miàn dōu yòng “wǒ”, qián miàn yǐ jīng yǒu le, hòu miàn jiù kě yǐ shěng lüè le.
  • Khi viết bài, không cần dùng “tôi” trong mỗi câu, đã có ở câu trước, phía sau có thể lược bỏ.

(4) 🔊 我提出了我的看法,但领导否定了我的意见。

  • wǒ tí chū le wǒ de kàn fǎ, dàn lǐng dǎo fǒu dìng le wǒ de yì jiàn.
  • Tôi đưa ra ý kiến của mình, nhưng lãnh đạo đã phủ định ý kiến đó.

5. Phần vận dụng

背景分析 (Phân tích bối cảnh):

🔊 射箭的时候,我们要对准目标 (mùbiāo, mục tiêu)。这个目标,在古代叫作“的”,也就是我们今天说的“目的”的“的”;而箭,在古代叫作“矢” (shǐ, mũi tên)。连起来就是成语“有的放矢”。我们在这一课中学到了“精诚所至,金石为开”,它告诉我们,做事情的时候,态度很重要,如果诚心实意,即使像金属和石头那样硬的东西也会被打动。但另一方面,如何确定目标也很重要。我们都知道,箭射出的距离是有一定限度的,太远的目标,即使非常正确,也是无法达到 (dádào, đi đến, đạt được) 的。

  • Shèjiàn de shíhòu, wǒmen yào duìzhǔn mùbiāo. Zhège mùbiāo, zài gǔdài jiàozuò “dì”, yě jiùshì wǒmen jīntiān shuō de “mùdì” de “dì”; ér jiàn, zài gǔdài jiàozuò “shǐ”. Lián qǐlái jiùshì chéngyǔ “yǒu dì fàng shǐ”. Wǒmen zài zhè yí kè zhōng xué dàole “jīng chéng suǒ zhì, jīn shí wéi kāi”, tā gàosù wǒmen, zuò shìqíng de shíhòu, tàidù hěn zhòngyào, rúguǒ chéngxīn shíyì, jíshǐ xiàng jīnshǔ hé shítou nàyàng yìng de dōngxī yě huì bèi dǎdòng. Dàn lìng yì fāngmiàn, rúhé quèdìng mùbiāo yě hěn zhòngyào. Wǒmen dōu zhīdào, jiàn shèchū de jùlí shì yǒu yídìng xiànhé de, tài yuǎn de mùbiāo, jíshǐ fēicháng zhèngquè, yěshì wúfǎ dádào de.
  • Khi bắn cung, chúng ta phải nhắm chuẩn mục tiêu. Mục tiêu này, thời cổ đại gọi là “Đích”, cũng chính là chữ “Đích” trong từ “Mục đích” mà chúng ta nói ngày nay; còn mũi tên, thời cổ đại gọi là “Thỉ”. Kết hợp lại chính là thành ngữ “Hữu đích phóng thỉ” (Nhắm đúng đích mà bắn). Trong bài học này chúng ta đã học được câu “Tinh thành sở chí, kim thạch vi khai” (Chân thành tột bậc, đá vàng cũng phải mở ra), nó nói với chúng ta rằng khi làm việc, thái độ rất quan trọng, nếu thành tâm thành ý, ngay cả những thứ cứng như kim loại và đá cũng sẽ bị lay động. Nhưng mặt khác, việc xác định mục tiêu như thế nào cũng rất quan trọng. Chúng ta đều biết rằng, khoảng cách mũi tên bắn ra là có hạn định, mục tiêu quá xa, dù có cực kỳ chính xác đi nữa, cũng không cách nào đạt tới được.

话题讨论 (Thảo luận chủ đề): 凡事应有的放矢
(Phàm làm việc gì cũng nên có mục đích rõ ràng)

1. 🔊 你学习过射箭吗?应该怎么做才能更容易射中目标?

  • Nǐ xuéxíguò shèjiàn ma? Yīnggāi zěnme zuò cáinéng gèng róngyì shèzhòng mùbiāo?
  • Bạn đã từng học bắn cung chưa? Nên làm thế nào để dễ bắn trúng mục tiêu hơn?

2. 🔊 在学习、工作或者生活中,我们同样需要有目标,你的目标是什么?

  • Zài xuéxí, gōngzuò huòzhě shēnghuó zhōng, wǒmen tóngyàng xūyào yǒu mùbiāo, nǐ de mùbiāo shì shénme?
  • Trong học tập, công việc hay cuộc sống, chúng ta cũng cần có mục tiêu, mục tiêu của bạn là gì?

3. 🔊 你觉得给自己确定什么样的目标才是最合适的?

  • Nǐ juédé gěi zìjǐ quèdìng shénmeyàng de mùbiāo cáishì zuì héshì de?
  • Bạn cảm thấy xác định mục tiêu như thế nào cho bản thân mới là phù hợp nhất?

Trả lời câu hỏi

1.

🔊 我没有专门学习过射箭,但我知道射箭时必须非常专注。首先,姿势要正确,手臂要稳;其次,眼睛要对准目标,也就是做到“有的放矢”。只有心无旁骛,诚心实意地练习,才能提高命中率。

  • Wǒ méiyǒu zhuānmén xuéxíguò shèjiàn, dàn wǒ zhīdào shèjiàn shí bìxū fēicháng zhuānzhù. Shǒuxiān, zīshì yào zhèngquè, shǒubì yào wěn; qícì, yǎnjīng yào duìzhǔn mùbiāo, yě jiùshì zuò dào “yǒu dì fàng shǐ”. Zhǐyǒu xīnwúpángwù, chéngxīn shíyì de liànxí, cáinéng tígāo mìngzhònglǜ.
  • Tôi chưa từng học bắn cung chuyên nghiệp, nhưng tôi biết khi bắn cung phải cực kỳ tập trung. Trước hết, tư thế phải đúng, cánh tay phải vững; thứ hai, mắt phải nhắm chuẩn mục tiêu, tức là làm được việc “nhắm đúng đích mà bắn”. Chỉ khi tâm không xao nhãng, thành tâm thành ý luyện tập mới có thể nâng cao tỉ lệ bắn trúng.

2.

🔊 在学习中,我目前的短期目标是学好汉语,并顺利通过考试。而在生活中,我的长期目标是能够用汉语流利地交流,了解更多的中国文化,为将来的职业发展打下坚实的基础。

  • Zài xuéxí zhōng, wǒ mùqián de duǎnqī mùbiāo shì xué hǎo Hànyǔ, bìng shùnlì tōngguò kǎoshì. Ér zài shēnghuó zhōng, wǒ de chángqī mùbiāo shì nénggòu yòng Hànyǔ liúlì de jiāoliú, liǎojiě gèng duō de Zhōngguó wénhuà, wèi jiānglái de zhíyè fāzhǎn dǎ xià jiānshí de jīchǔ.
  • Trong học tập, mục tiêu ngắn hạn hiện tại của tôi là học tốt tiếng Hán và thuận lợi vượt qua kỳ thi. Còn trong cuộc sống, mục tiêu dài hạn của tôi là có thể giao tiếp lưu loát bằng tiếng Hán, tìm hiểu thêm nhiều văn hóa Trung Quốc, tạo nền móng vững chắc cho sự phát triển nghề nghiệp sau này.

3.

🔊 我认为最合适的目标应该是“跳一跳能跳得够着”的目标。目标不能太低,否则没有挑战性;但也不能定得太远,超出了能力的限度。只有根据自己的实际情况,制定明确且可实现的目标,才能让我们更有动力。

  • Wǒ rènwéi zuì héshì de mùbiāo yīnggāi shì “tiào yí tiào néng tiào dé gòuzháo” de mùbiāo. Mùbiāo bùnéng tài dī, fǒuzé méiyǒu tiǎozhànxìng; dàn yě bùnéng dìng dé tài yuǎn, chāochūle nénglì de xiànhé. Zhǐyǒu gēnjù zìjǐ de shíjì qíngkuàng, zhìdìng míngquè qiě kě shíxiàn de mùbiāo, cáinéng ràng wǒmen gèng yǒu dònglì.
  • Tôi cho rằng mục tiêu phù hợp nhất nên là mục tiêu “nhảy một cái là có thể chạm tới”. Mục tiêu không được quá thấp, nếu không sẽ không có tính thử thách; nhưng cũng không được đặt quá xa, vượt quá hạn định năng lực. Chỉ có dựa trên tình hình thực tế của bản thân, thiết lập mục tiêu rõ ràng và có khả năng thực hiện mới giúp chúng ta có thêm động lực.

Từ vựng ghi điểm (Vocabulary for high score):

  • 专注 (zhuānzhù): Tập trung cao độ.
  • 心无旁骛 (xīn wú páng wù): Tâm không xao nhãng (Thành ngữ).
  • 挑战性 (tiǎozhànxìng): Tính thử thách.
  • 命中率 (mìngzhònglǜ): Tỉ lệ bắn trúng.
  • 动力 (dònglì): Động lực.

命题写作 (Đề bài viết):
🔊 请以“有的放矢”为题,谈一谈你对做事情时态度和目标的看法。尽量用上本课所学的生词,字数不少于100字。

  • Qǐng yǐ “yǒu dì fàng shǐ” wéi tí, tán yì tán nǐ duì zuò shìqíng shí tàidù hé mùbiāo de kànfǎ. Jǐnliàng yòng shàng běn kè suǒ xué de shēngcí, zìshù bù shǎo yú yì bǎi zì.
  • Hãy lấy tiêu đề là “Hữu đích phóng thỉ”, bàn về quan điểm của bạn về thái độ và mục tiêu khi làm việc. Cố gắng sử dụng các từ mới đã học trong bài, số lượng chữ không ít hơn 100 chữ.

Đáp án tham khảo:

Mẫu 1: 

🔊 做事情时,正确的态度和明确的目标缺一不可。古人说:“精诚所至,金石为开”,这说明只要我们诚心实意地努力,就能克服重重困难。然而,如果努力的方向错了,就像射箭时没有瞄准一样,再大的力气也无法成功。
🔊 在生活中,我们要学会“有的放矢”。这意味着在行动之前,必须确定一个合适的目标。目标不能定得太高、太远,因为每个人的能力都有一定的限度。如果目标超出了限度,即使态度再认真,也无法达到预期的结果。只有制定合理的目标并全力以赴,我们才能离成功越来越近。

Phiên âm:

Zuò shì qíng shí, zhèng què de tàidù hé míng què de mùbiāo quē yī bù kě. Gǔrén shuō: “Jīng chéng suǒ zhì, jīn shí wèi kāi”, zhè shuōmíng zhǐ yào wǒmen chéngxīn shíyì de nǔlì, jiù néng kèfú chóngchóng kùnnán. Rán’ér, rúguǒ nǔlì de fāngxiàng cuò le, jiù xiàng shèjiàn shí méiyǒu miáozhǔn yīyàng, zài dà de lìqì yě wú fǎ chénggōng.
Zài shēnghuó zhōng, wǒmen yào xuéhuì “yǒu dì fàng shǐ”. Zhè yìwèizhe zài xíngdòng zhīqián, bìxū quèdìng yīgè héshì de mùbiāo. Mùbiāo bùnéng dìng de tài gāo, tài yuǎn, yīnwèi měi gè rén de nénglì dōu yǒu yīdìng de xiàndù. Rúguǒ mùbiāo chāochū le xiàndù, jíshǐ tàidù zài rènzhēn, yě wú fǎ dádào yùqī de jiéguǒ. Zhǐyǒu zhìdìng hélǐ de mùbiāo bìng quánlì yǐ fù, wǒmen cáinéng lí chénggōng yuèlái yuè jìn.

Dịch nghĩa:

Khi làm việc, thái độ đúng đắn và mục tiêu rõ ràng là hai thứ không thể thiếu cái nào. Người xưa nói: “Toàn tâm toàn ý , Vàng Đá Cũng Vỡ”, điều này cho thấy chỉ cần chúng ta nỗ lực một cách chân thành, thì có thể vượt qua muôn vàn khó khăn. Tuy nhiên, nếu hướng nỗ lực bị sai, cũng giống như khi bắn cung mà không nhắm chuẩn, thì dù tốn bao nhiêu sức lực cũng không thể thành công.
Trong cuộc sống, chúng ta phải học cách “có mục tiêu rõ ràng”. Điều này có nghĩa là trước khi hành động, phải xác định một mục tiêu phù hợp. Mục tiêu không nên đặt quá cao, quá xa, vì năng lực của mỗi người đều có giới hạn nhất định. Nếu mục tiêu vượt quá giới hạn, dù thái độ có nghiêm túc đến đâu cũng không thể đạt được kết quả như mong đợi. Chỉ có đặt ra mục tiêu hợp lý và dốc hết sức mình, chúng ta mới có thể ngày càng tiến gần đến thành công.

Mẫu 2:

🔊 我认为,无论学习还是工作,都要做到“有的放矢”。很多人每天都很忙碌,但却没能达到理想的效果,往往是因为他们缺乏明确的目标。
🔊 如果我们把做事情比作射箭,那么目标就是那个“的”。虽然好的态度能给我们力量,让我们拥有“金石为开”的决心,但如果不知道箭该往哪里射,这种力量就被浪费了。因此,我们应该先认真分析现状,给自己确定一个既有挑战性又符合实际的目标。有了目标,我们的努力才会有方向;有了坚定的态度,我们才能最终射中人生的“目标”。

Phiên âm:

Wǒ rènwéi, wúlùn xuéxí háishì gōngzuò, dōu yào zuò dào “yǒu dì fàng shǐ”. Hěnduō rén měitiān dōu hěn mánglù, dàn què méi néng dádào lǐxiǎng de xiàoguǒ, wǎngwǎng shì yīnwèi tāmen quēfá míngquè de mùbiāo.
Rúguǒ wǒmen bǎ zuò shì qíng bǐ zuò shèjiàn, nàme mùbiāo jiùshì nàgè “dì”. Suīrán hǎo de tàidù néng gěi wǒmen lìliàng, ràng wǒmen yǒngyǒu “jīn shí wèi kāi” de juéxīn, dàn rúguǒ bù zhīdào jiàn gāi wǎng nǎlǐ shè, zhè zhǒng lìliàng jiù bèi làngfèi le. Yīncǐ, wǒmen yīnggāi xiān rènzhēn fēnxī xiànzhuàng, gěi zìjǐ quèdìng yīgè jì yǒu tiǎozhàn xìng yòu fúhé shíjì de mùbiāo. Yǒule mùbiāo, wǒmen de nǔlì cáihuì yǒu fāngxiàng; yǒule jiāndìng de tàidù, wǒmen cáinéng zuìzhōng shèzhòng rénshēng de “mùbiāo”.

Dịch nghĩa:

Tôi cho rằng, dù là học tập hay công việc, đều phải thực hiện được việc “có mục tiêu rõ ràng”. Rất nhiều người mỗi ngày đều rất bận rộn, nhưng lại không thể đạt được hiệu quả lý tưởng, thường là vì họ thiếu đi mục tiêu rõ ràng.
Nếu chúng ta ví việc làm mọi chuyện như bắn cung, vậy thì mục tiêu chính là cái “đích” đó. Mặc dù thái độ tốt có thể tiếp thêm sức mạnh cho chúng ta, giúp chúng ta có lòng quyết tâm “vàng đá cũng phải vỡ”, nhưng nếu không biết mũi tên nên bắn về đâu, thì sức mạnh này sẽ bị lãng phí. Vì thế, chúng ta nên nghiêm túc phân tích hiện trạng trước, xác định cho mình một mục tiêu vừa có tính thử thách lại vừa phù hợp thực tế. Có mục tiêu, sự nỗ lực của chúng ta mới có phương hướng; có thái độ kiên định, chúng ta mới có thể cuối cùng bắn trúng “mục tiêu” của cuộc đời.

→ Phần lời giải và đáp án sẽ giúp bạn kiểm tra kết quả làm bài một cách chính xác. Đồng thời, các giải thích chi tiết về từ vựng và ngữ pháp sẽ hỗ trợ bạn hiểu sâu hơn về nội dung. Hãy tận dụng phần này để nâng cao kỹ năng tiếng Trung và trau dồi kiến thức văn hóa qua những câu chuyện thành ngữ đặc sắc.