Bài 7: Hai câu chuyện thành ngữ – Lời giải và đáp án HSK 5 Tập 1

Trong Bài 7 của giáo trình Chuẩn HSK 5 Tập 1, người học sẽ được tiếp cận với hai câu chuyện thú vị đằng sau các thành ngữ nổi tiếng của Trung Quốc qua bài học “成语故事两则” (Hai câu chuyện thành ngữ).

Phần lời giải và đáp án dưới đây sẽ giúp bạn kiểm tra lại kết quả làm bài tập trong sách, đồng thời cung cấp các giải thích chi tiết về từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và cách vận dụng thành ngữ trong thực tiễn. Hãy sử dụng phần này như một công cụ hữu ích để nâng cao kỹ năng tiếng Trung nhé!

1. Phần khởi động

1. 🔊 请看下面的图片,试着找出本课跟它有关的生词。

  • Qǐng kàn xiàmiàn de túpiàn, shìzhe zhǎo chū běn kè gēn tā yǒuguān de shēngcí.
  • Hãy xem bức tranh dưới đây, thử tìm ra các từ mới trong bài học có liên quan đến nó.

Bai 7 HSK5 a1

Đáp án tham khảo:

1. Các nhân vật và hành động chính:

  • 🔊 盲人 (mángrén): Người mù.
  • 🔊 摸 (mō): Sờ, chạm, nắn.
  • 🔊 大象 (dàxiàng): Con voi.
  • 🔊 国王 (guówáng): Quốc vương (người ra lệnh tìm voi).
  • 🔊 智慧 (zhìhuì): Trí tuệ (miêu tả vị vua).
  • 🔊 士兵 (shìbīng): Quân lính.
  • 🔊 瞎 (xiā): Mù (động từ/tính từ).
  • 🔊 分别 (fēnbié): Lần lượt, riêng biệt (mỗi người sờ một bộ phận).
  • 🔊 寻找 (xúnzhǎo): Tìm kiếm.

2. Các bộ phận của con voi và vật so sánh:

Mỗi người mù sờ một bộ phận và đưa ra những so sánh khác nhau:

  • 🔊 牙齿 (yáchǐ): Răng (ngà voi)
    Giống cái 🔊 角 (jiǎo – sừng).
  • 🔊 尾巴 (wěiba): Đuôi
    Giống sợi 🔊 绳子 (shéngzi – dây thừng).
  • 🔊 身子 (shēnzi): Thân mình
    Giống bức 🔊 墙 (qiáng – tường).
  • 🔊 耳朵 (ěrduo): Tai
    Giống cái 🔊 扇子 (shànzi – cái quạt).

Nội dung này chỉ dành cho thành viên.

👉 Xem đầy đủ nội dung