Trong Bài 8 của giáo trình Chuẩn HSK 5 Tập 1, người học sẽ tìm hiểu về ý nghĩa xưa và nay của thành ngữ nổi tiếng “朝三暮四” .
Phần lời giải và đáp án dưới đây sẽ giúp bạn kiểm tra kết quả làm bài, đồng thời cung cấp các giải thích chi tiết về từ vựng và ngữ pháp trong ngữ cảnh thực tế. Hãy tận dụng phần này để nâng cao kỹ năng tiếng Trung nhé!
1. Phần khởi động
1. 🔊 你能用中文说出下面图片中的食物吗?
- Nǐ néng yòng zhōngwén shuōchū xiàmiàn túpiàn zhōng de shíwù ma?
- Bạn có thể nói tên các món ăn trong bức ảnh bên dưới bằng tiếng Trung không?
1. Tầng Đỉnh (Đồ ngọt & Chất béo)
- 🔊 糖 (táng): Đường / Kẹo.
- 🔊 冰激凌 (bīngjīlíng): Kem.
- 🔊 蛋糕 (dàngāo): Bánh ngọt / Bánh kem.
- 🔊 油 (yóu): Dầu ăn / Mỡ.
2. Tầng Hai (Sữa & Đạm)
- 🔊 奶制品 (nǎi zhìpǐn): Các sản phẩm từ sữa (sữa, phô mai).
- 🔊 牛奶 (niúnǎi): Sữa bò.
- 🔊 奶酪 / 🔊 芝士 (nǎilào / zhīshì): Phô mai.
- 🔊 酸奶 (suānnǎi): Sữa chua (hộp nhỏ cạnh sữa).
Bên phải (Thịt, Cá, Trứng):
- 🔊 鱼 (yú): Cá.
- 🔊 肉 / 🔊 猪肉 (ròu / zhūròu): Thịt / Thịt lợn.
- 🔊 鸡肉 (jīròu): Thịt gà (con gà quay).
- 🔊 鸡蛋 (jīdàn): Trứng gà.
3.
Nhóm Rau củ (Bên trái)
- 🔊 西红柿 / 🔊 番茄 (xīhóngshì / fānqié): Cà chua
- 🔊 卷心菜 (juǎnxīncài): Bắp cải
- 🔊 青豆 (qīngdòu): Đậu Hà Lan
- 🔊 萝卜 /luóbo/: Củ cải
- 🔊 胡萝卜 (húluóbbo): Cà rốt
- 🔊 黄瓜 (huángguā): Dưa chuột (Dưa leo)
Nhóm Trái cây (Bên phải)
- 🔊 苹果 (píngguǒ): Táo
- 🔊 梨 (lí): Lê
- 🔊 香蕉 (xiāngjiāo): Chuối
- 🔊 牛油果 / 🔊 鳄梨 (niúyóuguǒ / èlí): Bơ
- 🔊 西瓜 (xīguā): Dưa hấu
- 🔊 橙子 (chéngzi): Cam (hoặc Quýt)
4. Tầng Đáy (Tinh bột / Ngũ cốc)
🔊 谷物 (gǔwù) hoặc 🔊 主食 (zhǔshí): Ngũ cốc hoặc Thực phẩm chính (bánh mì, cơm, bánh bao…).
- 🔊 面包 (miànbāo): Bánh mì (ổ bánh mì gối và bánh mì tròn).
- 🔊 米饭 (mǐfàn): Cơm / Gạo.
- 🔊 馒头 (mántou): Bánh bao chay (loại bánh tròn màu trắng/vàng cạnh bát cơm).
Đáp án tham khảo:
2. 说说在你们国家,有哪些常吃的食物跟中国的有哪些相同,有哪些不同。
- Shuō shuō zài nǐmen guójiā, yǒu nǎxiē cháng chī de shíwù gēn Zhōngguó de yǒu nǎxiē xiāngtóng, yǒu nǎxiē bùtóng.
- Hãy nói về những món ăn thường ăn ở nước bạn, có những món nào giống với món ăn Trung Quốc, và có những món nào khác biệt.
Đáp án tham khảo:
1. 相似的食物 (Xiāngsì de shíwù) – Những món ăn tương đồng
Đây là những món mà cả người Việt và người Trung đều rất thường xuyên ăn:
- 🔊 蛋炒饭 (Dànchǎofàn) – Cơm rang trứng:
Đây là món ăn nhanh phổ biến nhất ở cả hai nước. - 🔊 红烧肉 (Hóngshāoròu) – Thịt kho tàu (Thịt kho hồng xíu):
Dù hương vị có chút khác biệt, nhưng cả hai đều kho thịt đến khi có màu đỏ nâu đẹp mắt. - 🔊 馄饨 / 🔊 云吞 (Húntun / Yúntūn) – Hoành thánh:
Ở Việt Nam cũng rất được ưa chuộng, thường ăn kèm với mì. - 🔊 炒青菜 (Chǎo qīngcài) – Rau xào:
Ví dụ như rau muống xào, cải thảo xào, cách chế biến rất gần gũi.
Nội dung này chỉ dành cho thành viên.
👉 Xem đầy đủ nội dung