Bài 9: Một Lỗ Tấn khác – Lời giải và đáp án HSK 5 Tập 1

Trong Bài 9 của giáo trình Chuẩn HSK 5 Tập 1, người học sẽ được khám phá một khía cạnh khác biệt và sâu sắc về nhà văn nổi tiếng Trung Quốc – “别样鲁迅” (Một Lỗ Tấn khác). Phần lời giải và đáp án dưới đây sẽ giúp bạn kiểm tra lại kết quả làm bài, đồng thời cung cấp các giải thích chi tiết về từ vựng và ngữ pháp trong bối cảnh thực tế. Hãy tận dụng phần này để nâng cao kỹ năng tiếng Trung và thấu hiểu sâu sắc hơn về văn học Trung Hoa nhé!

Bài viết đề cập đến nội dung sau: ⇓

1. Phần khởi động

1. 请说说照片里的人物是谁。关于他,你知道些什么?

  • Qǐng shuō shuō zhàopiàn lǐ de rénwù shì shéi. Guānyú tā, nǐ zhīdào xiē shénme?
  • Hãy nói về người trong bức ảnh là ai. Bạn biết những gì về người đó?

Bai 9 HSK5 a1

Đáp án tham khảo:

1. Tiểu sử và Bước ngoặt cuộc đời (生平与人生转折)

Thông tin cá nhân (个人信息): Lỗ Tấn (鲁迅 – Lǔ Xùn), tên thật là Chu Thụ Nhân (周树人), sinh ra tại Thiệu Hưng, tỉnh Chiết Giang.
鲁迅,本名周树人,出生于浙江绍兴。

Từ bỏ y học theo văn chương (弃医从文): Khi du học tại Nhật Bản, sau khi chứng kiến những người đồng hương vô cảm xem cảnh hành hình, ông nhận ra rằng: Y học chỉ cứu được thể xác, còn văn chương mới có thể thức tỉnh linh hồn của một dân tộc đang “ngủ quên”.
在日本留学期间,他目睹了国人的麻木,意识到:医学只能救治身体,而文学才能唤醒一个“沉睡”民族的灵魂。

2. Di sản Văn học đồ sộ (丰厚的文学遗产)

Nhật ký người điên (狂人日记 – 1918): Đây là truyện ngắn đầu tiên viết bằng tiếng Trung hiện đại (bạch thoại). Tác phẩm dùng hình ảnh “người điên” để phê phán gay gắt xã hội phong kiến “ăn thịt người”.
这是中国第一部现代白话小说。作品借“狂人”之口,深刻批判了封建礼教“吃人”的本质。

AQ chính truyện (阿Q正传): Tác phẩm nổi tiếng nhất của ông, xây dựng nhân vật AQ với “phép thắng lợi tinh thần” – một sự tự huyễn hoặc để trốn tránh thực tại hèn kém. Đây là biểu tượng cho những nhược điểm của quốc dân thời bấy giờ.
他最著名的作品,塑造了“阿Q”这个典型形象。阿Q的“精神胜利法”象征了当时国民性的弱点。

Các tập truyện và tạp văn (小说集与杂文): Các tập truyện tiêu biểu: Gào thét (呐喊), Bàng hoàng (彷徨). Ông cũng là bậc thầy về thể loại tạp văn – những bài viết ngắn gọn, sắc bén như dao mổ để phẫu thuật các vấn đề xã hội.
代表小说集:《呐喊》、《彷徨》。他也是杂文大师,他的文章像手术刀一样犀利,剖析社会问题。

3. Tư tưởng và Tầm ảnh hưởng (思想与影响)

Tinh thần phê phán (批判精神): Lỗ Tấn không bao giờ khoan nhượng trước cái ác và sự lạc hậu. Ông tự nhận mình là người “gào thét” để thức tỉnh những người đang ngủ trong một “ngôi nhà sắt” không cửa sổ.
鲁迅对邪恶和落后永不妥协。他自比为在“黑漆漆的铁屋子”里大声疾呼的人,试图唤醒沉睡者。
Câu thơ để đời (传世名句): “Trợn mắt xem khinh nghìn lực sĩ, Cúi đầu làm ngựa đứa nhi đồng.”
“横眉冷对千夫指,俯首甘为孺子牛。”
(Ý nói: Đối với kẻ thù thì khinh miệt, lạnh lùng; đối với nhân dân, trẻ thơ thì sẵn sàng phục vụ tận tụy).

2. 问一下你的同学或朋友,他们跟朋友聚会时常常去哪些地方,最喜欢进行什么活动。

  • Wèn yīxià nǐ de tóngxué huò péngyǒu, tāmen gēn péngyǒu jùhuì shí chángcháng qù nǎxiē dìfāng, zuì xǐhuān jìnxíng shénme huódòng?
  • Hãy hỏi bạn học hoặc bạn bè của bạn, khi họ tụ tập với bạn bè thường hay đi những đâu, và họ thích làm hoạt động gì nhất.

Đáp án tham khảo:

常去的地方 (Địa điểm) 进行的活动 (Hoạt động) 地点和活动情况介绍 (Giới thiệu chi tiết địa điểm và hoạt động)
🔊 咖啡馆 (Quán cà phê) 🔊 喝咖啡🔊 聊天 (Uống cà phê, tán gẫu) 🔊 我们常去学校附近的咖啡馆,那里环境很安静,适合和朋友一起聊天。
🔊 电影院 (Rạp chiếu phim) 🔊 看电影 (Xem phim) 🔊 周末我们喜欢去市中心的电影院看最新的电影,看完了还会讨论剧情。
🔊 公园 (Công viên) 🔊 散步🔊 野餐 (Đi dạo, dã ngoại) 🔊 天气好的时候,我们会去公园散步或者在草地上野餐,感觉非常放松。
🔊 购物中心 (Trung tâm thương mại) 🔊 买东西🔊 吃晚饭 (Mua sắm, ăn tối) 🔊 这里的购物中心有很多品牌店和餐厅,我们可以在那里逛一下午,然后一起吃晚饭。

2. Chú thích

1. 算

(1) 🔊 从我家去公司,坐几站地铁就到了,比较方便的了

  • cóng wǒ jiā qù gōngsī, zuò jǐ zhàn dìtiě jiù dào le, zhè suàn bǐjiào fāngbiàn de le.
  • Từ nhà tôi đến công ty, đi vài trạm tàu điện ngầm là tới, như vậy tính là khá thuận tiện rồi.

(2)

A: 🔊 后天是孩子的生日,你打算怎么表示一下呀?

  • hòutiān shì háizi de shēngrì, nǐ dǎsuàn zěnme biǎoshì yíxià ya?
  • Ngày kia là sinh nhật của con, bạn định thể hiện thế nào?

B: 🔊 我打买个新书包送给他,就算是我送给他的生日礼物吧

  • wǒ dǎsuàn mǎi ge xīn shūbāo sòng gěi tā, jiù suàn shì wǒ sòng gěi tā de shēngrì lǐwù ba.
  • Tôi định mua một chiếc cặp sách mới tặng nó, coi như là món quà sinh nhật tôi tặng nó vậy.

(3)

A: 🔊 电影几点开始?吃好饭再去,时间是不是有点儿紧啊?

  • diànyǐng jǐ diǎn kāishǐ? chī hǎo fàn zài qù, shíjiān shì bú shì yǒudiǎnr jǐn a?
  • Phim bắt đầu lúc mấy giờ? Ăn xong rồi đi, thời gian có hơi gấp không nhỉ?

B: 🔊 既然时间不够,那我们就不去看了,算了

  • jìrán shíjiān bú gòu, nà wǒmen jiù bú qù kàn le, suàn le ba.
  • Nếu đã không đủ thời gian thì chúng ta không đi xem nữa, thôi bỏ đi.

2. 作为

(1) 🔊 作为医生,治病救人是我们的职责。

  • zuòwéi yīshēng, zhìbìng jiùrén shì wǒmen de zhízé.
  • Với tư cách là bác sĩ, chữa bệnh cứu người là chức trách của chúng tôi.

(2)

A: 🔊 你做的面包比外边卖的都好吃,你真应该开个店。

  • nǐ zuò de miànbāo bǐ wàibiān mài de dōu hǎochī, nǐ zhēn yīnggāi kāi ge diàn.
  • Bánh bạn làm còn ngon hơn ngoài tiệm bán, bạn thực sự nên mở một cửa hàng.

B: 🔊 我喜欢现在的工作,我只是把做面包作为一种爱好

  • wǒ xǐhuan xiànzài de gōngzuò, wǒ zhǐ shì bǎ zuò miànbāo zuòwéi yì zhǒng àihào.
  • Tôi thích công việc hiện tại, tôi chỉ coi việc làm bánh là một sở thích thôi.

(3)

A: 🔊 小明每天从早忙到晚,又是学游泳,又是弹钢琴,可学习成绩下降了很多。

  • xiǎo míng měitiān cóng zǎo máng dào wǎn, yòu shì xué yóuyǒng, yòu shì tán gāngqín, kě xuéxí chéngjī xiàjiàng le hěn duō.
  • Tiểu Minh mỗi ngày bận từ sáng đến tối, vừa học bơi, vừa đàn piano, nhưng thành tích học tập lại giảm sút rất nhiều.

B: 🔊 作为学生,他还是应该以学习为主

  • zuòwéi xuéshēng, tā háishì yīnggāi yǐ xuéxí wéi zhǔ.
  • Là một học sinh, em ấy vẫn nên lấy việc học làm chính.

3. 曾经

(1)

A: 🔊 你和李阳好像很熟啊,你们以前就认识?

  • nǐ hé Lǐ Yáng hǎoxiàng hěn shú a, nǐmen yǐqián jiù rènshi?
  • Cậu và Lý Dương hình như rất thân nhau, trước đây hai người đã quen nhau rồi à?

B: 🔊 对,我们曾经是大学同学

  • duì, wǒmen céngjīng shì dàxué tóngxué.
  • Đúng vậy, chúng tôi từng là bạn học đại học.

(2)

A: 🔊 你来北京才半年,汉语怎么说得这么好?

  • nǐ lái Běijīng cái bàn nián, Hànyǔ zěnme shuō de zhème hǎo?
  • Bạn mới đến Bắc Kinh nửa năm, sao nói tiếng Hán tốt thế?

B: 🔊 哦,是这样的,曾经在家里学过两年汉语

  • ó, shì zhèyàng de, wǒ céngjīng zài jiālǐ xué guò liǎng nián Hànyǔ.
  • Ồ, là thế này, tôi đã từng học tiếng Hán hai năm ở nhà/ở nước tôi.

(3)

A: 🔊 听说他曾经当过摄影师

  • tīngshuō tā céngjīng dāng guò shèyǐngshī.
  • Nghe nói anh ấy đã từng làm nhiếp ảnh gia.

B: 🔊 真的吗?我最近也迷上了摄影,以后遇到问题可以请教他了。

  • zhēn de ma? wǒ zuìjìn yě mí shàng le shèyǐng, yǐhòu yù dào wèntí kěyǐ qǐngjiào tā le.
  • Thật sao? Dạo này mình cũng đang mê nhiếp ảnh, sau này có vấn đề gì có thể thỉnh giáo anh ấy rồi.

词语辨析

做一做

(2) 🔊 今年我的业绩全公司第一,新年晚会上,总裁亲自给我发了奖金。

  • jīnnián wǒ de yèjì quán gōngsī dì yī, xīnnián wǎnhuì shàng, zǒngcái qīnzì gěi wǒ fā le jiǎngjīn.
  • Năm nay thành tích của tôi đứng đầu công ty, trong tiệc tất niên, tổng giám đốc trực tiếp trao thưởng cho tôi.

(3) 🔊 希望您能亲自来参加这次活动。

  • xīwàng nín néng qīnzì lái cānjiā zhè cì huódòng.
  • Hy vọng ngài có thể trực tiếp đến tham dự hoạt động lần này.

(4) 🔊 每个学生都有自己的性格特点和兴趣爱好,因此老师在教育学生时应该注意选择合适的方法。

  • měi gè xuéshēng dōu yǒu zìjǐ de xìnggé tèdiǎn hé xìngqù àihào, yīncǐ lǎoshī zài jiàoyù xuéshēng shí yīnggāi zhùyì xuǎnzé héshì de fāngfǎ.
  • Mỗi học sinh đều có đặc điểm tính cách và sở thích riêng, vì vậy khi dạy học, giáo viên nên chú ý chọn phương pháp phù hợp.

3. Bài tập

练习1

(1) 🔊 著名的文学家、语言学家刘半农1920年写了一题为《教我如何不想她》的小诗,流传至今。

  • zhùmíng de wénxuéjiā, yǔyánxuéjiā Liú Bànnóng 1920 nián xiě le yì shǒu tí wèi 《Jiào wǒ rúhé bù xiǎng tā》 de xiǎo shī, liúchuán zhì jīn.
  • Nhà văn, nhà ngôn ngữ học nổi tiếng Lưu Bán Nông năm 1920 đã viết một bài thơ nhỏ mang tên “Dạy tôi cách không nghĩ về nàng”, lưu truyền đến nay.

(2) 🔊 筷子是中餐最主要的进餐用具,在使用上也有很多讲究

  • kuàizi shì zhōngcān zuì zhǔyào de jìncān yòngjù, zài shǐyòng shàng yě yǒu hěn duō jiǎngjiu.
  • Đũa là dụng cụ ăn uống chính của ẩm thực Trung Quốc, khi sử dụng cũng có nhiều điều cần lưu ý.

(3) 🔊 你咳嗽得这么厉害,真得烟了!

  • nǐ késou de zhème lìhài, zhēn děi jièyān le!
  • Bạn ho dữ dội thế này, thật sự phải bỏ thuốc rồi!

(4) 🔊 作为一家北京的川菜馆,能做出如此地道的麻婆豆腐真是不容易。

  • zuòwéi yì jiā Běijīng de Chuāncài guǎn, néng zuò chū rúcǐ dìdào de mápó dòufu zhēn shì bú róngyì.
  • Là một nhà hàng Tứ Xuyên ở Bắc Kinh, có thể làm được món đậu phụ Ma Po chuẩn vị thật không dễ.

(5) 🔊 新鲜的葡萄不易保存,因此其价格也比较高。

  • xīnxiān de pútáo bú yì bǎocún, yīncǐ qí jiàgé yě bǐjiào gāo.
  • Nho tươi không dễ bảo quản, vì vậy giá cả cũng tương đối cao.

(6) 🔊 公司这次要求招聘形象好的职员。

  • gōngsī zhè cì yāoqiú zhāopìn xíngxiàng hǎo de zhíyuán.
  • Lần này công ty yêu cầu tuyển nhân viên có hình tượng tốt.

练习2

(1) B: 🔊 他平时成绩一般,但在今晚的比赛中表现得很突出。

  • tā píngshí chéngjī yìbān, dàn zài jīnwǎn de bǐsài zhōng biǎoxiàn de hěn tūchū.
  • Bình thường thành tích của anh ấy trung bình, nhưng trong trận đấu tối nay表现 rất nổi bật.

(2) A: 🔊 我对从1840年到1919年的中国近代历史很感兴趣。

  • wǒ duì cóng 1840 nián dào 1919 nián de Zhōngguó jìndài lìshǐ hěn gǎn xìngqù.
  • Tôi rất hứng thú với lịch sử Trung Quốc cận đại từ 1840 đến 1919.

(3) A: 🔊 我今天不太舒服,所以没什么胃口

  • wǒ jīntiān wèi bú tài shūfu, suǒyǐ méi shénme wèikǒu.
  • Hôm nay tôi dạ dày không được khỏe, nên không có cảm giác thèm ăn.

(4) B: 🔊 人们曾经把西红柿当做有害的果子。

  • rénmen céngjīng bǎ xīhóngshì dàngzuò yǒuhài de guǒzi.
  • Người ta từng coi cà chua là loại quả có hại.

练习 3

(1) B: 🔊 这事你找我商量找对人了,这方面我可懂得不少。

  • zhè shì nǐ zhǎo wǒ shāngliáng suàn zhǎo duì rén le, zhè fāngmiàn wǒ kě dǒngde bù shǎo.
  • Việc này bạn tìm tôi bàn là đúng người rồi, lĩnh vực này tôi biết khá nhiều.

(2) A: 🔊 我听说总理将亲自参加这次活动。

  • wǒ tīngshuō zǒnglǐ jiāng qīnzì cānjiā zhè cì huódòng.
  • Tôi nghe nói tổng lý sẽ trực tiếp tham dự hoạt động lần này.

(3) D: 🔊 请写下与你关系最亲近的六个朋友,记下他们每个人的月收入,然后算出他们收入的平均数。

  • qǐng xiě xià yǔ nǐ guānxì zuì qīnjìn de liù gè péngyou, jì xià tāmen měi gè rén de yuè shōurù, ránhòu suàn chū tāmen shōurù de píngjūn shù.
  • Hãy viết ra sáu người bạn thân nhất với bạn, ghi lại thu nhập hàng tháng của từng người, rồi tính ra mức thu nhập trung bình của họ.

(4) C: 🔊 这怎么是个缺点呢?明明是个优点呀!

  • zhè zěnme shì gè quēdiǎn ne? míngmíng shì gè yōudiǎn ya!
  • Sao lại là khuyết điểm chứ? Rõ ràng là một ưu điểm mà!

练习 4

内容提示 重点词语 课文复述
鲁迅与美食 算、亲自、作为、讲究 🔊 鲁迅在吃喝这件事上是个地道的行家,他不但会吃,还会亲自动手做。作为大作家和大学问家,他对吃很讲究,在他的日记里,关于吃的内容占了很大一部分。
广和居 平均、位于、光临、交际、招待、胃口 🔊 鲁迅最常去的是位于菜市口附近的广和居,平均每周去一次。那里非常欢迎文人光临,环境很适合鲁迅进行朋友聚会和交际。他常在那里招待朋友,因为那里的菜样样都让人很有胃口
鲁迅与酒 胃、戒、保存、曾经 🔊 鲁迅非常爱喝酒,虽然他有病且知道应该酒,但却很难戒掉。根据保存下来的历史资料,他常和郁达夫喝酒,郁达夫曾经还写诗生动地描写过鲁迅醉酒的样子。

4. 扩展

做一做

(1) 🔊 公司有严格的管理制度,保证了各项工作的正常进行。

  • gōngsī yǒu yángé de guǎnlǐ zhìdù, bǎozhèng le gè xiàng gōngzuò de zhèngcháng jìnxíng.
  • Công ty có hệ thống quản lý nghiêm ngặt, đảm bảo công việc được tiến hành bình thường.

(2) 🔊 每一个学龄儿童都有受教育的权利

  • měi yí gè xuélíng értóng dōu yǒu shòu jiàoyù de quánlì.
  • Mỗi trẻ em trong độ tuổi đi học đều có quyền được giáo dục.

(3) 🔊 西安,古称“长安”,是世界四大文明古都之一。

  • Xī’ān, gǔ chēng “Cháng’ān”, shì shìjiè sì dà wénmíng gǔdū zhī yī.
  • Tây An, xưa gọi là Trường An, là một trong bốn kinh đô văn minh cổ đại lớn của thế giới.

(4) 🔊 乘车、购物要排队,好的公共秩序需要我们每个人的努力。

  • chéng chē, gòuwù yào páiduì, hǎo de gōnggòng zhìxù xūyào wǒmen měi gè rén de nǔlì.
  • Đi xe, mua sắm cần xếp hàng, trật tự công cộng tốt cần sự cố gắng của từng người trong chúng ta.

5. Phần vận dụng

背景分析 (Phân tích bối cảnh):
🔊 鲁迅(1881—1936),浙江绍兴人,原名周树人,“鲁迅”是他在1918年5月发表中国第一篇白话小说《狂人日记》时开始使用的笔名。他曾留学日本学习医学,后从事文学创作。在中国,鲁迅是中国现代文学史上一位地位独特、影响深远的作家。他的作品思想深刻,充满批判性,像是用笔做武器在战斗。《呐喊》和《彷徨》是他的两部小说集。

Phiên âm: Lǔxùn (1881—1936), Zhèjiāng Shàoxīng rén, yuánmíng Zhōu Shùrén, “Lǔxùn” shì tā zài 1918 nián 5 yuè fābiǎo Zhōngguó dì-yī piān báihuà xiǎoshuō 《Kuángrén Rìjì》 shí kāishǐ shǐyòng de bǐmíng. Tā céng liúxué Rìběn xuéxí yīxué, hòu cóngshì wénxué chuàngzuò. Zài Zhōngguó, Lǔxùn shì Zhōngguó xiàndài wénxué shǐshàng yī wèi dìwèi dútè, yǐngxiǎng shēnyuǎn de zuòjiā. Tā de zuòpǐn sīxiǎng shēnkè, chōngmǎn pīpànxìng, xiàng shì yòng bǐ zuò wǔqì zài zhàndòu. 《Nàhǎn》 hé 《Pánghuáng》 shì tā de liǎng bù xiǎoshuōjí.

Dịch nghĩa: Lỗ Tấn (1881-1936), người Thiệu Hưng, Chiết Giang, tên thật là Chu Thụ Nhân… (như nội dung bạn đã cung cấp).

话题讨论 (Thảo luận chủ đề): 我喜欢的一位名人
Một người nổi tiếng mà tôi yêu thích

1. 你喜欢的这位名人是谁?简单介绍一下有关他/她的情况。

  • Phiên âm: Nǐ xǐhuān de zhè wèi mírén shì shuí? Jiǎndān jièshào yíxià yǒuguān tā/tā de qíngkuàng.
  • Dịch nghĩa: Người nổi tiếng bạn thích là ai? Giới thiệu sơ lược về người đó.

2. 你如何评价他/她?你喜欢他/她的理由是什么?

  • Phiên âm: Nǐ rúhé píngjià tā/tā? Nǐ xǐhuān tā/tā de lǐyóu shì shénme?
  • Dịch nghĩa: Bạn đánh giá người đó như thế nào? Lý do bạn yêu thích người đó là gì?

3. 你觉得他/她对你有影响吗?有什么影响?

  • Phiên âm: Nǐ juédé tā/tā duì nǐ yǒu yǐngxiǎng ma? Shénme yǐngxiǎng?
  • Dịch nghĩa: Bạn có cảm thấy người đó có ảnh hưởng đến bạn không? Ảnh hưởng như thế nào?

Trả lời câu hỏi:

1.

🔊 我最敬佩的名人是鲁迅先生。他不仅是中国现代文学的奠基人,更是一位伟大的思想家。他早年赴日学医,后因感悟到拯救国民精神的重要性,毅然决定“弃医从文”,通过文字来唤醒民众。

  • Wǒ zuì jìngpèi de míngrén shì Lǔ Xùn xiānsheng. Tā bùjǐn shì Zhōngguó xiàndài wénxué de diànjīrén, gèng shì yī wèi wěidà de sīxiǎngjiā. Tā zǎonián fù Rì xuéyī, hòu yīn gǎnwù dào zhěngjiù guómín jīngshén de zhòngyàoxìng, yìrán juédìng “qì yī cóng wén”, tōngguò wénzì lái huànxǐng mínzhòng.
  • Người nổi tiếng tôi kính trọng nhất là ngài Lỗ Tấn. Ông không chỉ là người đặt nền móng cho văn học hiện đại Trung Quốc, mà còn là một nhà tư tưởng vĩ đại. Thời trẻ ông sang Nhật học y, sau đó vì nhận ra tầm quan trọng của việc cứu rỗi tinh thần quốc dân, đã kiên quyết quyết định “bỏ y theo văn”, thông qua con chữ để thức tỉnh dân chúng.

2.

我认为鲁迅是一位具有钢铁般意志的战士。我喜欢他的理由是他那深刻的洞察力。他的作品并不追求华丽的辞藻,而是以独特的视角揭示社会现实,字里行间充满了对国家命运的关怀。他那敢于挑战权威、勇于批判黑暗的精神令我深深折服。

  •  Wǒ rènwéi Lǔ Xùn shì yī wèi jùyǒu gāngtiě bān yìzhì de zhànshì. Wǒ xǐhuān tā de lǐyóu shì tā nà shēnkè de dòngchálì. Tā de zuòpǐn bìng bù zhuīqiú huálì de cízǎo, ér shì yǐ dútè de shìjiǎo jiēshì shèhuì xiànshí, zìlǐhángjiān chōngmǎnle duì guójiā mìngyùn de guānhuái. Tā nà gǎnyú tiǎozhàn quánwēi, yǒngyú pīpàn hēi’àn de jīngshén lìng wǒ shēnshēn zhéfú.
  • Tôi cho rằng Lỗ Tấn là một chiến sĩ có ý chí như sắt thép. Lý do tôi thích ông ấy là khả năng quan sát sâu sắc. Tác phẩm của ông không theo đuổi những từ ngữ hoa mỹ, mà dùng góc nhìn độc đáo để phơi bày thực tại xã hội, giữa các dòng chữ luôn tràn đầy sự quan tâm đến vận mệnh đất nước. Tinh thần dám thách thức uy quyền, dũng cảm phê phán bóng tối của ông khiến tôi hoàn toàn thán phục.

3.
🔊 他对我有着深远的影响。他的文字教会我独立思考,不盲从,面对困难时要勇于“呐喊”。

  • Tā duì wǒ yǒu zhuó shēnyuǎn de yǐngxiǎng. Tā de wénzì jiāohuì wǒ dúlì sīkǎo…
  • Ông có ảnh hưởng sâu sắc đến tôi. Những con chữ của ông dạy tôi cách tư duy độc lập, không mù quáng theo số đông.

命题写作:(Viết văn theo đề bài:)

🔊 请以“我喜欢的一位名人”为题,介绍一位你熟悉的著名人物。尽量用上本课所学的生词,字数不少于100字。

  • Qǐng yǐ “Wǒ xǐhuān de yí wèi míngrén” wéi tí, jièshào yí wèi nǐ shúxī de zhùmíng rénwù. Jìnliàng yòng shàng běn kè suǒ xué de shēngcí, zìshù bù shǎoyú 100 zì.
  • Hãy lấy đề bài “Một người nổi tiếng mà tôi yêu thích” để giới thiệu một nhân vật nổi tiếng mà bạn quen thuộc. Cố gắng sử dụng các từ mới đã học trong bài, số lượng chữ không ít hơn 100 chữ.

Đáp án tham khảo:

Mẫu 1:  Viết về Bill Gates (Nhà công nghệ & Từ thiện)

我喜欢的一位名人

🔊 我最喜欢的名人是比尔·盖茨。他曾从事计算机软件的开发工作,并创立了微软公司。我非常佩服他,不仅是因为他取得了巨大的商业成功,更因为他的社会责任感。虽然他在事业上很严厉,但他的思想很先进。他退休后致力于慈善事业,关注全球健康和教育问题。有些人会批判他过去的一些商业竞争手段,但我认为他现在为世界做出的贡献远大于那些争议。比尔·盖茨对我的影响很大。他让我明白了科技可以改变世界,也教会我无论获得多大成功,都要保持回馈社会的心。

Phiên âm:

Wǒ zuì xǐhuan de míngrén shì Bǐ’ěr Gàicí. Tā céng cóngshì jìsuànjī ruǎnjiàn de kāifā gōngzuò, bìng chuànglì le Wēiruǎn gōngsī.
Wǒ fēicháng pèifú tā, bùjǐn shì yīnwèi tā qǔdé le jùdà de shāngyè chénggōng, gèng yīnwèi tā de shèhuì zérèngǎn. Suīrán tā zài shìyè shàng hěn yánlì, dàn tā de sīxiǎng hěn xiānjìn. Tā tuìxiū hòu zhìlì yú císhàn shìyè, guānzhù quánqiú jiànkāng hé jiàoyù wèntí. Yǒuxiē rén huì pīpàn tā guòqù de yīxiē shāngyè jìngzhēng shǒuduàn, dàn wǒ rènwéi tā xiànzài wèi shìjiè zuòchū de gòngxiàn yuǎn dàyú nàxiē zhēngyì.
Bǐ’ěr Gàicí duì wǒ de yǐngxiǎng hěn dà. Tā ràng wǒ míngbái le kējì kěyǐ gǎibiàn shìjiè, yě jiàohuì wǒ wú lùn huòdé duō dà chénggōng, dōu yào bǎochí huíkuì shèhuì de xīn.

Dịch nghĩa:

Người nổi tiếng mà tôi yêu thích nhất là Bill Gates. Ông ấy từng làm (dấn thân vào) công việc phát triển phần mềm máy tính và đã sáng lập nên công ty Microsoft.
Tôi rất khâm phục ông ấy, không chỉ vì ông ấy đã đạt được thành công vang dội trong kinh doanh, mà còn vì tinh thần trách nhiệm với xã hội của ông. Mặc dù trong sự nghiệp ông rất nghiêm khắc, nhưng tư tưởng của ông lại rất tiên tiến. Sau khi nghỉ hưu, ông tận tâm cho các hoạt động từ thiện, quan tâm đến các vấn đề sức khỏe và giáo dục toàn cầu. Có một số người sẽ phê phán một vài thủ đoạn cạnh tranh kinh doanh trước đây của ông, nhưng tôi cho rằng những cống hiến hiện tại của ông cho thế giới lớn hơn nhiều so với những tranh cãi đó.
Bill Gates có ảnh hưởng rất lớn đối với tôi. Ông giúp tôi hiểu rằng công nghệ có thể thay đổi thế giới, và cũng dạy tôi rằng dù có đạt được thành công lớn đến đâu, cũng phải giữ được cái tâm cống hiến cho xã hội.

Mẫu 2: Viết về Mã Vân (Jack Ma) – Nhà sáng lập Alibaba

我喜欢的一位名人

🔊 我喜欢的一位名人是马云。他创立了阿里巴巴,长期从事电子商务和互联网行业。我非常敬佩他,因为他拥有超前的商业思想。在互联网还不普及的时候,他就预见到电子商务会改变世界。虽然他在创业初期面临过很多质疑,甚至有人批判他的想法不切实际,但他依然坚持梦想,最终取得了成功。马云对我的影响很大。他让我明白,只要拥有梦想并敢于尝试,普通人也能创造奇迹。他的创业经历激励我要勇敢面对挑战。

Phiên âm:

Wǒ xǐhuān de yī wèi míngrén shì Mǎ Yún. Tā chuànglì le Ālǐbābā, chángqī cóngshì diànzǐ shāngwù hé hùliánwǎng hángyè.
Wǒ fēicháng jìngpèi tā, yīnwèi tā yǒngyǒu chāoqián de shāngyè sīxiǎng. Zài hùliánwǎng hái bù pǔjí de shíhòu, tā jiù yùjiàn dào diànzǐ shāngwù huì gǎibiàn shìjiè. Suīrán tā zài chuàngyè chūqī miànlínguò hěnduō zhìyí, shènzhì yǒurén pīpàn tā de xiǎngfǎ bù qiè shíjì, dàn tā yīrán jiānchí mèngxiǎng, zuìzhōng qǔdé le chénggōng.
Mǎ Yún duì wǒ de yǐngxiǎng hěn dà. Tā ràng wǒ míngbái, zhǐyào yǒngyǒu mèngxiǎng bìng gǎnyú chángshì, pǔtōng rén yě néng chuàngzào qíjì. Tā de chuàngyè jīnglì jīlì wǒ yào yǒnggǎn miànduì tiǎozhàn.

Dịch nghĩa:

Người nổi tiếng tôi yêu thích là Mã Vân (Jack Ma). Ông đã sáng lập ra Alibaba và có thời gian dài làm (dấn thân vào) ngành thương mại điện tử và internet.
Tôi rất khâm phục ông vì ông có tư tưởng kinh doanh đi trước thời đại. Khi internet còn chưa phổ biến, ông đã dự đoán được thương mại điện tử sẽ thay đổi thế giới. Mặc dù giai đoạn đầu khởi nghiệp ông đối mặt với nhiều nghi ngờ, thậm chí có người còn phê phán ý tưởng của ông là không thực tế, nhưng ông vẫn kiên trì với ước mơ và cuối cùng đã thành công.
Mã Vân có ảnh hưởng rất lớn đến tôi. Ông giúp tôi hiểu rằng chỉ cần có ước mơ và dám thử sức, người bình thường cũng có thể tạo nên kỳ tích. Quá trình khởi nghiệp của ông khích lệ tôi phải dũng cảm đối mặt với thử thách.

→ Phần lời giải và đáp án sẽ giúp bạn đối chiếu kết quả và củng cố kiến thức đã học. Hãy tận dụng phần này để nâng cao năng lực ngôn ngữ và cảm nhận sâu sắc hơn về tư tưởng của Lỗ Tấn cũng như kiến thức văn hóa phong phú của Trung Quốc nhé! .