Bài 12: Lời giải và đáp án HSK 4 Tập 2 – Khám phá thế giới bằng trái tim

Bài 12 “Khám phá thế giới bằng trái tim” trong Giáo trình chuẩn HSK 4 Tập 2 giúp người học mở rộng từ vựng, ngữ pháp và rèn luyện bốn kỹ năng nghe, nói, đọc, viết. Phần lời giải và đáp án hỗ trợ tự kiểm tra, củng cố kiến thức và vận dụng tiếng Trung hiệu quả hơn.

← Xem lại Bài 11: Lời giải và đáp án Giáo trình chuẩn HSK 4 Tập 2

→ Tải [PDF, MP3] Giáo trình Chuẩn HSK 4 Tập 2 tại đây

Đáp án Khởi động

1. 🔊 给下面的词语选择对应的图片,并用这个词语根据图片说一个句子。

Chọn hình tương ứng với từ bên dưới và nói một câu dùng từ đó để mô tả hình

Đáp án:

1. 🔊 盐 (yán) — muối → A

🔊 盐是厨房里常用的调味品。

  • Yán shì chúfáng lǐ cháng yòng de tiáowèi pǐn.
  • Muối là gia vị thường dùng trong bếp.

2. 🔊 友好 (yǒuhǎo) — thân thiện → C

🔊 他们是一对很友好的邻居。

  • Tāmen shì yī duì hěn yǒuhǎo de línjū.
  • Họ là những người hàng xóm rất thân thiện.

3. 🔊 相反 (xiāngfǎn) — ngược lại → D

🔊 这两个箭头指向相反的方向。

  • Zhè liǎng gè jiàntóu zhǐ xiàng xiāngfǎn de fāngxiàng.
  • Hai mũi tên này chỉ về hai hướng ngược lại.

4. 🔊 叶子 (yèzi) — lá cây → B

🔊 秋天的时候,树上的叶子变黄了。

  • Qiūtiān de shíhòu, shù shàng de yèzi biàn huáng le.
  • Vào mùa thu, lá trên cây chuyển sang màu vàng.

5. 🔊 教育 (jiàoyù) — giáo dục → E

🔊 老师在教学生知识,重视教育。

  • Lǎoshī zài jiào xuéshēng zhīshì, zhòngshì jiàoyù.
  • Giáo viên đang dạy học sinh kiến thức, rất coi trọng giáo dục.

6. 🔊 商量 (shāngliang) — bàn bạc → F

🔊 他们在会议上商量重要的事情。

  • Tāmen zài huìyì shàng shāngliang zhòngyào de shìqíng.
  • Họ đang bàn bạc những việc quan trọng trong cuộc họp.

Đáp án: 1 – A 2 – C 3 – D 4 – B 5 – E 6 – F

2. 🔊 下面的东西分别是用什么做的?想一想生活中还有哪些不用的东西有别的用处。

Những đồ vật dưới đây được làm từ vật liệu gì? Hãy nghĩ xem trong cuộc sống còn có những món đồ nào bạn không dùng nữa nhưng có thể được sử dụng cho những mục đích khác.

Đáp án tham khảo:

1. 🔊 这个蛋壳做的蜡烛很特别。

  • Zhège dànké zuò de làzhú hěn tèbié.
  • Ngọn nến này làm từ vỏ trứng rất đặc biệt.

2. 🔊 这是一个用塑料瓶做的笔筒。

  • Zhè shì yī gè yòng sùliào píng zuò de bǐtǒng.
  • Đây là một chiếc cốc bút làm từ chai nhựa.

3. 🔊 这些椅子是用硬纸板做的,很环保。

  • Zhèxiē yǐzi shì yòng yìng zhǐbǎn zuò de, hěn huánbǎo.
  • Những chiếc ghế này làm từ bìa cứng, rất thân thiện với môi trường.

🔊 生活中,旧衣服可以做成抹布,废纸可以回收做成新纸。

  • Shēnghuó zhōng, jiù yīfu kěyǐ zuò chéng mǒbù, fèi zhǐ kěyǐ huíshōu zuò chéng xīn zhǐ.
  • Trong cuộc sống, quần áo cũ có thể làm giẻ lau, giấy vụn có thể tái chế thành giấy mới.

Giải bài tập phần ngữ pháp

1. 并且

● 练一练 Luyện tập
完成对话 Hoàn thành các đoạn đối thoại sau:

(1) 🔊 今天天气很冷,并且下大雪,所以我们只好留在家里了。

  • Jīntiān tiānqì hěn lěng, bìngqiě xià dà xuě, suǒyǐ wǒmen zhǐhǎo liú zài jiālǐ le.
  • Hôm nay thời tiết rất lạnh, hơn nữa còn có tuyết rơi to, vì vậy chúng tôi đành phải ở nhà.

(2) 🔊 很多人都选择坐地铁上下班,并且觉得这样更快更方便。

  • Hěn duō rén dōu xuǎnzé zuò dìtiě shàngxiàbān, bìngqiě juédé zhèyàng gèng kuài gèng fāngbiàn.
  • Nhiều người chọn đi làm và tan làm bằng tàu điện ngầm, hơn nữa cảm thấy như vậy nhanh hơn và tiện lợi hơn.

(3) 🔊 要坚持努力工作,并且要不断学习,最后就一定能获得成功。

  • Yào jiānchí nǔlì gōngzuò, bìngqiě yào bùduàn xuéxí, zuìhòu jiù yídìng néng huòdé chénggōng.
  • Phải kiên trì làm việc chăm chỉ, hơn nữa còn phải không ngừng học tập, cuối cùng nhất định sẽ đạt được thành công.

Nội dung này chỉ dành cho thành viên.

👉 Xem đầy đủ nội dung

→ Xem tiếp Bài 13: Lời giải và đáp án Giáo trình Chuẩn HSK 4 Tập 2