Trong Bài 16 ‘Cuộc sống có thể tốt đẹp hơn’, bạn sẽ được truyền cảm hứng bởi những câu chuyện đơn giản nhưng sâu sắc về cách mỗi khoảnh khắc nhỏ có thể nâng niu niềm vui và chất lượng sống. Cùng khám phá từ vựng giàu hình ảnh và các cấu trúc như ‘不仅…而且…’ (không chỉ… mà còn…) và ‘越…越…’ (càng… càng…) để biết cách nói về trải nghiệm tích cực và mục tiêu tương lai. Bài học sẽ giúp bạn học tiếng Trung hiệu quả và truyền động lực để làm cho cuộc sống trở nên tốt đẹp hơn từng ngày.
← Xem lại Bài 15: Lời giải và đáp án Giáo trình chuẩn HSK 4 Tập 2
→ Tải [PDF, MP3] Giáo trình Chuẩn HSK 4 Tập 2 tại đây
Đáp án Khởi động
1. 🔊 给下面的词语选择对应的图片,并用这个词语根据图片说一个句子。
Chọn hình tương ứng với từ bên dưới và nói một câu dùng từ đó để mô tả hình
Đáp án:
1. 🔊 激动 (jīdòng) – xúc động → C
2. 🔊 参观 (cānguān) – tham quan → A
3. 🔊 失望 (shīwàng) – thất vọng → D
4. 🔊 挂 (guà) – treo → E
5. 🔊 推 (tuī) – đẩy → B
6. 🔊 记者 (jìzhě) – phóng viên → F
✏️ Mẫu câu:
1. 🔊 他见到偶像时特别激动。
- Tā jiàndào ǒuxiàng shí tèbié jīdòng.
- Anh ấy rất xúc động khi gặp thần tượng của mình.
2. 🔊 学生们正在博物馆参观展览。
- Xuéshēngmen zhèngzài bówùguǎn cānguān zhǎnlǎn.
- Các học sinh đang tham quan triển lãm tại bảo tàng.
3. 🔊 他没被录取,所以很失望。
- Tā méi bèi lùqǔ, suǒyǐ hěn shīwàng.
- Anh ấy không được nhận nên rất thất vọng.
4. 🔊 他把衣服挂在墙上了。
- Tā bǎ yīfu guà zài qiáng shàng le.
- Anh ấy treo quần áo lên tường.
5. 🔊 她不小心把我推倒了。
- Tā bù xiǎoxīn bǎ wǒ tuī dǎo le.
- Cô ấy vô tình đẩy tôi ngã.
6. 🔊 记者正在采访著名演员。
- Jìzhě zhèngzài cǎifǎng zhùmíng yǎnyuán.
- Phóng viên đang phỏng vấn một diễn viên nổi tiếng.
2. 🔊 遇到下面这些情况,你会拒绝吗?说说你的原因。
Gặp những tình huống sau đây, bạn có từ chối không? Hãy nói lý do của bạn.
Đáp án tham khảo:
① 🔊 你准备结婚,想买房子,需要花很多钱,但这时你的好朋友突然生病了,向你借钱。
Bạn chuẩn bị kết hôn, muốn mua nhà, cần rất nhiều tiền, nhưng lúc này bạn thân của bạn lại đột nhiên bị bệnh, muốn mượn tiền bạn.
→ 🔊 我会拒绝,因为我现在经济压力很大,不过我也会想别的办法帮他,比如帮他找人募捐。
- Wǒ huì jùjué, yīnwèi wǒ xiànzài jīngjì yālì hěn dà, bùguò wǒ yě huì xiǎng bié de bànfǎ bāng tā, bǐrú bāng tā zhǎo rén mùjuān.
- Tôi sẽ từ chối vì tôi đang áp lực tài chính, nhưng tôi sẽ tìm cách khác để giúp anh ấy, ví dụ như kêu gọi quyên góp.
② 🔊 你刚刚得到读博士的机会,同时也通过了工作面试,公司通知你去上班。
Bạn vừa có cơ hội học tiến sĩ, đồng thời cũng được nhận vào công ty làm việc.
→ 🔊 我会拒绝工作,因为继续深造对我来说更重要。
- Wǒ huì jùjué gōngzuò, yīnwèi jìxù shēnzào duì wǒ lái shuō gèng zhòngyào.
- Tôi sẽ từ chối công việc, vì học lên cao quan trọng hơn đối với tôi.
③ 🔊 放假了你本来打算去国外旅行,可是父母说准备来看你。
Bạn định đi du lịch nước ngoài trong kỳ nghỉ, nhưng bố mẹ lại nói sẽ đến thăm bạn.
→ 🔊 我会留下来陪父母,因为他们来看我比旅行更重要。
- Wǒ huì liú xiàlái péi fùmǔ, yīnwèi tāmen lái kàn wǒ bǐ lǚxíng gèng zhòngyào.
- Tôi sẽ ở lại để ở bên bố mẹ, vì việc họ đến thăm tôi quan trọng hơn đi du lịch.
④ 🔊 一个同学没好好复习,希望你能在考试的时候帮助他。
Một bạn học không ôn bài, hy vọng bạn có thể giúp đỡ khi thi.
→ 🔊 我会拒绝,因为考试要靠自己,帮助他就是作弊。
- Wǒ huì jùjué, yīnwèi kǎoshì yào kào zìjǐ, bāng tā jiùshì zuòbì.
- Tôi sẽ từ chối, vì thi cử cần dựa vào chính mình, giúp đỡ bạn ấy là gian lận.
Nội dung này chỉ dành cho thành viên.
👉 Xem đầy đủ nội dung→ Xem tiếp Bài 17: Lời giải và đáp án Giáo trình Chuẩn HSK 4 Tập 2