Trạng ngữ trong tiếng Trung| Ngữ pháp quan trọng không thể bỏ lỡ

Trạng ngữ trong tiếng Trung là một phần ngữ pháp quan trọng không thể bỏ lỡ với những bạn đang theo học hay quan tâm đến ngôn ngữ Trung.  Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho các bạn đầy đủ về định nghĩa, phân loại và một số từ ngữ đóng vai trò làm trạng ngữ trong tiếng Trung.

Định nghĩa trạng ngữ trong tiếng Trung

Trạng ngữ trong tiếng Trung là thành phần phụ trong câu, bổ nghĩa cho nòng cốt câu hay cụm chủ – vị trung tâm. Trạng ngữ thường là những từ chỉ thời gian, nơi chốn, mục đích, cách thức của hành động và mức độ của tính chất, trạng thái.

Ví dụ:

我很愉快。/wǒ hěn yúkuài/ – Tôi rất vui.

我明天去学校。/wǒ míngtiān qù xuéxiào/ – Ngày mai tôi đi học.

Số lượng, vị trí, dấu hiệu nhận biết trạng ngữ trong tiếng Trung

Số lượng: Câu trong tiếng Trung thường có một hoặc nhiều trạng ngữ.

Vị trí:

  • Trạng ngữ thường đứng đầu câu
    Ví dụ:
    星期六,我有英文课。
  • Trạng ngữ có thể đứng giữa câu
    Ví dụ:
    家里没有牛奶,明天我会去买。

Dấu hiệu nhận biết:

  • Hình thức: Trạng ngữ thường được ngăn cách với thành phần chính bằng dấu phẩy
  • Ý nghĩa: Trạng ngữ chỉ thời gian, địa điểm, nguyên nhân, mục đích,…

Các loại trạng ngữ trong tiếng Trung

Trong tiếng Trung thường có 6 loại trạng ngữ cơ bản:

Trạng ngữ chỉ thời gian

Trạng ngữ chỉ thời gian biểu thị động tác xảy ra lúc nào, hoặc hiện tượng ấy xuất hiện vào lúc nào, thường do phó từ, danh từ chỉ thời gian hoặc nhóm từ biểu thị thời gian đảm nhiệm.

Vị trí: Trạng ngữ chỉ thời gian thường đứng trước động từ, hình dung từ, có thể đứng trước hoặc sau chủ ngữ.

Dấu hiệu: Trạng ngữ chỉ thời gian chỉ thời điểm, thời gian, thường trả lời cho câu hỏi “Khi nào? / Bao giờ?/ Mấy giờ?”

Ví dụ:

  • 昨天,我去商店买东西。/zuótiān wǒ qù shāngdiàn mǎi dōngxi/
    Tôi đã đến cửa hàng ngày hôm qua để mua đồ.
  • 昨天去商店买东西。/wǒ zuótiān qù shāngdiàn mǎi dōngxi/
    Tôi đã đến cửa hàng ngày hôm qua để mua đồ.
  • 现在在中国吗?/tā xiànzài zài Zhōngguó ma/
    Hiện tại cô ấy đang ở Trung Quốc phải không?

Trạng ngữ chỉ nơi chốn

Trạng ngữ chỉ nơi chốn chỉ địa điểm nơi hành động xảy ra, hoặc tình hình xuất hiện ở nơi nào. Nó thường do kết cấu giới từ hoặc nhóm từ chỉ nơi chốn đảm nhiệm.

Công thức: 在 + Nơi chốn + Động từ

Ví dụ:

  • 我们图书馆看书。/wǒmen zài túshūguǎn kàn shū/ – Chúng tôi đọc sách trong thư viện.
  • 他们饭店吃饭。/tāmen zài fàndiàn chī fàn/ – Họ đã ăn ở nhà hàng.

Trạng ngữ chỉ sự khởi điểm

Trạng ngữ chỉ sự khởi điểm biểu thị khởi điểm của động tác về mặt thời gian, không gian và số lượng (bao giờ, ở đâu, bao lâu), nó thường do kết cấu giới từ đảm nhiệm.

Công thức: 从……+ Động từ

Ví dụ:

  • 学校明天开始考试。/xuéxiào cóng míngtiān kāishǐ kǎoshì/
    Kỳ thi của trường bắt đầu vào ngày mai.
  • 生日晚会6点半开始。/shēngrì wǎnhuì cóng lìu diǎn bàn kāishǐ/
    Bữa tiệc sinh nhật bắt đầu lúc 6:30.

Trạng ngữ chỉ mức độ

Trạng ngữ chỉ mức độ nói rõ tính chất, trạng thái ở mức độ nào, nó thường do phó từ đảm nhiệm. Sau trạng ngữ chỉ mức độ thường là hình dung từ hoặc động từ chỉ hoạt động tâm lý.

Ví dụ:

  • 我老师热情。/wǒ lǎoshī hěn rèqíng/ – Cô giáo của tôi rất nhiệt tình.
  • 她唱歌好听。/tā chànggē hěn hǎotīng/ – Cô ấy hát hay.
  • 他说汉语非常流利。/tā shuō hànyǔ fēicháng liúlì/ – Anh ấy nói tiếng Trung rất trôi chảy.

Trạng ngữ chỉ phương thức trong tiếng Trung

Trạng ngữ chỉ phương thức biểu thị động tác được tiến hành như thế nào. Nó thường do hình dung từ hoặc phó từ đảm nhiệm.

Ví dụ:

宴会结束时,大家都热烈鼓掌。/yànhuì jiéshù shí, dàjiā dōu rèliè gǔzhǎng/

Kết thúc bữa tiệc, mọi người vỗ tay nhiệt liệt.

Trạng ngữ chỉ đối tượng trong tiếng Trung

Trạng ngữ chỉ đối tượng biểu thị đối tượng của động tác. Nó thường phối hợp với giới từ “由”, “向” cấu tạo thành kết cấu giới từ, đứng trước động từ làm trạng ngữ.

Ví dụ:

  • 这份工作由我安排。/zhè fèn gōngzuò yóu wǒ ānpái/ – Công việc này là do tôi sắp xếp.
  • 他一直向我道歉。/tā yīzhí xiàng wǒ dàoqiàn/ – Anh ấy không ngừng xin lỗi tôi.

Lưu ý:

Nếu trong câu có nhiều trạng ngữ cùng xuất hiện, chúng ta cần sắp xếp đúng trật tự như sau:

  • Trạng ngữ chỉ phương thức
  • Trạng ngữ chỉ thời gian
  • Trạng ngữ chỉ nơi chốn
  • Trạng ngữ chỉ mức độ
  • Trạng ngữ chỉ đối tượng

Một số từ ngữ đóng vai trò làm trạng ngữ trong câu tiếng Trung

Trong tiếng Trung có một số từ ngữ có thể đóng vai trò làm trạng ngữ như: Danh từ, động từ, tính từ, đại từ, phó từ, từ tượng thanh,…

Danh từ làm trạng ngữ

Danh từ chỉ thời gian, địa điểm làm trạng ngữ không cần dùng “地”

Ví dụ:

昨天走了。/zuótiān zǒu le/ – Ngày hôm qua đi rồi.

Động từ làm trạng ngữ

Động từ khi làm trang ngữ cần dùng “地”

Ví dụ:

选择地继承 /Xuǎnzé de jìchéng/ – Kế thừa có chọn lọc

Tính từ làm trạng ngữ

Khi tính từ làm trạng ngữ, có một số trường hợp sau:
#1. Tính từ đơn âm tiết không dùng “地”

Ví dụ:

跑!/kuài pǎo/ – Chạy nhanh!
#2. Tính từ song âm tiết có thể dùng cũng có thể không dùng “地”

Ví dụ:

  • 努力工作 /nǔlì gōngzuò/ – Nỗ lực làm việc.
  • 热烈地讨论 /rèliè de tǎolùn/ – Thảo luận sôi nổi.

#3. Tính từ lặp lại cần dùng “地”

Ví dụ:

静静地观察 /Jìngjìng de guānchá/ – Lặng lẽ quan sát
#4. Ngữ tính từ cần dùng “地”

Ví dụ:

很开心的说 /hěn kāixīn de shuō/ – Rất vui khi nói

Đại từ làm trạng ngữ

Khi làm trạng ngữ, đại từ thường không cần mang “地”.
Một số đại từ làm trạng ngữ thường gồm: “这么”,“那么”,“这样”,“那样”,“多么”……

Ví dụ:

  • 这么高 /zhème gāo/ – Cao như vậy
  • 那么便宜 /nàme piányì/ – Rẻ như thế
  • 这样做 /zhèyàng zuò/ – Làm như vậy

Phó từ làm trạng ngữ

Không cần trợ từ kết cấu “地” khi phó từ làm trạng ngữ.

Ví dụ:

  • 非常难过 /fēicháng nánguò/ – Vô cùng buồn
  • 很乐观 /hěn lèguān/ – Rất lạc quan

Từ tượng thanh làm trạng ngữ

Từ tượng thanh làm trạng ngữ nói chung cần dùng “地”.

Ví dụ:

叮叮当当地响 /dīngdīng dāngdāng de xiǎng/ – Kêu lách ca lách cách

Trạng ngữ trong tiếng Trung là một trong những ngữ pháp không thể bỏ qua khi chúng ta học tiếng Trung. Vì vậy hãy đọc thật kĩ và lưu lại những thông tin về cách sử dụng trạng ngữ để học thật tốt các bạn nhé!

Chia sẻ bài viết này

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Scroll to Top