Bài 11 trong giáo trình Chuẩn HSK 2 tiếp tục giúp người học làm quen với những từ vựng và cấu trúc câu quan trọng, mở rộng khả năng giao tiếp trong nhiều tình huống thực tế. Các bài tập thực hành đa dạng hỗ trợ bạn rèn luyện kỹ năng nghe, nói, đọc, viết một cách toàn diện. Lời giải chi tiết sẽ giúp bạn kiểm tra và củng cố kiến thức một cách hiệu quả.
← Xem lại Bài 11 : Phân tích Giáo trình Chuẩn HSK 2
→ Tải [PDF, MP3] Giáo trình Chuẩn HSK 2 tại đây
热身 Phần khởi động
1. 给下面的词语选择对应的图片
Chọn hình tương ứng với các từ ngữ bên dưới:
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
| ( 5 ) | ( 3 ) | ( 2 ) | ( 4 ) | ( 6 ) | ( 1 ) |
| 1. 跳舞 | 2. 说话 | 3. 女 | 4. 孩子 | 5. 唱歌 | 6. 男 |
Dịch nghĩa:
1. 跳舞 (tiào wǔ) – nhảy múa
2. 说话 (shuō huà) – nói chuyện
3. 女 (nǚ) – nữ
4. 孩子 (háizi) – trẻ con
5. 唱歌 (chàng gē) – hát
6. 男 (nán) – nam
Nội dung này chỉ dành cho thành viên.
👉 Xem đầy đủ nội dung




