Bài 12 trong giáo trình Chuẩn HSK 2 tiếp tục mở rộng vốn từ vựng và cấu trúc câu, giúp người học luyện tập sử dụng tiếng Trung trong các tình huống quen thuộc. Các bài tập trong bài này giúp tăng khả năng phản xạ ngôn ngữ và áp dụng ngữ pháp một cách linh hoạt. Lời giải kèm theo sẽ là công cụ hữu ích để bạn tự đánh giá và nâng cao hiệu quả học tập.
← Xem lại Bài 12 : Phân tích Giáo trình Chuẩn HSK 2
→ Tải [PDF, MP3] Giáo trình Chuẩn HSK 2 tại đây
热身 Phần khởi động
1. 给下面的词语选择对应的图片
Chọn hình tương ứng với các từ ngữ bên dưới:
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
| ( 3 ) | ( 1 ) | ( 5 ) | ( 2 ) | ( 4 ) | ( 6 ) |
| 1. 妻子 | 2. 睡觉 | 3. 房间 | 4. 下雪 | 5. 起床 | 6. 房子 |
Dịch nghĩa:
1. 妻子 (qīzi) – Vợ
2. 睡觉 (shuìjiào) – Ngủ
3. 房间 (fángjiān) – Phòng
4. 下雪 (xiàxuě) – Tuyết rơi
5. 起床 (qǐchuáng) – Thức dậy
6. 房子 (fángzi) – Ngôi nhà
Nội dung này chỉ dành cho thành viên.
👉 Xem đầy đủ nội dung




