Bài 8 trong giáo trình Chuẩn HSK 2 tiếp tục bổ sung những từ vựng và cấu trúc câu thiết yếu. Các bài tập thực hành đa dạng hỗ trợ việc rèn luyện toàn diện các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết. Lời giải chi tiết giúp bạn kiểm tra, đối chiếu kết quả và tự hoàn thiện khả năng sử dụng tiếng Trung.
← Xem lại Bài 8: Phân tích Giáo trình Chuẩn HSK 2
→ Tải [PDF, MP3] Giáo trình Chuẩn HSK 2 tại đây
热身 Phần khởi động
1. 给下面的词语选择对应的图片
Chọn hình tương ứng với các từ ngữ bên dưới:
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
| ( 3 ) | ( 5 ) | ( 1 ) | ( 2 ) | ( 6 ) | ( 4 ) |
| 1. 黑 | 2. 天气 | 3. 运动 | 4. 服务员 | 5. 等 | 6. 白 |
Dịch nghĩa:
1. 黑 /hēi/ – Đen
2. 天气 /tiānqì/ – Thời tiết
3. 运动 /yùndòng/ – Vận động, thể thao
4. 服务员 /fúwùyuán/ – Nhân viên phục vụ
5. 等 /děng/ – Đợi
6. 白 /bái/ – Trắng
Nội dung này chỉ dành cho thành viên.
👉 Xem đầy đủ nội dung




